Chi tiết danh mục - Khớp nối nhanh ren khóa
Khớp nối nhanh ren khóa là một dạng khớp nối nhanh sử dụng cơ cấu ren để giữ chặt đầu đực và đầu cái sau khi kết nối. So với nhiều loại khớp khóa bằng bi và ống trượt thông thường, cơ cấu ren giúp hai nửa khớp được giữ chắc, phù hợp với nhiều hệ thống có áp suất, rung động, xung áp hoặc điều kiện làm việc nặng.
Sản phẩm còn thường được gọi là:
- Khớp nối nhanh ren khóa thủy lực.
- Khớp nối nhanh vặn ren.
- Khớp nối ren khóa.
- Screw-to-connect coupling.
- Thread-to-connect coupling.
- Threaded quick coupling.
Khớp nối nhanh ren khóa được sử dụng nhiều trên:
- Máy công trình.
- Máy xúc.
- Máy đào.
- Máy khai khoáng.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy công nghiệp.
- Hệ thống thử áp.
- Các thiết bị thường xuyên tháo lắp đường dầu.
Khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào kích thước ren phía sau. Cần kiểm tra profile đầu đực – đầu cái, body size, cơ cấu ren khóa, áp suất làm việc, lưu lượng, chuẩn ren kết nối, vật liệu và khả năng kết nối khi còn áp suất nếu ứng dụng yêu cầu.
Khớp nối nhanh ren khóa là gì?
Khớp nối nhanh ren khóa là loại coupling gồm hai nửa:
- Đầu đực.
- Đầu cái.
Sau khi hai đầu được đưa vào đúng vị trí, người vận hành xoay phần ren hoặc đai ốc khóa để kéo hai nửa lại gần và giữ chúng chắc chắn với nhau.
Khác với fitting ren thông thường, người sử dụng không phải tháo toàn bộ đầu nối khỏi hose hoặc thiết bị mỗi lần ngắt đường dầu.
Phần ren ở đây chủ yếu thuộc cơ cấu ghép và khóa của quick coupling.
Khi tháo:
- Xả hoặc kiểm soát áp suất theo yêu cầu của sản phẩm.
- Xoay cơ cấu ren khóa theo chiều tháo.
- Hai nửa coupling tách dần.
- Van bên trong đóng lại.
- Đường dầu được ngắt.
Thiết kế này phù hợp với những vị trí cần liên kết chắc hơn so với một số coupling khóa nhanh thông thường.
Cấu tạo khớp nối nhanh ren khóa
Cấu tạo thay đổi theo từng hãng và model nhưng thường gồm các bộ phận chính sau.
Thân đầu cái
Đầu cái thường chứa:
- Cơ cấu ren khóa.
- Van đóng mở.
- Lò xo.
- Gioăng làm kín.
- Các chi tiết dẫn hướng.
- Phần kết nối với hose hoặc thiết bị.
Đầu cái phải tương thích chính xác với đầu đực về profile và kích thước.
Đầu đực
Đầu đực là phần được đưa vào hoặc ghép với đầu cái.
Trên thân có thể gồm:
- Profile kết nối.
- Phần ren hoặc vùng làm việc với cơ cấu khóa.
- Van bên trong.
- Gioăng.
- Phần kết nối phía sau.
Hai đầu cùng có ren phía sau giống nhau chưa chắc ghép được nếu profile quick coupling khác nhau.
Cơ cấu ren khóa
Đây là đặc điểm quan trọng nhất.
Cơ cấu có thể sử dụng:
- Đai ốc ren.
- Sleeve ren.
- Vòng khóa có ren.
- Cơ cấu vặn tương ứng.
Khi xoay, ren tạo lực dọc trục kéo đầu đực và đầu cái lại với nhau.
Nhờ đó coupling có thể được giữ chắc mà không chỉ phụ thuộc vào bi khóa như nhiều loại quick coupling khác.
Van đóng mở
Nhiều dòng có van ở cả hai nửa.
Khi chưa ghép:
- Van đóng để hạn chế dầu thoát ra.
Khi kết nối đủ hành trình:
- Hai phần tử van tác động với nhau.
- Đường dầu được mở.
Cấu tạo có thể là:
- Poppet.
