Chi tiết danh mục - Van servo
Van servo thủy lực là dòng van thủy lực hiệu suất cao, được sử dụng trong những hệ thống cần điều khiển dòng dầu với độ chính xác và khả năng đáp ứng cao. Van thường nhận tín hiệu điện từ bộ điều khiển và thay đổi vị trí con trượt để kiểm soát lưu lượng, hướng dòng dầu hoặc các đại lượng liên quan trong hệ thống servo thủy lực.
Van servo thường được kết hợp với:
- Bộ điều khiển.
- Cảm biến vị trí.
- Cảm biến áp suất.
- Cảm biến tốc độ.
- Xy lanh servo.
- Motor thủy lực.
- Hệ thống điều khiển vòng kín.
Nhờ khả năng thay đổi dòng dầu liên tục theo tín hiệu điều khiển, van servo được sử dụng trong máy móc yêu cầu chuyển động chính xác, phản hồi nhanh và khả năng kiểm soát tốt hơn so với van đóng mở thông thường.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Máy CNC.
- Máy ép.
- Máy ép nhựa.
- Thiết bị thử tải.
- Máy mô phỏng.
- Hệ thống điều khiển chuyển động.
- Thiết bị công nghiệp chính xác.
- Các hệ thống servo thủy lực chuyên dụng.
Van servo có yêu cầu cao về độ sạch của dầu, chất lượng nguồn điện, tín hiệu điều khiển và điều kiện vận hành. Vì vậy không nên lựa chọn hoặc thay thế sản phẩm chỉ dựa vào kích thước mặt lắp hay hình dáng bên ngoài.
Van servo thủy lực là gì?
Van servo thủy lực, hay hydraulic servo valve, là loại van dùng tín hiệu điều khiển để thay đổi chính xác vị trí phần tử điều tiết dòng dầu.
Trong một hệ thống servo điển hình, bộ điều khiển nhận giá trị đặt và tín hiệu phản hồi từ cảm biến. Từ sai lệch giữa giá trị yêu cầu và giá trị thực tế, bộ điều khiển gửi tín hiệu tới van servo.
Van thay đổi dòng dầu cấp tới cơ cấu chấp hành như:
- Xy lanh thủy lực.
- Motor thủy lực.
Qua đó hệ thống có thể kiểm soát:
- Vị trí.
- Tốc độ.
- Hướng chuyển động.
- Lực hoặc áp suất trong các cấu hình điều khiển phù hợp.
Điểm khác biệt quan trọng so với van điện từ đóng mở thông thường là van servo không chỉ chuyển giữa trạng thái mở và đóng. Vị trí van có thể thay đổi liên tục theo tín hiệu điều khiển trong phạm vi thiết kế.
Hệ thống servo thủy lực hoạt động như thế nào?
Một hệ thống servo thủy lực thường bao gồm:
- Bộ điều khiển.
- Van servo.
- Cơ cấu chấp hành.
- Cảm biến phản hồi.
- Nguồn thủy lực.
Ví dụ với hệ thống điều khiển vị trí xy lanh:
- Bộ điều khiển nhận vị trí cần đạt.
- Cảm biến đo vị trí thực tế của xy lanh.
- Bộ điều khiển tính toán sai lệch.
- Tín hiệu điện được gửi tới van servo.
- Van thay đổi lưu lượng tới hai khoang xy lanh.
- Xy lanh di chuyển.
- Cảm biến tiếp tục gửi vị trí mới về bộ điều khiển.
Chu trình này diễn ra liên tục cho tới khi hệ thống đạt trạng thái điều khiển yêu cầu.
Đây là điều khiển vòng kín – closed-loop control.
Tuy nhiên không phải mọi ứng dụng sử dụng van servo đều có cấu hình phản hồi giống nhau. Cấu trúc thực tế phải dựa vào thiết kế của từng máy.
Cấu tạo van servo thủy lực
Van servo có nhiều thiết kế khác nhau. Một van servo điện thủy lực nhiều tầng thường gồm một số bộ phận chính sau.
Thân van
Thân van chứa các đường dẫn dầu và cơ cấu điều khiển chính.
Các cửa thường liên quan tới:
- P: dầu áp suất.
- T: dầu hồi.
- A: cửa làm việc.
- B: cửa làm việc.
Ngoài ra có thể có các đường pilot hoặc drain tùy model.
Con trượt chính
Con trượt, hay spool, kiểm soát việc kết nối giữa P, T, A và B.
