Chi tiết danh mục - Ống kiểm tra áp suất
Ống kiểm tra áp suất thủy lực là một dạng ống thủy lực có đường kính nhỏ, thường được sử dụng để kết nối điểm kiểm tra áp suất với đồng hồ đo, cảm biến hoặc thiết bị chẩn đoán trong hệ thống thủy lực.
Sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên như:
- Ống test áp suất.
- Ống đo áp thủy lực.
- Ống kiểm tra áp lực.
- Ống test thủy lực.
- Micro hose thủy lực.
- Pressure test hose.
Khác với ống mềm thủy lực chính dùng để truyền lưu lượng lớn tới xy lanh hoặc motor, ống kiểm tra áp suất chủ yếu phục vụ đo lường, kiểm tra và chẩn đoán hệ thống. Đường kính trong thường nhỏ nên lượng dầu cần thiết để truyền áp suất tới đồng hồ tương đối thấp.
Ống được sử dụng nhiều trên:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép.
- Máy CNC.
- Máy công trình.
- Máy xúc.
- Xe nâng.
- Cẩu thủy lực.
- Máy công nghiệp.
- Bàn thử thủy lực.
- Hệ thống bảo trì và chẩn đoán máy.
Khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào chiều dài ống. Cần kiểm tra đồng thời kiểu đầu nối, chuẩn ren, điểm test đang sử dụng, áp suất làm việc, loại dầu và thiết bị đo cần kết nối.
Ống kiểm tra áp suất thủy lực là gì?
Ống kiểm tra áp suất thủy lực là đoạn ống mềm kích thước nhỏ dùng để dẫn áp suất từ một điểm trong hệ thống tới thiết bị đo.
Một hệ thống kiểm tra điển hình có thể gồm:
Điểm test áp suất → ống kiểm tra áp suất → đồng hồ hoặc thiết bị đo
Khi kết nối, áp suất dầu trong đường thủy lực được truyền qua ống tới đồng hồ.
Nhờ đó kỹ thuật viên có thể kiểm tra:
- Áp suất đầu ra của bơm.
- Áp suất trước và sau van.
- Áp suất tại xy lanh.
- Áp suất pilot.
- Áp suất tại từng nhánh.
- Áp suất làm việc của máy.
- Mức cài đặt van an toàn.
- Mức cài đặt van giảm áp.
- Tình trạng hệ thống khi có tải.
Việc bố trí sẵn các điểm test giúp quá trình bảo trì thuận tiện hơn so với tháo trực tiếp đường ống áp suất để lắp đồng hồ.
Ống test áp suất có phải ống mềm thủy lực thông thường không?
Không hoàn toàn.
Cả hai đều có thể là ống mềm chịu áp nhưng mục đích sử dụng khác nhau.
Ống mềm thủy lực chính
Thường dùng để:
- Dẫn lưu lượng dầu lớn.
- Cấp dầu cho xy lanh.
- Cấp dầu cho motor.
- Kết nối bơm với van.
- Truyền công suất thủy lực.
Kích thước đường kính trong được lựa chọn theo lưu lượng của hệ thống.
Ống kiểm tra áp suất
Chủ yếu dùng để:
- Đưa áp suất tới đồng hồ.
- Kết nối thiết bị đo.
- Chẩn đoán hệ thống.
- Đưa điểm đo tới vị trí thuận tiện.
- Kiểm tra áp suất trong quá trình bảo trì.
Do lưu lượng qua đường đo rất nhỏ nên ống thường có đường kính trong nhỏ hơn nhiều so với đường ống công suất chính.
Không nên sử dụng ống test áp suất để thay đường ống cấp lưu lượng cho xy lanh hoặc motor nếu sản phẩm không được thiết kế cho mục đích đó.
Cấu tạo ống kiểm tra áp suất thủy lực
Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào từng hãng và model nhưng thường gồm một số thành phần cơ bản.
Lõi ống
Lõi bên trong tiếp xúc trực tiếp với dầu thủy lực.
Vật liệu phải phù hợp với:
- Loại chất lỏng.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Điều kiện làm việc.
Đường kính trong thường nhỏ nhằm phục vụ việc truyền áp suất tới thiết bị đo.
Lớp gia cường
Ống test áp suất cần có lớp gia cường để hạn chế biến dạng và chịu được áp suất của hệ thống.
