Chi tiết danh mục - AIRTAC

AIRTAC là một trong những thương hiệu thiết bị công nghiệp chuyên về khí nén và tự động hóa, với các sản phẩm phổ biến như van điện từ, xi lanh khí nén, bộ xử lý khí FRL, đầu nối nhanh, ống khí, bộ kẹp khí và ray trượt tuyến tính.

Khác với Bosch Rexroth, Parker, YUKEN hay NACHI có danh mục thủy lực sâu, AIRTAC tập trung chủ yếu vào pneumatics – khí nén. Thiết bị của hãng được sử dụng nhiều trong máy đóng gói, máy CNC, dây chuyền lắp ráp, máy điện tử, máy thực phẩm và các hệ thống tự động hóa.

Các nhóm sản phẩm AIRTAC thường gặp gồm:

  • Van điện từ AIRTAC.
  • Van khí nén.
  • Xi lanh khí nén.
  • Xi lanh Compact.
  • Xi lanh mini.
  • Xi lanh dẫn hướng.
  • Bộ lọc khí.
  • Bộ điều áp.
  • Bộ FRL.
  • Đầu nối nhanh khí nén.
  • Ống PU và PA.
  • Van chỉnh tốc độ.
  • Giảm thanh.
  • Bộ kẹp khí.
  • Thiết bị chân không.
  • Ray trượt tuyến tính.

Khi lựa chọn thiết bị AIRTAC cần xác định đúng model, kích thước, áp suất khí, lưu lượng, điện áp, chuẩn ren và kiểu lắp, không nên chỉ lựa chọn dựa vào hình dạng bên ngoài.

AIRTAC là thương hiệu của nước nào?

AIRTAC là thương hiệu khí nén có nguồn gốc từ Đài Loan, phát triển mạnh trong lĩnh vực pneumatic equipment và automation components.

Hiện hãng có hệ thống nghiên cứu, sản xuất và phân phối tại nhiều quốc gia, với danh mục phục vụ cả:

  • Tự động hóa nhà máy.
  • Máy công nghiệp.
  • Thiết bị điện tử.
  • Máy đóng gói.
  • Máy thực phẩm.
  • Máy công cụ.
  • Robot và hệ thống gắp sản phẩm.

AIRTAC được sử dụng khá phổ biến tại Việt Nam nhờ danh mục sản phẩm rộng và có nhiều kích thước tiêu chuẩn.

AIRTAC chuyên về khí nén hay thủy lực?

AIRTAC chủ yếu là thương hiệu khí nén, không phải hãng chuyên sản xuất các thiết bị thủy lực áp suất cao.

Hệ khí nén sử dụng khí nén để tạo chuyển động và lực, trong khi hệ thủy lực sử dụng dầu hoặc chất lỏng.

Do đó không nên sử dụng:

  • Van khí AIRTAC thay van thủy lực.
  • Ống PU thay ống thủy lực.
  • Đầu nối khí nén thay fitting dầu áp suất cao.
  • Xi lanh khí thay xi lanh thủy lực.

trừ khi model cụ thể được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với môi chất và áp suất đó.

Van điện từ AIRTAC

Van điện từ AIRTAC là một trong những dòng sản phẩm phổ biến nhất của hãng.

Van sử dụng coil điện để dịch chuyển spool và thay đổi hướng dòng khí.

Các dòng thường gặp gồm:

  • 4V Series.
  • 3V Series.
  • 4SV Series.
  • 7V Series.
  • Các manifold valve.

Trong đó 4V Series rất phổ biến trên máy tự động.

Van AIRTAC 4V210

4V210 thường thuộc nhóm van:

  • 5 cửa.
  • 2 vị trí.
  • Một solenoid.

Van thường được sử dụng để điều khiển xi lanh khí nén hai chiều.

Khi coil được cấp điện, spool chuyển vị trí và đổi đường khí cấp vào hai khoang xi lanh.

Khi mất điện, lò xo đưa spool về trạng thái ban đầu.

Khi thay 4V210 cần kiểm tra thêm:

  • Điện áp coil.
  • Kích thước cổng.
  • Chuẩn ren.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất làm việc.

Van AIRTAC 4V220

4V220 cũng là loại 5/2 nhưng thường sử dụng hai solenoid.

