Van thủy lực hoạt động như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động của van?

Van thủy lực hoạt động như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động của van?
5/5 - (1 bình chọn)

Trong một hệ thống thủy lực, bơm tạo ra dòng dầu nhưng chính các van mới kiểm soát dầu đi đâu, áp suất được duy trì ở mức nào và lượng dầu đi qua từng nhánh ra sao. Vì vậy, van thủy lực có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển xi lanh, motor và các cơ cấu chấp hành khác.

Tuy nhiên, không phải tất cả van thủy lực đều hoạt động theo cùng một cách. Nguyên lý phụ thuộc vào chức năng, cấu tạo và phương pháp điều khiển của từng loại. Bên cạnh đó, áp suất, lưu lượng, độ sạch của dầu, nhiệt độ và nhiều yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của van.

Van thủy lực hoạt động như thế nào?

Về cơ bản, van thủy lực hoạt động bằng cách thay đổi trạng thái đường dẫn dầu hoặc tạo ra một tác động lên dòng dầu để thực hiện chức năng điều khiển.

Tùy loại van, quá trình này có thể nhằm:

  • Cho phép hoặc ngăn dòng dầu đi qua.
  • Chuyển dầu từ đường này sang đường khác.
  • Giới hạn áp suất.
  • Giảm áp suất tại một nhánh.
  • Điều chỉnh lưu lượng.
  • Ngăn dầu chảy ngược.
  • Kiểm soát chuyển động của tải.

Cơ cấu bên trong van có thể là con trượt, poppet, bi, kim van hoặc các kết cấu khác. Khi cơ cấu này thay đổi vị trí, trạng thái dòng dầu cũng thay đổi.

Điểm quan trọng là không nên coi mọi van thủy lực đều có chung một nguyên lý. Muốn hiểu van hoạt động thế nào cần xác định trước van đang kiểm soát hướng, áp suất hay lưu lượng.

Van điều khiển hướng hoạt động như thế nào?

Van điều khiển hướng, thường gặp dưới dạng van phân phối, có nhiệm vụ thay đổi đường đi của dầu.

Ví dụ với một hệ thống sử dụng xi lanh hai chiều, van có thể có các cửa:

  • P: dầu áp suất từ bơm.
  • T: dầu hồi về thùng.
  • A và B: kết nối với hai khoang của xi lanh.

Khi van ở một vị trí, P có thể nối với A trong khi B nối với T. Dầu được cấp vào một khoang của xi lanh và dầu ở khoang còn lại hồi về thùng.

Khi van chuyển sang vị trí khác, P có thể nối với B và A nối với T. Hướng dòng dầu thay đổi và piston chuyển động theo chiều ngược lại.

Đây là nguyên lý cơ bản của nhiều van phân phối được sử dụng trong hệ thống thủy lực.

Điều gì làm van thay đổi vị trí?

Tùy thiết kế, van có thể được tác động bằng:

  • Tay gạt.
  • Cơ cấu cơ khí.
  • Cuộn điện từ.
  • Áp suất pilot.
  • Tín hiệu tỷ lệ.
  • Hệ thống điều khiển servo.

Sau khi mất tác động, một số van sử dụng lò xo để đưa cơ cấu bên trong trở về vị trí ban đầu. Một số thiết kế khác có cách duy trì hoặc thay đổi trạng thái riêng.

Van điều khiển áp suất hoạt động như thế nào?

Van áp suất hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực do áp suất dầu tạo ra và lực đối kháng của cơ cấu van.

Tùy loại, cơ cấu đối kháng có thể liên quan đến lò xo, áp suất pilot hoặc một hệ thống điều khiển khác.

Khi áp suất thay đổi và lực tác động đạt điều kiện thiết kế, trạng thái của van thay đổi.

Nguyên lý hoạt động của van tràn

Van tràn là một ví dụ dễ hiểu.

Trong điều kiện áp suất thấp hơn mức thiết lập, van duy trì trạng thái theo thiết kế và dòng dầu không đi qua đường tràn theo cách đáng kể.

Khi áp suất tăng tới vùng làm việc của van, cơ cấu bên trong bắt đầu dịch chuyển và mở đường dầu về phía áp suất thấp hơn, thường là đường hồi về thùng.

Nhờ đó, van hỗ trợ giới hạn áp suất của mạch.

Cần lưu ý rằng van không nhất thiết chuyển từ đóng hoàn toàn sang mở hoàn toàn ngay tại một giá trị duy nhất. Đặc tính mở thực tế phụ thuộc vào thiết kế của từng sản phẩm.

Van giảm áp hoạt động khác van tràn như thế nào?