Tùy sản phẩm có thể sử dụng các kết cấu gia cường khác nhau.
Khả năng chịu áp phải kiểm tra theo đúng tài liệu của model, không nên suy đoán chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.
Lớp vỏ ngoài
Vỏ ngoài giúp bảo vệ ống khỏi:
- Ma sát.
- Bụi bẩn.
- Dầu.
- Tác động môi trường.
- Các va chạm nhẹ trong quá trình sử dụng.
Ống vẫn cần được bố trí tránh cạnh sắc và các bề mặt có khả năng làm mòn vỏ.
Đầu nối
Hai đầu ống được lắp fitting phù hợp với hệ thống.
Một đầu có thể kết nối với:
- Điểm test áp suất.
- Test coupling.
- Cổng đo áp.
Đầu còn lại có thể kết nối với:
- Đồng hồ áp suất.
- Cảm biến áp suất.
- Bộ đo điện tử.
- Bộ test thủy lực.
- Adapter chuyển đổi.
Hai đầu không bắt buộc phải sử dụng cùng một kiểu ren.
Gioăng làm kín
Một số kiểu kết nối sử dụng:
- O-ring.
- Mặt côn.
- Bề mặt làm kín kim loại.
- Gioăng chuyên dụng.
tùy cấu tạo.
Khi thay đầu nối cần kiểm tra đúng phương pháp làm kín, không nên chỉ thấy ren vặn vừa là sử dụng.
Nguyên lý hoạt động của ống kiểm tra áp suất
Ống kiểm tra áp suất không tạo ra áp suất.
Nó chỉ truyền áp suất từ hệ thống tới thiết bị đo.
Khi đầu ống được kết nối với điểm test:
- Cơ cấu trong điểm test được mở theo thiết kế.
- Dầu hoặc áp suất từ hệ thống đi vào ống test.
- Áp suất truyền dọc theo cột chất lỏng trong ống.
- Đồng hồ hoặc cảm biến nhận áp suất.
- Giá trị được hiển thị để kỹ thuật viên kiểm tra.
Do lượng dầu cần để kích hoạt đồng hồ tương đối nhỏ, việc đo có thể thực hiện qua một đường ống nhỏ mà không cần tạo một đường dầu công suất lớn.
Sau khi kiểm tra, ống được tháo khỏi điểm test theo đúng quy trình của hệ thống.
Điểm test áp suất thủy lực là gì?
Điểm test áp suất là đầu kết nối được bố trí sẵn trên hệ thống để kỹ thuật viên có thể gắn thiết bị đo khi cần.
Điểm test có thể được lắp tại:
- Đường ra của bơm.
- Block van.
- Manifold.
- Đường A và B.
- Đường pilot.
- Đường hồi.
- Bộ lọc.
- Các vị trí cần theo dõi áp suất.
Bên trong điểm test thường có cơ cấu đóng nhằm hạn chế dầu thoát ra khi chưa kết nối ống đo.
Khi đầu ống test được kết nối đúng, cơ cấu này được tác động để áp suất truyền tới thiết bị đo.
Ưu điểm của hệ thống điểm test là:
- Không cần tháo đường ống chính.
- Đo nhanh hơn.
- Giảm thao tác tháo lắp.
- Thuận tiện kiểm tra nhiều vị trí.
- Hỗ trợ bảo trì định kỳ.
- Dễ so sánh áp suất giữa các điểm trong mạch.
Các kiểu ống kiểm tra áp suất thường gặp
Ống test có thể được cấu hình khác nhau tùy thiết bị cần kết nối.
Ống test hai đầu kết nối điểm đo
Hai đầu ống sử dụng đầu nối tương thích với hệ thống test.
Kiểu này có thể được dùng để:
- Nối giữa các phụ kiện đo.
- Kết nối thiết bị test.
- Đưa điểm đo tới vị trí khác.
Kiểu ren thực tế phải kiểm tra theo hệ thống đang sử dụng.
Ống test nối điểm đo với đồng hồ
Một đầu kết nối với test point trên máy.
Đầu còn lại được thiết kế để kết nối đồng hồ áp suất hoặc adapter đồng hồ.
Đây là một trong những cấu hình thực tế thường gặp khi kỹ thuật viên cần kiểm tra áp suất máy.
