Khi thay van thủy lực cũ cần kiểm tra những thông số nào để chọn đúng van tương đương?

Khi thay van thủy lực cũ cần kiểm tra những thông số nào để chọn đúng van tương đương?
5/5 - (1 bình chọn)

Khi một van thủy lực cũ bị hỏng hoặc không còn sản xuất, việc tìm đúng sản phẩm thay thế không nên chỉ dựa vào kích thước ren hoặc hình dáng bên ngoài. Hai van có kích thước tương tự vẫn có thể khác chức năng, sơ đồ làm việc, áp suất, lưu lượng hoặc phương pháp điều khiển.

Để lựa chọn van thủy lực tương đương, cần xác định đúng chức năng của van cũ, đọc các thông tin còn lại trên tem hoặc mã sản phẩm và kiểm tra điều kiện làm việc thực tế của hệ thống. Việc thay sai van có thể khiến cơ cấu chấp hành hoạt động không đúng, tăng tổn thất áp suất hoặc thậm chí làm hệ thống không thể vận hành.

Tại sao không nên chọn van thay thế chỉ dựa vào kích thước?

Kích thước chỉ là một trong nhiều yếu tố cần kiểm tra.

Hai van có cùng kích thước cổng dầu vẫn có thể khác nhau về:

Chức năng.

Sơ đồ đường dầu.

Áp suất làm việc.

Lưu lượng.

Kiểu điều khiển.

Điện áp coil.

Kiểu lắp.

Trạng thái ban đầu.

Đặc tính điều khiển.

Vì vậy một van có thể lắp vừa đường ống hoặc mặt đế nhưng chưa chắc hoạt động đúng trong mạch.

Khi thay thế, mục tiêu không phải tìm một van “giống hình” mà phải tìm sản phẩm có chức năng và đặc tính phù hợp với yêu cầu của van cũ.

Trước tiên cần xác định van cũ là loại van gì?

Đây là thông tin quan trọng đầu tiên.

Cần xác định van đang thực hiện chức năng nào trong hệ thống.

Có thể là:

Van phân phối.

Van một chiều.

Van tràn.

Van giảm áp.

Van tiết lưu.

Van điều chỉnh lưu lượng.

Van một chiều có điều khiển.

Van tỷ lệ.

Van servo.

Hoặc một loại van có chức năng riêng khác.

Không thể thay một van chỉ vì hai sản phẩm có cùng số cổng hoặc kích thước tương tự.

Ví dụ, van tràn và van giảm áp đều thuộc nhóm điều khiển áp suất nhưng chức năng trong mạch khác nhau.

Do đó cần hiểu van cũ đang làm nhiệm vụ gì trước khi tìm sản phẩm tương đương.

Cần kiểm tra mã van cũ

Nếu tem hoặc ký hiệu trên van vẫn còn đọc được, nên ghi lại đầy đủ mã sản phẩm.

Không nên chỉ ghi tên thương hiệu hoặc một phần của model.

Trong mã van, nhà sản xuất có thể sử dụng các ký tự để thể hiện:

Dòng sản phẩm.

Kích thước.

Kiểu con trượt.

Áp suất.

Kiểu điều khiển.

Điện áp.

Kiểu kết nối.

Các tùy chọn khác.

Cách mã hóa khác nhau giữa các nhà sản xuất.

Vì vậy khi có model đầy đủ, nên tra đúng catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của sản phẩm đó để xác định thông số.

Nếu tem bị mờ, có thể chụp ảnh phần còn đọc được, ký hiệu trên thân van, số cổng và mặt lắp để hỗ trợ quá trình nhận dạng.

Cần kiểm tra sơ đồ làm việc của van

Đây là một trong những thông tin dễ bị bỏ qua khi chọn van thay thế.

Đối với van phân phối, cần xác định:

Số cửa.

Số vị trí.

Cách kết nối P, T, A và B ở từng trạng thái.

Trạng thái trung tâm nếu là van ba vị trí.

Cách hồi vị.

Một van 4/3 không mặc nhiên có thể thay thế cho mọi van 4/3 khác.

Hai van cùng có bốn cửa và ba vị trí nhưng kiểu con trượt khác nhau có thể tạo ra trạng thái trung tâm hoàn toàn khác.

Ví dụ ở vị trí trung tâm, một thiết kế có thể khóa các cửa trong khi thiết kế khác lại tạo đường kết nối giữa một số cửa.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của bơm, xi lanh và tải.

Vì vậy cần đối chiếu ký hiệu thủy lực thay vì chỉ nhìn số cổng.