Khi spool dịch chuyển:
- Tiết diện dòng dầu thay đổi.
- Lưu lượng cấp tới A hoặc B thay đổi.
- Hướng chuyển động của cơ cấu chấp hành thay đổi.
Vị trí spool có thể thay đổi rất nhỏ nhưng vẫn tạo ra sự thay đổi đáng kể của dòng dầu.
Do đó độ chính xác gia công và độ sạch dầu rất quan trọng.
Torque motor hoặc cơ cấu điện điều khiển
Ở nhiều servo valve điện thủy lực, tín hiệu điện được đưa vào cơ cấu điện từ có độ nhạy cao.
Bộ phận này tạo ra chuyển động cơ học nhỏ để điều khiển tầng pilot.
Cấu tạo cụ thể phụ thuộc từng công nghệ van.
Cơ cấu nozzle-flapper
Một số van servo sử dụng cấu trúc nozzle-flapper – vòi phun và bản chắn.
Khi bản chắn dịch chuyển:
- Khoảng cách tới các nozzle thay đổi.
- Áp suất pilot ở hai phía thay đổi.
- Chênh áp làm spool chính dịch chuyển.
Đây là một cấu trúc phổ biến trong nhiều servo valve truyền thống.
Cơ cấu jet pipe
Một số thiết kế sử dụng jet pipe để tạo chênh lệch áp suất pilot.
Dòng dầu pilot được hướng tới các cửa nhận khác nhau tùy vị trí của cơ cấu điều khiển.
Sự chênh lệch áp suất này tác động lên spool chính.
Lò xo và cơ cấu phản hồi
Van có thể sử dụng:
- Phản hồi cơ khí.
- Phản hồi điện.
- Cảm biến vị trí spool.
- Cơ cấu hồi vị khác.
tùy thiết kế.
Không nên mặc định tất cả servo valve đều sử dụng cùng một kiểu phản hồi.
Bộ lọc bên trong
Một số servo valve có các phần tử lọc hoặc đường pilot rất nhỏ.
Đây là một trong những lý do dầu nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng mạnh tới khả năng hoạt động của van.
Yêu cầu lọc dầu phải căn cứ vào tài liệu của từng model.
Nguyên lý hoạt động của van servo
Nguyên lý cơ bản là chuyển tín hiệu điều khiển điện thành thay đổi chính xác của dòng dầu.
Quá trình có thể mô tả theo các bước:
- Bộ điều khiển phát tín hiệu tới van.
- Cơ cấu điện của van phản ứng với tín hiệu.
- Tầng pilot thay đổi chênh lệch áp suất.
- Spool chính dịch chuyển.
- Tiết diện các cửa dầu thay đổi.
- Lưu lượng tới cơ cấu chấp hành thay đổi.
- Xy lanh hoặc motor thực hiện chuyển động.
Khi tín hiệu thay đổi theo chiều ngược lại, spool cũng dịch chuyển theo hướng tương ứng và thay đổi hướng dòng dầu.
Khi tín hiệu trở về trạng thái trung tâm, spool trở về vị trí tương ứng theo thiết kế.
Quan hệ giữa tín hiệu và lưu lượng
Trong phạm vi làm việc của van, tín hiệu điều khiển thay đổi sẽ làm vị trí spool và lưu lượng thay đổi theo đặc tính của model.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng lưu lượng luôn tỷ lệ tuyệt đối với tín hiệu trong mọi điều kiện.
Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Chênh áp qua van.
- Áp suất nguồn.
- Áp suất tải.
- Nhiệt độ dầu.
- Độ nhớt.
- Đặc tính riêng của model.
Vì vậy khi thiết kế hệ thống cần sử dụng đường đặc tính trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Các loại van servo thủy lực phổ biến
Van servo điện thủy lực
Van servo điện thủy lực – electrohydraulic servo valve nhận tín hiệu điện và sử dụng năng lượng thủy lực để điều khiển dòng dầu chính.
Loại này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cần:
- Đáp ứng nhanh.
- Điều khiển liên tục.
- Độ chính xác cao.
- Điều khiển vòng kín.
Van có thể có một hoặc nhiều tầng tùy cấu tạo.
Van servo hai tầng
Van servo hai tầng thường gồm:
- Tầng pilot.
- Tầng spool chính.
Tầng pilot chỉ cần điều khiển một lượng dầu tương đối nhỏ nhưng tạo ra chênh áp đủ để dịch chuyển spool chính.
