Giới thiệu Ống thép thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng ống thép thủy lực, ống cứng dẫn dầu và phụ kiện kết nối sử dụng trong bộ nguồn, máy ép, máy CNC, máy công cụ và các hệ thống thủy lực công nghiệp.
Ống thép thủy lực là loại ống kim loại cứng dùng để dẫn dầu giữa bơm, van, manifold, xi lanh, motor và các thiết bị khác trong hệ thống. So với ống mềm, ống thép thường được sử dụng cho những tuyến cố định, ít chuyển động và cần đường ống gọn, chắc chắn.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Ống thép dẫn dầu thủy lực.
- Ống thép chịu áp thủy lực.
- Ống cứng thủy lực.
- Ống thép chính xác thủy lực.
- Hydraulic steel tube.
- Hydraulic tubing.
- Precision steel tube.
- Steel hydraulic tube.
Ống có thể được sử dụng tại:
- Đường áp suất.
- Đường hồi.
- Đường pilot.
- Đường đo áp.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép.
- Máy CNC.
- Máy chấn.
- Máy dập.
- Máy công trình.
- Hệ thống van tỷ lệ.
- Hệ thống servo thủy lực.
Khả năng làm việc của ống không chỉ phụ thuộc vào đường kính mà phải xét đồng thời:
- Vật liệu.
- Đường kính ngoài.
- Chiều dày thành.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Kiểu fitting.
- Điều kiện rung.
- Phương pháp lắp đặt.
Ống thép thủy lực là gì?
Ống thép thủy lực là loại tube bằng thép được dùng làm đường dẫn dầu cố định trong hệ thống thủy lực.
Ống thường được xác định theo:
OD × chiều dày thành.
Trong đó:
- OD: đường kính ngoài.
- Wall thickness: chiều dày thành ống.
Ví dụ:
12 × 1.5 mm.
Có nghĩa:
- Đường kính ngoài: 12 mm.
- Thành ống: 1.5 mm.
Đường kính trong gần bằng:
ID = OD – 2 × chiều dày.
Trong ví dụ trên:
ID ≈ 9 mm.
Đây chỉ là ví dụ cách đọc kích thước, không phải kích thước chung của mọi sản phẩm.
Ống thép thủy lực khác Ống thép thông thường thế nào?
Không phải loại ống thép nào có kích thước phù hợp cũng có thể dùng cho thủy lực.
Ống sử dụng trong hệ thủy lực cần đáp ứng phù hợp về:
- Thành phần vật liệu.
- Cơ tính.
- Chiều dày.
- Dung sai OD.
- Độ tròn.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
- Khả năng uốn.
- Khả năng tương thích fitting.
- Khả năng chịu áp.
Ống thép dùng cho:
- Khung.
- Kết cấu.
- Đường nước.
- Gia công cơ khí.
có thể nhìn tương tự nhưng không đồng nghĩa có thể dùng cho:
- Đường dầu áp suất cao.
Do đó không nên chọn ống thủy lực chỉ theo tiêu chí:
- Cùng phi.
- Thành dày.
- Nhìn chắc chắn.
Tube và Pipe khác nhau thế nào?
Trong hệ thủy lực, tube thường được xác định bằng:
- Đường kính ngoài OD.
- Chiều dày thành.
Pipe thường được xác định theo:
- Kích thước danh nghĩa.
- Schedule.
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn fitting.
Các hệ đầu nối như:
- Cutting ring.
- Compression fitting.
thường được thiết kế theo OD chính xác của tube.
Vì vậy cách gọi:
“Ống phi 12”
cần được xác nhận là:
- Tube OD 12 mm.
không nên suy ra từ kích thước pipe danh nghĩa.
Vật liệu Ống thép thủy lực
Vật liệu phổ biến là:
- Thép carbon.
Tùy tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được chế tạo từ các cấp vật liệu khác nhau.
Một số loại precision tube theo hệ tiêu chuẩn châu Âu có thể gặp các grade như:
- E235.
- E355.
Tuy nhiên không nên mặc định mọi ống thép thủy lực đều là:
- E235.
- E355.
Khi yêu cầu vật liệu cụ thể cần kiểm tra:
- Marking.
- Catalogue.
- Chứng chỉ vật liệu.
Ống thép liền mạch thủy lực
Ống seamless không có đường hàn dọc theo thân.
Đây là một cấu hình thường được sử dụng trong:
- Đường dầu thủy lực.
- Hệ áp suất.
- Máy công nghiệp.
Ưu điểm có thể gồm:
- Kết cấu đồng đều.
- Có nhiều kích thước.
- Phù hợp nhiều hệ fitting.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng:
- Mọi ống seamless đều chịu cùng áp suất.
- Seamless luôn chịu áp cao hơn mọi loại ống hàn.
Pressure rating vẫn phải xác định từ:
- OD.
- Wall thickness.
- Material.
- Standard.
- Nhiệt độ.
Ống thép hàn chính xác
Một số precision welded tube cũng có thể sử dụng trong hệ thủy lực nếu được sản xuất theo tiêu chuẩn và được nhà sản xuất cho phép.
Khả năng sử dụng phụ thuộc:
- Chất lượng mối hàn.
- Cơ tính.
- Chiều dày.
