Giới thiệu Khớp nối ren đầu đực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng khớp nối nhanh vặn ren, đầu đực, đầu cái và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Khớp nối ren đầu đực là một nửa của bộ khớp nối nhanh kiểu vặn ren, được ghép với đầu cái tương thích thông qua cơ cấu ren khóa. Khi vặn đủ hành trình, hai nửa coupling được kéo sát vào nhau, cơ cấu van bên trong mở và tạo đường dầu liên tục.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Đầu đực khớp nối ren.
- Đầu đực khớp nhanh vặn ren.
- Khớp ren khóa đầu đực.
- Male screw coupling.
- Screw-to-connect male coupling.
- Threaded quick coupling plug.
Một bộ hoàn chỉnh thường gồm:
Đầu đực → Đầu cái → Cơ cấu ren khóa.
Khác với nhiều khớp ISO A hoặc ISO B sử dụng sleeve và bi khóa, loại này sử dụng ren để tạo liên kết cơ khí giữa hai nửa coupling.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Máy công trình.
- Máy khai thác.
- Máy khoan.
- Búa thủy lực.
- Bộ nguồn áp cao.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy công nghiệp tải nặng.
Điểm cần lưu ý là “đầu đực” mô tả nửa male của quick coupling, không có nghĩa cổng kết nối phía sau bắt buộc phải là ren ngoài.
Phía sau đầu đực có thể sử dụng:
- Ren ngoài.
- Ren trong.
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Các chuẩn khác theo model.
Khớp nối ren đầu đực là gì?
Đầu đực là phần được đưa vào đầu cái tương ứng trước khi hai nửa được khóa bằng ren.
Khi kết nối:
- Đầu đực được căn đúng với đầu cái.
- Hai profile được đưa vào vị trí.
- Ren khóa được bắt đúng bước.
- Cơ cấu ren được vặn.
- Hai nửa được kéo sát.
- Van bên trong mở.
- Đường dầu được nối thông.
Cơ cấu ren khóa giúp tạo liên kết chắc, phù hợp với những ứng dụng có rung động, tải nặng hoặc xung áp khi đúng thiết kế của coupling.
Tuy nhiên thao tác vặn ren thường chậm hơn các dòng khớp cắm nhanh.
Ren khóa và ren phía sau khác nhau thế nào?
Đây là điểm dễ nhầm khi chọn sản phẩm.
Ren khóa coupling
Ren khóa dùng để liên kết:
Đầu đực ↔ Đầu cái.
Đây là một phần của cơ cấu quick coupling.
Ren kết nối phía sau
Phần ren phía sau đầu đực dùng để nối với:
- Hose.
- Adapter.
- Van.
- Block.
- Manifold.
- Đường ống.
Hai loại ren có thể khác nhau hoàn toàn về:
- Kích thước.
- Bước ren.
- Chuẩn.
- Công dụng.
Không nên đo phần ren khóa rồi dùng thông số đó để chọn cổng BSP, NPT hoặc Metric phía sau.
Cấu tạo Khớp nối ren đầu đực
Một đầu đực thường gồm:
- Thân plug.
- Profile kết nối.
- Ren khóa.
- Van bên trong.
- Lò xo.
- Gioăng.
- Cổng kết nối phía sau.
Thân đầu đực
Thân là bộ phận chính được đưa vào đầu cái.
Vật liệu thường gặp:
- Thép.
- Inox.
- Vật liệu khác theo model.
Thân coupling phải phù hợp với:
- Working pressure.
- Xung áp.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Điều kiện rung động.
Không nên xác định khả năng chịu áp chỉ dựa vào độ dày thân hoặc vật liệu.
Profile kết nối
Profile là phần dẫn hướng giúp đầu đực đi đúng vị trí trong đầu cái.
Profile phải phù hợp chính xác với:
- Series coupling.
- Body size.
- Cơ cấu ren khóa.
- Hành trình van.
Hai đầu có kích thước nhìn tương tự vẫn có thể không tương thích nếu khác profile.
Ren khóa
Ren khóa là phần quan trọng giúp đầu đực liên kết với đầu cái.
Khi vặn đúng:
- Hai nửa tiến lại gần nhau.
- Profile được giữ đúng tâm.
- Van mở đủ hành trình.
