Giới thiệu Van điện từ thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng van điện từ thủy lực, van phân phối, van điều hướng và phụ kiện sử dụng trong bộ nguồn, máy CNC, máy ép và hệ thống thủy lực công nghiệp.
Van điện từ thủy lực là loại van sử dụng coil điện từ để tác động lên cơ cấu đóng mở hoặc con trượt bên trong, từ đó thay đổi đường đi của dầu thủy lực. Van cho phép hệ thống điều khiển xi lanh, motor và các cơ cấu chấp hành bằng tín hiệu điện thay vì phải thao tác trực tiếp bằng tay.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Van điện từ dầu.
- Van điện từ thủy lực.
- Van đảo chiều điện từ.
- Van phân phối điện từ.
- Van điều hướng điện từ.
- Solenoid hydraulic valve.
- Solenoid directional valve.
- Hydraulic solenoid valve.
- Solenoid operated directional valve.
Các cấu hình thường gặp gồm:
- Van điện từ 2/2.
- Van điện từ 3/2.
- Van điện từ 4/2.
- Van điện từ 4/3.
- Van một coil.
- Van hai coil.
- Van lắp ren.
- Van lắp đế.
- Van điều khiển trực tiếp.
- Van điện từ điều khiển pilot.
Khi lựa chọn van không nên chỉ dựa vào:
- Điện áp coil.
- Kích thước van.
- Số cổng.
Cần kiểm tra đồng thời:
- Số cửa.
- Số vị trí.
- Sơ đồ con trượt.
- Trạng thái trung tâm.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Điện áp.
- Kiểu lắp.
- Kiểu hồi van.
Van điện từ thủy lực là gì?
Trong phần lớn ứng dụng máy công nghiệp, van điện từ thủy lực là van điều hướng được điều khiển bằng solenoid.
Nhiệm vụ chính là thay đổi kết nối giữa các cửa dầu như:
- P: dầu áp suất từ bơm.
- T: dầu hồi về thùng.
- A: đường làm việc.
- B: đường làm việc.
Ví dụ một trạng thái có thể nối:
P → A
B → T
Xi lanh di chuyển theo một hướng.
Khi van đổi vị trí:
P → B
A → T
Xi lanh đổi chiều.
Nhờ đó tín hiệu điện nhỏ có thể điều khiển hoạt động của một cơ cấu thủy lực có lực lớn hơn rất nhiều.
Van điện từ có phải Van phân phối không?
Trong nhóm sản phẩm đang xét, van điện từ thủy lực thường là một dạng van phân phối hoặc van điều hướng có cơ cấu tác động bằng điện từ.
“Van phân phối” mô tả chức năng:
- Phân phối và thay đổi đường dầu.
“Van điện từ” mô tả phương thức điều khiển:
- Dùng coil điện từ.
Một van có thể đồng thời là:
- Van phân phối.
- Van đảo chiều.
- Van điện từ.
Không nên coi đây là ba thiết bị hoàn toàn khác nhau nếu chúng đang nói về cùng một model directional valve.
Cấu tạo Van điện từ thủy lực
Tùy thiết kế, sản phẩm thường gồm:
- Thân van.
- Con trượt hoặc poppet.
- Coil điện từ.
- Lõi từ.
- Ty đẩy.
- Lò xo hồi.
- Các cửa P, T, A, B.
- Gioăng.
- Giắc điện.
- Nút nhấn tay nếu có.
- Tầng pilot ở loại lưu lượng lớn.
Thân van
Thân van chứa:
- Các đường dầu.
- Khoang spool.
- Cổng kết nối.
Thân phải phù hợp với:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Kiểu lắp.
- Loại dầu.
Không nên lựa chọn van chỉ vì kích thước bên ngoài giống sản phẩm cũ.
Hai van cùng thân có thể có:
- Spool khác nhau.
- Điện áp khác.
- Pressure rating khác.
- Flow rating khác.
Con trượt
Spool là bộ phận quan trọng trong van phân phối.
Khi spool dịch chuyển:
- Các đường dầu được nối hoặc khóa theo sơ đồ.
Ví dụ:
Vị trí trái → P nối A, B nối T.
Vị trí phải → P nối B, A nối T.
Ở van 4/3 còn có:
- Vị trí trung tâm.
Cách nối các cửa ở vị trí trung tâm phụ thuộc kiểu spool.
Coil điện từ
Coil biến điện năng thành lực điện từ.
Khi cấp điện:
- Từ trường hình thành.
- Lõi từ dịch chuyển.
- Ty tác động lên spool.
- Spool đổi vị trí.
Khi mất điện, tùy loại van:
- Lò xo đưa spool về vị trí ban đầu.
- Spool về trung tâm.
