Chi tiết danh mục - Xi lanh thủy lực 1 chiều
Xi lanh thủy lực 1 chiều là một dạng xi lanh thủy lực sử dụng áp suất dầu để tạo lực và chuyển động theo một hướng. Khi cần trở về vị trí ban đầu, piston hoặc cần xi lanh được hồi bằng lò xo, trọng lượng của tải hoặc ngoại lực tùy theo thiết kế.
Loại xi lanh này còn thường được gọi là xi lanh thủy lực tác động đơn, xi lanh một chiều hoặc single-acting hydraulic cylinder.
Các dòng phổ biến gồm:
- Xi lanh 1 chiều 10 tấn.
- Xi lanh 1 chiều 20 tấn.
- Xi lanh 1 chiều 30 tấn.
- Xi lanh 1 chiều 50 tấn.
- Xi lanh 1 chiều rỗng tâm.
- Xi lanh tác động đơn.
Xi lanh một chiều được sử dụng nhiều trong nâng hạ, ép, kích, căn chỉnh thiết bị, bảo trì máy móc và các ứng dụng chỉ cần tạo lực chủ động theo một hướng.
Khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào tải trọng ghi theo đơn vị tấn. Cần kiểm tra đồng thời lực yêu cầu, hành trình, áp suất làm việc, kiểu hồi, kích thước lắp, tốc độ, hướng sử dụng và điều kiện tải thực tế.
Xi lanh thủy lực 1 chiều là gì?
Xi lanh thủy lực 1 chiều là cơ cấu chấp hành biến năng lượng của dầu có áp suất thành lực và chuyển động tịnh tiến.
Điểm đặc trưng là xi lanh thường chỉ có một đường dầu chính dùng để tạo chuyển động thủy lực theo một hướng.
Khi dầu áp suất được bơm vào khoang làm việc, áp lực tác động lên piston hoặc plunger và tạo lực đẩy.
Khi cần hồi về, xi lanh không sử dụng áp suất dầu ở khoang đối diện như xi lanh hai chiều mà có thể dựa vào:
- Lò xo hồi.
- Trọng lượng của tải.
- Trọng lực của cơ cấu.
- Ngoại lực từ máy.
- Cơ cấu hồi riêng của thiết bị.
Cách hồi chính xác phải được xác định theo từng model.
Vì vậy thuật ngữ “xi lanh 1 chiều” không đồng nghĩa tất cả sản phẩm đều hồi bằng lò xo.
Xi lanh tác động đơn có phải xi lanh 1 chiều không?
Trong phần lớn ứng dụng thủy lực, xi lanh tác động đơn – single acting cylinder chính là cách gọi kỹ thuật của xi lanh thủy lực một chiều.
“Single acting” thể hiện rằng áp suất thủy lực chủ động tác động theo một phía của piston hoặc plunger.
Ngược lại, xi lanh hai chiều sử dụng dầu có áp suất để chủ động điều khiển cả hai hướng chuyển động.
Tuy nhiên trong thị trường có nhiều kiểu xi lanh tác động đơn khác nhau như:
- Loại đẩy.
- Loại kéo.
- Loại hồi lò xo.
- Loại tải hồi.
- Loại rỗng tâm.
- Loại kích tải trọng lớn.
Do đó khi mua sản phẩm cần xác định nguyên lý cụ thể thay vì chỉ nói “xi lanh 1 chiều”.
Cấu tạo xi lanh thủy lực 1 chiều
Cấu tạo thay đổi tùy dòng sản phẩm nhưng thường gồm các bộ phận chính sau.
Thân xi lanh
Thân xi lanh là phần chịu áp suất dầu và chứa piston hoặc plunger bên trong.
Thân phải có:
- Độ bền phù hợp với áp suất thiết kế.
- Bề mặt làm việc chính xác.
- Khả năng chịu tải và điều kiện lắp đặt phù hợp.
Vật liệu và kết cấu cụ thể phụ thuộc từng model và nhà sản xuất.
Piston hoặc plunger
Piston hoặc plunger là phần tử trực tiếp nhận lực từ áp suất dầu.
Khi dầu được bơm vào khoang làm việc, áp suất tác động lên diện tích hiệu dụng của piston và tạo lực đẩy.
Ở nhiều loại xi lanh kích một chiều, phần chuyển động thường được gọi là plunger.