- Mối nối được khóa cơ khí.
Ren cần được giữ sạch.
Đất, cát hoặc mạt kim loại có thể làm:
- Kẹt ren.
- Mòn bước ren.
- Vặn không đủ sâu.
- Làm hỏng coupling.
Van bên trong
Nhiều đầu đực vặn ren có van tự đóng.
Khi chưa kết nối:
- Van đóng.
- Dầu được giữ trong hose.
Khi ghép với đầu cái và vặn đủ:
- Hai van tác động vào nhau.
- Van mở.
- Dầu lưu thông.
Nếu coupling chưa được vặn đủ hành trình, van có thể chỉ mở một phần và tạo pressure drop lớn.
Lò xo
Lò xo giúp van trở về vị trí đóng sau khi tháo coupling.
Nếu lò xo:
- Gãy.
- Yếu.
- Kẹt.
có thể gây:
- Rò dầu.
- Van không đóng hết.
- Khó kết nối.
- Tăng trở lực dòng chảy.
Gioăng làm kín
Gioăng giúp duy trì độ kín giữa các chi tiết.
Seal cần phù hợp với:
- Dầu thủy lực.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Môi chất.
Không nên thay gioăng chỉ dựa vào kích thước nếu chưa biết đúng vật liệu.
Nguyên lý hoạt động của Khớp nối ren đầu đực
Khi chưa kết nối
Đầu đực tách khỏi đầu cái.
Ở nhiều model:
- Van đầu đực đóng.
- Dầu được giữ trong hose.
- Ren khóa không chịu tải.
Khi kết nối
Quy trình cơ bản:
- Làm sạch đầu đực.
- Làm sạch đầu cái.
- Căn đúng hai nửa.
- Đưa đầu đực vào vị trí.
- Bắt ren khóa bằng tay.
- Vặn ren đều.
- Hai nửa tiến sát nhau.
- Van bên trong mở.
- Vặn tới vị trí yêu cầu.
- Kiểm tra coupling đã khóa chắc.
Nếu ren không bắt nhẹ ngay từ những vòng đầu, không nên dùng cờ lê để ép.
Cần kiểm tra lại:
- Đúng đầu cái không.
- Đúng series không.
- Ren có bẩn không.
- Ren có bị méo không.
Khi tháo
Nên:
- Dừng máy.
- Xả áp nếu model yêu cầu.
- Không để hose kéo căng coupling.
- Vặn mở cơ cấu khóa.
- Tách đầu đực.
- Kiểm tra van đã đóng.
- Dùng nắp bảo vệ nếu có.
Không nên tự ý tháo khi coupling còn chịu áp nếu nhà sản xuất không cho phép.
Thông số kỹ thuật Khớp nối ren đầu đực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối ren đầu đực |
| Tên tiếng Anh | Male Screw-to-Connect Coupling |
| Loại đầu | Male coupling |
| Cơ cấu khóa | Ren |
| Đầu ghép | Đầu cái cùng series |
| Profile | Theo từng dòng |
| Body size | Theo từng size |
| Ren phía sau | BSP, NPT, Metric hoặc theo model |
| Vật liệu | Thép, inox hoặc theo model |
| Van | Theo cấu tạo sản phẩm |
| Gioăng | Theo model |
| Áp suất làm việc | Theo size và model |
| Lưu lượng | Theo size và model |
| Nhiệt độ | Theo vật liệu và seal |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Hệ thủy lực tải nặng |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Không nên sử dụng một mức áp suất chung cho toàn bộ dòng khớp ren đầu đực.
Các loại Khớp nối ren đầu đực phổ biến
Đầu đực ren ngoài phía sau
Phía coupling được ghép với đầu cái, còn cổng phía sau sử dụng ren ngoài.
Có thể dùng:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Các chuẩn khác.
Cần phân biệt rõ ren khóa và ren kết nối phía sau.
Đầu đực ren trong phía sau
Một số model sử dụng cổng ren trong phía sau.
Điều này cho thấy “đầu đực” của quick coupling không đồng nghĩa toàn bộ sản phẩm phải có ren ngoài.
Khớp ren đầu đực BSP
Có thể sử dụng:
- BSPP.
- BSPT.
BSPP là ren song song.
BSPT là ren côn.