- Pressure rating.
- Tiêu chuẩn.
Không nên áp dụng quy tắc đơn giản:
“Có đường hàn là không dùng được cho thủy lực.”
Ngược lại, cũng không nên dùng ống hàn không rõ nguồn gốc cho hệ:
- Áp suất cao.
Ống thép kéo nguội
Cold drawn tube được gia công nhằm kiểm soát tốt hơn:
- Đường kính.
- Dung sai.
- Độ tròn.
- Bề mặt.
Đây là phương pháp thường gặp ở:
- Precision hydraulic tube.
Nhưng thuật ngữ “kéo nguội” không tự xác định:
- Working pressure.
Pressure vẫn phải lấy theo thông số cụ thể của sản phẩm.
Ống thép thủy lực chính xác
Precision steel tube được sử dụng nhiều trong hệ có fitting chính xác.
Các đặc tính cần kiểm soát gồm:
- OD.
- Wall thickness.
- Ovality.
- Độ thẳng.
- Surface quality.
Điều này đặc biệt quan trọng với:
- Cutting ring fitting.
- Tube forming.
- Compression fitting.
Nếu OD sai quá nhiều:
- Vòng cắt có thể không làm việc đúng.
Nếu tube bị oval:
- Fitting có thể khó làm kín.
Tiêu chuẩn Ống thép thủy lực
Tùy loại sản phẩm có thể gặp nhiều tiêu chuẩn khác nhau.
Một tiêu chuẩn thường gặp đối với một số loại precision tube cho hệ thủy lực và khí nén là:
- EN 10305-4.
Ngoài ra có thể có:
- Tiêu chuẩn DIN liên quan.
- Tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn khác theo dự án.
Không nên mặc định mọi ống thép thủy lực đều:
- EN 10305-4.
Nếu dự án có yêu cầu kỹ thuật cần xác nhận:
- Standard.
- Material grade.
- Dimension.
- Delivery condition.
- Certificate.
Xử lý bề mặt Ống thép
Thép carbon có thể bị ăn mòn nếu bề mặt không được bảo vệ.
Tùy sản phẩm, bề mặt có thể được:
- Phosphat hóa.
- Mạ.
- Phủ bảo vệ.
- Tra dầu chống gỉ.
- Xử lý theo tiêu chuẩn riêng.
Không nên mặc định mọi ống thép thủy lực đều:
- Mạ kẽm.
- Phosphat hóa.
Khi mua cần xác định rõ nếu có yêu cầu:
- Màu bề mặt.
- Lớp phủ.
- Khả năng chống ăn mòn.
Thông số kỹ thuật Ống thép thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thép thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Hydraulic Steel Tube |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Kết cấu | Theo tiêu chuẩn sản xuất |
| Kích thước | OD × chiều dày |
| Đường kính trong | Theo OD và thành ống |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn |
| Áp suất làm việc | Theo size và vật liệu |
| Bề mặt | Theo sản phẩm |
| Kết nối | Cutting ring, flare, forming |
| Kiểu lắp | Tuyến cố định |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Hệ thủy lực công nghiệp |
Không có một mức áp suất chung cho toàn bộ các kích thước.
Đường kính ngoài OD
OD là thông số chính khi lựa chọn nhiều loại hydraulic fitting.
OD ảnh hưởng tới:
- Cutting ring.
- Nut.
- Body fitting.
- Clamp.
- Tube bender.
Ví dụ một fitting dành cho:
- Tube 12 mm.
không nên ép sử dụng với một tube có OD khác chỉ vì:
- Chênh lệch rất nhỏ.
Hệ fitting chính xác cần đúng:
- Kích thước thiết kế.
Chiều dày thành Ống
Wall thickness ảnh hưởng tới:
- Khả năng chịu áp.
- Đường kính trong.
- Độ cứng.
- Trọng lượng.
- Khả năng uốn.
Hai ống cùng OD nhưng khác chiều dày sẽ không có cùng:
- ID.
- Pressure capability.
Ví dụ:
12 × 1 mm.
khác với:
12 × 2 mm.
dù đều gọi là:
- Tube OD 12 mm.
Đường kính trong ID
ID ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng dẫn dầu.
Nếu ID quá nhỏ:
- Vận tốc dầu tăng.
- Pressure drop tăng.
- Nhiệt tăng.
- Hệ mất công suất.
Do đó không nên chọn thành ống quá dày chỉ với mục tiêu:
- Tăng khả năng chịu áp.
mà bỏ qua yêu cầu lưu lượng.
Dung sai OD
Dung sai OD đặc biệt quan trọng với các hệ fitting vòng cắt.
Nếu OD quá nhỏ:
- Ring có thể không bám đúng.
Nếu OD quá lớn:
- Tube khó đưa vào fitting.
- Khả năng assembly bị ảnh hưởng.
Vì vậy precision tube thường được ưu tiên trong hệ:
- DIN 24°.
- Compression fitting.
Độ tròn của Ống
Ống bị oval có thể làm:
- Cutting ring bám không đều.
- Tube khó lắp.
- Khả năng kín giảm.
Ovality cũng có thể tăng sau:
- Uốn sai.
- Va đập.
- Kẹp quá mạnh.
Không nên sử dụng đoạn bị biến dạng rõ cho:
- Đường pressure.