Cần piston
Một số xi lanh sử dụng cần piston riêng, trong khi nhiều dòng kích một chiều có plunger đồng thời là phần tử chuyển động ra bên ngoài.
Phần cần hoặc plunger chịu tải dọc trục trong quá trình làm việc.
Không nên để cần chịu tải ngang lớn nếu sản phẩm không được thiết kế cho điều kiện này.
Gioăng làm kín
Hệ thống seal có nhiệm vụ:
- Hạn chế dầu rò ra ngoài.
- Duy trì áp suất trong khoang.
- Hạn chế bụi bẩn đi vào.
- Dẫn hướng chuyển động.
Các gioăng có thể gồm seal áp suất, vòng gạt bụi và các vòng dẫn hướng tùy cấu tạo.
Lò xo hồi
Một số xi lanh một chiều sử dụng lò xo bên trong.
Khi dầu được xả về thùng, lò xo đẩy hoặc kéo piston trở lại vị trí ban đầu.
Lò xo chỉ có lực hồi trong phạm vi thiết kế và không nên được xem như cơ cấu tạo lực làm việc chính.
Cổng dầu
Xi lanh một chiều thường có một cổng cấp dầu chính.
Cổng này kết nối với:
- Ống mềm thủy lực.
- Khớp nối nhanh.
- Bơm tay.
- Bơm điện.
- Bộ nguồn thủy lực.
Chuẩn ren và kiểu kết nối phải phù hợp với hệ thống.
Đế và bề mặt chịu tải
Xi lanh kích thường có phần đáy và mặt đầu piston hoặc saddle dùng để truyền lực tới tải.
Bề mặt chịu tải cần tiếp xúc ổn định và đúng tâm.
Không nên để tải chỉ tiếp xúc với một phần nhỏ hoặc lệch mạnh về một phía.
Nguyên lý hoạt động của xi lanh thủy lực 1 chiều
Nguyên lý hoạt động cơ bản gồm hai giai đoạn.
Giai đoạn đi ra
Khi bơm cấp dầu vào xi lanh:
- Dầu đi vào khoang áp suất.
- Áp suất tác động lên piston hoặc plunger.
- Lực thủy lực được tạo ra.
- Piston di chuyển ra ngoài.
- Tải được nâng, đẩy hoặc ép theo hướng làm việc.
Lực tạo ra phụ thuộc chủ yếu vào:
áp suất dầu × diện tích hiệu dụng của piston
Do đó cùng áp suất nhưng piston có diện tích lớn hơn sẽ tạo được lực lý thuyết lớn hơn.
Giai đoạn hồi về
Khi cần đưa piston về:
- Áp suất cấp được loại bỏ.
- Dầu trong xi lanh có đường hồi về thùng.
- Lò xo, tải hoặc trọng lực tạo lực hồi.
- Piston di chuyển về vị trí ban đầu.
- Dầu được đẩy ra khỏi khoang làm việc.
Tốc độ hồi phụ thuộc vào:
- Kiểu hồi.
- Tải tác động.
- Lò xo.
- Đường dầu hồi.
- Van.
- Độ nhớt dầu.
- Tình trạng xi lanh.
Một xi lanh hồi bằng tải có thể không tự thu cần nếu không còn ngoại lực đủ lớn tác động lên piston.
Các loại xi lanh thủy lực 1 chiều phổ biến
Xi lanh 1 chiều 10 tấn
Xi lanh 1 chiều 10 tấn thường được lựa chọn cho những công việc nâng, đẩy, ép hoặc căn chỉnh tải trong phạm vi phù hợp với model.
Ứng dụng có thể gồm:
- Bảo trì máy.
- Nâng thiết bị.
- Căn chỉnh kết cấu.
- Ép chi tiết.
- Kích máy.
- Công việc cơ khí.
Cần lưu ý “10 tấn” là cách gọi theo lực danh định của dòng sản phẩm, không có nghĩa xi lanh có thể nâng an toàn mọi vật nặng 10 tấn trong mọi tư thế.
Cần kiểm tra thêm:
- Áp suất danh định.
- Hành trình.
- Hệ số an toàn.
- Hướng tải.
- Bề mặt kê.
- Điều kiện nâng thực tế.
