Chi tiết danh mục - Parker

Parker là một trong những thương hiệu thủy lực của Mỹ có danh mục rất rộng cho cả thủy lực công nghiệp, máy công trình, thiết bị di động và hệ thống dẫn truyền chất lỏng. Trong lĩnh vực thủy lực, Parker cung cấp từ van điều khiển, bơm, motor, xi lanh, bình tích áp, lọc dầu đến ống mềm, fitting, khớp nối nhanh, manifold và bộ nguồn hoàn chỉnh.

Các nhóm thiết bị Parker thường gặp gồm:

  • Van điện từ Parker.
  • Van phân phối Parker.
  • Van tỷ lệ Parker.
  • Van servo và high-response.
  • Van áp suất.
  • Van lưu lượng.
  • Van modular.
  • Van cartridge.
  • Bơm piston hướng trục.
  • Bơm cánh gạt.
  • Bơm bánh răng.
  • Motor thủy lực.
  • Xi lanh thủy lực.
  • Bình tích áp.
  • Bộ lọc dầu.
  • Manifold và integrated hydraulic circuit.
  • Bộ nguồn thủy lực.
  • Ống mềm thủy lực.
  • Ống thermoplastic.
  • Đầu bấm và fitting.
  • Đầu nối ống cứng.
  • Khớp nối nhanh.
  • Thiết bị bấm ống.

Một số dòng Parker thường gặp trong thực tế gồm:

  • Van D1VW.
  • Van D3W.
  • Van tỷ lệ D1FP.
  • Van tỷ lệ D3FP.
  • Bơm PVplus.
  • Motor F11.
  • Motor F12.
  • Khớp nối nhanh FEM/FEC.
  • Khớp nối ren khóa FET.
  • Khớp nối ren khóa 59 Series.
  • Các dòng hose và fitting Parker.

Parker không phải thương hiệu chỉ mạnh ở một nhóm sản phẩm đơn lẻ. Điểm đáng chú ý là hãng có khả năng cung cấp nhiều thành phần trong cùng một hệ thống:

Bơm → van → manifold → ống và fitting → xi lanh hoặc motor → lọc → cảm biến và điều khiển.

Vì vậy khi thay thiết bị Parker không nên chỉ dựa vào tên gọi chung như “van Parker NG6”, “bơm Parker piston” hoặc “ống Parker 1/2 inch”. Cần đọc đầy đủ model, series, size, áp suất, lưu lượng hoặc dung tích, kiểu điều khiển, điện áp, chuẩn kết nối và các option của đúng sản phẩm.

Parker là thương hiệu của nước nào?

Parker Hannifin là doanh nghiệp có nguồn gốc từ Mỹ.

Parker Appliance Company được Arthur L. Parker thành lập tại Cleveland, Ohio vào năm 1917.

Từ các sản phẩm ban đầu liên quan tới:

  • Hệ thống phanh khí nén.
  • Fitting chống rò.

Parker phát triển thành doanh nghiệp chuyên về motion and control technologies – công nghệ chuyển động và điều khiển.

Trong ngành công nghiệp ngày nay, Parker có các sản phẩm thuộc nhiều lĩnh vực như:

  • Hydraulics.
  • Pneumatics.
  • Fluid connectors.
  • Filtration.
  • Motion control.
  • Aerospace.
  • Sealing.
  • Thermal management.
  • Electromechanical systems.

Riêng trong thủy lực, Parker có danh mục đủ sâu để phục vụ cả:

  • Máy công nghiệp.
  • Mobile machinery.
  • Marine.
  • Oil & gas.
  • Steel mill.
  • Mining.
  • Test system.
  • Hydraulic power unit.

Parker chuyên về thiết bị thủy lực nào?

Có thể chia sản phẩm thủy lực Parker thành các nhóm lớn.

Van và điều khiển

Bao gồm:

  • Directional valve.
  • Pressure control.
  • Flow control.
  • Check valve.
  • Proportional valve.
  • Servo proportional valve.
  • Cartridge valve.
  • Mobile valve.
  • Manifold.

Bơm

Bao gồm nhiều nguyên lý:

  • Axial piston.
  • Vane.
  • Gear.

với cả:

  • Fixed displacement.
  • Variable displacement.

Motor

Có các dòng:

  • Piston motor.
  • Gear motor.
  • Low-speed high-torque motor.
  • High-speed motor.

Xi lanh

Parker cung cấp:

  • Xi lanh công nghiệp.
  • Xi lanh mobile.
  • Tie-Rod cylinder.
  • Mill Type.
  • Xi lanh Compact.
  • Xi lanh thiết kế theo ứng dụng.

Fluid Connection

Đây là một mảng rất mạnh của Parker, gồm:

  • Hydraulic hose.
  • Thermoplastic hose.
  • PTFE hose.
  • Fittings.
  • Tube fittings.
  • Adapters.
  • Quick couplings.
  • Swivel.

Lọc và bình tích áp

Bao gồm:

  • Pressure filter.
  • Return filter.
  • Filter element.
  • Bladder accumulator.
  • Piston accumulator.
  • Diaphragm accumulator.

Van thủy lực Parker

Van Parker được sử dụng để điều khiển:

  • Hướng dòng dầu.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Tốc độ.
  • Lực.
  • Chuyển động của xi lanh và motor.

Một hệ thống có thể sử dụng nhiều loại van Parker cùng lúc.

Ví dụ:

  • Directional valve điều khiển xi lanh tiến/lùi.
  • Relief valve giới hạn áp suất.
  • Flow valve chỉnh tốc độ.
  • Check valve chặn chiều ngược.
  • Proportional valve điều chỉnh chuyển động mềm.
  • Cartridge valve tích hợp trong manifold.

Do đó khi thay một van Parker cần hiểu van đang làm chức năng gì trong mạch, không nên chỉ căn theo ngoại hình.

Van điện từ Parker

Van điện từ dùng solenoid để dịch chuyển spool hoặc phần tử van.

Các dòng Parker phổ biến gồm:

  • D1VW.
  • D3W.
  • Các series lớn hơn cho lưu lượng cao.

Van D1VW

D1VW là một dòng directional control valve Parker rất phổ biến.

Dòng này thuộc nhóm van điện từ điều hướng lắp subplate.

