Van thủy lực bị mất áp khi dừng máy do đâu? Cách xác định nguyên nhân và xử lý

Van thủy lực bị mất áp khi dừng máy do đâu? Cách xác định nguyên nhân và xử lý
5/5 - (1 bình chọn)

Trong hệ thống thủy lực, áp suất có vai trò quan trọng đối với khả năng tạo lực, duy trì vị trí và điều khiển chuyển động của cơ cấu chấp hành. Khi máy dừng hoạt động, áp suất tại một số vị trí có thể giảm xuống do bơm ngừng cấp dầu hoặc các đường dầu được xả theo thiết kế.

Tuy nhiên, nếu hệ thống cần duy trì áp suất hoặc giữ tải mà áp suất giảm bất thường, đây có thể là dấu hiệu của sự cố. Nguyên nhân không nhất thiết xuất phát từ van thủy lực mà còn có thể liên quan đến rò rỉ nội, van một chiều, van khóa tải, xi lanh hoặc bình tích áp. Vì vậy, cần xác định đúng trạng thái làm việc của mạch trước khi sửa chữa.

Van thủy lực bị mất áp khi dừng máy là hiện tượng gì?

Mất áp khi dừng máy là hiện tượng áp suất tại một vị trí trong hệ thống giảm xuống sau khi bơm ngừng hoạt động hoặc van chuyển về trạng thái nghỉ.

Hiện tượng này có thể xuất hiện dưới nhiều dạng:

  • Đồng hồ áp suất giảm nhanh ngay sau khi tắt bơm.
  • Áp suất giảm dần dù hệ thống không hoạt động.
  • Xi lanh không giữ được vị trí ban đầu.
  • Cơ cấu nâng hạ bị tụt sau khi dừng máy.
  • Hệ thống phải khởi động bơm thường xuyên để bù áp.
  • Bình tích áp không duy trì được áp suất theo yêu cầu.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp áp suất giảm đều là lỗi.

Một số mạch được thiết kế để đưa dầu từ đường áp suất về thùng khi máy dừng nhằm giảm tải hoặc xả áp cho hệ thống.

Ngược lại, những mạch có chức năng giữ áp hoặc giữ tải cần duy trì trạng thái theo yêu cầu thiết kế. Nếu không thực hiện được, cần kiểm tra nguyên nhân.

Tại sao hệ thống thủy lực mất áp khi dừng máy?

Khi bơm hoạt động, dòng dầu được cung cấp cho hệ thống. Tùy cấu tạo mạch, bơm có thể bù một phần lượng dầu rò rỉ trong quá trình vận hành.

Khi bơm dừng, nguồn cấp dầu không còn. Nếu dầu tại khoang cần giữ áp có đường thoát sang vùng áp suất thấp, áp suất có thể giảm.

Những nguyên nhân thường cần xem xét gồm:

  • Van phân phối có đường xả ở vị trí trung gian.
  • Van một chiều không đóng kín.
  • Van khóa tải bị rò rỉ.
  • Van tràn có đường rò bất thường.
  • Rò rỉ nội tại van hoặc xi lanh.
  • Đường ống, đầu nối hoặc gioăng bị rò dầu.
  • Bình tích áp hoạt động không đúng yêu cầu.
  • Nhiệt độ dầu thay đổi sau khi dừng máy.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí mất áp, lượng dầu rò, tải tác động và cách bố trí các phần tử trong mạch.

Vì vậy, trước khi kiểm tra cần xác định áp suất đang giảm tại đường cấp, đường làm việc hay khoang cần giữ tải.

Van phân phối có làm mất áp khi dừng máy không?

Có thể.

Van phân phối có nhiệm vụ điều khiển đường đi của dầu giữa các cửa P, T, A và B. Khi máy dừng hoặc tín hiệu điều khiển bị ngắt, van có thể trở về vị trí trung gian tùy cấu tạo.

Tuy nhiên, các kiểu trung vị không có chức năng giống nhau.

Một số kiểu trung vị cho phép P thông với T để dầu trở về thùng. Khi đó, áp suất trên đường cấp có thể giảm.

Một số kiểu khác khóa các cửa hoặc tạo những đường kết nối riêng nhằm đáp ứng yêu cầu của mạch.

Ví dụ, một van có trung vị P thông T nhưng A và B bị khóa có thể cho phép đường cấp giảm áp trong khi hai đường làm việc vẫn được cô lập.

