Chi tiết danh mục - Atos
Atos là một trong những thương hiệu thủy lực của Italy chuyên phát triển các thiết bị điện – thủy lực cho máy móc công nghiệp. Danh mục của hãng nổi bật với van tỷ lệ, van điện từ, van điều khiển áp suất và lưu lượng, bơm thủy lực, servopump, xi lanh, servocylinder, bộ điều khiển điện tử và các hệ thống điện thủy lực tích hợp.
Một số nhóm thiết bị Atos thường gặp gồm:
- Van tỷ lệ Atos.
- Van điện từ Atos.
- Van phân phối Atos.
- Van áp suất Atos.
- Van lưu lượng Atos.
- Van modular Atos.
- Van cartridge Atos.
- Van servo và servoproportional.
- Bộ điều khiển van tỷ lệ.
- Bơm thủy lực Atos.
- Servopump Atos.
- Xi lanh thủy lực Atos.
- Servocylinder.
- Lọc dầu.
- Manifold và hệ thống thủy lực.
- Thiết bị Ex-proof.
- Thiết bị inox cho môi trường ăn mòn.
Atos được sử dụng nhiều trong máy ép, máy CNC, máy ép nhựa, máy luyện kim, dây chuyền tự động, máy công cụ và các hệ thống cần kiểm soát chính xác hướng chuyển động, lưu lượng, áp suất hoặc lực.
Khi lựa chọn sản phẩm Atos không nên chỉ dựa vào tên gọi chung như “van Atos NG6” hay “van tỷ lệ Atos”. Cần xác định đầy đủ model, chức năng van, kích thước ISO, sơ đồ con trượt, lưu lượng, áp suất, điện áp nguồn, kiểu tín hiệu điều khiển, phiên bản điện tử và các tùy chọn của model.
Atos là thương hiệu của nước nào?
Atos là thương hiệu thủy lực của Italy – Ý.
Hoạt động của hãng tập trung vào lĩnh vực điện thủy lực và điều khiển chuyển động, với các nhóm chính như:
- Van thủy lực.
- Điện tử điều khiển.
- Xi lanh và servocylinder.
- Bơm và servopump.
- Lọc dầu.
- Hệ thống thủy lực.
Atos có các cơ sở sản xuất chuyên môn hóa cho từng nhóm thiết bị. Trong đó mảng van, điện tử và bơm tập trung tại Italy, còn xi lanh và servocylinder có bộ phận sản xuất chuyên biệt.
Điểm nổi bật của Atos không chỉ nằm ở các van đóng mở thông thường mà đặc biệt là hệ sản phẩm proportional electrohydraulics – điện thủy lực tỷ lệ, nơi van, cảm biến, driver và bộ điều khiển được kết hợp để kiểm soát chuyển động của máy.
Atos chuyên về thiết bị gì?
Danh mục Atos rất rộng nhưng có thể chia thành các nhóm chính.
Van tỷ lệ
Đây là một trong những nhóm nổi bật nhất của Atos.
Van có thể được sử dụng để điều khiển:
- Hướng.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Lực.
- Tốc độ.
- Vị trí của cơ cấu chấp hành.
Van on-off
Nhóm này gồm các van đóng mở và điều hướng thủy lực sử dụng tín hiệu điện hoặc cơ cấu thủy lực.
Axis & p/Q control
Atos phát triển các giải pháp điều khiển:
- Vị trí.
- Tốc độ.
- Áp suất.
- Lực.
- Lưu lượng.
phục vụ các trục thủy lực cần kiểm soát chính xác.
Bơm và servopump
Danh mục gồm nhiều nguyên lý bơm và các hệ servopump điều khiển tốc độ động cơ nhằm thay đổi lưu lượng theo yêu cầu thực tế.
Xi lanh và servocylinder
Atos có các dòng xi lanh công nghiệp và servocylinder phục vụ cả chuyển động thông thường và điều khiển vòng kín.
Hệ thống thủy lực
Hãng còn cung cấp:
- Power unit.
- Manifold.
- Block.
- Servoactuator.
- Các cụm điều khiển hoàn chỉnh.
Các dòng sản phẩm Atos
Danh mục Atos hiện được tổ chức theo ba nhóm môi trường chính.
Atos Industrial
Đây là dải thiết bị dành cho hệ thống thủy lực công nghiệp thông thường.
Các nhóm chính gồm:
- Proportional valves.
- Axis & p/Q controls.
- On-off valves.
- Pumps & servopumps.
- Cylinders.
- Filters.
- Systems.
Đây cũng là nhóm thường gặp nhất trên:
- Máy ép.
- Máy ép nhựa.
- Máy công cụ.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy CNC.
- Máy luyện kim.
Atos Ex-proof
Atos có các phiên bản dành cho môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Các thiết bị có thể gồm:
- Van on-off.
- Van tỷ lệ.
- Xi lanh.
- Cảm biến.
- Cụm điện thủy lực.
Tùy sản phẩm có thể có các chứng nhận phù hợp với từng khu vực và môi trường nguy hiểm.
Không nên sử dụng một van Atos Industrial thông thường để thay cho phiên bản Ex-proof chỉ vì phần thủy lực giống nhau.
