Chi tiết danh mục - Bosch Rexroth

Bosch Rexroth là một trong những thương hiệu thủy lực của Đức có danh mục rất rộng cho cả thủy lực công nghiệp và thủy lực di động. Sản phẩm của hãng được sử dụng trong máy công nghiệp, máy ép, máy công cụ, máy ép nhựa, luyện kim, thiết bị nâng hạ, máy xây dựng, máy nông nghiệp và nhiều hệ thống điều khiển chuyển động.

Các nhóm thiết bị Bosch Rexroth thường gặp gồm:

  • Van thủy lực Bosch Rexroth.
  • Van điện từ Rexroth.
  • Van tỷ lệ Rexroth.
  • Van servo và van đáp ứng cao.
  • Van áp suất.
  • Van lưu lượng.
  • Van modular.
  • Van cartridge và van logic.
  • Bơm piston hướng trục.
  • Bơm bánh răng.
  • Bơm cánh gạt.
  • Motor thủy lực.
  • Xi lanh thủy lực.
  • Manifold và block van.
  • Bộ nguồn thủy lực.
  • Bình tích áp và cụm tích áp.
  • Bộ điều khiển điện tử.
  • Cảm biến.
  • Hệ truyền động bơm biến tốc Sytronix.
  • Các giải pháp thủy lực tích hợp.

Một số series Rexroth rất quen thuộc trong thị trường máy móc gồm:

  • Van điện từ 4WE.
  • Van tỷ lệ 4WRA, 4WRE, 4WREE.
  • Van tỷ lệ đáp ứng cao 4WRPE.
  • Bơm A10VSO.
  • Bơm A4VSO.
  • Bơm A4VG.
  • Motor A2FM/A2F.
  • Motor A6VM/A6V.
  • Các dòng bơm bánh răng AZ.
  • Xi lanh Tie-Rod và Mill Type.

Tuy nhiên Bosch Rexroth có rất nhiều series và thế hệ sản phẩm. Vì vậy khi lựa chọn không nên chỉ nói “van Rexroth NG6”, “bơm Rexroth A10” hoặc “motor Rexroth A6”. Cần xác định toàn bộ mã model, series, size, áp suất, lưu lượng hoặc dung tích, kiểu điều khiển, điện áp, chiều quay, mặt bích và các option đi kèm.

Bosch Rexroth là thương hiệu của nước nào?

Bosch Rexroth AG là doanh nghiệp công nghệ truyền động và điều khiển có trụ sở tại Lohr am Main, Đức.

Trong lĩnh vực thủy lực, Rexroth phát triển sản phẩm cho hai nhóm ứng dụng lớn:

  • Industrial Hydraulics – thủy lực công nghiệp.
  • Mobile Hydraulics – thủy lực cho máy di động.

Ngoài thủy lực, Bosch Rexroth còn hoạt động trong các lĩnh vực:

  • Truyền động điện và điều khiển.
  • Công nghệ chuyển động tuyến tính.
  • Công nghệ lắp ráp.
  • Tự động hóa nhà máy.
  • Điều khiển máy di động.

Vì vậy trong nhiều hệ thống hiện đại, thiết bị Rexroth không chỉ gồm một van hay một bơm riêng lẻ mà có thể tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh gồm:

Bơm → van → cảm biến → bộ điều khiển → xi lanh hoặc motor → PLC/mạng công nghiệp.

Bosch Rexroth chuyên về thiết bị thủy lực nào?

Danh mục thủy lực của Rexroth rất rộng.

Van thủy lực

Bao gồm:

  • Van đóng mở.
  • Van phân phối.
  • Van tỷ lệ.
  • Van đáp ứng cao.
  • Van servo.
  • Van áp suất.
  • Van lưu lượng.
  • Van một chiều.
  • Van cartridge.
  • Van logic.
  • Van modular.

Bơm thủy lực

Có nhiều nguyên lý như:

  • Bơm piston hướng trục.
  • Bơm piston hướng tâm.
  • Bơm cánh gạt.
  • Bơm bánh răng ngoài.
  • Bơm bánh răng trong.
  • Các hệ bơm điều khiển điện – thủy lực.

Motor thủy lực

Có thể gặp:

  • Motor piston hướng trục.
  • Motor piston hướng tâm.
  • Motor bánh răng.
  • Motor cánh gạt.

tùy nhóm ứng dụng.

Xi lanh

Rexroth có các dòng:

  • Tie-Rod cylinder.
  • Mill Type cylinder.
  • Xi lanh ứng dụng.
  • Xi lanh có cảm biến.
  • Xi lanh servo.
  • Các cơ cấu chấp hành tích hợp.

Bộ nguồn và manifold

Bao gồm:

  • Bộ nguồn nhỏ.
  • Bộ nguồn tiêu chuẩn.
  • Bộ nguồn công nghiệp lớn.
  • Manifold.
  • Block van nhiều trạm.
  • Các cụm thủy lực được thiết kế theo máy.

Điện tử thủy lực

Đây là một phần quan trọng trong hệ sinh thái Rexroth.

Có thể gồm:

  • Amplifier.
  • Bộ điều khiển trục.
  • Bộ điều khiển bơm.
  • Electronics tích hợp trên van.
  • Cảm biến.
  • Giao tiếp fieldbus.
  • IO-Link.
  • Các hệ điều khiển số.

Van thủy lực Bosch Rexroth

Van Rexroth được sử dụng rộng trong các máy công nghiệp bởi danh mục chức năng rất sâu.

Một hệ thống có thể sử dụng nhiều loại van cùng lúc như:

  • Van phân phối để đảo chiều.
  • Van tràn để giới hạn áp suất.
  • Van giảm áp cho một nhánh.
  • Van một chiều để chặn dòng.
  • Van tiết lưu để điều chỉnh tốc độ.
  • Van tỷ lệ để điều khiển mềm.
  • Cartridge cho lưu lượng lớn.
  • Van giữ tải cho cơ cấu nâng.