Tuy nhiên, trạng thái khóa các cửa không đồng nghĩa van có khả năng giữ dầu tuyệt đối.

Một số van con trượt có lượng rò rỉ nội nhất định theo thiết kế. Nếu mạch cần giữ tải trong thời gian dài, phải đánh giá khả năng làm kín và sử dụng phần tử giữ tải phù hợp.

Do đó, khi đồng hồ áp suất giảm sau khi dừng máy, cần kiểm tra ký hiệu trung vị trước khi kết luận van phân phối bị hỏng.

Van một chiều bị rò rỉ có làm mất áp không?

Có thể.

Van một chiều được thiết kế để cho dầu đi theo một hướng và hạn chế dòng chảy theo hướng ngược lại.

Trong những mạch cần ngăn dầu chảy ngược, van một chiều có thể góp phần duy trì áp suất tại một nhánh sau khi bơm dừng.

Nếu bề mặt làm kín bị mài mòn hoặc có hạt bẩn mắc vào, van có thể không đóng kín như yêu cầu.

Khi đó, dầu từ phía áp suất cao có thể rò ngược qua van.

Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Bi hoặc poppet bị mài mòn.
  • Bề mặt ghế van bị xước.
  • Hạt bẩn mắc tại vị trí làm kín.
  • Lò xo bị hư hỏng nếu thiết kế có sử dụng.
  • Van được lựa chọn không phù hợp với điều kiện làm việc.

Nếu lượng dầu rò đủ lớn, áp suất tại nhánh cần giữ có thể giảm sau khi bơm dừng.

Tuy nhiên, cần kiểm tra các đường dầu khác trước khi kết luận van một chiều bị lỗi.

Van khóa tải bị lỗi ảnh hưởng như thế nào?

Trong hệ thống nâng hạ, van khóa tải có nhiệm vụ kiểm soát dòng dầu từ cơ cấu chấp hành để hạn chế chuyển động ngoài mong muốn.

Tùy thiết kế, mạch có thể sử dụng van một chiều có điều khiển, van cân bằng hoặc những phần tử giữ tải khác.

Khi máy dừng, các van này giúp duy trì trạng thái của cơ cấu chấp hành theo yêu cầu.

Nếu van không đóng kín hoặc bị điều khiển mở ngoài mong muốn, dầu có thể thoát khỏi khoang đang chịu tải.

Khi đó, xi lanh có thể thay đổi vị trí hoặc cơ cấu nâng hạ bị tụt.

Một số nguyên nhân cần kiểm tra:

  • Bề mặt làm kín bị mài mòn.
  • Cặn bẩn mắc trong cơ cấu van.
  • Áp suất pilot không phù hợp.
  • Đường pilot được đấu sai.
  • Cơ cấu bên trong bị kẹt.
  • Van không phù hợp với tải và chức năng của mạch.

Tuy nhiên, xi lanh tụt tải không nhất thiết chỉ do van khóa tải. Phớt piston, van phân phối và những đường dầu liên quan cũng có thể gây ra hiện tượng tương tự.

Đối với cơ cấu nâng tải, phải cố định tải bằng biện pháp cơ khí an toàn trước khi kiểm tra hoặc tháo lắp đường dầu.

Rò rỉ nội van thủy lực có làm mất áp khi dừng máy không?

Có thể.

Rò rỉ nội là hiện tượng dầu đi qua những khe hở hoặc vị trí làm kín bên trong van từ vùng áp suất cao sang vùng áp suất thấp.

Khi bơm đang hoạt động, lưu lượng cấp có thể bù một phần lượng dầu rò. Vì vậy, hệ thống vẫn có thể duy trì áp suất trong quá trình vận hành.

Khi bơm dừng, nguồn bù dầu không còn. Nếu tồn tại đường rò từ khoang cần giữ áp, áp suất có thể giảm.

Rò rỉ nội có thể xuất hiện tại:

  • Khe hở giữa con trượt và thân van.
  • Bề mặt làm kín của van một chiều.
  • Cơ cấu đóng kín của van áp suất.
  • Van khóa tải.
  • Những chi tiết làm kín khác bên trong mạch.

Tuy nhiên, một số loại van có lượng rò rỉ nội cho phép theo thiết kế.

Vì vậy, cần đối chiếu đặc tính của van và yêu cầu giữ áp thực tế trước khi xác định thiết bị bị hỏng.

Xi lanh thủy lực bị rò rỉ nội có gây mất áp không?