Van giảm áp thường được sử dụng để duy trì áp suất thấp hơn tại một nhánh của hệ thống.

Trong khi van tràn chủ yếu giới hạn áp suất tại phía được bảo vệ, van giảm áp kiểm soát áp suất ở phía sau van theo nguyên lý thiết kế.

Vì vậy, mặc dù đều thuộc nhóm điều khiển áp suất nhưng hai loại van thực hiện những nhiệm vụ khác nhau.

Van điều khiển lưu lượng hoạt động như thế nào?

Van lưu lượng kiểm soát lượng dầu đi qua trong một đơn vị thời gian.

Một phương pháp cơ bản là thay đổi tiết diện dòng chảy.

Khi tiết diện thay đổi, đặc tính dòng dầu qua van thay đổi. Trong nhiều hệ thống, điều này được sử dụng để kiểm soát tốc độ của xi lanh hoặc motor.

Ví dụ, nếu giảm lưu lượng cấp cho một xi lanh trong điều kiện phù hợp, tốc độ di chuyển của piston có thể giảm.

Tuy nhiên, lưu lượng thực tế qua một tiết lưu còn chịu ảnh hưởng của chênh áp và đặc tính dầu. Vì vậy van tiết lưu đơn giản không phải lúc nào cũng duy trì được tốc độ ổn định khi tải thay đổi.

Một số loại van điều chỉnh lưu lượng có cơ cấu bù nhằm hạn chế ảnh hưởng của thay đổi chênh áp trong phạm vi thiết kế.

Van một chiều hoạt động như thế nào?

Van một chiều cho phép dầu đi theo một hướng và hạn chế dòng chảy theo hướng ngược lại.

Khi dầu đi theo chiều cho phép và tạo đủ lực để thắng lực giữ của cơ cấu van, van mở.

Khi dòng dầu có xu hướng đi ngược lại, cơ cấu đóng được ép về vị trí làm kín và hạn chế dòng chảy.

Một số hệ thống sử dụng van một chiều có điều khiển pilot. Khi có áp suất pilot phù hợp, cơ cấu khóa có thể được tác động để cho phép dòng dầu đi theo chiều vốn đang bị chặn.

Van điện từ thủy lực hoạt động như thế nào?

Van điện từ sử dụng cuộn coil để biến tín hiệu điện thành tác động cơ học lên cơ cấu van.

Khi coil được cấp điện, từ trường được tạo ra và tác động lên phần ứng. Chuyển động này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp làm thay đổi vị trí của cơ cấu điều khiển.

Khi ngắt điện, van có thể trở về trạng thái ban đầu nhờ lò xo hoặc hoạt động theo cấu tạo riêng của sản phẩm.

Điểm cần phân biệt là điện từ chỉ là phương pháp tác động. Một van điều khiển bằng điện từ vẫn có thể thực hiện chức năng phân phối, áp suất hoặc chức năng khác tùy thiết kế.

Van tỷ lệ và van servo hoạt động như thế nào?

Đối với van đóng/mở thông thường, tín hiệu điều khiển chủ yếu làm van chuyển giữa những trạng thái xác định.

Van tỷ lệ cho phép mức tác động của van thay đổi theo tín hiệu đầu vào trong phạm vi thiết kế. Nhờ đó hệ thống có thể điều khiển lưu lượng, áp suất hoặc các đại lượng liên quan theo cách liên tục hơn.

Van servo được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu điều khiển và đáp ứng cao hơn. Cấu tạo cũng như phương pháp điều khiển của loại van này phức tạp hơn và phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm.

Các hệ thống sử dụng van tỷ lệ hoặc servo cũng thường đòi hỏi điều kiện về điều khiển điện tử và độ sạch dầu phù hợp.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động của van thủy lực?

Ngay cả khi lựa chọn đúng loại van, hoạt động thực tế vẫn phụ thuộc vào điều kiện của toàn bộ hệ thống.

Dưới đây là những yếu tố cần đặc biệt chú ý.

Áp suất của hệ thống

Áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều loại van.

Nếu áp suất không đạt yêu cầu, một số cơ cấu pilot hoặc van hoạt động theo áp suất có thể không chuyển trạng thái như thiết kế.

Ngược lại, làm việc ngoài giới hạn cho phép của sản phẩm có thể ảnh hưởng tới độ bền, khả năng làm kín và an toàn của hệ thống.

Vì vậy cần phân biệt giữa:

  • Áp suất làm việc của hệ thống.
  • Áp suất cài đặt của van.
  • Giới hạn áp suất được nhà sản xuất cho phép.