Khi thay van Rexroth cần xác định chính xác chức năng của van trong sơ đồ thủy lực, không nên chỉ căn vào ngoại hình.

Van điện từ Bosch Rexroth

Van điện từ Rexroth là nhóm rất phổ biến trên máy công nghiệp.

Dòng 4WE là một ví dụ quen thuộc.

Tên gọi 4WE thể hiện family sản phẩm, nhưng một model hoàn chỉnh còn có rất nhiều thông tin khác.

Một van có thể khác nhau về:

  • Nominal size.
  • Sơ đồ spool.
  • Số vị trí.
  • Kiểu hồi.
  • Coil.
  • Điện áp.
  • Connector.
  • Series.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Option.

Do đó hai van cùng ghi 4WE6 chưa chắc thay trực tiếp được cho nhau.

Sơ đồ con trượt rất quan trọng

Spool quyết định các cửa:

  • P.
  • T.
  • A.
  • B.

được thông hoặc khóa ở từng vị trí.

Ở vị trí trung tâm có thể tồn tại nhiều cấu hình như:

  • P, A, B, T đều khóa.
  • P thông T.
  • A và B thông T.
  • P thông A.
  • Các cấu hình khác.

Nếu chọn sai spool, máy có thể:

  • Chạy ngược.
  • Không giữ được xi lanh.
  • Tụt tải.
  • Bơm liên tục chịu áp.
  • Dầu nóng.
  • Motor quay ngoài ý muốn.

Vì vậy khi thay van cần đọc toàn bộ mã type code.

Van Rexroth NG6 và NG10

NG6, NG10 là cách gọi kích thước danh nghĩa phổ biến trên thị trường.

Tuy nhiên đây không phải model đầy đủ.

Ví dụ cùng NG6 có thể tồn tại:

  • Van điện từ.
  • Van tỷ lệ.
  • Van modular.
  • Van một chiều.
  • Van tiết lưu.
  • Van áp suất.

Cùng lắp vừa một mặt đế không có nghĩa hai van có cùng chức năng.

Khi hỏi mua không nên chỉ nói:

“Cần van Rexroth NG6 24V.”

Thông tin cần thiết nên gồm:

  • Model đầy đủ.
  • Spool.
  • Series.
  • Điện áp.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Ảnh tem.

Van tỷ lệ Bosch Rexroth

Van tỷ lệ cho phép điều chỉnh đại lượng thủy lực theo tín hiệu điện thay vì chỉ chuyển giữa hai trạng thái đóng – mở.

Van có thể điều khiển:

  • Hướng.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Tốc độ xi lanh.
  • Tốc độ motor.
  • Lực.
  • Chuyển động của trục.

Một số family thường gặp gồm:

  • 4WRA.
  • 4WRE.
  • 4WREE.
  • 4WRPE.
  • Các dòng pilot operated khác.

Từng family có nguyên lý, electronics và khả năng điều khiển khác nhau.

Van 4WRE

4WRE là một dòng van phân phối tỷ lệ có phản hồi vị trí spool.

Tùy cấu hình có thể sử dụng:

  • Electronics ngoài.
  • Electronics tích hợp.

Van được lựa chọn theo:

  • Size.
  • Spool.
  • Rated flow.
  • Pressure.
  • Command signal.
  • Electronics.

Không nên mua một van 4WRE chỉ theo size vì rated flow giữa các spool có thể khác nhau.

Van 4WREE

Ở các cấu hình có chữ E, electronics có thể được tích hợp trên van tùy family.

Điều này giúp đơn giản hóa phần amplifier rời nhưng lại khiến việc thay thế cần kiểm tra kỹ hơn phần điện.

Cần xác định:

  • Nguồn cấp.
  • Command signal.
  • Connector.
  • Feedback.
  • Electronics code.

Van 4WRPE

4WRPE thuộc nhóm van tỷ lệ đáp ứng cao có phản hồi vị trí và electronics tích hợp ở các series tương ứng.

Loại van này phù hợp hơn với những hệ thống yêu cầu:

  • Phản ứng nhanh.
  • Kiểm soát vận tốc.
  • Kiểm soát vị trí.
  • Chuyển động chính xác hơn van on-off.

Không nên thay 4WRPE bằng một van điện từ thông thường chỉ vì cùng size mặt lắp.

Van servo và van đáp ứng cao Rexroth

Trong hệ thống điều khiển chuyển động chính xác có thể sử dụng:

  • High-response valve.
  • Servo valve.
  • Proportional high-response valve.

Các van này thường làm việc cùng:

  • Cảm biến vị trí.
  • Cảm biến áp suất.
  • Bộ điều khiển.
  • PLC hoặc motion controller.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Máy thử.
  • Máy ép chính xác.
  • Máy ép nhựa.
  • Điều khiển trục.
  • Hệ servo thủy lực.

Độ sạch dầu đặc biệt quan trọng với các hệ thống này.

Van áp suất Bosch Rexroth

Nhóm van áp suất có thể gồm:

  • Van tràn.
  • Van giảm áp.
  • Van sequence.
  • Van unloading.
  • Van áp suất tỷ lệ.
  • Van cartridge điều khiển áp.

Van tràn

Dùng để giới hạn áp suất hệ thống hoặc một nhánh theo chức năng thiết kế.

Nếu máy thiếu lực không nên vặn van tràn tăng áp ngay.

Cần kiểm tra:

  • Bơm.
  • Áp suất thực tế.
  • Xi lanh.
  • Rò nội bộ.
  • Van phân phối.
  • Tải.