Có thể.

Trong xi lanh hai chiều, phớt piston có nhiệm vụ hạn chế dầu đi giữa hai khoang.

Nếu phớt bị mài mòn hoặc hư hỏng, dầu có thể rò từ khoang có áp suất cao sang khoang có áp suất thấp.

Tùy cấu tạo mạch và điều kiện tải, hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến áp suất hoặc khả năng giữ vị trí của xi lanh.

Một số biểu hiện cần chú ý gồm:

  • Xi lanh thay đổi vị trí sau khi dừng.
  • Cơ cấu nâng hạ không giữ được tải.
  • Áp suất tại một khoang giảm bất thường.
  • Hệ thống phải cấp bù dầu để duy trì vị trí.

Tuy nhiên, rò rỉ qua phớt piston không phải lúc nào cũng trực tiếp khiến xi lanh tụt.

Nếu hai khoang xi lanh được khóa, sự thay đổi áp suất và chuyển động còn phụ thuộc vào diện tích tác dụng của piston, tải và khả năng biến dạng của hệ thống.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào hiện tượng xi lanh tự tụt để kết luận phớt piston bị hỏng.

Van tràn có làm mất áp sau khi dừng máy không?

Có thể, nhưng phụ thuộc vào cách bố trí van tràn trong mạch.

Van tràn có nhiệm vụ giới hạn áp suất bằng cách cho dầu đi về phía áp suất thấp hơn khi đạt điều kiện làm việc.

Nếu van không đóng kín hoặc xuất hiện đường rò bất thường, dầu có thể tiếp tục đi qua van khi áp suất giảm.

Tuy nhiên, không phải mọi van tràn đều được sử dụng để giữ áp sau khi bơm dừng.

Trong nhiều mạch, chức năng giữ áp được thực hiện bởi van một chiều, van khóa tải hoặc những phần tử khác.

Vì vậy, khi hệ thống mất áp sau khi dừng, cần xác định đường dầu từ khoang cần giữ áp có đi qua van tràn hay không.

Nếu nghi ngờ van tràn, cần kiểm tra trạng thái làm việc, giá trị cài đặt và khả năng rò rỉ theo tài liệu kỹ thuật.

Không nên tự ý tăng áp suất cài đặt để cố khắc phục hiện tượng mất áp.

Bình tích áp có ảnh hưởng đến khả năng giữ áp không?

Có.

Bình tích áp được sử dụng trong một số hệ thống để tích trữ năng lượng, bù lưu lượng hoặc hỗ trợ duy trì áp suất.

Khi bơm dừng, bình tích áp có thể tiếp tục cung cấp dầu cho mạch nếu các van và đường dầu cho phép.

Nếu bình tích áp hoặc mạch liên quan gặp vấn đề, thời gian duy trì áp suất có thể giảm.

Một số nguyên nhân cần kiểm tra gồm:

  • Áp suất nạp khí không phù hợp.
  • Bộ phận phân cách khí và dầu bị hư hỏng.
  • Van một chiều hoặc van cô lập không đóng kín.
  • Mạch có rò rỉ nội hoặc bên ngoài.
  • Dung tích tích trữ không đáp ứng nhu cầu.

Tuy nhiên, áp suất giảm sau khi dừng bơm không tự động chứng minh bình tích áp bị hỏng.

Cần kiểm tra điều kiện nạp, xả và khả năng duy trì áp suất theo đúng thiết kế.

Đặc biệt, bình tích áp có thể còn tích trữ năng lượng ngay cả khi máy đã dừng. Việc kiểm tra phải tuân theo quy trình an toàn của nhà sản xuất.

Vì sao đồng hồ áp suất giảm nhưng xi lanh vẫn giữ nguyên vị trí?

Đồng hồ áp suất chỉ phản ánh áp suất tại vị trí được kết nối.

Nếu đồng hồ nằm trên đường cấp P và đường này được xả về thùng khi máy dừng, áp suất hiển thị có thể giảm.

Trong khi đó, dầu tại khoang xi lanh vẫn có thể được giữ bởi van khóa tải hoặc phần tử khác.

Vì vậy, xi lanh vẫn duy trì vị trí dù đồng hồ trên đường cấp hiển thị áp suất thấp.

Ví dụ, một mạch nâng hạ có thể sử dụng van phân phối để điều khiển chuyển động và van khóa tải đặt gần xi lanh để hạn chế dòng dầu thoát ra khi dừng.