Độ thẳng của Ống
Tube thẳng giúp:
- Dễ đo.
- Dễ uốn.
- Dễ bố trí tuyến.
- Dễ cố định bằng clamp.
Một đoạn tube cong sẵn bất thường có thể làm:
- Fitting chịu tải.
- Tuyến bị preload.
Không nên dùng fitting để kéo ống cong sai tuyến vào vị trí.
Áp suất làm việc của Ống thép thủy lực
Khả năng chịu áp phụ thuộc đồng thời:
- OD.
- Wall thickness.
- Vật liệu.
- Cơ tính.
- Nhiệt độ.
- Tiêu chuẩn thiết kế.
- Hệ số an toàn.
Do đó không nên trả lời:
“Ống thép thủy lực chịu 315 bar”
nếu chưa biết:
- Kích thước.
- Chiều dày.
- Material.
Cùng một vật liệu:
- Tube OD nhỏ, thành dày.
có thể có khả năng chịu pressure khác hoàn toàn:
- Tube OD lớn, thành mỏng.
Working Pressure là gì?
Working pressure là pressure được phép sử dụng trong điều kiện vận hành theo thiết kế.
Đây là thông số cần quan tâm khi chọn tube cho:
- Máy.
- Bộ nguồn.
- Đường áp.
Working pressure không nên bị nhầm với:
- Test pressure.
- Burst pressure.
Test Pressure là gì?
Test pressure là mức áp sử dụng cho:
- Kiểm tra.
- Thử nghiệm.
theo quy trình hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Nó không nhất thiết là mức cho phép:
- Vận hành liên tục.
Không sử dụng test pressure làm:
- Working pressure.
Burst Pressure là gì?
Burst pressure liên quan đến pressure có thể gây:
- Biến dạng nghiêm trọng.
- Phá hủy.
Đây không phải pressure làm việc.
Không bao giờ lấy:
- Burst pressure.
để xác định pressure vận hành bình thường.
Áp suất toàn hệ bị giới hạn bởi Thành phần yếu nhất
Một tuyến thủy lực có thể gồm:
Tube → Fitting → Adapter → Van → Hose.
Nếu tube đủ rating nhưng fitting chỉ chịu mức thấp hơn:
- Toàn tuyến bị giới hạn bởi fitting.
Tương tự với:
- Đồng hồ.
- Khớp nối nhanh.
- Hose.
- Valve.
Do đó không thể đánh giá đường dầu chỉ bằng:
- Pressure rating của tube.
Xung áp ảnh hưởng Ống như thế nào?
Pressure spike có thể xuất hiện khi:
- Van đổi trạng thái nhanh.
- Xi lanh chạm cuối hành trình.
- Tải va đập.
- Motor dừng đột ngột.
- Accumulator cấp dầu.
Xung pressure lặp lại làm tăng:
- Fatigue.
cho cả tube và fitting.
Hệ làm việc chu kỳ cao cần đánh giá:
- Pressure cycle.
không chỉ working pressure tĩnh.
Hiện tượng Mỏi của Ống
Fatigue có thể xảy ra do:
- Áp suất thay đổi lặp lại.
- Rung.
- Uốn lặp.
- Tải lệch.
- Preload.
Các khu vực thường nhạy cảm:
- Gần fitting.
- Sau bend.
- Điểm clamp.
- Vùng cọ xát.
Một tube chưa bao giờ vượt pressure tối đa vẫn có thể nứt nếu:
- Chịu rung lâu ngày.
Nhiệt độ ảnh hưởng Khả năng chịu áp
Nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng:
- Cơ tính vật liệu.
- Seal fitting.
- Dầu.
Khi hệ làm việc ở nhiệt độ cao cần kiểm tra:
- Pressure derating.
theo dữ liệu kỹ thuật.
Không nên sử dụng pressure rating tại nhiệt độ tiêu chuẩn cho:
- Mọi điều kiện.
Chọn Kích thước Ống theo Lưu lượng
Kích thước ống cần đủ để giữ:
- Vận tốc dầu hợp lý.
- Pressure loss trong giới hạn.
Nếu ID quá nhỏ:
- Velocity tăng.
- ΔP tăng.
- Dầu nóng.
- Tiếng ồn.
Nếu ID quá lớn:
- Khối lượng tăng.
- Chi phí tăng.
- Hệ chứa nhiều dầu hơn.
Cần lựa chọn cân bằng giữa:
- Pressure.
- Flow.
- Kích thước.
Pressure Drop qua Đường ống
Pressure drop phụ thuộc:
- ID.
- Flow.
- Chiều dài.
- Độ nhớt.
- Bend.
- Fitting.
Một tuyến có:
- Ống dài.
- Nhiều góc uốn.
- Nhiều adapter.
sẽ có tổn thất cao hơn tuyến:
- Ngắn.
- Ít co.
- ID lớn hơn.
Do đó routing ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất hệ.
Ống thép dùng cho Đường áp suất
Đây là ứng dụng phổ biến.
Cần kiểm tra:
- Working pressure.
- Peak pressure.
- Fatigue.
- Fitting rating.
- Clamp.
- Bảo vệ cơ khí.
Đường pressure không nên bố trí ở vị trí:
- Dễ bị máy khác va vào.
mà không có bảo vệ.