Ba giá trị này không nên được hiểu là một.

Lưu lượng dầu

Van phải được lựa chọn phù hợp với lưu lượng thực tế.

Nếu lưu lượng qua van lớn hơn mức phù hợp, tổn thất áp suất qua van có thể tăng và làm hệ thống hoạt động kém hiệu quả.

Ngược lại, sử dụng van có kích thước quá lớn so với nhu cầu cũng không mặc nhiên giúp hệ thống hoạt động tốt hơn.

Khi chọn van cần xem xét cả lưu lượng yêu cầu và đặc tính tổn thất áp suất của sản phẩm.

Độ sạch của dầu thủy lực

Nhiễm bẩn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các bộ phận thủy lực.

Các hạt bẩn có thể:

  • Đi vào khe hở làm việc.
  • Gây kẹt con trượt.
  • Làm xước bề mặt.
  • Tăng mài mòn.
  • Ảnh hưởng tới khả năng làm kín.
  • Làm hoạt động của van không ổn định.

Những loại van có khe hở nhỏ và yêu cầu điều khiển chính xác thường nhạy cảm hơn với tình trạng nhiễm bẩn.

Vì vậy hệ thống lọc và kiểm soát độ sạch dầu cần được xem là một phần của hệ thống, không phải yếu tố tách biệt với van.

Độ nhớt của dầu

Độ nhớt ảnh hưởng tới khả năng dòng dầu đi qua các khe hở và đường dẫn bên trong van.

Nếu độ nhớt nằm ngoài phạm vi phù hợp, đặc tính hoạt động của hệ thống có thể thay đổi.

Độ nhớt lại phụ thuộc đáng kể vào nhiệt độ, vì vậy hai yếu tố này cần được xem xét cùng nhau.

Khi sử dụng van nên tuân theo phạm vi môi chất và độ nhớt được nhà sản xuất quy định cho sản phẩm cụ thể.

Nhiệt độ dầu

Khi nhiệt độ thay đổi, độ nhớt của dầu cũng thay đổi.

Nhiệt độ quá cao có thể ảnh hưởng tới:

  • Đặc tính dầu.
  • Vật liệu làm kín.
  • Khả năng bôi trơn.
  • Tuổi thọ của các chi tiết.

Trong khi đó, dầu quá lạnh có thể có độ nhớt cao và làm tăng sức cản dòng chảy.

Nếu van hoạt động không ổn định khi hệ thống nóng lên hoặc lúc mới khởi động, nhiệt độ và độ nhớt là những yếu tố nên được kiểm tra.

Chênh áp qua van

Dòng chảy qua nhiều loại van phụ thuộc vào chênh lệch áp suất giữa cửa vào và cửa ra.

Đây là lý do cùng một vị trí mở của van tiết lưu nhưng lưu lượng thực tế có thể thay đổi khi tải của hệ thống thay đổi.

Chênh áp quá lớn cũng tạo ra tổn thất năng lượng và sinh nhiệt.

Vì vậy khi đánh giá hoạt động của van không nên chỉ đo áp suất tại một điểm.

Tình trạng của bộ lọc

Bộ lọc bị tắc có thể tạo chênh áp lớn và hạn chế lưu lượng dầu.

Khi đó, hệ thống có thể xuất hiện các hiện tượng khiến người vận hành nhầm tưởng van bị lỗi.

Nếu nhiều van hoặc cơ cấu cùng hoạt động bất thường, kiểm tra tình trạng dầu và hệ thống lọc là một trong những bước cần thực hiện.

Nguồn điện và tín hiệu điều khiển

Đối với van điện từ, van tỷ lệ hoặc servo, phần điện có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của van.

Cần kiểm tra:

  • Điện áp nguồn.
  • Tín hiệu điều khiển.
  • Cuộn coil.
  • Đầu nối và dây dẫn.
  • Bộ điều khiển nếu có.

Một van không chuyển trạng thái chưa chắc đã bị kẹt cơ khí. Nguyên nhân có thể đơn giản là coil không nhận được nguồn điện phù hợp.

Áp suất pilot

Một số van cần áp suất pilot để chuyển trạng thái hoặc mở cơ cấu chính.

Nếu áp pilot không đủ, van có thể không hoạt động đúng ngay cả khi các bộ phận khác vẫn bình thường.

Khi kiểm tra những van có điều khiển pilot, cần xem cả đường pilot và đường xả nếu thiết kế của van có yêu cầu.

Lò xo và các chi tiết chuyển động

Sau thời gian làm việc, các chi tiết bên trong có thể bị:

  • Mài mòn.
  • Kẹt.
  • Biến dạng.
  • Bám cặn.
  • Hư hỏng bề mặt.

