Chi tiết danh mục - Ống PTFE
Ống PTFE thủy lực là một dạng ống thủy lực sử dụng lớp ống trong bằng PTFE, thường kết hợp với lớp gia cường hoặc lưới bện kim loại bên ngoài. Sản phẩm được sử dụng trong những hệ thống cần khả năng làm việc với nhiệt độ cao hơn nhiều loại ống cao su thông thường, khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất hoặc môi chất đặc biệt.
PTFE là viết tắt của Polytetrafluoroethylene, một loại fluoropolymer có đặc tính ma sát thấp, khả năng kháng nhiều loại hóa chất và duy trì đặc tính trong phạm vi nhiệt độ rộng. Tuy nhiên khả năng làm việc thực tế của một bộ ống không chỉ phụ thuộc vào lõi PTFE mà còn phụ thuộc vào lớp gia cường, đầu nối, phương pháp bấm đầu, nhiệt độ, áp suất và môi chất sử dụng.
Ống PTFE thường được sử dụng trong:
- Hệ thống thủy lực.
- Máy công nghiệp.
- Dây chuyền hóa chất.
- Hệ thống khí và hơi phù hợp.
- Thiết bị nhiệt.
- Máy móc có nhiệt độ môi trường cao.
- Hệ thống sử dụng dầu hoặc môi chất đặc biệt.
- Một số ứng dụng thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp chuyên dụng khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu tương ứng.
Các dạng phổ biến gồm:
- Ống PTFE trơn.
- Ống PTFE dạng sóng.
- Ống PTFE bện inox.
- Ống PTFE chống tĩnh điện.
- Ống PTFE có lớp bảo vệ ngoài.
- Bộ ống PTFE bấm sẵn đầu nối.
Khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào đường kính hoặc nhận định chung rằng PTFE “chịu được mọi hóa chất”. Cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước, kiểu lõi, lớp gia cường, bán kính uốn và đầu nối theo từng ứng dụng.
Ống PTFE là gì?
Ống PTFE là loại ống có lớp tiếp xúc với môi chất được chế tạo từ polytetrafluoroethylene.
So với nhiều loại elastomer thông dụng, PTFE có một số đặc tính đáng chú ý như:
- Khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất.
- Hệ số ma sát thấp.
- Bề mặt ít bám dính.
- Làm việc được trong phạm vi nhiệt độ rộng tùy cấu tạo sản phẩm.
- Không bị ảnh hưởng bởi nhiều loại dầu và môi chất công nghiệp.
- Có thể kết hợp với lớp bện inox để tăng khả năng chịu áp.
Trong hệ thống thủy lực, PTFE thường được lựa chọn ở những vị trí mà ống cao su thông thường không đáp ứng tốt về:
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Khả năng lão hóa.
- Yêu cầu độ sạch.
- Điều kiện công nghiệp đặc biệt.
Tuy nhiên PTFE cũng có những đặc tính riêng về độ cứng, bán kính uốn và khả năng chịu chuyển động lặp lại. Vì vậy không nên thay toàn bộ ống cao su bằng ống PTFE chỉ vì PTFE có khả năng chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất tốt hơn.
Cấu tạo ống PTFE thủy lực
Một bộ ống PTFE thường gồm các thành phần chính sau.
Lõi PTFE
Lõi trong là phần tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Lõi có thể được chế tạo dạng:
- Smooth bore – thành trong trơn.
- Convoluted – dạng sóng.
- Conductive – có khả năng dẫn điện hoặc tiêu tán điện tích theo thiết kế.
Lựa chọn loại lõi ảnh hưởng tới:
- Khả năng uốn.
- Tổn thất dòng chảy.
- Khả năng vệ sinh.
- Môi chất sử dụng.
- Điều kiện chuyển động.
Lớp bện gia cường
Nhiều dòng ống PTFE áp suất sử dụng lớp bện bằng thép không gỉ bên ngoài lõi.
