Giới thiệu Khớp nối ISO B inox
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng khớp nối nhanh ISO B, đầu đực, đầu cái và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Khớp nối ISO B inox là loại khớp nối nhanh có giao diện kết nối theo ISO 7241 Series B, thân được chế tạo bằng inox nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong những môi trường phù hợp.
Một bộ khớp hoàn chỉnh thường gồm:
- Đầu đực.
- Đầu cái.
Khi hai nửa đúng Series B và body size được kết nối, cơ cấu khóa giữ chúng chắc với nhau, đồng thời van bên trong được mở để dầu hoặc môi chất phù hợp lưu thông.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Khớp nối nhanh ISO B inox.
- Khớp ISO 7241-B inox.
- Khớp nhanh inox Series B.
- Stainless steel ISO B coupling.
- ISO 7241-B stainless coupling.
- Stainless hydraulic quick coupling.
Khớp inox thường được lựa chọn khi hệ thống cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại coupling thép carbon thông thường.
Tùy nhà sản xuất, vật liệu có thể là:
- Inox 304.
- Inox 316.
- Inox 316L.
- Mác inox khác.
Không nên mặc định mọi khớp ISO B inox đều sử dụng inox 316 hoặc 316L.

ISO 7241 Series B là gì?
ISO 7241 Series B là một giao diện khớp nối nhanh được sử dụng trong nhiều hệ thống thủy lực và thiết bị công nghiệp.
Một bộ coupling gồm:
Đầu đực → Đầu cái.
Để hai nửa ghép đúng cần phù hợp về:
- Series B.
- Body size.
- Profile đầu nối.
- Cơ cấu khóa tương thích.
Tiêu chuẩn hóa giao diện giúp thuận tiện khi:
- Thay coupling.
- Bảo trì máy.
- Thay hose.
- Kết nối bộ nguồn.
- Chuẩn hóa thiết bị.
- Tháo lắp các cụm máy.
Tuy nhiên cùng ISO B không có nghĩa các coupling giống nhau hoàn toàn về:
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng.
- Gioăng.
- Vật liệu.
- Nhiệt độ.
- Pressure drop.
- Cấu tạo van.
Do đó vẫn cần lựa chọn theo thông số của đúng model.
Cấu tạo Khớp nối ISO B inox
Một bộ coupling thông thường gồm hai phần chính là đầu cái và đầu đực.
Bên trong có thể gồm:
- Van.
- Lò xo.
- Gioăng.
- Bi khóa.
- Sleeve.
- Các chi tiết dẫn hướng.
Thân khớp inox
Thân là bộ phận chịu áp và chứa các chi tiết bên trong.
Vật liệu inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong các môi trường phù hợp.
Thân cần đáp ứng:
- Áp suất hệ thống.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Điều kiện môi trường.
Khả năng chịu áp không nên xác định chỉ dựa vào việc sản phẩm được làm bằng inox.
Đầu cái ISO B inox
Đầu cái là phía tiếp nhận đầu đực.
Cấu tạo có thể gồm:
- Thân coupling.
- Sleeve.
- Bi khóa.
- Van.
- Lò xo.
- Gioăng.
Khi đầu đực được đưa vào đủ sâu, cơ cấu khóa trên đầu cái giữ hai phần lại với nhau.
Đầu đực ISO B inox
Đầu đực có profile tương thích với đầu cái Series B.
Trên thân thường có:
- Phần cắm.
- Rãnh khóa.
- Van.
- Đường dầu.
- Phần ren kết nối phía sau.
Rãnh khóa cần còn nguyên hình dạng để bi trên đầu cái giữ chắc.
Sleeve khóa
Sleeve là phần vỏ trượt trên đầu cái.
Tùy cấu tạo, thao tác có thể gồm:
- Kéo sleeve.
- Đưa đầu đực vào.
- Đẩy đủ hành trình.
- Thả sleeve.
- Kiểm tra trạng thái khóa.
Nếu sleeve bị kẹt hoặc biến dạng, không nên dùng lực lớn để cố kết nối.
Bi khóa
Bi khóa đi vào rãnh trên đầu đực khi coupling được kết nối.
Cơ cấu này giúp:
- Giữ hai nửa khớp.
- Hạn chế đầu đực bị tuột.