Tùy model có thể có:

  • 2 vị trí.
  • 3 vị trí.
  • Một solenoid.
  • Hai solenoid.
  • Nhiều spool code.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Size.
  • Hydraulic symbol.
  • Spool.
  • Coil voltage.
  • Connector.
  • Pressure.
  • Flow.

Không nên chỉ đặt:

“Van Parker D1VW 24V.”

Thông tin đó chưa đủ để xác định đúng van.

Van D3W

D3W có nguyên lý tương tự nhưng thuộc size lớn hơn D1VW trong các cấu hình tương ứng.

Size lớn hơn có thể cho phép lưu lượng cao hơn, nhưng maximum flow vẫn phụ thuộc vào:

  • Spool.
  • Pressure.
  • Series.
  • Điều kiện mạch.

Không nên suy ra lưu lượng chỉ từ size.

Sơ đồ spool van Parker

Spool là một trong những phần quan trọng nhất của directional valve.

Một van 4 cửa thường có:

  • P – Pressure.
  • T – Tank.
  • A – Work port.
  • B – Work port.

Spool quyết định các cửa này được thông hoặc khóa ở từng vị trí.

Ví dụ khi van ở trung tâm có thể tồn tại:

  • Closed center.
  • Open center.
  • Tandem center.
  • Float center.
  • Các sơ đồ khác.

Hai van:

  • Cùng D1VW.
  • Cùng coil 24V.
  • Cùng lắp vừa đế.

nhưng khác spool có thể làm máy hoạt động hoàn toàn khác.

Nếu thay sai có thể gây:

  • Xi lanh tụt.
  • Motor chạy ngoài ý muốn.
  • Bơm bị giữ áp liên tục.
  • Dầu nóng.
  • Hệ thống không giữ được tải.

Van Parker NG6 và NG10

Trên thị trường Việt Nam thường sử dụng cách gọi:

  • NG6.
  • NG10.

để nói về size van.

Tuy nhiên size chỉ mô tả một phần giao diện.

Một van NG6 có thể là:

  • Van điện từ.
  • Van tỷ lệ.
  • Van modular.
  • Van check.
  • Van giảm áp.
  • Van tiết lưu.

Vì vậy:

NG6 ≠ model van.

Khi mua cần có thêm:

  • Function.
  • Spool.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Voltage.
  • Series.

Van tỷ lệ Parker

Van tỷ lệ Parker cho phép thay đổi đại lượng thủy lực theo tín hiệu điện.

Có thể điều khiển:

  • Hướng.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Vận tốc.
  • Lực.

Khác với van on-off chỉ chuyển giữa các trạng thái xác định, proportional valve có khả năng tạo các mức trung gian.

Ví dụ khi tín hiệu điều khiển tăng:

  • Spool có thể dịch chuyển thêm.
  • Tiết diện dòng dầu tăng.
  • Lưu lượng thay đổi.

Nhờ đó có thể tạo:

  • Tăng tốc mềm.
  • Giảm tốc.
  • Chạy nhiều tốc độ.
  • Điều khiển vị trí khi kết hợp feedback.

Van Parker D1FP

D1FP là một dòng proportional directional valve hiệu năng cao của Parker.

Dòng này sử dụng công nghệ điều khiển spool với phản hồi vị trí.

Nó được dùng trong những hệ cần:

  • Phản ứng nhanh.
  • Điều khiển vận tốc.
  • Điều khiển vị trí.
  • Độ chính xác cao hơn van on-off.

D1FP thuộc size NG06/CETOP 03 trong các cấu hình tương ứng.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Nominal flow.
  • Spool.
  • Pressure.
  • Command signal.
  • Electronics.
  • Fail-safe position.
  • Connector.

Không nên chọn D1FP chỉ dựa vào size NG6.

Van Parker D3FP

D3FP cùng họ proportional hiệu năng cao nhưng thuộc size NG10/CETOP 05 trong các cấu hình tương ứng.

Khi size tăng, khả năng xử lý lưu lượng cũng có thể tăng.

Tuy nhiên vẫn phải chọn đúng rated flow.

Một van proportional được chọn quá lớn có thể:

  • Khó điều khiển vùng lưu lượng thấp.
  • Tăng chi phí.
  • Không tối ưu đặc tính máy.

Chọn quá nhỏ có thể:

  • Sụt áp cao.
  • Thiếu lưu lượng.
  • Dầu nóng.

Van servo và high-response Parker

Parker có các dòng van điều khiển đáp ứng cao phục vụ hệ servo hydraulic.

Các hệ này thường kết hợp:

  • Van servo/proportional.
  • Xi lanh.
  • Cảm biến vị trí.
  • Pressure sensor.
  • Motion controller.

Ứng dụng:

  • Máy thử.
  • Máy ép chính xác.
  • Máy gia công.
  • Steel mill.
  • Simulation.
  • Test rig.

Đối với van loại này, độ sạch dầu đặc biệt quan trọng.

Không nên thay một servo/proportional valve bằng van điện từ thông thường chỉ vì cùng mặt lắp.

Van áp suất Parker

Parker có nhiều loại pressure control valve.

Có thể gồm:

  • Relief valve.
  • Reducing valve.
  • Sequence valve.
  • Unloading valve.
  • Counterbalance valve.
  • Proportional pressure valve.

Van tràn Parker

Relief valve giới hạn áp suất theo thiết kế của mạch.

Nếu áp suất vượt mức cài, van mở đường dầu theo nguyên lý tương ứng.

Không nên tăng pressure setting chỉ vì máy yếu lực.

Nguyên nhân có thể nằm ở:

  • Bơm.
  • Xi lanh.
  • Rò nội bộ.
  • Van phân phối.
  • Tải cơ khí.

Van giảm áp Parker

Reducing valve tạo mức áp suất thấp hơn ở một nhánh.

Ví dụ hệ thống chính chạy áp cao nhưng mạch kẹp chỉ cần áp suất thấp hơn.

Van giảm áp được dùng để kiểm soát nhánh đó.

Van counterbalance

Counterbalance valve rất quan trọng với tải có xu hướng tự chạy như:

  • Cẩu.
  • Xi lanh nâng.
  • Boom.
  • Cơ cấu hạ tải.