- Hoặc giữ vị trí theo thiết kế.
Lõi từ
Lõi từ nằm bên trong ống coil.
Khi coil được cấp điện:
- Lõi bị hút.
- Chuyển động cơ khí được truyền tới spool.
Nếu lõi từ bị:
- Kẹt.
- Bẩn.
- Ăn mòn.
van có thể có điện nhưng vẫn không chuyển trạng thái.
Lò xo hồi
Lò xo giúp đưa spool về:
- Vị trí ban đầu.
- Hoặc vị trí trung tâm.
tùy cấu hình.
Ở van hai coil 4/3, hai lò xo thường giúp đưa spool trở lại giữa khi cả hai coil mất điện nếu đó là thiết kế spring-centered.
Giắc điện
Giắc kết nối nguồn tới coil.
Có nhiều cấu hình:
- DIN.
- Connector riêng.
- Dây liền.
- Giắc có LED.
- Giắc có mạch bảo vệ.
Không nên chỉ mua coil đúng điện áp mà bỏ qua:
- Kiểu giắc.
- Kích thước coil.
- Công suất.
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ thủy lực
Nguyên lý cơ bản:
Tín hiệu điện → Coil → Lực điện từ → Spool dịch chuyển → Đường dầu thay đổi.
Ví dụ với van hai coil:
Khi Coil A có điện
Spool dịch chuyển về một phía.
Có thể tạo kết nối:
- P → A.
- B → T.
Xi lanh tiến.
Khi Coil B có điện
Spool dịch chuyển ngược lại.
Có thể tạo:
- P → B.
- A → T.
Xi lanh lùi.
Khi cả hai Coil mất điện
Ở van 4/3 lò xo hồi giữa:
- Spool trở về trung tâm.
Nhưng trạng thái dầu lúc này phụ thuộc:
- Kiểu trung tâm của spool.
Không nên mặc định mất điện đồng nghĩa:
- Tất cả các cổng đều đóng.
Thông số kỹ thuật Van điện từ thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van điện từ thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Solenoid Directional Valve |
| Chức năng | Điều khiển hướng dầu |
| Phương thức điều khiển | Điện từ |
| Số cửa | 2, 3, 4 hoặc theo model |
| Số vị trí | 2 hoặc 3 phổ biến |
| Số coil | 1 hoặc 2 |
| Điện áp | Theo model |
| Lưu lượng | Theo kích thước van |
| Áp suất làm việc | Theo series |
| Kiểu lắp | Ren, đế, manifold |
| Kiểu điều khiển | Direct hoặc pilot |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Xi lanh, motor, máy công nghiệp |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Khi thay van phải đối chiếu đầy đủ model thay vì chỉ chọn theo điện áp coil.
Van điện từ 2/2
Van 2/2 có:
- 2 cửa.
- 2 vị trí.
Chức năng cơ bản:
- Cho dòng đi.
- Chặn dòng.
Loại này thường dùng khi cần:
- Đóng mở một đường dầu.
Tùy thiết kế có thể là:
- Normally open.
- Normally closed.
Không nên coi van 2/2 là van đảo chiều xi lanh hai chiều.
Van điện từ 3/2
Van 3/2 có:
- 3 cửa.
- 2 vị trí.
Thường được dùng với:
- Xi lanh một chiều.
- Mạch pilot.
- Cơ cấu đóng mở đơn giản.
Ví dụ các cổng có thể gồm:
- P.
- A.
- T.
Một trạng thái:
P → A.
Trạng thái còn lại:
A → T.
Sơ đồ cụ thể vẫn phải đọc từ model.
Van điện từ 4/2
Van 4/2 có:
- 4 cửa.
- 2 vị trí.
Thường dùng điều khiển:
- Xi lanh hai chiều.
- Motor thủy lực hai chiều.
Một vị trí:
P → A
B → T
Vị trí còn lại:
P → B
A → T
Van 4/2 không có vị trí trung tâm như van 4/3.
Van điện từ 4/3
Van 4/3 có:
- 4 cửa.
- 3 vị trí.
Đây là cấu hình rất phổ biến trong hệ thống điều khiển xi lanh hai chiều.
Ba trạng thái thường gồm:
- Tiến.
- Trung tâm.
- Lùi.
Tuy nhiên phần quan trọng nhất là:
- Kiểu trung tâm.
Hai van đều 4/3 vẫn có thể hoạt động hoàn toàn khác nhau khi mất điện.
Trạng thái trung tâm của Van 4/3
Đây là thông số rất quan trọng.
Một số kiểu trung tâm thường gặp về nguyên lý gồm:
Trung tâm kín
Các cửa chính bị khóa ở vị trí giữa.