Ống thép dùng cho Đường hồi
Return line thường có pressure thấp hơn đường áp nhưng không có nghĩa:
- Không có pressure.
Back pressure có thể tăng do:
- Filter tắc.
- Cooler.
- Tube nhỏ.
- Tuyến dài.
Đường hồi quá nhỏ có thể làm:
- Van T tăng áp.
- Dầu nóng.
- Cơ cấu chậm.
Ống thép dùng cho Đường hút
Suction line đặc biệt nhạy với:
- Pressure loss.
Một tube rất dày và chịu pressure cao vẫn có thể không phù hợp nếu:
- ID quá nhỏ.
Đường hút thiết kế sai có thể gây:
- Cavitation.
- Bơm kêu.
- Bơm nhanh mòn.
Ống thép dùng cho Đường Pilot
Pilot line thường có flow nhỏ hơn đường chính nhưng yêu cầu:
- Sạch.
- Không nghẹt.
- Đủ pressure rating.
Một đoạn pilot tube bị:
- Bẹp.
- Cặn.
có thể khiến valve hoạt động sai.
Ống thép dùng cho Đường đo Áp suất
Ống nhỏ có thể được dùng để nối:
- Gauge.
- Pressure switch.
- Pressure transducer.
Cần chú ý:
- Pressure rating.
- Rung.
- Pulse.
Không nên để một đoạn tube dài không được đỡ gắn trực tiếp vào:
- Đồng hồ.
Đầu nối Vòng cắt
Cutting ring fitting là một trong những phương pháp phổ biến nhất cho ống thép thủy lực metric.
Một bộ có thể gồm:
- Body.
- Cutting ring.
- Nut.
- Tube.
Khi assembly đúng:
- Ring bám vào bề mặt tube.
- Tube được cố định cơ học.
- Hệ tạo kết nối làm kín.
Tube phải đúng:
- OD.
- Vật liệu.
- Dung sai.
- Wall thickness phù hợp.
Đầu nối DIN 24°
Hệ metric 24° thường được sử dụng trong thiết bị công nghiệp.
Khi chọn fitting cần kiểm tra:
- OD tube.
- Series.
- Thread.
- Pressure.
- Material.
Không nên chọn fitting chỉ bằng:
- Đường kính ren của nut.
Light Series và Heavy Series
Các hệ fitting metric có thể được chia thành:
- Light series.
- Heavy series.
tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Hai series có thể khác về:
- Kết cấu.
- Thread.
- Pressure capability.
Không nên trộn các chi tiết của hai series nếu:
- Không được thiết kế tương thích.
Support Sleeve
Một số tube thành mỏng hoặc cấu hình cụ thể có thể cần:
- Support sleeve.
Sleeve hỗ trợ phía trong đầu tube trong quá trình assembly.
Việc có cần sleeve hay không phải dựa trên:
- Hướng dẫn của hệ fitting.
Không nên tự lắp hoặc tự bỏ.
Đầu nối Flare 37°
Một số hệ sử dụng:
- JIC 37°.
Tube được loe đầu theo góc phù hợp.
Cần đảm bảo:
- Không nứt đầu.
- Không tạo flare lệch.
- Bề mặt seat tốt.
Không nhầm JIC 37° với:
- SAE 45°.
Đầu nối ORFS
ORFS sử dụng O-ring tại mặt làm kín.
Tube có thể được kết nối thông qua:
- Tube end phù hợp.
- Adapter.
- Sleeve.
tùy hệ.
Ưu điểm trong nhiều ứng dụng là:
- Khả năng làm kín tốt.
- Phù hợp môi trường rung.
Cần đúng:
- O-ring.
- Nut.
- Tube end.
- Body fitting.
Kết nối Hàn
Một số hệ đường ống sử dụng:
- Weld fitting.
Khi hàn phải kiểm soát:
- Biến dạng.
- Chất lượng mối hàn.
- Xỉ.
- Cặn.
Sau khi hàn cần:
- Làm sạch.
- Flushing nếu cần.
Không để cặn hàn đi vào:
- Bơm.
- Van.
- Xi lanh.
Không trộn Chuẩn đầu nối
Không nên nối lẫn:
- DIN 24°.
- JIC 37°.
- SAE 45°.
- ORFS.
chỉ vì:
- Ren có vẻ vừa.
- Kích thước gần giống.
Các chuẩn có bề mặt làm kín khác nhau.
Lắp sai có thể gây:
- Rò.
- Hỏng seat.
- Mất an toàn.
Uốn Ống thép thủy lực
Một lợi thế lớn của tube là có thể uốn theo tuyến.
Điều này giúp giảm:
- Elbow fitting.
- Adapter.
- Điểm rò.
Nên sử dụng:
- Tube bender.
đúng kích thước.
Không nên tạo góc bằng cách:
- Dùng búa.
- Ép trong ê-tô.
- Bẻ bằng tay.
đối với pressure tube.
Bán kính Uốn
Bend radius quá nhỏ có thể làm:
- Thành trong nhăn.
- Thành ngoài mỏng.
- Tube bị oval.
- ID giảm.
Bán kính phù hợp phụ thuộc:
- OD.
- Wall thickness.
- Material.
