Giới thiệu Xi lanh ISO 6022
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng xi lanh thủy lực công nghiệp, xi lanh hai chiều và xi lanh theo tiêu chuẩn ISO sử dụng trong máy móc, dây chuyền và hệ thống thủy lực tải nặng.
Xi lanh ISO 6022 là dòng xi lanh thủy lực cần đơn thuộc series danh nghĩa 25 MPa, tương đương 250 bar, với các kích thước lắp đặt được tiêu chuẩn hóa theo ISO 6022 nhằm hỗ trợ khả năng thiết kế, thay thế và tích hợp vào máy công nghiệp.
Sản phẩm còn được gọi với các tên như:
- Xi lanh thủy lực ISO 6022.
- Xi lanh ISO 6022 250 bar.
- Xi lanh thủy lực 250 bar.
- Xi lanh công nghiệp ISO 6022.
- ISO 6022 hydraulic cylinder.
- ISO 6022 cylinder.
- 250 bar hydraulic cylinder.
Dòng này thường có cấu hình:
- Tác động kép.
- Một cần piston.
- Hai cổng dầu.
- Kết cấu công nghiệp nặng.
- Nhiều lựa chọn hành trình.
- Nhiều kiểu gá tiêu chuẩn.
Xi lanh ISO 6022 được sử dụng trong:
- Máy ép.
- Máy luyện kim.
- Máy cán.
- Máy công nghiệp nặng.
- Máy khai thác.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy cơ khí.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị xử lý vật liệu.
- Hệ thống thủy lực tải lớn.
ISO 6022 là gì?
ISO 6022 là tiêu chuẩn liên quan đến kích thước lắp đặt của xi lanh thủy lực cần đơn thuộc series 25 MPa, tương đương danh nghĩa 250 bar.
Mục tiêu quan trọng của tiêu chuẩn là chuẩn hóa các kích thước lắp cần thiết để thuận tiện hơn khi:
- Thiết kế máy.
- Lựa chọn xi lanh.
- Thay thế sản phẩm.
- Chuẩn hóa điểm gá.
- Kết hợp phụ kiện.
- Giảm phụ thuộc vào kích thước tùy ý của từng nhà sản xuất.
Điều cần hiểu đúng là ISO 6022 chủ yếu liên quan tới chuẩn hóa giao diện và kích thước lắp.
Không nên hiểu rằng mọi xi lanh ghi ISO 6022 đều hoàn toàn giống nhau về:
- Hành trình.
- Vật liệu.
- Gioăng.
- Kiểu giảm chấn.
- Kiểu cổng dầu.
- Tuổi thọ.
- Tốc độ tối đa.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Phụ kiện.
- Chất lượng chế tạo.
Các thông số này vẫn phụ thuộc model và nhà sản xuất.
25 MPa và 250 bar có giống nhau không?
Có.
Theo quy đổi:
25 MPa = 250 bar.
Đây là cấp áp suất danh nghĩa thường gắn với series ISO 6022.
Tuy nhiên không nên chỉ nhìn thấy chữ ISO 6022 rồi mặc định mọi điều kiện vận hành đều được phép ở đúng 250 bar liên tục.
Cần kiểm tra thêm:
- Working pressure của model.
- Áp suất cực đại.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Loại dầu.
- Chu kỳ tải.
- Xung áp.
- Kiểu gá.
Giới hạn cuối cùng nên lấy theo tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.
Xi lanh ISO 6022 có phải luôn là Xi lanh 2 chiều không?
Các dòng ISO 6022 phổ biến trên thị trường thường là xi lanh thủy lực tác động kép cần đơn dùng trong công nghiệp.
Ở cấu hình này:
- Dầu cấp vào khoang đáy để cần tiến.
- Dầu cấp vào khoang có cần để cần lùi.
Tuy nhiên khi mua hoặc thay thế vẫn nên kiểm tra cấu hình chính xác của model thay vì chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn.
Xi lanh ISO 6022 có phải luôn là Cần đơn không?
ISO 6022 gắn với dòng xi lanh cần đơn.
Điều này có nghĩa piston có một cần đi ra ở một phía của xi lanh.