Xi lanh 1 chiều 20 tấn
Xi lanh 1 chiều 20 tấn có lực danh định lớn hơn nhóm 10 tấn và phù hợp với nhiều công việc bảo trì hoặc nâng hạ tải lớn hơn.
Khi lựa chọn cần xác định:
- Lực cần thiết.
- Chiều cao ban đầu của xi lanh.
- Hành trình cần nâng.
- Không gian đặt xi lanh.
- Nguồn bơm.
- Khớp nối.
- Áp suất hệ thống.
Nếu không gian thấp nhưng cần lực lớn, cần kiểm tra các dòng có chiều cao thu gọn phù hợp thay vì chỉ chọn theo tấn.
Xi lanh 1 chiều 30 tấn
Xi lanh 1 chiều 30 tấn thường được sử dụng cho các công việc có yêu cầu lực lớn hơn như:
- Nâng máy móc.
- Bảo trì nhà máy.
- Ép và tháo lắp chi tiết.
- Căn chỉnh kết cấu.
- Kích thiết bị công nghiệp.
Lực lớn đồng nghĩa yêu cầu về:
- Bề mặt kê.
- Căn tâm tải.
- Ống và khớp nối.
- Bơm.
- Kiểm soát áp suất.
cũng cần được chú ý hơn.
Không nên sử dụng xi lanh quá nhỏ rồi tăng áp vượt mức cho phép để đạt lực lớn hơn.
Xi lanh 1 chiều 50 tấn
Xi lanh 1 chiều 50 tấn thuộc nhóm lực lớn và thường được sử dụng trong bảo trì công nghiệp, lắp đặt máy móc, kết cấu thép và các công việc nâng hoặc ép nặng.
Với nhóm này, cần đặc biệt kiểm tra:
- Tải thực tế.
- Số lượng xi lanh nếu nâng nhiều điểm.
- Khả năng phân bố tải.
- Nền đặt xi lanh.
- Hệ thống bơm.
- Áp suất.
- Van điều khiển.
- Phương án giữ tải cơ khí.
Xi lanh thủy lực tạo lực nâng nhưng không nên được sử dụng thay thế cơ cấu chống đỡ tải lâu dài nếu thiết kế không có chức năng khóa tải cơ khí.
Khi cần làm việc bên dưới vật được nâng phải sử dụng phương án kê, khóa hoặc chống đỡ phù hợp theo quy trình an toàn.
Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Xi lanh thủy lực rỗng tâm có lỗ xuyên qua phần trung tâm của piston hoặc plunger.
Thiết kế này cho phép:
- Thanh ren.
- Cáp.
- Bulông.
- Thanh kéo.
đi qua tâm xi lanh.
Nhờ đó sản phẩm có thể được sử dụng cho cả những công việc đặc thù như:
- Kéo.
- Căng bulông.
- Tháo lắp bạc.
- Ép chi tiết.
- Kéo chi tiết theo trục.
- Bảo trì cơ khí.
Một số xi lanh rỗng tâm là loại tác động đơn, một số khác có thể là hai chiều.
Do đó không nên mặc định mọi xi lanh rỗng tâm đều có nguyên lý giống nhau.
Xi lanh tác động đơn
Đây là nhóm tổng quát của các xi lanh chỉ sử dụng áp suất thủy lực chủ động ở một phía.
Dòng này có thể được thiết kế cho:
- Đẩy.
- Nâng.
- Ép.
- Kéo.
- Kẹp.
- Các nhiệm vụ chuyên dụng.
Ưu điểm chính là cấu tạo thủy lực đơn giản hơn loại hai chiều trong các ứng dụng chỉ cần lực chủ động theo một hướng.
Các phương pháp hồi của xi lanh 1 chiều
Hồi bằng lò xo
Xi lanh có lò xo bên trong để đưa piston về vị trí ban đầu.
Ưu điểm là xi lanh có khả năng tự hồi khi áp suất được giải phóng trong điều kiện làm việc phù hợp.
Loại này thuận tiện cho:
- Bơm tay.
- Kích di động.
- Công việc bảo trì.
- Các ứng dụng cần chu kỳ đơn giản.
Tuy nhiên thời gian hồi không nhất thiết giống nhau giữa các model.
Hồi bằng tải
Ở loại này, trọng lượng hoặc lực từ tải đẩy piston trở lại.
Ví dụ một xi lanh nâng theo phương đứng có thể thu lại khi tải được phép hạ xuống và dầu được xả.