- Flat-face.
- Các thiết kế khác.
tùy dòng sản phẩm.
Lò xo
Lò xo giúp:
- Đưa van về trạng thái đóng.
- Hỗ trợ cơ cấu hồi.
- Duy trì vị trí của các phần tử bên trong.
Gioăng làm kín
Gioăng có thể sử dụng:
- NBR.
- FKM.
- PUR.
- Các vật liệu khác.
tùy môi chất và nhiệt độ.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào vật liệu thân coupling mà bỏ qua vật liệu seal.
Nguyên lý hoạt động của khớp nối ren khóa
Khi chưa kết nối
Đầu đực và đầu cái tách rời.
Các van bên trong thường ở trạng thái đóng.
Điều này giúp hạn chế:
- Dầu chảy ra.
- Không khí đi vào.
- Tạp chất xâm nhập sâu vào hệ thống.
Khi kết nối
Quá trình cơ bản gồm:
- Đưa đầu đực và đầu cái về đúng vị trí.
- Bắt đầu xoay cơ cấu ren khóa.
- Ren kéo hai nửa coupling lại gần nhau.
- Các bề mặt làm kín tiếp xúc.
- Van bên trong bắt đầu được mở.
- Tiếp tục siết tới vị trí kết nối hoàn chỉnh.
- Đường dầu được thông.
Cần bảo đảm coupling được siết tới đúng trạng thái làm việc.
Không nên vận hành khi hai nửa mới bắt được một vài vòng ren.
Khi tháo
Trước khi tháo cần kiểm tra điều kiện áp suất.
Sau đó:
- Xoay cơ cấu ren theo chiều tháo.
- Hai nửa dần tách ra.
- Van bên trong đóng.
- Tiếp tục tháo tới khi ren được giải phóng hoàn toàn.
- Tách đầu đực khỏi đầu cái.
Không nên tháo đột ngột khi chưa biết coupling có được thiết kế để tháo dưới áp suất hay không.
Vì sao khớp nối ren khóa được dùng trong hệ thống nặng?
Cơ cấu ren tạo ra liên kết cơ học chắc chắn giữa hai nửa coupling.
Thiết kế này có thể phù hợp với những hệ thống có:
- Rung động.
- Xung áp.
- Thiết bị di động.
- Máy công trình.
- Điều kiện làm việc nặng.
- Áp suất lớn theo khả năng của model.
Khớp cũng ít phụ thuộc vào việc sleeve trượt tự do như một số kiểu coupling khóa bi thông thường.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng mọi khớp nối ren khóa đều chịu áp cao hơn mọi loại coupling khác.
Khả năng thực tế phải kiểm tra theo:
- Model.
- Body size.
- Vật liệu.
- Cấu tạo.
- Nhà sản xuất.
Các loại khớp nối nhanh ren khóa phổ biến
Khớp nối ren khóa đầu đực
Đầu đực là phần plug hoặc nipple của bộ coupling.
Phía kết nối nhanh phải đúng với đầu cái tương ứng.
Phía còn lại có thể sử dụng:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- JIC.
- ORFS.
- Các chuẩn khác.
tùy sản phẩm.
Khi lựa chọn cần xác định:
- Profile coupling.
- Body size.
- Kích thước ren phía sau.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Vật liệu.
Không nên chỉ mua đầu đực theo ren 1/2″, 3/4″ hoặc 1″ mà chưa xác định hệ coupling.
Khớp nối ren khóa đầu cái
Đầu cái thường chứa phần cơ cấu ren khóa hoặc cơ cấu tiếp nhận ren từ đầu đực.
Bên trong có thể gồm:
- Van.
- Lò xo.
- Gioăng.
- Cơ cấu dẫn hướng.
Khi thay đầu cái cần kiểm tra đúng:
- Đầu đực đang có.
- Profile.
- Kích thước.
- Áp suất.
- Phần ren phía sau.
Nếu không xác định được tiêu chuẩn hoặc series, nên ưu tiên thay cả bộ thay vì ghép thử hai nửa không rõ nguồn gốc.
Khớp nối ren khóa dạng poppet
Dòng này sử dụng van poppet để đóng đường dầu khi coupling tách rời.