Một coil điều khiển một trạng thái và coil còn lại điều khiển trạng thái ngược lại.

Do đó logic điều khiển khác với 4V210.

Không nên thay trực tiếp giữa 4V210 và 4V220 mà chưa kiểm tra hệ thống điện.

Van AIRTAC 4V230

4V230 thuộc nhóm van 5 cửa 3 vị trí.

Tùy mã phía sau, trạng thái trung tâm có thể khác nhau.

Ví dụ có thể là:

  • Trung tâm kín.
  • Trung tâm xả.
  • Trung tâm cấp áp.

Do đó khi thay van phải đọc toàn bộ model, không nên chỉ đặt “4V230”.

Xi lanh khí nén AIRTAC

Xi lanh khí nén AIRTAC biến năng lượng của khí nén thành chuyển động tịnh tiến.

Các dòng phổ biến gồm:

  • Xi lanh tiêu chuẩn.
  • Xi lanh mini.
  • Xi lanh Compact.
  • Xi lanh cần đôi.
  • Xi lanh dẫn hướng.
  • Xi lanh bàn trượt.
  • Xi lanh không cần piston.
  • Xi lanh xoay.
  • Xi lanh kẹp.

Các series thường gặp gồm:

  • SC.
  • MA.
  • SDA.
  • ACQ.
  • TN.
  • TR.
  • HLS.
  • HLQ.

Xi lanh AIRTAC SC

SC là dòng xi lanh tiêu chuẩn được sử dụng nhiều trong máy công nghiệp.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Đường kính piston.
  • Hành trình.
  • Kiểu gá.
  • Kích thước ren cần.
  • Cổng khí.
  • Có cảm biến hay không.

Ví dụ một xi lanh SC63 × 100 thường được hiểu là bore 63 mm và stroke 100 mm, nhưng vẫn cần xem đầy đủ option trước khi thay thế.

Xi lanh Compact AIRTAC

Xi lanh Compact được thiết kế với chiều dài tổng thể ngắn hơn, phù hợp các vị trí có không gian hạn chế.

Các dòng như SDA hoặc ACQ thường được sử dụng trong:

  • Jig.
  • Máy đóng gói.
  • Máy lắp ráp.
  • Máy tự động.
  • Cơ cấu kẹp và đẩy.

Compact chỉ nói về hình dạng thiết kế, không có nghĩa sản phẩm chịu áp suất cao hơn xi lanh thông thường.

Xi lanh mini AIRTAC

Xi lanh mini có kích thước nhỏ và khối lượng thấp hơn.

Phù hợp với:

  • Cơ cấu chặn.
  • Đẩy sản phẩm nhỏ.
  • Máy điện tử.
  • Máy đóng gói.
  • Cơ cấu phụ.

Khi chọn cần bảo đảm lực của piston đủ lớn cho tải.

Lực của xi lanh khí nén AIRTAC

Lực lý thuyết của xi lanh được xác định theo:

F = P × A

Trong đó:

  • F là lực.
  • P là áp suất khí.
  • A là diện tích piston.

Ở cùng áp suất:

  • Bore càng lớn → lực càng lớn.
  • Bore càng nhỏ → lực càng thấp.

Tuy nhiên lực thực tế còn bị giảm bởi:

  • Ma sát seal.
  • Áp suất phía xả.
  • Tổn thất đường ống.
  • Tải ngang.
  • Chuyển động động học của máy.

Vì vậy không nên chọn xi lanh có lực lý thuyết vừa đúng bằng tải thực tế.

Bộ xử lý khí AIRTAC

Khí từ máy nén trước khi cấp cho van và xi lanh thường cần được xử lý.

AIRTAC có các sản phẩm:

  • Filter.
  • Regulator.
  • Lubricator.
  • Filter Regulator.
  • FRL hoàn chỉnh.

Các series thường gặp gồm:

  • A Series.
  • B Series.
  • GA Series.

Một số model phổ biến:

  • AF/BF.
  • AR/BR.
  • AL/BL.
  • AFR/BFR.
  • AC/BC.
  • GAFR.

Bộ lọc khí

Filter giúp loại bỏ một phần:

  • Nước ngưng.
  • Hạt bẩn.

khỏi dòng khí trong phạm vi thiết kế.

