Chi tiết danh mục - Yuken
YUKEN là một trong những thương hiệu thủy lực của Nhật Bản có danh mục chuyên sâu về bơm, van điều khiển, van tỷ lệ, servo valve, xi lanh và bộ nguồn thủy lực. Thiết bị YUKEN được sử dụng nhiều trên máy CNC, máy công cụ, máy ép, máy ép nhựa, máy tạo hình, dây chuyền sản xuất và nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp.
Các nhóm sản phẩm YUKEN thường gặp gồm:
- Bơm piston YUKEN.
- Bơm piston biến thiên A Series.
- Bơm piston áp cao A3H.
- Bơm piston áp cao A3HG.
- Bơm cánh gạt PV2R.
- Bơm cánh gạt 50T/150T.
- Van điện từ DSG.
- Van phân phối.
- Van áp suất.
- Van lưu lượng.
- Van modular.
- Van logic.
- Van tỷ lệ điện – thủy lực.
- Servo valve.
- Xi lanh thủy lực CJT.
- Xi lanh Compact.
- Xi lanh có cảm biến vị trí.
- Bộ nguồn YP Pack.
- Bộ nguồn YA Pack.
- Bộ nguồn HE-YA Pack.
- Các power package và servo drive pack.
YUKEN có nhiều dòng sản phẩm được tiêu chuẩn hóa theo kích thước và chức năng, nhưng một family thường chứa rất nhiều model khác nhau. Vì vậy khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào cách gọi như “van YUKEN DSG-01”, “bơm YUKEN A Series” hoặc “van YUKEN 24V” mà phải đọc toàn bộ mã sản phẩm.
YUKEN là thương hiệu của nước nào?
YUKEN là thương hiệu thủy lực của Nhật Bản, thuộc Yuken Kogyo Co., Ltd.
Doanh nghiệp có lịch sử phát triển từ năm 1929 và bắt đầu nghiên cứu, sản xuất thiết bị thủy lực từ khá sớm. Ngày nay YUKEN tập trung vào các nhóm:
- Hydraulic pumps.
- Pressure controls.
- Flow controls.
- Directional controls.
- Modular valves.
- Logic valves.
- Proportional electro-hydraulic controls.
- Servo valves.
- Hydraulic cylinders.
- Hydraulic power units.
- Hydraulic systems.
Ngoài sản phẩm tiêu chuẩn, YUKEN còn phát triển các hệ thống thủy lực cho:
- Máy công nghiệp.
- Máy công cụ.
- Máy ép nhựa.
- Thiết bị hàng hải.
- Các power unit đặc biệt.
Điểm mạnh của YUKEN nằm ở khả năng cung cấp nhiều thành phần trong cùng một mạch:
Bơm → van áp suất → van phân phối → van modular → van tỷ lệ → xi lanh → bộ nguồn.
Bơm thủy lực YUKEN
Bơm thủy lực có nhiệm vụ tạo dòng dầu cho hệ thống.
Một điểm cần hiểu đúng là:
Bơm chủ yếu tạo lưu lượng, còn áp suất hình thành khi dòng dầu gặp tải hoặc lực cản trong hệ thống.
Vì vậy khi một máy sử dụng bơm YUKEN không lên áp, nguyên nhân chưa chắc nằm ở bơm.
Cần kiểm tra đồng thời:
- Bơm.
- Van tràn.
- Van phân phối.
- Xi lanh.
- Rò nội bộ.
- Đường hút.
- Bộ điều khiển bơm.
- Tải của máy.
YUKEN hiện có hai nhóm bơm nổi bật:
- Bơm piston.
- Bơm cánh gạt.
Bơm piston YUKEN
Bơm piston được sử dụng nhiều trong những hệ thống cần:
- Áp suất cao.
- Hiệu suất tốt.
- Thay đổi lưu lượng.
- Điều chỉnh áp suất.
- Giảm tổn thất năng lượng.
Các dòng thường gặp gồm:
- A Series.
- A3H Series.
- A3HG Series.
- Các dòng piston chuyên dụng khác.
Bơm piston YUKEN A Series
A Series là dòng variable displacement piston pump rất quen thuộc của YUKEN.
Variable displacement có nghĩa dung tích làm việc của bơm có khả năng thay đổi theo cơ cấu điều khiển.
So với bơm lưu lượng cố định, bơm biến thiên có thể:
- Giảm displacement khi hệ thống đạt áp.
- Giảm lưu lượng dư.
- Giảm lượng dầu phải xả qua van tràn.
- Hạn chế sinh nhiệt.
- Tiết kiệm năng lượng trong các mạch phù hợp.
A Series có nhiều size và kiểu controller.
Khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Full model.
- Displacement.
- Pressure adjustment.
- Control type.
- Direction of rotation.
- Shaft.
- Mounting.
- Port.
Không nên chỉ báo:
“Bơm YUKEN A37”
vì phía sau model còn nhiều ký tự quan trọng.
Bơm piston YUKEN A3H
A3H Series là dòng bơm piston biến thiên áp suất cao của YUKEN.
Dòng này có nhiều size khác nhau và nhiều cấu hình controller.
