Chi tiết danh mục - STAUFF

STAUFF là một trong những thương hiệu thủy lực của Đức chuyên sâu vào các thành phần kết nối, cố định, đo kiểm và quản lý đường ống trong hệ thống thủy lực. Sản phẩm của hãng được sử dụng rộng trong máy công nghiệp, máy công trình, thiết bị di động, nhà máy thép, đóng tàu, khai khoáng, năng lượng và nhiều hệ thống đường ống áp suất.

Các nhóm sản phẩm STAUFF thường gặp gồm:

  • Kẹp ống STAUFF.
  • Kẹp DIN 3015.
  • Đầu nối ống cứng STAUFF Connect.
  • Đầu nối DIN 2353.
  • Đầu nối 24°.
  • Mặt bích SAE.
  • Mặt bích ISO 6162.
  • Đầu bấm và hose connector.
  • Khớp nối nhanh.
  • Van bi.
  • Van tiết lưu.
  • Van một chiều.
  • Test coupling.
  • Ống test áp suất.
  • Đồng hồ và thiết bị đo.
  • Bộ lọc dầu.
  • Lõi lọc.
  • Phụ kiện thùng dầu.
  • Cảm biến mức và nhiệt độ.
  • Ống mềm thủy lực.
  • Hose assembly.
  • Cụm ống cứng được gia công sẵn.

Một điểm nổi bật của STAUFF là hãng tập trung rất sâu vào khu vực từ cổng này đến cổng khác – port-to-port, tức toàn bộ chuỗi từ:

ống → kẹp → fitting → mặt bích → hose → coupling → điểm đo → lọc → phụ kiện.

Vì vậy STAUFF không chỉ là thương hiệu “kẹp ống thủy lực” như cách nhiều người biết tới tại Việt Nam.

Khi lựa chọn sản phẩm STAUFF không nên chỉ dựa vào tên gọi như “kẹp STAUFF phi 20”, “đầu nối STAUFF 12L” hoặc “test point STAUFF”. Cần xác định đúng series, đường kính ngoài ống, vật liệu, áp suất, chuẩn kết nối, kiểu ren, kiểu làm kín và điều kiện làm việc.

STAUFF là thương hiệu của nước nào?

STAUFF là thương hiệu có nguồn gốc từ Đức, thuộc Walter Stauffenberg GmbH & Co. KG.

Trụ sở STAUFF Germany đặt tại Werdohl, Đức.

Hãng phát triển và sản xuất nhiều nhóm linh kiện phục vụ:

  • Mobile hydraulics.
  • Industrial hydraulics.
  • Mechanical engineering.
  • Plant engineering.
  • Maintenance.
  • Industrial pipework.

Nhiều sản phẩm STAUFF được sản xuất tại Đức, đặc biệt các nhóm như:

  • Tube fittings.
  • Test couplings.
  • Adapters.
  • Test hoses.
  • Filter elements.
  • Các linh kiện kết nối.

Ngày nay danh mục tiêu chuẩn của STAUFF có hàng chục nghìn mã sản phẩm, ngoài ra hãng còn phát triển các giải pháp theo yêu cầu riêng.

STAUFF chuyên về những sản phẩm thủy lực nào?

Có thể chia danh mục STAUFF thành các nhóm chính.

STAUFF Clamps

Bao gồm hệ kẹp:

  • Standard Series.
  • Heavy Series.
  • Twin Series.
  • Kẹp đặc biệt.
  • Phụ kiện gá.

STAUFF Connect

Hệ fitting cho ống cứng metric, nổi bật với:

  • Cutting ring.
  • 24° cone.
  • DIN 2353.
  • ISO 8434-1.
  • Các hệ tạo hình đầu ống.

STAUFF Flanges

Bao gồm:

  • SAE Code 61.
  • SAE Code 62.
  • ISO 6162.
  • Flange adapter.
  • Split flange.
  • Full flange.
  • Gear pump flange.

STAUFF Test

Bao gồm:

  • Test coupling.
  • Test hose.
  • Adapter.
  • Gauge connection.
  • Test point.

STAUFF Filtration

Bao gồm:

  • Filter housing.
  • Filter element.
  • Pressure filter.
  • Return filter.
  • Các giải pháp lọc khác.

STAUFF Quick Couplings

Bao gồm các dạng:

  • Push-to-connect.
  • Push-Pull.
  • Flat Face.
  • Screw-to-connect.
  • Agricultural coupling.
  • Các dòng theo tiêu chuẩn ISO.

STAUFF Valves

Chủ yếu có:

  • Ball valve.
  • Flow control valve.
  • Check valve.
  • Gauge protection valve.

STAUFF Hydraulic Accessories

Bao gồm:

  • Level gauge.
  • Temperature indicator.
  • Filler breather.
  • Air breather.
  • Suction strainer.
  • Return line diffuser.
  • Phụ kiện thùng dầu.

Kẹp ống STAUFF

Kẹp ống STAUFF là một trong những dòng sản phẩm nổi tiếng nhất của hãng.

Kẹp được sử dụng để cố định:

  • Ống thép.
  • Ống inox.
  • Hose.
  • Cáp.
  • Các đường dẫn công nghiệp.

Mục đích của clamp không chỉ là “giữ ống khỏi rơi”.

Kẹp đúng kỹ thuật giúp:

  • Giữ vị trí đường ống.
  • Hạn chế rung.
  • Hạn chế chuyển động do xung áp.
  • Giảm tải lên fitting.
  • Giữ hệ thống đường ống gọn.
  • Hạn chế va chạm giữa các tuyến ống.

Nếu bố trí kẹp không phù hợp, đường ống có thể:

  • Rung.
  • Phát tiếng ồn.
  • Mỏi.
  • Nứt.
  • Làm fitting bị lỏng.
  • Tạo tải không mong muốn lên thiết bị.

Kẹp STAUFF DIN 3015

Nhiều dòng clamp STAUFF được thiết kế theo DIN 3015.