Van giảm áp

Dùng để duy trì một nhánh ở mức áp suất thấp hơn nguồn chính.

Ứng dụng:

  • Kẹp.
  • Pilot.
  • Các cơ cấu phụ.
  • Mạch nhiều mức áp suất.

Van áp suất tỷ lệ

Cho phép thay đổi giá trị áp suất bằng tín hiệu điện.

Phù hợp với máy cần nhiều giai đoạn lực khác nhau trong một chu kỳ.

Van lưu lượng Bosch Rexroth

Van lưu lượng được sử dụng để kiểm soát tốc độ cơ cấu.

Có thể gồm:

  • Van tiết lưu.
  • Van tiết lưu một chiều.
  • Van điều chỉnh lưu lượng.
  • Van bù áp.
  • Van tỷ lệ lưu lượng.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Lưu lượng thực tế.
  • Áp suất.
  • Chênh áp.
  • Hướng dòng.
  • Kiểu điều khiển.

Không nên chọn chỉ theo đường kính cổng hoặc size van.

Van modular Bosch Rexroth

Van modular được lắp dạng sandwich giữa van phân phối và subplate hoặc giữa nhiều lớp chức năng.

Có thể thực hiện:

  • Check.
  • Throttle.
  • Pressure reducing.
  • Relief.
  • Load control.

Ưu điểm:

  • Cụm gọn.
  • Ít đường ống ngoài.
  • Dễ tích hợp nhiều chức năng.

Nhưng cần xác định chính xác van tác động lên:

  • P.
  • T.
  • A.
  • B.

hoặc kết hợp các đường nào.

Sai vị trí có thể làm mạch hoạt động khác hoàn toàn.

Van cartridge và van logic Rexroth

Rexroth có danh mục cartridge rất sâu cho các hệ lưu lượng lớn và manifold tích hợp.

Cartridge có thể thực hiện nhiều chức năng:

  • Check.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Directional.
  • Logic.
  • Proportional.

Cần hiểu rằng cartridge là kiểu kết cấu lắp vào cavity, không phải một chức năng duy nhất.

Một số hệ công nghiệp sử dụng van logic 2 chiều để xử lý lưu lượng lớn trong:

  • Máy ép.
  • Máy đúc.
  • Máy luyện kim.
  • Bộ nguồn lớn.

Khi thay cartridge cần xác định:

  • Type code.
  • Cavity.
  • Size.
  • Pilot arrangement.
  • Spring.
  • Pressure.
  • Flow.

Bơm thủy lực Bosch Rexroth

Bơm là một trong những nhóm sản phẩm nổi bật nhất của Rexroth.

Danh mục có nhiều nguyên lý:

  • Axial piston.
  • Radial piston.
  • Vane.
  • External gear.
  • Internal gear.
  • Gerotor.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào:

  • Hệ hở hay hệ kín.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Tốc độ quay.
  • Yêu cầu điều khiển.
  • Độ ồn.
  • Hiệu suất.
  • Loại máy.

Bơm piston hướng trục Rexroth

Đây là nhóm rất quen thuộc trên cả máy công nghiệp và máy di động.

Một số family nổi tiếng gồm:

  • A10VSO.
  • A4VSO.
  • A4VG.
  • A10VG.
  • Các family A15V và dòng khác theo ứng dụng.

A10VSO

A10VSO là bơm piston hướng trục lưu lượng biến thiên thường được sử dụng trong mạch hở ở nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có thể lựa chọn nhiều kiểu regulator để kiểm soát:

  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Công suất.
  • Load sensing.
  • Điều khiển điện – thủy lực.

Không nên đặt bơm A10VSO chỉ bằng cách nói:

“A10VSO 71.”

Một model đầy đủ còn thể hiện:

  • Series.
  • Size.
  • Direction of rotation.
  • Controller.
  • Shaft.
  • Mounting flange.
  • Port.
  • Seal.
  • Option.

A4VSO

A4VSO là một family bơm piston biến thiên cho các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu áp suất và lưu lượng phù hợp với từng size.

Nó thường xuất hiện trong:

  • Máy ép.
  • Luyện kim.
  • Máy công nghiệp.
  • Hệ nguồn thủy lực công suất lớn.

A4VSO có nhiều tùy chọn điều khiển nên việc cross-reference phải dựa vào type code đầy đủ.

A4VG

A4VG thường được biết tới trong truyền động thủy tĩnh mạch kín của máy di động.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Máy xây dựng.
  • Máy nông nghiệp.
  • Thiết bị công trình.
  • Truyền động di chuyển.

A4VG không nên được xem như sản phẩm thay trực tiếp cho A4VSO vì mục đích mạch thủy lực khác nhau.

Phân biệt bơm mạch hở và mạch kín

Mạch hở

Dầu thường được hút từ thùng và sau khi làm việc quay lại thùng.

Có thể gặp trên:

  • Máy ép.
  • Xi lanh công nghiệp.
  • Bộ nguồn.

A10VSO và A4VSO là những family thường liên quan tới các ứng dụng mạch hở theo series tương ứng.

Mạch kín

Dòng chính thường chạy trực tiếp giữa bơm và motor, tạo một vòng truyền động kín.

Ứng dụng:

  • Truyền động di chuyển.
  • Hydrostatic transmission.

A4VG là một family rất quen thuộc cho loại hệ này.

Không nên thay bơm mạch kín bằng bơm mạch hở chỉ dựa trên dung tích tương đương.

Bơm bánh răng Bosch Rexroth

Bơm bánh răng được sử dụng rộng nhờ:

  • Kết cấu tương đối đơn giản.
  • Kích thước gọn.
  • Giá hợp lý hơn piston trong nhiều ứng dụng.
  • Dễ sử dụng.