Lớp bện có nhiệm vụ:
- Hỗ trợ chịu áp.
- Hạn chế lõi giãn nở quá mức.
- Bảo vệ một phần lõi PTFE.
- Tăng độ ổn định cơ học của bộ ống.
Khả năng chịu áp phụ thuộc vào:
- Số lớp bện.
- Vật liệu dây bện.
- Kích thước ống.
- Cấu trúc sản phẩm.
- Nhiệt độ.
- Đầu nối.
Không nên suy luận áp suất chỉ từ việc quan sát lớp lưới inox bên ngoài.
Lớp phủ ngoài
Một số ống PTFE có lớp phủ bảo vệ bên ngoài lớp bện.
Lớp này có thể giúp:
- Hạn chế mài mòn.
- Bảo vệ người vận hành khỏi bề mặt lưới kim loại.
- Phân biệt đường ống bằng màu sắc.
- Hỗ trợ chống tác động môi trường tùy vật liệu.
Không phải mọi ống PTFE đều cần lớp phủ ngoài.
Đầu nối
Ống PTFE cần sử dụng fitting và hệ đầu lắp phù hợp với cấu tạo ống.
Các đầu có thể gồm:
- Ren BSP.
- JIC.
- Metric.
- NPT.
- ORFS.
- Mặt bích.
- Đầu nối chuyên dụng khác.
Kiểu ren chỉ là một phần của hệ kết nối. Cần kiểm tra thêm:
- Bề mặt làm kín.
- Góc côn.
- Kích thước.
- Loại insert.
- Vỏ bấm.
- Quy trình lắp ráp.
Nguyên lý làm việc của ống PTFE
Ống PTFE có nhiệm vụ dẫn chất lỏng hoặc khí từ vị trí này tới vị trí khác trong hệ thống.
Khi môi chất được cấp vào:
- Môi chất đi qua lõi PTFE.
- Áp suất tác động lên thành lõi.
- Lớp gia cường bên ngoài hỗ trợ chịu lực.
- Fitting giữ và làm kín hai đầu ống.
- Môi chất được truyền tới thiết bị tiếp theo.
Trong hệ thống thủy lực, bộ ống có thể phải đồng thời chịu:
- Áp suất.
- Xung áp.
- Nhiệt độ.
- Uốn.
- Rung động.
- Tác động hóa học.
- Chuyển động của máy.
Do đó khả năng làm việc của bộ ống phải được đánh giá như một hệ hoàn chỉnh, không chỉ dựa vào vật liệu PTFE.
Các loại ống PTFE phổ biến
Ống PTFE thành trơn
Ống PTFE smooth bore có bề mặt bên trong tương đối trơn.
Ưu điểm thường gồm:
- Dòng chảy thuận lợi.
- Dễ làm sạch hơn so với nhiều cấu trúc dạng sóng.
- Hạn chế tích tụ vật liệu tại các rãnh.
- Phù hợp với nhiều môi chất.
Loại này thường được sử dụng trong:
- Hệ thống dầu.
- Hóa chất.
- Khí.
- Các ứng dụng công nghiệp.
Hạn chế là bán kính uốn có thể lớn hơn một số loại PTFE dạng sóng.
Nếu bắt buộc uốn gấp, cần kiểm tra bán kính uốn tối thiểu của model.
Ống PTFE dạng sóng
Ống PTFE convoluted có thành ống được tạo hình dạng sóng hoặc gân.
Cấu trúc này giúp ống:
- Linh hoạt hơn.
- Dễ bố trí tại những vị trí cần uốn.
- Phù hợp với các tuyến phức tạp hơn.
Tuy nhiên bề mặt trong không trơn hoàn toàn như smooth bore nên có thể ảnh hưởng tới:
- Tổn thất dòng chảy.
- Khả năng vệ sinh.
- Việc tích tụ môi chất.
tùy ứng dụng.