Phần điện, vỏ bảo vệ, chứng nhận và điều kiện sử dụng có thể hoàn toàn khác.
Atos Stainless Steel
Atos cũng có nhóm sản phẩm inox cho môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Ứng dụng có thể gồm:
- Offshore.
- Marine.
- Hóa chất.
- Môi trường ăn mòn.
- Nhiệt độ thấp.
- Khu vực nguy hiểm khi phiên bản có chứng nhận phù hợp.
Cần kiểm tra cả:
- Mác vật liệu.
- Seal.
- Fluid compatibility.
- Nhiệt độ.
- Chứng nhận.
Không nên mặc định sản phẩm inox phù hợp với mọi hóa chất.
Van tỷ lệ Atos
Van tỷ lệ Atos là nhóm thiết bị được sử dụng để thay đổi một đại lượng thủy lực theo tín hiệu điều khiển điện.
Tùy loại, van có thể điều khiển:
- Hướng dòng dầu.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Kết hợp áp suất và lưu lượng.
Khác với van điện từ on-off chỉ có các trạng thái đóng hoặc mở theo thiết kế, van tỷ lệ có thể tạo nhiều mức điều khiển trung gian.
Ví dụ với một van điều hướng tỷ lệ:
- Tín hiệu nhỏ → spool dịch chuyển ít.
- Tiết diện mở nhỏ.
- Lưu lượng thấp hơn.
Khi tăng tín hiệu:
- Spool dịch chuyển nhiều hơn.
- Tiết diện mở tăng.
- Lưu lượng có thể tăng theo đặc tính của van.
Nhờ đó xi lanh hoặc motor có thể thay đổi tốc độ mềm hơn.
Tuy nhiên mối quan hệ giữa tín hiệu và lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào:
- Chênh áp.
- Tải.
- Spool.
- Electronics.
- Cấu hình phần mềm.
- Model.
Không nên hiểu từ “proportional” là tín hiệu và lưu lượng luôn tuyến tính tuyệt đối.
Van tỷ lệ điều hướng Atos
Đây là nhóm dùng để điều khiển:
- Hướng.
- Tốc độ.
- Gia tốc.
- Giảm tốc.
của xi lanh hoặc motor.
Các ứng dụng điển hình gồm:
- Máy ép.
- Máy ép nhựa.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Dây chuyền tự động.
Van có thể sử dụng:
- Điện tử ngoài.
- Điện tử tích hợp trên van.
tùy series.
Van tỷ lệ áp suất Atos
Dòng này thay đổi mức áp suất thông qua tín hiệu điện.
Ứng dụng:
- Điều chỉnh lực ép.
- Điều chỉnh lực kẹp.
- Thay đổi áp suất theo từng giai đoạn máy.
- Điều khiển lực.
So với van chỉnh cơ, hệ tỷ lệ giúp PLC hoặc bộ điều khiển có thể thay đổi giá trị áp suất tự động trong chu trình.
Van tỷ lệ lưu lượng Atos
Dòng này kiểm soát lượng dầu đi qua nhằm thay đổi tốc độ cơ cấu.
Khi lựa chọn cần đặc biệt kiểm tra:
- Lưu lượng danh định.
- Chênh áp.
- Pressure compensation nếu có.
- Dải tín hiệu.
- Kiểu điện tử.
Van servoproportional Atos
Một số ứng dụng yêu cầu khả năng đáp ứng và độ chính xác cao hơn van tỷ lệ thông thường.
Atos có các dòng servoproportional valve sử dụng trong hệ thống cần:
- Điều khiển vị trí.
- Điều khiển tốc độ.
- Kiểm soát lực.
- Đáp ứng động nhanh.
- Điều khiển vòng kín.
Các van có thể kết hợp cảm biến vị trí spool và điện tử kỹ thuật số để kiểm soát trạng thái chính xác hơn.
Ứng dụng điển hình:
- Máy thử.
- Máy ép chính xác.
- Máy ép nhựa.
- Servo hydraulic system.
- Điều khiển trục thủy lực.
Không nên thay một van servoproportional bằng van điện từ thông thường chỉ vì cùng mặt lắp ISO.
Chức năng điều khiển của hai thiết bị hoàn toàn khác.
Van điện từ Atos
Van điện từ Atos thuộc nhóm on-off hydraulic valve.
Coil điện từ tạo lực tác động lên:
- Spool.
- Poppet.
- Pilot stage.
tùy cấu tạo.
Van được sử dụng để:
- Đảo chiều.
- Đóng mở đường dầu.
- Điều khiển xi lanh.
- Điều khiển motor.
- Điều khiển pilot.
Một van phân phối điện từ thường cần xác định:
- Số cửa.
- Số vị trí.
- Spool code.
- Kiểu hồi.
- Điện áp coil.
- Kích thước mặt lắp.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
Hai van Atos có vỏ ngoài gần giống nhau nhưng khác spool có thể làm máy hoạt động hoàn toàn khác.
Điện áp coil Atos
Tùy model và thị trường có thể gặp nhiều cấu hình điện áp.
Khi thay coil hoặc van không nên chỉ nhìn kích thước giắc.