Điều này có thể khiến van phản ứng chậm, không đóng mở hoàn toàn hoặc hoạt động không ổn định.

Tuy nhiên, không nên tháo van ngay khi chưa loại trừ các nguyên nhân bên ngoài như nguồn điện, áp suất, lưu lượng và dầu.

Lắp đặt không đúng

Lắp sai có thể khiến một van hoàn toàn bình thường hoạt động không đúng.

Một số lỗi có thể gặp:

  • Nhầm cửa dầu.
  • Lắp sai chiều.
  • Sai sơ đồ mặt đế.
  • Đường hồi bị cản trở.
  • Đường pilot đấu không đúng.
  • Sử dụng sai kiểu van so với mạch.

Vì vậy cần đọc ký hiệu trên van và sơ đồ thủy lực trước khi lắp đặt.

Vì sao van thủy lực hoạt động không ổn định?

Khi van lúc hoạt động bình thường, lúc không, nguyên nhân có thể đến từ nhiều vị trí khác nhau.

Có thể kiểm tra theo trình tự:

  1. Tín hiệu điều khiển có ổn định không?
  2. Áp suất và lưu lượng có đạt yêu cầu không?
  3. Dầu có bị nhiễm bẩn không?
  4. Bộ lọc có bị tắc không?
  5. Nhiệt độ dầu có bất thường không?
  6. Áp suất pilot có đủ không?
  7. Cơ cấu bên trong van có bị kẹt hoặc mài mòn không?

Cách kiểm tra theo hệ thống giúp tránh tình trạng thay van mới nhưng lỗi vẫn còn vì nguyên nhân thực tế nằm ở bơm, dầu, bộ lọc hoặc mạch điều khiển.

Làm thế nào để van thủy lực hoạt động ổn định?

Không có một biện pháp duy nhất đảm bảo van luôn hoạt động tốt. Cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố.

Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Chọn đúng chức năng van.
  • Chọn áp suất và lưu lượng phù hợp.
  • Sử dụng đúng môi chất.
  • Duy trì độ sạch của dầu.
  • Kiểm tra và thay lọc theo tình trạng thực tế.
  • Kiểm soát nhiệt độ dầu.
  • Đảm bảo nguồn điện và tín hiệu điều khiển ổn định.
  • Lắp đúng sơ đồ.
  • Không tự ý điều chỉnh các giá trị cài đặt khi chưa hiểu chức năng của mạch.
  • Kiểm tra nguyên nhân hệ thống trước khi kết luận van bị hỏng.

Đối với các hệ thống quan trọng, nên dựa trên tài liệu kỹ thuật của van và sơ đồ mạch thay vì xử lý theo kinh nghiệm chung.

Kết luận

Van thủy lực hoạt động bằng cách kiểm soát đường đi, áp suất hoặc lưu lượng của dầu tùy theo chức năng của từng loại. Van phân phối thay đổi hướng dòng dầu, van áp suất phản ứng với điều kiện áp suất, van lưu lượng kiểm soát lượng dầu đi qua, trong khi van một chiều kiểm soát chiều dòng chảy.

Hoạt động của van không chỉ phụ thuộc vào bản thân thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng của áp suất, lưu lượng, độ sạch và độ nhớt của dầu, nhiệt độ, chênh áp, tín hiệu điều khiển, áp suất pilot cũng như cách lắp đặt. Vì vậy khi hệ thống xuất hiện sự cố, cần kiểm tra toàn bộ mạch thay vì mặc định van đã hỏng.

Khi cần lựa chọn hoặc thay thế thiết bị, có thể xem các nhóm van thủy lực theo đúng chức năng của mạch trước, sau đó đối chiếu thông số và điều kiện vận hành của từng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về hoạt động của van thủy lực

Van thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
Nguyên lý phụ thuộc vào chức năng của từng loại van. Van phân phối thay đổi đường đi của dầu, van áp suất hoạt động dựa trên điều kiện áp suất, van lưu lượng kiểm soát lượng dầu đi qua và van một chiều kiểm soát chiều dòng chảy.

Tại sao van thủy lực không hoạt động dù bơm vẫn chạy?
Nguyên nhân có thể đến từ tín hiệu điều khiển, nguồn điện, áp suất không đủ, thiếu áp pilot, dầu nhiễm bẩn, cơ cấu bên trong bị kẹt hoặc lỗi lắp đặt. Cần kiểm tra theo toàn bộ mạch trước khi kết luận van hỏng.

Dầu bẩn có làm van thủy lực bị kẹt không?
Có thể.