Van có thể giúp:

  • Giữ tải.
  • Kiểm soát tải vượt.
  • Hạn chế cơ cấu chạy mất kiểm soát.

Không nên thay counterbalance bằng relief valve thông thường.

Van lưu lượng Parker

Flow control valve được sử dụng để kiểm soát tốc độ xi lanh hoặc motor.

Có thể gồm:

  • Throttle valve.
  • Needle valve.
  • Flow control.
  • Pressure compensated flow control.
  • Proportional flow valve.

Lưu lượng qua một van tiết lưu đơn giản phụ thuộc vào:

  • Tiết diện mở.
  • Chênh áp.
  • Độ nhớt.

Do đó khi tải thay đổi, lưu lượng và tốc độ cũng có thể thay đổi.

Nếu cần tốc độ ổn định hơn có thể cần loại bù áp phù hợp.

Van modular Parker

Van modular được lắp theo kiểu sandwich giữa:

  • Directional valve.
  • Subplate.

hoặc giữa nhiều lớp chức năng.

Có thể thực hiện:

  • Check.
  • Throttle.
  • Pressure reduction.
  • Relief.
  • Flow control.

Ưu điểm:

  • Cụm gọn.
  • Giảm đường ống.
  • Dễ thêm chức năng.

Nhưng cần kiểm tra chính xác van tác động lên:

  • P.
  • A.
  • B.
  • T.

Không nên lắp một modular valve sai đường chỉ vì bolt pattern giống nhau.

Van cartridge Parker

Parker có danh mục cartridge và integrated hydraulic circuit rất sâu.

Cartridge có thể thực hiện:

  • Directional.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Check.
  • Load holding.
  • Proportional function.

Cartridge là kiểu lắp, không phải chức năng riêng.

Khi thay cần xác định:

  • Cavity.
  • Model.
  • Function.
  • Size.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Coil nếu có.
  • Pilot arrangement.

Manifold Parker

Manifold tích hợp nhiều valve vào một block.

Ưu điểm:

  • Giảm hose và fitting.
  • Giảm điểm rò.
  • Cụm gọn.
  • Giảm không gian máy.

Một manifold có thể tích hợp:

  • Cartridge valve.
  • Check.
  • Relief.
  • Flow control.
  • Solenoid valve.

Khi sửa cần có sơ đồ.

Không nên tháo các cartridge rồi đổi vị trí cho nhau chỉ vì ren cavity có vẻ giống.

Bơm thủy lực Parker

Parker có danh mục bơm rất rộng gồm:

  • Piston pump.
  • Vane pump.
  • Gear pump.

Bơm có thể là:

  • Fixed displacement.
  • Variable displacement.

Lựa chọn bơm cần dựa trên:

  • Pressure.
  • Flow.
  • Displacement.
  • Speed.
  • Circuit type.
  • Control requirement.

Không nên chỉ lấy lưu lượng danh nghĩa để chọn.

Bơm piston Parker

Bơm piston phù hợp với nhiều hệ thống yêu cầu:

  • Áp suất cao.
  • Hiệu suất.
  • Variable displacement.
  • Điều khiển áp suất và lưu lượng.

Một trong những family nổi bật hiện nay của Parker là PVplus.

Bơm Parker PVplus

PVplus là dòng bơm piston hướng trục lưu lượng biến thiên cho mạch hở.

Dòng này được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng như:

  • Steel mill.
  • Marine.
  • Hydraulic power unit.
  • Test rig.
  • Forming machinery.
  • Mining.
  • Oil & gas.

Variable displacement cho phép bơm thay đổi dung tích theo yêu cầu của bộ điều khiển.

Tùy cấu hình có thể kiểm soát:

  • Pressure.
  • Flow.
  • Power.
  • Các chế độ điều khiển khác.

Khi thay PVplus cần đọc đầy đủ model.

Không nên chỉ đặt theo displacement.

Cần kiểm tra:

  • Size.
  • Series.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Rotation.
  • Ports.
  • Controller.
  • Seal.

Bơm cánh gạt Parker

Parker có lịch sử lâu dài với các vane pump dùng trong công nghiệp.

Bơm cánh gạt có thể phù hợp với:

  • Hydraulic power unit.
  • Machine tool.
  • Press.
  • Industrial machinery.

Ưu điểm tùy series có thể gồm:

  • Độ ồn thấp.
  • Dòng tương đối đều.
  • Kết cấu phù hợp công nghiệp.

Có cả:

  • Fixed vane pump.
  • Variable vane pump.

tùy dòng.

Không nên thay vane pump bằng gear pump chỉ vì cùng lưu lượng mà chưa kiểm tra toàn bộ mạch.

Bơm bánh răng Parker

Gear pump được sử dụng nhiều trên:

  • Máy công trình.
  • Xe chuyên dụng.
  • Bộ nguồn.
  • Máy nông nghiệp.

Ưu điểm:

  • Cấu tạo tương đối đơn giản.
  • Gọn.
  • Giá hợp lý.
  • Có nhiều displacement.

Khi thay cần kiểm tra:

  • Displacement.
  • Rotation.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Port.
  • Working pressure.

Hai gear pump cùng cc/rev vẫn có thể không lắp được cho nhau.

Bơm tạo lưu lượng, không tự tạo áp suất cố định

Đây là khái niệm quan trọng khi chẩn đoán hệ thống.

Bơm đưa dầu vào mạch.

Áp suất hình thành khi:

  • Tải chống lại dòng.
  • Van tạo cản.
  • Xi lanh chịu tải.

Nếu đồng hồ không lên áp, nguyên nhân có thể là:

  • Van tràn mở.
  • Van phân phối đang thông tank.
  • Rò lớn.
  • Xi lanh bypass.
  • Pump wear.

Không nên chỉ tháo bơm ra sửa.

Bơm Parker không lên áp cần kiểm tra gì?

Nên kiểm tra theo trình tự:

  1. Mức dầu.
  2. Chiều quay.
  3. Đường hút.
  4. Coupling motor – pump.
  5. Lưu lượng.
  6. Van tràn.
  7. Van phân phối.
  8. Rò mạch.
  9. Regulator của bơm.
  10. Tình trạng bơm.

Không nên tăng vít chỉnh áp lên tối đa để thử.