Áp suất làm việc cần kiểm tra như thế nào?

Van thay thế phải phù hợp với áp suất của hệ thống.

Cần phân biệt:

Áp suất làm việc thực tế.

Áp suất cài đặt của hệ thống.

Áp suất tối đa mà van cho phép.

Các giá trị này không nên được coi là một.

Nếu hệ thống có áp suất làm việc cao hơn giới hạn của van thay thế, thiết bị không phù hợp với điều kiện sử dụng.

Ngoài áp suất tại cửa P, một số loại van còn có giới hạn riêng đối với cửa T, đường pilot hoặc đường drain.

Do đó không nên chỉ so sánh một con số áp suất tối đa.

Lưu lượng của van có quan trọng không?

Có.

Van cần có khả năng làm việc với lưu lượng phù hợp với mạch.

Nếu lưu lượng thực tế quá lớn so với khả năng của van, tổn thất áp suất qua van có thể tăng và ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.

Hệ thống có thể:

Chạy chậm.

Sinh nhiệt nhiều hơn.

Xuất hiện chênh áp lớn.

Không đạt tốc độ yêu cầu.

Ngược lại, chọn van lớn hơn nhiều so với nhu cầu cũng không mặc nhiên là phương án tốt hơn vì còn liên quan đến kích thước, đặc tính điều khiển, mặt lắp và chi phí.

Khi có catalogue của van cũ, nên kiểm tra lưu lượng danh định và đặc tính tổn thất áp suất thay vì chỉ so sánh kích thước cổng.

Cần kiểm tra kích thước cổng dầu và kiểu kết nối

Van thay thế phải tương thích với hệ thống đường ống hoặc mặt lắp hiện tại nếu muốn thay trực tiếp.

Cần kiểm tra:

Kích thước cổng dầu.

Loại ren.

Vị trí các cửa.

Kiểu lắp ren.

Kiểu lắp mặt bích.

Kiểu lắp đế.

Kích thước mặt lắp.

Không nên xác định ren chỉ bằng cách đo đường kính bên ngoài rồi kết luận.

Hai chuẩn ren có thể có kích thước gần nhau nhưng khác bước ren, góc ren hoặc phương pháp làm kín.

Lắp sai có thể làm hỏng ren hoặc gây rò rỉ.

Với van lắp đế cần kiểm tra những gì?

Van lắp đế cần đặc biệt chú ý đến sơ đồ và kích thước mặt lắp.

Hai van nhìn bên ngoài tương tự nhưng vị trí P, T, A và B trên mặt đế có thể không tương thích nếu sử dụng tiêu chuẩn hoặc kích thước khác nhau.

Cần kiểm tra:

Kích thước mặt lắp.

Vị trí các cửa dầu.

Vị trí lỗ bắt bulông.

Kích thước van.

Sơ đồ kết nối.

Tiêu chuẩn mặt lắp nếu được nhà sản xuất công bố.

Nếu mặt lắp không tương thích, van không thể được coi là sản phẩm thay thế trực tiếp chỉ vì chức năng tương tự.

Điện áp coil cần kiểm tra như thế nào?

Đối với van điện từ, điện áp là thông số bắt buộc phải xác định.

Có thể gặp các hệ thống sử dụng những mức điện áp và loại nguồn khác nhau.

Không nên suy đoán điện áp dựa trên hình dạng coil.

Cần đọc thông tin trên coil hoặc tài liệu của model van cũ.

Ngoài giá trị điện áp, cần chú ý nguồn là AC hay DC nếu sản phẩm có yêu cầu cụ thể.

Sử dụng coil không phù hợp với nguồn điện có thể khiến van không hoạt động đúng hoặc làm hỏng bộ phận điện.

Có cần kiểm tra đầu nối điện không?

Có.

Hai van có thể sử dụng cùng mức điện áp nhưng đầu nối điện khác nhau.

Khi muốn thay trực tiếp mà không sửa hệ thống dây điện, cần kiểm tra:

Kiểu giắc.

Số chân.

Cách đấu dây.

Vị trí đầu nối.

Yêu cầu của mạch điều khiển.

Đối với van tỷ lệ hoặc servo, vấn đề còn phức tạp hơn vì tín hiệu điều khiển và bộ điện tử liên quan phải tương thích với hệ thống.

Do đó không nên lựa chọn van tỷ lệ hoặc servo thay thế chỉ dựa trên điện áp.

Cần kiểm tra kiểu tác động của van

Van thủy lực có thể được điều khiển bằng nhiều phương pháp.

Ví dụ:

Điện từ.

Tay gạt.

Cơ khí.