Không nên mặc định loại dạng sóng luôn tốt hơn loại trơn. Mỗi cấu trúc phù hợp với một yêu cầu khác nhau.
Ống PTFE bện inox
Ống PTFE bện inox là loại phổ biến trong các hệ thống cần kết hợp khả năng tương thích hóa chất của PTFE với lớp gia cường kim loại.
Lớp lưới inox giúp:
- Gia cường lõi PTFE.
- Hỗ trợ khả năng chịu áp.
- Bảo vệ lõi khỏi một số tác động cơ học.
- Tăng độ ổn định của bộ ống.
Ống thường được sử dụng trong:
- Hệ thống thủy lực.
- Máy công nghiệp.
- Dầu nóng.
- Hệ thống nhiệt.
- Hóa chất.
- Các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.
Không nên đánh giá khả năng chịu nhiệt hoặc áp suất chỉ dựa vào lõi PTFE. Fitting và vật liệu lớp bện cũng phải phù hợp.
Ống PTFE chống tĩnh điện
Một số ứng dụng cần sử dụng PTFE có khả năng dẫn điện hoặc tiêu tán điện tích.
Điều này đặc biệt cần được xem xét khi dòng môi chất có khả năng tạo điện tích tĩnh trong quá trình chảy.
Ống loại này thường được gọi là:
- Conductive PTFE hose.
- Antistatic PTFE hose.
Lõi có thể được bổ sung vật liệu dẫn điện để tạo đường tiêu tán điện tích.
Việc có cần ống conductive hay không phụ thuộc vào:
- Loại môi chất.
- Tốc độ dòng.
- Ứng dụng.
- Yêu cầu an toàn.
Không nên mặc định mọi hệ thống đều cần loại chống tĩnh điện, nhưng cũng không nên bỏ qua yêu cầu này khi nhà sản xuất hoặc thiết kế hệ thống quy định.
Ống PTFE và ống Teflon có giống nhau không?
Trong thị trường, ống Teflon thường được dùng để gọi các loại ống PTFE.
Teflon là tên thương mại gắn với một nhóm fluoropolymer, trong khi PTFE là tên vật liệu kỹ thuật.
Do đó khi mua bán có thể gặp các cách gọi:
- Ống PTFE.
- Ống Teflon.
- Dây Teflon.
- Ống PTFE bện inox.
- Ống Teflon lưới inox.
Tuy nhiên chỉ biết tên “Teflon” chưa đủ để xác định sản phẩm.
Cần kiểm tra thêm:
- Vật liệu thực tế.
- Kích thước.
- Loại lõi.
- Tiêu chuẩn.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Fitting.
Tiêu chuẩn ống PTFE
Một số ống PTFE dùng trong hệ thống thủy lực có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn hoặc dòng kỹ thuật như SAE 100R14.
Tuy nhiên không phải mọi ống PTFE đều là SAE 100R14.
Trên thị trường còn có:
- Ống theo tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất.
- Ống công nghiệp.
- Ống thực phẩm.
- Ống hóa chất.
- Ống nhiệt.
- Ống dùng cho khí hoặc hơi.
- Các cấu trúc đặc biệt.
Khi lựa chọn cần căn cứ vào tài liệu của sản phẩm thay vì chỉ gọi chung là “ống PTFE”.
Nếu hệ thống yêu cầu một tiêu chuẩn cụ thể, không nên thay bằng sản phẩm chỉ có kích thước tương đương nhưng không có dữ liệu kỹ thuật phù hợp.
Khả năng chịu nhiệt của ống PTFE
Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao là một trong những lý do PTFE được lựa chọn.
Tuy nhiên không nên đưa ra một nhiệt độ chung cho tất cả bộ ống PTFE.
Giới hạn thực tế phụ thuộc vào:
- Loại PTFE.
- Lớp gia cường.
- Vật liệu fitting.
- Seal.
- Lớp phủ ngoài.
- Môi chất.
- Áp suất.
- Thời gian vận hành.