Ống test nối cảm biến áp suất
Thay vì đồng hồ cơ, đầu còn lại có thể kết nối với:
- Cảm biến áp suất.
- Transducer.
- Bộ ghi dữ liệu.
- Thiết bị đo điện tử.
Giải pháp này phù hợp khi cần:
- Ghi lại biến động áp suất.
- Đo áp suất theo thời gian.
- Phân tích xung áp.
- Chẩn đoán máy.
Cảm biến và đường ống phải phù hợp với áp suất của hệ thống.
Ống test có adapter chuyển ren
Trong thực tế, điểm test và đồng hồ không phải lúc nào cũng sử dụng cùng chuẩn kết nối.
Có thể cần adapter để chuyển giữa:
- Ren metric.
- BSP.
- UNF.
- Các chuẩn kết nối khác.
Không nên sử dụng nhiều adapter nối tiếp nếu có thể lựa chọn đúng cấu hình đầu ống ngay từ đầu.
Càng nhiều điểm nối thì càng có thêm vị trí cần kiểm tra độ kín.
Chiều dài ống kiểm tra áp suất
Ống test có thể được sản xuất với nhiều chiều dài khác nhau.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
- Khoảng cách từ điểm test tới vị trí đọc đồng hồ.
- Không gian máy.
- Vị trí người thao tác.
- Khả năng tiếp cận điểm đo.
- Yêu cầu bố trí thiết bị test.
Ống quá ngắn
Có thể gây:
- Khó thao tác.
- Đồng hồ nằm sát máy.
- Người đo phải đứng gần vùng nguy hiểm.
- Ống bị kéo căng.
- Tăng lực tác động lên fitting.
Ống quá dài
Có thể gây:
- Dễ vướng.
- Khó bảo quản.
- Dễ cọ xát.
- Tăng khả năng bị gập hoặc mắc vào máy.
Do đó nên lựa chọn chiều dài phù hợp thay vì mặc định dài hơn luôn tốt hơn.
Áp suất làm việc của ống test
Ống kiểm tra áp suất thường được sử dụng tại các điểm có áp suất cao nên đây là thông số bắt buộc phải kiểm tra.
Khả năng chịu áp phụ thuộc vào:
- Loại ống.
- Cấu tạo lớp gia cường.
- Đầu nối.
- Phương pháp bấm đầu.
- Nhiệt độ.
- Vật liệu.
- Model cụ thể.
Không nên đưa ra một mức áp suất chung áp dụng cho toàn bộ ống test.
Khi lựa chọn cần kiểm tra tối thiểu:
- Áp suất làm việc của ống.
- Áp suất làm việc của đầu nối.
- Áp suất của điểm test.
- Áp suất của đồng hồ.
- Áp suất cực đại có thể xuất hiện trong hệ thống.
Khả năng của cả bộ đo chỉ nên được giới hạn theo thành phần có mức cho phép thấp nhất.
Cách lựa chọn thang đo đồng hồ áp suất
Ống test thường được sử dụng cùng đồng hồ nên việc chọn đồng hồ cũng rất quan trọng.
Nếu thang đo quá thấp:
- Kim có thể vượt thang.
- Đồng hồ có nguy cơ hư hỏng.
- Không phù hợp với áp suất thực tế.
Nếu thang đo quá cao:
- Khó đọc chính xác tại vùng áp suất thấp.
- Biến động nhỏ khó quan sát.
Khi đo máy cần xác định trước khoảng áp suất dự kiến để lựa chọn đồng hồ phù hợp.
Nếu chưa biết áp suất hệ thống, không nên gắn một đồng hồ có thang thấp rồi thử chạy máy.
Ưu điểm của ống kiểm tra áp suất thủy lực
Kiểm tra áp suất nhanh
Nếu máy đã có sẵn test point, kỹ thuật viên có thể kết nối đồng hồ mà không phải tháo đường ống chính.
Điều này giúp rút ngắn thời gian kiểm tra.
Thuận tiện bảo trì
Nhiều điểm test có thể được bố trí tại các vị trí quan trọng.
Kỹ thuật viên có thể lần lượt đo:
- Áp suất bơm.
- Áp suất sau van giảm áp.
- Áp suất đường A.
- Áp suất đường B.
- Áp suất pilot.
Nhờ đó việc tìm nguyên nhân lỗi thuận tiện hơn.