Pilot thủy lực.

Pilot khí.

Điều khiển tỷ lệ.

Servo.

Van thay thế cần thực hiện đúng chức năng điều khiển mà hệ thống yêu cầu.

Đối với van điện từ, còn cần kiểm tra số coil và cách hồi vị của con trượt.

Một van một coil có lò xo hồi và một van hai coil có thể có cách hoạt động khác nhau dù thân van tương đối giống nhau.

Trạng thái ban đầu của van có quan trọng không?

Rất quan trọng.

Trạng thái khi chưa có tín hiệu điều khiển quyết định đường dầu được kết nối như thế nào trong điều kiện nghỉ.

Ví dụ, với van phân phối ba vị trí, trạng thái trung tâm có thể ảnh hưởng đến:

Khả năng giữ xi lanh.

Đường dầu từ bơm.

Đường hồi về thùng.

Áp suất của hệ thống khi nghỉ.

Hoạt động của các van khác trong mạch.

Nếu thay bằng một van có trạng thái trung tâm khác, hệ thống có thể hoạt động hoàn toàn khác mặc dù kích thước và điện áp giống nhau.

Vì vậy cần đối chiếu ký hiệu thủy lực của van cũ và van mới.

Có cần chọn cùng thương hiệu với van cũ không?

Không nhất thiết.

Một van của thương hiệu khác có thể được sử dụng thay thế nếu các yêu cầu kỹ thuật và khả năng tương thích được xác minh đầy đủ.

Tuy nhiên, không nên hiểu “tương đương” là chỉ cần cùng áp suất và kích thước.

Cần đối chiếu đồng thời:

Chức năng.

Sơ đồ van.

Áp suất.

Lưu lượng.

Kích thước.

Mặt lắp.

Kiểu kết nối.

Phương pháp điều khiển.

Điện áp.

Các yêu cầu pilot và drain nếu có.

Điều kiện môi chất và nhiệt độ nếu hệ thống có yêu cầu đặc biệt.

Chỉ khi những yếu tố liên quan được đáp ứng mới có cơ sở xem xét van khác hãng làm phương án thay thế.

Có thể chọn van có áp suất lớn hơn van cũ không?

Không nên quyết định chỉ dựa trên việc thông số áp suất lớn hơn.

Van mới có giới hạn áp suất cao hơn không đồng nghĩa chắc chắn thay được van cũ.

Nó vẫn phải phù hợp với lưu lượng, chức năng, sơ đồ, kích thước, mặt lắp và điều khiển.

Ngoài ra, đối với van điều khiển áp suất, cần phân biệt khả năng chịu áp của van với dải điều chỉnh hoặc giá trị cài đặt cần thiết của mạch.

Vì vậy áp suất chỉ là một trong các điều kiện để xác định khả năng thay thế.

Có thể chọn van có lưu lượng lớn hơn không?

Có thể trong một số trường hợp nhưng không nên mặc định van có lưu lượng lớn hơn luôn tốt hơn.

Van có lưu lượng lớn hơn thường có thể đi kèm kích thước thân, cổng dầu hoặc mặt lắp khác.

Đặc tính điều khiển cũng có thể thay đổi.

Nếu mục tiêu là thay trực tiếp, cần ưu tiên sản phẩm đáp ứng lưu lượng yêu cầu đồng thời tương thích với các điều kiện còn lại của hệ thống.

Nếu mất tem van thì làm thế nào?

Khi tem không còn đọc được, việc lựa chọn sẽ khó hơn nhưng vẫn có thể thu thập thông tin từ hệ thống.

Nên ghi nhận:

Thương hiệu nếu còn nhận biết được.

Hình dạng và kích thước van.

Số cửa dầu.

Ký hiệu tại từng cửa.

Kích thước và loại ren.

Kiểu mặt lắp.

Điện áp ghi trên coil.

Số coil.

Sơ đồ mạch nếu có.

Áp suất hệ thống.

Lưu lượng của bơm.

Van đang thực hiện chức năng gì.

Thiết bị mà van đang điều khiển.

Ảnh rõ các mặt của van cũng có giá trị khi cần nhận dạng.

Không nên chọn một model mới chỉ dựa vào ảnh nếu chưa xác định được chức năng và các thông số quan trọng.

Những lỗi thường gặp khi chọn van thay thế

Một số lỗi thường gặp gồm:

Chọn theo hình dáng bên ngoài.

Chỉ kiểm tra kích thước ren.

Không kiểm tra sơ đồ con trượt.

Nhầm áp suất làm việc với áp suất tối đa.

Không kiểm tra lưu lượng.