Khi nhiệt độ tăng, khả năng chịu áp của bộ ống có thể phải giảm theo hệ số do nhà sản xuất quy định.
Vì vậy không nên lấy:
nhiệt độ tối đa và áp suất tối đa
rồi sử dụng đồng thời nếu catalog không cho phép.
Khi lựa chọn cho dầu nóng hoặc môi trường nhiệt cao cần kiểm tra đường cong hoặc hệ số derating theo nhiệt độ của sản phẩm.
Khả năng kháng hóa chất của PTFE
PTFE có khả năng tương thích với rất nhiều loại hóa chất.
Đây là ưu điểm lớn so với nhiều loại cao su.
Ống có thể được xem xét cho:
- Dầu.
- Nhiên liệu phù hợp.
- Hóa chất.
- Dung môi.
- Khí.
- Các môi chất công nghiệp.
Tuy nhiên không nên viết hoặc hiểu rằng:
“PTFE chịu được mọi hóa chất.”
Khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào:
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Trạng thái lỏng hoặc khí.
- Fitting.
- Gioăng.
- Lớp gia cường.
- Điều kiện an toàn.
Một bộ ống chỉ phù hợp khi tất cả thành phần tiếp xúc với môi chất đều tương thích.
Nếu môi chất đặc biệt, nên cung cấp chính xác tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.
Áp suất làm việc của ống PTFE
Ống PTFE có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống áp suất, nhưng không có một giá trị chung cho mọi size và cấu trúc.
Khả năng chịu áp phụ thuộc vào:
- Đường kính.
- Chiều dày lõi.
- Lớp gia cường.
- Số lớp bện.
- Nhiệt độ.
- Fitting.
- Quy trình bấm đầu.
- Dòng sản phẩm.
Áp suất làm việc
Đây là giá trị cần quan tâm khi chọn ống cho hệ thống hoạt động bình thường.
Áp suất làm việc của bộ ống phải phù hợp với điều kiện thực tế.
Áp suất xung
Hệ thống thủy lực có thể xuất hiện xung áp khi:
- Van đảo chiều.
- Xy lanh cuối hành trình.
- Tải thay đổi.
- Bơm thay đổi trạng thái.
Do đó ngoài áp suất tĩnh cần đánh giá khả năng chịu xung của sản phẩm.
Áp suất phá hủy
Burst pressure dùng để đánh giá độ bền theo tiêu chuẩn thử nghiệm.
Không được sử dụng burst pressure làm áp suất vận hành.
Ảnh hưởng của nhiệt độ
Khi nhiệt độ tăng, khả năng chịu áp của một số cấu hình có thể giảm.
Cần sử dụng thông số derating của nhà sản xuất thay vì lấy áp suất ở nhiệt độ thường áp cho hệ thống nhiệt cao.
Kích thước ống PTFE
Khi chọn ống cần xác định ít nhất:
- Đường kính trong.
- Đường kính ngoài.
- Chiều dài.
- Kích thước đầu nối.
Đường kính trong
Đường kính trong ảnh hưởng trực tiếp tới:
- Lưu lượng.
- Vận tốc dòng.
- Tổn thất áp suất.
Nếu chọn quá nhỏ có thể làm:
- Dòng chảy nhanh hơn.
- Tăng sụt áp.
- Tăng nhiệt.
- Giảm hiệu suất.
Đường kính ngoài
Đường kính ngoài ảnh hưởng tới:
- Fitting.
- Ferrule hoặc vỏ bấm.
- Kẹp.
- Không gian lắp đặt.
Hai loại PTFE có cùng đường kính trong nhưng cấu trúc bện khác nhau có thể có đường kính ngoài khác nhau.
Chiều dài
Ống phải đủ chiều dài để:
- Không bị kéo căng.
- Đạt bán kính uốn yêu cầu.
- Cho phép chuyển động nếu có.
- Thuận tiện lắp fitting.