Ứng dụng có thể gồm:
- Máy ép.
- Máy tạo hình.
- Máy công nghiệp.
- Bộ nguồn áp suất cao.
- Dây chuyền sản xuất.
Tên gọi high-pressure không đồng nghĩa tất cả size A3H có cùng một giới hạn áp suất trong mọi điều kiện.
Cần lấy thông số theo đúng:
- Size.
- Series.
- Controller.
- Tốc độ.
- Điều kiện vận hành.
Bơm YUKEN A3HG
A3HG Series cũng thuộc nhóm high-pressure variable piston pump.
Đây là một family hiện hành khác của YUKEN dành cho những yêu cầu áp suất và hiệu suất cao theo cấu hình sản phẩm.
Khi cần thay A3H hoặc A3HG, không nên chỉ so:
- Displacement.
- Kích thước thân.
Cần kiểm tra toàn bộ:
- Type code.
- Shaft.
- Flange.
- Ports.
- Controller.
- Rotation.
- Installation drawing.
Hai bơm có displacement gần bằng nhau vẫn có thể không lắp trực tiếp được.
Bơm cánh gạt YUKEN
Bơm cánh gạt YUKEN được sử dụng rộng trong nhiều máy công nghiệp.
Ưu điểm thường gặp của vane pump là:
- Độ ồn thấp ở các series phù hợp.
- Dòng dầu tương đối ổn định.
- Có nhiều displacement.
- Phù hợp máy công cụ và bộ nguồn.
Một trong những dòng nổi tiếng nhất là PV2R.
Bơm YUKEN PV2R
PV2R Series là dòng vane pump phổ biến của YUKEN.
Có các cấu hình:
- Bơm đơn.
- Bơm đôi.
Các size như:
- PV2R1.
- PV2R2.
- PV2R3.
- PV2R4.
được sử dụng theo các dải lưu lượng và ứng dụng khác nhau.
Không nên chỉ dựa vào số PV2R1 hoặc PV2R2.
Một model đầy đủ còn có thông tin về:
- Displacement.
- Rotation.
- Port position.
- Shaft.
- Design number.
Bơm đôi PV2R
Double vane pump tích hợp hai pump section trên cùng một trục.
Ví dụ có thể gặp các cấu hình family như:
- PV2R12.
- PV2R13.
- PV2R23.
- PV2R24.
- PV2R33.
- PV2R34.
Bơm đôi có thể được sử dụng để cấp:
- Hai mạch riêng biệt.
- Hai mức lưu lượng.
- Hi-low hydraulic circuit.
Khi thay cần biết displacement của cả hai section.
Không nên chỉ lấy tổng lưu lượng.
Bơm cánh gạt YUKEN 50T và 150T
YUKEN còn có các dòng vane pump 50T và 150T.
Đây là các family bơm cánh gạt một tầng với nhiều cấu hình khác nhau.
Khi thay cần kiểm tra:
- Model.
- Displacement.
- Pressure.
- Rotation.
- Port.
- Shaft.
Không nên xem tên 50T hoặc 150T là áp suất hoặc tải trọng của bơm.
Đó là tên series sản phẩm.
Van thủy lực YUKEN
Van là một trong những nhóm sản phẩm nổi tiếng nhất của YUKEN.
Danh mục chính gồm:
- Van áp suất.
- Van lưu lượng.
- Van điều hướng.
- Van modular.
- Van logic.
- Van tỷ lệ.
- Servo valve.
Một hệ thống có thể sử dụng nhiều loại van YUKEN cùng lúc.
Ví dụ trên một hydraulic power unit:
- Bơm tạo lưu lượng.
- Van tràn giới hạn áp.
- DSG điều hướng.
- Modular throttle chỉnh tốc độ.
- Modular check chống dòng ngược.
- Xi lanh thực hiện chuyển động.
Van điện từ YUKEN DSG
DSG Series là một trong những family directional valve nổi tiếng nhất của YUKEN.
Các dòng thường gặp gồm:
- DSG-01.
- DSG-03.
- Các size lớn hơn và các phiên bản pilot-operated tương ứng.
Van DSG dùng solenoid để dịch chuyển spool nhằm thay đổi đường đi của dầu.
Một van thường có các cửa:
- P – áp suất.
- T – hồi dầu.
- A – cửa làm việc.
- B – cửa làm việc.
Tùy spool, van có thể tạo các trạng thái khác nhau.
DSG-01
DSG-01 thuộc nhóm van size nhỏ rất phổ biến trên:
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Bộ nguồn.
- Máy ép nhỏ.
- Dây chuyền sản xuất.
Tuy nhiên DSG-01 không phải model hoàn chỉnh.
Phải kiểm tra thêm:
- Spool code.
- Một coil hay hai coil.
- Điện áp.
- Connector.
- Design number.
DSG-03
DSG-03 thuộc size lớn hơn và phục vụ lưu lượng cao hơn trong các cấu hình phù hợp.
Nhưng maximum flow không chỉ phụ thuộc size.
Nó còn phụ thuộc:
- Spool.
- Pressure.
- Flow path.
- Series.