Ưu điểm thường là:
- Cấu tạo phổ biến.
- Liên kết chắc chắn.
- Phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp.
Hạn chế là một lượng dầu có thể còn tại vùng kết nối khi tháo.
Mức rò thực tế phụ thuộc từng model.
Khớp nối ren khóa mặt phẳng
Một số dòng kết hợp:
- Cơ cấu khóa bằng ren.
- Van kiểu Flat Face.
Thiết kế này có thể mang lại đồng thời:
- Liên kết chắc chắn.
- Hạn chế lượng dầu thất thoát khi tháo.
- Bề mặt dễ vệ sinh.
Đây là lựa chọn đáng xem xét trong môi trường:
- Máy công trình.
- Khai khoáng.
- Nhiều bụi.
- Yêu cầu hạn chế rò dầu.
Tuy nhiên không nên mặc định mọi screw-to-connect coupling đều là Flat Face.
Khớp nối ren khóa áp suất cao
Tên gọi khớp nối ren khóa áp cao thường được dùng cho các dòng coupling dành cho hệ thống có áp suất lớn.
Tuy nhiên “áp cao” không phải một mức cố định.
Khả năng làm việc phụ thuộc vào:
- Body size.
- Series.
- Vật liệu.
- Cấu tạo van.
- Ren.
- Nhiệt độ.
- Nhà sản xuất.
Khi lựa chọn phải kiểm tra:
- Working pressure.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Chu kỳ kết nối.
Không sử dụng burst pressure làm áp suất làm việc.
Nếu máy có xung áp lớn, cần đánh giá điều kiện động chứ không chỉ áp suất ổn định trên đồng hồ.
Khớp nối ren khóa có kết nối khi còn áp suất không?
Đây là một trong những điểm cần kiểm tra kỹ nhất.
Cơ cấu ren có thể tạo lực cơ học lớn hơn trong quá trình ghép so với việc chỉ đẩy coupling bằng tay. Vì vậy một số dòng screw-to-connect được thiết kế để hỗ trợ kết nối khi còn áp suất dư.
Tuy nhiên:
Không phải mọi khớp nối ren khóa đều được phép kết nối hoặc tháo dưới áp suất.
Khả năng này phụ thuộc vào:
- Cấu tạo van.
- Áp suất ở đầu đực.
- Áp suất ở đầu cái.
- Model cụ thể.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất.
Một số sản phẩm chỉ cho phép:
- Kết nối khi một phía còn áp.
- Kết nối trong một giới hạn áp suất nhất định.
Một số dòng chuyên dụng có thể hỗ trợ áp suất ở cả hai phía.
Nếu không có dữ liệu rõ ràng, nên:
- Dừng máy.
- Xả áp.
- Xác nhận hệ thống an toàn.
- Sau đó mới kết nối hoặc tháo.
Không nên dựa vào việc “vẫn vặn được ren” để kết luận thao tác dưới áp suất là an toàn.
Body size của khớp nối ren khóa
Body size là kích thước của giao diện coupling.
Có thể gặp:
- 1/4″.
- 3/8″.
- 1/2″.
- 3/4″.
- 1″.
- Các size lớn hơn.
tùy series.
Cần phân biệt body size với kích thước ren phía sau.
Ví dụ:
- Body size 1/2″.
- Ren BSP 1/2″.
có thể trùng nhau về cách gọi nhưng là hai thông số khác nhau.
Một coupling body 1/2″ cũng có thể được cung cấp với một kiểu ren khác.
Khi mua thay thế nên cung cấp cả:
- Kích thước phần quick coupling.
- Ren phía sau.
Các chuẩn ren phía sau coupling
Ren BSP
Có thể gặp:
- BSPP.
- BSPT.
Cần xác định đúng phương pháp làm kín.
Ren NPT
NPT là ren côn.
Không nên ghép với BSPT chỉ vì kích thước gần giống.
Ren Metric
Cần xác định:
- Đường kính.
- Bước ren.
- Kiểu làm kín.
JIC
JIC thường làm kín tại mặt côn 37°.
Nếu sử dụng adapter JIC cần kiểm tra đúng dash size.
ORFS
ORFS sử dụng O-ring tại mặt đầu.