Cốc lọc cần được kiểm tra và xả nước định kỳ.

Nếu lượng nước quá nhiều, cần kiểm tra cả hệ thống:

  • Máy nén.
  • Bình chứa.
  • Dryer.
  • Đường khí.

Không nên kỳ vọng một bộ lọc nhỏ tại máy xử lý toàn bộ vấn đề nước của hệ thống khí nén.

Bộ điều áp

Regulator dùng để hạ và duy trì áp suất ở mức phù hợp.

Không nên để áp suất cao nhất chỉ để xi lanh chạy mạnh hơn.

Áp suất quá cao có thể:

  • Tăng tiêu thụ khí.
  • Tăng va đập.
  • Tăng tải lên seal.
  • Làm cơ cấu máy chịu lực lớn hơn cần thiết.

Bộ FRL

FRL gồm:

Filter → Regulator → Lubricator

tương ứng:

  • Lọc.
  • Điều áp.
  • Bôi trơn.

Tuy nhiên không phải hệ khí nén nào cũng cần lubricator.

Việc có sử dụng bôi trơn hay không cần theo yêu cầu của valve và actuator đang sử dụng.

Đầu nối nhanh khí nén AIRTAC

AIRTAC có hệ one-touch fitting dùng để nối nhanh ống khí.

Các kiểu thường gặp gồm:

  • Đầu nối thẳng.
  • Đầu nối co.
  • Nối thẳng hai ống.
  • Nối chữ T.
  • Nối chữ Y.
  • Nối xuyên vách.
  • Van chỉnh tốc độ.

Nguyên lý khá đơn giản:

  1. Cắt ống vuông.
  2. Đẩy ống vào fitting.
  3. Cơ cấu giữ khóa ống.
  4. Seal tạo kín.

Khi cần tháo:

  1. Xả áp.
  2. Nhấn vòng nhả.
  3. Kéo ống ra.

Không nên tháo tube khi hệ thống còn áp suất.

Chuẩn ren của đầu nối AIRTAC

Tùy series có thể gặp:

  • PT.
  • G.
  • NPT.
  • Metric.

Cần xác định đúng chuẩn.

Không nên cố lắp NPT vào PT/BSPT chỉ vì đường kính gần giống.

Nếu sai chuẩn ren có thể gây:

  • Hỏng ren.
  • Rò khí.
  • Nứt cổng.

Ống khí AIRTAC

AIRTAC có các loại tubing như:

  • PU.
  • PA.
  • Các ống chuyên dụng.

Ống PU

Ưu điểm:

  • Mềm.
  • Linh hoạt.
  • Dễ bố trí.
  • Phù hợp với nhiều one-touch fitting.

Được sử dụng rất phổ biến trong máy tự động.

Ống PA

PA có đặc tính khác PU về:

  • Độ cứng.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Khả năng chịu môi trường.

Không nên thay PU bằng PA hoặc ngược lại chỉ vì cùng đường kính ngoài.

Van chỉnh tốc độ AIRTAC

Speed controller được sử dụng để điều chỉnh tốc độ xi lanh.

Cấu tạo thường kết hợp:

  • Van tiết lưu.
  • Van một chiều.

Nhờ đó dòng khí có thể:

  • Bị hạn chế theo một hướng.
  • Đi tương đối tự do theo chiều ngược.

Van thường được lắp trực tiếp tại cổng xi lanh.

Trong nhiều mạch, điều chỉnh khí xả – meter-out giúp xi lanh chuyển động ổn định hơn.

Cảm biến xi lanh AIRTAC

Nhiều xi lanh có thể sử dụng magnetic sensor để xác định vị trí piston.

Sensor có thể gửi tín hiệu tới:

  • PLC.
  • Relay.
  • Bộ điều khiển.

Ứng dụng:

  • Báo xi lanh đã đi ra.
  • Báo xi lanh đã thu về.
  • Cho phép máy chuyển sang bước tiếp theo.

Khi thay sensor cần xác định:

  • Series.
  • Kiểu tín hiệu.
  • Điện áp.
  • Kiểu dây.
  • Vị trí gá.

Kẹp khí AIRTAC

AIRTAC có nhiều loại pneumatic gripper dùng cho hệ thống tự động hóa.