Với cấu hình này:
- Diện tích khoang đáy lớn hơn.
- Diện tích khoang có cần nhỏ hơn.
Do đó tại cùng áp suất:
- Lực đẩy thường lớn hơn lực kéo.
- Tốc độ lùi thường cao hơn tốc độ tiến nếu lưu lượng hai chiều bằng nhau.
Cấu tạo Xi lanh ISO 6022
Tùy nhà sản xuất và series, xi lanh thường gồm:
- Thân xi lanh.
- Piston.
- Cần piston.
- Nắp đáy.
- Nắp cần.
- Gioăng piston.
- Gioăng cần.
- Vòng dẫn hướng.
- Vòng chắn bụi.
- Hai cổng dầu.
- Giảm chấn nếu có.
- Bộ phận gá theo tiêu chuẩn.
Thân Xi lanh
Thân xi lanh chứa piston và hai khoang dầu chịu áp.
Đối với series 250 bar, thân cần đảm bảo:
- Khả năng chịu áp.
- Độ cứng.
- Độ chính xác lòng xi lanh.
- Khả năng chống biến dạng.
- Độ kín.
Không nên tiếp tục sử dụng nếu thân xuất hiện:
- Nứt.
- Phồng.
- Biến dạng.
- Ăn mòn sâu.
- Móp nghiêm trọng.
Piston
Piston chia xi lanh thành:
- Khoang đáy.
- Khoang có cần.
Khi áp suất dầu được cấp luân phiên vào hai phía, piston chuyển động tiến hoặc lùi.
Piston ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Lực.
- Lượng dầu.
- Tốc độ.
- Đặc tính chuyển động.
Cần piston
Cần piston truyền lực từ piston ra cơ cấu máy.
Cần phải đảm bảo:
- Thẳng.
- Nhẵn.
- Không cong.
- Không xước sâu.
- Không rỗ.
- Không ăn mòn nghiêm trọng.
Đối với xi lanh tải nặng, cần piston còn phải được kiểm tra khả năng chịu:
- Nén.
- Kéo.
- Uốn.
- Buckling.
đặc biệt với hành trình dài.
Gioăng piston
Gioăng piston làm kín giữa hai khoang.
Nếu seal piston bị rò nội bộ, có thể xảy ra:
- Giảm lực.
- Tự trôi piston.
- Một chiều hoạt động yếu.
- Hiệu suất giảm.
Gioăng cần
Gioăng cần hạn chế dầu rò ra ngoài theo bề mặt ty.
Tuổi thọ phụ thuộc:
- Chất lượng bề mặt cần.
- Áp suất.
- Tốc độ.
- Nhiệt độ.
- Loại dầu.
- Môi trường làm việc.
Vòng dẫn hướng
Vòng dẫn hướng giúp piston và cần hoạt động đúng tâm.
Bộ phận này giúp hạn chế:
- Tiếp xúc kim loại.
- Mòn lệch.
- Ma sát bất thường.
Tuy nhiên xi lanh vẫn không nên chịu tải ngang lớn.
Vòng chắn bụi
Vòng chắn bụi giúp ngăn:
- Bụi.
- Cát.
- Mạt kim loại.
- Chất bẩn.
đi vào vùng làm kín khi cần thu vào.
Hai cổng dầu
Xi lanh tác động kép thường sử dụng hai cổng chính.
Cổng có thể sử dụng:
- BSP.
- Metric.
- SAE.
- Mặt bích.
- Chuẩn khác theo model.
Không nên mặc định ISO 6022 quy định duy nhất một chuẩn cổng dầu cho mọi sản phẩm.
Nguyên lý hoạt động của Xi lanh ISO 6022
Khi Cần tiến
Van phân phối đưa dầu áp suất vào khoang đáy.
Áp suất tác động lên toàn bộ diện tích piston.
Kết quả:
- Piston tiến.
- Cần đi ra.
- Dầu khoang có cần hồi về thùng.
Khi Cần lùi
Van đảo chiều.
Dầu áp suất được đưa vào khoang phía có cần.
Piston dịch chuyển ngược lại.
Kết quả:
- Cần thu vào.
- Dầu khoang đáy trở về thùng.