Có thể giúp:
- Hạn chế dòng qua van.
Nhưng không nên mặc định spool-center kín có thể giữ tải tuyệt đối vì spool vẫn có thể tồn tại:
- Internal leakage.
Trung tâm P về T
Ở vị trí giữa:
- P thông T.
- A và B có thể bị khóa tùy spool.
Cấu hình này có thể giúp:
- Giảm tải bơm cố định.
Trung tâm A, B về T
Có thể cho hai cửa làm việc thông về tank tùy kiểu spool.
Xi lanh lúc này có thể không được khóa cứng.
Trung tâm mở
Nhiều cổng có thể được nối với nhau.
Phù hợp với một số mạch nhưng không phù hợp với tất cả ứng dụng.
Không nên thay van 4/3 chỉ bằng cách chọn đúng số cổng và điện áp.
Spool center phải đúng.
Van điện từ 1 Coil
Van một coil thường sử dụng:
- Một solenoid.
- Một lò xo hồi.
Khi coil có điện:
- Van đổi vị trí.
Khi mất điện:
- Lò xo đưa van về trạng thái mặc định.
Ưu điểm:
- Mạch điện đơn giản.
- Ít coil hơn.
Thường gặp trên:
- Van 2/2.
- 3/2.
- 4/2.
Van điện từ 2 Coil
Van hai coil có hai bộ điện từ.
Mỗi coil tác động spool theo một hướng.
Loại này rất phổ biến ở:
- Van 4/3.
Tùy model, khi không cấp điện:
- Lò xo đưa spool về giữa.
Không nên cấp điện đồng thời hai coil nếu thiết kế không cho phép.
Van Direct Acting
Ở loại tác động trực tiếp:
- Solenoid tác động trực tiếp lên spool hoặc poppet chính.
Ưu điểm:
- Kết cấu tương đối đơn giản.
- Không cần pressure pilot để dịch chuyển tầng chính ở nhiều thiết kế.
Phù hợp nhiều van size nhỏ và trung bình.
Khả năng flow phải xem từng series.
Van Pilot Operated
Ở van điện từ pilot:
- Solenoid điều khiển một van pilot nhỏ.
- Pressure pilot điều khiển spool chính.
Thiết kế này thường dùng khi:
- Flow lớn.
- Spool chính cần lực chuyển lớn.
Một số loại có yêu cầu:
- Minimum pilot pressure.
Nếu áp suất pilot không đủ:
- Coil vẫn hoạt động.
- Nhưng spool chính có thể không chuyển.
Van điện từ lắp Đế
Đây là kiểu rất phổ biến trong máy công nghiệp.
Van được bắt bằng bulông lên:
- Subplate.
- Manifold.
- Block.
Ưu điểm:
- Cụm gọn.
- Ít đường ống.
- Dễ tích hợp modular.
Các size thường gặp có thể được gọi:
- NG6.
- NG10.
- Size khác.
Cần kiểm tra đúng mặt lắp của series.
Van điện từ lắp Ren
Cổng dầu được kết nối trực tiếp bằng:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- SAE.
Ưu điểm:
- Dễ bố trí độc lập.
- Không cần đế chuyên dụng.
Cần chọn đúng:
- Ren.
- Flow.
- Pressure.
Không nên lắp lẫn các chuẩn ren chỉ vì đường kính gần giống nhau.
Van điện từ Cartridge
Solenoid cartridge được lắp trực tiếp vào:
- Cavity trong block.
- Manifold.
Ưu điểm:
- Rất gọn.
- Dễ tạo block chức năng riêng.
- Giảm hose và fitting.
Cần đúng:
- Cavity.
- Coil.
- Flow.
- Pressure.
- Chức năng.
Hai cartridge cùng ren chưa chắc thay thế được cho nhau.
Điện áp Coil Van điện từ
Các điện áp có thể gặp gồm:
- 12VDC.
- 24VDC.
- 110VAC.
- 220VAC.
- Các điện áp khác tùy series.
Trong máy công nghiệp:
- 24VDC khá phổ biến.
Nhưng không nên mặc định.
Phải đọc:
- Tem coil.
- Model.
- Sơ đồ điện.
trước khi cấp nguồn.
Coil 24VDC có thay Coil 220VAC được không?
Không.
Khác biệt không chỉ nằm ở con số điện áp.
Coil còn khác về:
- Dòng điện.
- Điện trở.
- Cấu tạo.
- Kiểu nguồn AC/DC.
Cấp sai điện áp có thể:
- Van không hút.
- Coil quá nóng.
- Coil cháy.
Coil cùng Điện áp có thay nhau được không?
Chưa chắc.
Hai coil 24VDC có thể khác:
- Kích thước lỗ.