Bỏ qua điện áp coil.

Nhầm AC và DC.

Không kiểm tra mặt đế.

Không kiểm tra trạng thái trung tâm.

Bỏ qua pilot hoặc drain.

Cho rằng cùng kích thước thì có thể thay trực tiếp.

Cho rằng van có thông số lớn hơn luôn tốt hơn.

Những sai sót này có thể khiến van mới lắp vừa về cơ khí nhưng hệ thống vẫn không hoạt động đúng.

Trình tự kiểm tra để chọn van tương đương

Khi cần thay van cũ, có thể kiểm tra theo trình tự:

Xác định chức năng của van.

Ghi đầy đủ model nếu còn tem.

Tìm tài liệu kỹ thuật của van cũ.

Xác định sơ đồ làm việc.

Kiểm tra số cửa và trạng thái van.

Kiểm tra áp suất.

Kiểm tra lưu lượng.

Kiểm tra kích thước và kiểu kết nối.

Kiểm tra mặt lắp nếu sử dụng van lắp đế.

Kiểm tra phương pháp điều khiển.

Kiểm tra điện áp và kiểu nguồn nếu là van điện từ.

Kiểm tra pilot và drain nếu có.

Sau đó mới đối chiếu với sản phẩm thay thế.

Cách này giúp giảm nguy cơ lựa chọn một van nhìn giống hoặc lắp vừa nhưng không phù hợp về chức năng.

Những thông tin nên gửi cho nhà cung cấp khi cần tìm van thay thế

Nếu không tự xác định được model tương đương, nên cung cấp càng đầy đủ dữ liệu kỹ thuật càng tốt.

Thông tin hữu ích gồm:

Ảnh toàn bộ van.

Ảnh tem hoặc model.

Ảnh coil.

Ảnh các cửa dầu.

Ảnh mặt lắp.

Model máy hoặc hệ thống nếu liên quan.

Áp suất làm việc.

Lưu lượng nếu biết.

Chức năng của van trong mạch.

Sơ đồ thủy lực nếu có.

Kích thước kết nối.

Không nên chỉ gửi một ảnh và yêu cầu tìm “van giống như thế này” vì nhiều sản phẩm có hình dạng gần giống nhưng thông số và chức năng khác nhau.

Kết luận

Khi thay van thủy lực cũ, cần xác định khả năng tương đương dựa trên chức năng và điều kiện làm việc của hệ thống chứ không chỉ dựa vào hình dáng hoặc kích thước kết nối.

Những thông tin quan trọng cần kiểm tra gồm loại van, model, sơ đồ làm việc, áp suất, lưu lượng, kích thước cổng dầu, kiểu mặt lắp, phương pháp điều khiển, điện áp coil, trạng thái ban đầu và các đường pilot hoặc drain nếu có.

Nếu van cũ đã mất tem hoặc không còn sản xuất, nên thu thập thông tin từ van và hệ thống trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế. Khi chưa đủ dữ liệu, không nên tự giả định một model là tương đương.

Khi cần tìm sản phẩm thay thế, có thể tham khảo các dòng van thủy lực theo chức năng trước, sau đó đối chiếu từng thông số với van cũ và điều kiện làm việc thực tế của hệ thống.

Câu hỏi thường gặp khi chọn van thủy lực thay thế

Van thủy lực khác thương hiệu có thay thế cho nhau được không?
Có thể nếu chức năng, sơ đồ làm việc, áp suất, lưu lượng, kích thước, kiểu lắp và phương pháp điều khiển tương thích. Không nên kết luận hai van tương đương chỉ dựa vào hình dáng hoặc kích thước cổng dầu.

Cùng kích thước ren có nghĩa là hai van thay thế được cho nhau không?
Không. Hai van cùng kích thước ren vẫn có thể khác chức năng, sơ đồ đường dầu, áp suất, lưu lượng hoặc cách điều khiển. Kích thước kết nối chỉ là một trong các thông tin cần kiểm tra.

Thay van điện từ cần kiểm tra những thông số nào?
Ngoài chức năng, áp suất, lưu lượng và kích thước, cần kiểm tra điện áp coil, loại nguồn AC hoặc DC theo yêu cầu sản phẩm, số coil, kiểu đầu nối điện và trạng thái của van khi chưa cấp điện.

Van 4/3 cùng kích thước có thay thế cho nhau được không?
Chưa chắc. Hai van 4/3 có thể sử dụng kiểu con trượt và trạng thái trung tâm khác nhau. Cần đối chiếu sơ đồ kết nối P, T, A và B ở từng vị trí trước khi thay thế.