Nhờ tác động kép, xi lanh có thể điều khiển chủ động cả hai hướng chuyển động.
Thông số kỹ thuật Xi lanh ISO 6022
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xi lanh ISO 6022 |
| Tên tiếng Anh | ISO 6022 Hydraulic Cylinder |
| Tiêu chuẩn | ISO 6022 |
| Series áp suất | 25 MPa |
| Áp suất danh nghĩa | 250 bar |
| Kiểu cần | Cần đơn |
| Kiểu hoạt động | Thường 2 chiều |
| Số cổng chính | Thường 2 |
| Đường kính piston | Theo series/model |
| Đường kính cần | Theo series/model |
| Hành trình | Theo model |
| Lực đẩy | Theo bore và áp suất |
| Lực kéo | Theo bore, rod và áp suất |
| Kiểu gá | Theo tiêu chuẩn/model |
| Giảm chấn | Có hoặc không |
| Cổng dầu | Theo model |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Công nghiệp tải nặng |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Khi mua cần đối chiếu đúng catalog của model cụ thể.
Đường kính Piston của Xi lanh ISO 6022
Đường kính piston hay bore là một trong những thông số quan trọng nhất.
Bore ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Lực đẩy.
- Lực kéo.
- Lượng dầu.
- Tốc độ.
Về nguyên lý:
Bore lớn hơn → diện tích piston lớn hơn → lực lớn hơn ở cùng áp suất.
Tuy nhiên bore lớn hơn cũng làm:
- Thể tích dầu tăng.
- Cần lưu lượng lớn hơn để giữ cùng tốc độ.
- Kích thước xi lanh tăng.
Đường kính Cần piston
Đường kính cần ảnh hưởng tới:
- Lực kéo.
- Tốc độ lùi.
- Độ cứng.
- Khả năng chống uốn.
- Buckling.
Cần lớn hơn thường tăng độ cứng nhưng đồng thời làm diện tích hữu hiệu phía có cần giảm.
Do đó:
- Lực kéo giảm.
- Tốc độ lùi tăng ở cùng lưu lượng.
Lực đẩy của Xi lanh ISO 6022
Lực đẩy lý thuyết được tính:
F = P × A piston.
Trong đó:
- F là lực.
- P là áp suất.
- A là diện tích piston.
Ví dụ, không nên chỉ nói:
“Xi lanh 250 bar tạo được bao nhiêu tấn?”
Nếu chưa biết bore thì chưa thể xác định lực.
Hai xi lanh cùng làm việc ở 250 bar nhưng khác bore có thể tạo lực hoàn toàn khác nhau.
Lực kéo của Xi lanh ISO 6022
Ở chiều lùi:
F kéo = P × (A piston – A cần).
Do diện tích cần piston chiếm một phần diện tích phía này nên:
Lực kéo thường thấp hơn lực đẩy.
Khi lựa chọn cho máy cần lực lớn ở chiều hồi, cần tính riêng lực kéo thay vì chỉ dựa vào lực đẩy.
Tốc độ tiến và lùi
Tốc độ được xác định gần đúng theo:
v = Q / A.
Trong đó:
- v là tốc độ.
- Q là lưu lượng.
- A là diện tích tác dụng.
Ở xi lanh cần đơn:
- Khoang đáy có diện tích lớn hơn.
- Khoang có cần có diện tích nhỏ hơn.
Vì vậy cùng lưu lượng:
- Tốc độ tiến thường thấp hơn.
- Tốc độ lùi thường cao hơn.
ISO 6022 chuẩn hóa những gì?
Điểm quan trọng của ISO 6022 là chuẩn hóa các kích thước lắp cần thiết cho series xi lanh cần đơn 25 MPa.
Điều này giúp quá trình thiết kế thuận tiện hơn khi xác định:
- Kiểu gá.
- Kích thước gá.
- Vị trí liên kết.
- Các kích thước có ảnh hưởng tới khả năng lắp thay thế.
Tuy nhiên ISO 6022 không nên được hiểu là mọi kích thước nhỏ nhất của tất cả chi tiết bên trong đều giống nhau giữa các hãng.
ISO 6022 có giúp thay thế khác hãng không?