Tiêu chuẩn này chia các cấu hình phổ biến thành:

  • Standard Series – DIN 3015 Part 1.
  • Heavy Series – DIN 3015 Part 2.
  • Twin Series – DIN 3015 Part 3.

Đây là một hệ kẹp rất phổ biến trong thủy lực.

Standard Series

Standard Series phù hợp với nhiều tuyến:

  • Ống nhỏ và trung bình.
  • Hose.
  • Cable.
  • Đường công nghiệp.

Đây là nhóm sử dụng rất rộng trong:

  • Bộ nguồn.
  • Máy CNC.
  • Máy công nghiệp.
  • Máy công trình.

Heavy Series

Heavy Series được thiết kế cho những tuyến có yêu cầu cơ khí lớn hơn.

Có thể phù hợp với:

  • Ống đường kính lớn.
  • Hệ rung mạnh.
  • Công nghiệp nặng.
  • Máy công trình.
  • Đường ống áp suất lớn.

Không nên chỉ chọn Heavy Series vì nghĩ rằng “càng nặng càng tốt”.

Kẹp quá lớn có thể:

  • Tăng chi phí.
  • Chiếm không gian.
  • Không phù hợp kết cấu gá.

Cần chọn đúng theo đường kính ống và điều kiện vận hành.

Twin Series

Twin Series cho phép cố định hai tuyến ống song song trong cùng một cụm.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm không gian.
  • Tuyến ống gọn.
  • Giảm số lượng phụ kiện gá.

Phù hợp với những hệ có nhiều đường ống chạy song song.

Vật liệu thân kẹp STAUFF

Clamp body có thể sử dụng nhiều vật liệu tùy dòng.

Có thể gồm:

  • Polypropylene – PP.
  • Polyamide – PA.
  • Aluminium.
  • Elastomer.
  • Các cấu hình chuyên dụng.

Việc chọn vật liệu phụ thuộc vào:

  • Nhiệt độ.
  • Môi trường.
  • Rung.
  • Loại ống.
  • Hóa chất.
  • Yêu cầu chống cháy.

Không nên chỉ chọn theo màu thân kẹp.

Hai kẹp nhìn gần giống nhau có thể sử dụng vật liệu hoàn toàn khác.

Bề mặt bên trong kẹp

Kẹp có thể có:

  • Bề mặt có gân.
  • Bề mặt trơn.
  • Lớp insert đàn hồi.

Tùy mục đích.

Bề mặt có gân thường phù hợp với ống cứng khi cần giữ chắc.

Bề mặt trơn hoặc insert phù hợp hơn với:

  • Hose.
  • Cable.
  • Ứng dụng cần giảm rung.

Không nên siết hose mềm bằng một clamp tạo lực tập trung quá lớn làm biến dạng hose.

Phụ kiện kẹp STAUFF

Một bộ clamp có thể gồm:

  • Clamp body.
  • Cover plate.
  • Base plate.
  • Bolt.
  • Rail nut.
  • Rail.
  • Stacking bolt.

Tùy cách lắp.

Có thể lắp:

  • Trực tiếp lên tấm.
  • Hàn base plate.
  • Lắp trên rail.
  • Chồng nhiều tầng.

Việc lắp nhiều tầng giúp tiết kiệm diện tích nhưng cần tính không gian tháo bảo trì.

STAUFF Connect là gì?

STAUFF Connect là hệ đầu nối dành cho đường ống cứng metric.

Một nhóm rất quan trọng là fitting 24° theo:

  • DIN 2353.
  • ISO 8434-1.

Hệ này được sử dụng rộng trong:

  • Thủy lực công nghiệp.
  • Máy công trình.
  • Máy công cụ.
  • Hệ thống đường ống.

Ống được kết nối với fitting mà không cần hàn ở nhiều cấu hình.

Đầu nối DIN 2353 STAUFF

Đầu nối DIN 2353 thường sử dụng bề mặt côn 24°.

Một cấu hình cutting ring cơ bản gồm:

  • Thân fitting.
  • Cutting ring.
  • Nut.
  • Ống cứng.

Khi siết đúng:

  1. Nut tạo lực dọc trục.
  2. Cutting ring tiến vào côn của fitting.
  3. Vòng cắt tác động lên bề mặt ống.
  4. Liên kết cơ khí và làm kín được hình thành.

Không nên nhầm DIN 2353 với:

  • JIC 37°.
  • SAE 45°.
  • ORFS.

Dù ren có thể nhìn gần giống ở một số trường hợp, bề mặt làm kín hoàn toàn khác.

Các series LL, L và S

Trong hệ metric tube fitting có thể gặp:

  • LL – Extra Light.
  • L – Light.
  • S – Heavy.

Việc lựa chọn liên quan tới:

  • Tube OD.
  • Wall thickness.
  • Pressure.
  • Ứng dụng.

Không nên suy diễn:

S luôn tốt hơn L.

Nếu hệ thống chỉ cần L, dùng S có thể:

  • Tăng kích thước.
  • Tăng khối lượng.
  • Tăng giá.
  • Gây khó bố trí.

Cần chọn theo yêu cầu thực tế.

Cutting ring STAUFF

Cutting ring là chi tiết quan trọng trong kết nối ống cứng.

Trong quá trình lắp, vòng cắt phải tạo sự ăn khớp phù hợp lên bề mặt ống.

Nếu lắp thiếu:

  • Ring không cắn đủ.
  • Ống có thể dịch chuyển.
  • Rò.

Nếu lắp sai hoặc quá mức:

  • Fitting có thể hỏng.
  • Ống bị biến dạng.
  • Cutting ring bị quá tải.

Do đó không nên chỉ siết theo cảm giác nếu hệ sản phẩm có hướng dẫn lắp cụ thể.

STAUFF Form EVO

Ngoài hệ cutting ring, STAUFF có giải pháp tạo hình đầu ống như STAUFF Form EVO.

Hệ thống này tạo hình cơ khí phần đầu tube rồi kết hợp với fitting và seal tương ứng.