Nếu không có tải tác động, piston có thể không tự hồi hoàn toàn.
Hồi bằng trọng lực
Trọng lượng của cơ cấu hoặc chính piston có thể tạo lực hồi.
Cấu hình này chỉ phù hợp khi hướng lắp và tải cho phép trọng lực thực hiện nhiệm vụ đó.
Hồi bằng ngoại lực
Một cơ cấu khác của máy có thể đẩy piston trở về.
Loại này thường xuất hiện trong các hệ thống có chu trình cơ khí được thiết kế sẵn.
Lực của xi lanh thủy lực 1 chiều
Lực lý thuyết của xi lanh phụ thuộc vào:
F = P × A
Trong đó:
- F là lực.
- P là áp suất tác dụng.
- A là diện tích hiệu dụng của piston.
Điều này có nghĩa một xi lanh chỉ tạo được lực danh định khi có:
- Áp suất phù hợp.
- Diện tích piston tương ứng.
- Hệ thống hoạt động đúng thiết kế.
Lực thực tế còn có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Ma sát seal.
- Tổn thất áp suất.
- Hiệu suất.
- Tải ngang.
- Điều kiện lắp.
Do đó không nên lấy con số lực lý thuyết làm tải nâng an toàn trong mọi điều kiện.
Có nên chọn xi lanh đúng bằng tải thực tế?
Không nên chọn chỉ theo cách:
Tải 20 tấn → mua xi lanh 20 tấn.
Cần xem xét:
- Tải có phân bố đều không.
- Tải có chuyển động không.
- Có tải lệch tâm không.
- Điều kiện nền kê.
- Số xi lanh cùng nâng.
- Yêu cầu an toàn.
- Dự phòng lực.
- Quy định của nhà sản xuất.
Trong hệ thống nhiều xi lanh, tải hiếm khi tự chia đều hoàn hảo nếu không có thiết kế đồng bộ phù hợp.
Hành trình xi lanh 1 chiều
Hành trình – stroke là khoảng cách piston có thể di chuyển từ vị trí thu về tới vị trí mở tối đa theo thiết kế.
Khi lựa chọn cần phân biệt:
- Chiều cao thu gọn.
- Hành trình.
- Chiều cao khi mở hết.
Một xi lanh có hành trình dài chưa chắc phù hợp nếu chiều cao thu gọn quá lớn so với không gian bên dưới tải.
Ngược lại, xi lanh thấp có thể lắp vừa nhưng hành trình không đủ.
Không nên vận hành vượt quá hành trình tối đa.
Một số xi lanh có cơ cấu giới hạn hành trình nhưng không nên dựa vào giới hạn cơ khí như một điểm dừng va đập thường xuyên.
Áp suất làm việc của xi lanh
Khả năng tạo lực của xi lanh phụ thuộc trực tiếp vào áp suất.
Tuy nhiên mỗi model có mức áp suất làm việc cho phép riêng.
Không được tăng áp suất vượt giới hạn chỉ để đạt lực cao hơn.
Việc quá áp có thể ảnh hưởng tới:
- Thân xi lanh.
- Seal.
- Ống.
- Khớp nối.
- Bơm.
- Van.
- Đồng hồ.
Toàn bộ hệ thống phải được lựa chọn theo thành phần có giới hạn áp suất thấp nhất.
Dung tích dầu của xi lanh
Để piston đi hết hành trình, bơm phải cấp đủ một lượng dầu nhất định.
Dung tích dầu liên quan tới:
- Diện tích piston.
- Hành trình.
Xi lanh lực lớn hoặc hành trình dài thường cần nhiều dầu hơn.
Điều này ảnh hưởng tới việc lựa chọn:
- Bơm tay.
- Bơm điện.
- Dung tích thùng dầu.
- Thời gian đi hết hành trình.
Một bơm có áp suất đủ cao nhưng bình dầu quá nhỏ vẫn có thể không cấp đủ dầu để xi lanh đi hết hành trình.
Tốc độ của xi lanh 1 chiều
Tốc độ piston liên quan tới lưu lượng dầu và diện tích piston.
Với cùng một xi lanh:
- Lưu lượng cấp lớn hơn thường làm piston đi nhanh hơn.
- Lưu lượng thấp hơn làm piston đi chậm hơn.
