Giới thiệu Xi lanh thủy lực 3 tầng
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng xi lanh thủy lực 3 tầng, xi lanh telescopic, xi lanh nhiều cấp và phụ kiện sử dụng trong xe ben, thiết bị nâng, máy công trình và hệ thống thủy lực công nghiệp.
Xi lanh thủy lực 3 tầng là loại xi lanh telescopic có ba cấp ống lồng làm việc nối tiếp nhau. Kết cấu này giúp tạo tổng hành trình lớn trong khi chiều dài xi lanh lúc thu hoàn toàn vẫn tương đối ngắn.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Xi lanh 3 tầng.
- Xi lanh thủy lực 3 cấp.
- Xi lanh telescopic 3 tầng.
- Xi lanh ống lồng 3 tầng.
- Xi lanh nhiều cấp 3 tầng.
- Three stage hydraulic cylinder.
- Three stage telescopic cylinder.
- 3 stage telescopic hydraulic cylinder.
Tùy thiết kế, xi lanh có thể là:
- Xi lanh 3 tầng 1 chiều.
- Xi lanh 3 tầng 2 chiều.
- Xi lanh nâng.
- Xi lanh đẩy.
- Xi lanh xe ben.
- Xi lanh tải nặng.
- Xi lanh máy chuyên dụng.
Khi lựa chọn không nên chỉ quan tâm tổng hành trình. Cần xác định thêm:
- Chiều dài thu.
- Chiều dài mở.
- Hành trình từng tầng.
- Đường kính từng tầng.
- Lực từng cấp.
- Áp suất làm việc.
- Kiểu tác động.
- Kiểu gá.
Xi lanh thủy lực 3 tầng là gì?
Xi lanh thủy lực 3 tầng thuộc nhóm telescopic cylinder.
Thay vì sử dụng một piston và một cần dài, sản phẩm chia chuyển động thành ba cấp lồng vào nhau.
Về nguyên lý:
Tầng 1 vươn → Tầng 2 vươn → Tầng 3 vươn.
Ba hành trình cộng lại giúp tạo tổng stroke lớn.
Khi xi lanh thu:
- Các tầng nằm lồng bên trong nhau.
- Chiều dài tổng được rút ngắn đáng kể.
Đây là lý do dòng 3 tầng được sử dụng nhiều trong các thiết bị:
- Cần hành trình dài.
- Không gian lắp ban đầu ngắn.
Ba tầng có nghĩa là gì?
Trong cách gọi phổ biến, “3 tầng” chỉ ba cấp chuyển động telescopic.
Tuy nhiên cách đếm stage có thể khác nhau giữa một số nhà sản xuất.
Vì vậy khi đặt hàng nên xác nhận bằng:
- Hình ảnh thực tế.
- Bản vẽ.
- Số ống vươn.
- Đường kính từng cấp.
- Hành trình từng cấp.
Không nên chỉ sử dụng tên gọi “3 tầng” nếu yêu cầu thay thế chính xác sản phẩm cũ.
Xi lanh 3 tầng có phải Xi lanh Tandem không?
Không.
Xi lanh 3 tầng telescopic:
- Các tầng lồng vào nhau.
- Mục đích chính là tăng hành trình.
Xi lanh tandem:
- Có nhiều piston bố trí nối tiếp.
- Thường được dùng để tăng lực hoặc tạo đặc tính lực khác.
Hai loại có cấu tạo và nguyên lý khác nhau.
Xi lanh 3 tầng có phải Xi lanh cần đôi không?
Không.
Xi lanh cần đôi có:
- Một piston.
- Cần đi ra hai phía.
Xi lanh 3 tầng có:
- Ba cấp ống lồng.
- Các cấp lần lượt vươn để tăng tổng hành trình.
Không nên dùng hai tên thay thế cho nhau.
Cấu tạo Xi lanh thủy lực 3 tầng
Tùy model, sản phẩm thường gồm:
- Thân ngoài.
- Tầng thứ nhất.
- Tầng thứ hai.
- Tầng thứ ba.
- Piston hoặc bề mặt chịu áp.
- Gioăng làm kín.
- Vòng dẫn hướng.