Có lợi thế về khả năng chuẩn hóa kích thước lắp nếu hai sản phẩm cùng tuân thủ đúng cấu hình tiêu chuẩn tương ứng.
Nhưng trước khi thay khác hãng vẫn cần kiểm tra:
- Bore.
- Rod.
- Stroke.
- Kiểu gá.
- Kích thước gá.
- Cổng dầu.
- Vị trí cổng.
- Giảm chấn.
- Pressure rating.
- Chiều dài tổng.
Không nên chỉ thấy cùng chữ ISO 6022 rồi thay trực tiếp.
Các kiểu gá Xi lanh ISO 6022
Tùy series và nhà sản xuất có thể có nhiều kiểu gá tiêu chuẩn.
Gá mặt bích
Có thể sử dụng:
- Mặt bích đầu trước.
- Mặt bích đầu sau.
Phù hợp với các cơ cấu có hướng lực tuyến tính rõ ràng.
Gá chân
Thân xi lanh được bắt vào bệ bằng chân gá.
Phù hợp nhiều máy công nghiệp cố định.
Cần đảm bảo:
- Khung đủ cứng.
- Trục xi lanh thẳng với tải.
Gá tai hoặc Clevis
Cho phép xi lanh xoay quanh chốt trong quá trình hoạt động.
Phù hợp với cơ cấu:
- Nâng hạ.
- Gập.
- Thay đổi góc.
Gá Trunnion
Trunnion cho phép thân xi lanh quay quanh một trục gá.
Thường được sử dụng trong các cơ cấu cần xi lanh thay đổi góc khi làm việc.
Không nên thay đổi kiểu gá mà chưa kiểm tra lại tải và hình học cơ cấu.
Xi lanh ISO 6022 có Giảm chấn không?
Tùy model.
Một số xi lanh có thể trang bị giảm chấn ở:
- Đầu tiến.
- Đầu lùi.
- Cả hai đầu.
Giảm chấn giúp:
- Giảm va đập cuối hành trình.
- Giảm tiếng ồn.
- Hạn chế tải đột ngột lên kết cấu.
Nếu piston chạy nhanh hoặc tải lớn, giảm chấn là yếu tố nên được xem xét.
Giảm chấn điều chỉnh được
Một số model cho phép điều chỉnh mức giảm chấn.
Việc điều chỉnh cần phù hợp với:
- Tốc độ.
- Khối lượng tải.
- Lưu lượng.
- Chu kỳ.
Không nên đóng giảm chấn quá mức khiến:
- Xi lanh chậm bất thường.
- Tạo áp suất cục bộ cao.
- Sinh nhiệt.
ISO 6022 và ISO 6020 khác nhau thế nào?
Hai tiêu chuẩn đều liên quan đến xi lanh thủy lực công nghiệp nhưng thuộc các series khác nhau.
ISO 6022 gắn với series:
- 25 MPa.
- Khoảng 250 bar.
ISO 6020 thường gắn với series áp suất danh nghĩa thấp hơn.
Do đó không nên coi ISO 6020 và ISO 6022 là cùng một dòng chỉ vì kích thước bên ngoài có thể gần giống.
Khi thay thế cần kiểm tra đúng:
- Tiêu chuẩn.
- Pressure series.
- Kích thước gá.
- Bore.
- Rod.
Xi lanh ISO 6022 và Xi lanh thông thường
| Tiêu chí | ISO 6022 | Xi lanh thông thường |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn lắp | ISO 6022 | Theo hãng/thiết kế |
| Series áp suất | 25 MPa | Theo model |
| Kiểu cần | Cần đơn | Đa dạng |
| Thay thế | Thuận tiện hơn khi đúng chuẩn | Cần đo chi tiết |
| Ứng dụng | Công nghiệp tải nặng | Rất rộng |
| Kích thước gá | Chuẩn hóa | Có thể tùy chỉnh |
Nếu máy được thiết kế theo ISO 6022, ưu tiên sử dụng xi lanh cùng tiêu chuẩn giúp giảm rủi ro sai kích thước lắp.