Rexroth có:

  • External gear unit.
  • Internal gear pump.

Các series bánh răng ngoài thường được nhận diện bằng family AZ.

Khi thay bơm cần biết:

  • Displacement.
  • Chiều quay.
  • Trục.
  • Mặt bích.
  • Cổng dầu.
  • Áp suất.
  • Kiểu thân.

Hai bơm cùng dung tích cm³/rev chưa chắc lắp được cho nhau.

Bơm bánh răng trong Rexroth

Bơm bánh răng trong thường được sử dụng trong nhiều hệ công nghiệp cần:

  • Độ ồn thấp hơn.
  • Dòng tương đối ổn định.
  • Hiệu suất phù hợp.

Các family như PGH, PGF có thể gặp trong danh mục Rexroth tùy ứng dụng và thế hệ.

Khi thay cần tra đúng datasheet của series.

Bơm cánh gạt Rexroth

Bơm cánh gạt có thể được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu:

  • Lưu lượng ổn định.
  • Độ ồn phù hợp.
  • Áp suất theo phạm vi thiết kế.

Tùy series có thể là:

  • Lưu lượng cố định.
  • Biến thiên.

Không nên lựa chọn dựa chỉ vào kích thước cổng hút – đẩy.

Motor thủy lực Bosch Rexroth

Motor thủy lực biến năng lượng của dầu thành:

  • Chuyển động quay.
  • Mô-men.

Rexroth có nhiều nhóm motor cho:

  • Industrial.
  • Mobile machinery.
  • Hydrostatic transmission.

Các family thường gặp gồm:

  • A2FM/A2F.
  • A6VM/A6V.
  • Các motor bánh răng.
  • Các motor piston khác.

Motor A2FM

A2FM thuộc nhóm motor piston hướng trục có dung tích cố định ở các series tương ứng.

Motor fixed displacement có quan hệ:

  • Lưu lượng ảnh hưởng tốc độ.
  • Chênh áp ảnh hưởng mô-men.

Khi thay cần xác định:

  • Size.
  • Series.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Ports.
  • Pressure.
  • Rotation requirements.

Motor A6VM

A6VM là một family motor piston có dung tích biến thiên.

Thay đổi displacement cho phép thay đổi quan hệ:

  • Tốc độ.
  • Mô-men.

trong cùng hệ thống.

Dòng này thường gặp ở các máy di động và truyền động thủy tĩnh.

Không nên thay A6VM bằng motor fixed displacement nếu hệ thống đang sử dụng chức năng thay đổi dung tích.

Cách chọn motor Rexroth

Cần xác định ít nhất:

  • Mô-men yêu cầu.
  • Tốc độ.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Dung tích.
  • Fixed hay variable.
  • Mạch hở hay kín.
  • Trục.
  • Mặt bích.
  • Kiểu điều khiển.

Nếu thay motor cũ, full model trên tem là dữ liệu quan trọng nhất.

Xi lanh thủy lực Bosch Rexroth

Bosch Rexroth có các dòng xi lanh công nghiệp như:

  • Tie-Rod cylinder.
  • Mill Type cylinder.
  • Application cylinder.
  • Xi lanh chuyên dụng.

Các sản phẩm được lựa chọn dựa trên:

  • Bore.
  • Rod diameter.
  • Stroke.
  • Working pressure.
  • Mounting.
  • Cushion.
  • Port.
  • Seal.
  • Sensor.

Xi lanh Tie-Rod Rexroth

Cấu trúc sử dụng các thanh giằng dọc thân để liên kết nắp trước và nắp sau.

Ưu điểm:

  • Thuận tiện bảo trì ở nhiều dòng.
  • Nhiều kích thước lắp tiêu chuẩn.
  • Phù hợp máy công nghiệp.

Xi lanh Mill Type Rexroth

Mill Type phù hợp với nhiều ứng dụng nặng như:

  • Luyện kim.
  • Nhà máy thép.
  • Máy công nghiệp nặng.
  • Thiết bị sản xuất.

Không nên chỉ so bore và stroke khi thay xi lanh.

Cần đối chiếu toàn bộ kích thước gá.

Cần kiểm tra buckling khi chọn xi lanh

Với xi lanh hành trình dài và lực đẩy lớn, cần piston có nguy cơ mất ổn định.

Khả năng buckling phụ thuộc vào:

  • Lực nén.
  • Đường kính cần.
  • Chiều dài tự do.
  • Kiểu gá hai đầu.

Do đó xi lanh có bore đủ tạo lực vẫn chưa chắc rod đủ khả năng chịu nén ở hành trình yêu cầu.

Khi chọn xi lanh tải lớn nên tính cả yếu tố này.

Bộ nguồn thủy lực Bosch Rexroth

Rexroth có các giải pháp từ bộ nguồn compact đến các power unit công nghiệp lớn.

Một bộ nguồn có thể tích hợp:

  • Thùng dầu.
  • Motor điện.
  • Bơm.
  • Van.
  • Lọc.
  • Cooler.
  • Accumulator.
  • Cảm biến.
  • Manifold.
  • Hệ điều khiển.

Các dòng và giải pháp có thể gồm:

  • Bộ nguồn nhỏ.
  • Bộ nguồn tiêu chuẩn.
  • CytroPac.
  • CytroBox.
  • Các bộ nguồn dự án.
  • Hệ lớn dạng modular.

Khi chọn power unit không nên chỉ dựa vào công suất motor.

Cần tính:

  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Chu kỳ.
  • Nhiệt.
  • Dung tích dầu.
  • Loại tải.
  • Mạch điều khiển.

Sytronix Bosch Rexroth

Sytronix là giải pháp truyền động bơm biến tốc của Rexroth.