- Chiều dài.
- Công suất.
- Giắc.
- Chuẩn lắp.
- Nhà sản xuất.
Do đó khi thay coil cần kiểm tra:
- Model coil.
- Kích thước.
- Công suất.
- Connector.
AC và DC khác nhau thế nào?
Coil AC dùng nguồn xoay chiều.
Coil DC dùng nguồn một chiều.
Đặc tính:
- Dòng.
- Nhiệt.
- Mạch điện.
khác nhau.
Không nên cấp DC vào coil AC hoặc ngược lại nếu nhà sản xuất không cho phép.
Coil có nóng khi hoạt động không?
Coil điện từ có thể sinh nhiệt khi được cấp điện.
Một mức nhiệt nhất định có thể là bình thường tùy:
- Công suất.
- Duty cycle.
- Nhiệt độ môi trường.
- Thiết kế coil.
Nhưng cần kiểm tra nếu:
- Có mùi khét.
- Vỏ đổi màu.
- Coil cháy liên tục.
- Điện trở bất thường.
Không nên chỉ đánh giá nhiệt độ bằng cách chạm tay.
Duty cycle của Coil
Một số coil được thiết kế:
- Continuous duty.
Một số loại có giới hạn thời gian cấp điện.
Nếu coil không được thiết kế cho cấp điện liên tục nhưng vẫn giữ điện lâu:
- Nhiệt tăng.
- Tuổi thọ giảm.
Cần đối chiếu datasheet model cụ thể.
Giắc DIN trên Van điện từ
Nhiều van sử dụng giắc DIN.
Giắc có thể có:
- Đèn LED.
- Diode.
- Cầu chỉnh lưu.
- Mạch chống xung.
Hai giắc nhìn giống nhau chưa chắc có mạch điện giống nhau.
Cần kiểm tra trước khi thay.
Diode chống ngược có tác dụng gì?
Khi ngắt coil DC, từ trường sụp có thể tạo:
- Điện áp cảm ứng.
Mạch diode hoặc suppressor có thể giúp hạn chế xung áp ảnh hưởng tới:
- Relay.
- PLC.
- Transistor output.
Tuy nhiên khi có diode, cực tính nguồn có thể trở nên quan trọng.
Van điện từ điều khiển Xi lanh 1 chiều
Tùy mạch có thể sử dụng:
- Van 2/2.
- Van 3/2.
Van thực hiện:
- Cấp dầu.
- Xả dầu.
Xi lanh hồi bằng:
- Lò xo.
- Tải.
- Trọng lực.
tùy cấu tạo xi lanh.
Van điện từ điều khiển Xi lanh 2 chiều
Đây là ứng dụng phổ biến.
Thường sử dụng:
- Van 4/2.
- Van 4/3.
Dầu được đảo giữa hai khoang để tạo:
- Tiến.
- Lùi.
Với 4/3 còn có trạng thái:
- Trung tâm.
Kiểu trung tâm phải phù hợp yêu cầu:
- Bơm.
- Xi lanh.
- Giữ tải.
Van điện từ điều khiển Motor thủy lực
Van có thể đổi đường dầu để motor:
- Quay thuận.
- Dừng.
- Quay ngược.
Cần kiểm tra:
- Flow.
- Pressure.
- Spool center.
- Back pressure.
- Case drain của motor.
Không nên chọn van chỉ theo công suất motor.
Van điện từ dùng cho Máy CNC
Van thường được sử dụng điều khiển:
- Kẹp phôi.
- Mâm cặp.
- Đổi dao.
- Xi lanh phụ.
- Hệ bôi trơn hoặc cơ cấu liên quan tùy máy.
Ưu điểm:
- Kết nối PLC.
- Phản hồi nhanh.
- Điều khiển tự động.
Van điện từ dùng cho Máy ép
Có thể điều khiển:
- Xi lanh chính.
- Xi lanh kẹp.
- Xi lanh đẩy phôi.
- Cơ cấu phụ.
Với máy ép lớn có thể sử dụng:
- Van pilot điện từ.
để điều khiển van chính lưu lượng cao.
Cần đặc biệt kiểm tra:
- Flow.
- Pressure.
- Spool.
- Logic an toàn.
Van điện từ dùng cho Bộ nguồn thủy lực
Đây là một thành phần rất phổ biến của hydraulic power unit.
Cụm có thể gồm:
- Bơm.
- Motor.
- Van tràn.
- Van điện từ.
- Van modular.
- Manifold.
- Thùng dầu.
Van điện từ giúp bộ nguồn điều khiển tự động các cơ cấu từ:
- PLC.
- Relay.
- Công tắc.
Van điện từ dùng cho Máy tự động
Van có thể nhận lệnh từ:
- PLC.