- Wiper.
- Cổng dầu.
- Đáy xi lanh.
- Bộ phận gá.
- Chi tiết giới hạn hành trình.
Thân ngoài
Thân ngoài là bộ phận có đường kính lớn nhất.
Nó có nhiệm vụ:
- Chứa các tầng.
- Chịu áp suất.
- Dẫn hướng.
- Liên kết với kết cấu máy.
Thân cần đảm bảo:
- Độ thẳng.
- Độ tròn.
- Độ cứng.
- Khả năng chịu áp.
Không nên tiếp tục sử dụng khi thân xuất hiện:
- Nứt.
- Phồng.
- Móp nghiêm trọng.
- Biến dạng.
- Ăn mòn sâu.
Tầng thứ nhất
Tầng thứ nhất thường có đường kính lớn nhất trong các tầng chuyển động.
Ở nhiều thiết kế, đây là cấp vươn đầu tiên.
Do diện tích tác dụng lớn nên tại cùng áp suất:
- Tầng 1 thường tạo lực lớn nhất.
Tuy nhiên trình tự vươn chính xác còn phụ thuộc cấu tạo của từng xi lanh.
Tầng thứ hai
Tầng thứ hai có đường kính nhỏ hơn tầng thứ nhất.
Khi tầng đầu hoàn tất quá trình vươn hoặc đạt điều kiện chuyển cấp:
- Tầng thứ hai bắt đầu hoạt động.
Lực ở tầng này thường thấp hơn tầng trước nếu áp suất giữ nguyên.
Tầng thứ ba
Tầng thứ ba thường là tầng nhỏ nhất.
Đây cũng thường là:
- Tầng vươn cuối.
- Cấp có diện tích tác dụng nhỏ nhất.
- Cấp tạo lực thấp nhất ở cùng áp suất.
Do đó khi tải vẫn lớn ở cuối hành trình, lực của tầng thứ ba là thông số cần đặc biệt kiểm tra.
Gioăng làm kín
Mỗi tầng cần hệ thống seal phù hợp.
Gioăng có nhiệm vụ:
- Giữ áp suất.
- Hạn chế rò dầu.
- Phân chia các khoang.
- Duy trì trình tự hoạt động.
Seal hỏng có thể gây:
- Rò dầu.
- Thiếu lực.
- Một tầng không vươn.
- Một tầng không thu.
- Chuyển tầng bất thường.
Vòng dẫn hướng
Vòng dẫn hướng giúp:
- Giữ các tầng đồng tâm.
- Hạn chế rung.
- Giảm tiếp xúc kim loại.
- Hỗ trợ chuyển động ổn định.
Do xi lanh 3 tầng có chiều dài mở lớn nên hệ dẫn hướng đặc biệt quan trọng.
Vòng chắn bụi
Khi các tầng vươn ra ngoài, bề mặt có thể tiếp xúc với:
- Bụi.
- Cát.
- Bùn.
- Mạt kim loại.
Wiper giúp hạn chế chất bẩn đi vào vùng seal khi các tầng thu lại.
Bề mặt tầng nên được giữ sạch để giảm:
- Xước.
- Mòn seal.
- Kẹt tầng.
Cổng dầu
Cổng dầu phụ thuộc vào xi lanh một chiều hay hai chiều.
Có thể gặp:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- SAE.
- Mặt bích.
- Chuẩn riêng.
Không nên xác định chuẩn cổng chỉ bằng kích thước ngoài.
Nguyên lý hoạt động của Xi lanh 3 tầng
Nguyên lý phụ thuộc vào cấu hình một chiều hoặc hai chiều.
Xi lanh 3 tầng 1 chiều
Loại một chiều sử dụng áp suất dầu để chủ động vươn.
Khi bơm cấp dầu:
- Áp suất tăng.
- Tầng thứ nhất vươn.
- Tầng thứ hai tiếp tục vươn.
- Tầng thứ ba hoàn thành phần hành trình còn lại.
Khi cần thu:
- Dầu được xả.
- Trọng lực hoặc tải ngoài ép các tầng trở về.
Dòng này phù hợp với:
- Xe ben.
- Thiết bị nâng.