Không nên lấy lưu lượng của một spool áp cho mọi DSG-03.
Spool van YUKEN
Đây là một trong những yếu tố dễ bị chọn sai nhất.
Hai van có thể:
- Cùng DSG-01.
- Cùng 24VDC.
- Cùng hai solenoid.
nhưng khác spool.
Khi đó ở vị trí trung tâm:
- Một van có thể khóa P, A, B và T.
- Một van có thể thông P về T.
- Một van có thể thông A/B về T.
- Một van có thể có sơ đồ khác.
Nếu thay sai spool, máy có thể:
- Xi lanh không giữ được vị trí.
- Bơm luôn chịu áp.
- Dầu nóng.
- Motor quay ngoài ý muốn.
- Xi lanh di chuyển sai chu trình.
Vì vậy spool code quan trọng không kém điện áp coil.
Điện áp coil YUKEN
Van điện từ YUKEN có nhiều cấu hình điện.
Tùy model có thể sử dụng:
- DC.
- AC.
- Nhiều mức điện áp khác nhau.
Khi thay cần kiểm tra chính xác:
- Coil code.
- Điện áp.
- AC hay DC.
- Frequency nếu áp dụng.
- Connector.
- Wiring.
Không nên xác định điện áp chỉ bằng:
- Màu connector.
- Hình dạng coil.
- Kinh nghiệm từ một van khác.
Van áp suất YUKEN
YUKEN có nhiều pressure control valve phục vụ các chức năng khác nhau.
Có thể gồm:
- Relief valve.
- Reducing valve.
- Sequence valve.
- Unloading valve.
- Counterbalance.
- Proportional pressure control.
Van tràn YUKEN
Relief valve được sử dụng để giới hạn áp suất hệ thống hoặc một nhánh.
Khi áp suất đạt điều kiện cài đặt, van mở theo nguyên lý thiết kế để hạn chế áp tiếp tục tăng.
Nếu máy thiếu lực không nên lập tức tăng vít relief.
Cần kiểm tra:
- Bơm.
- Áp suất thực tế.
- Tải.
- Xi lanh.
- Van phân phối.
- Rò nội bộ.
Việc tăng áp tùy ý có thể làm:
- Quá tải bơm.
- Quá tải motor điện.
- Hose chịu áp vượt mức.
- Xi lanh tạo lực vượt khả năng cơ khí của máy.
Van giảm áp YUKEN
Reducing valve duy trì một nhánh ở mức áp thấp hơn nguồn chính.
Ứng dụng:
- Kẹp phôi.
- Mâm cặp.
- Pilot circuit.
- Cơ cấu phụ.
Van giảm áp khác van tràn về:
- Chức năng.
- Vị trí mạch.
- Nguyên lý kiểm soát áp suất.
Không nên thay lẫn chỉ vì cả hai đều có vít chỉnh.
Van lưu lượng YUKEN
Flow control valve được sử dụng để điều chỉnh tốc độ:
- Xi lanh.
- Motor.
Các loại có thể gồm:
- Throttle.
- Flow control.
- Check and throttle.
- Pressure compensated flow control.
Van tiết lưu
Van tiết lưu tạo giới hạn tiết diện dòng.
Lưu lượng thực tế qua van còn phụ thuộc:
- Độ mở.
- Chênh áp.
- Độ nhớt dầu.
Do đó khi tải thay đổi, tốc độ có thể thay đổi.
Van lưu lượng bù áp
Loại có pressure compensation được thiết kế nhằm duy trì lưu lượng ổn định hơn khi tải thay đổi trong phạm vi thiết kế.
Nếu máy yêu cầu tốc độ tương đối ổn định, cần phân biệt rõ:
Throttle valve và pressure compensated flow control valve.
Van modular YUKEN
Van modular YUKEN là một trong những nhóm rất phổ biến trong máy công cụ và bộ nguồn compact.
Van được lắp dạng sandwich giữa:
- Directional valve.
- Subplate.
hoặc giữa nhiều lớp modular.
Các chức năng có thể gồm:
- Relief.
- Reducing.
- Sequence.
- Flow control.
- Check.
- Pilot check.
- Throttle.
YUKEN sử dụng các mặt lắp tiêu chuẩn hóa theo size; nhiều dòng đáp ứng ISO 4401.
Ưu điểm:
- Cụm nhỏ gọn.
- Giảm đường ống.
- Giảm fitting.
- Dễ xây dựng circuit theo module.
Thứ tự van modular
Thứ tự lắp các lớp có thể ảnh hưởng tới hoạt động của mạch.
Không nên tự đổi vị trí:
- Van tiết lưu.
- Van giảm áp.
- Van một chiều.
mà chưa xem sơ đồ.
Một lớp modular có thể tác động lên:
- P.
- A.
- B.
- T.
hoặc nhiều đường tùy model.
Hai van hình dạng gần giống nhưng khác đường tác động có thể không thay trực tiếp.
Van logic YUKEN
Logic valve được sử dụng trong những mạch cần:
- Lưu lượng lớn.
- Tổn thất thấp.
- Điều khiển bằng pilot.
- Máy ép.
- Máy tạo hình.