Đưa đồng hồ ra vị trí dễ quan sát
Điểm đo đôi khi nằm:
- Trong khoang máy.
- Sát block.
- Gần bộ nguồn.
- Ở vị trí khó nhìn.
Ống test giúp đưa đồng hồ tới vị trí thuận tiện hơn để đọc.
Giảm thao tác tháo đường ống
Tháo trực tiếp một đường dầu áp suất để gắn đồng hồ có thể:
- Mất thời gian.
- Làm dầu chảy ra.
- Đưa không khí hoặc bụi vào hệ thống.
- Tạo thêm thao tác lắp lại.
Điểm test và ống đo giúp hạn chế việc này.
Kích thước nhỏ gọn
Do chủ yếu truyền áp suất chứ không phải lưu lượng công suất lớn, ống test có kích thước tương đối nhỏ và thuận tiện mang theo trong bộ dụng cụ bảo trì.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Không dùng thay ống công suất chính
Ống kiểm tra áp suất không nên được mặc định sử dụng để cấp dầu cho:
- Xy lanh.
- Motor.
- Các đường lưu lượng lớn.
Mục đích chính là đo và chẩn đoán áp suất.
Có thể chứa dầu áp suất cao
Kích thước nhỏ không có nghĩa sản phẩm ít nguy hiểm.
Dầu thủy lực ở áp suất cao có thể gây chấn thương nghiêm trọng nếu:
- Ống nứt.
- Đầu nối bung.
- Có tia dầu rò.
- Người thao tác tháo sai quy trình.
Không dùng tay để kiểm tra vị trí rò dầu áp suất cao.
Sai đầu nối có thể gây rò
Hai đầu ren có thể nhìn tương đối giống nhau nhưng khác:
- Đường kính.
- Bước ren.
- Góc làm kín.
- Vị trí O-ring.
- Tiêu chuẩn.
Không nên cố siết hai chuẩn không tương thích.
Ống bị lão hóa hoặc hư hỏng cần thay
Trước khi sử dụng nên kiểm tra:
- Nứt vỏ.
- Phồng.
- Gập.
- Mòn.
- Đầu fitting lỏng.
- Ăn mòn đầu kim loại.
Nếu có dấu hiệu bất thường không nên tiếp tục sử dụng chỉ vì ống chưa rò dầu.
So sánh ống kiểm tra áp suất và ống mềm thủy lực
| Tiêu chí | Ống kiểm tra áp suất | Ống mềm thủy lực |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Đo và kiểm tra áp suất | Truyền dầu và công suất |
| Đường kính trong | Thường nhỏ | Lớn hơn tùy lưu lượng |
| Lưu lượng sử dụng | Rất nhỏ | Theo yêu cầu hệ thống |
| Kết nối | Test point, đồng hồ, cảm biến | Bơm, van, xy lanh, motor |
| Thời gian sử dụng | Có thể chỉ kết nối khi đo | Thường lắp thường trực |
| Ứng dụng | Bảo trì, chẩn đoán | Hoạt động chính của hệ thống |
| Yêu cầu chọn | Áp suất, đầu test, ren | Áp suất, lưu lượng, kích thước |
Hai loại phục vụ hai nhiệm vụ khác nhau.
Không nên chọn ống test chỉ vì nó nhỏ gọn để thay thế cho một đường ống mềm thủy lực chính.
Ứng dụng của ống kiểm tra áp suất
Bộ nguồn thủy lực
Có thể bố trí điểm test tại:
- Đầu ra bơm.
- Manifold.
- Sau van giảm áp.
- Sau van tràn.
- Đường điều khiển.
Ống test giúp kỹ thuật viên kiểm tra áp suất của bộ nguồn trong quá trình chạy thử và bảo trì.
Máy ép thủy lực
Có thể sử dụng để kiểm tra:
- Áp suất bơm.
- Áp suất ép.
- Áp suất tại xy lanh.
- Mức cài van an toàn.
- Áp suất các giai đoạn của chu trình.
Nếu máy không đạt lực ép, đo áp suất là một trong những bước cần thiết để phân biệt lỗi thủy lực với các nguyên nhân khác.
Máy CNC
Ống test có thể dùng để kiểm tra:
- Áp suất kẹp.
- Áp suất mâm cặp.