- Cơ cấu có tải hồi bằng trọng lực.
Xi lanh 3 tầng 2 chiều
Loại hai chiều sử dụng áp suất dầu để chủ động:
- Vươn.
- Thu.
Khi cấp dầu vào đường vươn:
- Các tầng mở theo trình tự.
Khi van đảo chiều:
- Dầu được cấp vào hệ thống hồi.
- Các tầng chủ động thu lại.
Cấu hình này phù hợp hơn với:
- Máy nằm ngang.
- Thiết bị chuyên dụng.
- Cơ cấu không có trọng lực hồi.
- Ứng dụng cần kéo tải trở lại.
Trình tự vươn của 3 tầng
Ở nhiều thiết kế, trình tự thường theo đường kính:
Tầng lớn → Tầng trung gian → Tầng nhỏ.
Nguyên nhân liên quan tới:
- Diện tích tác dụng.
- Lực.
- Ma sát.
- Kết cấu seal.
- Cơ cấu sequencing.
Tuy nhiên không nên coi đây là quy luật tuyệt đối cho mọi model.
Trình tự chính xác phải dựa trên thiết kế thực tế.
Trình tự thu
Ở loại một chiều:
- Các tầng thu nhờ tải hoặc trọng lực.
Ở loại hai chiều:
- Áp suất dầu chủ động tạo lực thu.
Trong một số thiết kế, trình tự thu có thể diễn ra ngược chiều vươn:
Tầng nhỏ → Tầng trung gian → Tầng lớn.
Nhưng trình tự thực tế vẫn phụ thuộc vào từng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật Xi lanh thủy lực 3 tầng
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xi lanh thủy lực 3 tầng |
| Tên tiếng Anh | Three Stage Telescopic Hydraulic Cylinder |
| Kết cấu | Ống lồng |
| Số cấp | 3 tầng |
| Kiểu tác động | 1 chiều hoặc 2 chiều |
| Lực tầng 1 | Theo thiết kế |
| Lực tầng 2 | Theo thiết kế |
| Lực tầng 3 | Theo thiết kế |
| Tổng hành trình | Theo yêu cầu |
| Hành trình từng tầng | Theo thiết kế |
| Chiều dài thu | Theo model |
| Chiều dài mở | Theo model |
| Đường kính từng tầng | Theo thiết kế |
| Áp suất làm việc | Theo model |
| Kiểu gá | Tai, clevis, trunnion, mặt bích |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Không nên sử dụng thông số của một sản phẩm 3 tầng cho model khác chỉ vì số tầng giống nhau.
Lực của 3 tầng có giống nhau không?
Không.
Về nguyên lý:
F = P × A
Trong đó:
- F là lực.
- P là áp suất.
- A là diện tích tác dụng.
Các tầng có đường kính khác nhau nên:
- Diện tích khác nhau.
- Lực khác nhau.
Thông thường:
- Tầng 1 tạo lực lớn nhất.
- Tầng 2 tạo lực thấp hơn.
- Tầng 3 tạo lực thấp nhất.
nếu áp suất và nguyên lý tác dụng tương đương.
Vì sao lực giảm dần qua từng tầng?
Khi chuyển sang tầng nhỏ hơn:
- Đường kính giảm.
- Diện tích chịu áp giảm.
Ở cùng áp suất:
Diện tích giảm → Lực giảm.
Vì vậy khi lựa chọn xi lanh cần đặc biệt quan tâm tới:
- Lực tầng thứ ba.
Nếu tải cuối hành trình vẫn lớn, việc chỉ kiểm tra lực tầng đầu là không đủ.
Vì sao Xi lanh nâng khỏe lúc đầu nhưng dừng ở Tầng 3?
Một nguyên nhân có thể là lực tầng cuối không đủ.
Khi tới tầng 3:
- Diện tích piston nhỏ hơn.
- Lực tạo ra thấp hơn.
Nếu tải yêu cầu vượt khả năng tầng này:
- Xi lanh có thể dừng.
- Áp suất tăng.
Không nên lập tức tăng van relief mà cần kiểm tra lại lực yêu cầu và thông số xi lanh.
Tốc độ của 3 tầng có giống nhau không?
