Giới thiệu Đế van thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các loại đế van, block van và thiết bị sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Đế van thủy lực là bộ phận dùng để lắp van và tạo đường kết nối giữa các cửa dầu trên van với hệ thống thủy lực bên ngoài. Sản phẩm thường được sử dụng cùng van phân phối, van điện từ thủy lực và các loại van modular dạng lắp mặt đế.
Trên bề mặt đế được gia công các cửa dầu tương ứng với P, T, A, B cùng vị trí bắt bulông và làm kín. Các cổng bên ngoài được kết nối với bơm, thùng dầu, xi lanh, motor hoặc hệ thống đường ống.
Tùy kích thước van, mặt lắp có thể sử dụng các chuẩn và size khác nhau như NG6, NG10 hoặc các kích thước lớn hơn. Vì vậy khi lựa chọn cần đối chiếu đúng model van và bản vẽ mặt lắp.
Đế van được sử dụng phổ biến trong bộ nguồn thủy lực, máy ép, máy CNC, máy công cụ, dây chuyền tự động hóa và nhiều loại máy công nghiệp.

Cấu tạo Đế van thủy lực
Đế van có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao tại mặt lắp và các đường dầu.
Một sản phẩm thông thường gồm thân đế, mặt lắp van, đường dầu, cổng kết nối và vị trí làm kín.
Thân đế
Thân đế là bộ phận chính và thường được gia công từ:
- Nhôm.
- Thép.
- Gang.
Vật liệu được lựa chọn tùy theo áp suất, kích thước, thiết kế và điều kiện làm việc của hệ thống.
Không nên xác định khả năng chịu áp chỉ dựa trên vật liệu. Cùng một loại vật liệu nhưng thiết kế thân, đường kính lỗ dầu, vị trí ren và kích thước đế khác nhau có thể dẫn tới thông số làm việc khác nhau.
Mặt lắp van
Mặt trên của đế được gia công để phù hợp với mặt dưới của van.
Tại đây thường có:
- Cửa P.
- Cửa T.
- Cửa A.
- Cửa B.
- Lỗ bắt bulông.
- Vị trí O-ring.
- Các cửa pilot hoặc xả nếu có.
Mặt van và mặt đế phải phù hợp về kích thước, vị trí lỗ dầu và lỗ bắt bulông.
Một số dòng van sử dụng mặt lắp theo ISO 4401 hoặc cách gọi CETOP tương ứng từng kích thước. Khi mua vẫn cần kiểm tra tài liệu của model cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên chuẩn.
Đường dầu bên trong
Các đường dầu được gia công trong thân đế để kết nối van với các cổng bên ngoài.
Các đường chính thường gồm:
- P: Đường dầu áp suất.
- T: Đường dầu hồi.
- A: Đường dầu làm việc.
- B: Đường dầu làm việc.
Tùy thiết kế có thể bổ sung:
- Đường pilot.
- Đường xả.
- Đường đo áp.
- Các đường chức năng khác.
Kích thước đường dầu phải phù hợp với lưu lượng của hệ thống để hạn chế tổn thất áp suất.
Cổng kết nối
Các cổng trên đế được sử dụng để kết nối với:
- Bơm thủy lực.
- Thùng dầu.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
- Ống thủy lực.
- Đầu nối.
- Các thiết bị khác.
Kiểu ren thường gặp có thể là BSPP, NPT, SAE hoặc loại khác tùy từng sản phẩm.
O-ring làm kín
Giữa van và mặt đế thường sử dụng O-ring tại các cửa dầu.
O-ring có nhiệm vụ ngăn dầu rò ra bên ngoài và hạn chế thông chéo giữa các đường dầu.
Khi lắp cần kiểm tra:
- Đúng kích thước.
- Đúng vị trí.
- Không bị xoắn.
- Không bị rách.
- Không bị chai cứng.
- Bề mặt tiếp xúc sạch.
Nguyên lý hoạt động của Đế van thủy lực
Đế van không trực tiếp đóng mở hoặc đảo chiều dòng dầu như van thủy lực.
Nhiệm vụ của đế là tạo đường dẫn giữa van và các thiết bị trong mạch.
Dầu áp suất từ bơm đi vào cổng P trên đế, sau đó được dẫn tới cửa P của van.
Tùy trạng thái của van phân phối, dầu được chuyển tới cửa A hoặc B để điều khiển xi lanh, motor hoặc cơ cấu chấp hành.
Dầu từ cơ cấu chấp hành quay trở lại qua cửa còn lại và được dẫn về cổng T để trở về thùng dầu.