Cần kiểm tra kiểu làm kín trước khi lắp.
Khớp ren đầu đực NPT
NPT là ren côn.
Không nên nhầm NPT với BSPT dù hai loại có hình thức tương đối giống nhau.
Sai chuẩn có thể gây:
- Hỏng ren.
- Kẹt fitting.
- Rò dầu.
Khớp ren đầu đực Metric
Nếu phía sau sử dụng Metric cần xác định:
- Đường kính.
- Bước ren.
- Đực hay cái phía cổng.
- Kiểu làm kín.
Chỉ biết M22 hoặc M18 thường chưa đủ.
Khớp ren đầu đực thép
Thép là vật liệu phổ biến trong các coupling vặn ren.
Ưu điểm:
- Kết cấu chắc.
- Phù hợp tải nặng.
- Nhiều body size.
- Nhiều pressure rating.
Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vật liệu và lớp xử lý bề mặt.
Khớp ren đầu đực inox
Loại inox phù hợp trong các môi trường cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Có thể gặp:
- Inox 304.
- Inox 316.
- Inox 316L.
Không nên mặc định inox luôn chịu áp cao hơn thép.
Khớp nối ren đầu đực áp cao
Nhiều dòng screw-to-connect được sử dụng trên hệ thống áp suất cao.
Tuy nhiên cơ cấu ren khóa không tự động đồng nghĩa với một mức áp suất cụ thể.
Working pressure phụ thuộc:
- Model.
- Body size.
- Vật liệu.
- Cấu tạo.
- Nhiệt độ.
- Nhà sản xuất.
Cần kiểm tra đúng thông số trước khi sử dụng.
Working pressure và Burst pressure
Working pressure
Là mức áp suất sản phẩm được thiết kế làm việc trong điều kiện quy định.
Đây là thông số dùng để lựa chọn coupling.
Burst pressure
Là mức liên quan tới giới hạn phá hủy trong phép thử.
Không được dùng burst pressure làm áp suất vận hành.
Với các hệ tải nặng còn cần quan tâm:
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
Khớp ren đầu đực có kết nối dưới áp được không?
Một số coupling screw-to-connect có thể được thiết kế để kết nối khi có áp suất tồn dư.
Ren tạo lợi thế cơ học giúp kéo hai nửa lại với nhau.
Tuy nhiên không nên mặc định mọi model đều cho phép.
Cần kiểm tra:
- Có chức năng connect-under-pressure hay không.
- Mức áp tồn dư cho phép.
- Một phía hay cả hai phía được phép có áp.
- Quy trình kết nối.
Nếu không có thông tin kỹ thuật rõ ràng, nên xả áp trước.
Có tháo Khớp ren đầu đực khi đang có áp không?
Không nên mặc định.
Việc một coupling cho phép kết nối dưới áp không có nghĩa được phép tháo dưới áp.
Tháo khi còn áp có thể:
- Làm dầu phun.
- Coupling bật mạnh.
- Hỏng ren.
- Hỏng seal.
- Gây nguy hiểm.
Chỉ thực hiện khi model và quy trình xác nhận cho phép.
Body size của Khớp nối ren đầu đực
Body size mô tả kích thước giao diện coupling.
Thông số này ảnh hưởng tới:
- Đầu cái tương thích.
- Profile.
- Lưu lượng.
- Pressure drop.
- Kích thước đường dầu.
Không nên sử dụng size ren phía sau để suy ra body size.
Body size và Ren phía sau có giống nhau không?
Không nhất thiết.
Một đầu đực có thể có:
- Body size theo một series.
- Ren BSP hoặc NPT có kích thước khác.
Do đó chỉ nói:
“Khớp ren đầu đực 1/2”
thường chưa đủ để lựa chọn chính xác.
Cần xác định 1/2″ thuộc:
- Ren khóa.
- Body size.
- Hay cổng kết nối phía sau.
Khớp ren đầu đực có ảnh hưởng lưu lượng không?
Có thể.
Khi ghép với đầu cái, dầu phải đi qua:
- Van đầu đực.
- Van đầu cái.
- Đường dẫn bên trong.
- Các vùng thay đổi tiết diện.
Do đó coupling tạo pressure drop.
Mức tổn thất phụ thuộc:
- Body size.