Không nhất thiết.
Theo nguyên lý:
v = Q / A
Với cùng lưu lượng:
- Tầng lớn thường di chuyển chậm hơn.
- Tầng nhỏ có thể di chuyển nhanh hơn.
Do đó tốc độ xi lanh có thể thay đổi tại hai điểm chuyển tầng.
Đây có thể là đặc tính bình thường.
Tại sao Xi lanh tăng tốc khi sang Tầng nhỏ?
Khi tiết diện tác dụng giảm:
- Cùng một lượng dầu sẽ làm piston dịch chuyển xa hơn trong cùng thời gian.
Vì vậy tốc độ tăng.
Nếu ứng dụng cần tốc độ ổn định giữa các tầng thì mạch phải được thiết kế phù hợp.
Tổng hành trình của Xi lanh 3 tầng
Tổng hành trình được tạo thành từ ba cấp.
Ví dụ về nguyên lý:
- Tầng 1: 500 mm.
- Tầng 2: 500 mm.
- Tầng 3: 500 mm.
Tổng stroke có thể xấp xỉ:
1.500 mm.
Giá trị thực tế phụ thuộc cấu tạo từng sản phẩm.
Chiều dài thu gọn
Collapsed length là chiều dài xi lanh khi tất cả các tầng đã thu.
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất.
Xi lanh 3 tầng thường được lựa chọn khi:
- Không gian lắp ngắn.
- Cần tổng hành trình dài.
Nếu chiều dài thu không phù hợp thì sản phẩm không thể lắp, dù tổng stroke đúng.
Chiều dài mở hoàn toàn
Extended length là chiều dài xi lanh khi ba tầng đã mở hết.
Cần kiểm tra để tránh:
- Va khung.
- Vượt góc thiết kế.
- Tăng tải ngang.
- Cơ cấu mất ổn định.
Hành trình từng tầng có cần bằng nhau không?
Không bắt buộc.
Ba tầng có thể được thiết kế với:
- Stroke bằng nhau.
- Hoặc stroke khác nhau.
Tùy yêu cầu:
- Chiều dài thu.
- Hình học máy.
- Lực.
- Độ ổn định.
Không nên giả định mỗi tầng chiếm đúng 1/3 tổng hành trình.
Xi lanh 3 tầng và 2 tầng khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | 3 tầng | 2 tầng |
|---|---|---|
| Số cấp | 3 | 2 |
| Tổng stroke/chiều dài thu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Kết cấu | Phức tạp hơn | Đơn giản hơn |
| Số seal | Nhiều hơn | Ít hơn |
| Bảo trì | Khó hơn | Dễ hơn |
| Tầng cuối | Nhỏ hơn | Thường lớn hơn |
| Tải ngang | Nhạy hơn | Dễ kiểm soát hơn |
Nếu xi lanh 2 tầng đã đủ hành trình thì không nên tăng lên 3 tầng chỉ để giảm chiều dài thêm một chút mà không đánh giá lợi ích thực tế.
Xi lanh 3 tầng và 4 tầng
| Tiêu chí | 3 tầng | 4 tầng |
|---|---|---|
| Số cấp | 3 | 4 |
| Kết cấu | Đơn giản hơn | Phức tạp hơn |
| Chiều dài thu | Lớn hơn | Có thể ngắn hơn |
| Số seal | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Độ cứng tầng cuối | Thường tốt hơn | Thường thấp hơn |
| Bảo trì | Dễ hơn | Khó hơn |
Nên sử dụng số tầng tối thiểu vẫn đáp ứng được:
- Stroke.
- Không gian lắp.