- Áp suất cơ cấu thay dao.
- Áp suất bộ nguồn.
Việc đo giúp xác định hệ thống có duy trì đúng áp suất yêu cầu hay không.
Máy công trình
Ứng dụng trên:
- Máy xúc.
- Máy đào.
- Cẩu.
- Xe nâng.
- Máy nông nghiệp.
- Xe chuyên dụng.
Nhiều máy có các điểm đo được bố trí tại những nhánh khác nhau để phục vụ chẩn đoán.
Thiết bị nâng hạ
Có thể đo:
- Áp suất xy lanh.
- Áp suất pilot.
- Áp suất van cân bằng.
- Áp suất nguồn.
Việc kiểm tra phải được thực hiện theo đúng quy trình an toàn của thiết bị.
Bàn test thủy lực
Ống test được sử dụng để kết nối:
- Đồng hồ.
- Cảm biến.
- Bộ ghi dữ liệu.
- Thiết bị đo lưu lượng có cổng áp suất.
Nhờ đó có thể theo dõi nhiều thông số trong quá trình thử nghiệm.
Cách sử dụng ống kiểm tra áp suất
Quy trình cụ thể phải theo thiết kế của điểm test và máy, nhưng về nguyên tắc cần chú ý một số bước.
Xác định vị trí cần đo
Trước tiên phải biết cần đo:
- Áp suất nguồn.
- Áp suất tải.
- Áp suất pilot.
- Áp suất trước van.
- Áp suất sau van.
Đo sai vị trí có thể dẫn tới kết luận sai về tình trạng máy.
Chọn đúng đồng hồ
Đồng hồ phải:
- Có thang đo phù hợp.
- Có khả năng chịu áp phù hợp.
- Có đầu kết nối tương thích.
- Đang ở tình trạng hoạt động tốt.
Kiểm tra ống và fitting
Trước khi kết nối cần kiểm tra:
- Vỏ ống.
- Đầu nối.
- Ren.
- Gioăng.
- Tình trạng sạch.
Không sử dụng nếu đầu fitting bị hư hỏng hoặc ống có dấu hiệu nứt, phồng.
Kết nối đúng điểm test
Không dùng lực quá mức khi siết.
Nếu ren không vào nhẹ nhàng, cần dừng và kiểm tra lại chuẩn kết nối.
Không cố ép một đầu ren gần giống vào điểm test.
Đưa đồng hồ tới vị trí an toàn
Ống nên được bố trí:
- Không chạm phần chuyển động.
- Không gần bề mặt quá nóng.
- Không bị kẹp.
- Không bị kéo căng.
- Không nằm tại vị trí dễ bị cán hoặc va đập.
Chạy máy và đọc áp suất
Áp suất cần được đọc ở đúng trạng thái vận hành.
Ví dụ có thể cần kiểm tra:
- Không tải.
- Có tải.
- Khi xy lanh cuối hành trình.
- Trong một giai đoạn cụ thể của chu trình.
Không nên lấy một giá trị duy nhất rồi kết luận toàn bộ hệ thống.
Lưu ý khi sử dụng ống kiểm tra áp suất
Không dùng tay tìm vị trí rò
Tia dầu thủy lực áp suất cao có thể xuyên qua da.
Nếu nghi ngờ rò cần:
- Dừng hệ thống theo quy trình.
- Xả áp nếu cần.
- Kiểm tra bằng phương pháp phù hợp.
Không đưa tay sát ống để cảm nhận tia dầu.
Không để ống bị gập
Gập quá mức có thể:
- Làm hỏng cấu trúc ống.
- Cản truyền áp suất.
- Giảm tuổi thọ.
- Tạo điểm yếu trên vỏ.
Không xoắn ống khi lắp
Khi siết đầu nối cần tránh làm thân ống xoắn theo.
Nếu ống bị xoắn liên tục có thể ảnh hưởng tới độ bền.
Không để ống cọ vào cạnh sắc
Trong quá trình đo, máy có thể rung.
Một ống đặt sát cạnh kim loại có thể bị mòn nhanh.
Không vượt áp suất cho phép
Không sử dụng ống chỉ vì đầu nối vặn vừa.
Cần xác nhận áp suất cho phép của:
- Ống.
- Fitting.
- Điểm test.
- Adapter.
- Đồng hồ.