Không nên làm ống quá dài gây:
- Vướng.
- Cọ xát.
- Tăng tổn thất.
- Khó bố trí.
Bán kính uốn của ống PTFE
PTFE có đặc tính khác cao su nên cần đặc biệt chú ý bán kính uốn.
Nếu uốn quá gấp có thể:
- Làm lõi bị gập.
- Thu hẹp tiết diện.
- Làm biến dạng lớp bện.
- Tạo ứng suất lên fitting.
- Giảm tuổi thọ.
Ống smooth bore thường có mức độ linh hoạt khác với ống convoluted.
Nếu cần đi tuyến có bán kính nhỏ, nên cân nhắc loại có cấu trúc phù hợp thay vì ép một ống trơn uốn quá giới hạn.
Không nên uốn gấp ngay sát đầu fitting.
Cần để đoạn thẳng phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi bắt đầu đoạn cong.
Đầu nối cho ống PTFE
Đầu nối phải được thiết kế tương thích với cấu tạo của ống.
Đầu bấm
Một số hệ sử dụng:
- Insert.
- Ferrule.
- Máy ép ống.
để cố định đầu nối.
Đường kính bấm phải tuân theo thông số của hệ fitting.
Không nên lấy thông số bấm của ống cao su áp cho ống PTFE.
Đầu tháo lắp
Một số loại PTFE sử dụng đầu fitting có thể lắp bằng cơ cấu cơ khí theo thiết kế riêng.
Dù không dùng máy bấm, quá trình lắp vẫn phải đúng:
- Loại fitting.
- Chiều sâu.
- Cách xử lý lớp bện.
- Mô-men siết.
Đầu inox
Trong môi trường ăn mòn hoặc hệ thống inox, có thể sử dụng fitting bằng thép không gỉ.
Việc lựa chọn vật liệu fitting phải căn cứ vào môi chất và môi trường.
Không phải cứ sử dụng ống PTFE bện inox thì bắt buộc tất cả đầu nối phải bằng inox.
Gia công bộ ống PTFE
Gia công đúng ảnh hưởng trực tiếp tới độ kín và khả năng chịu áp.
Một quy trình thường cần kiểm soát:
- Xác định đúng loại ống.
- Chọn fitting tương thích.
- Cắt đúng chiều dài.
- Làm sạch đầu cắt.
- Xử lý lớp bện theo yêu cầu.
- Lắp insert và ferrule.
- Bấm hoặc siết theo quy trình.
- Kiểm tra kích thước sau lắp.
- Làm sạch bên trong.
- Bịt hai đầu trước khi sử dụng.
Không nên tự thay đổi:
- Loại vỏ bấm.
- Insert.
- Đường kính bấm.
- Cách bóc lưới.
khi chưa có dữ liệu kỹ thuật.
Ống PTFE có thể yêu cầu cách gia công khác đáng kể so với ống cao su bố thép.
Ưu điểm của ống PTFE
Khả năng chịu nhiệt tốt
PTFE phù hợp với nhiều ứng dụng có nhiệt độ cao hơn khả năng của một số loại hose cao su thông thường.
Giới hạn cụ thể vẫn phải kiểm tra theo model.
Khả năng tương thích hóa chất rộng
PTFE có thể làm việc với nhiều loại môi chất công nghiệp.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với:
- Hóa chất.
- Dung môi.
- Dầu đặc biệt.
- Một số loại khí.
Bề mặt ma sát thấp
Bề mặt PTFE có hệ số ma sát thấp, hỗ trợ dòng môi chất đi qua thuận lợi.
Ít bám dính
Đây là lợi thế trong một số ứng dụng cần:
- Hạn chế bám cặn.
- Làm sạch dễ hơn.
- Dẫn môi chất đặc biệt.
Ít bị lão hóa bởi nhiều môi trường
PTFE có khả năng chống ảnh hưởng của nhiều tác nhân môi trường và hóa chất tốt.