Cần đọc chính xác:
- Mã coil.
- Điện áp.
- AC hay DC.
- Công suất.
- Kiểu connector.
- Series van.
Đặc biệt không nên lắp nhầm:
- 24VDC vào nguồn AC.
- Coil AC vào nguồn DC.
- Điện áp khác định mức.
Ngay cả khi van có thể lắp vừa về cơ khí.
Van phân phối Atos
Van phân phối Atos điều khiển đường đi của dầu giữa các cửa.
Một van 4 cửa thông dụng có thể có:
- P – nguồn áp suất.
- T – hồi dầu.
- A – cửa làm việc.
- B – cửa làm việc.
Tùy spool và vị trí, van có thể nối các cửa theo những sơ đồ khác nhau.
Ví dụ khi van về vị trí trung tâm:
- P có thể bị khóa.
- P có thể thông T.
- A và B có thể khóa.
- A và B có thể thông T.
- Hoặc có cấu hình khác.
Vì vậy khi thay van Atos cần đọc mã spool, không chỉ đọc size NG6 hoặc NG10.
Van modular Atos
Van modular hay sandwich valve được lắp giữa van điều hướng và đế.
Các chức năng có thể gồm:
- Một chiều.
- Tiết lưu.
- Giảm áp.
- Giới hạn áp.
- Điều khiển lưu lượng.
Ưu điểm của dạng modular:
- Hệ thống gọn.
- Ít ống ngoài.
- Dễ bổ sung chức năng.
- Dễ tháo thay từng lớp.
Khi lựa chọn cần xác định:
- Size ISO.
- Đường tác động A, B, P hoặc T.
- Chức năng.
- Dải áp.
- Lưu lượng.
Hai van modular cùng hình dạng nhưng tác động trên đường A và đường B không thể tùy tiện thay nhau.
Van áp suất Atos
Atos có nhiều giải pháp điều khiển áp suất.
Có thể gồm:
- Van relief.
- Van giảm áp.
- Van sequence.
- Van proportional pressure.
- Cartridge pressure control.
Mỗi loại có chức năng khác nhau.
Van tràn
Dùng để giới hạn áp suất theo nguyên lý thiết kế của van.
Van giảm áp
Dùng để tạo mức áp suất thấp hơn tại một nhánh.
Van tỷ lệ áp suất
Cho phép thay đổi giá trị áp suất bằng tín hiệu điện.
Khi máy gặp lỗi áp suất không nên vặn ngay vít chỉnh van.
Cần kiểm tra:
- Bơm.
- Áp kế.
- Van.
- Tải.
- Rò nội bộ.
- Tín hiệu điện nếu là van tỷ lệ.
Van lưu lượng Atos
Van lưu lượng kiểm soát lượng dầu đi qua.
Trong hệ thống, lưu lượng ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ của:
- Xi lanh.
- Motor.
Van có thể được sử dụng dưới nhiều cấu hình:
- Tiết lưu.
- Điều chỉnh lưu lượng.
- Bù áp.
- Tỷ lệ.
Khi thay cần xác định lưu lượng thực tế thay vì chỉ căn theo kích thước mặt lắp.
Van một chiều Atos
Van một chiều cho phép dầu đi theo một hướng và hạn chế chiều ngược lại.
Atos có thể tích hợp chức năng check valve dưới nhiều dạng:
- Van độc lập.
- Modular.
- Cartridge.
- Tích hợp trong manifold.
Một số mạch còn sử dụng pilot operated check để mở chiều ngược bằng áp suất pilot.
Không nên nhầm:
- Check valve thông thường.
- Pilot operated check.
- Counterbalance valve.
vì chức năng giữ tải và cách điều khiển khác nhau.
Van cartridge Atos
Cartridge valve được lắp vào cavity trên manifold hoặc block.
Atos sử dụng cartridge trong nhiều hệ thống nhằm:
- Giảm kích thước cụm.
- Tăng lưu lượng.
- Tích hợp nhiều chức năng.
- Giảm đường ống.
Cartridge có thể thực hiện:
- Directional.
- Pressure.
- Flow.
- Check.
- Proportional control.
“Cartridge” chỉ là kiểu kết cấu và lắp đặt, không phải một chức năng van duy nhất.
Khi thay cartridge cần xác định:
- Model.
- Cavity.
- Chức năng.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Kiểu điều khiển.
Bộ điều khiển điện tử Atos
Một điểm khác biệt quan trọng của Atos là hệ sinh thái điện tử đi cùng van tỷ lệ.
Điện tử có nhiệm vụ xử lý tín hiệu và điều khiển dòng điện tới solenoid tỷ lệ.
Tùy thế hệ sản phẩm có thể có:
- Driver rời.
- Driver tích hợp trên van.
- Bộ điều khiển trục.
- Giao tiếp kỹ thuật số.
- Chức năng chẩn đoán.
- Cấu hình bằng phần mềm.
Khi thay một van Atos có electronics tích hợp cần kiểm tra không chỉ phần hydraulic code mà cả electronic code.
Hai van có phần thủy lực gần giống nhưng electronics khác nhau có thể không giao tiếp được với hệ thống điều khiển hiện tại.