Thay vì để motor điện quay ở một tốc độ cố định trong toàn bộ chu kỳ, hệ thống có thể thay đổi tốc độ motor theo nhu cầu về:

  • Lưu lượng.
  • Áp suất.

Mục tiêu có thể gồm:

  • Giảm điện năng.
  • Giảm tiếng ồn.
  • Giảm sinh nhiệt.
  • Điều chỉnh lưu lượng linh hoạt.

Sytronix thường có giá trị trên những máy có chu kỳ thay đổi rõ rệt giữa:

  • Chạy nhanh.
  • Tạo áp.
  • Giữ áp.
  • Chờ.
  • Hồi.

Không nên đánh giá hiệu quả chỉ bằng việc so công suất motor danh định.

Hệ SY(H)DFE

Rexroth có hệ điều khiển điện – thủy lực SY(H)DFE cho một số bơm piston A10 và A4.

Hệ thống có thể kiểm soát:

  • Góc nghiêng/displacement.
  • Áp suất.
  • Công suất hoặc mô-men theo cấu hình.

Ứng dụng phù hợp với máy cần điều khiển bơm linh hoạt hơn regulator cơ – thủy lực truyền thống.

Khi thay một cụm SYDFE cần xem toàn bộ:

  • Pump type.
  • Controller.
  • Sensor.
  • Electronics.
  • Parameter.
  • Wiring.

Không nên chỉ thay phần bơm mà bỏ qua bộ điều khiển.

Điện tử điều khiển Bosch Rexroth

Rexroth có hệ electronics phục vụ:

  • Van tỷ lệ.
  • Van servo.
  • Bơm biến thiên.
  • Trục thủy lực.

Các thiết bị có thể gồm:

  • Amplifier analog.
  • Amplifier digital.
  • Axis controller.
  • Pump controller.
  • Electronics tích hợp.
  • Bộ giao tiếp.
  • Cảm biến.

Điều này khiến việc sửa các hệ Rexroth hiện đại cần kiến thức cả:

thủy lực + điện + tín hiệu điều khiển.

Integrated Electronics – OBE

Một số van Rexroth có OBE – On-Board Electronics.

Electronics được tích hợp ngay trên van.

Ưu điểm:

  • Giảm amplifier rời.
  • Wiring rõ hơn.
  • Có khả năng xử lý tín hiệu tại van.
  • Thuận tiện tích hợp tự động hóa.

Tuy nhiên khi thay van phải đối chiếu:

  • Điện áp nguồn.
  • Command input.
  • Feedback.
  • Connector.
  • Interface.
  • Type code.

Hai van giống phần thân thủy lực nhưng khác electronics chưa chắc thay cho nhau.

Điều khiển trục thủy lực

Một hydraulic axis có thể gồm:

  • Xi lanh.
  • Van tỷ lệ hoặc high-response.
  • Cảm biến vị trí.
  • Cảm biến áp suất.
  • Controller.

Hệ thống có thể điều khiển:

  • Position.
  • Velocity.
  • Pressure.
  • Force.

Ứng dụng:

  • Máy ép.
  • Máy thử.
  • Máy gia công.
  • Máy ép nhựa.
  • Dây chuyền tự động.

Khi hệ thống có vòng kín, việc thay van thường cần đánh giá lại parameter và đặc tính động.

Thủy lực di động Bosch Rexroth

Rexroth có danh mục rất sâu cho mobile machinery.

Ứng dụng gồm:

  • Máy xúc.
  • Máy đào.
  • Máy nông nghiệp.
  • Cần cẩu.
  • Xe công trình.
  • Máy làm đường.
  • Thiết bị khai khoáng.

Các nhóm thường gặp:

  • Bơm piston.
  • Motor piston.
  • Control block.
  • Joystick.
  • Electronics BODAS.
  • Compact hydraulics.
  • Hydrostatic transmission.

Control block cho máy di động

Trên máy công trình, thay vì nhiều van rời, hệ thống thường sử dụng control block nhiều section.

Rexroth có các platform load sensing và flow sharing cho các ứng dụng khác nhau.

Control block có thể điều khiển nhiều cơ cấu:

  • Boom.
  • Arm.
  • Bucket.
  • Steering.
  • Auxiliary function.

Khi thay section hoặc cả block cần có:

  • Full model.
  • Sơ đồ.
  • Port.
  • Flow requirement.
  • LS configuration.
  • Control type.

Không nên chỉ so số lượng tay van.

BODAS Bosch Rexroth

Trong mobile hydraulics, Bosch Rexroth còn có hệ electronics và phần mềm BODAS.

Hệ thống có thể kết hợp:

  • Controller.
  • Sensor.
  • Joystick.
  • Hydraulic component.
  • Software.

để kiểm soát các chức năng của máy.

Điều này cho thấy trên máy đời mới, một lỗi “thủy lực” đôi khi thực tế có thể nằm ở:

  • Sensor.
  • Controller.
  • Wiring.
  • Software.
  • Parameter.

chứ không nhất thiết nằm ở bơm hoặc van.

Bình tích áp Bosch Rexroth

Rexroth cũng có giải pháp accumulator và accumulator station.

Bình tích áp có thể được sử dụng để:

  • Tích trữ năng lượng.
  • Bù lưu lượng.
  • Hấp thụ xung áp.
  • Hỗ trợ vận hành khẩn cấp.
  • Duy trì áp suất.

Việc lựa chọn phải căn cứ vào:

  • Thể tích.
  • Áp suất làm việc.
  • Áp suất nạp khí.
  • Chu kỳ.
  • Môi chất.
  • Nhiệt độ.

Bình tích áp là thiết bị chứa năng lượng nên việc bảo dưỡng và nạp khí phải thực hiện đúng quy trình an toàn.