Tuy nhiên tuổi thọ bộ ống vẫn bị ảnh hưởng bởi:
- Uốn.
- Rung.
- Nhiệt.
- Mài mòn.
- Fitting.
- Điều kiện sử dụng.
Có thể kết hợp lưới inox
Lớp bện kim loại giúp tạo bộ ống vừa có lõi PTFE vừa đáp ứng các yêu cầu cơ học và áp suất phù hợp.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Độ linh hoạt khác ống cao su
PTFE smooth bore có thể cứng hơn nhiều ống cao su.
Nếu tuyến lắp yêu cầu uốn gấp hoặc chuyển động phức tạp, cần chọn cấu trúc phù hợp.
Không nên gập
Một đoạn PTFE bị gập mạnh có thể tạo biến dạng khó phục hồi.
Nếu ống đã bị kink rõ rệt cần đánh giá và thay thế thay vì cố nắn lại để sử dụng cho đường áp suất.
Lớp lưới inox có thể bị mài mòn
Lưới bện ngoài tiếp xúc trực tiếp với:
- Cạnh sắc.
- Ống khác.
- Khung máy.
có thể bị mòn.
Cần bố trí bảo vệ nếu tuyến ống có nguy cơ cọ xát.
Có thể phát sinh điện tích tĩnh
Một số môi chất chảy qua ống có thể tạo điện tích.
Đối với ứng dụng có nguy cơ này cần xem xét loại conductive PTFE phù hợp.
Không nên bỏ qua yêu cầu chống tĩnh điện khi thiết kế quy định.
Fitting phải tương thích
Không nên dùng fitting của ống cao su chỉ vì kích thước lắp vừa.
Cấu trúc giữ lõi PTFE và lưới bện có thể khác hoàn toàn.
Chi phí có thể cao hơn
Tùy cấu tạo, PTFE bện inox và fitting chuyên dụng có thể có chi phí cao hơn các dòng ống cao su phổ thông.
Do đó nên sử dụng khi đặc tính của PTFE thực sự mang lại lợi ích cho ứng dụng.
So sánh ống PTFE và ống cao su thủy lực
| Tiêu chí | Ống PTFE | Ống cao su thủy lực |
|---|---|---|
| Lõi trong | PTFE | Cao su hoặc elastomer |
| Khả năng chịu nhiệt | Thường tốt hơn ở nhiều dòng | Phụ thuộc loại cao su |
| Kháng hóa chất | Rộng với nhiều môi chất | Phụ thuộc compound |
| Độ linh hoạt | Thường cứng hơn loại cao su mềm | Linh hoạt tốt |
| Lớp gia cường | Thường bện inox hoặc cấu trúc khác | Bện hoặc xoắn thép |
| Bề mặt trong | Có thể rất trơn | Phụ thuộc cấu tạo |
| Ứng dụng chuyển động | Cần chọn đúng loại | Thường thuận tiện hơn |
| Chi phí | Có thể cao hơn | Nhiều lựa chọn kinh tế |
| Môi chất đặc biệt | Có lợi thế | Cần chọn compound phù hợp |
Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp.
Nếu hệ thống chỉ sử dụng dầu thủy lực thông thường, nhiệt độ và điều kiện hoạt động nằm trong phạm vi của hose cao su phù hợp, không nhất thiết phải chuyển sang PTFE.
PTFE có lợi thế rõ ràng hơn khi hệ thống có yêu cầu về:
- Nhiệt.
- Hóa chất.
- Độ sạch.
- Môi chất đặc biệt.
- Cấu hình kỹ thuật riêng.
Ứng dụng của ống PTFE
Hệ thống thủy lực nhiệt độ cao
Một số máy có dầu hoặc môi trường vận hành ở nhiệt độ mà hose cao su thông thường không phù hợp.
PTFE có thể được xem xét nếu:
- Lõi.
- Fitting.
- Lớp gia cường.
đều đáp ứng điều kiện.