Nhờ đó van có thể kiểm soát lưu lượng chính lớn hơn so với dòng pilot.
Đây là cấu trúc thường gặp ở nhiều servo valve công nghiệp.
Van servo ba tầng
Một số ứng dụng lưu lượng lớn sử dụng nhiều tầng điều khiển hơn.
Cấu trúc nhiều tầng giúp tín hiệu điều khiển nhỏ có thể tác động tới phần tử điều khiển lưu lượng lớn.
Tuy nhiên độ phức tạp của hệ thống cũng tăng.
Việc lựa chọn phải dựa trên model và yêu cầu cụ thể, không nên mặc định van nhiều tầng luôn tốt hơn van hai tầng.
Van servo nozzle-flapper
Loại này sử dụng cơ cấu vòi phun và bản chắn tại tầng pilot.
Ưu điểm của thiết kế này là khả năng điều khiển những thay đổi nhỏ của áp suất pilot để dịch chuyển spool chính.
Van được sử dụng trong nhiều hệ thống servo truyền thống yêu cầu khả năng đáp ứng cao.
Van servo jet pipe
Van sử dụng một tia dầu pilot được điều hướng tới các cửa nhận.
Khi vị trí jet pipe thay đổi, áp suất tại các cửa nhận thay đổi và tạo chênh áp điều khiển spool.
Đặc tính cụ thể phụ thuộc thiết kế của từng nhà sản xuất.
Van servo direct drive
Một số van sử dụng cơ cấu điện tác động trực tiếp hơn tới spool thay vì sử dụng tầng pilot kiểu truyền thống.
Thiết kế direct drive có cấu trúc và đặc tính khác các servo valve nozzle-flapper.
Khi lựa chọn cần căn cứ vào:
- Lưu lượng.
- Lực điều khiển.
- Khả năng đáp ứng.
- Áp suất.
- Tín hiệu.
- Điều kiện môi trường.
Van servo và van tỷ lệ khác nhau như thế nào?
Van servo và van tỷ lệ đều có thể điều khiển dòng dầu liên tục theo tín hiệu điện, vì vậy hai nhóm này thường bị nhầm lẫn.
Các công nghệ hiện đại cũng khiến ranh giới giữa một số van tỷ lệ hiệu suất cao và servo valve trở nên gần nhau hơn.
Tuy nhiên về ứng dụng điển hình vẫn có một số khác biệt.
Van servo
Thường được sử dụng khi hệ thống ưu tiên:
- Khả năng đáp ứng cao.
- Độ chính xác cao.
- Điều khiển chuyển động động học.
- Hệ thống vòng kín.
- Khả năng kiểm soát những thay đổi nhỏ.
Đổi lại, nhiều servo valve yêu cầu:
- Dầu sạch hơn.
- Hệ thống lọc tốt.
- Điều khiển điện phù hợp.
- Bảo trì cẩn thận hơn.
Van tỷ lệ
Van tỷ lệ thường được lựa chọn cho nhiều hệ thống cần điều khiển liên tục nhưng không yêu cầu mức hiệu suất động học cao như một số ứng dụng servo.
Van có thể có lợi thế về:
- Khả năng chịu điều kiện công nghiệp.
- Cấu trúc dễ sử dụng hơn ở một số ứng dụng.
- Chi phí hệ thống thấp hơn tùy dòng sản phẩm.
Tuy nhiên không nên kết luận van servo luôn chính xác hơn mọi van tỷ lệ.
Các van tỷ lệ cao cấp có phản hồi spool và điện tử tích hợp có thể đạt hiệu suất rất cao.
Cần so sánh model với model thay vì chỉ dựa vào tên nhóm sản phẩm.
Van servo và van điện từ khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | Van servo | Van điện từ đóng mở |
|---|---|---|
| Kiểu điều khiển | Liên tục | Chủ yếu đóng/mở hoặc chuyển vị trí |
| Tín hiệu | Tín hiệu điều khiển liên tục | Tín hiệu ON/OFF |
| Kiểm soát lưu lượng | Chính xác theo đặc tính van | Chủ yếu theo trạng thái spool |
| Khả năng đáp ứng | Cao ở các model servo | Phụ thuộc model |
| Điều khiển vòng kín | Rất phổ biến | Có thể dùng nhưng không phải chức năng chính |
| Độ nhạy với dầu bẩn | Thường cao hơn | Thường dễ chịu hơn |
| Hệ thống điện | Phức tạp hơn | Đơn giản hơn |
| Ứng dụng | Servo, thử nghiệm, chuyển động chính xác | Máy công nghiệp thông thường |
Nếu máy chỉ cần xy lanh tiến – dừng – lùi, việc sử dụng servo valve có thể không cần thiết.