Xi lanh ISO 6022 và Xi lanh Compact
| Tiêu chí | ISO 6022 | Compact |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Chuẩn hóa công nghiệp | Kích thước gọn |
| Pressure series | 250 bar danh nghĩa | Theo model |
| Hành trình | Đa dạng | Thường ưu tiên gọn |
| Kết cấu | Tải nặng | Nhỏ gọn |
| Kiểu gá | Theo tiêu chuẩn | Theo series |
Một sản phẩm Compact không mặc định thay được cho ISO 6022.
Xi lanh ISO 6022 và Xi lanh áp cao
ISO 6022 thuộc series 250 bar nên thường được xếp vào nhóm xi lanh công nghiệp áp suất cao.
Tuy nhiên “xi lanh áp cao” là khái niệm rộng hơn.
Không phải mọi xi lanh áp cao đều:
- Theo ISO 6022.
- Có kích thước gá ISO.
- Là cần đơn.
- Có thể thay thế với ISO 6022.
Working pressure có luôn đúng 250 bar không?
Không nên hiểu quá cứng.
25 MPa là series áp suất danh nghĩa của tiêu chuẩn.
Khi vận hành thực tế cần kiểm tra:
- Model cụ thể.
- Catalog hãng.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Seal.
- Chu kỳ.
- Xung áp.
Nếu nhà sản xuất quy định working pressure thấp hơn trong một điều kiện cụ thể thì phải tuân theo giới hạn đó.
Có thể tăng quá 250 bar không?
Không nên tự ý tăng.
Nếu hệ thống vượt pressure rating của xi lanh có thể gây:
- Hỏng gioăng.
- Biến dạng ống.
- Hỏng nắp đầu.
- Hỏng piston.
- Cong cần.
- Vỡ hose.
- Hỏng fitting.
Van relief cần được cài đặt phù hợp với giới hạn của toàn hệ thống.
Xung áp có ảnh hưởng Xi lanh ISO 6022 không?
Có.
Xung áp có thể xảy ra khi:
- Piston chạm cuối hành trình.
- Van đảo chiều nhanh.
- Tải va đập.
- Máy dừng đột ngột.
- Mạch bị khóa.
Xung áp lặp lại có thể ảnh hưởng tới:
- Seal.
- Thân.
- Cổng dầu.
- Nắp đầu.
- Tuổi thọ mỏi.
Do đó không nên chỉ quan tâm áp suất ổn định trên đồng hồ.
Hành trình Xi lanh ISO 6022
Hành trình phụ thuộc từng model và yêu cầu máy.
Cần xác định:
- Khoảng cần di chuyển.
- Khoảng cách lắp.
- Không gian khi cần mở hết.
Hành trình càng dài càng phải chú ý:
- Độ cứng cần.
- Buckling.
- Kiểu gá.
- Tải ngang.
Buckling của Cần piston
Khi cần piston vươn dài và chịu lực nén, nguy cơ mất ổn định tăng.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Đường kính cần.
- Chiều dài tự do.
- Lực đẩy.
- Kiểu gá hai đầu.
- Độ lệch tâm.
Vì vậy một xi lanh đủ lực thủy lực chưa chắc đã đủ khả năng chịu nén với hành trình dài.
Tải ngang ảnh hưởng thế nào?
Xi lanh nên chịu lực chủ yếu dọc trục.
Tải ngang có thể làm:
- Cong cần.
- Mòn vòng dẫn hướng.
- Hỏng seal.
- Xước lòng xi lanh.
- Kẹt piston.
Nếu tải cần chuyển động trên ray, cần sử dụng:
- Ray dẫn hướng.
- Bạc trượt.
- Con lăn.
- Cơ cấu dẫn hướng riêng.
Không nên để xi lanh làm luôn nhiệm vụ dẫn hướng tải.
Cổng dầu của Xi lanh ISO 6022
Tùy nhà sản xuất, cổng dầu có thể có nhiều cấu hình.
Khi thay xi lanh cần xác định:
- Chuẩn cổng.
- Size cổng.
- Vị trí.
- Hướng cổng.
Hai xi lanh có cùng bore, rod và stroke nhưng cổng dầu ở vị trí khác vẫn có thể gây khó khăn khi thay trực tiếp.
Hose cho Xi lanh ISO 6022
Hose phải đáp ứng ít nhất:
- Working pressure hệ thống.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Bán kính uốn.