Ưu điểm trong sản xuất hàng loạt có thể gồm:

  • Độ lặp lại.
  • Kiểm soát quy trình.
  • Giảm phụ thuộc thao tác thủ công.
  • Phù hợp assembly số lượng lớn.

Đây là một hệ khác với cutting ring truyền thống.

Không nên ghép các chi tiết của hai hệ khi chưa được nhà sản xuất xác nhận.

Đầu nối thép và inox STAUFF

STAUFF cung cấp fitting bằng:

  • Thép carbon.
  • Inox.

tùy dòng.

Vật liệu cần lựa chọn theo:

  • Môi trường.
  • Áp suất.
  • Môi chất.
  • Ăn mòn.
  • Nhiệt độ.

Không nên mặc định inox chịu áp cao hơn thép.

Pressure rating phụ thuộc vào:

  • Series.
  • Size.
  • Cấu tạo.
  • Vật liệu cụ thể.

Mặt bích STAUFF

STAUFF Flanges là nhóm kết nối dùng cho các đường thủy lực có:

  • Size lớn.
  • Lưu lượng lớn.
  • Áp suất cao.
  • Không gian lắp đặc thù.

Hãng có các cấu hình theo:

  • SAE J518.
  • ISO 6162-1.
  • ISO 6162-2.

Các dòng thường được gọi:

  • Code 61.
  • Code 62.

Mặt bích SAE Code 61

Code 61 thường liên quan tới nhóm standard pressure series theo cấu hình tiêu chuẩn tương ứng.

Có thể sử dụng cho:

  • Pump.
  • Motor.
  • Valve.
  • Pipe.
  • Hose.

Không nên chỉ nhìn khoảng cách lỗ rồi xác định Code 61.

Cần kiểm tra:

  • Nominal size.
  • Port dimensions.
  • Pressure series.

Mặt bích SAE Code 62

Code 62 thuộc nhóm high-pressure series theo tiêu chuẩn tương ứng.

Một số kích thước Code 61 và Code 62 có hình dạng khá giống nhưng:

  • Kích thước.
  • Bolt pattern.
  • Flange thickness.
  • Pressure capability.

có thể khác.

Không nên cố lắp hai series với nhau.

Split flange và full flange

STAUFF có nhiều dạng flange.

Split flange

Gồm hai nửa clamp giữ flange head vào port.

Ưu điểm:

  • Dễ lắp.
  • Không cần đưa toàn bộ flange qua tube/hose.
  • Thuận tiện bảo trì.

Full flange

Là cấu trúc một khối.

Phù hợp với một số kiểu kết nối và fabrication.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào:

  • Pipe.
  • Hose.
  • Welding.
  • Space.
  • Assembly method.

O-ring của mặt bích

SAE flange thường sử dụng O-ring tại mặt làm kín.

O-ring phải đúng:

  • Kích thước.
  • Vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Môi chất.

Không nên dùng keo ren để thay cho O-ring của flange.

Nếu flange rò cần kiểm tra:

  • O-ring.
  • Mặt seal.
  • Căn tâm.
  • Torque bolt.
  • Vết xước.

STAUFF Test là gì?

STAUFF Test là hệ sản phẩm dành cho việc kết nối thiết bị đo vào hệ thống thủy lực.

Một test coupling cho phép kỹ thuật viên kết nối:

  • Đồng hồ áp suất.
  • Pressure sensor.
  • Test hose.
  • Thiết bị đo.

mà không cần tháo toàn bộ đường ống chính.

Điểm test rất hữu ích trong:

  • Chẩn đoán.
  • Bảo dưỡng.
  • Commissioning.
  • Theo dõi máy.

Test coupling STAUFF

Một family quen thuộc là STAUFF Test 20.

Các cấu hình có thể gồm kết nối phía hệ thống như:

  • Ren.
  • 24° DKO.
  • 24° tube fitting.
  • JIC 37°.
  • Bulkhead.

Phía test có giao diện tương ứng với hệ test hose của STAUFF.

Không nên chỉ dựa vào kích thước ren ở phía máy.

Cần xác định:

  • Process connection.
  • Test connection.
  • Pressure rating.
  • Seal.

Test hose STAUFF

Test hose nối test point với:

  • Gauge.
  • Sensor.
  • Measuring instrument.

Ưu điểm:

  • Linh hoạt.
  • Kết nối nhanh.
  • Có thể đưa đồng hồ tới vị trí dễ quan sát hơn.

Test hose vẫn là đường chịu áp suất.

Cần kiểm tra:

  • Working pressure.
  • Hose condition.
  • Coupling.
  • Kích thước.

Không sử dụng test hose bị:

  • Nứt.
  • Phồng.
  • Hỏng fitting.

Đo áp suất bằng test point

Quy trình cơ bản:

  1. Xác định đúng test point.
  2. Xác nhận dải áp suất dự kiến.
  3. Chọn gauge hoặc sensor phù hợp.
  4. Kết nối test hose.
  5. Khởi động và đưa máy tới điều kiện cần đo.
  6. Ghi dữ liệu.
  7. Đưa hệ thống về trạng thái an toàn.
  8. Tháo thiết bị theo quy trình.

Không nên dùng một đồng hồ có dải đo quá thấp cho hệ thống có thể vượt range.

STAUFF Diagtronics

STAUFF Diagtronics là nhóm thiết bị đo và chẩn đoán thủy lực.

Có thể dùng để xác định các đại lượng như:

  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.
  • Lưu lượng.
  • Các thông số liên quan đến hệ thống.

Thiết bị đo giúp chuyển việc chẩn đoán từ:

“đoán linh kiện hỏng”

sang:

“đo dữ liệu rồi xác định nguyên nhân”.

Ví dụ xi lanh chạy chậm có thể đo:

  • Pressure.
  • Flow.
  • Temperature.

trước khi quyết định thay bơm hoặc van.

Đồng hồ áp suất STAUFF

Pressure gauge giúp quan sát áp suất tại một điểm.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Pressure range.
  • Diameter.
  • Connection.
  • Mounting.
  • Accuracy.
  • Fluid.