Xi lanh 3 tầng 1 chiều và 2 chiều
| Tiêu chí | 1 chiều | 2 chiều |
|---|---|---|
| Vươn | Áp lực dầu | Áp lực dầu |
| Thu | Tải, trọng lực | Áp lực dầu |
| Hồi chủ động | Không | Có |
| Cấu tạo | Đơn giản hơn | Phức tạp hơn |
| Lắp ngang | Hạn chế | Thuận lợi hơn |
| Ứng dụng | Xe ben, nâng | Máy chuyên dụng |
Xi lanh 3 tầng và Xi lanh một tầng
| Tiêu chí | 3 tầng | Một tầng |
|---|---|---|
| Kết cấu | Ống lồng | Một piston |
| Hành trình | Rất dài | Theo chiều dài thân |
| Chiều dài thu | Gọn | Dài hơn |
| Số seal | Nhiều | Ít |
| Bảo trì | Phức tạp | Đơn giản |
| Tải ngang | Nhạy | Dễ kiểm soát hơn |
Nếu máy có đủ chiều dài lắp, xi lanh một tầng thường đơn giản hơn về kết cấu và bảo trì.
Xi lanh 3 tầng có dùng cho Xe ben không?
Có.
Đây là một ứng dụng phổ biến, đặc biệt với xi lanh 3 tầng một chiều.
Khi bơm dầu:
- Các tầng vươn.
- Thùng ben nâng lên.
Khi xả:
- Trọng lượng thùng hỗ trợ thu xi lanh.
Cần đặc biệt tránh nâng thùng khi:
- Xe nghiêng.
- Nền yếu.
- Hàng hóa dồn một bên.
- Khung bị xoắn.
Các tình trạng này có thể tạo tải ngang lớn.
Xi lanh 3 tầng dùng cho Thiết bị nâng
Sản phẩm phù hợp khi thiết bị cần:
- Stroke dài.
- Kích thước thu gọn.
Có thể sử dụng trong:
- Bàn nâng.
- Xe chuyên dụng.
- Thiết bị công nghiệp.
- Hệ thống nâng nghiêng.
Cần kiểm tra lực ở toàn bộ hành trình.
Xi lanh 3 tầng dùng cho Cơ cấu đẩy dài
Có thể sử dụng trong:
- Cơ cấu đẩy.
- Máy mở rộng.
- Thiết bị đưa vật liệu.
- Cơ cấu đưa ra – thu vào.
Nếu phải chủ động kéo cơ cấu về, nên sử dụng phiên bản hai chiều phù hợp.
Xi lanh 3 tầng có lắp nằm ngang được không?
Có thể nếu xi lanh và cơ cấu được thiết kế phù hợp.
Đặc biệt với loại hai chiều:
- Dầu có thể chủ động thu các tầng.
Tuy nhiên khi lắp ngang cần kiểm soát:
- Độ võng.
- Tải ngang.
- Dẫn hướng.
- Trọng lượng các tầng.
Không nên sử dụng xi lanh làm thanh dẫn hướng chính.
Xi lanh 3 tầng có chịu tải ngang được không?
Không nên.
Khi ba tầng mở:
- Chiều dài tự do tăng.
- Tầng cuối có đường kính nhỏ.
- Độ cứng chống uốn giảm.
Tải ngang có thể gây:
- Cong tầng.
- Mòn dẫn hướng.
- Xước bề mặt.
- Rò seal.
- Kẹt xi lanh.
Tải cần có cơ cấu dẫn hướng riêng.
Buckling của Tầng thứ ba
Tầng thứ ba thường là phần cần chú ý nhất về mất ổn định.
Nguy cơ tăng khi:
- Tầng nhỏ.
- Hành trình dài.
- Lực nén lớn.
- Gá không phù hợp.
- Tải lệch.
Một xi lanh có đủ áp suất tạo lực vẫn có thể không phù hợp nếu tầng cuối không đủ khả năng chống buckling.
Áp suất làm việc
Không có một mức áp suất chung cho toàn bộ xi lanh 3 tầng.
Working pressure phụ thuộc:
- Đường kính các tầng.
- Thành ống.
- Vật liệu.
- Seal.
- Kết cấu đáy.
- Kiểu tác động.
- Nhà sản xuất.
Không nên mặc định mọi xi lanh sử dụng cùng:
- 160 bar.
- 210 bar.
- 250 bar.
- 350 bar.
Có thể tăng áp để tăng lực không?
Lực tăng khi áp suất tăng nhưng chỉ trong giới hạn thiết kế.
Không nên tăng pressure relief để:
- Nâng tải vượt mức.
- Làm tầng bị kẹt vươn.
- Bù cho seal rò.