- Tooling.
Không nên áp dụng một bán kính duy nhất cho mọi tube.
Ống bị Bẹt sau khi Uốn
Tube bị bẹt làm:
- Giảm diện tích dòng.
- Tăng velocity.
- Tăng pressure loss.
Biến dạng lớn còn có thể ảnh hưởng:
- Khả năng chịu áp.
Nếu vùng bend đã:
- Nứt.
- Nhăn nghiêm trọng.
- Bẹt mạnh.
không nên sử dụng trong pressure line.
Không Uốn đi Uốn lại nhiều lần
Việc chỉnh sửa một vị trí nhiều lần có thể làm:
- Work hardening.
- Biến dạng.
- Tăng nguy cơ nứt.
Nếu tuyến bị sai lớn:
- Nên chế tạo lại đoạn tube.
thay vì cố bẻ ngược nhiều lần.
Cắt Ống thép
Đầu tube cần:
- Vuông.
- Sạch.
- Không méo.
Có thể sử dụng:
- Tube cutter.
- Thiết bị cắt phù hợp.
Sau khi cắt phải kiểm tra:
- Ba via.
Tẩy Ba via
Bavia ngoài có thể ảnh hưởng:
- Lắp fitting.
Bavia trong có thể:
- Cản flow.
- Tách ra đi vào dầu.
Sau deburring phải loại bỏ:
- Mạt thép.
khỏi bên trong tube.
Làm sạch Ống sau Gia công
Sau:
- Cắt.
- Uốn.
- Tạo đầu.
tube cần được làm sạch.
Không để bên trong còn:
- Mạt.
- Bụi.
- Nước.
- Dầu gia công bẩn.
- Gỉ.
Đây là bước đặc biệt quan trọng với hệ dùng:
- Piston pump.
- Proportional valve.
- Servo valve.
Vì sao Ống mới vẫn phải Làm sạch?
Ống mới có thể đã trải qua:
- Cắt.
- Vận chuyển.
- Kho.
- Gia công.
Bên trong vẫn có khả năng chứa:
- Bụi.
- Mạt.
- Dầu bảo quản.
“Ống mới” không đồng nghĩa:
- Dầu sạch có thể chạy qua ngay.
Bịt Đầu ống sau khi Làm sạch
Sau khi đã làm sạch nên:
- Bịt hai đầu.
để hạn chế tái nhiễm:
- Bụi.
- Nước.
- Mạt.
Không nên để tube sạch mở đầu trong:
- Xưởng gia công.
nhiều ngày trước khi lắp.
Flushing Hệ thống
Sau khi hoàn thiện đường ống mới có thể cần:
- Flushing.
Mục tiêu là đưa chất bẩn còn sót ra ngoài.
Đối với hệ có:
- Van servo.
- Van tỷ lệ.
nên đặc biệt chú ý yêu cầu cleanliness trước khi đưa thiết bị chính xác vào hoạt động.
Clamp Ống thủy lực
Tube cần được cố định bằng clamp phù hợp.
Clamp có tác dụng:
- Giữ tuyến.
- Hạn chế rung.
- Giảm tải fitting.
- Hạn chế cọ xát.
Không nên để đoạn tube dài:
- Treo giữa hai fitting.
mà không được đỡ.
Khoảng cách Clamp
Khoảng cách clamp phụ thuộc:
- OD.
- Chiều dài.
- Mức rung.
- Hướng lắp.
- Số bend.
Không có một khoảng cách cố định phù hợp cho mọi tube.
Vùng gần:
- Bơm.
- Motor.
- Máy rung.
có thể cần hỗ trợ nhiều hơn.
Không dùng Fitting làm Giá đỡ
Fitting được thiết kế để:
- Kết nối.
Không nên để fitting chịu:
- Trọng lượng lớn của tube.
- Moment do đường ống dài.
Nếu không có clamp:
- Nut có thể lỏng.
- Tube có thể nứt gần đầu.
Không dùng Fitting kéo Ống vào Đúng vị trí
Tube sau gia công phải gần như tự nằm đúng vị trí giữa hai fitting.
Nếu phải dùng nut để:
- Kéo.
- Bẻ.
- Ép.
tube vào vị trí thì đường ống đang bị:
- Preload.
Preload làm tăng nguy cơ:
- Rò.
- Mỏi.
- Nứt.
Rung động ảnh hưởng Ống thép
Tube có độ cứng cao nhưng rung lặp lại vẫn có thể gây:
- Fatigue crack.
- Lỏng fitting.
- Hỏng clamp.
Các vị trí nối giữa bộ phận cố định và bộ phận rung có thể cần sử dụng:
- Hose thủy lực.
để cách ly chuyển động.
Ống thép và Ống mềm thủy lực
| Tiêu chí | Ống thép | Ống mềm |
|---|---|---|
| Kết cấu | Cứng | Linh hoạt |
| Tuyến cố định | Rất phù hợp | Có |
| Bộ phận chuyển động | Hạn chế | Phù hợp |
| Độ giãn thể tích | Thấp | Cao hơn |
| Gia công | Cắt, uốn | Bấm đầu |
| Clamp | Quan trọng | Tùy vị trí |
| Hấp thụ rung | Hạn chế hơn | Tốt hơn |
| Thay đổi tuyến | Khó hơn | Dễ hơn |
Hai loại thường được sử dụng kết hợp.