Cavitation ở bơm Parker

Cavitation có thể xảy ra khi điều kiện hút không phù hợp.

Nguyên nhân thường gồm:

  • Ống hút nhỏ.
  • Lọc hút tắc.
  • Dầu quá đặc.
  • Tốc độ bơm cao.
  • Nhiệt độ dầu thấp.
  • Mức dầu thấp.
  • Đường hút quá dài.

Biểu hiện có thể gồm:

  • Tiếng kêu.
  • Rung.
  • Lưu lượng yếu.
  • Hư bề mặt bơm.

Nếu bơm mới cũng kêu giống bơm cũ, cần kiểm tra suction line.

Motor thủy lực Parker

Parker cung cấp nhiều nhóm motor thủy lực cho:

  • Industrial.
  • Mobile.
  • Marine.

Motor biến năng lượng thủy lực thành:

  • Mô-men.
  • Chuyển động quay.

Tốc độ motor chủ yếu liên quan tới:

  • Lưu lượng.
  • Displacement.

Mô-men liên quan nhiều tới:

  • Chênh áp.
  • Displacement.
  • Hiệu suất.

Motor Parker F11

F11 là một family piston unit nổi tiếng của Parker.

Tùy cấu hình, F11 được sử dụng dưới dạng motor hoặc pump trong các ứng dụng phù hợp.

Đặc điểm của fixed displacement là displacement không thay đổi chủ động trong quá trình hoạt động.

Khi dùng làm motor:

  • Flow ảnh hưởng tốc độ.
  • Pressure difference ảnh hưởng torque.

Khi thay F11 cần xác định đầy đủ:

  • Frame size.
  • Displacement.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Port.
  • Rotation.
  • Version.

Motor Parker F12

F12 cũng là dòng piston unit hiệu năng cao của Parker.

Có nhiều size và cấu hình.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Winch.
  • Fan drive.
  • Marine.
  • Industrial drive.
  • Mobile machinery.

Không nên thay F11 bằng F12 hoặc ngược lại chỉ theo displacement.

Mounting và characteristic có thể khác.

Motor tốc độ thấp mô-men lớn

Parker còn có nhiều dòng low-speed high-torque motor phù hợp với:

  • Conveyor.
  • Auger.
  • Wheel drive.
  • Winch.
  • Agricultural machinery.

Với motor dạng này cần chọn theo:

  • Torque.
  • Speed.
  • Flow.
  • Pressure.
  • Mounting.

Không nên chỉ chọn theo đường kính trục.

Xi lanh thủy lực Parker

Parker có nhiều dòng xi lanh cho cả công nghiệp và mobile.

Có thể gồm:

  • Tie-Rod cylinder.
  • Mill Type cylinder.
  • Compact cylinder.
  • Welded cylinder.
  • Custom cylinder.

Việc lựa chọn dựa trên:

  • Bore.
  • Rod.
  • Stroke.
  • Pressure.
  • Mounting.
  • Speed.
  • Cushion.
  • Environment.

Xi lanh Tie-Rod Parker

Tie-Rod cylinder sử dụng các thanh giằng bên ngoài để giữ:

  • Head.
  • Cap.
  • Barrel.

Kiểu này thường được sử dụng trong máy công nghiệp.

Ưu điểm:

  • Dễ tháo bảo trì ở nhiều series.
  • Có nhiều kiểu mounting.
  • Kích thước tiêu chuẩn hóa ở một số dòng.

Khi thay vẫn cần đối chiếu bản vẽ chứ không chỉ bore và stroke.

Xi lanh Parker Mill Type

Mill Type phù hợp với những ứng dụng công nghiệp nặng như:

  • Steel mill.
  • Press.
  • Foundry.
  • Heavy machinery.

Thiết kế có thể ưu tiên:

  • Kết cấu chắc.
  • Rod lớn.
  • Bearing.
  • Seal.
  • Khả năng sửa chữa.

“Mill Type” không đồng nghĩa với một áp suất cố định.

Cần lấy thông số của đúng series.

Lực của xi lanh Parker

Lực lý thuyết được xác định:

F = P × A

Trong đó:

  • F là lực.
  • P là áp suất.
  • A là diện tích piston.

Với xi lanh cần đơn:

Hành trình đẩy

Dầu tác động lên toàn bộ diện tích piston.

Hành trình kéo

Diện tích cần piston bị trừ khỏi piston.

Do đó:

Lực kéo thường nhỏ hơn lực đẩy.

Đây là đặc tính bình thường.

Bình tích áp Parker

Parker có các dòng accumulator như:

  • Bladder.
  • Piston.
  • Diaphragm.

Bình tích áp có thể dùng để:

  • Tích trữ năng lượng.
  • Bù lưu lượng.
  • Hấp thụ xung.
  • Duy trì áp suất.
  • Hỗ trợ trường hợp khẩn cấp theo thiết kế.

Khí thường sử dụng là Nitơ khô.

Không nên tự ý nạp:

  • Oxy.
  • Khí nén.

nếu thiết kế không cho phép.

Bình tích áp bladder

Bladder accumulator sử dụng túi cao su hoặc elastomer để ngăn cách:

  • Khí.
  • Dầu.

Khi dầu vào:

  • Khí bị nén.
  • Năng lượng được tích trữ.

Khi áp suất hệ thống giảm:

  • Khí giãn ra.
  • Dầu được đẩy trở lại.

Khi chọn cần xác định:

  • Volume.
  • Maximum pressure.
  • Precharge.
  • Fluid.
  • Temperature.

Bình piston Parker

Piston accumulator sử dụng piston để ngăn:

  • Khoang khí.
  • Khoang dầu.

Dòng này phù hợp với một số ứng dụng cần:

  • Thể tích lớn.
  • Stroke piston.
  • Lưu lượng phù hợp.
  • Khả năng bố trí theo thiết kế.

Dung tích danh nghĩa của accumulator không phải toàn bộ thể tích dầu có thể lấy ra.

Bộ lọc dầu Parker

Parker có danh mục filtration rất rộng.

Có thể gồm:

  • Pressure filter.
  • Return filter.
  • Suction filter.
  • Filter element.
  • Portable filter cart.
  • Fluid analysis equipment.

Độ sạch dầu ảnh hưởng trực tiếp tới:

  • Pump.
  • Valve.
  • Motor.
  • Cylinder.