Quá áp có thể gây:
- Hỏng seal.
- Phồng tầng.
- Nứt thân.
- Hỏng hose.
- Hỏng cổng dầu.
Working pressure và Burst pressure
Working pressure là áp suất được phép vận hành.
Burst pressure liên quan đến giới hạn phá hủy.
Không được lấy burst pressure làm áp suất làm việc.
Toàn bộ hệ thống cần phù hợp về rating:
- Xi lanh.
- Hose.
- Van.
- Coupling.
- Fitting.
Xung áp khi Chuyển tầng
Xi lanh 3 tầng có hai thời điểm chuyển cấp chính.
Khi chuyển tầng:
- Diện tích làm việc thay đổi.
- Tốc độ thay đổi.
- Lưu lượng yêu cầu thay đổi.
- Áp suất có thể dao động.
Mạch cần được thiết kế để tránh:
- Va đập mạnh.
- Rung.
- Xung áp quá mức.
Hose dùng cho Xi lanh 3 tầng
Hose cần đáp ứng:
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Bán kính uốn.
Không sử dụng burst pressure làm áp suất vận hành.
Nếu xi lanh thay đổi góc, hose cần:
- Đủ dài.
- Không căng.
- Không xoắn.
- Không cọ cạnh sắc.
Van điều khiển
Với loại 1 chiều, mạch cần thực hiện:
- Nâng.
- Giữ.
- Hạ.
Với loại 2 chiều, van cần điều khiển:
- Vươn.
- Thu.
Cần lựa chọn van theo:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Chức năng hệ thống.
Van quá nhỏ có thể gây:
- Sụt áp.
- Xi lanh chậm.
- Dầu nóng.
Kiểm soát tốc độ Hạ tải
Ở xi lanh một chiều, tải thường ép dầu ra khỏi xi lanh khi hạ.
Nếu dòng dầu thoát quá nhanh:
- Tải hạ nhanh.
- Khó kiểm soát.
- Có thể xảy ra va đập.
Mạch cần có giải pháp điều chỉnh hạ phù hợp.
Không sử dụng Xi lanh để giữ tải như Khóa cơ khí
Xi lanh thủy lực không nên được xem là cơ cấu chống tải độc lập khi có người làm việc trong vùng nguy hiểm.
Hệ thống có thể mất áp do:
- Seal rò.
- Van rò.
- Hose vỡ.
- Fitting hỏng.
Khi bảo trì cần sử dụng:
- Giá đỡ.
- Chốt khóa.
- Cơ cấu chống tải.
phù hợp với thiết bị.
Không vượt Tổng hành trình
Khi cả ba tầng đã mở hết:
- Không tiếp tục cấp dầu để cố vươn thêm.
Việc này có thể:
- Tăng áp suất nhanh.
- Làm stop ring chịu tải.
- Làm seal quá tải.
- Gây hỏng cơ khí.
Không ép Tầng bị kẹt bằng Áp suất cao
Nếu một tầng không vươn:
- Không tăng áp tùy ý.
- Không dùng búa đập.
- Không dùng lực cưỡng ép.
Nguyên nhân có thể gồm:
- Tầng cong.
- Seal kẹt.
- Bề mặt xước.
- Dẫn hướng kẹt.
- Lỗi đường dầu.
Giữ bề mặt các Tầng sạch
Các tầng phải được giữ:
- Sạch.
- Nhẵn.
- Không xước.
Bụi và cát bám trên bề mặt có thể làm:
- Hỏng wiper.
- Mòn seal.
- Xước tầng.
Đặc biệt quan trọng trên:
- Xe ben.
- Công trường.
- Máy khai thác.
Ưu điểm của Xi lanh thủy lực 3 tầng
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Hành trình dài.
- Chiều dài thu ngắn.
- Ba cấp vươn.
- Tận dụng tốt không gian.
- Có loại 1 chiều.
- Có loại 2 chiều.
- Có nhiều kiểu gá.
- Phù hợp xe ben.
- Phù hợp thiết bị nâng.
- Phù hợp máy chuyên dụng.
- Có thể chế tạo theo yêu cầu.
- Stroke lớn hơn dòng 2 tầng cùng chiều dài thu.