Van Atos có driver tích hợp
Các dòng digital proportional hiện đại có thể tích hợp electronics ngay trên van.
Ưu điểm:
- Giảm tủ điện.
- Giảm dây điều khiển analog công suất tới coil.
- Cho phép cấu hình.
- Có chức năng chẩn đoán.
- Thuận tiện tích hợp hệ thống tự động.
Tuy nhiên khi thay cần xác định:
- Nguồn cấp.
- Tín hiệu command.
- Feedback.
- Fieldbus nếu có.
- Connector.
- Firmware hoặc cấu hình cần thiết.
Không nên chỉ mua đúng phần model cơ khí nhưng bỏ qua phần mã điện tử phía sau.
Điều khiển Axis và p/Q Atos
Atos cung cấp các giải pháp kiểm soát trục thủy lực.
Một hydraulic axis có thể gồm:
- Xi lanh.
- Van servoproportional.
- Cảm biến vị trí.
- Cảm biến áp suất.
- Bộ điều khiển.
Hệ thống có thể điều khiển:
- Position.
- Speed.
- Force.
- Pressure.
Điều khiển vị trí
Cảm biến đo vị trí của xi lanh và gửi tín hiệu về controller.
Controller so sánh:
- Vị trí yêu cầu.
- Vị trí thực tế.
Sau đó thay đổi van để giảm sai lệch.
Điều khiển lực
Lực của xi lanh liên quan tới áp suất trong các khoang.
Thông qua cảm biến áp suất và thuật toán phù hợp, hệ thống có thể kiểm soát lực theo chu trình.
p/Q control
p/Q thường liên quan tới việc kiểm soát:
- Pressure – áp suất.
- Flow – lưu lượng.
để hệ thống thích ứng với từng giai đoạn làm việc.
Ứng dụng này đặc biệt hữu ích trong máy ép và máy ép nhựa.
Bơm thủy lực Atos
Atos có danh mục bơm dùng trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Các nguyên lý có thể gồm:
- Bơm bánh răng trong.
- Bơm cánh gạt.
- Bơm piston.
- Bơm biến thiên.
- Bơm tay.
- Cụm bơm nhiều tầng.
Tùy loại, bơm được sử dụng cho các yêu cầu khác nhau về:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Độ ồn.
- Điều khiển công suất.
- Hiệu suất năng lượng.
Khi lựa chọn bơm Atos cần xác định:
- Displacement.
- Tốc độ quay.
- Chiều quay.
- Áp suất.
- Kiểu trục.
- Mặt bích.
- Cổng hút và đẩy.
- Loại điều khiển nếu là bơm biến thiên.
Không nên thay chỉ dựa vào dung tích cm³/rev.
Servopump Atos
Servopump là giải pháp kết hợp:
- Bơm.
- Motor điều khiển tốc độ.
- Drive.
- Thuật toán điều khiển.
Thay vì bơm luôn chạy với tốc độ gần cố định rồi xả phần lưu lượng dư qua van, hệ servopump có thể điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu của chu trình.
Mục tiêu có thể là:
- Giảm năng lượng tiêu thụ.
- Giảm nhiệt.
- Giảm tiếng ồn.
- Điều khiển lưu lượng.
- Kiểm soát áp suất.
Servopump đặc biệt phù hợp với các máy có chu trình thay đổi liên tục giữa:
- Chạy nhanh.
- Ép.
- Giữ áp.
- Hồi.
Việc thiết kế servopump cần tính cả hệ điều khiển chứ không đơn giản là thay một bơm thông thường.
Xi lanh thủy lực Atos
Atos sản xuất xi lanh thủy lực công nghiệp và servocylinder.
Các thiết kế có thể gồm:
- Tie-rod.
- Counterflange.
- Đầu vuông.
- Đầu tròn.
- Cảm biến vị trí.
- Các cấu hình kiểm soát chuyển động.
Xi lanh được sử dụng trong:
- Máy ép.
- Máy công nghiệp.
- Dây chuyền tự động.
- Servo hydraulic axis.
Khi thay xi lanh cần xác định:
- Series.
- Bore.
- Rod.
- Stroke.
- Mounting.
- Port.
- Cushion.
- Seal.
- Sensor nếu có.
Không nên chỉ đặt theo đường kính piston và hành trình.
Servocylinder Atos
Servocylinder được sử dụng trong hệ thống cần điều khiển vị trí hoặc chuyển động chính xác hơn.
Xi lanh có thể tích hợp cảm biến vị trí để cung cấp feedback liên tục.
Khi kết hợp với:
- Servoproportional valve.
- Axis controller.
hệ thống có thể tạo thành một servoactuator.
Các ứng dụng thường cần:
- Độ lặp lại cao.
- Kiểm soát vận tốc.
- Điều khiển vị trí.
- Điều khiển lực.
Servoactuator Atos
Servoactuator là cụm tích hợp giữa:
- Servocylinder.
- Van điều khiển.
- Cảm biến.
- Hệ điều khiển phù hợp.
Việc tích hợp giúp giảm chiều dài đường dầu giữa van và xi lanh, đồng thời tạo một cụm điều khiển chuyển động tương đối hoàn chỉnh.