Khi bơm ngừng, áp suất đường P giảm nhưng van khóa tải vẫn có thể duy trì trạng thái của cơ cấu chấp hành.

Do đó, không nên dùng một đồng hồ áp suất trên đường cấp để kết luận toàn bộ hệ thống đã mất khả năng giữ tải.

Nhiệt độ dầu có làm áp suất giảm sau khi dừng máy không?

Có thể.

Dầu thủy lực thay đổi thể tích theo nhiệt độ.

Khi máy dừng, dầu có thể nguội dần. Nếu dầu nằm trong một khoang được cô lập, sự thay đổi thể tích có thể làm áp suất thay đổi.

Ngoài ra, độ nhớt dầu cũng phụ thuộc vào nhiệt độ.

Khi dầu nóng, độ nhớt thường giảm và lượng rò rỉ qua các khe hở bên trong một số thiết bị có thể tăng.

Vì vậy, nếu hệ thống mất áp nhanh hơn khi dầu nóng, cần kiểm tra cả điều kiện nhiệt độ và khả năng rò rỉ nội.

Tuy nhiên, không nên coi mọi trường hợp áp suất giảm khi dầu nguội là lỗi van.

Cần đánh giá theo trạng thái mạch và yêu cầu giữ áp thực tế.

Làm thế nào nhận biết mất áp bất thường khi dừng máy?

Không có một dấu hiệu duy nhất đủ để xác định hệ thống bị lỗi. Cần so sánh trạng thái thực tế với yêu cầu của mạch.

Một số dấu hiệu đáng chú ý gồm:

  • Áp suất giảm nhanh hơn so với trước đây.
  • Khoang cần giữ áp không duy trì được áp suất.
  • Xi lanh tự thay đổi vị trí sau khi dừng.
  • Cơ cấu nâng hạ bị tụt khi không có lệnh điều khiển.
  • Bơm phải khởi động thường xuyên để bù áp.
  • Bình tích áp duy trì áp suất trong thời gian ngắn hơn bình thường.
  • Xuất hiện dầu rò tại đường ống hoặc đầu nối.

Đặc biệt, nếu hệ thống vẫn hoạt động bình thường khi bơm chạy nhưng mất khả năng giữ tải ngay sau khi dừng, cần ưu tiên kiểm tra các phần tử có chức năng khóa dầu và giữ tải.

Tuy nhiên, đây chỉ là hướng khoanh vùng. Nguyên nhân chính xác vẫn cần được xác định bằng sơ đồ mạch và kết quả đo kiểm.

Cách kiểm tra hệ thống thủy lực mất áp khi dừng máy

Khi hệ thống xuất hiện hiện tượng mất áp, không nên tháo van hoặc thay thiết bị ngay.

Trước tiên cần xác định mạch có được thiết kế để duy trì áp suất sau khi dừng hay không.

Có thể kiểm tra theo trình tự sau.

Kiểm tra sơ đồ thủy lực

Xác định trạng thái của các van khi máy dừng.

Cần chú ý:

  • Van phân phối đang ở vị trí nào?
  • Đường P có thông với T không?
  • Các cửa A và B có được khóa không?
  • Mạch có van một chiều hoặc van khóa tải không?
  • Có sử dụng bình tích áp không?
  • Đồng hồ đang đo áp suất tại vị trí nào?

Bước này giúp phân biệt hiện tượng xả áp theo thiết kế với sự cố thực tế.

Kiểm tra áp suất tại các vị trí phù hợp

Theo dõi áp suất trước và sau khi dừng máy tại các điểm đo được thiết kế trên mạch.

Nếu áp suất đường P giảm nhưng khoang cần giữ tải vẫn duy trì áp suất theo yêu cầu, hiện tượng có thể phù hợp với thiết kế.

Nếu áp suất tại khoang cần giữ giảm bất thường, cần kiểm tra các đường dầu và phần tử làm kín liên quan.

Kiểm tra van một chiều và van khóa tải

Kiểm tra khả năng đóng kín, tình trạng nhiễm bẩn và các dấu hiệu hư hỏng.

Nếu van không đóng kín, dầu có thể rò qua đường cần được ngăn chặn.

Tuy nhiên, phương pháp kiểm tra phải phù hợp với cấu tạo từng loại van và điều kiện an toàn của hệ thống.