Manifold Bosch Rexroth

Manifold cho phép tích hợp nhiều chức năng van vào một block.

Ưu điểm:

  • Giảm ống.
  • Giảm fitting.
  • Cụm gọn.
  • Giảm điểm rò.
  • Thuận tiện tích hợp nhiều chức năng.

Tuy nhiên khi sửa manifold cần hiểu sơ đồ bên trong.

Một cartridge bị lắp sai cavity hoặc sai spring có thể làm thay đổi hoạt động toàn bộ block.

Dầu thủy lực và độ sạch dầu

Chất lượng và độ sạch của dầu ảnh hưởng trực tiếp tới tuổi thọ:

  • Bơm.
  • Motor.
  • Van.
  • Xi lanh.
  • Servo system.

Đặc biệt các van proportional và high-response có các khe hở làm việc nhỏ, do đó nhạy với tạp chất hơn nhiều cơ cấu đơn giản.

Khi thay một thiết bị Rexroth bị hỏng do dầu bẩn mà không xử lý:

  • Lọc.
  • Thùng dầu.
  • Đường ống.
  • Tạp chất.

thì linh kiện mới có thể nhanh chóng bị hỏng lại.

Cách đọc model Bosch Rexroth

Model Rexroth thường chứa nhiều thông tin.

Tùy sản phẩm có thể thể hiện:

  • Family.
  • Size.
  • Series.
  • Function.
  • Control.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Port.
  • Seal.
  • Voltage.
  • Connector.
  • Rotation.
  • Option.

Ví dụ một mã bắt đầu bằng A10VSO mới chỉ cho biết family bơm.

Phía sau còn có nhiều ký tự quyết định cấu hình cụ thể.

Tương tự, 4WE6 chưa phải một mã van hoàn chỉnh.

Vì vậy khi gửi yêu cầu báo giá nên chụp rõ toàn bộ dòng model trên nameplate.

Không nên bỏ các ký tự cuối model

Một lỗi phổ biến là chỉ gửi:

  • A10VSO71.
  • A4VG90.
  • 4WE6.
  • A6VM107.

Trong khi phần mã phía sau có thể xác định:

  • Series.
  • Controller.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Ports.
  • Seal.
  • Voltage.
  • Spool.

Nếu bỏ những ký tự này, có thể lựa chọn được sản phẩm cùng family nhưng không thể lắp hoặc vận hành đúng máy.

Material number của Rexroth

Ngoài type code, nhiều sản phẩm Rexroth còn có material number.

Nếu tem còn rõ, nên cung cấp cả:

  • Type.
  • Material number.

Material number có thể giúp đối chiếu cấu hình chính xác hơn khi tìm phụ tùng hoặc sản phẩm thay thế.

Có thể thay Bosch Rexroth bằng hãng khác không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải đánh giá từng thiết bị.

Van on-off

Thường dễ cross-reference hơn nếu cùng:

  • Function.
  • ISO mounting.
  • Spool.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Voltage.

Van tỷ lệ

Khó hơn vì phải kiểm tra thêm:

  • Rated flow.
  • Overlap.
  • Command signal.
  • Feedback.
  • Electronics.
  • Dynamic response.

Bơm

Cần đồng bộ:

  • Displacement.
  • Circuit.
  • Rotation.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Ports.
  • Controller.
  • Pressure.

Motor

Cần kiểm tra:

  • Displacement.
  • Fixed/variable.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Ports.
  • Control.

Vì vậy lắp vừa cơ khí không đồng nghĩa thay thế tương đương.

Có thể thay Rexroth model mới cho model cũ không?

Nhiều thiết bị Rexroth có lịch sử sử dụng lâu dài trên máy công nghiệp.

Khi model cũ ngừng sản xuất có thể tồn tại:

  • Successor.
  • Replacement series.
  • Retrofit solution.

Nhưng model mới có thể thay đổi:

  • Kích thước.
  • Connector.
  • Electronics.
  • Parameter.
  • Mounting.
  • Characteristic.

Không nên tự suy đoán rằng đời mới sẽ plug-and-play.

Cần đối chiếu tài liệu thay thế chính thức hoặc thông số kỹ thuật.

Phân biệt Bosch Rexroth và Bosch

Bosch Rexroth là thương hiệu thuộc hệ sinh thái Bosch nhưng hoạt động chuyên sâu về:

  • Drive.
  • Control.
  • Hydraulics.
  • Automation.

Trong ngành thủy lực, tên Rexroth thường được sử dụng ngắn gọn để gọi thiết bị Bosch Rexroth.

Trên các máy cũ có thể gặp nameplate và logo khác nhau theo thời kỳ sản xuất.

Vì vậy khi xác định thiết bị cũ nên ưu tiên:

  • Type code.
  • Material number.
  • Datasheet.

thay vì chỉ dựa vào hình thức logo.

Ứng dụng Bosch Rexroth trong máy ép

Một máy ép có thể sử dụng:

  • A10VSO hoặc A4VSO tùy thiết kế.
  • Van cartridge.
  • Van logic.
  • Van tỷ lệ.
  • Van áp suất.
  • Xi lanh.
  • Cảm biến.
  • Bộ điều khiển.

Chu trình có thể gồm:

  1. Đi xuống nhanh.
  2. Giảm tốc.
  3. Tạo lực ép.
  4. Giữ áp.
  5. Giải áp.
  6. Hồi.

Mỗi giai đoạn có yêu cầu khác nhau về:

  • Pressure.
  • Flow.
  • Speed.

Do đó hệ thống Rexroth trên máy ép thường cần được chẩn đoán theo toàn bộ mạch chứ không nên kiểm tra từng linh kiện tách rời.

Ứng dụng trong máy ép nhựa

Máy ép nhựa cần kiểm soát:

  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Tốc độ.
  • Lực.
  • Vị trí.