Van điện từ thông thường thường đơn giản và kinh tế hơn.
Servo valve phù hợp khi máy thực sự cần kiểm soát chuyển động liên tục và chính xác.
Ưu điểm của van servo thủy lực
Khả năng điều khiển chính xác
Van có thể thay đổi dòng dầu theo những thay đổi nhỏ của tín hiệu điều khiển.
Điều này phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát:
- Vị trí.
- Tốc độ.
- Lực.
- Chuyển động.
Phản hồi nhanh
Servo valve được phát triển cho những ứng dụng có yêu cầu động học cao.
Khả năng đáp ứng thực tế phụ thuộc từng model và toàn bộ hệ thống gồm:
- Van.
- Bộ điều khiển.
- Cảm biến.
- Cơ cấu chấp hành.
- Nguồn thủy lực.
Không nên chỉ nhìn thông số van để đánh giá toàn bộ tốc độ của hệ thống.
Phù hợp điều khiển vòng kín
Servo valve có thể kết hợp với cảm biến để liên tục hiệu chỉnh chuyển động theo tín hiệu phản hồi.
Nhờ đó phù hợp với các máy yêu cầu độ chính xác cao.
Có thể điều khiển tải lớn
Thủy lực có khả năng truyền công suất lớn trong kích thước cơ cấu tương đối nhỏ.
Kết hợp servo control cho phép vừa khai thác khả năng tạo lực của thủy lực vừa kiểm soát chuyển động chính xác.
Điều khiển liên tục
Van không chỉ có hai trạng thái đóng và mở.
Lưu lượng có thể thay đổi liên tục theo tín hiệu và đặc tính của van.
Hạn chế và những điểm cần lưu ý
Yêu cầu dầu sạch
Đây là một trong những yêu cầu quan trọng nhất.
Servo valve có các chi tiết:
- Khe hở nhỏ.
- Orifice nhỏ.
- Nozzle.
- Spool chính xác.
- Tầng pilot.
Tạp chất có thể gây:
- Kẹt spool.
- Tắc pilot.
- Sai điểm zero.
- Van phản ứng chậm.
- Mòn các chi tiết chính xác.
Yêu cầu cấp độ sạch phải lấy theo tài liệu của từng model, không nên áp dụng một giá trị chung cho tất cả servo valve.
Giá thành và hệ thống điều khiển cao hơn
Ngoài van, hệ thống thường cần:
- Driver hoặc amplifier.
- Bộ điều khiển.
- Cảm biến.
- Lọc dầu.
- Thiết bị đo kiểm.
- Kỹ thuật cài đặt.
Do đó tổng chi phí thường cao hơn hệ thống đóng mở thông thường.
Nhạy với tín hiệu điện
Tín hiệu không ổn định có thể ảnh hưởng tới hoạt động của van.
Cần kiểm tra:
- Nguồn điện.
- Dây tín hiệu.
- Ground.
- Nhiễu điện.
- Bộ điều khiển.
- Kiểu tín hiệu.
Yêu cầu kỹ thuật bảo trì cao
Khi van có dấu hiệu bất thường không nên tùy ý tháo các cụm hiệu chỉnh chính xác.
Một số bộ phận cần thiết bị chuyên dụng để:
- Kiểm tra.
- Hiệu chuẩn.
- Sửa chữa.
- Test lưu lượng.
Không phù hợp với mọi hệ thống
Nếu máy chỉ cần điều khiển ON/OFF đơn giản, servo valve có thể làm tăng:
- Chi phí.
- Độ phức tạp.
- Yêu cầu bảo trì.
mà không tạo ra lợi ích cần thiết.
Tín hiệu điều khiển van servo
Van servo có nhiều kiểu tín hiệu tùy model và thế hệ sản phẩm.
Có thể gặp:
- Tín hiệu dòng điện.
- Tín hiệu điện áp.
- Driver ngoài.
- Điện tử tích hợp.
- Các giao diện điều khiển khác.
Không nên kết nối tín hiệu chỉ dựa vào màu dây hoặc giắc có hình dạng tương tự.
Trước khi đấu điện cần kiểm tra:
- Model đầy đủ.
- Sơ đồ chân.
- Nguồn cấp.
- Kiểu tín hiệu lệnh.