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống có yêu cầu motion control cao.
Lọc dầu Atos
Atos cũng có các giải pháp lọc cho hệ thống thủy lực.
Bộ lọc có thể được bố trí tại:
- Đường áp.
- Đường hồi.
- Đường hút.
tùy thiết kế.
Độ sạch dầu đặc biệt quan trọng đối với:
- Van tỷ lệ.
- Servovalve.
- Bơm.
- Servoactuator.
Các khe hở làm việc nhỏ và cơ cấu điều khiển chính xác nhạy hơn với tạp chất.
Không nên đầu tư van tỷ lệ hoặc servo có giá trị cao nhưng sử dụng hệ thống lọc dầu không phù hợp.
Manifold và hệ thống Atos
Atos không chỉ cung cấp linh kiện rời mà còn có các giải pháp:
- Manifold.
- Hydraulic block.
- Power unit.
- Servoactuator.
- Hệ thống tích hợp.
Việc dùng manifold giúp:
- Giảm đường ống.
- Giảm số đầu nối.
- Cụm máy gọn hơn.
- Tăng khả năng tích hợp nhiều chức năng.
Tuy nhiên manifold thường được thiết kế theo sơ đồ cụ thể.
Khi thay một van trên manifold phải xác định đúng:
- Chức năng.
- Port pattern.
- Model.
- Spool.
- Pressure.
- Flow.
Cách đọc model Atos
Model Atos thường chứa nhiều thông tin về cấu hình sản phẩm.
Tùy nhóm thiết bị, model có thể thể hiện:
- Series van.
- Size.
- Chức năng.
- Spool.
- Dải áp suất.
- Kiểu điều khiển.
- Điện tử.
- Seal.
- Điện áp.
- Connector.
- Các option.
Vì vậy khi hỏi mua nên gửi toàn bộ model, không nên chỉ gửi vài ký tự đầu.
Ví dụ hai model cùng chung một family vẫn có thể khác:
- Spool.
- Coil.
- Signal.
- Electronics.
- Option.
và không thể thay trực tiếp cho nhau.
Không nên đọc model Atos bằng mắt rồi đoán
Đây là lỗi thường gặp khi sửa máy.
Ví dụ một kỹ thuật viên thấy:
- Hai van cùng NG6.
- Cùng 4 cửa.
- Cùng hai coil.
rồi cho rằng có thể thay thế.
Thực tế chúng có thể khác:
- Center condition.
- Flow direction.
- Overlap.
- Coil voltage.
- Solenoid type.
- Electronics.
Nếu thay sai, máy có thể:
- Chạy ngược.
- Không dừng.
- Tụt tải.
- Nóng dầu.
- Không đạt tốc độ.
- Báo lỗi PLC.
Atos NG6, NG10 là gì?
Các tên NG6, NG10 thường được dùng trên thị trường để mô tả kích thước mặt lắp van.
Tuy nhiên size chỉ cho biết một phần thông tin.
Một van NG6 vẫn có thể là:
- Van điện từ.
- Van tỷ lệ.
- Van một chiều modular.
- Van tiết lưu modular.
- Van áp suất.
Do đó không nên hỏi đơn giản:
“Tôi cần van Atos NG6.”
Thông tin này chưa đủ để lựa chọn.
Cần có ít nhất:
- Model.
- Chức năng.
- Spool.
- Điện áp.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
Atos và chuẩn mặt lắp ISO
Nhiều van công nghiệp được thiết kế theo các mặt lắp tiêu chuẩn.
Điều này có thể giúp:
- Thay thế.
- Chuẩn hóa đế.
- Lắp trên manifold.
Tuy nhiên cùng mặt lắp không có nghĩa hai van tương đương chức năng.
Ví dụ hai van cùng lắp vừa một đế nhưng có spool khác nhau thì đường dầu ở vị trí trung tâm cũng khác.
Vì vậy cần phân biệt:
Tương thích cơ khí ≠ tương thích chức năng.
Có thể thay Atos bằng hãng khác không?
Về lý thuyết một số van có thể thay bằng sản phẩm hãng khác nếu các thông số tương thích.
Nhưng phải kiểm tra đầy đủ:
- Chức năng.
- Kích thước ISO.
- Port pattern.
- Spool.
- Flow.
- Pressure.
- Coil voltage.
- Connector.
- Signal.
- Electronics.
- Feedback.
- Fieldbus nếu có.
Đối với van on-off đơn giản, việc cross-reference thường dễ hơn.
Đối với:
- Van tỷ lệ.
- Servoproportional.
- Van có driver tích hợp.
- Axis control.
việc thay khác hãng phức tạp hơn đáng kể.
Có thể phải thay đổi:
- Wiring.
- PLC parameter.
- Command signal.
- Calibration.
- Tuning.
Không nên chỉ dựa vào kích thước để thay.
Có thể thay van Atos model mới cho model cũ không?
Có những trường hợp hãng cập nhật sản phẩm hoặc electronics qua nhiều thế hệ.
Tuy nhiên cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật.
Model mới có thể khác:
- Connector.
- Signal.
- Electronics.
- Software.
- Diagnostic.
- Option code.