Dải đồng hồ nên phù hợp với vùng áp suất cần quan sát.

Nếu hệ thống làm việc 200 bar, không nên tùy ý dùng gauge 25 bar.

Ngược lại gauge có range quá lớn có thể khó quan sát thay đổi nhỏ.

Bộ lọc dầu STAUFF

STAUFF cung cấp filter housing và filter element cho hệ thống thủy lực.

Lọc có vai trò giữ các hạt nhiễm bẩn có thể gây hỏng:

  • Bơm.
  • Van.
  • Motor.
  • Xi lanh.
  • Proportional valve.

Có thể bố trí filter tại các vị trí khác nhau theo thiết kế mạch.

Lọc đường áp

Pressure filter phải chịu được áp suất của đường làm việc.

Được sử dụng khi cần bảo vệ các thành phần phía sau.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Working pressure.
  • Flow.
  • Filter element.
  • Micron rating.
  • Bypass nếu có.
  • Clogging indicator.

Không nên dùng housing đường hồi thay cho pressure filter chỉ vì cổng ren giống nhau.

Lọc đường hồi

Return filter làm sạch dầu trước khi dầu về thùng.

Cần tính lưu lượng hồi lớn nhất.

Trong một số mạch xi lanh, lưu lượng hồi có thể cao hơn flow từ bơm do chênh lệch diện tích piston.

Do đó không nên chọn return filter chỉ dựa vào pump flow nếu chưa xem mạch.

Lõi lọc STAUFF

Khi thay filter element cần xác định:

  • Part number.
  • Micron.
  • Filter media.
  • Seal.
  • Collapse rating.
  • Compatibility.

Hai lõi giống kích thước không mặc định có cùng hiệu suất.

Không nên chỉ nói:

“Lõi STAUFF dài 250 mm.”

Thông tin đó chưa đủ.

Độ sạch dầu

Bộ lọc là một phần của chiến lược contamination control.

Dầu có thể bị nhiễm hạt từ:

  • Quá trình lắp ráp.
  • Mòn của pump.
  • Wear của cylinder.
  • Bụi từ breather.
  • Bảo trì.
  • Dầu mới.

Dầu nhìn trong bằng mắt chưa chắc đủ sạch cho:

  • Servo valve.
  • Proportional valve.
  • Piston pump.

Cần căn cấp sạch theo thiết bị nhạy nhất trong hệ thống.

Phụ kiện thùng dầu STAUFF

STAUFF có nhóm Hydraulic Accessories phục vụ việc chế tạo:

  • Tank.
  • Reservoir.
  • Power unit.
  • Gearbox.

Các sản phẩm có thể gồm:

  • Filler breather.
  • Air breather.
  • Level gauge.
  • Temperature indicator.
  • Suction strainer.
  • Return diffuser.

Filler breather STAUFF

Filler breather thường kết hợp:

  • Cửa nạp dầu.
  • Lọc không khí đi vào thùng.

Khi mức dầu thay đổi, không khí phải:

  • Đi vào.
  • Thoát ra.

Nếu thùng hút trực tiếp không khí bẩn, bụi có thể đi vào dầu.

Do đó breather là một phần quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm bẩn.

Level gauge STAUFF

Level gauge giúp quan sát mức dầu trong thùng.

Một số thiết kế có thể kết hợp:

  • Temperature indication.
  • Electrical monitoring.

Thiếu dầu có thể làm:

  • Pump hút khí.
  • Cavitation.
  • Dầu nóng.
  • Giảm khả năng tản nhiệt.

Không nên đợi bơm kêu mới kiểm tra mức dầu.

Suction strainer

Suction strainer được bố trí ở phía hút trong một số hệ thống.

Nó giúp ngăn các hạt lớn đi vào pump.

Tuy nhiên nếu quá bẩn:

  • Pressure drop tăng.
  • Điều kiện hút xấu.
  • Pump có thể cavitation.

Do đó cần bảo trì phù hợp.

Return line diffuser

Return diffuser được sử dụng tại vị trí dầu hồi vào thùng để hỗ trợ phân phối dòng dầu theo cách phù hợp.

Mục tiêu có thể gồm:

  • Hạn chế khuấy dầu.
  • Giảm hiện tượng dòng hồi phun mạnh.
  • Hỗ trợ điều kiện trong reservoir.

Thiết kế thùng dầu vẫn cần xem toàn bộ:

  • Vách ngăn.
  • Suction point.
  • Return point.
  • Oil level.

Van bi STAUFF

STAUFF có danh mục ball valve dùng để:

  • Đóng.
  • Mở.
  • Chuyển hướng.

dòng chất lỏng.

Có thể gặp:

  • Van bi 2 ngả.
  • Van bi 3 ngả.
  • Van bi 4 ngả.
  • Van block.
  • Van manifold.

Ball valve thường phù hợp với chức năng isolation – cô lập dòng.

Không nên sử dụng van bi như van tiết lưu lâu dài trừ khi thiết kế sản phẩm cho phép và điều kiện mạch phù hợp.

Khi bi chỉ mở một phần, dòng tốc độ cao có thể gây:

  • Xói mòn.
  • Tạo nhiệt.
  • Tiếng ồn.

Van bi hai ngả STAUFF

Van 2-way dùng để:

  • Đóng đường.
  • Mở đường.

Các kiểu kết nối có thể gồm:

  • Ren.
  • Tube fitting.
  • Flange.
  • Các cấu hình khác.

Khi chọn cần biết:

  • DN.
  • Pressure.
  • Thread.
  • Material.
  • Seal.

Van bi ba ngả STAUFF

3-way ball valve có thể dùng để chuyển dòng giữa các nhánh.

Có thể có:

  • L-bore.
  • Các cấu hình flow path khác.

Không nên chỉ nhìn số cổng.

Cần kiểm tra sơ đồ dòng của bi ở từng vị trí tay gạt.

Van tiết lưu STAUFF

STAUFF có các throttle valve và throttle check valve.