Tuy nhiên không nên tăng lưu lượng tùy ý.
Cần kiểm tra khả năng của:
- Xi lanh.
- Khớp nối.
- Ống.
- Van.
- Bơm.
Đối với công việc nâng tải nặng, tốc độ quá cao có thể làm việc kiểm soát chuyển động khó hơn.
So sánh xi lanh thủy lực 1 chiều và 2 chiều
| Tiêu chí | Xi lanh 1 chiều | Xi lanh 2 chiều |
|---|---|---|
| Số đường dầu làm việc chính | Thường 1 | Thường 2 |
| Hướng tạo lực bằng dầu | Một hướng | Hai hướng |
| Hồi piston | Lò xo, tải hoặc ngoại lực | Áp suất dầu |
| Hệ thống đường ống | Đơn giản hơn | Nhiều kết nối hơn |
| Kiểm soát hành trình hồi | Hạn chế hơn | Chủ động hơn |
| Ứng dụng điển hình | Kích, nâng, ép đơn giản | Máy công nghiệp, chuyển động hai chiều |
| Chu kỳ nhanh, lặp lại | Phụ thuộc kiểu hồi | Thuận tiện hơn |
| Điều khiển tốc độ hai chiều | Hạn chế | Tốt hơn |
Không có loại nào tốt hơn trong mọi ứng dụng.
Nếu công việc chỉ cần tạo lực theo một hướng và quá trình hồi không yêu cầu kiểm soát chặt, xi lanh một chiều thường đơn giản và phù hợp.
Nếu máy cần chủ động:
- Tiến.
- Lùi.
- Kiểm soát tốc độ cả hai chiều.
- Chu kỳ liên tục.
xi lanh hai chiều thường phù hợp hơn.
Ưu điểm của xi lanh thủy lực 1 chiều
Cấu tạo tương đối đơn giản
Chỉ cần một đường dầu điều khiển chính nên hệ thống có thể gọn hơn so với xi lanh hai chiều.
Dễ kết hợp với bơm tay
Xi lanh một chiều thường được sử dụng cùng bơm tay cho các công việc:
- Kích.
- Ép.
- Nâng.
- Bảo trì.
Hệ thống có thể khá nhỏ gọn và cơ động.
Phù hợp tạo lực lớn
Thủy lực cho phép tạo lực lớn trong kích thước tương đối gọn.
Đây là lý do xi lanh một chiều được sử dụng phổ biến trong nâng hạ và bảo trì công nghiệp.
Có nhiều mức tải trọng
Có thể lựa chọn nhiều cấp lực tùy ứng dụng, từ các dòng nhỏ đến xi lanh tải trọng lớn.
Có nhiều cấu trúc chuyên dụng
Ngoài loại thông thường còn có:
- Rỗng tâm.
- Thân thấp.
- Hành trình dài.
- Có đai ốc khóa.
- Nhôm nhẹ.
- Các dòng tải trọng lớn.
tùy nhu cầu.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Không chủ động hồi bằng dầu
Đây là hạn chế lớn nhất so với xi lanh hai chiều.
Nếu tải hoặc lò xo không tạo đủ lực hồi, piston có thể trở về chậm hoặc không hoàn toàn.
Khó kiểm soát tốc độ hồi hơn
Với kiểu tải hồi hoặc lò xo hồi, khả năng điều khiển chiều về thường hạn chế hơn hệ hai chiều.
Không phù hợp mọi chu kỳ máy
Các máy cần:
- Tốc độ cao.
- Chu kỳ liên tục.
- Điều khiển chính xác hai chiều.
có thể phù hợp hơn với xi lanh hai chiều.
Tải lệch tâm có thể gây hư hỏng
Xi lanh được thiết kế chủ yếu để chịu lực dọc theo trục.
Tải lệch có thể tạo:
- Ma sát.
- Mòn.
- Cong cần.
- Hỏng seal.
- Xước bề mặt dẫn hướng.
Không nên dùng xi lanh để giữ tải lâu dài nếu không có cơ cấu khóa
Áp suất dầu có thể thay đổi do:
- Rò nội bộ.
- Rò đường ống.
- Van.
- Seal.
- Nhiệt độ.
Nếu cần giữ tải lâu hoặc có người làm việc bên dưới, phải sử dụng giải pháp chống đỡ hoặc khóa tải phù hợp.