Do đó trước khi đặt cần cung cấp:
- Full model.
- Ảnh tem.
- Ảnh connector.
- Thông tin máy.
Nếu máy sử dụng PLC cũ hoặc driver rời thì việc nâng cấp van có thể cần đánh giá thêm phần điện.
Van tỷ lệ Atos không hoạt động phải kiểm tra gì?
Khi van tỷ lệ gặp lỗi không nên thay van ngay.
Nên kiểm tra theo từng nhóm.
Nguồn điện
Kiểm tra:
- Điện áp nguồn.
- Cầu chì.
- Connector.
- Dây nguồn.
- Ground.
Tín hiệu điều khiển
Kiểm tra tín hiệu từ:
- PLC.
- Analog output.
- Controller.
- Fieldbus.
Nếu không có command, van không thể hoạt động đúng dù phần thủy lực còn tốt.
Feedback
Với van có phản hồi cần kiểm tra:
- Sensor.
- Wiring.
- Feedback value.
Áp suất cấp
Nếu không có áp suất hoặc lưu lượng nguồn, van không thể tạo chuyển động mong muốn.
Dầu và độ sạch
Dầu bẩn có thể làm:
- Spool kẹt.
- Mòn.
- Van phản ứng chậm.
Electronics
Các dòng digital có thể có:
- Alarm.
- Diagnostic.
- Trạng thái lỗi.
Cần đọc dữ liệu trước khi kết luận coil hoặc spool hỏng.
Van điện từ Atos không đảo chiều
Một van on-off không đảo có thể do:
- Coil không có điện.
- Coil cháy.
- Connector lỏng.
- Spool kẹt.
- Dầu bẩn.
- Pilot pressure không phù hợp.
- Van lắp sai.
- Áp suất không đúng.
Có thể kiểm tra coil nhưng không nên dùng nguồn thử không đúng điện áp.
Van Atos bị nóng
Nhiệt tại coil và hệ thống có nhiều nguyên nhân.
Không nên kết luận coil hỏng chỉ vì sờ thấy nóng.
Cần kiểm tra:
- Điện áp.
- Duty.
- Nhiệt độ môi trường.
- Coil specification.
- Dầu.
- Áp suất.
- Van tràn.
- Tổn thất trong hệ thống.
Một coil được thiết kế hoạt động liên tục có thể có nhiệt độ bề mặt đáng kể mà vẫn nằm trong giới hạn thiết kế.
Máy dùng Atos bị chậm
Nếu xi lanh chạy chậm, nguyên nhân có thể nằm ở:
- Bơm.
- Van tỷ lệ.
- Van tiết lưu.
- Tín hiệu command.
- Filter.
- Rò nội bộ.
- Tải.
- Pressure compensation.
- Cài đặt controller.
Không nên thay van trước khi đo:
- Pressure.
- Flow.
- Command.
Atos trong máy ép thủy lực
Máy ép là một trong những ứng dụng phù hợp với hệ điện thủy lực Atos.
Một hệ thống có thể sử dụng:
- Bơm.
- Van phân phối.
- Van tỷ lệ.
- Van áp suất.
- Cartridge.
- Xi lanh.
- Cảm biến.
- Controller.
Chu trình có thể gồm:
- Tiếp cận nhanh.
- Giảm tốc.
- Ép.
- Giữ áp.
- Giải áp.
- Hồi nhanh.
Các giai đoạn có yêu cầu khác nhau về:
- Flow.
- Pressure.
- Speed.
Đây là lý do các giải pháp proportional và p/Q thường có giá trị trong máy ép.
Atos trong máy ép nhựa
Máy ép nhựa cần điều khiển nhiều đại lượng như:
- Tốc độ.
- Áp suất.
- Lực.
- Vị trí.
Atos có các sản phẩm điện thủy lực phù hợp với những yêu cầu kiểu này.
Tuy nhiên khi thay van trên máy ép nhựa phải đặc biệt chú ý đến:
- Tín hiệu điện.
- Tuning.
- Feedback.
- Spool.
- Flow rating.
Một van có lưu lượng không phù hợp có thể làm thay đổi toàn bộ đặc tính chuyển động của máy.
Atos trong máy CNC và máy công cụ
Các ứng dụng có thể gồm:
- Kẹp.
- Mâm cặp.
- Đổi dao.
- Định vị.
- Bàn trượt.
- Các trục thủy lực.
Ở những cơ cấu đơn giản có thể sử dụng van on-off.
Ở cơ cấu yêu cầu kiểm soát chuyển động có thể sử dụng:
- Proportional.
- Servoproportional.
- Axis control.
Atos trong luyện kim và công nghiệp nặng
Thiết bị Atos có thể được sử dụng tại:
- Nhà máy thép.
- Máy cán.
- Máy ép.
- Luyện kim.
- Máy công nghiệp nặng.
Điều kiện này có thể yêu cầu:
- Áp suất cao.
- Lưu lượng lớn.
- Chu kỳ liên tục.
- Nhiệt độ môi trường cao.
- Khả năng chống bụi.
Do đó cần lựa chọn đúng series và tùy chọn thay vì chỉ chọn theo chức năng cơ bản.