Một hệ logic valve thường gồm:
- Main element.
- Pilot circuit.
Nếu main valve không hoạt động đúng, nguyên nhân có thể nằm ở:
- Pilot valve.
- Orifice.
- Pilot pressure.
- Drain.
chứ không nhất thiết tại main element.
Van tỷ lệ YUKEN
YUKEN có một danh mục sâu về Proportional Electro-Hydraulic Controls.
Van tỷ lệ cho phép thay đổi:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Hướng.
theo tín hiệu điện.
Các family hiện hành có thể gặp như:
- EHDG.
- EHBG.
- EHRBG.
- EHFG.
- EHFCG.
- EHFBG.
- EHDFG.
- Các dòng proportional/high-response khác.
Không phải tất cả các mã trên đều có cùng chức năng.
Van tỷ lệ áp suất
Cho phép thay đổi pressure setting bằng tín hiệu điện.
Ứng dụng:
- Điều chỉnh lực ép.
- Lực kẹp.
- Nhiều mức áp trong một chu kỳ.
Van tỷ lệ lưu lượng
Cho phép điều khiển flow và từ đó điều chỉnh tốc độ cơ cấu.
Van tỷ lệ điều hướng và lưu lượng
Có thể thay đổi:
- Hướng.
- Mức mở spool.
- Lưu lượng tới cơ cấu.
Nhờ đó hệ thống có thể:
- Tăng tốc mềm.
- Giảm tốc.
- Điều khiển nhiều mức tốc độ.
Van tỷ lệ có amplifier tích hợp
YUKEN có các proportional valve với electronics/amplifier được tích hợp trên van ở một số series.
Ưu điểm:
- Giảm amplifier rời.
- Wiring gọn hơn.
- Tích hợp điều khiển dễ hơn.
Nhưng khi thay van phải kiểm tra cả:
- Nguồn cấp.
- Command signal.
- Connector.
- Feedback.
- Electronic option.
Hai van giống phần thủy lực nhưng khác electronics chưa chắc tương thích với PLC hiện tại.
Servo valve YUKEN
YUKEN cũng có nhóm servo valve phục vụ các hệ thống cần khả năng điều khiển chính xác và đáp ứng động cao.
Ứng dụng có thể gồm:
- Máy thử.
- Servo hydraulic system.
- Máy điều khiển vị trí.
- Máy cần kiểm soát tốc độ hoặc lực chính xác.
Servo valve thường nhạy hơn với:
- Contamination.
- Varnish.
- Oil quality.
Do đó hệ lọc và độ sạch dầu rất quan trọng.
Không nên thay servo valve bằng solenoid valve thông thường chỉ vì kích thước mặt lắp giống nhau.
Xi lanh thủy lực YUKEN
YUKEN có danh mục xi lanh khá rộng cho máy công nghiệp.
Các dòng hiện hành gồm:
- CJT35.
- CJT70.
- CJT140.
- CJT210.
- CJT210C Compact.
- CJT có proximity switch.
- Xi lanh mini.
- Xi lanh position sensing.
Các dòng được chia theo pressure series và kiểu ứng dụng.
Xi lanh YUKEN CJT35
CJT35 Series là dòng hydraulic cylinder tiêu chuẩn ở series 3.5 MPa.
Đây là dòng phù hợp với các ứng dụng có mức áp suất tương ứng.
Không nên lấy con số 3.5 MPa rồi áp cho mọi CJT khác.
Mỗi family có pressure specification riêng.
Xi lanh YUKEN CJT70 và CJT140
CJT70/CJT140 là các dòng xi lanh tiêu chuẩn thuộc series 7 MPa và 14 MPa tương ứng.
Có nhiều:
- Bore.
- Rod.
- Stroke.
- Mounting.
Khi thay cần kiểm tra:
- Model.
- Pressure series.
- Bore.
- Rod.
- Stroke.
- Mounting dimensions.
- Port.
Không nên chỉ đo đường kính cần và hành trình.
Xi lanh YUKEN CJT210
CJT210 Series thuộc nhóm xi lanh 21 MPa.
Dòng này phù hợp với các ứng dụng cần pressure series cao hơn.
Có cả:
- CJT210 tiêu chuẩn.
- CJT210C Compact.
CJT210C Compact
CJT210C được thiết kế theo hướng compact hơn.
Phù hợp với máy có:
- Không gian hạn chế.
- Áp suất phù hợp với series.
- Yêu cầu hành trình và kích thước tương ứng.
Không nên thay CJT210 tiêu chuẩn bằng CJT210C chỉ vì cùng bore và stroke nếu chưa đối chiếu:
- Mounting.
- Overall dimensions.
- Port.
- Cushion.
Xi lanh YUKEN có cảm biến
YUKEN có các dòng cylinder:
- Proximity switch.
- Position sensing.
Cảm biến giúp xác định:
- Cuối hành trình.
- Vị trí piston.
- Tín hiệu điều khiển.
Các ứng dụng phù hợp:
- Máy CNC.
- Máy tự động.
- Máy ép.
- Dây chuyền sản xuất.
Khi thay không chỉ cần đúng phần hydraulic cylinder mà còn phải kiểm tra:
- Sensor.