Phù hợp với nhiều hệ thống yêu cầu khả năng làm kín tốt.
Vật liệu khớp nối ren khóa
Khớp bằng thép
Thép được sử dụng phổ biến trong:
- Máy công trình.
- Khai khoáng.
- Máy công nghiệp.
- Thiết bị di động.
Ưu điểm:
- Độ bền cơ học tốt.
- Có nhiều kích thước.
- Phù hợp nhiều ứng dụng.
- Chi phí tương đối hợp lý.
Bề mặt thường được xử lý chống ăn mòn.
Khớp bằng inox
Inox được lựa chọn khi cần:
- Chống ăn mòn.
- Làm việc ngoài trời.
- Môi trường biển.
- Hóa chất.
- Hệ thống inox.
Cần kiểm tra:
- Mác inox.
- Áp suất.
- Gioăng.
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
Không nên mặc định khớp inox chịu áp cao hơn khớp thép.
Gioăng
Vật liệu seal cần phù hợp với môi chất.
Có thể gặp:
- NBR.
- FKM.
- Các vật liệu khác.
Nếu sử dụng dầu đặc biệt hoặc hóa chất, cần kiểm tra compatibility của seal trước.
Lưu lượng qua khớp nối ren khóa
Khớp nối nhanh có các thành phần bên trong như:
- Van.
- Lò xo.
- Cơ cấu dẫn hướng.
- Vùng thay đổi tiết diện.
Do đó luôn tạo ra một mức sụt áp nhất định.
Nếu coupling quá nhỏ so với lưu lượng có thể gây:
- Sụt áp lớn.
- Dầu nóng.
- Xy lanh chạy chậm.
- Motor giảm tốc.
- Giảm hiệu suất hệ thống.
Khi có dữ liệu kỹ thuật nên kiểm tra đường đặc tính lưu lượng – tổn thất áp suất.
Không nên chọn body size chỉ dựa vào kích thước hose hoặc ren phía sau.
So sánh khớp ren khóa và Push-Pull
| Tiêu chí | Khớp ren khóa | Push-Pull |
|---|---|---|
| Cơ cấu khóa | Vặn ren | Đẩy – kéo |
| Thời gian thao tác | Chậm hơn | Nhanh hơn |
| Liên kết cơ học | Rất chắc | Theo cơ cấu khóa |
| Rung động | Phù hợp nhiều ứng dụng nặng | Phù hợp nhiều ứng dụng di động |
| Breakaway | Không phải chức năng chính | Có ở một số model |
| Kết nối dưới áp | Có ở một số dòng | Có ở một số dòng |
| Ứng dụng | Công trình, khai khoáng, áp cao | Nông nghiệp, thiết bị tháo lắp nhanh |
Không có loại nào tốt hơn trong mọi hệ thống.
Nếu ưu tiên tốc độ tháo lắp, Push-Pull có thể thuận tiện hơn.
Nếu cần liên kết chắc trong môi trường nặng, screw-to-connect có thể phù hợp hơn tùy model.
So sánh khớp ren khóa và Flat Face
| Tiêu chí | Ren khóa | Flat Face |
|---|---|---|
| Đặc trưng chính | Khóa bằng ren | Bề mặt van phẳng |
| Khả năng chống rung | Tốt ở nhiều model | Theo cơ cấu khóa |
| Dầu rò khi tháo | Phụ thuộc loại van | Thường được thiết kế giảm rò |
| Vệ sinh bề mặt | Phụ thuộc profile | Thuận tiện |
| Connect-under-pressure | Một số dòng | Một số dòng |
| Ứng dụng nặng | Phổ biến | Phổ biến |
| Có thể kết hợp hai thiết kế | Có | Có |
Cần lưu ý rằng đây không phải hai nhóm loại trừ nhau.
Một coupling có thể vừa Flat Face vừa sử dụng cơ cấu ren khóa.
Ưu điểm của khớp nối nhanh ren khóa
Liên kết chắc chắn
Ren giúp giữ hai nửa coupling bằng lực cơ học ổn định.
Phù hợp môi trường rung động
Cơ cấu khóa bằng ren có lợi thế trong nhiều hệ thống:
- Máy công trình.