Có thể gồm:

  • Parallel gripper.
  • Angular gripper.
  • Compact gripper.

Gripper dùng để:

  • Gắp sản phẩm.
  • Kẹp chi tiết.
  • Chuyển sản phẩm.
  • Robot pick-and-place.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Lực kẹp.
  • Hành trình hàm.
  • Khối lượng sản phẩm.
  • Khoảng cách tới trọng tâm.
  • Tốc độ và gia tốc.

Không nên chỉ lấy khối lượng vật rồi chọn lực kẹp bằng đúng giá trị đó.

Ray trượt AIRTAC

Ngoài khí nén, AIRTAC còn có các dòng linear guide.

Ray trượt có nhiệm vụ:

  • Dẫn hướng chuyển động.
  • Chịu tải.
  • Hạn chế độ rơ.
  • Tăng độ chính xác.

Dòng này được sử dụng trong:

  • Máy tự động.
  • Máy điện tử.
  • Cơ cấu bàn trượt.
  • Pick-and-place.

Ray trượt là thành phần cơ khí, không phải thiết bị khí nén nhưng thường được kết hợp với actuator để tạo module chuyển động.

Ưu điểm của thiết bị AIRTAC

Danh mục khí nén rộng

Có thể sử dụng đồng bộ:

  • FRL.
  • Valve.
  • Cylinder.
  • Fitting.
  • Tube.
  • Sensor.

Nhiều loại xi lanh

Có cả:

  • Tiêu chuẩn.
  • Mini.
  • Compact.
  • Guided.
  • Rodless.
  • Rotary.

Van điện từ phổ biến

Các dòng 4V được sử dụng rất nhiều trên máy tự động.

Dễ tích hợp tự động hóa

Có thể kết hợp với:

  • PLC.
  • Sensor.
  • Robot.
  • Jig.

Nhiều fitting và tube

Thuận tiện xây dựng toàn bộ hệ đường khí.

Hạn chế và những điểm cần lưu ý

Chủ yếu là khí nén

Không nên sử dụng thiết bị AIRTAC pneumatic thay trực tiếp cho hydraulic components áp suất cao.

Model có nhiều biến thể

Ví dụ một 4V230 có nhiều center type khác nhau.

Van cùng kích thước chưa chắc cùng lưu lượng

Cần xem catalog của đúng model.

Xi lanh cùng bore và stroke chưa chắc thay trực tiếp

Có thể khác:

  • Chiều dài.
  • Kiểu gá.
  • Ren cần.
  • Cổng khí.

Chuẩn ren dễ bị nhầm

Cần phân biệt:

  • PT.
  • G.
  • NPT.
  • Metric.

Ứng dụng của AIRTAC

Máy đóng gói

Có thể sử dụng:

  • Van điện từ.
  • Xi lanh Compact.
  • Gripper.
  • Fitting.
  • Tube.

cho các chức năng:

  • Đẩy.
  • Kẹp.
  • Cắt.
  • Đóng nắp.
  • Gắp.

Máy CNC

AIRTAC có thể được sử dụng ở phần khí nén cho:

  • Thổi khí.
  • Đóng mở cửa.
  • Cơ cấu phụ.
  • Một số vị trí kẹp.

Cần phân biệt phần này với hệ thủy lực nếu máy sử dụng cả hai.

Dây chuyền tự động

Ứng dụng:

  • Gắp.
  • Đẩy.
  • Chặn.
  • Phân loại.
  • Kẹp.
  • Định vị.

Máy lắp ráp

Các cơ cấu khí nén được sử dụng nhiều nhờ:

  • Tốc độ cao.
  • Cấu tạo đơn giản.
  • Dễ điều khiển.

Một số lỗi thường gặp ở thiết bị AIRTAC

Van điện từ không đảo

Có thể do:

  • Không có điện.
  • Sai điện áp.
  • Coil hỏng.
  • Spool kẹt.
  • Áp suất khí không đủ.
  • Lắp sai đường khí.

Cần kiểm tra cả điện và khí trước khi thay van.

Xi lanh chạy chậm

Có thể do:

  • Áp suất thấp.
  • Van quá nhỏ.
  • Tube quá nhỏ.
  • Speed controller đóng nhiều.
  • Silencer bị tắc.
  • Tải quá lớn.