- Output.
- Wiring.
- Position range.
- Connector.
Lực xi lanh YUKEN
Lực lý thuyết:
F = P × A
Trong đó:
- F là lực.
- P là áp suất.
- A là diện tích piston.
Với xi lanh cần đơn hai chiều:
Khi cần đi ra
Áp suất tác động lên toàn bộ diện tích piston.
Lực đẩy lớn hơn.
Khi cần thu vào
Diện tích của cần piston phải được trừ đi.
Do đó:
Lực kéo thường nhỏ hơn lực đẩy tại cùng áp suất.
Khi lựa chọn không nên chỉ tính lực chiều đi nếu máy còn cần lực lớn khi hồi.
Bộ nguồn thủy lực YUKEN
YUKEN có nhiều dòng standard hydraulic power unit và power package.
Các nhóm đáng chú ý gồm:
- YP Pack.
- YA Pack.
- HE-YA Pack.
- YA Series.
- Servo Drive Pack.
- Power Package.
Các unit thường tích hợp:
- Motor.
- Pump.
- Tank.
- Một số valve hoặc base option.
- Phụ kiện.
YUKEN YP Pack
YP Pack là một dòng hydraulic power unit hướng tới:
- Kích thước gọn.
- Độ ồn thấp.
- Dễ tích hợp.
Tùy model có nhiều:
- Pump displacement.
- Motor power.
- Tank capacity.
Khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào công suất motor.
Cần biết:
- Flow.
- Pressure.
- Duty cycle.
- Tank.
- Cooling requirement.
YUKEN YA Pack
YA Pack là một dòng standard hydraulic power unit có nhiều cấu hình.
Các model có thể khác nhau theo:
- Pump.
- Tank capacity.
- Motor output.
- Option.
YA Pack sử dụng bơm piston biến thiên trong nhiều cấu hình, giúp giảm tổn thất khi hệ thống đạt áp so với những hệ fixed pump xả lưu lượng dư liên tục qua relief.
Ưu điểm của bơm biến thiên trong power unit
Khi máy đạt áp và nhu cầu lưu lượng giảm:
- Pump giảm displacement.
- Lưu lượng dư giảm.
- Công suất tiêu thụ có thể giảm.
- Nhiệt sinh ra có thể thấp hơn.
Tuy nhiên hiệu quả thực tế phụ thuộc chu kỳ máy.
HE-YA Pack
HE-YA Pack là một dòng hydraulic unit hướng tới hiệu quả năng lượng.
Tên energy-saving không nên được hiểu là một tỷ lệ tiết kiệm cố định cho mọi máy.
Mức hiệu quả phụ thuộc:
- Chu kỳ.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Thời gian chờ.
- Kiểu tải.
Một máy có thời gian giữ hoặc chờ dài thường có tiềm năng tiết kiệm khác với một máy chạy full flow liên tục.
Servo Drive Pack YUKEN
YUKEN còn có hydraulic unit sử dụng servo motor trong các cấu hình tương ứng.
Thay vì motor luôn chạy tốc độ cố định, servo system có thể thay đổi tốc độ theo:
- Flow demand.
- Pressure demand.
Ưu điểm tiềm năng:
- Giảm điện năng.
- Giảm nhiệt.
- Giảm tiếng ồn.
- Điều khiển flow linh hoạt.
Tuy nhiên đây là một hệ thống gồm cả:
- Pump.
- Motor.
- Servo drive.
- Controller.
Không nên chẩn đoán chỉ phần thủy lực.
Cách đọc model YUKEN
Model YUKEN thường có nhiều ký tự.
Tùy nhóm sản phẩm, mã có thể chứa:
- Family.
- Size.
- Function.
- Pressure range.
- Spool.
- Solenoid.
- Electrical specification.
- Design number.
- Controller.
- Mounting option.
Ví dụ:
DSG-01
chỉ cho biết một phần van.
A3H37
cũng chưa phải model pump đầy đủ.
Khi hỏi mua nên cung cấp toàn bộ model trên tem.
Design number YUKEN
YUKEN sử dụng design number trên nhiều sản phẩm.
Phần này thường nằm ở cuối model.
Design number có thể liên quan đến:
- Thế hệ thiết kế.
- Thay đổi cấu tạo.
- Compatibility.
- Kích thước.
- Phụ tùng.
Không nên tự bỏ phần cuối khi hỏi báo giá.
Đặc biệt với máy đời cũ, model gần giống nhưng design number khác có thể cần kiểm tra tài liệu thay thế.
Có thể thay van YUKEN bằng hãng khác không?
Có thể trong một số trường hợp.
Ví dụ directional valve có thể cùng:
- ISO mounting.
- CETOP size.
Nhưng vẫn phải đối chiếu:
- Hydraulic symbol.
- Spool.
- Pressure.
- Flow.
- Voltage.
- Connector.
- Drain nếu có.
Do đó:
Lắp vừa đế không đồng nghĩa van thay thế đúng chức năng.
Có thể thay YUKEN bằng NACHI không?
YUKEN và NACHI đều là các thương hiệu thủy lực Nhật được sử dụng nhiều trong máy công nghiệp.