Đặc biệt với proportional và servo valve, contamination control rất quan trọng.

Lõi lọc Parker

Khi thay filter element cần xác định:

  • Part number.
  • Micron rating.
  • Filter efficiency.
  • Seal.
  • Collapse pressure.
  • Fluid compatibility.

Không nên chỉ đo kích thước lõi.

Hai element giống chiều dài vẫn có thể có đặc tính lọc khác nhau.

Ống thủy lực Parker

Parker là một trong những thương hiệu có danh mục hose rất lớn.

Có thể gồm:

  • Rubber hydraulic hose.
  • Thermoplastic hose.
  • PTFE hose.
  • Industrial hose.

Ống được kết hợp với fitting theo các hệ assembly phù hợp.

Khi chọn hose cần xác định:

  • Inside diameter.
  • Working pressure.
  • Temperature.
  • Fluid.
  • Bend radius.
  • Abrasion.
  • Routing.

Không nên chỉ nói:

“Ống Parker 2 lớp thép.”

Cùng cấu trúc reinforcement vẫn có thể có nhiều series khác nhau.

Ống cao su thủy lực Parker

Rubber hydraulic hose có thể sử dụng:

  • Textile reinforcement.
  • Wire braid.
  • Spiral wire.

tùy dòng.

Wire braid

Thường có độ linh hoạt phù hợp nhiều máy.

Spiral hose

Được sử dụng nhiều ở các ứng dụng có:

  • Pressure cao.
  • Impulse lớn.
  • Heavy-duty mobile machinery.

Tuy nhiên số lớp thép không phải thông số duy nhất quyết định working pressure.

Ống thermoplastic Parker

Thông qua Parflex và các hệ sản phẩm liên quan, Parker có nhiều thermoplastic hydraulic hose.

Ưu điểm ở các model phù hợp có thể gồm:

  • Nhẹ.
  • Bán kính uốn nhỏ.
  • Khả năng chống một số môi chất.
  • Có phiên bản non-conductive.

Không phải mọi thermoplastic hose đều cách điện.

Chỉ sử dụng cho ứng dụng điện khi đúng model có chứng nhận hoặc đặc tính tương ứng.

Ống PTFE Parker

PTFE hose phù hợp với nhiều ứng dụng:

  • Nhiệt độ.
  • Hóa chất.
  • Fluid đặc biệt.

Tuy nhiên không nên khẳng định PTFE chịu mọi hóa chất.

Cần kiểm tra đồng thời:

  • Fluid.
  • Concentration.
  • Temperature.
  • Pressure.
  • Fitting material.

Fitting Parker

Parker có hệ fitting rất rộng.

Có thể gặp:

  • JIC.
  • ORFS.
  • BSP.
  • NPT.
  • Metric.
  • SAE.
  • Flange.

Một trong những hệ nổi tiếng của Parker là Seal-Lok ORFS.

ORFS Parker

ORFS sử dụng O-ring tại mặt đầu để làm kín.

Ưu điểm trong nhiều ứng dụng:

  • Khả năng làm kín tốt.
  • Phù hợp hệ rung.
  • Dễ kiểm tra O-ring.

Khi thay cần xác định đúng:

  • Thread size.
  • Tube/hose size.
  • Male/female.
  • O-ring material.

Không nên dùng một O-ring bất kỳ chỉ vì kích thước vừa.

JIC Parker

JIC thường sử dụng mặt côn 37°.

Cần phân biệt với:

  • SAE 45°.
  • Metric cone.
  • DIN 24°.

Các chuẩn này không nên ghép lẫn dù đường kính ren có thể gần giống.

Đầu nối ống cứng Parker

Parker có hệ tube fittings cho:

  • Ống thép.
  • Inox.
  • Hệ công nghiệp.

Có thể gồm:

  • Flare.
  • Flareless.
  • ORFS.
  • DIN metric.

Khi thay cần xác định cả:

  • Tube OD.
  • Thread.
  • Seat.
  • Pressure.
  • Material.

Khớp nối nhanh Parker

Parker có danh mục quick coupling rất rộng.

Có các nhóm:

  • General-purpose coupling.
  • ISO 7241.
  • Flat Face.
  • Thread-to-connect.
  • Non-spill.
  • Diagnostic coupling.

Các dòng thường gặp gồm:

  • FEM/FEC.
  • FF.
  • FET.
  • 59 Series.

Khớp mặt phẳng Parker FEM/FEC

FEM/FEC thuộc nhóm flat-face quick coupling trong các cấu hình tương thích ISO 16028.

Ưu điểm:

  • Hạn chế dầu thất thoát khi tháo.
  • Hạn chế không khí đi vào.
  • Dễ lau bề mặt.

Ứng dụng:

  • Máy công trình.
  • Mobile equipment.
  • Môi trường bụi.

Không nên mặc định mọi Flat Face Parker đều lắp lẫn nếu khác body size hoặc khác profile.

Parker FET

FET Series là dòng thread-to-connect non-spill coupling dành cho các ứng dụng thủy lực nặng.

Cơ cấu ren giúp giữ liên kết chắc chắn.

Dòng này phù hợp với nhiều hệ:

  • Áp suất cao.
  • Xung lớn.
  • Máy công trình.

Nhưng khả năng connect/disconnect under pressure phải kiểm tra đúng dữ liệu của model.

Parker 59 Series

59 Series là một dòng threaded coupling Parker dành cho các ứng dụng high-impulse.

Thiết kế ren giúp kết nối chắc và có các đặc điểm hỗ trợ thao tác trong những điều kiện áp suất dư theo giới hạn sản phẩm.

Không nên suy rộng khả năng này sang toàn bộ coupling Parker.

Khớp nối nhanh có thể kết nối dưới áp không?

Chỉ một số series được thiết kế cho chức năng này.

Không nên mặc định:

  • Push-to-connect.
  • Flat Face.
  • Threaded coupling.

đều có thể kết nối dưới pressure.

Nếu model không có xác nhận rõ ràng nên:

  1. Dừng máy.
  2. Xả áp.
  3. Kiểm tra an toàn.
  4. Sau đó mới tháo lắp.

Máy bấm ống Parker

Parker có hệ:

  • Crimper.
  • Die.
  • Hose fitting.
  • Assembly equipment.