Ứng dụng của xi lanh thủy lực 1 chiều
Nâng máy móc
Xi lanh được sử dụng để nâng:
- Máy công nghiệp.
- Kết cấu.
- Thiết bị nặng.
- Các cụm máy trong bảo trì.
Khi nâng cần bố trí nền kê đủ khả năng chịu tải.
Bảo trì và sửa chữa
Xi lanh một chiều nhỏ gọn và dễ sử dụng cùng bơm tay nên phù hợp với:
- Tháo lắp máy.
- Căn chỉnh thiết bị.
- Nâng tạm thời.
- Ép bạc.
- Tháo chi tiết.
Máy ép
Có thể sử dụng trong các máy ép đơn giản khi chỉ cần lực chủ động theo một hướng.
Hành trình hồi có thể nhờ lò xo hoặc cơ cấu của máy.
Căng và kéo chi tiết
Xi lanh rỗng tâm có thể kết hợp với:
- Thanh ren.
- Bulông.
- Thanh kéo.
để thực hiện các công việc kéo hoặc căng theo thiết kế phù hợp.
Xây dựng và kết cấu
Xi lanh có thể được sử dụng trong:
- Căn chỉnh dầm.
- Nâng kết cấu.
- Di chuyển thiết bị.
- Lắp đặt cầu và kết cấu nặng.
Những công việc này cần quy trình nâng và chống đỡ được tính toán phù hợp.
Nhà máy công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Bảo trì máy ép.
- Nhà máy thép.
- Xi măng.
- Điện.
- Cơ khí.
- Đóng tàu.
- Khai khoáng.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng xi lanh 1 chiều
Đặt xi lanh trên nền ổn định
Đáy xi lanh cần được đặt trên bề mặt:
- Phẳng.
- Chắc.
- Có khả năng chịu tải.
Không đặt trên nền có nguy cơ:
- Lún.
- Trượt.
- Nghiêng.
- Vỡ.
Căn tâm tải
Tải nên tác động gần trục của xi lanh.
Không nên đặt tải lệch về mép piston nếu sản phẩm không được thiết kế cho tải lệch.
Không vượt hành trình
Không kéo piston ra quá giới hạn thiết kế.
Không vượt áp suất
Không tự tăng van an toàn của bơm để ép xi lanh tạo lực vượt thông số.
Kiểm tra ống và khớp nối
Trước khi vận hành cần kiểm tra:
- Ống mềm.
- Đầu bấm.
- Khớp nối nhanh.
- Van.
- Bơm.
Tất cả phải có khả năng làm việc phù hợp với áp suất của xi lanh.
Không đứng trong vùng nguy hiểm của tải
Tải đang được nâng có thể dịch chuyển hoặc hạ xuống nếu hệ thống gặp sự cố.
Cần hạn chế người đứng:
- Bên dưới tải.
- Giữa tải và điểm cố định.
- Tại vị trí có nguy cơ kẹp.
Sử dụng chống đỡ cơ khí khi cần
Nếu phải giữ vật nâng trong thời gian dài hoặc thực hiện công việc trên thiết bị, cần dùng hệ thống kê hoặc khóa cơ khí phù hợp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào áp suất dầu.
Giữ khớp nối sạch
Bụi bẩn đi vào hệ thống có thể làm:
- Mòn seal.
- Xước piston.
- Hỏng bơm.
- Kẹt van.
Khi tháo coupling nên dùng nắp che nếu có.
Một số lỗi thường gặp ở xi lanh thủy lực 1 chiều
Xi lanh không đi lên hoặc không đi ra
Có thể liên quan tới:
- Bơm không tạo áp.
- Van xả đang mở.
- Không đủ dầu.
- Khớp nối chưa kết nối hoàn toàn.
- Ống bị tắc.
- Tải vượt khả năng.
- Xi lanh bị kẹt.
- Rò nội bộ.
Không nên ngay lập tức tăng áp suất bơm khi chưa xác định nguyên nhân.
Xi lanh đi ra nhưng lực yếu
Cần kiểm tra:
- Áp suất thực tế.
- Đồng hồ áp suất.
- Rò rỉ.
- Bơm.
- Van.
- Tải.
- Kích thước xi lanh.
Nếu áp suất không đạt mức cần thiết, xi lanh sẽ không tạo đủ lực danh định.