- Cảm biến.
- Relay.
- Bộ điều khiển.
Nhờ vậy máy có thể thực hiện chu trình:
Tiến → Dừng → Lùi
mà không cần người vận hành trực tiếp gạt van.
Van điện từ và Van tay gạt
| Tiêu chí | Điện từ | Tay gạt |
|---|---|---|
| Điều khiển | Tín hiệu điện | Bằng tay |
| PLC | Dễ tích hợp | Không trực tiếp |
| Tự động hóa | Tốt | Hạn chế |
| Điều khiển từ xa | Có | Không |
| Phần điện | Có | Không |
| Vận hành thủ công | Có thể có override | Trực tiếp |
Van tay gạt phù hợp:
- Máy đơn giản.
- Điều khiển trực tiếp.
Van điện từ phù hợp:
- Máy tự động.
- Điều khiển logic.
Van điện từ và Van tỷ lệ
Van điện từ thông thường chủ yếu:
- ON/OFF.
- Chuyển giữa các vị trí xác định.
Van tỷ lệ có thể:
- Thay đổi vị trí spool theo tín hiệu.
- Điều chỉnh flow hoặc pressure theo mức.
Nếu chỉ cần:
- Tiến.
- Dừng.
- Lùi.
van điện từ thông thường có thể đủ.
Nếu cần:
- Điều chỉnh tốc độ liên tục.
- Điều khiển mềm.
có thể cần van tỷ lệ.
Van điện từ và Van Servo
Servo valve thường được dùng trong hệ yêu cầu:
- Độ chính xác cao.
- Phản hồi nhanh.
- Điều khiển closed-loop.
Van điện từ on/off đơn giản hơn nhiều.
Không nên lựa chọn servo nếu hệ chỉ cần đảo chiều cơ bản.
Lưu lượng của Van điện từ
Flow rating ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận hành cơ cấu.
Van quá nhỏ có thể gây:
- Pressure drop lớn.
- Xi lanh chậm.
- Dầu nóng.
- Motor không đạt tốc độ.
Không nên chọn van chỉ theo:
- Cỡ thân.
- Điện áp coil.
Cần biết flow thực tế của bơm.
Van quá lớn có tốt không?
Không nhất thiết.
Van lớn hơn:
- Chiếm nhiều không gian.
- Chi phí cao hơn.
- Có thể cần manifold khác.
Nên lựa chọn dựa trên:
- Flow.
- Pressure.
- Tốc độ yêu cầu.
Pressure drop qua Van
Khi dầu đi qua:
- Spool.
- Các cửa.
- Đường dầu.
sẽ có tổn thất áp suất.
Pressure drop tăng khi:
- Flow tăng.
- Van nhỏ.
Nếu van có rating flow đủ nhưng vận hành gần giới hạn, vẫn cần xem:
- Đường đặc tính ΔP-Q.
khi thiết kế hệ.
Áp suất làm việc của Van
Cần phân biệt:
- Pressure tại P.
- Pressure tại A/B.
- Allowable pressure tại T.
Một số van có giới hạn pressure đường T thấp hơn P.
Không nên mặc định:
- T chịu được cùng pressure với P.
Cần xem catalogue model cụ thể.
Tại sao Pressure đường T quan trọng?
Một số spool hoặc pilot circuit phụ thuộc:
- Áp suất tank.
Back pressure cao tại T có thể:
- Ảnh hưởng chuyển spool.
- Tăng pressure phía hồi.
- Ảnh hưởng seal.
Đường hồi nên được thiết kế đúng:
- Size.
- Filter.
- Flow.
Chọn Van theo Số cửa
Cần xác định cơ cấu yêu cầu:
- 2/2.
- 3/2.
- 4/2.
- 4/3.
Không nên chọn 4/3 cho mọi hệ chỉ vì loại này phổ biến.
Chọn theo Số vị trí
Số vị trí quyết định số trạng thái van.
Ví dụ:
4/2:
- Hai trạng thái.
4/3:
- Ba trạng thái.
Nếu máy cần trạng thái dừng giữa hành trình, cấu hình ba vị trí có thể phù hợp hơn tùy mạch.
Chọn theo Sơ đồ Spool
Đây là một trong những bước quan trọng nhất.
Cần đọc ký hiệu:
- P.
- T.
- A.
- B.
- Đường nối ở từng vị trí.
Không nên thay van chỉ vì:
- Cùng 4/3.
- Cùng 24VDC.
Hai spool khác nhau có thể khiến máy hoạt động hoàn toàn khác.
Chọn Trung tâm phù hợp với Bơm
Nếu sử dụng fixed displacement pump và spool trung tâm khóa P:
- Bơm có thể phải xả qua relief khi van ở giữa.