- Tạo kết nối tháo lắp nhanh.
Bi hoặc rãnh bị mòn có thể làm giảm khả năng khóa.
Van bên trong
Nhiều coupling ISO B sử dụng van tự đóng.
Khi tách:
- Van đầu đực đóng.
- Van đầu cái đóng.
Khi kết nối:
- Hai van tác động vào nhau.
- Van mở.
- Dòng dầu lưu thông.
Không nên mặc định ISO B là coupling không rò hoàn toàn khi tháo.
Gioăng làm kín
Gioăng có nhiệm vụ duy trì độ kín tại vùng kết nối.
Vật liệu seal phải tương thích với:
- Dầu thủy lực.
- Nước nếu model cho phép.
- Khí nếu model cho phép.
- Hóa chất nếu có.
- Nhiệt độ làm việc.
Thân inox phù hợp với môi trường chưa có nghĩa gioăng cũng phù hợp.
Nguyên lý hoạt động của Khớp nối ISO B inox
Khi chưa kết nối
Hai nửa coupling được tách rời.
Ở nhiều thiết kế:
- Van hai phía đóng.
- Dầu được giữ trong đường ống.
- Sleeve ở trạng thái sẵn sàng kết nối.
Khi kết nối
Quy trình cơ bản:
- Làm sạch đầu đực.
- Làm sạch đầu cái.
- Căn hai nửa đúng trục.
- Thao tác sleeve nếu cần.
- Đẩy đầu đực đủ sâu.
- Bi khóa đi vào rãnh.
- Sleeve giữ cơ cấu khóa.
- Hai van mở.
- Dầu lưu thông.
Sau khi kết nối nên kéo nhẹ để kiểm tra coupling đã khóa chắc.
Khi tháo
Nên:
- Dừng máy.
- Xả áp khi cần.
- Không để hose chịu lực kéo.
- Mở sleeve.
- Rút đầu đực.
- Van hai phía đóng lại.
Không nên tháo dưới áp nếu model không được thiết kế cho chức năng này.
Thông số kỹ thuật Khớp nối ISO B inox
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối ISO B inox |
| Tên tiếng Anh | Stainless Steel ISO B Quick Coupling |
| Giao diện | ISO 7241 Series B |
| Bộ khớp | Đầu đực + đầu cái |
| Vật liệu | Inox |
| Mác inox | 304, 316, 316L hoặc theo model |
| Body size | Theo từng size |
| Ren phía sau | BSP, NPT, Metric hoặc theo model |
| Cơ cấu khóa | Sleeve, bi |
| Van | Theo từng model |
| Gioăng | Theo từng sản phẩm |
| Áp suất làm việc | Theo size và model |
| Lưu lượng | Theo size và model |
| Nhiệt độ | Theo vật liệu và seal |
| Môi chất | Theo khả năng tương thích |
| Ứng dụng | Hệ thống thủy lực |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Không nên sử dụng một mức working pressure chung cho toàn bộ khớp ISO B inox.
Các loại Khớp nối ISO B inox phổ biến
Bộ Khớp nối ISO B inox
Một bộ hoàn chỉnh gồm:
- Đầu đực inox.
- Đầu cái inox.
Hai nửa cần cùng:
- Series B.
- Body size.
- Profile tương thích.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần thay toàn bộ coupling tại một vị trí.
Đầu cái ISO B inox
Đầu cái được sử dụng để nhận đầu đực ISO B tương thích.
Phần kết nối phía sau có thể là:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Ren ngoài.
- Ren trong.
Không nên mặc định đầu cái của quick coupling luôn có ren trong phía sau.
Đầu đực ISO B inox
Đầu đực được cắm vào đầu cái tương thích.
Phía sau cũng có thể sử dụng nhiều kiểu ren khác nhau.
Khi thay riêng đầu đực cần đối chiếu:
- Series.
- Body size.
- Profile đầu cái.
- Pressure rating.
Khớp nối ISO B inox 304
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
Sản phẩm có thể được lựa chọn cho:
- Môi trường ẩm.
- Máy công nghiệp.
- Một số hệ thống nước phù hợp.
- Một số ứng dụng cần hạn chế gỉ.
Tuy nhiên cần kiểm tra đúng pressure rating và seal của coupling.