Ưu điểm của thiết bị thủy lực Atos
Hệ sản phẩm điện thủy lực sâu
Atos có dải sản phẩm từ:
- Van.
- Điện tử.
- Bơm.
- Xi lanh.
tới các hệ điều khiển trục.
Điều này thuận lợi cho các máy cần tích hợp nhiều thành phần.
Mạnh về van tỷ lệ
Đây là một trong những nhóm sản phẩm quan trọng của hãng.
Phù hợp các hệ thống cần điều khiển linh hoạt hơn on-off.
Có giải pháp digital
Các thiết bị điện tử số giúp hỗ trợ:
- Cấu hình.
- Chẩn đoán.
- Điều khiển.
- Giao tiếp với hệ thống tự động.
Có nhiều môi trường sử dụng
Atos có các dải:
- Industrial.
- Ex-proof.
- Stainless steel.
giúp đáp ứng nhiều điều kiện khác nhau.
Có xi lanh và servoactuator
Hãng không chỉ cung cấp van mà có thể xây dựng chuỗi điều khiển từ van tới cơ cấu chấp hành.
Có tài liệu kỹ thuật chi tiết
Model Atos thường có technical table riêng giúp kiểm tra:
- Hydraulic data.
- Electronics.
- Dimensions.
- Options.
Điều này rất quan trọng khi bảo trì máy.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Model có nhiều mã tùy chọn
Đây là điểm gây nhầm nhiều nhất.
Một model đầy đủ có thể khá dài vì chứa nhiều option.
Không nên rút gọn model khi hỏi thay thế.
Van tỷ lệ cần hiểu cả điện và thủy lực
Nếu chỉ kiểm tra phần hydraulic mà bỏ qua:
- Command.
- Supply.
- Feedback.
- Software.
rất dễ chẩn đoán sai.
Không nên thay chéo chỉ theo ngoại hình
Các sản phẩm cùng size có thể khác chức năng.
Digital valve cần đúng cấu hình
Một van mới chưa chắc hoạt động ngay nếu hệ thống cần:
- Setup.
- Parameter.
- Tuning.
- Communication configuration.
Độ sạch dầu quan trọng
Van tỷ lệ và servo cần điều kiện dầu phù hợp.
Dầu bẩn có thể gây lỗi nhanh hơn so với các van cơ khí đơn giản.
Cách kiểm tra van Atos cũ trước khi mua mới
Nếu cần thay một van Atos đang lắp trên máy, nên thực hiện theo trình tự.
Chụp rõ tem
Ảnh cần đọc được toàn bộ model.
Không chụp chỉ logo Atos.
Chụp cả van
Cần thấy:
- Coil.
- Connector.
- Electronics.
- Số solenoid.
- Kiểu chỉnh cơ nếu có.
Chụp vị trí lắp
Ảnh manifold hoặc đế giúp xác định:
- Size.
- Kiểu lắp.
- Van modular đi kèm.
Ghi nguồn điện
Ví dụ:
- Điện áp cấp.
- Tín hiệu command.
- PLC đang sử dụng.
Ghi tình trạng lỗi
Ví dụ:
- Không chạy.
- Chỉ chạy một chiều.
- Chạy chậm.
- Không đủ áp.
- Báo alarm.
- Coil không hút.
Thông tin lỗi giúp xác định có thực sự cần thay van hay không.
Cách chọn van Atos cho hệ thống mới
Khi thiết kế mới nên bắt đầu từ chức năng thay vì model.
Cần xác định:
- Cơ cấu cần làm gì?
- Xi lanh hay motor?
- Tốc độ bao nhiêu?
- Lực bao nhiêu?
- Áp suất bao nhiêu?
- Lưu lượng bao nhiêu?
- Điều khiển on-off hay tỷ lệ?
- Có cần feedback không?
- PLC xuất tín hiệu gì?
- Có yêu cầu safety không?
Sau đó mới lựa chọn series và model.
Ví dụ:
Nếu chỉ cần:
- Tiến.
- Dừng.
- Lùi.
với tốc độ cố định thì một van on-off có thể đủ.
Nếu cần:
- Tăng tốc mềm.
- Chạy nhiều tốc độ.
- Giảm tốc trước vị trí.
có thể cần van tỷ lệ.
Nếu cần:
- Kiểm soát vị trí chính xác.
- Feedback liên tục.
- Điều khiển lực.
có thể cần giải pháp servoproportional hoặc axis control.
Không nên dùng van tỷ lệ khi không cần thiết
Van tỷ lệ có nhiều lợi thế nhưng không phải ứng dụng nào cũng cần.
Nếu một máy chỉ có yêu cầu:
- Đóng.
- Mở.
- Tiến.
- Lùi.
đơn giản thì sử dụng proportional có thể làm:
- Tăng chi phí.
- Tăng độ phức tạp.
- Yêu cầu electronics.
- Tăng yêu cầu bảo trì.
Nên lựa chọn mức công nghệ phù hợp với yêu cầu thực tế.
Phân biệt Atos chính hãng và sản phẩm không rõ nguồn gốc
Khi lựa chọn sản phẩm cần kiểm tra:
- Model.
- Tem sản phẩm.
- Chất lượng khắc/in.