Không có loại nào thay thế hoàn toàn loại còn lại.
Ống thép và Ống inox thủy lực
Ống thép carbon có ưu điểm:
- Giá hợp lý.
- Dễ gia công.
- Nguồn hàng phổ biến.
- Phù hợp nhiều máy công nghiệp.
Ống inox có lợi thế hơn trong nhiều môi trường:
- Ẩm.
- Ăn mòn.
- Ngoài trời.
Tuy nhiên inox không tự động:
- Chịu áp cao hơn.
Khả năng chịu áp vẫn phụ thuộc vào:
- Material grade.
- OD.
- Wall thickness.
Ống thép dùng cho Bộ nguồn thủy lực
Hydraulic power unit thường sử dụng tube để nối:
- Pump.
- Manifold.
- Filter.
- Cooler.
- Accumulator.
- Valve.
Ưu điểm:
- Gọn.
- Chắc chắn.
- Ít biến dạng.
- Dễ cố định.
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của ống thép thủy lực.
Ống thép dùng cho Máy ép
Máy ép có thể có:
- Pressure cao.
- Chu kỳ lặp.
- Pressure spike.
Tube có thể sử dụng cho:
- Đường áp.
- Đường hồi.
- Pilot.
- Đường đo.
Cần kiểm tra kỹ:
- Pressure rating.
- Fatigue.
- Clamp.
- Fitting.
Ống thép dùng cho Máy CNC
Tube thường được dùng tại các đoạn:
- Bộ nguồn tới manifold.
- Manifold tới cụm van.
- Đường kẹp.
- Đường xi lanh cố định.
Ưu điểm:
- Tuyến gọn.
- Dễ bố trí.
- Ít chiếm không gian.
Ống thép dùng cho Máy chấn
Máy chấn thường có hệ:
- Áp suất cao.
- Chu kỳ liên tục.
Ống cần đáp ứng tốt:
- Pressure.
- Fatigue.
- Vibration.
Các đoạn chạy tới xi lanh chuyển động tương đối có thể phải kết hợp:
- Hose.
Ống thép dùng cho Máy công trình
Tube thường được dùng trên:
- Khung máy.
- Valve block.
- Pump group.
Tại khu vực:
- Cần nâng.
- Tay máy.
- Xi lanh chuyển động.
có thể cần hose vì có:
- Chuyển động tương đối.
Ống thép dùng cho Hệ Servo
Độ giãn thể tích thấp của tube có thể có lợi cho hệ cần:
- Response nhanh.
- Độ cứng thủy lực cao.
Tuy nhiên performance của servo system còn phụ thuộc:
- Xi lanh.
- Volume.
- Van.
- Accumulator.
- Controller.
Tube chỉ là một phần của toàn hệ.
Ống thép dùng cho Hệ Van tỷ lệ
Van tỷ lệ có các khe spool chính xác.
Nếu tube mới chứa:
- Mạt cắt.
- Gỉ.
- Bụi.
có thể làm:
- Kẹt spool.
- Tăng hysteresis.
- Hỏng valve.
Do đó chất lượng làm sạch tuyến đặc biệt quan trọng.
Ăn mòn của Ống thép
Thép carbon có khả năng bị gỉ trong môi trường:
- Ẩm.
- Nước.
- Ngoài trời.
- Hóa chất.
Cần bảo vệ bề mặt phù hợp.
Nếu môi trường ăn mòn mạnh có thể cân nhắc:
- Tube inox.
hoặc phương pháp bảo vệ khác.
Ăn mòn tại Vị trí Clamp
Bụi, nước và hơi ẩm có thể tích tụ tại:
- Clamp.
Nếu lớp bảo vệ bị mài mòn:
- Ăn mòn có thể xuất hiện tại vị trí này.
Nên kiểm tra định kỳ những hệ:
- Ngoài trời.
- Có nước rửa.
Cọ xát giữa các Ống
Hai tube chạm nhau và rung liên tục có thể:
- Mài lớp bảo vệ.
- Mài thành tube.
Lâu ngày có thể tạo:
- Điểm thành mỏng.
- Rò dầu.
Không nên để các tuyến:
- Chạm trực tiếp nhau.
Bảo quản Ống thép
Tube chưa sử dụng nên được bảo quản:
- Khô.
- Sạch.
- Tránh mưa.
- Tránh nền ẩm.
Nếu đã làm sạch bên trong nên:
- Bịt đầu.
Không nên để tube ngoài trời lâu mà không có bảo vệ phù hợp.
Ưu điểm của Ống thép thủy lực
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Độ cứng cao.
- Độ bền cơ học tốt.
- Phù hợp tuyến cố định.
- Có nhiều size.
- Phù hợp fitting metric.
- Uốn được theo tuyến.
- Ít biến dạng thể tích.
- Dễ bố trí trên bộ nguồn.
- Phù hợp hệ áp suất.
- Chi phí hợp lý.
- Dễ cố định bằng clamp.
- Phù hợp máy công nghiệp.
Nhược điểm của Ống thép thủy lực
Một số hạn chế gồm:
- Có thể bị ăn mòn.
- Không linh hoạt như hose.