Van tiết lưu

Giảm tiết diện dòng để điều chỉnh lưu lượng.

Van tiết lưu một chiều

Cho phép:

  • Điều tiết theo một chiều.
  • Dòng tự do hoặc ít cản hơn ở chiều ngược.

tùy cấu tạo.

Ứng dụng thường là điều chỉnh tốc độ xi lanh.

Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào chênh áp.

Không nên coi số vòng vít chỉnh tương đương một lưu lượng cố định trong mọi tải.

Van một chiều STAUFF

Check valve cho phép dòng đi theo một hướng và hạn chế chiều còn lại.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Flow direction.
  • Opening pressure.
  • Working pressure.
  • Port.
  • Flow.

Không nên lắp ngược chỉ vì thân van đối xứng.

Đầu bấm và hose connector STAUFF

STAUFF có hệ hose inserts và swage ferrules cho nhiều loại hose thủy lực.

Một bộ đầu bấm thường gồm:

  • Stem.
  • Ferrule.

tùy hệ.

Khi bấm cần xác định:

  • Hose type.
  • Hose size.
  • Fitting family.
  • Connection.
  • Crimp specification.

Không nên sử dụng một ferrule cùng size danh nghĩa cho mọi loại hose.

Vỏ bóp và ferrule

Ferrule được ép quanh hose để giữ hose với stem.

Khả năng giữ phụ thuộc vào:

  • Profile stem.
  • Hose wall.
  • Reinforcement.
  • Ferrule.
  • Crimp diameter.

Nếu ép thiếu:

  • Đầu có thể tuột.

Nếu ép quá sâu:

  • Hose bị hư.
  • Stem biến dạng.
  • Đường dầu bị bóp nhỏ.

Do đó phải sử dụng thông số ép phù hợp.

Ống thủy lực STAUFF

STAUFF hiện cũng có hose và hose assemblies trong danh mục.

Hose cần được lựa chọn theo:

  • ID.
  • Working pressure.
  • Temperature.
  • Fluid.
  • Bend radius.
  • Reinforcement.
  • Environment.

Không nên chỉ dựa vào:

  • Số lớp thép.
  • Đường kính ngoài.

Hai hose có cùng OD có thể khác hoàn toàn về:

  • ID.
  • Pressure.
  • Construction.

Hose assembly STAUFF

STAUFF có thể cung cấp các hose assembly hoàn thiện.

Điều này giúp đồng bộ:

  • Hose.
  • Connector.
  • Crimping.
  • Length.
  • End configuration.

Khi đặt assembly cần xác định:

  • Hose series.
  • Length.
  • End 1.
  • End 2.
  • Elbow angle.
  • Clocking nếu có hai đầu co.

Sai clocking có thể khiến hose bị xoắn khi lắp.

Khớp nối nhanh STAUFF

STAUFF có danh mục quick release coupling khá rộng.

Các cấu hình gồm:

  • Push-to-connect.
  • Push-Pull.
  • Screw-to-connect.
  • Flat Face.
  • Ball valve coupling.
  • Các dòng tiêu chuẩn hóa.

Một số sản phẩm được thiết kế theo các tiêu chuẩn như:

  • ISO 7241.
  • ISO 5675.
  • ISO 14541.
  • Các tiêu chuẩn tương ứng khác.

Không phải mọi coupling STAUFF đều lắp lẫn với nhau.

Khớp nối ISO 7241

Nếu coupling thuộc ISO 7241 cần xác định:

  • Series.
  • Body size.
  • Male/female.
  • Thread.

Không nên chỉ nói:

“Khớp nhanh STAUFF 1/2.”

1/2″ có thể là:

  • Body size.
  • Thread size.

và hai thông số này không nhất thiết giống nhau.

Khớp mặt phẳng STAUFF

Flat Face được thiết kế với bề mặt van tương đối phẳng.

Ưu điểm:

  • Dễ lau sạch.
  • Hạn chế dầu rò khi tháo.
  • Giảm lượng không khí đưa vào.

Phù hợp:

  • Máy công trình.
  • Môi trường bụi.
  • Thiết bị tháo lắp thường xuyên.

Không phải mọi Flat Face đều cùng profile.

Cần kiểm tra đúng series và tiêu chuẩn.

Khớp ren khóa STAUFF

Screw-to-connect coupling sử dụng ren để giữ hai nửa kết nối.

Có thể phù hợp với:

  • High pressure.
  • Pressure impulse.
  • Heavy-duty machinery.

Một số model có thể hỗ trợ coupling dưới áp suất theo thiết kế.

Tuy nhiên không nên mặc định toàn bộ dòng ren khóa STAUFF có thể kết nối hoặc tháo dưới áp suất.

Phải kiểm tra đúng series.

Khớp Push-Pull STAUFF

Push-Pull được dùng nhiều trong:

  • Máy nông nghiệp.
  • Máy di động.

Ưu điểm:

  • Thao tác nhanh.
  • Có thể lắp panel.
  • Một số dòng có chức năng breakaway.

Push-Pull mô tả cơ chế thao tác, không phải một tiêu chuẩn profile duy nhất.

Có thể ghép coupling STAUFF với hãng khác không?

Có thể nếu hai coupling thực sự:

  • Cùng tiêu chuẩn.
  • Cùng series.
  • Cùng body size.

Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra:

  • Pressure.
  • Flow.
  • Seal.
  • Material.
  • Temperature.

Nếu ghép hai sản phẩm có mức pressure khác nhau, bộ coupling phải được sử dụng theo thành phần có giới hạn thấp hơn.

STAUFF Flanges và đầu nối DIN có thay nhau được không?

Không.

Đây là hai hệ kết nối phục vụ phạm vi khác nhau.

DIN 2353 phù hợp nhiều tuyến tube metric nhỏ và trung bình.

SAE flange thường phù hợp khi:

  • Đường kính lớn hơn.
  • Lưu lượng lớn.
  • Cần mặt kết nối flange.