- Khai khoáng.
- Thiết bị di động.
- Máy công nghiệp nặng.
Phù hợp nhiều ứng dụng áp suất cao
Nhiều dòng screw-to-connect được phát triển cho các hệ thống áp suất và xung áp lớn.
Mức cụ thể phải kiểm tra theo model.
Có thể có khả năng kết nối khi còn áp suất
Một số series được thiết kế riêng cho chức năng này.
Ít nguy cơ vô tình mở khóa hơn một số cơ cấu đơn giản
Khi phần ren được siết đúng vị trí, coupling khó bị tách chỉ do va chạm nhẹ vào sleeve.
Có nhiều kích thước và chuẩn ren
Có thể kết nối với nhiều loại:
- Hose.
- Van.
- Xy lanh.
- Motor.
- Thiết bị công nghiệp.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Thao tác chậm hơn Push-Pull
Người sử dụng phải xoay nhiều vòng để ghép hoặc tháo coupling.
Ren có thể bám bẩn
Trong môi trường:
- Bùn.
- Cát.
- Đất.
- Mạt kim loại.
ren cần được vệ sinh trước khi kết nối.
Nếu có dị vật trong ren, cố siết có thể làm hư ren.
Không được vặn chéo ren
Đây là lỗi cần tránh.
Nếu ren không vào đều ở những vòng đầu phải dừng lại và kiểm tra.
Có thể khó tháo nếu còn áp suất
Nếu model không hỗ trợ disconnect-under-pressure, áp lực bên trong có thể làm coupling khó tháo.
Cơ cấu ren cần được kiểm tra
Ren bị:
- Mòn.
- Móp.
- Gỉ.
- Va đập.
có thể làm giảm khả năng khóa.
Ứng dụng của khớp nối nhanh ren khóa
Máy công trình
Được sử dụng trên:
- Máy xúc.
- Máy đào.
- Cẩu.
- Máy khoan.
- Thiết bị thi công.
Đặc biệt phù hợp với các vị trí cần coupling chắc chắn.
Máy khai khoáng
Điều kiện:
- Bụi.
- Rung.
- Tải lớn.
- Xung áp.
khiến screw-to-connect được sử dụng trong nhiều hệ thống chuyên dụng.
Thiết bị nâng hạ
Ứng dụng trên:
- Cẩu thủy lực.
- Xy lanh.
- Thiết bị nâng.
- Máy chuyên dụng.
Bộ nguồn thủy lực
Khớp giúp kết nối bộ nguồn với:
- Xy lanh.
- Motor.
- Thiết bị thử.
- Máy công nghiệp.
Máy nông nghiệp
Một số máy sử dụng coupling ren khóa tại những vị trí cần liên kết chắc và không yêu cầu tháo lắp quá nhanh.
Thiết bị thử áp
Các hệ thống áp suất cao có thể sử dụng coupling screw-to-connect chuyên dụng nếu thông số phù hợp.
Máy công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy ép.
- Máy luyện kim.
- Máy chấn.
- Máy sản xuất.
- Dây chuyền công nghiệp.
Lưu ý khi lắp đặt khớp nối ren khóa
Vệ sinh ren trước khi kết nối
Cần loại bỏ:
- Bụi.
- Cát.
- Bùn.
- Mạt kim loại.
Không siết coupling khi ren còn bẩn.
Đưa hai đầu thẳng trục
Nếu hai đầu lệch trục, rất dễ xảy ra:
- Chéo ren.
- Mòn ren.
- Tải ngang lên coupling.
Không dùng kìm ép sai vị trí
Nên thao tác tại đúng phần được nhà sản xuất thiết kế để xoay.
Không dùng:
- Kìm răng.
- Búa.
- Ống nối dài.
tùy tiện để ép coupling vào vị trí.
Siết đủ hành trình
Coupling phải được vặn tới trạng thái kết nối đúng.
Không vận hành khi chỉ bắt một phần ren.
Kiểm tra áp suất trước khi tháo
Nếu không biết model có cho phép disconnect-under-pressure hay không, nên xả áp trước.
Sử dụng nắp che
Khi tách rời nên dùng:
- Dust cap.
- Dust plug.
nếu có.