Một bộ hose chỉ đạt yêu cầu khi:

  • Hose đúng.
  • Fitting đúng.
  • Crimp specification đúng.

Không nên bấm theo cảm giác.

Ép thiếu có thể gây:

  • Tuột đầu.
  • Rò.

Ép quá mức có thể:

  • Làm hỏng hose.
  • Bóp stem.
  • Giảm tiết diện.

Bộ nguồn thủy lực Parker

Parker có các hydraulic power unit từ compact đến công nghiệp.

Một bộ nguồn có thể gồm:

  • Motor.
  • Pump.
  • Tank.
  • Manifold.
  • Valve.
  • Filter.
  • Accumulator.
  • Cooler.
  • Sensor.

Khi chọn cần xác định:

  • Pressure.
  • Flow.
  • Duty.
  • Tank size.
  • Cooling.
  • Filtration.

Không nên chỉ chọn theo công suất motor.

Compact hydraulic power unit

Một số power unit Parker được thiết kế rất gọn để dùng trên:

  • Lift.
  • Mobile equipment.
  • Door system.
  • Industrial machinery.

Cụm có thể tích hợp:

  • Gear pump.
  • Reservoir.
  • Relief.
  • Check.
  • Valve.

Việc tích hợp giúp giảm số lượng fitting bên ngoài.

Parker trong máy ép

Một máy ép có thể sử dụng Parker cho:

  • Pump.
  • Cartridge.
  • Logic valve.
  • Proportional valve.
  • Cylinder.
  • Filter.
  • Accumulator.

Chu trình máy ép có thể gồm:

  1. Tiếp cận nhanh.
  2. Giảm tốc.
  3. Tăng áp.
  4. Ép.
  5. Giữ.
  6. Giải áp.
  7. Hồi.

Mỗi giai đoạn cần:

  • Flow.
  • Pressure.

khác nhau.

Do đó việc tối ưu máy ép phải nhìn toàn bộ mạch.

Parker trong máy công trình

Trên:

  • Máy xúc.
  • Xe xúc lật.
  • Cẩu.
  • Máy khoan.
  • Máy khai khoáng.

có thể gặp:

  • Pump.
  • Motor.
  • Control valve.
  • Hose.
  • Fitting.
  • Quick coupling.
  • Filter.

Điều kiện này thường có:

  • Shock.
  • Vibration.
  • Dust.
  • High impulse.

nên việc chọn hose và coupling cũng quan trọng không kém pump hoặc valve.

Parker trong máy nông nghiệp

Ứng dụng có thể gồm:

  • Gear pump.
  • Motor.
  • Directional valve.
  • Quick coupling.
  • Hose.
  • Fitting.

Khớp nối nhanh giúp:

  • Kết nối tractor với implement.
  • Tháo thiết bị nhanh.

Cần chọn đúng:

  • ISO series.
  • Body size.
  • Pressure.
  • Flow.

Parker trong công nghiệp thép

Steel mill có thể sử dụng:

  • PVplus.
  • Mill cylinder.
  • Proportional valve.
  • Cartridge.
  • Filtration.
  • Accumulator.

Điều kiện hoạt động thường:

  • Tải lớn.
  • Chu kỳ cao.
  • Nhiệt.
  • Bụi.

Nên lựa chọn seal và cooling theo điều kiện thực tế.

Parker trong hệ marine

Parker có các sản phẩm thủy lực và fluid conveyance sử dụng trong marine.

Có thể gồm:

  • Pump.
  • Motor.
  • Valve.
  • Cylinder.
  • Accumulator.
  • Hose.
  • Fitting.
  • Filtration.

Môi trường biển yêu cầu chú ý thêm:

  • Corrosion.
  • Material.
  • Coating.
  • Seal.
  • Salt exposure.

Không nên mặc định sản phẩm Parker tiêu chuẩn công nghiệp phù hợp trực tiếp với môi trường biển.

Parker trong test rig

Hệ thống thử có thể yêu cầu:

  • Proportional valve.
  • Servo valve.
  • Cylinder.
  • Pressure sensor.
  • Filter.
  • Pump.

Yêu cầu quan trọng:

  • Điều khiển chính xác.
  • Dữ liệu đo.
  • Response.
  • Oil cleanliness.

Khi dùng servo valve, contamination control là điều không nên xem nhẹ.

Cách đọc model Parker

Model Parker thường khá dài.

Tùy nhóm sản phẩm có thể chứa thông tin về:

  • Family.
  • Size.
  • Displacement.
  • Spool.
  • Voltage.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Port.
  • Control.
  • Seal.
  • Option.

Vì vậy khi hỏi báo giá nên gửi full model.

Ví dụ:

D1VW

chưa đủ.

PVplus size

cũng chưa đủ.

Không nên bỏ ký tự cuối model

Những ký tự cuối có thể thể hiện:

  • Coil.
  • Connector.
  • Controller.
  • Shaft.
  • Rotation.
  • Seal.
  • Design option.

Chỉ cần sai một phần có thể khiến sản phẩm:

  • Không lắp được.
  • Không chạy đúng.
  • Không kết nối được điện.

Có thể thay Parker bằng hãng khác không?

Có thể trong một số trường hợp nếu tương thích đầy đủ.

Với van on-off

Cần kiểm tra:

  • ISO mounting.
  • Spool.
  • Flow.
  • Pressure.
  • Voltage.
  • Connector.

Với proportional valve

Ngoài các yếu tố trên còn cần:

  • Rated flow.
  • Command signal.
  • Feedback.
  • Electronics.
  • Dynamic response.

Với pump

Cần kiểm tra:

  • Pump principle.
  • Displacement.
  • Pressure.
  • Speed.
  • Rotation.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Port.
  • Controller.

Với hose và fitting

Cần kiểm tra:

  • Compatibility.
  • Crimp specification.
  • Working pressure.

Không nên chỉ dựa vào kích thước.

Parker và Bosch Rexroth có thay nhau được không?

Một số sản phẩm của Parker và Bosch Rexroth có thể cùng sử dụng các mặt lắp chuẩn như ISO/CETOP.

Điều này có thể tạo khả năng tương thích cơ khí.