Không nên chuyển hệ chỉ dựa vào việc cả hai cùng chịu được áp suất.

Cần xem:

  • Flow.
  • Port.
  • Space.
  • Pipe size.
  • Maintenance.

STAUFF trên máy công trình

Máy công trình có thể sử dụng STAUFF tại nhiều vị trí.

Ví dụ:

  • Kẹp ống.
  • Flange.
  • Quick coupling.
  • Test point.
  • Filter.
  • Tube fitting.
  • Hose connector.

Điều kiện vận hành gồm:

  • Rung.
  • Bụi.
  • Shock.
  • Pressure impulse.

nên việc cố định đường ống rất quan trọng.

Một fitting tốt nhưng ống rung mạnh vẫn có thể phát sinh hư hỏng do fatigue.

STAUFF trong nhà máy công nghiệp

Ứng dụng có thể gồm:

  • Bộ nguồn.
  • Máy ép.
  • Máy công cụ.
  • Dây chuyền.
  • Test bench.
  • Steel mill.

Các sản phẩm thường gặp:

  • Clamp.
  • DIN fitting.
  • Filter.
  • Test coupling.
  • Gauge.
  • Ball valve.

STAUFF trong nhà máy thép

Nhà máy thép có nhiều hệ:

  • Áp suất cao.
  • Đường ống lớn.
  • Rung.
  • Nhiệt.
  • Bụi.

Có thể sử dụng:

  • Heavy Series clamps.
  • SAE flanges.
  • Filter.
  • Test point.
  • Tube connectors.

Khi nhiệt môi trường cao cần kiểm tra:

  • Clamp material.
  • Seal.
  • Hose.
  • Filter element.

STAUFF trong đóng tàu và marine

Môi trường biển yêu cầu chú ý tới:

  • Corrosion.
  • Salt.
  • Humidity.

STAUFF có các giải pháp:

  • Stainless steel.
  • Surface treatment.
  • Anti-corrosion clamp configurations.

tùy dòng.

Không nên mặc định một sản phẩm thép tiêu chuẩn phù hợp mọi vị trí trên tàu.

Cần xem môi trường cụ thể.

STAUFF trong khai khoáng

Máy khai khoáng có:

  • Rung mạnh.
  • Bụi.
  • Va đập.
  • Pressure impulse.

Kẹp Heavy Series, flange, coupling và test point có thể được sử dụng tại nhiều vị trí.

Việc kiểm tra định kỳ clamp là cần thiết vì bulông lỏng có thể làm cả tuyến tube rung.

STAUFF trong năng lượng

Các nhà máy điện, turbine và hệ thống năng lượng có thể sử dụng:

  • Clamp.
  • Filter.
  • Test system.
  • Tube fitting.
  • Flange.
  • Measuring equipment.

Với hệ quan trọng, việc tiêu chuẩn hóa fitting và điểm test giúp bảo trì thuận tiện hơn.

Ưu điểm của STAUFF

Rất mạnh về đường ống thủy lực

STAUFF có gần như đầy đủ các thành phần quanh tuyến pipe và hose:

  • Clamp.
  • Fitting.
  • Flange.
  • Hose connector.
  • Quick coupling.

Hệ kẹp DIN 3015 nổi tiếng

Có nhiều:

  • Size.
  • Series.
  • Material.
  • Kiểu lắp.

STAUFF Connect đồng bộ

Có hệ:

  • Cutting ring.
  • Tube fitting.
  • Forming system.
  • Assembly tooling.

Có hệ test chuyên dụng

Test coupling giúp bố trí điểm đo áp suất chuyên nghiệp.

Có filtration

Cho phép kiểm soát contamination ngay trong cùng hệ sản phẩm.

Có nhiều vật liệu

Tùy nhóm có:

  • Steel.
  • Stainless steel.
  • Aluminium.
  • Polymer.

Có các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến

Nhiều dòng bám theo:

  • DIN.
  • ISO.
  • SAE.

giúp thuận tiện khi thiết kế và thay thế.

Hạn chế và những điểm cần lưu ý

Danh mục rất nhiều mã

Chỉ tên STAUFF chưa đủ để xác định sản phẩm.

Kẹp cùng đường kính có nhiều series

Ví dụ cùng một OD tube có thể tồn tại:

  • Standard.
  • Heavy.
  • Twin.
  • Các material khác.

Fitting dễ nhầm chuẩn

Đặc biệt giữa:

  • DIN 24°.
  • JIC 37°.
  • BSP.
  • Metric.
  • NPT.

Flange phải đúng Code

Code 61 và Code 62 không nên thay lẫn.

Coupling phải đúng profile

Cùng thread không có nghĩa cùng quick coupling.

Filter element phải đúng đặc tính

Không chỉ cần lắp vừa.

Cách đọc model STAUFF

Tùy product family, code STAUFF có thể thể hiện:

  • Product type.
  • Size.
  • Series.
  • Tube OD.
  • Thread.
  • Material.
  • Seal.
  • Surface.
  • Option.

Khi hỏi mua nên gửi:

  • Full code.
  • Material number nếu có.
  • Ảnh sản phẩm.

Không nên tự bỏ các ký tự cuối vì chúng có thể liên quan tới:

  • Material.
  • Thread.
  • Seal.
  • Series.

Khi mua kẹp STAUFF cần cung cấp gì?

Nên xác định:

  • Đường kính ngoài của ống.
  • Standard/Heavy/Twin.
  • Số lượng ống.
  • Vật liệu clamp body.
  • Kiểu base.
  • Có rail hay không.
  • Có stacking hay không.
  • Môi trường.

Nếu thay clamp cũ nên gửi ảnh cả cụm.

Không nên chỉ đo khoảng cách bulông.

Khi mua đầu nối STAUFF Connect cần cung cấp gì?

Nên xác định:

  • Tube OD.
  • Series LL/L/S.
  • Fitting type.
  • Thread.
  • Male/female.
  • Material.
  • Pressure.
  • Loại seal.