Điều này có thể:
- Tạo nhiệt.
- Tiêu hao công suất.
Một số mạch sử dụng spool trung tâm cho P về T để unload bơm.
Tuy nhiên kiểu nào phù hợp phải dựa vào toàn bộ sơ đồ.
Chọn Trung tâm phù hợp với Xi lanh
Nếu cần hạn chế xi lanh trôi:
- Một số spool center sẽ phù hợp hơn số khác.
Tuy nhiên không nên coi spool khóa A/B là giải pháp giữ tải tuyệt đối vì:
- Spool có internal leakage.
Nếu cần giữ vị trí tốt hơn có thể cần:
- Pilot check.
- Counterbalance valve.
tùy tải.
Chọn Van một Coil hay Hai Coil
Van một coil:
- Điện đơn giản.
- Hồi lò xo.
Van hai coil:
- Chủ động điện từ hai phía.
- Thường dùng với 4/3.
Lựa chọn dựa trên:
- Sơ đồ.
- Logic điện.
- Trạng thái khi mất điện.
Chọn theo Điện áp
Phải xác định chính xác:
- 12VDC.
- 24VDC.
- 110VAC.
- 220VAC.
- Hoặc điện áp khác.
Không nên cấp thử một điện áp để xem:
- Van có hút không.
Việc này có thể làm cháy coil.
Chọn theo AC hay DC
Ngoài điện áp còn phải xác định:
- AC.
- DC.
Ví dụ:
24VAC và 24VDC không nên coi là giống nhau.
Cần đọc đúng tem coil.
Chọn theo Lưu lượng
Cần xác định:
- Flow bơm.
- Flow cực đại đi qua van.
- Tốc độ cơ cấu mong muốn.
Van quá nhỏ làm tăng:
- ΔP.
- Nhiệt.
Chọn theo Áp suất
Cần xác định:
- Working pressure.
- Relief setting.
- Peak pressure.
Van phải đủ rating ở tất cả các cổng liên quan.
Chọn theo Kiểu lắp
Có thể gặp:
- Lắp ren.
- Lắp đế.
- Cartridge.
- Manifold.
Nếu thay van lắp đế cần kiểm tra:
- Chuẩn mặt lắp.
- Kích thước.
- Port pattern.
Không nên chọn chỉ theo chiều dài thân.
Chọn theo Kích thước NG
Các size có thể gặp:
- NG6.
- NG10.
- Size lớn hơn.
Size ảnh hưởng tới:
- Mặt lắp.
- Flow.
Nhưng cùng NG6 vẫn có nhiều:
- Spool.
- Pressure rating.
- Coil.
Chọn Direct hay Pilot Operated
Direct phù hợp với nhiều hệ:
- Flow nhỏ và trung bình.
Pilot operated thường dùng khi cần:
- Flow lớn.
Nhưng loại pilot có thể cần điều kiện về:
- Pilot pressure.
- Drain.
Cần kiểm tra kỹ trước khi thay thế.
Chọn theo Trạng thái Mất điện
Cần xác định máy cần làm gì khi:
- Mất nguồn.
Ví dụ:
- Dừng.
- Hồi.
- Giữ.
- Xả.
Trạng thái này phụ thuộc:
- Spool.
- Số coil.
- Lò xo.
Đây cũng là yếu tố quan trọng trong thiết kế an toàn máy.
Van điện từ có Giữ tải được không?
Không nên coi van điện từ spool thông thường là van khóa tải tuyệt đối.
Spool có thể tồn tại:
- Internal leakage.
Xi lanh có thể từ từ trôi dù:
- Van đang ở trung tâm.
Nếu tải cần giữ chắc có thể cần:
- Pilot operated check.
- Counterbalance valve.
- Cơ cấu khóa.
Van điện từ có Điều chỉnh tốc độ được không?
Van on/off thông thường chủ yếu:
- Chuyển hướng.
Nó không phải van chỉnh tốc độ chính xác.
Muốn điều chỉnh tốc độ có thể cần:
- Van tiết lưu.
- Van điều chỉnh lưu lượng.
- Van tỷ lệ.
Van điện từ có Điều chỉnh áp suất được không?
Van phân phối điện từ thông thường không phải:
- Van giảm áp.
- Van tràn.
Nếu cần điều chỉnh pressure phải dùng van áp suất phù hợp.
Coil có điện nhưng Van không chạy
Một số nguyên nhân:
- Coil yếu.
- Lõi từ kẹt.
- Spool kẹt.
- Dầu bẩn.
- Pressure quá cao.
- Pilot pressure không đủ.
- Van lắp sai.
Không nên chỉ thay coil khi chưa kiểm tra spool.