Khớp nối ISO B inox 316
Inox 316 thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong một số môi trường, đặc biệt khi có chloride.
Có thể được lựa chọn cho:
- Môi trường ẩm.
- Khu vực ven biển phù hợp.
- Một số hệ hóa chất.
- Thiết bị ngoài trời.
- Một số ứng dụng công nghiệp đặc thù.
Tuy nhiên inox 316 không chịu được mọi loại hóa chất.
Cần kiểm tra:
- Môi chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Gioăng.
Khớp nối ISO B inox 316L
316L có hàm lượng carbon thấp hơn inox 316 và được sử dụng trong một số sản phẩm hoặc ứng dụng đặc thù.
Nếu khách hàng yêu cầu chính xác inox 316L cần kiểm tra:
- Catalog.
- Ký hiệu sản phẩm.
- Chứng từ vật liệu nếu cần.
Không nên suy đoán mác inox chỉ bằng hình ảnh bên ngoài.
Khớp ISO B inox có chống gỉ hoàn toàn không?
Không.
Inox có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Chloride.
- Hóa chất mạnh.
- Nhiệt độ.
- Ăn mòn khe.
- Ăn mòn điểm.
- Môi trường biển.
- Bề mặt bị nhiễm bẩn.
Vì vậy không nên quảng cáo sản phẩm là hoàn toàn không gỉ trong mọi điều kiện.
Ren phía sau Khớp ISO B inox
Phần giao diện quick coupling và phần ren phía sau là hai thông số khác nhau.
Có thể gặp:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Chuẩn khác theo model.
Khớp ISO B inox ren BSP
BSP có thể gồm:
- BSPP.
- BSPT.
BSPP là ren song song.
BSPT là ren côn.
Cần xác định đúng trước khi lựa chọn.
Khớp ISO B inox ren NPT
NPT sử dụng ren côn.
Không nên nhầm NPT với BSPT dù hình dáng tương đối giống.
Việc cố ghép sai chuẩn có thể:
- Hỏng ren.
- Rò dầu.
- Kẹt fitting.
Khớp ISO B inox ren Metric
Ren Metric cần xác định:
- Đường kính.
- Bước ren.
- Đực hay cái.
- Phương pháp làm kín.
Chỉ biết M22 hoặc M18 chưa đủ để lựa chọn chính xác.
Body size của Khớp nối ISO B inox
Body size mô tả kích thước của phần quick coupling.
Tùy nhà sản xuất có thể gặp:
- 1/4″.
- 3/8″.
- 1/2″.
- 3/4″.
- 1″.
- Các size khác.
Body size ảnh hưởng đến:
- Profile.
- Đường kính dòng chảy.
- Flow rating.
- Pressure drop.
- Đầu đực và đầu cái tương thích.
Body size và size ren có giống nhau không?
Không nhất thiết.
Ví dụ coupling có thể có:
- Body size 1/2″.
- Ren phía sau 3/8″.
Do đó câu:
“Khớp ISO B inox 1/2”
chưa chắc đã đủ thông tin.
Khi đặt hàng nên ghi riêng:
- Body size.
- Size ren.
- Chuẩn ren.
Khớp ISO B inox chịu áp bao nhiêu?
Không có một mức áp suất chung.
Working pressure phụ thuộc:
- Body size.
- Mác vật liệu.
- Thiết kế coupling.
- Van bên trong.
- Nhiệt độ.
- Nhà sản xuất.
Cần tra đúng thông số của từng model.
Không nên lấy pressure rating của một size áp dụng cho tất cả size khác.
Working pressure và Burst pressure
Working pressure là áp suất làm việc được quy định cho coupling trong điều kiện nhất định.
Burst pressure liên quan đến giới hạn phá hủy trong phép thử.
Không được dùng burst pressure làm áp suất vận hành.
Khi lựa chọn cần quan tâm:
- Working pressure.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
Khớp ISO B inox có dùng cho dầu thủy lực không?
Có thể sử dụng khi coupling được thiết kế cho dầu thủy lực và seal tương thích.
Cần kiểm tra:
- Loại dầu.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Gioăng.
- Model.
Không nên chỉ dựa vào vật liệu inox để xác định tính tương thích.
Khớp ISO B inox có dùng cho nước không?
Một số model có thể phù hợp.
Tuy nhiên cần kiểm tra:
- Mác inox.