- Lưu lượng.
- Độ nhớt.
- Thiết kế van.
Một coupling có thể đủ áp nhưng vẫn quá nhỏ về lưu lượng.
Dấu hiệu Body size quá nhỏ
Có thể gặp:
- Xi lanh chạy chậm.
- Motor thiếu tốc độ.
- Coupling nóng.
- Dầu nóng.
- Sụt áp lớn.
- Giảm công suất.
Khi đó cần kiểm tra:
- Body size.
- Flow rating.
- Coupling đã vặn đủ chưa.
- Van đã mở hết chưa.
Ưu điểm của Khớp nối ren đầu đực
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Liên kết chắc bằng ren.
- Phù hợp hệ rung động.
- Có dòng áp suất cao.
- Có nhiều body size.
- Có nhiều kiểu ren phía sau.
- Có bản thép.
- Có bản inox.
- Có van tự đóng ở nhiều model.
- Một số dòng hỗ trợ áp suất tồn dư.
- Phù hợp máy công trình.
- Phù hợp thiết bị tải nặng.
- Dễ tháo bảo trì.
- Có thể thay riêng đầu đực khi đúng series.
Nhược điểm của Khớp nối ren đầu đực
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Thao tác chậm hơn loại cắm nhanh.
- Phải đúng đầu cái.
- Phải đúng series.
- Ren khóa cần giữ sạch.
- Bụi cát có thể gây kẹt.
- Có pressure drop.
- Seal có thể lão hóa.
- Van có thể bị kẹt.
- Không phải model nào cũng nối dưới áp.
- Không nên chọn chỉ theo ren phía sau.
- Working pressure phụ thuộc model.
- Ren có thể hỏng nếu bắt lệch.
So sánh Khớp ren đầu đực và Đầu cái
| Tiêu chí | Đầu đực | Đầu cái |
|---|---|---|
| Chức năng | Ghép vào đầu cái | Nhận đầu đực |
| Ren khóa | Phối hợp đầu cái | Phối hợp đầu đực |
| Van | Có ở nhiều model | Có ở nhiều model |
| Body size | Phải tương thích | Phải tương thích |
| Ren phía sau | Theo model | Theo model |
| Vật liệu | Thép, inox | Thép, inox |
Hai nửa cần cùng series hoặc được xác nhận tương thích.
So sánh Khớp ren đầu đực và ISO A đầu đực
| Tiêu chí | Ren khóa | ISO A |
|---|---|---|
| Cơ cấu khóa | Ren | Sleeve, bi |
| Tốc độ kết nối | Chậm hơn | Nhanh |
| Profile | Theo series | ISO 7241-A |
| Tải rung | Theo model | Theo model |
| Kết nối dưới áp | Có ở một số dòng | Theo model |
| Lắp lẫn | Không | Không |
Không nên cố ghép đầu đực vặn ren với đầu cái ISO A.
So sánh Khớp ren đầu đực và ISO B đầu đực
| Tiêu chí | Ren khóa | ISO B |
|---|---|---|
| Cơ cấu khóa | Vặn ren | Sleeve, bi |
| Profile | Theo từng series | ISO 7241-B |
| Thời gian thao tác | Lâu hơn | Nhanh hơn |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Lắp lẫn | Không | Không |
Hai dòng có profile và cơ cấu khóa khác nhau.
So sánh Khớp ren đầu đực và Flat Face
| Tiêu chí | Ren khóa | Flat Face |
|---|---|---|
| Cơ cấu khóa | Ren | Cơ cấu nhanh |
| Mặt nối | Theo model | Mặt phẳng |
| Dầu tràn | Theo thiết kế | Thường thấp |
| Vệ sinh | Cần làm sạch ren | Mặt đầu dễ lau |
| Nối dưới áp | Có dòng chuyên dụng | Có dòng chuyên dụng |
| Ứng dụng | Tải nặng | Máy công trình |
Một số coupling chuyên dụng có thể vừa sử dụng mặt phẳng vừa khóa bằng ren.
Vì vậy hai thuật ngữ này không phải lúc nào cũng loại trừ nhau.