Ví dụ với xi lanh hai chiều:
Khi van chuyển sang một vị trí, dầu từ P có thể đi sang A, trong khi dầu từ B hồi về T.
Khi van chuyển sang vị trí ngược lại, dầu từ P đi sang B và dầu từ A hồi về T.
Đế van giúp các đường dầu này được kết nối chính xác giữa van và hệ thống bên ngoài.
Thông số kỹ thuật Đế van thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đế van thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Hydraulic Valve Subplate |
| Vật liệu | Nhôm, thép, gang |
| Cổng chính | P, T, A, B |
| Cổng phụ | Pilot, xả hoặc theo thiết kế |
| Kiểu ren | BSPP, NPT, SAE hoặc theo model |
| Kích thước mặt lắp | NG6, NG10 và các size khác |
| Kiểu đế | Đơn, nhiều trạm |
| Vị trí cổng | Cổng bên, cổng đáy hoặc theo thiết kế |
| Áp suất làm việc | Theo từng model |
| Lưu lượng | Theo kích thước đế và van |
| Môi chất | Dầu thủy lực |
| Ứng dụng | Bộ nguồn, máy ép, máy công nghiệp |
Thông số trên mang tính tham khảo. Khi lựa chọn cần kiểm tra model van, mặt lắp, kích thước cổng, kiểu ren, áp suất và lưu lượng thực tế.
Các loại Đế van thủy lực phổ biến
Đế van NG6
Đế van NG6 được sử dụng với các van có kích thước mặt lắp NG6, thường gặp ở nhiều bộ nguồn và hệ thống thủy lực vừa và nhỏ.
NG6 thường được gọi tương ứng với Size 6, CETOP 03 hoặc D03 trong nhiều tài liệu sản phẩm.
Loại này có kích thước tương đối gọn và được sử dụng phổ biến với van điện từ, van phân phối và van modular.
Đế van NG10
Đế van NG10 có kích thước mặt lắp lớn hơn NG6.
NG10 thường được gọi tương ứng với Size 10, CETOP 05 hoặc D05.
Sản phẩm được sử dụng cho các van NG10 và những hệ thống có yêu cầu lưu lượng hoặc kích thước van lớn hơn nhóm NG6.
Không thể thay trực tiếp đế NG6 bằng NG10 vì mặt lắp và vị trí các lỗ khác nhau.
Đế van đơn
Đế đơn được thiết kế để lắp một van riêng biệt.
Loại này phù hợp với:
- Bộ nguồn đơn giản.
- Máy chỉ sử dụng một van tại vị trí đó.
- Hệ thống cần bố trí van độc lập.
- Công việc sửa chữa hoặc cải tạo máy.
Đế đơn dễ lắp, dễ tháo và thuận tiện khi thay thế van.
Đế van nhiều trạm
Đế nhiều trạm cho phép bố trí nhiều van trên cùng một cụm.
Tùy thiết kế, các trạm có thể sử dụng chung đường P và T, trong khi các cổng A và B được bố trí riêng cho từng van.
Loại này phù hợp với hệ thống có nhiều xi lanh hoặc nhiều chức năng điều khiển.
Đế van cổng bên
Các cổng kết nối được bố trí ở cạnh thân đế.
Thiết kế này thuận tiện cho việc đi ống ngang và giúp tiếp cận các đầu nối dễ dàng khi lắp đặt hoặc bảo trì.
Đế van cổng đáy
Các cổng dầu được bố trí phía dưới đế.
Cách bố trí này giúp cụm van gọn hơn trong một số thiết kế nhưng yêu cầu vị trí lắp và hệ thống đường dầu bên dưới phải phù hợp.
Ưu điểm của Đế van thủy lực
Đế van có nhiều ưu điểm trong quá trình lắp đặt và sử dụng:
- Giúp lắp van thuận tiện.
- Tạo các đường dầu rõ ràng.
- Dễ tháo và thay van.
- Hạn chế đấu nối trực tiếp vào thân van.
- Phù hợp với nhiều kích thước van.
- Có loại đế đơn và nhiều trạm.
- Có thể bố trí cổng bên hoặc cổng đáy.
- Thuận tiện bảo trì.
- Giúp cụm van gọn hơn.
- Phù hợp với bộ nguồn thủy lực.
- Có thể kết hợp với van modular tương thích.
- Sử dụng được trong nhiều loại máy công nghiệp.
Nhược điểm của Đế van thủy lực
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Phải lựa chọn đúng mặt lắp.
- Kiểu ren có thể khác nhau giữa các model.
- Sai vị trí cửa dầu có thể làm mạch hoạt động không đúng.