- Tín hiệu phản hồi nếu có.
- Yêu cầu grounding.
Đấu sai điện có thể làm van không hoạt động hoặc gây hư hỏng phần điện tử.
Điểm zero của van servo
Null hoặc zero position là trạng thái của van khi tín hiệu điều khiển ở giá trị trung tâm theo thiết kế.
Tại vị trí này, lưu lượng qua các cửa phải phù hợp với đặc tính null của model.
Nếu zero bị lệch có thể xuất hiện:
- Xy lanh tự di chuyển.
- Motor quay chậm dù không có lệnh.
- Áp suất hai phía không cân bằng.
- Hệ thống khó giữ vị trí.
Tuy nhiên hiện tượng xy lanh bị trôi không đồng nghĩa chắc chắn servo valve lệch zero.
Cần kiểm tra thêm:
- Rò nội bộ xy lanh.
- Tín hiệu điều khiển.
- Cảm biến.
- Bộ điều khiển.
- Áp suất nguồn.
- Đường hồi.
- Các van khác.
Ứng dụng của van servo thủy lực
Máy CNC
Servo hydraulic có thể được sử dụng trong những cơ cấu cần:
- Điều khiển vị trí chính xác.
- Chuyển động liên tục.
- Kiểm soát lực.
- Khả năng phản hồi cao.
Không phải mọi máy CNC đều sử dụng servo thủy lực; nhiều máy sử dụng servo điện. Cấu hình phụ thuộc thiết kế từng máy.
Máy ép thủy lực
Servo valve có thể kiểm soát:
- Vị trí bàn ép.
- Tốc độ xy lanh.
- Lực ép.
- Các giai đoạn của chu trình.
Trong hệ thống có phản hồi phù hợp, các đại lượng có thể được điều khiển theo chương trình.
Máy ép nhựa
Một số hệ thống thủy lực hiệu suất cao sử dụng điều khiển servo hoặc proportional để kiểm soát:
- Tốc độ.
- Áp suất.
- Chuyển động.
- Các giai đoạn ép.
Cần xác định công nghệ cụ thể của máy trước khi lựa chọn van thay thế.
Thiết bị thử tải
Đây là một ứng dụng phù hợp với servo hydraulic.
Van có thể kết hợp với cảm biến lực hoặc vị trí để tạo các chu kỳ tải theo yêu cầu.
Ứng dụng gồm:
- Máy thử vật liệu.
- Hệ thống fatigue test.
- Thiết bị thử rung.
- Thiết bị mô phỏng tải.
Máy mô phỏng chuyển động
Servo valve có thể được sử dụng để điều khiển xy lanh tạo chuyển động nhanh và có kiểm soát.
Ví dụ:
- Bàn thử.
- Hệ thống mô phỏng.
- Thiết bị nghiên cứu.
Công nghiệp nặng
Một số hệ thống cán, luyện kim và máy công nghiệp chuyên dụng có thể sử dụng servo hydraulic tại những vị trí yêu cầu điều khiển nhanh và chính xác.
Lưu ý khi lắp đặt van servo
Làm sạch hệ thống trước khi lắp
Đây là yêu cầu rất quan trọng.
Cần bảo đảm:
- Đường ống sạch.
- Manifold sạch.
- Dầu đạt yêu cầu.
- Bộ lọc hoạt động đúng.
- Không còn mạt kim loại sau gia công.
Không nên lắp servo valve mới vào một hệ thống đang có dầu nhiễm bẩn mà chưa xử lý nguyên nhân.
Kiểm tra bộ lọc
Lọc dầu phải phù hợp với yêu cầu của model servo valve.
Cần kiểm tra:
- Phần tử lọc.
- Tình trạng tắc lọc.
- Vị trí lắp lọc.
- Chu kỳ thay lọc.
- Mức độ sạch thực tế của dầu.
Kiểm tra mặt lắp
Với van lắp đế cần kiểm tra:
- Chuẩn mặt lắp.
- O-ring.
- Bề mặt manifold.
- Vị trí P, T, A, B.
- Pilot và drain nếu có.
Kiểm tra điện trước khi cấp nguồn
Cần xác định:
- Điện áp nguồn.
- Kiểu tín hiệu.
- Sơ đồ chân.
- Polarities nếu có yêu cầu.
- Ground.
- Driver.
Không thử cấp điện ngẫu nhiên để tìm chân điều khiển.
Không tự ý chỉnh zero
Một số servo valve có cơ cấu điều chỉnh null.