Có thể sử dụng:

  • Bơm biến thiên.
  • Van tỷ lệ.
  • Hệ SYDFE.
  • Sytronix.
  • Electronics.

Nếu thay van hoặc bơm mà đặc tính điều khiển khác model cũ, chu trình máy có thể thay đổi ngay cả khi áp suất tối đa vẫn giống nhau.

Ứng dụng trong luyện kim và thép

Hệ thủy lực trong nhà máy thép thường có:

  • Lưu lượng lớn.
  • Tải cao.
  • Chu kỳ liên tục.
  • Nhiệt.
  • Bụi.

Rexroth có các nhóm:

  • Xi lanh Mill Type.
  • Van logic.
  • Cartridge.
  • Bơm công nghiệp.
  • Power unit.

phù hợp với nhiều hệ thống loại này.

Việc lựa chọn seal và dầu cần căn cứ điều kiện nhiệt độ thực tế.

Ứng dụng trên máy công trình

Trên máy di động có thể gặp:

  • A4VG.
  • A10VG.
  • A6V/A6VM.
  • A2F/A2FM.
  • Control block.
  • Joystick.
  • BODAS.

Các thành phần có thể liên kết chặt với nhau.

Ví dụ lỗi máy di chuyển yếu có thể liên quan tới:

  • Bơm.
  • Motor.
  • Charge pressure.
  • Control pressure.
  • Electronics.
  • Sensor.
  • Cài đặt.

Không nên chỉ thay bơm khi chưa đo kiểm.

Ưu điểm của thiết bị Bosch Rexroth

Danh mục sản phẩm rất rộng

Có thể xây dựng gần như toàn bộ một hệ thống thủy lực bằng các nhóm thiết bị của Rexroth.

Có cả công nghiệp và mobile

Hãng có sản phẩm cho:

  • Factory.
  • Machine tool.
  • Mobile machinery.

Nhiều giải pháp điều khiển hiện đại

Từ van on-off đơn giản tới:

  • Proportional.
  • High-response.
  • Digital hydraulics.
  • Axis control.
  • Variable-speed pump drive.

Nhiều series đã được sử dụng lâu năm

Điều này giúp Rexroth xuất hiện trên rất nhiều máy nhập khẩu.

Có công cụ lựa chọn và tài liệu kỹ thuật

Hệ thống catalog, configurator và datasheet hỗ trợ việc:

  • Chọn model.
  • Tra kích thước.
  • Kiểm tra thông số.
  • Tìm sản phẩm thay thế.

Hạn chế và những điểm cần lưu ý

Type code có thể rất dài

Đây là khó khăn phổ biến khi mua thay thế.

Chỉ sai một option có thể khiến sản phẩm không phù hợp.

Nhiều thế hệ sản phẩm

Máy cũ có thể dùng series đã được thay thế bằng đời mới.

Cần kiểm tra compatibility.

Sản phẩm điện – thủy lực cần hiểu cả hai phần

Đối với van tỷ lệ và bơm điện tử, chỉ hiểu thủy lực chưa đủ.

Không nên chọn theo ngoại hình

Nhiều van hoặc bơm nhìn rất giống nhau nhưng cấu hình khác.

Dầu sạch rất quan trọng

Đặc biệt với proportional và high-response system.

Cách kiểm tra thiết bị Rexroth cũ trước khi mua

Nếu cần thay thiết bị đang lắp trên máy, nên chuẩn bị:

  • Ảnh rõ toàn bộ tem.
  • Full type code.
  • Material number.
  • Ảnh tổng thể sản phẩm.
  • Ảnh mặt lắp.
  • Ảnh trục nếu là bơm/motor.
  • Ảnh connector nếu là van điện.
  • Áp suất hệ thống.
  • Chức năng trên máy.

Nếu thiết bị bị lỗi nên mô tả thêm:

  • Không chạy.
  • Chạy yếu.
  • Quá nóng.
  • Kêu.
  • Chỉ chạy một chiều.
  • Báo lỗi.
  • Không lên áp.
  • Chậm hơn trước.

Các dữ liệu này giúp phân biệt lỗi thiết bị với lỗi toàn hệ thống.

Van Rexroth không đảo chiều cần kiểm tra gì?

Có thể kiểm tra theo thứ tự:

Điện

  • Có đủ điện áp hay không.
  • Connector.
  • Coil.
  • PLC output.
  • Wiring.

Cơ khí van

  • Spool có kẹt không.
  • Manual override.
  • Tạp chất.

Thủy lực

  • Có áp suất P không.
  • T có bị chặn không.
  • Pilot pressure.
  • Back pressure.

Không nên thay coil ngay chỉ vì xi lanh không chạy.

Bơm Rexroth không lên áp

Bơm tạo lưu lượng; áp suất hình thành khi có tải và cản trong hệ thống.

Nếu không lên áp cần kiểm tra:

  • Chiều quay.
  • Mức dầu.
  • Đường hút.
  • Air leak.
  • Coupling.
  • Controller.
  • Relief valve.
  • Van phân phối.
  • Rò hệ thống.
  • Tình trạng bơm.

Không nên vặn regulator hoặc van tràn lên tối đa để thử.

Bơm Rexroth kêu lớn

Có thể liên quan tới:

  • Cavitation.
  • Hút khí.
  • Dầu quá đặc.
  • Lọc hút.
  • Tốc độ quay.
  • Coupling lệch.
  • Hỏng cơ khí.
  • Charge pressure với hệ kín.

Cần xác định nguyên nhân sớm vì cavitation có thể làm hỏng bơm nhanh.