- Không thể chọn chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.
- Áp suất làm việc phụ thuộc từng thiết kế.
- Cần kiểm tra O-ring khi tháo lắp.
- Đế nhiều trạm có kích thước lớn hơn.
- Các đế có hình thức giống nhau chưa chắc có cấu hình đường dầu giống nhau.
So sánh Đế van thủy lực và Block van thủy lực
| Tiêu chí | Đế van thủy lực | Block van thủy lực |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Lắp van và kết nối đường dầu | Tích hợp nhiều đường dầu, van và chức năng |
| Cấu tạo | Thường đơn giản hơn | Phức tạp hơn |
| Số chức năng | Ít hơn | Có thể tích hợp nhiều chức năng |
| Gia công đường dầu | Tương đối đơn giản | Theo sơ đồ mạch cụ thể |
| Thay thế | Thường dễ hơn | Cần đúng sơ đồ block |
| Ứng dụng | Lắp van đơn hoặc cụm van | Cụm điều khiển tích hợp |
| Gia công riêng | Có | Phổ biến hơn với mạch đặc biệt |
Đế van và block van có thể có hình thức gần giống nhau nhưng chức năng không hoàn toàn giống nhau.
Đế van thường tập trung vào việc tạo mặt lắp và cổng kết nối cho van. Trong khi đó, block van có thể tích hợp nhiều đường dầu và nhiều chức năng điều khiển trong cùng một khối.
Ứng dụng của Đế van thủy lực
Đế van được sử dụng trong nhiều loại máy và hệ thống như:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy chấn tôn.
- Máy cắt.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Máy ép nhựa.
- Máy công trình.
- Xe nâng.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy nông nghiệp.
- Máy chế biến gỗ.
- Máy sản xuất thép.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Hệ thống kẹp thủy lực.
- Hệ thống điều khiển xi lanh.
- Hệ thống điều khiển motor thủy lực.
- Các loại máy sản xuất công nghiệp.
Trong bộ nguồn thủy lực, đế van thường được sử dụng để bố trí van phân phối và tạo các điểm kết nối với bơm, thùng dầu và cơ cấu chấp hành.
Lưu ý khi lựa chọn Đế van thủy lực
Trước khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Model van.
- Kích thước mặt lắp.
- NG6, NG10 hoặc size tương ứng.
- Vị trí P, T, A, B.
- Kiểu ren.
- Kích thước cổng.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng hệ thống.
- Vật liệu đế.
- Đế đơn hay nhiều trạm.
- Cổng bên hay cổng đáy.
- Kích thước tổng thể.
- Không gian lắp đặt.
Không nên chọn đế chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.
Hai sản phẩm có hình dáng tương tự vẫn có thể khác nhau về mặt lắp, kiểu ren, vị trí cửa dầu hoặc cấu tạo đường dầu.
Khi thay đế cũ, model van và bản vẽ mặt lắp là những thông tin quan trọng cần kiểm tra trước.
Lưu ý khi lắp đặt Đế van thủy lực
Trong quá trình lắp đặt cần chú ý:
- Làm sạch mặt van và mặt đế.
- Kiểm tra các cửa dầu.
- Kiểm tra O-ring.
- Đặt O-ring đúng vị trí.
- Xác định đúng P, T, A, B.
- Không để bụi hoặc phoi kim loại vào đường dầu.
- Sử dụng đúng bulông.
- Siết bulông đều.
- Không siết quá lực.
- Sử dụng đúng kiểu ren.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp.
- Tăng áp từ từ khi chạy thử.
- Không vận hành vượt thông số thiết kế.
Không nên tự ý khoan thêm hoặc thay đổi đường dầu trên đế khi chưa có bản vẽ kỹ thuật vì có thể làm sai chức năng của mạch.
Tư vấn lựa chọn Đế van thủy lực
Khi lựa chọn Đế van thủy lực, cần xác định chính xác loại van sẽ lắp trên đế.
Đối với sản phẩm thay thế nên chuẩn bị:
- Hình ảnh van.
- Hình ảnh tem van.
- Hình ảnh đế cũ.
- Model van.
- Kích thước mặt lắp.
- Kiểu ren.
- Kích thước cổng.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng hệ thống.
- Số lượng van cần lắp.
Nếu thiết kế hệ thống mới, cần xác định số lượng van, vị trí đường ống, không gian lắp đặt và lưu lượng trước khi lựa chọn loại đế.
Kiểm tra đầy đủ thông số giúp tránh trường hợp đế lắp vừa về kích thước nhưng không tương thích với mặt van hoặc cấu hình đường dầu.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Đế van & block van.