Một số directional valve có thể dùng mặt lắp tương đương.
Tuy nhiên cần kiểm tra:
- Spool.
- Coil.
- Flow.
- Pressure.
- Mounting.
- Design number.
Với bơm, khả năng thay thế phức tạp hơn vì còn liên quan:
- Shaft.
- Flange.
- Port.
- Rotation.
- Controller.
Không nên thay chỉ vì cả hai đều là hàng Nhật.
Có thể thay YUKEN bằng Bosch Rexroth hoặc Parker không?
Nguyên tắc tương tự.
Với van lắp đế ISO, khả năng tương thích cơ khí có thể tồn tại.
Nhưng cần phân biệt:
Mechanical compatibility và functional compatibility.
Với proportional valve cần kiểm tra thêm:
- Rated flow.
- Command signal.
- Feedback.
- Amplifier.
- Response.
Với pump cần kiểm tra toàn bộ hydraulic và mechanical interface.
Cách chọn bơm YUKEN theo lưu lượng
Lưu lượng lý thuyết của pump có liên quan tới:
Q = Vg × n
Trong đó:
- Q là lưu lượng.
- Vg là displacement.
- n là tốc độ quay.
Lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn do:
- Volumetric efficiency.
- Internal leakage.
- Pressure.
- Wear.
Với variable displacement pump, displacement còn thay đổi trong quá trình vận hành.
Do đó không nên xem giá trị displacement × rpm là lưu lượng cố định ở mọi thời điểm.
Cách chọn bơm YUKEN theo áp suất
Cần biết:
- Working pressure.
- Peak pressure.
- Duty.
- Controller setting.
Không nên chỉ chọn bơm có pressure rating bằng đúng mức áp suất máy thường xuyên đạt tới mà chưa kiểm tra duty cycle.
Ngoài ra phải phối hợp:
- Pump pressure compensator.
- Relief valve.
Nếu relief được chỉnh thấp hơn compensator, hệ thống có thể xả dầu qua relief liên tục và gây nóng.
Chiều quay của bơm YUKEN
Direction of rotation rất quan trọng.
Khi lắp bơm mới cần xác định theo quy ước nhìn từ:
- Shaft end.
tùy tài liệu của nhà sản xuất.
Nếu quay sai:
- Bơm có thể không hút.
- Không tạo flow đúng.
- Gây hư hỏng.
Không nên đoán chiều quay từ hình dạng cổng.
Đường hút của bơm YUKEN
Suction condition có ảnh hưởng rất lớn tới tuổi thọ pump.
Cần hạn chế:
- Ống hút quá nhỏ.
- Ống quá dài.
- Quá nhiều co.
- Lọc hút tắc.
- Fitting hút khí.
- Dầu quá đặc.
- Mức dầu thấp.
Điều kiện hút không tốt có thể gây:
- Cavitation.
- Tiếng ồn.
- Rung.
- Giảm lưu lượng.
- Hỏng pump.
Bơm YUKEN bị cavitation
Biểu hiện có thể gồm:
- Tiếng kêu bất thường.
- Rung.
- Lưu lượng không ổn định.
- Bề mặt bên trong bị xói mòn.
Nguyên nhân thường liên quan:
- Đường hút.
- Viscosity.
- Temperature.
- Speed.
- Oil level.
Nếu bơm mới thay vẫn kêu giống bơm cũ, không nên tiếp tục thay bơm lần nữa mà cần kiểm tra hệ thống hút.
Dầu thủy lực dùng cho YUKEN
Cần chọn dầu theo yêu cầu của đúng sản phẩm và điều kiện máy.
Các yếu tố cần quan tâm:
- Viscosity.
- Temperature.
- Anti-wear properties.
- Compatibility.
- Cleanliness.
Không nên chỉ nói:
“Dùng dầu 46 là được.”
ISO VG 46 chỉ phản ánh một phần về cấp độ nhớt.
Nhiệt độ thực tế của máy mới quyết định viscosity mà pump và valve thực sự làm việc.
Độ sạch dầu
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với:
- Pump.
- Directional valve.
- Proportional valve.
- Servo valve.
Dầu bẩn có thể gây:
- Spool kẹt.
- Xước spool.
- Mòn pump.
- Rò nội bộ.
- Hỏng seal.
Nếu van YUKEN mới thay liên tục bị kẹt, cần kiểm tra:
- Tank.
- Filter.
- Hose.
- Pipe flushing.
- Dầu.
Không nên chỉ kết luận chất lượng van kém.
Ứng dụng YUKEN trong máy CNC
YUKEN được sử dụng nhiều trong máy công cụ và CNC.
Một power unit có thể gồm:
- Vane pump PV2R.
- Piston pump.
- DSG valve.
- Modular valve.
- Pressure valve.
Các cơ cấu thường được điều khiển gồm:
- Mâm cặp.
- Kẹp phôi.
- Thay dao.
- Counterbalance.
- Các cơ cấu phụ.
Máy CNC thường cần:
- Độ ồn thấp.
- Nhiệt độ dầu ổn định.
- Pressure ổn định.