Coil không hút
Có thể do:
- Không có điện.
- Sai điện áp.
- Đứt coil.
- Connector lỗi.
- PLC không xuất tín hiệu.
- Dây điện đứt.
Có thể cần kiểm tra:
- Điện áp tại giắc.
- Điện trở coil.
theo quy trình điện phù hợp.
Vì sao Coil bị Cháy?
Một số nguyên nhân:
- Cấp sai điện áp.
- AC/DC sai.
- Nhiệt môi trường cao.
- Duty cycle không phù hợp.
- Coil lỗi.
- Điện áp nguồn bất thường.
Nếu coil mới liên tục cháy không nên chỉ:
- Thay coil lần nữa.
Cần kiểm tra nguồn điện.
Vì sao Van không Đảo chiều dù Coil hút?
Có thể do:
- Spool kẹt.
- Dầu bẩn.
- Cơ cấu tải bị kẹt.
- Lắp sai van.
- Pilot pressure thiếu.
- Đường T bị chặn.
Nếu có manual override, thao tác thử theo quy trình phù hợp có thể hỗ trợ phân biệt:
- Lỗi điện.
- Lỗi thủy lực.
Vì sao Xi lanh chỉ chạy Một chiều?
Có thể do:
- Một coil hỏng.
- Một tín hiệu điều khiển mất.
- Spool kẹt một phía.
- Một đường hose bị nghẹt.
- Pilot check không mở.
- Van modular bên dưới bị lỗi.
Không nên kết luận ngay:
- Van phân phối hỏng.
Vì sao Xi lanh chạy Ngược lệnh?
Một số nguyên nhân:
- A/B nối ngược.
- Coil A/B đấu ngược.
- Logic PLC đảo.
- Model spool không đúng.
Cần xác định:
- Sơ đồ thủy lực.
- Sơ đồ điện.
trước khi đổi dây hoặc hose.
Vì sao Van điện từ bị Nóng?
Nhiệt có thể đến từ:
- Coil.
- Dầu.
- Pressure drop.
Nếu thân van nóng nhưng coil bình thường có thể do:
- Dầu hệ thống nóng.
- Flow cao.
- Van quá nhỏ.
Nếu chỉ coil rất nóng cần kiểm tra:
- Nguồn.
- Duty.
- Model coil.
Vì sao Van phát Tiếng kêu?
Có thể do:
- Coil AC rung.
- Lõi từ không hút hết.
- Điện áp thấp.
- Spool rung.
- Cavitation.
- Flow cao.
Tiếng kêu bất thường cần được kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.
Vì sao Van bị Kẹt?
Một số nguyên nhân:
- Dầu bẩn.
- Mạt kim loại.
- Cặn.
- Spool xước.
- Thân bị biến dạng.
- Dầu không phù hợp.
Van spool có khe hở chính xác nên chất lượng dầu rất quan trọng.
Độ sạch Dầu quan trọng thế nào?
Dầu bẩn có thể làm:
- Spool kẹt.
- Orifice pilot nghẹt.
- Seal mòn.
- Van phản ứng chậm.
Hệ cần có:
- Bộ lọc phù hợp.
- Dầu sạch.
- Bảo trì định kỳ.
Nhiệt độ dầu ảnh hưởng thế nào?
Nhiệt độ làm thay đổi:
- Độ nhớt.
- Rò nội bộ.
- Ma sát.
Dầu quá lạnh:
- Van có thể phản ứng chậm hơn.
Dầu quá nóng:
- Leakage tăng.
- Seal nhanh lão hóa.
Manual override là gì?
Một số van có nút nhấn tay ở đầu solenoid.
Nút này cho phép:
- Tác động spool thủ công.
Thường hữu ích khi:
- Kiểm tra.
- Chạy thử.
- Bảo trì.
Không nên dùng manual override thay cho điều khiển điện thường xuyên nếu sản phẩm không được thiết kế cho mục đích đó.
Kiểm tra Van trước khi Lắp
Nên kiểm tra:
- Model.
- Spool code.
- Điện áp coil.
- AC/DC.
- Flow.
- Pressure.
- Kiểu lắp.
- O-ring.
- Tình trạng đế.
Không nên tháo nút bảo vệ cổng quá sớm trong môi trường bụi.
O-ring Van lắp đế
Van subplate thường làm kín bằng:
- O-ring giữa van và đế.
O-ring cần:
- Đúng kích thước.
- Đúng rãnh.
- Không xoắn.
- Không cắt.
Không nên dùng silicone thay O-ring.
Siết Bulông Van
Bulông cần được siết:
- Đều.
- Đúng kích thước.
- Đúng torque nếu hãng quy định.