Nếu không biết series, nên gửi:

  • Ảnh fitting.
  • Tube OD.
  • Thread.
  • Model nếu còn.

Không nên chỉ nói “đầu hạt bắp phi 12” vì tên gọi thương mại này chưa đủ để xác định chuẩn.

Khi mua mặt bích STAUFF cần cung cấp gì?

Cần xác định:

  • Code 61 hay Code 62.
  • Nominal size.
  • Flange type.
  • Port.
  • Material.
  • Pressure.
  • O-ring.

Nếu thay sản phẩm cũ nên đo:

  • Khoảng cách lỗ.
  • Đường kính port.
  • Kích thước flange head.

Nhưng tốt nhất vẫn là xác định tiêu chuẩn và model.

Khi mua test coupling STAUFF cần cung cấp gì?

Cần biết:

  • Loại process connection.
  • Thread.
  • Test system.
  • Pressure.
  • Kiểu lắp.

Nếu muốn kết nối với gauge hiện có cần xác định thêm:

  • Hose.
  • Gauge connector.

Không nên tự chế adapter nhiều tầng nếu có thể chọn đúng test fitting ngay từ đầu.

Khi mua filter STAUFF cần cung cấp gì?

Cần xác định:

  • Filter housing.
  • Element code.
  • Flow.
  • Pressure.
  • Micron.
  • Media.
  • Bypass.
  • Indicator.

Nếu chỉ cần lõi thay thế thì mã element cũ là dữ liệu tốt nhất.

Một số lỗi thường gặp ở kẹp STAUFF

Ống vẫn rung dù đã có kẹp

Có thể do:

  • Khoảng cách kẹp quá xa.
  • Kẹp sai size.
  • Clamp body không giữ đúng ống.
  • Base lỏng.
  • Kết cấu máy rung.
  • Pressure pulsation lớn.

Không nên chỉ siết bulông mạnh hơn.

Kẹp bị nứt

Có thể liên quan tới:

  • Material không phù hợp.
  • Quá nhiệt.
  • Chemical exposure.
  • Siết quá mức.
  • Va đập.

Bulông kẹp thường xuyên lỏng

Cần kiểm tra:

  • Rung.
  • Mounting.
  • Thread.
  • Base plate.
  • Torque.
  • Kết cấu đỡ.

Một số lỗi ở fitting STAUFF

Rò tại đầu 24°

Có thể do:

  • Lắp cutting ring sai.
  • Tube xước.
  • Fitting damage.
  • Sai series.
  • Tube OD không đúng.
  • Căn lệch.

Không nên chỉ siết thêm vô hạn.

Cutting ring không bám ống

Có thể do:

  • Assembly thiếu lực.
  • Tube material không phù hợp.
  • Sai cutting ring.
  • Tube surface.

Ren lắp được nhưng vẫn rò

Điều này thường xảy ra khi người dùng nhầm chuẩn.

Ren có thể ăn vào nhưng seat làm kín không tương thích.

Ví dụ không nên trộn:

  • DIN 24°.
  • JIC 37°.

Một số lỗi ở mặt bích STAUFF

Rò O-ring

Cần kiểm tra:

  • O-ring.
  • Groove.
  • Surface.
  • Alignment.
  • Bolt torque.

Mặt bích lệch

Không nên dùng bulông để kéo một pipe đang lệch mạnh vào đúng vị trí.

Việc này tạo preload lên:

  • Flange.
  • Pipe.
  • Pump port.

Bulông lỏng

Có thể gây rò và làm mặt flange bị hư.

Cần dùng đúng:

  • Bolt.
  • Grade.
  • Torque.
  • Trình tự siết.

Một số lỗi ở test point STAUFF

Rò sau khi đo

Có thể do:

  • Seal.
  • Valve bên trong.
  • Dirt.
  • Test hose connector.

Nếu test coupling tiếp tục rò khi đã tháo hose thì cần xử lý trước khi vận hành lâu dài.

Không lấy được áp suất

Có thể do:

  • Connector không đúng.
  • Test pin không mở van.
  • Point bị tắc.
  • Đo nhầm vị trí.

Hose test phồng

Cần ngừng sử dụng.

Không tiếp tục dùng test hose bị hư chỉ vì thời gian đo ngắn.

Một số lỗi ở filter STAUFF

Indicator báo tắc sớm

Có thể do:

  • Dầu lạnh.
  • Viscosity cao.
  • Flow lớn.
  • Filter nhỏ.
  • Element bẩn.

Cần phân biệt cảnh báo do cold start và filter thực sự bị tắc theo thiết kế.

Lọc thay mới nhưng dầu vẫn bẩn

Có thể do:

  • Tank bẩn.
  • Hệ thống sinh mạt.
  • Bypass.
  • Lọc chưa đủ cấp.
  • Nhiễm bẩn trong quá trình bảo dưỡng.

Có thể thay STAUFF bằng hãng khác không?

Có thể trong một số trường hợp nếu các thông số tương thích.

Với clamp

Cần kiểm tra:

  • DIN series.
  • Tube OD.
  • Bolt spacing.
  • Material.
  • Mounting.

Với DIN fitting

Cần kiểm tra:

  • DIN 2353 / ISO 8434-1.
  • Tube OD.
  • Series.
  • Thread.
  • Seat.

Với flange

Cần kiểm tra:

  • ISO 6162.
  • Code.
  • Size.
  • Bolt pattern.

Với quick coupling

Cần kiểm tra:

  • ISO/profile.
  • Body size.
  • Pressure.
  • Seal.

Với filter element

Cần kiểm tra:

  • Efficiency.
  • Micron.
  • Collapse.
  • Material.
  • Seal.

Do đó lắp vừa không đồng nghĩa tương đương hoàn toàn.

STAUFF và Parker khác nhau như thế nào?

Cả hai thương hiệu đều có nhiều sản phẩm fluid power.

Parker có danh mục rất sâu về:

  • Pump.
  • Motor.
  • Valve.
  • Cylinder.
  • Hose.