Không được dùng burst pressure làm áp suất vận hành.
Hose có dấu hiệu:
- Nứt.
- Phồng.
- Rò dầu.
- Lộ lớp thép.
- Đầu bấm lỏng.
cần được thay hoặc xử lý trước khi tiếp tục vận hành.
Khớp nối và Fitting
Toàn bộ fitting và coupling đi kèm phải đáp ứng:
- Pressure rating.
- Lưu lượng.
- Chuẩn ren.
- Môi chất.
Không nên lắp một fitting áp thấp vào hệ 250 bar chỉ vì ren vừa.
Giới hạn của toàn hệ thống phải dựa trên thành phần có rating thấp nhất.
Van phân phối cho Xi lanh ISO 6022
Xi lanh hai chiều cần van đảo chiều phù hợp.
Cần kiểm tra:
- Pressure rating.
- Flow rating.
- Số cửa.
- Số vị trí.
- Kiểu trung vị.
Van quá nhỏ có thể gây:
- Sụt áp.
- Dầu nóng.
- Xi lanh chạy chậm.
Van khóa tải
Nếu xi lanh làm nhiệm vụ:
- Nâng.
- Giữ tải.
- Giữ vị trí quan trọng.
có thể cần:
- Van một chiều điều khiển.
- Van cân bằng.
- Van khóa tải.
tùy cấu hình máy.
Không nên dựa hoàn toàn vào van phân phối để giữ một tải có nguy cơ rơi.
Ưu điểm của Xi lanh ISO 6022
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Tiêu chuẩn hóa kích thước gá.
- Series 250 bar.
- Phù hợp tải lớn.
- Chủ động tiến và lùi.
- Có nhiều bore.
- Có nhiều hành trình.
- Có nhiều kiểu gá.
- Dễ thiết kế máy.
- Thuận tiện thay thế khi đúng chuẩn.
- Có thể tích hợp giảm chấn.
- Phù hợp chu kỳ công nghiệp.
- Phù hợp máy tải nặng.
Nhược điểm của Xi lanh ISO 6022
Một số hạn chế gồm:
- Kích thước thường lớn hơn dòng Compact.
- Trọng lượng có thể cao.
- Giá có thể cao hơn xi lanh đơn giản.
- Cần hệ thống áp suất phù hợp.
- Yêu cầu hose và van đủ rating.
- Cần kiểm tra đúng kiểu gá.
- Cần kiểm soát tải ngang.
- Cần kiểm tra buckling với stroke dài.
- Không phải mọi hãng ISO 6022 thay trực tiếp mà không kiểm tra.
- Cần hai đường dầu.
Ứng dụng của Xi lanh ISO 6022
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Máy ép thủy lực.
- Máy cán.
- Máy luyện kim.
- Máy khai thác.
- Máy công nghiệp nặng.
- Máy cơ khí.
- Máy đúc.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy xử lý thép.
- Máy xử lý vật liệu.
- Máy sản xuất.
- Dây chuyền tự động.
- Thiết bị công nghiệp tải lớn.
Xi lanh ISO 6022 dùng cho Máy ép
Máy ép là một ứng dụng phù hợp khi cần:
- Lực lớn.
- Hành trình chính xác.
- Chủ động hồi.
- Kết cấu chắc.
Cần xác định:
- Lực ép.
- Lực hồi.
- Stroke.
- Tốc độ tiếp cận.
- Tốc độ ép.
- Chu kỳ máy.
Khung máy phải đủ khả năng chịu lực tương ứng.
Xi lanh ISO 6022 dùng trong Luyện kim
Trong các hệ tải nặng, xi lanh có thể phục vụ:
- Kẹp.
- Đẩy.
- Nâng.
- Điều chỉnh.
- Căn vị trí.
Môi trường luyện kim có thể có:
- Nhiệt độ cao.
- Bụi.
- Chu kỳ tải lớn.
Do đó cần chọn:
- Seal.
- Che chắn cần.
- Vật liệu.
phù hợp với điều kiện thực tế.
Xi lanh ISO 6022 dùng cho Máy cán
Máy cán có thể yêu cầu:
- Lực lớn.