So sánh Khớp ren đầu đực và Đầu nối ren ngoài
| Tiêu chí | Khớp ren đầu đực | Đầu nối ren ngoài |
|---|---|---|
| Loại | Quick coupling | Adapter |
| Chức năng ren | Khóa coupling | Kết nối cổng |
| Đầu cái tương ứng | Có | Không theo kiểu coupling |
| Van tự đóng | Có ở nhiều model | Thường không |
| Tháo lắp thường xuyên | Có | Không phải mục đích chính |
Hai sản phẩm có thể cùng nhìn thấy ren ngoài nhưng không nên nhầm chức năng.
Ứng dụng của Khớp nối ren đầu đực
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Máy xúc.
- Máy đào.
- Máy ủi.
- Máy khai thác.
- Máy mỏ.
- Máy khoan thủy lực.
- Búa thủy lực.
- Cẩu thủy lực.
- Máy lâm nghiệp.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép.
- Thiết bị nâng hạ.
- Xi lanh thủy lực.
- Motor thủy lực.
- Hệ thống hose áp cao.
- Máy công nghiệp tải nặng.
Một cấu hình thường gặp là:
- Đầu cái cố định trên máy.
- Đầu đực gắn trên hose hoặc bộ công tác.
Khi thay thiết bị, đầu đực được tháo khỏi đầu cái mà không cần tháo cổng ren phía sau.
Khớp ren đầu đực trên Máy công trình
Máy công trình có thể có:
- Rung động mạnh.
- Bụi.
- Bùn.
- Xung áp.
- Tải thay đổi.
Cơ cấu ren khóa phù hợp với nhiều ứng dụng tải nặng khi đúng model.
Tuy nhiên ren cần được làm sạch thường xuyên để tránh cát làm hỏng bước ren.
Khớp ren đầu đực trên Búa thủy lực
Búa thủy lực là ứng dụng có xung áp và rung lớn.
Nếu dùng coupling tại đường dầu của búa cần kiểm tra:
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
- Body size.
- Pressure drop.
Không nên chỉ thấy khớp có cơ cấu ren chắc rồi kết luận dùng được cho búa.
Cách chọn Khớp nối ren đầu đực
Trước tiên cần xác định đầu cái đang sử dụng.
Nên kiểm tra:
- Series.
- Profile.
- Ren khóa.
- Body size.
- Ký hiệu trên thân.
Nếu không xác định được đầu cái, việc chọn riêng đầu đực theo hình ảnh có rủi ro cao.
Trong trường hợp không có chuẩn hoặc series rõ ràng, thay đồng bộ cả bộ thường dễ kiểm soát hơn.
Chọn ren phía sau
Sau khi xác định đúng coupling cần xác định cổng phía sau:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Ren trong hoặc ngoài.
- Size.
- Bước ren.
Không nên chỉ đặt:
“Khớp ren đầu đực 1/2”.
Thông tin này chưa xác định đủ cấu hình sản phẩm.
Chọn theo áp suất
Cần cung cấp:
- Áp suất vận hành.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
Không nên dùng burst pressure làm áp suất vận hành.
Nếu máy làm việc với tải va đập, cần đặc biệt quan tâm tới xung áp.
Chọn theo lưu lượng
Cần xác định:
- Lưu lượng qua coupling.
- Body size.
- Flow rating.
- Pressure drop.
Khớp quá nhỏ có thể:
- Chịu đủ áp.
- Nhưng tạo trở lực lớn.
Áp suất và lưu lượng phải được đánh giá riêng.
Chọn theo vật liệu
Thép
Phù hợp với nhiều hệ thủy lực tải nặng và máy công trình.
Inox
Phù hợp hơn với một số môi trường yêu cầu chống ăn mòn.
Không nên mặc định inox có working pressure cao hơn thép.
Cần kiểm tra đúng model.
Chọn theo Gioăng
Gioăng cần tương thích với:
- Dầu.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Môi chất.
Nếu sử dụng:
- Dầu sinh học.
- Water glycol.
- Chất lỏng đặc biệt.
cần cung cấp chính xác môi chất trước khi chọn coupling.
Vệ sinh Ren khóa trước khi kết nối
Trước khi vặn cần loại bỏ:
- Đất.
- Cát.
- Bụi.
- Mạt kim loại.
- Bùn.
Ren bẩn có thể khiến:
- Khớp không vặn đủ.