Không nên tự ý chỉnh nếu chưa:
- Xác định nguyên nhân lỗi.
- Có thiết bị đo.
- Có tài liệu kỹ thuật.
- Hiểu quy trình hiệu chuẩn.
Điều chỉnh sai có thể làm tình trạng hệ thống nghiêm trọng hơn.
Một số lỗi thường gặp ở van servo
Van phản hồi chậm
Có thể liên quan tới:
- Dầu bẩn.
- Pilot bị tắc.
- Spool di chuyển không tự do.
- Áp suất nguồn không đủ.
- Tín hiệu điều khiển.
- Bộ khuếch đại.
- Hệ thống điện.
- Cảm biến.
Không nên kết luận ngay van bị hỏng.
Xy lanh tự chạy khi không có lệnh
Cần kiểm tra:
- Zero của tín hiệu.
- Null của van.
- Rò nội bộ.
- Driver.
- Cảm biến vị trí.
- Bộ điều khiển.
- Cân bằng áp suất.
Van không hoạt động
Nguyên nhân có thể gồm:
- Không có nguồn điện.
- Sai tín hiệu.
- Đấu sai chân.
- Driver lỗi.
- Van bị kẹt.
- Áp suất pilot không đủ.
- Không có áp suất nguồn.
Hệ thống rung hoặc dao động
Servo hydraulic là hệ thống động học nên dao động không nhất thiết bắt nguồn từ van.
Cần kiểm tra:
- Thông số PID hoặc controller.
- Cảm biến.
- Độ cứng cơ khí.
- Khí trong dầu.
- Van.
- Áp suất.
- Tần số đáp ứng của toàn hệ thống.
Việc thay van mới chưa chắc khắc phục được nếu nguyên nhân nằm ở tuning điều khiển.
Van thường xuyên bị kẹt hoặc hỏng
Nếu nhiều servo valve liên tiếp gặp lỗi, cần kiểm tra hệ thống trước khi tiếp tục thay van.
Các nguyên nhân cần xem xét gồm:
- Dầu nhiễm bẩn.
- Bộ lọc không phù hợp.
- Mạt kim loại trong hệ thống.
- Nước trong dầu.
- Chất lượng dầu.
- Điều kiện nhiệt độ.
Thay van mà không xử lý nguồn gây nhiễm bẩn có thể khiến van mới tiếp tục hư hỏng.
Tư vấn lựa chọn van servo thủy lực
Van servo là thiết bị điều khiển có độ chính xác cao và mỗi model có đặc tính riêng về tín hiệu, lưu lượng, áp suất và khả năng đáp ứng. Vì vậy không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào kích thước mặt lắp hoặc hình dáng bên ngoài.
Khi lựa chọn cần xác định các thông tin chính gồm:
- Model và thương hiệu.
- Loại servo valve.
- Lưu lượng danh định.
- Áp suất làm việc.
- Chênh áp làm việc theo điều kiện của model.
- Kiểu và dải tín hiệu điều khiển.
- Nguồn điện nếu có điện tử tích hợp.
- Chuẩn mặt lắp.
- Sơ đồ các cửa P, T, A và B.
- Pilot và drain nếu có.
- Kiểu phản hồi của van.
- Yêu cầu về độ sạch dầu.
- Ứng dụng và cơ cấu chấp hành đang điều khiển.
Nếu cần thay van đang sử dụng, nên cung cấp model đầy đủ, thương hiệu, ảnh tem, ảnh giắc điện, ảnh mặt lắp và thông tin máy đang sử dụng. Với servo valve, các ký tự cuối model có thể thể hiện những cấu hình quan trọng nên không nên bỏ qua khi đối chiếu.
Trường hợp máy gặp lỗi điều khiển, không nên mặc định thay servo valve ngay. Cần kiểm tra thêm tín hiệu lệnh, nguồn điện, driver, cảm biến phản hồi, áp suất nguồn, chất lượng dầu và tình trạng cơ cấu chấp hành.
Đối với hệ thống thiết kế mới, cần xác định yêu cầu về vị trí, tốc độ, lực, thời gian đáp ứng và đặc tính tải trước khi lựa chọn servo valve. Nếu yêu cầu điều khiển không quá cao, van tỷ lệ có thể là giải pháp phù hợp và đơn giản hơn trong một số ứng dụng.
Tham khảo các dòng Van servo thủy lực để lựa chọn loại van phù hợp với tín hiệu điều khiển, lưu lượng, áp suất và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.