- Độ cứng cao.
- Chu kỳ lặp lại.
- Điều chỉnh chính xác.
Ngoài lực cần quan tâm:
- Tải động.
- Hướng lực.
- Chất lượng dầu.
- Khả năng dẫn hướng.
Chọn Xi lanh ISO 6022 theo Bore
Cần xác định lực yêu cầu và áp suất hệ thống.
Sau đó lựa chọn đường kính piston phù hợp.
Không nên chọn bore quá lớn vì:
- Tăng kích thước.
- Tăng lượng dầu.
- Tăng lưu lượng cần thiết.
- Có thể làm chu kỳ chậm.
Chọn theo Đường kính Cần
Cần xác định:
- Lực kéo.
- Lực nén.
- Hành trình.
- Kiểu gá.
- Khả năng buckling.
Với hành trình dài, đường kính cần là thông số đặc biệt quan trọng.
Chọn theo Hành trình
Hành trình phải phù hợp với chuyển động thực tế.
Không nên chọn stroke quá dài để “dự phòng” nếu không cần.
Hành trình dài làm:
- Tăng chiều dài tổng.
- Tăng lượng dầu.
- Tăng nguy cơ uốn cần.
- Tăng thời gian chu kỳ.
Chọn theo Kiểu gá
Khi thay sản phẩm cũ cần xác định:
- Mặt bích.
- Chân.
- Tai.
- Clevis.
- Trunnion.
- Kiểu khác.
Ngoài tên kiểu gá cần đo đúng:
- Khoảng cách.
- Đường kính chốt.
- Vị trí lỗ.
- Kích thước mặt bích.
Chọn theo Áp suất
Cần xác định:
- Working pressure.
- Áp suất relief.
- Peak pressure.
- Xung áp.
Không nên chọn xi lanh chỉ dựa trên con số 250 bar mà bỏ qua áp suất thực tế của mạch.
Chọn theo Tốc độ
Cần xác định riêng:
- Tốc độ tiến.
- Tốc độ lùi.
Từ đó lựa chọn:
- Lưu lượng bơm.
- Van.
- Hose.
- Cổng dầu.
Không nên tăng áp suất để tăng tốc độ.
Chọn theo Chu kỳ làm việc
Nếu máy hoạt động liên tục cần quan tâm:
- Tốc độ.
- Nhiệt độ dầu.
- Chất lượng seal.
- Bôi trơn.
- Giảm chấn.
- Chất lượng lọc.
Một xi lanh chịu đủ lực chưa chắc phù hợp với chu kỳ vận hành rất cao.
Chọn theo Nhiệt độ
Nhiệt độ ảnh hưởng đến:
- Gioăng.
- Độ nhớt dầu.
- Khả năng làm kín.
- Tuổi thọ.
Nếu môi trường có nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường cần thông báo trước để lựa chọn seal phù hợp.
Chọn theo Môi chất
Dòng tiêu chuẩn thường dùng dầu thủy lực phù hợp.
Nếu sử dụng:
- Water glycol.
- Chất lỏng chống cháy.
- Dầu đặc biệt.
cần kiểm tra tính tương thích của:
- Seal.
- Vật liệu.
- Bề mặt.
Không nên tự thay môi chất mà chưa kiểm tra.
Kiểm tra trước khi vận hành
Nên kiểm tra:
- Thân xi lanh.
- Cần piston.
- Điểm gá.
- Hose.
- Fitting.
- Van.
- Cổng dầu.
- Rò rỉ.
- Áp suất relief.
Không nên vận hành nếu:
- Cần cong.
- Xi lanh rò.
- Điểm gá lỏng.
- Hose bị hỏng.
Chất lượng dầu ảnh hưởng thế nào?
Dầu bẩn có thể làm:
- Mòn seal.
- Xước lòng xi lanh.
- Mòn van.
- Kẹt piston.
- Giảm tuổi thọ.
Hệ thống công nghiệp áp suất cao nên duy trì:
- Dầu sạch.
- Lọc phù hợp.
- Quy trình bảo dưỡng.
Giữ Cần piston sạch
Cần piston đi ra ngoài môi trường.
Nếu bề mặt bám:
- Bụi.