Máy công nghiệp
Ống được sử dụng trên:
- Máy ép.
- Máy CNC.
- Máy gia công.
- Thiết bị tự động.
- Máy chuyên dụng.
đặc biệt tại các vị trí có môi chất hoặc nhiệt độ đặc thù.
Ngành hóa chất
Khả năng tương thích hóa học của PTFE khiến vật liệu này được sử dụng rộng trong nhiều hệ thống hóa chất.
Tuy nhiên cần kiểm tra:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
trước khi lựa chọn.
Hệ thống khí và khí nén chuyên dụng
Một số cấu hình PTFE được sử dụng cho khí hoặc gas công nghiệp.
Cần đánh giá riêng vì khí nén có mức năng lượng tích trữ khác chất lỏng.
Không nên sử dụng sản phẩm cho khí chỉ vì nó đáp ứng áp suất thủy lực tương đương.
Hệ thống hơi và nhiệt
Một số dòng PTFE có thể phù hợp với ứng dụng nhiệt hoặc hơi trong điều kiện được nhà sản xuất cho phép.
Nhiệt độ và áp suất hơi phải được đối chiếu theo sản phẩm cụ thể.
Không nên sử dụng bảng áp suất dầu để áp trực tiếp cho hơi.
Thực phẩm và dược phẩm
PTFE được sử dụng trong nhiều ứng dụng cần vật liệu ít bám dính và khả năng tương thích tốt.
Tuy nhiên nếu dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm, sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu chứng nhận và vệ sinh cụ thể.
Không nên mặc định mọi ống PTFE đều là ống thực phẩm.
Ô tô và thiết bị cơ giới
PTFE có thể được sử dụng trong một số đường:
- Dầu.
- Nhiên liệu.
- Phanh.
- Các hệ thống chuyên dụng.
Nhưng mỗi ứng dụng có yêu cầu tiêu chuẩn riêng.
Không nên thay bằng ống PTFE công nghiệp bất kỳ chỉ vì cùng kích thước.
Lưu ý khi lắp đặt ống PTFE
Không uốn dưới bán kính tối thiểu
Cần kiểm tra minimum bend radius của đúng dòng ống.
Không ép tuyến ống vào một góc quá nhỏ chỉ để lắp vừa không gian máy.
Không xoắn ống
Lớp bện có thể chịu ứng suất bất lợi nếu thân ống bị xoắn.
Khi lắp cần:
- Định hướng hai đầu fitting.
- Giữ ống ở trạng thái tự nhiên.
- Siết đầu mà không làm thân ống xoay theo.
Tránh uốn sát fitting
Vùng chuyển tiếp giữa fitting và thân ống chịu tập trung ứng suất.
Nên bố trí đoạn thẳng phù hợp trước khi bắt đầu uốn.
Tránh cọ xát
Lưới kim loại không có nghĩa ống không thể bị mòn.
Nếu cọ liên tục với kim loại khác, lớp bện có thể bị hư.
Có thể cần:
- Kẹp.
- Vỏ bảo vệ.
- Bọc chống mài mòn.
Kiểm tra nhiệt độ khu vực lắp
Không chỉ nhiệt độ môi chất mà nhiệt độ môi trường bên ngoài cũng ảnh hưởng đến bộ ống.
Đặc biệt khi lắp gần:
- Lò.
- Động cơ.
- Đường xả.
- Bề mặt nóng.
Kiểm tra độ sạch
Trước khi lắp cần bảo đảm bên trong không có:
- Mạt.
- Bụi.
- Dị vật.
- Cặn gia công.
Với các hệ thống yêu cầu sạch cao cần thực hiện quy trình vệ sinh phù hợp.
Một số lỗi thường gặp ở ống PTFE
Ống bị rò tại đầu nối
Nguyên nhân có thể gồm:
- Fitting không tương thích.
- Gia công sai.
- Vỏ bấm sai.
- Đường kính bấm không đúng.
- Lõi PTFE bị tổn thương.