Xi lanh chạy giật

Có thể liên quan tới:

  • Tải ngang.
  • Cơ cấu dẫn hướng bị kẹt.
  • Áp suất không ổn định.
  • Van chỉnh tốc độ.
  • Ma sát seal.

Fitting bị rò

Cần kiểm tra:

  • Tube cắt có vuông không.
  • Tube có xước không.
  • Đã cắm đủ sâu chưa.
  • Seal.
  • Chuẩn ren.

FRL bị tụt áp

Có thể do:

  • Filter bẩn.
  • Bộ FRL quá nhỏ.
  • Lưu lượng máy quá lớn.
  • Regulator.
  • Đường ống nguồn nhỏ.

Tư vấn lựa chọn thiết bị AIRTAC

AIRTAC có nhiều dòng sản phẩm khí nén với model và kích thước khác nhau. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào hình dạng sản phẩm hoặc kích thước cổng kết nối.

Khi cần thay van điện từ AIRTAC, nên cung cấp:

  • Full model.
  • 3/2, 5/2 hay 5/3.
  • Một coil hay hai coil.
  • Điện áp.
  • Kích thước cổng.
  • Chuẩn ren.
  • Lưu lượng.
  • Kiểu manifold nếu có.

Khi cần thay xi lanh AIRTAC, cần xác định:

  • Series.
  • Bore.
  • Stroke.
  • Kiểu tác động.
  • Kiểu gá.
  • Ren đầu cần.
  • Cảm biến.
  • Cushion nếu có.

Với FRL, nên lựa chọn theo lưu lượng khí và áp suất thực tế chứ không chỉ kích thước ren. Một bộ FRL có cổng đúng nhưng lưu lượng quá nhỏ vẫn có thể làm máy tụt áp khi nhiều xi lanh hoạt động đồng thời.

Khi chọn fitting và tube, cần đồng bộ tube OD, chuẩn ren, vật liệu, áp suất và nhiệt độ. Không nên sử dụng fitting khí nén thay cho fitting thủy lực áp suất cao.

Nếu cần thay AIRTAC bằng SMC, Festo hoặc hãng khác, cần đối chiếu cả chức năng, kích thước lắp, lưu lượng và phần điện. Việc hai sản phẩm có cùng bore hoặc cùng số cửa chưa đủ để khẳng định thay trực tiếp được.

Tham khảo các dòng AIRTAC gồm van điện từ, xi lanh khí nén, bộ xử lý khí, fitting và tubing để lựa chọn đúng model, kích thước và thông số làm việc cho từng hệ thống.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về AIRTAC

AIRTAC là thương hiệu của nước nào?

AIRTAC là thương hiệu khí nén có nguồn gốc từ Đài Loan, chuyên sản xuất van điện từ, xi lanh khí nén, bộ xử lý khí, fitting, tubing và nhiều thiết bị phục vụ tự động hóa.

AIRTAC có phải thương hiệu thủy lực không?

AIRTAC chủ yếu chuyên về khí nén và tự động hóa, không phải hãng chuyên sản xuất bơm, motor hoặc van dầu thủy lực áp suất cao. Cần phân biệt rõ pneumatic và hydraulic khi lựa chọn thiết bị.

Van AIRTAC 4V210 dùng để làm gì?

4V210 thường là van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí với một solenoid, được sử dụng phổ biến để điều khiển xi lanh khí hai chiều. Khi thay cần kiểm tra thêm điện áp, ren và kích thước cổng.

Xi lanh AIRTAC cùng bore và hành trình có thay cho nhau được không?

Chưa chắc. Ngoài bore và stroke còn phải kiểm tra chiều dài tổng thể, kiểu gá, ren đầu cần, vị trí cổng khí, cảm biến và các tùy chọn của từng series.

Khi mua thiết bị AIRTAC cần cung cấp thông tin gì?

Tốt nhất nên cung cấp toàn bộ model và ảnh tem. Với van cần thêm điện áp, số cửa và chuẩn ren; với xi lanh cần bore, stroke và kiểu gá; với FRL và fitting cần kích thước cổng, lưu lượng và tube sử dụng.