Vì vậy không nên chỉ quan tâm áp suất tối đa.
YUKEN trong máy ép
Một máy ép có thể sử dụng:
- A/A3H pump.
- Directional valve.
- Pressure valve.
- Flow valve.
- Logic valve.
- Proportional valve.
- Cylinder.
Chu trình thường gồm:
- Tiếp cận nhanh.
- Giảm tốc.
- Ép.
- Giữ áp.
- Giải áp.
- Hồi.
Mỗi giai đoạn yêu cầu flow và pressure khác nhau.
Nếu máy nóng dầu hoặc tiêu thụ điện cao, cần phân tích cả chu trình thay vì chỉ thay pump lớn hơn.
YUKEN trong máy ép nhựa
Máy ép nhựa cần kiểm soát:
- Pressure.
- Flow.
- Speed.
- Force.
Proportional electro-hydraulic control có thể được sử dụng để thay đổi thông số theo từng giai đoạn.
Khi thay proportional valve cần đặc biệt chú ý:
- Flow characteristic.
- Signal.
- Amplifier.
- Spool.
- Pressure.
Một van mới lắp vừa nhưng khác rated flow có thể làm máy chạy khác rõ rệt.
YUKEN trong máy công cụ
Machine tool là một trong những ứng dụng truyền thống của YUKEN.
Các thiết bị thường gặp:
- PV2R.
- DSG.
- Modular valve.
- YA/YP Pack.
- Cylinder.
Ưu điểm của modular circuit là giúp bộ nguồn:
- Gọn.
- Ít pipe.
- Dễ bảo trì.
YUKEN trong hệ thống hàng hải
YUKEN cũng cung cấp hydraulic system cho marine applications.
Môi trường này có các yêu cầu bổ sung về:
- Corrosion.
- Reliability.
- Maintenance.
- Fluid cleanliness.
Không nên mặc định mọi thiết bị tiêu chuẩn industrial phù hợp trực tiếp cho môi trường biển nếu chưa kiểm tra vật liệu và điều kiện sử dụng.
Ưu điểm của thiết bị YUKEN
Danh mục thủy lực chuyên sâu
YUKEN tập trung mạnh vào hydraulic equipment nên có hệ sản phẩm đầy đủ:
- Pump.
- Valve.
- Cylinder.
- Unit.
Van DSG phổ biến
Directional valve YUKEN được sử dụng trên rất nhiều máy công nghiệp.
Điều này thuận lợi cho:
- Thay thế.
- Sửa chữa.
- Chuẩn hóa hệ thống.
Van modular phong phú
Có thể xây dựng nhiều chức năng trong một cụm compact.
Có nhiều dòng bơm piston và vane
Cho phép lựa chọn theo:
- Pressure.
- Flow.
- Noise.
- Efficiency.
Có hệ proportional và servo
Phù hợp từ mạch đơn giản tới hệ điều khiển liên tục.
Có xi lanh tiêu chuẩn
Các series CJT giúp lựa chọn theo nhiều mức pressure và mounting.
Có power unit hoàn chỉnh
YP, YA và HE-YA phù hợp với nhiều máy công nghiệp.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Model có nhiều ký tự
Không nên đặt hàng bằng mã rút gọn.
Van cùng DSG có nhiều spool
Đây là điểm dễ chọn sai nhất.
Design number cần được giữ lại
Đặc biệt khi thay thiết bị đời cũ.
Bơm biến thiên có nhiều controller
Cùng displacement nhưng regulator khác có thể làm máy vận hành khác.
Van tỷ lệ cần kiểm tra phần điện
Không chỉ phần thủy lực.
Không phải model cũ nào cũng còn sản xuất
Cần kiểm tra:
- Current model.
- Replacement.
- Compatibility.
Một số lỗi thường gặp ở bơm YUKEN
Bơm không lên áp
Có thể do:
- Van tràn.
- Regulator.
- Bơm mòn.
- Van phân phối thông tank.
- Xi lanh rò nội bộ.
- Coupling hỏng.
Bơm kêu lớn
Có thể liên quan:
- Cavitation.
- Air ingress.
- Coupling lệch.
- Dầu quá đặc.
- Lọc hút tắc.
- Pump wear.
Bơm nóng
Cần kiểm tra:
- Internal leakage.
- Relief valve.
- Pressure setting.
- Pump compensator.
- Oil viscosity.
- Cooling.
Lưu lượng yếu
Có thể do:
- Pump wear.
- Speed thấp.
- Regulator.
- Suction.
- Internal leakage.
Một số lỗi thường gặp ở van YUKEN
Van DSG không đảo
Kiểm tra:
- Điện áp tới coil.
- Connector.
- Coil.
- Manual override.
- Spool.
- Dầu bẩn.
- Pressure.
Van đảo nhưng xi lanh không chạy
Có thể do:
- Van sai spool.
- Không có pressure.
- Tắc đường.
- Load quá lớn.
- Xi lanh hỏng.
Van nóng
Coil có thể sinh nhiệt trong quá trình làm việc bình thường.
Không nên chỉ sờ thấy nóng rồi kết luận coil cháy.
Cần đo:
- Supply voltage.