- Gioăng.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Chất lượng nước.
Nếu dùng nước biển hoặc môi trường chloride cao cần đánh giá riêng vật liệu.
Khớp ISO B inox có dùng cho khí không?
Một số coupling có thể sử dụng cho khí nếu model được thiết kế và đánh giá phù hợp.
Không nên chuyển một coupling thủy lực sang hệ khí chỉ vì fitting có cùng ren.
Hệ khí có các yêu cầu vận hành và an toàn riêng.
Khớp ISO B inox có dùng cho hóa chất không?
Không nên mặc định.
Cần đánh giá khả năng tương thích của:
- Thân inox.
- Gioăng.
- Lò xo.
- Van.
- Các chi tiết bên trong.
Ngoài loại hóa chất còn cần biết:
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
Một thân inox phù hợp chưa đủ nếu seal không tương thích.
Ưu điểm của Khớp nối ISO B inox
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt.
- Kết nối nhanh.
- Tháo lắp thuận tiện.
- Giao diện ISO Series B.
- Có nhiều body size.
- Có nhiều chuẩn ren.
- Có đầu đực.
- Có đầu cái.
- Có nhiều mác inox.
- Có van tự đóng ở nhiều model.
- Phù hợp môi trường ẩm.
- Thuận tiện bảo trì.
- Phù hợp nhiều thiết bị công nghiệp.
- Giảm thời gian tháo fitting ren.
Nhược điểm của Khớp nối ISO B inox
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Giá thường cao hơn loại thép.
- Không chống ăn mòn tuyệt đối.
- Cần chọn đúng mác inox.
- Phải đúng Series B.
- Phải đúng body size.
- Có tổn thất áp qua coupling.
- Gioăng có thể lão hóa.
- Sleeve có thể bị kẹt.
- Không phải model nào cũng kết nối dưới áp.
- Áp suất phụ thuộc model.
- Cần kiểm tra môi chất.
- Ren inox có thể bị bó nếu lắp không đúng.
So sánh Khớp ISO B inox và Khớp ISO B bằng đồng
| Tiêu chí | ISO B inox | ISO B bằng đồng |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox | Đồng/hợp kim đồng |
| Series | ISO B | ISO B |
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường phù hợp | Theo môi trường |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Môi chất | Theo vật liệu và seal | Theo vật liệu và seal |
| Giá | Theo model | Theo model |
Không nên kết luận inox luôn tốt hơn đồng trong mọi môi trường.
Vật liệu cần được chọn theo môi chất và điều kiện sử dụng.
So sánh Khớp ISO B inox và thép
| Tiêu chí | ISO B inox | ISO B thép |
|---|---|---|
| Series | B | B |
| Chống ăn mòn | Thường tốt hơn | Phụ thuộc lớp phủ |
| Giá | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Môi trường ẩm | Có lợi thế | Cần xem lớp bảo vệ |
| Gioăng | Theo model | Theo model |
Inox không mặc định chịu áp cao hơn thép.
Cần xem working pressure của từng model.
So sánh Khớp ISO B inox và ISO A inox
| Tiêu chí | ISO B inox | ISO A inox |
|---|---|---|
| Series | B | A |
| Vật liệu | Inox | Inox |
| Profile | Theo Series B | Theo Series A |
| Đầu đối diện | ISO B | ISO A |
| Lắp lẫn | Không mặc định | Không mặc định |
Cùng làm bằng inox không có nghĩa đầu ISO A và ISO B kết nối được với nhau.
So sánh Khớp ISO B inox và Khớp mặt phẳng inox
| Tiêu chí | ISO B inox | Flat-face inox |
|---|---|---|
| Profile | Series B | Mặt phẳng |
| Vật liệu | Inox | Inox |
| Dầu tràn khi tháo | Theo model | Thường thấp hơn |
| Vệ sinh mặt khớp | Có hốc | Dễ lau hơn |
| Pressure drop | Theo model | Theo model |
| Lắp lẫn | Không | Không |
Nếu ứng dụng yêu cầu hạn chế bụi bẩn và dầu tràn khi tháo, flat-face có thể phù hợp hơn trong một số trường hợp.