Motor Rexroth yếu

Có thể do:

  • Không đủ chênh áp.
  • Lưu lượng thấp.
  • Rò nội bộ.
  • Displacement control.
  • Bơm yếu.
  • Relief mở.
  • Load quá lớn.

Đối với motor biến thiên còn phải kiểm tra tín hiệu và cơ cấu điều khiển displacement.

Van tỷ lệ Rexroth không chạy đúng

Cần kiểm tra đồng thời:

  • Nguồn cấp electronics.
  • Command.
  • Feedback.
  • Alarm.
  • Áp suất nguồn.
  • Spool.
  • Dầu.
  • Parameter.

Không nên áp nguồn trực tiếp tùy ý vào solenoid tỷ lệ như thử coil on-off.

Bảo dưỡng thiết bị Bosch Rexroth

Giữ dầu sạch

Thực hiện:

  • Lọc đúng cấp.
  • Thay lọc theo tình trạng.
  • Làm sạch khi mở hệ thống.
  • Không để mạt vào manifold.

Sử dụng đúng dầu

Cần tuân theo yêu cầu của component và toàn hệ thống.

Phải kiểm tra:

  • Viscosity.
  • Temperature.
  • Compatibility.

Bảo vệ cổng khi tháo

Sau khi tháo bơm, van hoặc motor nên bịt cổng sạch để tránh tạp chất đi vào.

Không tự chỉnh regulator

Bơm piston có nhiều loại regulator.

Vít chỉnh có thể liên quan tới:

  • Pressure.
  • Power.
  • Flow.
  • Standby.

Chỉnh sai có thể làm máy hoạt động không đúng hoặc quá tải động cơ.

Lưu model trước khi tháo

Nên chụp:

  • Tem.
  • Vị trí ống.
  • Connector.
  • Hướng lắp.

trước khi tháo sản phẩm khỏi máy.

Tư vấn lựa chọn Bosch Rexroth

Bosch Rexroth có danh mục thủy lực rất rộng và mỗi family lại có nhiều series, size và option. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên sản phẩm chung hoặc vài ký tự đầu của model.

Khi cần thay van Rexroth, nên cung cấp:

  • Full model.
  • Material number.
  • Spool hoặc hydraulic symbol.
  • Size.
  • Điện áp coil.
  • Connector.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Electronics và tín hiệu nếu là van tỷ lệ.

Khi cần thay bơm Rexroth, nên cung cấp:

  • Full type code.
  • Displacement.
  • Series.
  • Open circuit hay closed circuit.
  • Chiều quay.
  • Trục.
  • Mặt bích.
  • Cổng dầu.
  • Kiểu regulator.
  • Áp suất và tốc độ làm việc.

Khi cần thay motor Rexroth, cần xác định:

  • Fixed hay variable displacement.
  • Dung tích.
  • Trục.
  • Mặt bích.
  • Cổng.
  • Áp suất.
  • Tốc độ.
  • Kiểu control nếu có.

Đối với xi lanh, cần cung cấp bore, rod, stroke, mounting, kích thước lắp, pressure, cushion và sensor nếu có.

Nếu thiết bị cũ không còn tem rõ, nên gửi ảnh toàn bộ sản phẩm, vị trí lắp trên máy, các kích thước chính và ảnh những ký tự còn đọc được. Không nên đặt một model gần giống chỉ vì lắp vừa, đặc biệt với bơm piston, motor biến thiên và van proportional.

Nếu cần cross-reference Bosch Rexroth sang hãng khác, nên so sánh cả chức năng thủy lực, đặc tính động, kích thước cơ khí và tín hiệu điện. Với van on-off việc thay thế có thể tương đối đơn giản, nhưng với proportional valve, high-response valve, pump controller hoặc hệ closed-loop cần đánh giá sâu hơn trước khi đổi hãng.

Tham khảo các dòng Bosch Rexroth gồm van thủy lực, bơm, motor, xi lanh và thiết bị điều khiển để lựa chọn đúng model, thông số và cấu hình phù hợp với từng hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Bosch Rexroth là thương hiệu thủy lực của nước nào?

Bosch Rexroth AG là thương hiệu công nghệ truyền động và điều khiển có trụ sở tại Đức. Trong lĩnh vực thủy lực, hãng cung cấp van, bơm, motor, xi lanh, bộ nguồn, manifold và các giải pháp điện – thủy lực cho máy công nghiệp và máy di động.

Bosch Rexroth có những sản phẩm thủy lực nào?

Danh mục gồm van điện từ, van tỷ lệ, van áp suất, van lưu lượng, cartridge, bơm piston, bơm bánh răng, motor thủy lực, xi lanh, bình tích áp, manifold, bộ nguồn và hệ thống điện tử điều khiển.

Van Rexroth 4WE6 cùng kích thước có thay cho nhau được không?

Chưa chắc. 4WE6 mới chỉ xác định một phần family và size. Cần kiểm tra thêm spool, series, điện áp coil, connector, áp suất, lưu lượng và các option. Hai van cùng lắp vừa đế nhưng khác spool có thể làm mạch hoạt động hoàn toàn khác.

Có thể thay bơm Bosch Rexroth bằng bơm hãng khác không?

Có thể trong một số trường hợp nếu tương thích về nguyên lý mạch, dung tích, áp suất, tốc độ, chiều quay, trục, mặt bích, cổng dầu và kiểu điều khiển. Với bơm piston biến thiên cần đặc biệt kiểm tra regulator và đặc tính điều khiển.

Khi mua thiết bị Bosch Rexroth cần cung cấp thông tin gì?

Tốt nhất nên cung cấp full type code, material number và ảnh rõ tem. Tùy thiết bị cần bổ sung áp suất, lưu lượng hoặc dung tích, điện áp, tín hiệu điều khiển, kiểu trục, mặt bích và ảnh vị trí lắp trên máy.