STAUFF tập trung nổi bật hơn vào:

  • Clamp.
  • Tube fitting.
  • Flange.
  • Test.
  • Filter.
  • Fluid line components.

Hai hãng có một số nhóm chồng lấn như:

  • Hose.
  • Fitting.
  • Quick coupling.
  • Filter.
  • Valve.

Khi lựa chọn nên dựa trên model và thông số, không nên chỉ dựa vào thương hiệu.

STAUFF và HYDAC khác nhau như thế nào?

HYDAC nổi bật sâu ở:

  • Filtration.
  • Accumulator.
  • Sensor.
  • Condition monitoring.
  • Cooling.

STAUFF nổi bật ở:

  • Clamps.
  • Tube fittings.
  • Flanges.
  • Test couplings.
  • Pipeline components.

Hai hãng có giao nhau ở:

  • Filtration.
  • Measurement.
  • Hydraulic accessories.

Không có hãng nào tốt hơn cho mọi nhóm thiết bị.

Bảo dưỡng hệ thống sử dụng STAUFF

Kiểm tra kẹp định kỳ

Quan sát:

  • Bulông.
  • Clamp body.
  • Base.
  • Độ rung của pipe.

Kiểm tra fitting

Tìm:

  • Dầu rò.
  • Ăn mòn.
  • Tube displacement.

Không dùng tay kiểm tra tia dầu áp suất cao.

Giữ test point sạch

Nên sử dụng nắp bảo vệ nếu có.

Bụi bẩn tại test coupling có thể đi vào test hose hoặc hệ thống trong quá trình đo.

Thay filter đúng thời điểm

Không đợi tới khi máy yếu mới thay.

Kiểm tra hose

Quan sát:

  • Crack.
  • Abrasion.
  • Leak.
  • Twist.
  • Bulge.

Kiểm tra flange

Đặc biệt tại:

  • Pump.
  • Motor.
  • Đường áp lớn.

Tư vấn lựa chọn thiết bị STAUFF

STAUFF có danh mục rất rộng về kẹp, fitting, mặt bích, quick coupling, test point, lọc và phụ kiện đường ống. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ theo hình dáng hoặc kích thước đo sơ bộ.

Khi cần kẹp STAUFF, nên cung cấp:

  • Đường kính ngoài ống.
  • Standard, Heavy hay Twin Series.
  • Vật liệu.
  • Kiểu gá.
  • Điều kiện rung và môi trường.

Khi cần STAUFF Connect, cần cung cấp:

  • Tube OD.
  • LL, L hay S.
  • Loại fitting.
  • Chuẩn và kích thước ren.
  • Vật liệu.
  • Áp suất.

Khi cần mặt bích STAUFF, nên xác định:

  • Code 61 hay Code 62.
  • Size.
  • ISO 6162 tương ứng.
  • Kiểu flange.
  • Vật liệu.
  • Áp suất làm việc.

Khi cần test coupling, cần xác định connection phía hệ thống, chuẩn test, áp suất và loại hose hoặc đồng hồ cần kết nối.

Đối với lọc STAUFF, nên cung cấp model housing và element, lưu lượng, áp suất, micron và môi chất. Không nên thay filter element chỉ dựa vào kích thước hình học.

Nếu cần quick coupling STAUFF, nên cung cấp ảnh đầu đực, đầu cái, series hoặc tiêu chuẩn, body size, ren, áp suất và loại môi chất. Nếu cần coupling dưới áp suất phải nói rõ yêu cầu này để chọn đúng model được thiết kế cho chức năng đó.

Nếu thiết bị cũ còn mã, nên gửi toàn bộ STAUFF material description hoặc material number. Nếu mất tem, nên gửi ảnh toàn bộ sản phẩm và các kích thước kết nối thay vì chỉ mô tả bằng tên thương mại.

Đối với hệ thống thiết kế mới, nên xem toàn bộ tuyến dầu từ đầu thay vì lựa chọn từng linh kiện rời: xác định tube size, fitting, vị trí clamp, flange, test point và filter sao cho thuận tiện cả vận hành lẫn bảo trì.

Tham khảo các dòng STAUFF gồm kẹp ống, đầu nối ống cứng, mặt bích, khớp nối nhanh, van, test coupling, lọc dầu và phụ kiện thủy lực để lựa chọn đúng series, kích thước và cấu hình cho từng hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

STAUFF là thương hiệu thủy lực của nước nào?

STAUFF là thương hiệu thủy lực của Đức thuộc Walter Stauffenberg GmbH & Co. KG. Hãng nổi bật với kẹp ống DIN 3015, đầu nối ống STAUFF Connect, mặt bích, test coupling, lọc dầu, quick coupling, van và nhiều phụ kiện đường ống thủy lực.

Kẹp ống STAUFF có những loại nào?

Các nhóm phổ biến gồm Standard Series theo DIN 3015 Part 1, Heavy Series theo Part 2 và Twin Series theo Part 3. Khi lựa chọn cần căn theo đường kính ngoài của ống, điều kiện tải, rung, vật liệu và kiểu lắp.

Đầu nối STAUFF Connect dùng tiêu chuẩn nào?

STAUFF Connect có nhiều dòng đầu nối metric, trong đó hệ 24° theo DIN 2353 và ISO 8434-1 được sử dụng phổ biến. Khi thay cần xác định tube OD, series LL/L/S, loại fitting, ren và vật liệu.

STAUFF Test dùng để làm gì?

STAUFF Test là hệ test coupling, test hose và adapter dùng để kết nối đồng hồ hoặc thiết bị đo với hệ thống thủy lực. Nó giúp kiểm tra áp suất và chẩn đoán máy mà không cần tháo toàn bộ đường ống chính.

Khi mua thiết bị STAUFF cần cung cấp thông tin gì?

Tốt nhất nên cung cấp full model hoặc material number và ảnh sản phẩm. Tùy nhóm cần bổ sung đường kính ống, series, chuẩn ren, áp suất, lưu lượng, vật liệu và kiểu lắp để lựa chọn đúng cấu hình.