Xả và tháo đúng quy trình
Sau khi đo, hệ thống có thể vẫn còn áp suất trong đường đo.
Cần thực hiện theo hướng dẫn của thiết bị và điểm test trước khi tháo.
Không tháo đầu nối một cách đột ngột khi chưa xác định trạng thái áp suất.
Một số lỗi thường gặp ở ống kiểm tra áp suất
Đồng hồ không lên áp
Có thể liên quan tới:
- Đo sai điểm.
- Điểm test không mở.
- Đầu nối không tương thích.
- Đường ống bị tắc.
- Đồng hồ hỏng.
- Hệ thống không có áp suất tại vị trí đó.
Không nên kết luận bơm hỏng chỉ vì đồng hồ không hiển thị áp suất.
Đồng hồ hiển thị áp suất không ổn định
Cần kiểm tra:
- Áp suất hệ thống có thực sự dao động hay không.
- Đồng hồ.
- Điểm test.
- Van.
- Bơm.
- Khí trong đường đo.
- Xung áp của hệ thống.
Nếu cần phân tích dao động nhanh, đồng hồ cơ thông thường có thể không cung cấp đủ thông tin và cần thiết bị đo phù hợp hơn.
Rò dầu tại đầu nối
Nguyên nhân có thể gồm:
- Sai chuẩn ren.
- Gioăng hỏng.
- Đầu nối chưa siết đúng.
- Bề mặt làm kín bị xước.
- Fitting bị mòn.
- Adapter không phù hợp.
Không nên tiếp tục siết mạnh hơn nếu chưa xác định đúng kiểu làm kín.
Ống bị nứt hoặc phồng
Cần ngừng sử dụng.
Nguyên nhân có thể liên quan tới:
- Lão hóa.
- Nhiệt.
- Áp suất vượt giới hạn.
- Cọ xát.
- Gập ống.
- Môi trường không phù hợp.
Không nên bọc băng hoặc sửa tạm một ống test áp suất cao để tiếp tục sử dụng.
Đầu nối khó tháo
Có thể do:
- Còn áp suất.
- Ren bị hỏng.
- Đầu nối siết quá chặt.
- Bụi bẩn.
- Biến dạng cơ khí.
Không nên dùng lực quá lớn khi chưa xác định nguyên nhân.
Tư vấn lựa chọn ống kiểm tra áp suất thủy lực
Ống kiểm tra áp suất có nhiều kiểu đầu nối, chiều dài và mức áp suất làm việc khác nhau. Vì vậy không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào việc đầu ren nhìn giống hoặc ống có chiều dài phù hợp.
Khi lựa chọn cần xác định các thông tin chính gồm:
- Kiểu điểm test đang sử dụng.
- Chuẩn và kích thước ren ở đầu test.
- Kiểu đầu nối phía đồng hồ hoặc cảm biến.
- Áp suất làm việc của hệ thống.
- Áp suất lớn nhất có thể xuất hiện.
- Chiều dài ống cần sử dụng.
- Loại dầu hoặc chất lỏng.
- Nhiệt độ làm việc.
- Thang đo và kiểu kết nối của đồng hồ.
- Yêu cầu sử dụng thường xuyên hay chỉ dùng khi kiểm tra.
Nếu cần thay ống đang sử dụng, nên cung cấp ảnh hai đầu ống, kích thước hoặc ký hiệu ren, chiều dài tổng thể, thông tin trên ống và áp suất hệ thống. Nếu có model của điểm test hoặc đồng hồ nên cung cấp thêm để đối chiếu đúng kiểu kết nối.
Trường hợp chưa biết chuẩn ren, không nên thử nhiều đầu nối khác nhau bằng cách vặn trực tiếp vào điểm test. Ren gần giống vẫn có thể làm hỏng đầu kết nối hoặc bề mặt làm kín.
Đối với bộ dụng cụ bảo trì sử dụng cho nhiều máy, nên xác định trước các kiểu điểm test thường gặp trên thiết bị và chuẩn bị adapter phù hợp. Điều này giúp hạn chế việc tháo lắp đường dầu chính mỗi khi cần đo áp suất.
Tham khảo các loại Ống kiểm tra áp suất thủy lực để lựa chọn đúng kiểu đầu nối, chiều dài và khả năng làm việc phù hợp với thiết bị đo và hệ thống.