So sánh Khớp ISO B inox và Khớp ren khóa inox
| Tiêu chí | ISO B inox | Ren khóa inox |
|---|---|---|
| Cơ cấu khóa | Sleeve, bi | Ren |
| Cách kết nối | Cắm nhanh | Vặn ren |
| Tốc độ thao tác | Nhanh | Chậm hơn |
| Kết nối dưới áp | Theo model | Theo model |
| Ứng dụng | Tháo lắp thường xuyên | Điều kiện chuyên dụng |
Loại phù hợp phụ thuộc vào áp suất, lưu lượng và điều kiện vận hành.
Khớp ISO B inox có ảnh hưởng lưu lượng không?
Có thể.
Dầu phải đi qua:
- Van đầu đực.
- Van đầu cái.
- Đường dẫn bên trong.
- Các vùng thay đổi tiết diện.
Vì vậy coupling tạo pressure drop.
Mức tổn thất phụ thuộc:
- Body size.
- Lưu lượng.
- Độ nhớt.
- Thiết kế coupling.
Nếu khớp quá nhỏ có thể:
- Tăng sụt áp.
- Làm coupling nóng.
- Làm dầu nóng.
- Giảm tốc độ xi lanh.
- Giảm hiệu suất hệ thống.
Khớp ISO B inox có kết nối khác hãng được không?
Nếu hai sản phẩm cùng ISO 7241 Series B và body size tương thích thì tiêu chuẩn hóa giúp tăng khả năng lắp ghép.
Tuy nhiên vẫn nên kiểm tra:
- Profile.
- Hành trình cắm.
- Cơ cấu khóa.
- Pressure rating.
- Flow rating.
- Gioăng.
Không nên chỉ kiểm tra rằng hai nửa có thể cắm vào nhau.
Khớp ISO B inox có kết nối khi còn áp không?
Không nên mặc định.
Áp suất giữ phía sau valve có thể làm coupling khó kết nối.
Nếu dùng lực quá lớn có thể:
- Hỏng van.
- Hỏng seal.
- Biến dạng đầu đực.
- Hỏng sleeve.
Chỉ kết nối dưới áp khi model được thiết kế cho chức năng đó.
Nếu không có thông tin xác nhận, nên xả áp trước.
Có tháo Khớp ISO B inox khi đang có áp không?
Không nên nếu model không được thiết kế cho thao tác dưới áp.
Việc tháo có thể gây:
- Dầu phun.
- Khớp bật mạnh.
- Hỏng gioăng.
- Hỏng valve.
- Nguy hiểm cho người thao tác.
Cần đưa hệ thống về trạng thái an toàn trước khi tháo.
Ứng dụng của Khớp nối ISO B inox
Sản phẩm có thể được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép.
- Máy công nghiệp.
- Hệ thống hose.
- Thiết bị thử nghiệm.
- Thiết bị ngoài trời.
- Môi trường ẩm.
- Hệ thống inox.
- Thiết bị bảo trì.
- Máy chế biến.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Một số hệ nước phù hợp.
- Một số hệ khí phù hợp.
- Một số hệ hóa chất phù hợp.
Ứng dụng cụ thể phải nằm trong giới hạn làm việc của đúng coupling.
Cách chọn size Khớp nối ISO B inox
Cần xác định riêng:
- Body size.
- Size ren.
Ví dụ không nên chỉ nói:
“ISO B inox 1/2”.
Cần làm rõ:
- Body 1/2″?
- Ren 1/2″?
- Hay cả hai?
Ngoài ra cần biết:
- Đầu đực hay cái.
- Chuẩn ren.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
Chọn Khớp ISO B inox theo áp suất
Cần xác định:
- Áp suất vận hành.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
Working pressure của coupling phải đáp ứng đúng điều kiện thực tế.
Không nên dùng burst pressure để lựa chọn.
Chọn Khớp ISO B inox theo lưu lượng
Một coupling có thể đủ pressure rating nhưng chưa chắc đủ lưu lượng.
Cần kiểm tra:
- Flow rating.
- Body size.
- Pressure drop.
- Độ nhớt dầu.
Không nên chọn body quá nhỏ chỉ để giảm kích thước hoặc chi phí.
Chọn Khớp ISO B inox theo mác vật liệu
Nếu hệ thống chỉ sử dụng dầu thủy lực trong môi trường thông thường, cần chọn dựa trên tổng thể thông số.