Kiểm tra rò rỉ nội và bên ngoài

Kiểm tra các vị trí có khả năng rò rỉ như van phân phối, xi lanh, van khóa tải, đường ống và đầu nối.

Nếu không phát hiện dầu rò bên ngoài nhưng áp suất vẫn giảm, cần xem xét khả năng rò rỉ nội.

Không được tự ý tháo hoặc nới đường dầu đang chịu áp suất để tìm vị trí rò.

Kiểm tra bình tích áp

Nếu hệ thống sử dụng bình tích áp, cần kiểm tra chức năng tích trữ và cấp bù dầu theo thiết kế.

Việc kiểm tra áp suất nạp khí phải thực hiện theo quy trình của nhà sản xuất, sau khi đã cô lập và xả áp đúng cách.

Làm thế nào nhận biết mất áp bất thường khi dừng máy?

Không phải mọi trường hợp áp suất giảm sau khi dừng máy đều là sự cố. Cần xác định mạch có được thiết kế để duy trì áp suất hay không và so sánh với trạng thái hoạt động bình thường trước đây.

Một số dấu hiệu cần chú ý gồm:

  • Áp suất giảm nhanh hơn so với trước đây.
  • Xi lanh thay đổi vị trí sau khi dừng.
  • Cơ cấu nâng hạ không giữ được tải.
  • Bơm phải khởi động thường xuyên để bù áp.
  • Bình tích áp không duy trì được áp suất theo yêu cầu.
  • Hệ thống xuất hiện rò rỉ dầu.
  • Thời gian duy trì áp suất giảm rõ rệt.

Nếu đồng hồ áp suất giảm nhưng xi lanh vẫn giữ nguyên vị trí, cần kiểm tra vị trí đo trước khi kết luận hệ thống bị lỗi.

Ngược lại, nếu cơ cấu chấp hành tự chuyển động khi máy đã dừng, cần ưu tiên kiểm tra những phần tử có chức năng giữ tải.

Cách kiểm tra hệ thống thủy lực mất áp khi dừng máy

Khi hệ thống mất áp sau khi dừng, không nên tháo van hoặc thay thiết bị ngay. Cần kiểm tra theo trình tự để xác định đúng vị trí gây ra hiện tượng.

Kiểm tra sơ đồ thủy lực

Trước tiên cần xác định chức năng của từng van và trạng thái các đường dầu khi máy dừng.

Những vấn đề cần kiểm tra gồm:

  • Van phân phối đang ở vị trí nào?
  • Đường P có được nối với T không?
  • Các cửa A và B có bị khóa không?
  • Mạch có van một chiều hoặc van khóa tải không?
  • Có bình tích áp hay không?
  • Đồng hồ đang đo áp suất tại vị trí nào?

Ví dụ, nếu van phân phối có trung vị P thông T, áp suất tại đường cấp có thể giảm theo thiết kế.

Trong trường hợp đó, không nên kết luận van bị hỏng chỉ vì đồng hồ áp suất giảm.

Kiểm tra áp suất tại các vị trí phù hợp

Sau khi xác định sơ đồ mạch, cần kiểm tra áp suất tại những điểm đo được thiết kế sẵn.

Có thể theo dõi áp suất trước và sau khi dừng máy để xác định tốc độ giảm áp và vị trí xuất hiện bất thường.

Nếu áp suất tại đường cấp giảm nhưng khoang xi lanh vẫn duy trì trạng thái theo yêu cầu, hiện tượng có thể phù hợp với thiết kế.

Ngược lại, nếu áp suất tại khoang cần giữ tải giảm bất thường, cần tiếp tục kiểm tra các phần tử làm kín và đường dầu liên quan.

Không nên sử dụng một giá trị thời gian giữ áp chung cho mọi hệ thống. Giới hạn cho phép phụ thuộc vào cấu tạo mạch, loại van và điều kiện vận hành.

Kiểm tra van một chiều và van khóa tải

Van một chiều và van khóa tải là những bộ phận cần được kiểm tra khi mạch yêu cầu hạn chế dòng dầu chảy ngược hoặc duy trì vị trí cơ cấu chấp hành.

Nếu bề mặt làm kín bị mài mòn, có cặn bẩn hoặc cơ cấu bên trong hoạt động không đúng, dầu có thể đi qua đường không mong muốn.

Khi kiểm tra cần xem xét tình trạng dầu, khả năng đóng kín, đường pilot và điều kiện làm việc của van.