- Van chưa mở hết.
- Ren bị mòn.
- Coupling bị kẹt.
Không nên dùng lực lớn để vặn qua lớp cát hoặc bụi.
Không bắt lệch Ren khóa
Khi bắt ren cần dùng tay trong những vòng đầu nếu thiết kế cho phép.
Nếu cảm thấy:
- Ren nặng bất thường.
- Ren bị kẹt.
- Hai nửa lệch trục.
nên tháo ra kiểm tra.
Bắt chéo ren có thể làm hỏng cả đầu đực và đầu cái.
Có nên bôi trơn Ren khóa?
Tùy yêu cầu của nhà sản xuất.
Không nên tự bôi mỡ tùy ý vì có thể:
- Thu hút bụi.
- Ảnh hưởng seal.
- Làm thay đổi lực siết.
- Gây bẩn hệ thống.
Nếu model có yêu cầu bôi trơn nên dùng đúng loại được khuyến nghị.
Không để Hose kéo lệch Đầu đực
Hose không nên:
- Quá ngắn.
- Bị kéo căng.
- Bị xoắn.
- Uốn gấp.
- Tạo tải ngang lên coupling.
Tải ngang lâu dài có thể:
- Mòn ren khóa.
- Làm rò seal.
- Tăng tải lên cổng thiết bị.
- Giảm tuổi thọ coupling.
Dấu hiệu Khớp nối ren đầu đực bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Ren khóa bị mòn.
- Ren bị méo.
- Đầu plug bị biến dạng.
- Khó vặn.
- Không vào đủ hành trình.
- Rò dầu.
- Van bị kẹt.
- Seal bị hỏng.
- Ren phía sau hỏng.
- Coupling nóng bất thường.
- Pressure drop tăng.
Nếu đầu đực không còn khóa chắc với đầu cái, không nên tiếp tục sử dụng.
Vì sao Khớp ren đầu đực bị nóng?
Có thể do:
- Body size quá nhỏ.
- Lưu lượng quá cao.
- Coupling chưa vặn đủ.
- Van chưa mở hoàn toàn.
- Van bị kẹt.
- Pressure drop cao.
- Dầu có độ nhớt cao.
Nếu coupling nóng hơn rõ rệt so với hose xung quanh, cần kiểm tra nguyên nhân.
Khi nào cần thay Khớp nối ren đầu đực?
Nên kiểm tra hoặc thay khi:
- Ren khóa mòn.
- Ren bị hỏng.
- Thân plug biến dạng.
- Van bị kẹt.
- Gioăng hỏng.
- Coupling rò dầu.
- Đầu đực không còn ghép chắc.
- Ren phía sau hỏng.
- Ăn mòn nghiêm trọng.
- Pressure drop tăng bất thường.
Không nên sửa ren khóa bằng phương pháp thủ công rồi tiếp tục dùng trên hệ áp suất cao nếu không có quy trình kỹ thuật phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn Khớp nối ren đầu đực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Kiểu screw-to-connect.
- Series hoặc tiêu chuẩn nếu có.
- Profile đầu cái.
- Body size.
- Ren khóa.
- Chuẩn ren phía sau.
- Size ren phía sau.
- Working pressure.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Lưu lượng.
- Vật liệu.
- Gioăng.
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
- Yêu cầu kết nối dưới áp.
Không nên lựa chọn chỉ bằng hình ảnh hoặc một kích thước ren duy nhất.
Tư vấn lựa chọn Khớp nối ren đầu đực
Khi thay Khớp nối ren đầu đực, nên cung cấp:
- Hình ảnh đầu đực cũ.
- Hình ảnh đầu cái đang sử dụng.
- Hình ảnh phần ren khóa.
- Ký hiệu trên thân nếu có.
- Body size.
- Chuẩn và size ren phía sau.
- Working pressure.
- Áp suất cực đại nếu biết.
- Lưu lượng.
- Loại dầu.
- Model máy.
- Vật liệu yêu cầu.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu không xác định được series, nên chụp rõ cả đầu đực và đầu cái thay vì chỉ đo ren phía sau.
Chỉ biết “khớp ren đầu đực 1/2” thường chưa đủ để lựa chọn chính xác sản phẩm.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Khớp nối nhanh thủy lực.