- Cần dụng cụ uốn.
- Cần dụng cụ cắt.
- Không phù hợp bộ phận chuyển động liên tục.
- Cần clamp.
- Dễ mỏi nếu rung.
- Cần làm sạch sau gia công.
- Thay đổi routing khó.
- Fitting phải đúng tiêu chuẩn.
Dấu hiệu cần kiểm tra Ống thép thủy lực
Nên kiểm tra khi thấy:
- Rò dầu.
- Gỉ sâu.
- Tube bị móp.
- Bend bị bẹt.
- Nứt.
- Vết cọ mòn.
- Rung mạnh.
- Fitting lỏng.
- Dầu rỉ trên thân.
- Tube biến dạng.
Không nên đợi đến khi tube:
- Vỡ.
mới thay.
Vì sao Ống bị Rò tại Fitting?
Một số nguyên nhân:
- Tube sai OD.
- Cutting ring sai.
- Đầu tube cắt lệch.
- Tube bị oval.
- Bề mặt xước.
- Siết thiếu.
- Siết quá mức.
- Tuyến bị preload.
- Rung.
Không nên xử lý mọi trường hợp bằng cách:
- Tiếp tục siết chặt.
Vì sao Cutting Ring không Bám đúng?
Có thể do:
- Tube sai kích thước.
- Vật liệu không phù hợp.
- OD sai dung sai.
- Ring không đúng series.
- Assembly sai.
Tube và fitting cần được chọn như:
- Một hệ tương thích.
Vì sao Tube bị Nứt gần Fitting?
Các nguyên nhân cần kiểm tra:
- Rung động.
- Không có clamp.
- Preload.
- Bend quá gần fitting.
- Side loading.
Vết nứt tại đây thường liên quan tới:
- Fatigue.
không chỉ áp suất.
Vì sao Ống bị Nứt ở Vùng uốn?
Có thể do:
- Bend radius quá nhỏ.
- Uốn nhiều lần.
- Thành phía ngoài bị kéo mỏng.
- Vật liệu không phù hợp.
Ống đã có vết nứt không nên tiếp tục:
- Chạy áp suất.
Vì sao Ống bị Móp?
Có thể do:
- Uốn sai.
- Va đập.
- Bị vật nặng ép.
- Tooling không đúng.
Móp có thể:
- Giảm ID.
- Tăng pressure drop.
- Ảnh hưởng độ bền.
Vì sao Ống bị Gỉ?
Nguyên nhân có thể gồm:
- Coating hỏng.
- Nước.
- Độ ẩm.
- Hóa chất.
- Bảo quản kém.
Nếu gỉ đã ăn sâu làm giảm chiều dày:
- Nên thay tube.
Vì sao Fitting liên tục bị Lỏng?
Một số nguyên nhân:
- Tube rung.
- Clamp thiếu.
- Tube bị căng.
- Fitting lắp sai.
- Máy rung quá lớn.
Cần xử lý nguyên nhân chứ không chỉ:
- Siết lại nut.
Vì sao Dầu nóng sau khi Thay Ống?
Tube mới có thể có:
- ID nhỏ hơn.
- Nhiều bend hơn.
- Fitting nhỏ hơn.
Điều này làm:
- Pressure loss tăng.
- Nhiệt tăng.
Cần kiểm tra toàn tuyến.
Vì sao Bơm phát Tiếng kêu sau khi Đổi Đường ống?
Nếu là đường hút, nguyên nhân có thể gồm:
- ID quá nhỏ.
- Tuyến dài.
- Quá nhiều fitting.
- Air leak.
Pressure loss lớn tại suction có thể gây:
- Cavitation.
Không nên tăng pressure relief để xử lý lỗi này.
Khi nào cần thay Ống thép?
Nên thay khi có:
- Nứt.
- Ăn mòn sâu.
- Rò trên thân.
- Móp nghiêm trọng.
- Vết cọ sâu.
- Bend biến dạng.
- Đầu tube hỏng.
- Dấu hiệu fatigue.
Không nên hàn vá tùy ý một đường pressure nếu chưa có:
- Quy trình kỹ thuật phù hợp.
Kiểm tra Rò dầu an toàn
Dầu thủy lực áp suất cao có thể phun thành tia rất nhỏ.
Không nên dùng:
- Tay.
- Ngón tay.
để dò trực tiếp điểm rò khi hệ đang có pressure.
Cần sử dụng phương pháp kiểm tra:
- Phù hợp.
- An toàn.
Không tháo Tube khi Hệ còn Áp
Bơm đã tắt không đồng nghĩa:
- Hệ đã hết pressure.
Áp suất vẫn có thể được giữ bởi:
- Accumulator.
- Pilot check.
- Counterbalance.
- Tải xi lanh.
- Khoang dầu bị khóa.
Trước khi tháo cần:
- Cô lập nguồn.
- Giải phóng pressure.
theo quy trình thiết bị.
Chọn Ống thép theo OD
Cần xác định đúng:
- Outside diameter.
OD quyết định:
- Fitting.
- Nut.
- Ring.
- Clamp.
- Bender.
Không chọn theo:
- “Phi gần bằng.”
Chọn theo Chiều dày Thành
Wall thickness phải phù hợp:
- Pressure.
- Material.