Nhưng vẫn cần kiểm tra:

  • Spool.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Voltage.
  • Dynamic characteristics.

Đặc biệt với proportional valve, việc thay chéo cần cẩn thận hơn.

Parker và Eaton/Vickers có thay nhau được không?

Parker và Eaton/Vickers đều có lịch sử lâu dài trong industrial hydraulics.

Một số vane pump, valve hoặc component có thể tồn tại sản phẩm cross-reference.

Tuy nhiên không nên thay theo tên family.

Cần đối chiếu:

  • Model.
  • Mounting.
  • Shaft.
  • Port.
  • Control.
  • Performance.

Parker và Gates trong ống thủy lực

Parker và Gates đều có hệ:

  • Hose.
  • Fitting.
  • Crimp equipment.

Tuy nhiên mỗi hãng phát triển hose/fitting theo hệ riêng.

Không nên lấy:

Ống Parker + đầu Gates

hoặc ngược lại rồi mặc định assembly vẫn đạt specification của một trong hai hãng.

Với hose áp suất cao nên sử dụng tổ hợp đã được xác nhận tương thích.

Áp suất làm việc của thiết bị Parker

Không có một mức áp suất chung cho toàn bộ Parker.

Pressure rating phụ thuộc vào:

  • Product family.
  • Size.
  • Material.
  • Series.
  • Temperature.

Ví dụ:

  • Pump.
  • Valve.
  • Hose.
  • Coupling.

hoàn toàn có các mức pressure khác nhau.

Không nên lấy thông số của một size áp cho toàn bộ series.

Working pressure và burst pressure

Đặc biệt với:

  • Hose.
  • Fitting.
  • Coupling.

cần phân biệt:

Working pressure

Là mức áp suất dùng để lựa chọn vận hành.

Burst pressure

Là giá trị liên quan tới thử phá hủy.

Không được sử dụng burst pressure làm áp suất làm việc.

Dầu thủy lực và độ sạch

Chất lượng dầu ảnh hưởng tới:

  • Pump.
  • Valve.
  • Motor.
  • Cylinder.

Các hệ proportional và servo đặc biệt nhạy với contamination.

Cần kiểm soát:

  • Oil cleanliness.
  • Viscosity.
  • Temperature.
  • Water content.

Không nên thay van đắt tiền mà giữ nguyên dầu đã nhiễm bẩn.

Parker valve bị kẹt

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Dirt.
  • Varnish.
  • Spool damage.
  • Mechanical stress.
  • Contaminated oil.

Nếu van mới tiếp tục bị kẹt cần kiểm tra:

  • Tank.
  • Filter.
  • Pipe flushing.
  • Oil quality.

Không nên chỉ thay van liên tục.

Van Parker không đảo chiều

Có thể kiểm tra:

  • Coil voltage.
  • Connector.
  • PLC output.
  • Manual override.
  • Spool.
  • Pressure.
  • Return line.

Nếu manual override chạy nhưng coil không chạy, hướng chẩn đoán sẽ khác trường hợp spool bị kẹt.

Van tỷ lệ Parker không chạy đúng

Cần kiểm tra cả:

  • Supply.
  • Command.
  • Feedback.
  • Electronics.
  • Pressure.
  • Flow.
  • Parameter.
  • Oil cleanliness.

Không nên cấp điện trực tiếp vào proportional solenoid như thử van on-off.

Bơm Parker kêu lớn

Có thể do:

  • Cavitation.
  • Air leak.
  • Wrong rotation.
  • Coupling misalignment.
  • Bearing.
  • Pump wear.
  • Oil viscosity.

Đường hút là một trong những phần nên kiểm tra đầu tiên.

Bơm Parker nóng

Có thể liên quan tới:

  • Internal leakage.
  • Regulator.
  • Relief valve.
  • Pressure setting.
  • Oil viscosity.
  • Cooling.
  • Excessive duty.

Nếu bơm variable displacement vẫn chạy full flow rồi xả qua relief, hệ thống có thể sinh nhiệt rất lớn.

Motor Parker yếu

Cần kiểm tra:

  • Pressure difference.
  • Flow.
  • Internal leakage.
  • Displacement.
  • Load.
  • Pump.

Không nên thay motor trước khi đo áp đầu vào và hồi.

Xi lanh Parker tự tụt

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Piston seal.
  • Directional valve.
  • Load holding valve.
  • Hose.
  • External load.

Rò piston chỉ là một nguyên nhân.

Hose Parker nổ lặp lại

Nếu hose liên tục hỏng tại cùng vị trí cần kiểm tra:

  • Routing.
  • Bend radius.
  • Twist.
  • Abrasion.
  • Heat.
  • Pressure spike.
  • Hose length.

Sử dụng hose pressure cao hơn chưa chắc giải quyết được lỗi cơ khí.

Ưu điểm của Parker

Danh mục rất rộng

Parker có thể cung cấp nhiều phần của một hệ thống từ nguồn đến cơ cấu chấp hành.

Mạnh về cả hydraulic component và fluid connection

Đây là một lợi thế lớn.

Không nhiều thương hiệu vừa mạnh về:

  • Pump.
  • Valve.
  • Motor.

lại vừa có hệ:

  • Hose.
  • Fitting.
  • Quick coupling.

sâu như Parker.

Có cả industrial và mobile

Sản phẩm được dùng cho:

  • Factory machinery.
  • Mobile machinery.
  • Marine.
  • Heavy industry.

Có hệ proportional và servo

Phù hợp từ mạch on-off đơn giản tới motion control chính xác.

Có nhiều quick coupling

Từ:

  • ISO.
  • Flat Face.
  • Thread-to-connect.

tới các dòng chuyên dụng.

Có hệ filtration và accumulator

Cho phép xây dựng hệ thống hoàn chỉnh hơn.

Hạn chế và những điểm cần lưu ý

Danh mục quá rộng dễ chọn nhầm

Tên Parker chưa nói được sản phẩm nào.

Cần full model.

Một family có nhiều option

Đặc biệt với:

  • Pump.
  • Proportional valve.
  • Cylinder.

Nhiều tiêu chuẩn kết nối

Hose và fitting có thể dùng:

  • JIC.
  • ORFS.
  • BSP.
  • NPT.
  • Metric.