Đối với hệ thống nâng hạ, phải cố định tải an toàn trước khi thực hiện bất kỳ thao tác kiểm tra nào có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ tải.

Kiểm tra rò rỉ nội và bên ngoài

Rò rỉ bên ngoài có thể xuất hiện tại đầu nối, đường ống, gioăng hoặc những vị trí làm kín.

Trong khi đó, rò rỉ nội xảy ra bên trong van hoặc xi lanh và thường khó phát hiện bằng mắt thường.

Nếu hệ thống không có dầu rò ra ngoài nhưng vẫn mất áp, cần xem xét khả năng dầu đang đi qua những khe hở hoặc bề mặt làm kín bên trong thiết bị.

Tuy nhiên, không nên mặc định van phân phối là nguyên nhân. Xi lanh, van khóa tải và các phần tử khác cũng có thể tạo ra đường rò.

Việc đo kiểm cần thực hiện theo sơ đồ mạch và hướng dẫn của thiết bị.

Kiểm tra bình tích áp

Nếu hệ thống có bình tích áp, cần xác định bình có được thiết kế để duy trì áp suất sau khi bơm dừng hay không.

Khi khả năng giữ áp giảm, cần kiểm tra điều kiện nạp khí, trạng thái van một chiều, van cô lập và khả năng rò rỉ trong mạch.

Bình tích áp có thể còn tích trữ năng lượng ngay cả khi máy đã dừng. Vì vậy, không được tự ý tháo đầu nối hoặc kiểm tra phần khí nạp khi chưa thực hiện đúng quy trình an toàn.

Làm thế nào xử lý hệ thống thủy lực mất áp khi dừng máy?

Phương án xử lý phụ thuộc vào nguyên nhân đã được xác định.

Nếu áp suất giảm do kiểu trung vị của van phân phối, cần xác định đây có phải trạng thái đúng thiết kế hay không. Không nên tự ý thay đổi kiểu trung vị chỉ nhằm duy trì áp suất.

Nếu van một chiều hoặc van khóa tải không đóng kín, cần kiểm tra bề mặt làm kín, tình trạng nhiễm bẩn và các chi tiết bên trong.

Nếu nguyên nhân là rò rỉ nội vượt giới hạn cho phép, có thể cần vệ sinh, sửa chữa hoặc thay thế van theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nếu xi lanh bị hư hỏng phớt piston, cần kiểm tra và thay thế bộ phận làm kín phù hợp.

Nếu bình tích áp gặp vấn đề, cần xử lý theo quy trình kỹ thuật của thiết bị.

Điều quan trọng là không thay thế đồng loạt các bộ phận khi chưa xác định đúng vị trí gây mất áp.

Làm thế nào hạn chế mất áp khi dừng máy?

Để hệ thống duy trì áp suất hoặc giữ tải theo đúng thiết kế, cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố.

Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Lựa chọn van phù hợp với chức năng của mạch.
  • Sử dụng van khóa tải khi hệ thống yêu cầu.
  • Kiểm tra khả năng làm kín của van một chiều.
  • Duy trì độ sạch của dầu thủy lực.
  • Kiểm tra rò rỉ nội và bên ngoài.
  • Sử dụng dầu có độ nhớt phù hợp.
  • Kiểm tra bình tích áp theo hướng dẫn.
  • Không tự ý thay đổi kiểu trung vị của van.
  • Kiểm tra đường pilot và đường hồi nếu có.
  • Bảo dưỡng hệ thống theo điều kiện vận hành thực tế.

Đối với cơ cấu nâng hạ, cần ưu tiên thiết kế giữ tải an toàn thay vì chỉ dựa vào khả năng làm kín của van phân phối thông thường.

Ngoài ra, nên theo dõi thời gian duy trì áp suất trong những điều kiện kiểm tra tương đương. Nếu thời gian giữ áp giảm rõ rệt so với trạng thái bình thường, cần kiểm tra trước khi sự cố ảnh hưởng đến hoạt động của máy.

Kết luận

Hiện tượng mất áp khi dừng máy không phải lúc nào cũng là dấu hiệu van thủy lực bị hỏng. Một số hệ thống được thiết kế để xả áp khi bơm ngừng hoạt động, trong khi những mạch khác yêu cầu duy trì áp suất hoặc giữ tải.