- Mạt kim loại.
- Cặn.
chất bẩn có thể đi vào vùng seal khi cần thu lại.
Không nên làm sạch bằng vật liệu gây xước bề mặt cần.
Dấu hiệu Xi lanh ISO 6022 bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Rò dầu tại cần.
- Rò tại nắp.
- Không đủ lực.
- Một chiều yếu.
- Tự trôi piston.
- Cần cong.
- Cần xước.
- Chạy giật.
- Xi lanh nóng bất thường.
- Tiếng động bất thường.
Không nên tăng áp để cố bù cho xi lanh đang có lỗi.
Vì sao Xi lanh không đủ lực?
Có thể do:
- Áp suất bơm thấp.
- Van relief đặt thấp.
- Bơm bị mòn.
- Seal piston rò.
- Back pressure cao.
- Van bị rò.
- Tải vượt thiết kế.
- Hose hoặc coupling bị nghẹt.
Cần đo áp suất thực tế ở đúng trạng thái làm việc.
Vì sao một chiều yếu hơn?
Ở xi lanh cần đơn, lực kéo thấp hơn lực đẩy là bình thường.
Nếu mức chênh lệch quá lớn cần kiểm tra:
- Áp suất.
- Back pressure.
- Van.
- Seal.
- Đường dầu.
Không nên mặc định mọi chênh lệch đều là lỗi.
Vì sao Xi lanh chạy giật?
Một số nguyên nhân:
- Không khí trong hệ.
- Dầu bẩn.
- Tải ngang.
- Cần cong.
- Van hoạt động không ổn định.
- Seal ma sát lớn.
- Lưu lượng dao động.
Không nên chỉ tăng áp để xử lý.
Vì sao Xi lanh tự trôi?
Có thể do:
- Seal piston rò nội bộ.
- Van phân phối rò.
- Van khóa rò.
- Tải bên ngoài.
Cần phân biệt lỗi xi lanh với lỗi mạch trước khi tháo sửa.
Khi nào cần sửa hoặc thay Xi lanh?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Cần cong.
- Cần xước sâu.
- Thân biến dạng.
- Rò dầu nhiều.
- Không đạt lực.
- Piston bị kẹt.
- Điểm gá hư.
- Cổng dầu hỏng.
- Xi lanh từng bị quá áp.
Sau sửa chữa cần kiểm tra lại:
- Độ kín.
- Khả năng chịu áp.
- Độ thẳng.
- Hành trình.
- Chuyển động.
Lưu ý khi lựa chọn Xi lanh ISO 6022
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Tiêu chuẩn ISO 6022.
- Bore.
- Rod.
- Stroke.
- Lực đẩy.
- Lực kéo.
- Kiểu gá.
- Kích thước gá.
- Working pressure.
- Tốc độ tiến.
- Tốc độ lùi.
- Cổng dầu.
- Giảm chấn.
- Nhiệt độ.
- Loại dầu.
- Chu kỳ làm việc.
- Tải ngang.
Không nên chỉ lựa chọn bằng tên ISO 6022 hoặc đường kính cần.
Tư vấn lựa chọn Xi lanh ISO 6022
Khi lựa chọn Xi lanh ISO 6022, nên cung cấp:
- Đường kính piston.
- Đường kính cần.
- Hành trình.
- Lực đẩy yêu cầu.
- Lực kéo yêu cầu.
- Kiểu gá.
- Kích thước gá.
- Áp suất hệ thống.
- Lưu lượng bơm.
- Tốc độ mong muốn.
- Cổng dầu.
- Có cần giảm chấn không.
- Loại máy.
- Chu kỳ làm việc.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu thay xi lanh cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh tổng thể.
- Hình ảnh kiểu gá.
- Hình ảnh cổng dầu.
- Model.
- Hãng.
- Bore.
- Rod.
- Stroke.
- Khoảng cách lắp.
Việc cùng ghi ISO 6022 giúp thu hẹp phạm vi lựa chọn nhưng vẫn cần đối chiếu đầy đủ kích thước lắp và cấu hình trước khi thay thế.
Tham khảo thêm các dòng sản phẩm tại danh mục Xi lanh thủy lực 2 chiều.