- Bao bì.
- Tài liệu.
- Nguồn cung.
- Khả năng truy xuất.
Tuy nhiên không nên chỉ dựa vào màu sơn hoặc hình dạng bên ngoài để kết luận thật – giả.
Các series và năm sản xuất khác nhau có thể có thay đổi về:
- Tem.
- Connector.
- Hình thức.
Cách tốt hơn là đối chiếu model và dữ liệu kỹ thuật.
Tài liệu Atos cần dùng khi thay thế
Đối với sản phẩm Atos, technical table rất quan trọng.
Tài liệu có thể giúp xác định:
- Model code.
- Hydraulic symbol.
- Flow.
- Pressure.
- Electrical data.
- Dimensions.
- Connections.
- Options.
- Installation.
- Troubleshooting.
Nếu trên tem còn mã technical table thì nên sử dụng đúng tài liệu tương ứng với series.
Không nên lấy catalog của một dòng gần giống để suy ra thông số cho model khác.
Bảo dưỡng thiết bị Atos
Giữ dầu sạch
Đây là yêu cầu nền tảng.
Cần:
- Sử dụng lọc phù hợp.
- Kiểm tra tình trạng dầu.
- Hạn chế tạp chất khi thay van.
- Làm sạch manifold trước khi lắp.
Không để O-ring rơi khỏi mặt lắp
Với van subplate hoặc modular, O-ring sai vị trí có thể gây:
- Rò ngoài.
- Rò chéo giữa các cửa.
- Mất áp.
Siết bulông đúng
Không nên siết lệch một phía vì có thể làm thân van chịu ứng suất không đều.
Giữ connector khô và sạch
Dầu hoặc nước tại connector có thể gây:
- Chập.
- Oxy hóa chân cắm.
- Tín hiệu không ổn định.
Không chỉnh vít tùy tiện
Các điểm chỉnh trên proportional valve có thể liên quan tới:
- Cài đặt.
- Giới hạn.
- Cơ khí.
Không nên chỉnh khi chưa biết chức năng.
Một số lỗi thường gặp của thiết bị Atos
Van điện từ không hoạt động
Có thể do:
- Sai điện áp.
- Coil cháy.
- Không có tín hiệu.
- Connector.
- Spool kẹt.
- Không có áp suất.
Van tỷ lệ chạy không đúng tốc độ
Có thể do:
- Command không đúng.
- Flow rating không phù hợp.
- Pressure drop.
- Filter tắc.
- Tuning.
- Spool.
- Tải máy.
Van tỷ lệ báo lỗi
Cần kiểm tra:
- Supply.
- Command.
- Feedback.
- Connection.
- Electronics.
- Diagnostic code.
Không nên thay coil hoặc van khi chưa đọc nguyên nhân báo lỗi.
Hệ thống không đủ áp
Có thể do:
- Bơm.
- Relief valve.
- Proportional pressure valve.
- Rò xi lanh.
- Van phân phối.
- Manifold.
Xi lanh không giữ vị trí
Cần kiểm tra:
- Piston seal.
- Directional valve.
- Check valve.
- Load holding valve.
- External load.
Không nên mặc định xi lanh hỏng.
Tư vấn lựa chọn thiết bị thủy lực Atos
Atos có danh mục sản phẩm rất rộng và mỗi family có nhiều phiên bản khác nhau. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên hãng, kích thước NG6/NG10 hoặc hình dạng sản phẩm.
Khi cần thay thiết bị đang sử dụng nên cung cấp:
- Full model Atos.
- Ảnh tem.
- Ảnh toàn bộ sản phẩm.
- Chức năng trên máy.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng.
- Điện áp nguồn.
- Tín hiệu điều khiển.
- Connector.
- Mã electronics nếu có.
- Ảnh manifold hoặc đế.
- Tình trạng lỗi hiện tại.
Đối với van điện từ on-off, cần đặc biệt kiểm tra spool code và điện áp coil. Hai van cùng size và cùng số coil nhưng khác spool có thể tạo sơ đồ dầu hoàn toàn khác nhau.
Đối với van tỷ lệ, ngoài phần hydraulic code cần kiểm tra thêm kiểu tín hiệu command, nguồn cấp, electronics, feedback và giao tiếp điều khiển. Nếu thay model mới cho thiết bị cũ, cần xác nhận PLC hoặc bộ điều khiển hiện tại có tương thích hay không.
Đối với bơm Atos cần cung cấp dung tích, chiều quay, kiểu trục, mặt bích, áp suất và loại điều khiển. Với xi lanh cần có bore, rod, stroke, kiểu gá, cổng dầu và cảm biến nếu có.
Nếu chưa xác định được model, nên gửi ảnh rõ tem thay vì chỉ mô tả “van Atos 24V” hoặc “van Atos NG6”. Những thông tin này chưa đủ để lựa chọn chính xác và có thể dẫn tới việc mua được van lắp vừa nhưng sai chức năng.
Tham khảo các dòng Atos gồm van tỷ lệ, van điện từ, van điều khiển, bơm, xi lanh và các giải pháp điện thủy lực để lựa chọn đúng model và cấu hình phù hợp với từng hệ thống.