Điều này giúp bảo vệ:
- Ren.
- Mặt van.
- Gioăng.
- Đường dầu.
Không để hose tạo lực xoắn lên coupling
Hose phải đủ chiều dài và đi tuyến hợp lý.
Không nên để coupling chịu liên tục:
- Lực kéo.
- Xoắn.
- Tải ngang.
Một số lỗi thường gặp ở khớp nối ren khóa
Ren không vặn được
Có thể do:
- Sai series.
- Sai body size.
- Chéo ren.
- Ren bẩn.
- Ren bị móp.
- Hai đầu không tương thích.
Không nên tiếp tục dùng lực.
Khớp vặn được nhưng không kín
Cần kiểm tra:
- Hai đầu có đúng profile không.
- Van.
- O-ring.
- Bề mặt làm kín.
- Coupling có được siết đủ hành trình hay không.
Ren khóa không phải vị trí duy nhất quyết định độ kín.
Rò dầu khi đang sử dụng
Nguyên nhân có thể gồm:
- Seal hỏng.
- Van bị xước.
- Coupling lỏng.
- Áp suất vượt giới hạn.
- Hai nửa không tương thích.
Khớp rất khó tháo
Có thể do:
- Áp suất còn trong hệ thống.
- Ren bị bẩn.
- Ren bị ăn mòn.
- Coupling bị siết quá mức.
- Tải cơ học từ hose.
Không nên dùng lực quá lớn khi chưa xác định nguyên nhân.
Khớp nóng bất thường
Cần kiểm tra:
- Body size.
- Lưu lượng.
- Van bên trong.
- Sụt áp.
- Dầu bẩn.
Body quá nhỏ có thể tạo tổn thất lớn.
Ren nhanh bị mòn
Có thể do:
- Kết nối lệch trục.
- Bụi.
- Siết khô trong điều kiện sản phẩm không phù hợp.
- Chéo ren.
- Va đập.
- Tháo lắp sai kỹ thuật.
Tư vấn lựa chọn khớp nối nhanh ren khóa
Khớp nối nhanh ren khóa có nhiều profile, body size và cấu hình khác nhau. Vì vậy không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào phần ren khóa hoặc kích thước ren kết nối phía sau.
Khi lựa chọn cần xác định các thông tin chính gồm:
- Loại cần mua: đầu đực, đầu cái hay cả bộ.
- Series hoặc model coupling.
- Profile kết nối.
- Body size.
- Loại van bên trong: poppet, Flat Face hoặc loại khác.
- Chuẩn và kích thước ren phía sau.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất lớn nhất.
- Lưu lượng.
- Điều kiện xung áp.
- Vật liệu thân coupling.
- Vật liệu gioăng.
- Loại dầu hoặc môi chất.
- Nhiệt độ.
- Môi trường làm việc.
- Tần suất tháo lắp.
- Có yêu cầu kết nối hoặc tháo khi còn áp suất hay không.
Nếu cần thay coupling đang sử dụng, nên cung cấp ảnh rõ đầu đực, đầu cái, phần ren khóa, profile van, kích thước body, ren phía sau, model hoặc ký hiệu trên thân và thông tin áp suất, lưu lượng của máy.
Trường hợp không xác định được series, không nên mua riêng một nửa coupling chỉ vì ren khóa có vẻ giống nhau. Nên đối chiếu model hoặc thay cả bộ để hạn chế nguy cơ hai profile không tương thích.
Đối với hệ thống thiết kế mới, nên lựa chọn body size theo lưu lượng và mức sụt áp trước, sau đó mới chọn ren phía sau. Nếu máy có rung mạnh hoặc xung áp lớn, cần ưu tiên series được nhà sản xuất thiết kế cho điều kiện đó thay vì chỉ dựa vào cách gọi “ren khóa áp cao”.
Nếu ứng dụng cần kết nối khi còn áp suất, phải chọn đúng model có chức năng connect-under-pressure và tuân thủ giới hạn áp suất cho phép trong quá trình kết nối.
Tham khảo các loại Khớp nối nhanh ren khóa để lựa chọn đúng body size, kiểu ren, áp suất, lưu lượng và cấu tạo phù hợp với từng hệ thống.