Siết quá mạnh có thể làm:
- Thân van biến dạng.
- Spool kẹt.
Không Đảo P và T tùy ý
P là:
- Pressure.
T là:
- Tank.
Nếu đấu ngược:
- Van có thể không hoạt động đúng.
- Seal có thể chịu áp không phù hợp.
- Pilot circuit có thể sai.
Không nên coi bốn cổng P/T/A/B có thể đấu tùy ý.
Không cấp đồng thời Hai Coil tùy ý
Ở nhiều van hai coil, hai phía không được thiết kế để cấp điện đồng thời.
Việc này có thể:
- Không tạo chuyển động mong muốn.
- Làm coil nóng.
- Gây logic điều khiển sai.
Cần theo đúng sơ đồ điện của máy.
Không tháo Van khi Hệ còn Áp
Ngay cả khi bơm đã dừng, mạch vẫn có thể giữ pressure do:
- Bình tích áp.
- Pilot check.
- Tải xi lanh.
- Khoang dầu bị khóa.
Trước khi tháo phải:
- Cô lập nguồn.
- Xả áp.
theo quy trình của thiết bị.
Ưu điểm của Van điện từ thủy lực
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Điều khiển bằng điện.
- Dễ kết hợp PLC.
- Điều khiển từ xa.
- Phản ứng nhanh.
- Có nhiều cấu hình.
- Có loại 1 coil.
- Có loại 2 coil.
- Có loại direct.
- Có loại pilot.
- Có dạng đế.
- Có dạng cartridge.
- Phù hợp tự động hóa.
Nhược điểm của Van điện từ thủy lực
Một số hạn chế gồm:
- Phụ thuộc nguồn điện.
- Coil có thể hỏng.
- Dầu bẩn có thể kẹt spool.
- Chọn sai spool làm mạch sai.
- Chọn sai điện áp làm cháy coil.
- Có pressure drop.
- Spool có rò nội bộ.
- Van pilot có thể cần áp tối thiểu.
- Không tự thay thế van khóa tải.
- Cần kiểm tra cả phần điện và thủy lực khi lỗi.
Dấu hiệu Van điện từ thủy lực bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Coil không hút.
- Coil quá nóng.
- Coil cháy.
- Van không đảo chiều.
- Xi lanh chỉ chạy một phía.
- Van bị kẹt.
- Rò dầu.
- Cơ cấu chạy chậm.
- Van kêu bất thường.
- Máy hoạt động ngược lệnh.
Khi nào cần sửa hoặc thay Van?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Coil cháy nhiều lần.
- Spool kẹt.
- Thân van nứt.
- Mặt lắp hỏng.
- Connector cháy.
- Rò dầu nhiều.
- Không chuyển trạng thái.
- Pressure drop tăng bất thường.
Trước khi thay cần kiểm tra:
- Nguồn điện.
- PLC.
- Wiring.
- Bơm.
- Dầu.
- Van modular liên quan.
Lưu ý khi lựa chọn Van điện từ thủy lực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Số cửa.
- Số vị trí.
- Sơ đồ spool.
- Trạng thái trung tâm.
- Một coil hay hai coil.
- Điện áp.
- AC hay DC.
- Lưu lượng.
- Working pressure.
- Pressure đường T.
- Direct hay pilot.
- Kiểu lắp.
- Kích thước mặt lắp.
- Loại dầu.
- Nhiệt độ.
- Trạng thái mong muốn khi mất điện.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào:
- 24V.
- 220V.
- NG6.
- Hình dáng bên ngoài.
Tư vấn lựa chọn Van điện từ thủy lực
Khi lựa chọn Van điện từ thủy lực, nên cung cấp:
- Dùng điều khiển xi lanh hay motor.
- Số cửa và số vị trí.
- Sơ đồ spool nếu biết.
- Điện áp coil.
- AC hay DC.
- Một coil hay hai coil.
- Lưu lượng bơm.
- Áp suất hệ thống.
- Kiểu lắp.
- Size van.
- Model đế hoặc manifold.
- Loại máy.
- Trạng thái cần có khi mất điện.
- Số lượng cần mua.
Nếu thay van cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh toàn bộ van.
- Hình ảnh tem model.
- Hình ảnh hai đầu coil.
- Hình ảnh điện áp coil.
- Hình ảnh ký hiệu thủy lực.
- Hình ảnh mặt lắp.
- Hình ảnh đế van.
- Model đầy đủ.
Với van điện từ thủy lực, cùng điện áp coil và kích thước mặt lắp chưa đủ để thay thế trực tiếp. Cần đúng cả sơ đồ con trượt, số vị trí, lưu lượng, áp suất và trạng thái trung tâm của van.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Van phân phối thủy lực.