Nếu môi trường có:
- Chloride.
- Hơi muối.
- Hóa chất.
- Độ ẩm cao.
- Nhiệt độ đặc biệt.
cần lựa chọn mác inox phù hợp.
Không nên mặc định inox 316L luôn cần thiết cho mọi ứng dụng.
Chọn theo Gioăng
Seal là một trong những thành phần quan trọng nhất khi môi chất thay đổi.
Cần cung cấp:
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
Gioăng không phù hợp có thể:
- Trương nở.
- Cứng.
- Nứt.
- Rò.
- Giảm tuổi thọ coupling.
Vệ sinh Khớp ISO B inox trước khi kết nối
Đầu đực và đầu cái nên được giữ sạch.
Bụi hoặc mạt kim loại có thể:
- Kẹt valve.
- Làm xước seal.
- Kẹt sleeve.
- Đi vào dầu.
- Ảnh hưởng các thiết bị thủy lực phía sau.
Trước khi kết nối nên:
- Lau đầu đực.
- Lau đầu cái.
- Kiểm tra dị vật.
- Dùng nắp che khi không sử dụng nếu có.
Lưu ý khi lắp ren inox
Ren inox có thể xảy ra hiện tượng bó kẹt hoặc galling nếu lắp không đúng.
Nên:
- Làm sạch ren.
- Căn đúng tâm.
- Không ép ren.
- Không siết quá nhanh.
- Không siết quá mức.
Nếu nhà sản xuất quy định chất chống galling hoặc chất bôi trơn thì cần sử dụng đúng hướng dẫn.
Không dùng lực nếu hai nửa Khớp không vào
Nếu đầu đực không vào đầu cái cần kiểm tra:
- Có đúng ISO B không.
- Có đúng body size không.
- Có còn áp không.
- Sleeve có kẹt không.
- Đầu đực có biến dạng không.
- Có bụi bẩn không.
Không nên dùng búa hoặc thiết bị ép để cưỡng ép coupling.
Dấu hiệu Khớp ISO B inox bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Rò dầu.
- Sleeve bị kẹt.
- Khó kết nối.
- Khó tháo.
- Rãnh khóa bị mòn.
- Bi khóa mòn.
- Valve bị kẹt.
- Ren phía sau hỏng.
- Khớp nóng bất thường.
- Có dấu hiệu ăn mòn.
- Hai nửa không khóa chắc.
Nếu cơ cấu khóa không đảm bảo, không nên tiếp tục sử dụng.
Khi nào cần thay Khớp nối ISO B inox?
Nên kiểm tra hoặc thay khi:
- Gioăng hỏng.
- Valve bị kẹt.
- Sleeve bị hỏng.
- Bi khóa mòn.
- Rãnh đầu đực mòn.
- Thân coupling nứt.
- Ren phía sau hỏng.
- Khớp bị biến dạng.
- Ăn mòn nghiêm trọng.
- Không còn khóa chắc.
Không nên gia công lại cơ cấu khóa thủ công rồi tiếp tục sử dụng trong hệ thống có áp suất.
Lưu ý khi lựa chọn Khớp nối ISO B inox
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- ISO 7241 Series B.
- Body size.
- Đầu đực hay đầu cái.
- Chuẩn ren.
- Size ren.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Mác inox.
- Gioăng.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Điều kiện môi trường.
Không nên lựa chọn chỉ bằng hình ảnh hoặc yêu cầu chung “khớp ISO B inox”.
Tư vấn lựa chọn Khớp nối ISO B inox
Khi thay Khớp nối ISO B inox, nên cung cấp:
- Hình ảnh coupling cũ.
- Hình ảnh đầu đực.
- Hình ảnh đầu cái.
- Ký hiệu trên thân nếu có.
- Body size.
- Size và chuẩn ren.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Mác inox yêu cầu.
- Môi chất.
- Nhiệt độ nếu đặc biệt.
- Loại máy.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu chưa xác định được Series B, nên chụp rõ profile đầu đực và miệng đầu cái để đối chiếu.
Chỉ biết “khớp nhanh inox 1/2” thường chưa đủ để lựa chọn chính xác sản phẩm.
Tham khảo thêm các dòng đầu đực, đầu cái và bằng đồng tại danh mục Khớp nối nhanh ISO 7241-B.