- Current nếu cần.
- Duty.
- Ambient temperature.
Xi lanh bị tụt khi van ở giữa
Cần kiểm tra:
- Spool center.
- Valve internal leakage.
- Cylinder seal.
- Load holding valve.
Nếu van thay mới có spool khác van cũ, hiện tượng tụt có thể xuất hiện dù van hoàn toàn mới.
Một số lỗi ở van tỷ lệ YUKEN
Van không phản ứng với tín hiệu
Kiểm tra:
- Power supply.
- Command.
- Amplifier.
- Wiring.
- Connector.
- Coil.
- Electronics.
Máy chạy chậm
Có thể do:
- Command chưa đủ.
- Rated flow nhỏ.
- Pressure drop.
- Filter.
- Load.
- Pump.
Máy chạy giật
Có thể liên quan:
- Signal.
- Spool.
- Air.
- Dirty oil.
- Tuning.
- Mechanical load.
Không nên cấp điện trực tiếp tùy ý vào proportional solenoid để thử như van on-off.
Một số lỗi ở xi lanh YUKEN
Rò dầu tại cần
Có thể do:
- Rod seal.
- Rod xước.
- Rod cong.
- Guide wear.
- Side load.
Xi lanh yếu lực
Cần kiểm tra:
- Pressure.
- Piston seal.
- Pump.
- Valve.
- Load.
Xi lanh chạy giật
Có thể do:
- Air.
- Side load.
- Valve.
- Flow.
- Seal.
Cảm biến vị trí không hoạt động
Cần kiểm tra cả:
- Sensor.
- Wiring.
- PLC.
- Position.
- Power supply.
Không nên thay toàn bộ cylinder trước khi kiểm tra phần điện.
Bảo dưỡng thiết bị YUKEN
Giữ dầu sạch
Đây là yêu cầu quan trọng nhất.
Kiểm tra filter
Không để element bị tắc kéo dài.
Kiểm tra đường hút bơm
Đặc biệt khi pump có:
- Tiếng kêu.
- Rung.
- Lưu lượng yếu.
Không chỉnh regulator tùy tiện
Cần xác định vít chỉnh đang điều khiển:
- Pressure.
- Flow.
- Controller function.
Không đổi vị trí modular valve tùy ý
Cần có hydraulic diagram.
Chụp lại tem trước khi sửa
Nên lưu:
- Full model.
- Design number.
- Wiring.
- Vị trí lắp.
Điều này giúp tìm phụ tùng về sau chính xác hơn.
Tư vấn lựa chọn thiết bị thủy lực YUKEN
YUKEN có nhiều dòng bơm, van, xi lanh và bộ nguồn với số lượng model rất lớn. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên family hoặc kích thước bên ngoài.
Khi cần thay bơm YUKEN, nên cung cấp:
- Full model.
- Series.
- Displacement.
- Áp suất làm việc.
- Tốc độ.
- Chiều quay.
- Kiểu trục.
- Mặt bích.
- Cổng dầu.
- Controller hoặc pressure compensator.
- Design number.
Khi cần thay van YUKEN, nên cung cấp:
- Full model.
- Size như DSG-01, DSG-03 hoặc series tương ứng.
- Hydraulic symbol hoặc spool code.
- Một coil hay hai coil.
- Điện áp.
- Connector.
- Pressure.
- Flow.
- Design number.
Với van modular, cần cung cấp thêm đường dầu mà van tác động như P, A hoặc B và thứ tự các lớp hiện đang lắp trong cụm.
Đối với van tỷ lệ, ngoài model thủy lực phải kiểm tra thêm nguồn điện, command signal, amplifier hoặc electronics tích hợp, feedback và rated flow. Không nên thay bằng một proportional valve chỉ vì cùng size mặt đế.
Khi thay xi lanh YUKEN, cần xác định series CJT, bore, rod, stroke, pressure series, mounting, cổng dầu, cushion và cảm biến nếu có.
Với YP Pack, YA Pack hoặc hydraulic unit khác, nên cung cấp model của cả unit thay vì chỉ mã pump. Tank, motor, pump và option của power unit được cấu hình thành một bộ và có thể khác nhau đáng kể.
Nếu thiết bị cũ còn tem, nên gửi ảnh rõ toàn bộ model và design number. Nếu tem mất, cần cung cấp ảnh toàn bộ sản phẩm, vị trí lắp trên máy và các kích thước cơ khí chính để giảm nguy cơ chọn một model chỉ giống hình thức nhưng sai chức năng.
Nếu cần cross-reference YUKEN sang NACHI, Parker, Bosch Rexroth hoặc hãng khác, nên đối chiếu cả hydraulic function, pressure, flow, mechanical interface và electrical specification. Việc cùng chuẩn mặt lắp chỉ giải quyết phần cơ khí, chưa đảm bảo máy hoạt động giống sản phẩm cũ.
Tham khảo các dòng YUKEN gồm bơm piston, bơm cánh gạt, van điện từ, van modular, van tỷ lệ, xi lanh và bộ nguồn để lựa chọn đúng model, áp suất, lưu lượng và cấu hình cho từng hệ thống.