- OD.
- Fitting.
Không nên tự giảm chiều dày để:
- Tăng ID.
nếu chưa kiểm tra khả năng chịu pressure.
Chọn theo Lưu lượng
Cần biết:
- Flow làm việc.
- Flow lớn nhất.
Từ đó xác định ID phù hợp để hạn chế:
- Velocity quá cao.
- Pressure drop.
Chọn theo Áp suất
Cần xác định:
- Working pressure.
- Relief setting.
- Peak pressure.
- Pressure cycle.
Pressure trung bình chưa đủ để lựa chọn.
Chọn theo Vật liệu
Cần biết:
- Material grade.
nếu thiết kế yêu cầu cụ thể.
Không nên thay grade khác chỉ vì:
- OD và thành giống nhau.
Cơ tính có thể khác.
Chọn theo Tiêu chuẩn
Nếu máy yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể cần cung cấp:
- Standard.
- Grade.
- Certificate requirement.
Không nên dùng tube không rõ tiêu chuẩn cho:
- Dự án yêu cầu truy xuất vật liệu.
Chọn theo Kiểu Fitting
Cần xác định:
- Cutting ring.
- JIC.
- ORFS.
- Forming.
- Weld fitting.
Tube phải tương thích với:
- Phương pháp tạo đầu.
Chọn theo Series Fitting
Với fitting metric cần kiểm tra:
- Series.
Không nên chỉ biết:
- OD tube.
mà bỏ qua series đầu nối.
Chọn theo Khả năng Uốn
Nếu tuyến có nhiều bend cần cung cấp:
- OD.
- Wall thickness.
- Bend radius mong muốn.
- Vật liệu.
Tube thành quá dày có thể:
- Khó uốn.
Tube quá mỏng có thể:
- Bẹt.
Chọn theo Bề mặt
Nếu môi trường dễ gỉ nên xác định yêu cầu:
- Phosphating.
- Coating.
- Surface protection.
Không nên để tube thép trần ngoài trời nếu thiết kế không có:
- Biện pháp chống ăn mòn.
Chọn theo Môi trường làm việc
Cần biết:
- Trong nhà.
- Ngoài trời.
- Độ ẩm.
- Nước.
- Hóa chất.
- Nhiệt độ.
Nếu môi trường quá ăn mòn, có thể cần xem xét:
- Ống inox.
Chọn theo Độ sạch của Hệ
Nếu hệ có:
- Servo valve.
- Proportional valve.
- Piston pump.
cần đặc biệt kiểm soát:
- Cleaning.
- Capping.
- Flushing.
Ống đúng pressure nhưng bẩn vẫn có thể:
- Phá hỏng hệ thống.
Kiểm tra trước khi Lắp
Nên kiểm tra:
- OD.
- Wall thickness.
- Marking.
- Bề mặt.
- Độ thẳng.
- Móp.
- Gỉ.
- Độ sạch bên trong.
Không nên dùng tube có:
- Nứt.
- Ăn mòn sâu.
- Biến dạng.
cho pressure line.
Kiểm tra sau khi Uốn
Cần kiểm tra:
- Góc.
- Bend radius.
- Ovality.
- Nứt.
- Nhăn.
- Bẹt.
Đường ống phải tự nằm đúng tuyến trước khi:
- Siết fitting.
Kiểm tra sau khi Lắp
Trước khi vận hành full pressure nên kiểm tra:
- Clamp.
- Fitting.
- Routing.
- Khoảng cách với bộ phận chuyển động.
- Khả năng cọ xát.
Khi chạy thử cần theo dõi:
- Rò.
- Rung.
- Nhiệt.
Lưu ý khi lựa chọn Ống thép thủy lực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- OD.
- Chiều dày thành.
- ID.
- Material grade.
- Tiêu chuẩn.
- Xử lý bề mặt.
- Working pressure.
- Peak pressure.
- Lưu lượng.
- Kiểu fitting.
- Series fitting.
- Bán kính uốn.
- Nhiệt độ.
- Môi trường.
- Chiều dài tuyến.
- Yêu cầu độ sạch.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên “ống thép thủy lực” hoặc đường kính ngoài.
Tư vấn lựa chọn Ống thép thủy lực
Khi lựa chọn Ống thép thủy lực, nên cung cấp:
- Đường kính ngoài OD.
- Chiều dày thành.
- Vật liệu hoặc grade nếu có.
- Tiêu chuẩn nếu dự án yêu cầu.
- Lưu lượng.
- Áp suất làm việc.
- Relief pressure.
- Kiểu fitting.
- Series fitting.
- Chiều dài.
- Số lượng đoạn uốn.
- Môi trường làm việc.
- Yêu cầu bề mặt.
- Số lượng cần mua.
Nếu thay ống cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh tổng thể.
- Hình ảnh marking.
- OD thực tế.
- Chiều dày thành.
- Hình ảnh fitting.
- Vị trí sử dụng.
- Áp suất hệ thống.
- Model fitting nếu có.
Với ống thép thủy lực, cùng đường kính ngoài chưa đủ để thay thế trực tiếp. Cần đối chiếu đồng thời chiều dày thành, vật liệu, pressure rating, fitting và lưu lượng của hệ thống.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Ống cứng thủy lực.