Xi lanh không hồi
Nguyên nhân có thể gồm:
- Đường dầu hồi bị chặn.
- Khớp nối không mở hoàn toàn.
- Van xả chưa mở.
- Lò xo hồi yếu hoặc hỏng.
- Không có đủ tải hồi.
- Cần bị cong.
- Xi lanh bị kẹt.
- Dầu quá đặc trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Cần xác định kiểu hồi của xi lanh trước khi xử lý.
Xi lanh hồi rất chậm
Có thể do:
- Lò xo yếu.
- Đường hồi nhỏ.
- Khớp nối gây cản.
- Dầu có độ nhớt cao.
- Piston ma sát lớn.
- Xi lanh bị tải ngang.
Không nên cố ép piston vào bằng va đập.
Rò dầu quanh cần hoặc plunger
Có thể liên quan tới:
- Seal mòn.
- Cần bị xước.
- Bụi bẩn.
- Tải ngang.
- Áp suất bất thường.
- Gioăng bị hỏng.
Nếu bề mặt cần bị xước sâu, chỉ thay seal có thể không giải quyết triệt để.
Xi lanh bị nghiêng khi nâng
Cần dừng và kiểm tra:
- Vị trí tải.
- Nền kê.
- Điểm tiếp xúc.
- Căn tâm.
- Kết cấu vật nâng.
Không nên tiếp tục nâng khi xi lanh hoặc tải có dấu hiệu mất ổn định.
Nhiều xi lanh nâng không đều
Nếu sử dụng nhiều xi lanh song song, tải có thể phân bố không đều do:
- Trọng tâm.
- Ma sát.
- Chiều dài ống.
- Lưu lượng.
- Kết cấu.
- Sai khác giữa các xi lanh.
Không nên mặc định nối nhiều xi lanh chung một bơm sẽ tự động tạo chuyển động đồng bộ.
Tư vấn lựa chọn xi lanh thủy lực 1 chiều
Xi lanh thủy lực 1 chiều có nhiều mức tải trọng, hành trình và phương thức hồi khác nhau. Vì vậy không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào con số 10, 20, 30 hay 50 tấn.
Khi lựa chọn cần xác định các thông tin chính gồm:
- Lực hoặc tải trọng thực tế cần nâng, đẩy hoặc ép.
- Hành trình cần sử dụng.
- Chiều cao thu gọn tối đa có thể lắp.
- Kiểu xi lanh thông thường hay rỗng tâm.
- Hồi lò xo, tải hồi hay phương thức khác.
- Áp suất làm việc.
- Dung tích dầu cần thiết.
- Tốc độ mong muốn.
- Hướng lắp.
- Kích thước bề mặt chịu tải.
- Loại và chuẩn cổng dầu.
- Bơm thủy lực đang sử dụng.
- Ống và khớp nối.
- Điều kiện tải lệch hoặc tải động nếu có.
- Yêu cầu giữ tải sau khi nâng.
Nếu cần thay xi lanh đang sử dụng, nên cung cấp model, thương hiệu, ảnh tem, ảnh toàn bộ xi lanh, lực danh định, hành trình, chiều cao thu gọn, cổng kết nối và thông tin bơm đang sử dụng. Nếu không còn model nên đo thêm đường kính thân, kích thước piston hoặc plunger và các kích thước lắp quan trọng.
Trường hợp cần nâng tải nặng, không nên chọn xi lanh có lực danh định đúng bằng tải rồi mặc định hệ thống sẽ an toàn. Cần xem xét phân bố tải, vị trí trọng tâm, bề mặt kê, hệ số dự phòng và phương án chống đỡ sau khi nâng.
Đối với xi lanh rỗng tâm, cần xác định thêm đường kính lỗ xuyên tâm, loại thanh kéo hoặc bulông cần đi qua và yêu cầu đẩy hay kéo. Với ứng dụng cần chủ động điều khiển cả hành trình đi và hồi hoặc cần chu kỳ lặp lại nhanh, nên xem xét xi lanh hai chiều thay vì cố sử dụng xi lanh một chiều.
Tham khảo các loại Xi lanh thủy lực 1 chiều gồm loại 10 tấn, 20 tấn, 30 tấn, 50 tấn, rỗng tâm và tác động đơn để lựa chọn đúng lực, hành trình và kiểu hồi cho từng ứng dụng.