- Đầu nối lỏng.
- Bề mặt làm kín hỏng.
Không nên chỉ tiếp tục bấm hoặc siết mạnh hơn khi chưa xác định nguyên nhân.
Ống bị gập
Có thể do:
- Bán kính uốn quá nhỏ.
- Chọn sai loại smooth bore cho vị trí cần linh hoạt cao.
- Chiều dài không phù hợp.
- Tuyến lắp sai.
Một đoạn bị kink nghiêm trọng không nên tiếp tục sử dụng cho hệ thống áp suất nếu chưa được đánh giá.
Lưới inox bị bung hoặc mòn
Nguyên nhân có thể gồm:
- Cọ xát.
- Lắp sai tuyến.
- Gia công đầu không đúng.
- Ống bị xoắn.
- Rung động.
Nếu lớp bện bị hư hỏng rõ rệt cần thay bộ ống.
Ống bị rò sau thời gian làm việc ở nhiệt độ cao
Cần kiểm tra:
- Nhiệt độ thực tế.
- Áp suất.
- Hệ số giảm áp theo nhiệt độ.
- Fitting.
- Cấu tạo ống.
- Môi chất.
Có thể bộ ống phù hợp riêng về nhiệt độ hoặc riêng về áp suất nhưng không phù hợp khi hai điều kiện xuất hiện đồng thời.
Ống bị hỏng sớm ở vị trí chuyển động
Nguyên nhân có thể do:
- Chọn sai cấu trúc PTFE.
- Bán kính uốn quá nhỏ.
- Uốn lặp lại tại một điểm.
- Ống bị xoắn.
- Tuyến lắp không phù hợp.
Nếu vị trí có chuyển động liên tục, cần đánh giá khả năng flex life của đúng sản phẩm thay vì chỉ chọn theo áp suất.
Tư vấn lựa chọn ống PTFE
Ống PTFE có nhiều cấu trúc và khả năng làm việc khác nhau. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên “ống Teflon”, đường kính hoặc việc bên ngoài có lưới inox.
Khi lựa chọn cần xác định các thông tin chính gồm:
- Loại ống PTFE: trơn, sóng hay cấu trúc chuyên dụng.
- Có cần loại conductive chống tĩnh điện hay không.
- Đường kính trong.
- Kích thước tổng thể.
- Lưu lượng.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất lớn nhất của hệ thống.
- Nhiệt độ môi chất.
- Nhiệt độ môi trường.
- Loại môi chất hoặc hóa chất.
- Nồng độ nếu là hóa chất.
- Bán kính uốn.
- Điều kiện chuyển động.
- Kiểu lớp bện.
- Vật liệu fitting.
- Chuẩn và kích thước hai đầu nối.
- Yêu cầu tiêu chuẩn hoặc chứng nhận nếu có.
Nếu cần thay bộ ống đang sử dụng, nên cung cấp ảnh toàn bộ ống, thông tin in trên thân, đường kính, chiều dài, ảnh hai đầu fitting, nhiệt độ, áp suất và môi chất đang sử dụng. Nếu là hóa chất đặc biệt cần cung cấp đúng tên và nồng độ để kiểm tra khả năng tương thích.
Trường hợp ống PTFE đang bị gập, rò hoặc hư sớm, không nên chỉ làm một bộ giống hệt để thay. Cần kiểm tra lại bán kính uốn, kiểu lõi, tuyến lắp, nhiệt độ, áp suất và chuyển động thực tế của máy.
Đối với hệ thống thiết kế mới, nên xác định môi chất và nhiệt độ trước, sau đó lựa chọn cấu trúc PTFE, kích thước và khả năng chịu áp. Cuối cùng mới lựa chọn fitting, chiều dài và cách bố trí tuyến ống.
Tham khảo các loại Ống PTFE thủy lực để lựa chọn cấu trúc ống, kích thước, lớp bện và đầu nối phù hợp với từng hệ thống.