Nếu áp suất giảm bất thường, nguyên nhân có thể liên quan đến van phân phối, van một chiều, van khóa tải, rò rỉ nội, xi lanh hoặc bình tích áp. Việc xác định đúng nguyên nhân cần dựa trên sơ đồ mạch, vị trí đo áp suất và trạng thái vận hành thực tế.

Khi kiểm tra, không nên chỉ dựa vào đồng hồ áp suất tại đường cấp hoặc mặc định van đã hỏng. Cần đánh giá những đường dầu có khả năng rò rỉ và các phần tử có chức năng duy trì áp suất.

Khi cần lựa chọn hoặc thay thế thiết bị, có thể tham khảo các loại van thủy lực theo đúng chức năng của mạch, sau đó đối chiếu áp suất, lưu lượng, khả năng giữ áp và điều kiện lắp đặt của từng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao van thủy lực bị mất áp khi dừng máy?
Nguyên nhân có thể do van phân phối xả áp theo thiết kế, van một chiều không đóng kín, van khóa tải bị rò rỉ, rò rỉ nội tại van hoặc xi lanh và các vấn đề liên quan đến bình tích áp. Cần xác định vị trí mất áp và chức năng của mạch trước khi kết luận thiết bị bị hỏng.
Tắt bơm thủy lực thì áp suất có phải luôn giảm không?
Không nhất thiết. Một số mạch được thiết kế để xả áp khi bơm dừng, trong khi các khoang dầu được cô lập có thể duy trì áp suất theo điều kiện thiết kế. Cần kiểm tra sơ đồ mạch, kiểu trung vị của van phân phối và vị trí đo áp suất để phân biệt trạng thái bình thường với sự cố.
Van một chiều bị hỏng có làm mất áp khi dừng máy không?
Có thể. Nếu van một chiều không đóng kín do bề mặt làm kín bị mài mòn, hư hỏng hoặc có cặn bẩn mắc vào, dầu có thể rò ngược qua van. Khi đó, áp suất tại nhánh cần giữ có thể giảm sau khi bơm dừng. Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm các đường rò khác trong hệ thống.
Tại sao đồng hồ áp suất giảm nhưng xi lanh vẫn giữ nguyên vị trí?
Đồng hồ có thể đang đo áp suất tại đường cấp P, trong khi dầu tại khoang xi lanh được giữ bởi van khóa tải hoặc phần tử khác. Khi đường P được xả về thùng, đồng hồ có thể giảm áp nhưng xi lanh vẫn duy trì vị trí. Vì vậy, cần xác định vị trí đo trước khi kết luận hệ thống mất khả năng giữ tải.
Rò rỉ nội van thủy lực có làm mất áp sau khi tắt bơm không?
Có thể. Khi bơm dừng, nguồn cấp dầu để bù lượng rò không còn. Nếu dầu tiếp tục đi từ khoang áp suất cao sang vùng áp suất thấp qua khe hở hoặc bề mặt làm kín bên trong van, áp suất tại khoang cần giữ có thể giảm. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào lượng rò và thiết kế của mạch.
Xi lanh tự tụt khi dừng máy có phải do van bị hỏng không?
Không nhất thiết. Xi lanh tự tụt có thể liên quan đến van khóa tải, van phân phối, rò rỉ nội qua phớt piston hoặc các đường dầu khác. Cần kiểm tra toàn bộ mạch để xác định nguyên nhân. Với cơ cấu nâng hạ, phải cố định tải an toàn trước khi tháo lắp hoặc kiểm tra đường dầu.
Bình tích áp có giúp duy trì áp suất khi bơm dừng không?
Có thể. Bình tích áp có khả năng tích trữ năng lượng và cung cấp dầu cho mạch sau khi bơm dừng nếu được bố trí phù hợp. Khả năng duy trì áp suất phụ thuộc vào dung tích, áp suất nạp khí, trạng thái các van và lượng rò rỉ trong hệ thống. Việc kiểm tra bình tích áp phải tuân theo quy trình an toàn của nhà sản xuất.
Làm thế nào kiểm tra và xử lý hệ thống thủy lực mất áp khi dừng máy?
Trước tiên cần kiểm tra sơ đồ mạch, trạng thái trung vị của van phân phối và vị trí đo áp suất. Sau đó kiểm tra van một chiều, van khóa tải, rò rỉ nội tại van hoặc xi lanh và bình tích áp nếu có. Khi xác định được nguyên nhân mới tiến hành vệ sinh, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị phù hợp. Không tự ý tháo đường dầu đang chịu áp suất hoặc mang tải.