Dễ nhầm nếu chỉ đo bằng mắt.

Hàng đời cũ có thể khác catalog hiện tại

Cần kiểm tra successor hoặc replacement.

Cross-reference không nên chỉ dựa vào kích thước

Đặc biệt với pump và proportional valve.

Cách kiểm tra thiết bị Parker cũ trước khi mua

Nên cung cấp:

  • Ảnh toàn bộ thiết bị.
  • Ảnh rõ nameplate.
  • Full model.
  • Part number nếu có.
  • Vị trí lắp.
  • Chức năng trên máy.
  • Triệu chứng lỗi.

Với van

Cần thêm:

  • Spool/symbol.
  • Coil voltage.
  • Connector.
  • Size.

Với bơm

Cần thêm:

  • Displacement.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Rotation.
  • Ports.
  • Controller.

Với motor

Cần thêm:

  • Displacement.
  • Shaft.
  • Mounting.
  • Port.
  • Fixed hay variable.

Với hose

Cần thêm:

  • Hose series.
  • Size.
  • Pressure.
  • Hai đầu fitting.
  • Chiều dài.

Không nên mua Parker chỉ theo ảnh

Ngoại hình chỉ giúp nhận dạng ban đầu.

Ví dụ hai valve có thể cùng:

  • D1VW.
  • NG6.
  • Hai coil.

nhưng khác spool.

Hai pump có thể cùng housing nhưng khác:

  • Controller.
  • Displacement.
  • Shaft.

Vì vậy full code vẫn là dữ liệu quan trọng nhất.

Bảo dưỡng thiết bị Parker

Giữ dầu sạch

Đặc biệt khi sử dụng:

  • Proportional.
  • Servo.
  • Piston pump.

Kiểm tra lọc

Không để filter clogging kéo dài.

Kiểm tra hose định kỳ

Quan sát:

  • Abrasion.
  • Crack.
  • Leak.
  • Bulge.
  • Twist.

Kiểm tra fitting

Không để fitting chịu:

  • Tải ngang.
  • Hose weight.
  • Vibration quá mức.

Kiểm tra accumulator

Thực hiện kiểm tra precharge theo quy trình an toàn.

Không chỉnh regulator tùy tiện

Variable pump có nhiều điểm điều chỉnh.

Cần hiểu rõ chức năng trước khi thay đổi.

Tư vấn lựa chọn Parker

Parker có một trong những danh mục thiết bị fluid power rất rộng, vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên thương hiệu, kích thước hoặc một vài ký tự đầu của model.

Khi cần thay van Parker, nên cung cấp:

  • Full model.
  • Part number nếu có.
  • Size.
  • Hydraulic symbol hoặc spool.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Điện áp coil.
  • Connector.
  • Command signal và electronics nếu là proportional valve.

Khi cần thay bơm Parker, cần xác định:

  • Pump family.
  • Fixed hay variable displacement.
  • Displacement.
  • Working pressure.
  • Speed.
  • Direction of rotation.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Suction/discharge ports.
  • Controller hoặc regulator.

Khi cần thay motor Parker, nên cung cấp:

  • Full model.
  • Displacement.
  • Fixed hay variable.
  • Pressure.
  • Speed.
  • Shaft.
  • Flange.
  • Port.
  • Kiểu điều khiển nếu có.

Với xi lanh Parker, cần xác định bore, rod, stroke, mounting, kích thước lắp, pressure, cushion và sensor nếu có.

Với ống và fitting Parker, nên cung cấp hose series, size, working pressure, môi chất, nhiệt độ, chiều dài assembly và toàn bộ kiểu đầu nối hai phía. Không nên chỉ nói “ống Parker 1/2 inch” hoặc “đầu Parker ren 22”.

Nếu cần cross-reference sang hãng khác, cần so sánh toàn bộ chức năng, đặc tính thủy lực, kích thước cơ khí và phần điện. Một sản phẩm lắp vừa chưa chắc vận hành tương đương.

Nếu thiết bị cũ đã mất tem, nên gửi ảnh toàn bộ sản phẩm, vị trí lắp, các ký tự còn đọc được và kích thước chính. Với bơm hoặc motor, ảnh phần trục, mặt bích và cổng dầu rất quan trọng; với van nên chụp cả symbol nếu còn trên tem.

Tham khảo các dòng Parker gồm van thủy lực, bơm, motor, xi lanh, bình tích áp, bộ lọc, ống mềm, fitting và khớp nối nhanh để lựa chọn đúng model, áp suất, lưu lượng và cấu hình cho từng hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Parker là thương hiệu thủy lực của nước nào?

Parker Hannifin là thương hiệu có nguồn gốc từ Mỹ, được thành lập tại Cleveland, Ohio vào năm 1917. Trong lĩnh vực thủy lực, hãng cung cấp van, bơm, motor, xi lanh, bình tích áp, lọc, ống, fitting và nhiều hệ thống điều khiển chuyển động.

Parker có những sản phẩm thủy lực nào?

Các nhóm phổ biến gồm van điện từ, van tỷ lệ, van áp suất, van cartridge, bơm piston, bơm cánh gạt, bơm bánh răng, motor, xi lanh, bình tích áp, bộ lọc, hydraulic hose, fitting và quick coupling.

Van Parker D1VW cùng size có thay cho nhau được không?

Chưa chắc. D1VW là một family van, còn khả năng thay thế phụ thuộc vào spool, số vị trí, điện áp coil, connector, pressure, flow và các option. Hai van cùng size nhưng khác spool có thể làm mạch hoạt động hoàn toàn khác.

Có thể thay bơm hoặc van Parker bằng hãng khác không?

Có thể trong một số trường hợp nếu tương thích đầy đủ. Với van cần kiểm tra mặt lắp, spool, lưu lượng, áp suất và phần điện; với bơm cần kiểm tra nguyên lý, displacement, chiều quay, trục, mặt bích, cổng dầu và regulator.

Khi mua thiết bị Parker cần cung cấp thông tin gì?

Tốt nhất nên cung cấp toàn bộ model, part number và ảnh rõ tem. Tùy sản phẩm cần bổ sung áp suất, lưu lượng hoặc displacement, điện áp, kiểu trục, mặt bích, chuẩn fitting và ảnh vị trí lắp trên máy.