Nhược điểm của Xi lanh thủy lực 3 tầng
Một số hạn chế gồm:
- Phức tạp hơn loại 2 tầng.
- Nhiều seal hơn.
- Lực thay đổi theo tầng.
- Tốc độ thay đổi theo tầng.
- Nhạy với tải ngang.
- Tầng cuối dễ buckling hơn.
- Bảo trì phức tạp.
- Cần căn chỉnh tốt.
- Chi phí cao hơn xi lanh đơn.
- Sửa chữa yêu cầu kỹ thuật.
Dấu hiệu Xi lanh 3 tầng bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Rò dầu giữa các tầng.
- Tầng 1 không vươn.
- Tầng 2 không vươn.
- Tầng 3 không vươn.
- Một tầng không thu.
- Chuyển tầng giật mạnh.
- Tầng bị cong.
- Tầng bị xước.
- Xi lanh thiếu lực.
- Xi lanh tự tụt.
Không nên tăng áp để cố vận hành khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường.
Vì sao Tầng 3 không vươn?
Một số nguyên nhân:
- Lực tầng 3 không đủ.
- Tải quá lớn.
- Áp suất thấp.
- Seal hỏng.
- Tầng bị cong.
- Dẫn hướng kẹt.
- Cơ cấu sequencing bất thường.
- Đường dầu có vấn đề.
Cần kiểm tra tải và áp suất trước khi điều chỉnh hệ thống.
Vì sao Xi lanh dừng khi sang Tầng cuối?
Đây là tình trạng có thể xảy ra nếu tải vượt lực của tầng cuối.
Tầng 3 có diện tích nhỏ nhất nên:
- Lực tạo ra thường thấp hơn.
Nếu tải vẫn yêu cầu lực lớn, xi lanh có thể không tiếp tục chuyển động.
Không nên mặc định lỗi do bơm.
Vì sao Xi lanh chạy giật khi Chuyển tầng?
Có thể do:
- Không khí trong dầu.
- Seal ma sát lớn.
- Tải lệch.
- Bề mặt tầng bẩn.
- Dòng dầu không ổn định.
Thay đổi tốc độ ở thời điểm chuyển tầng có thể bình thường.
Nhưng va đập mạnh hoặc rung lớn cần được kiểm tra.
Vì sao Xi lanh không thu hết?
Có thể do:
- Tầng cong.
- Seal kẹt.
- Bụi bẩn.
- Đường dầu hồi bị nghẹt.
- Van chưa mở hết.
- Trọng lực hồi không đủ ở loại 1 chiều.
- Áp suất hồi thấp ở loại 2 chiều.
Không nên dùng búa để ép tầng thu.
Vì sao Xi lanh tự tụt?
Nguyên nhân có thể gồm:
- Seal rò.
- Van rò.
- Fitting rò.
- Hose rò.
- Mạch giữ tải không kín.
Nếu sản phẩm đang nâng tải, tình trạng tụt cần được xử lý trước khi tiếp tục sử dụng.
Khi nào cần sửa hoặc thay Xi lanh?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Một tầng bị cong.
- Tầng bị xước sâu.
- Rò dầu nhiều.
- Không vươn đủ.
- Không thu đủ.
- Thân biến dạng.
- Điểm gá nứt.
- Cổng dầu hỏng.
- Xi lanh từng bị quá áp.
Sau sửa chữa cần kiểm tra:
- Độ kín.
- Trình tự vươn.
- Trình tự thu.
- Tổng hành trình.
- Độ thẳng.
- Khả năng chịu áp.
Chọn Xi lanh 3 tầng theo Tổng hành trình
Cần xác định:
- Khoảng dịch chuyển thực tế.
- Điểm đầu.
- Điểm cuối.
Không nên chọn stroke dài quá mức chỉ để dự phòng.
Hành trình dư có thể:
- Tăng chiều dài mở.
- Tăng tải ngang.
- Làm tầng cuối dài hơn.
- Tăng chi phí.
Chọn theo Hành trình từng tầng
Nên xác định:
- Stroke tầng 1.
- Stroke tầng 2.
- Stroke tầng 3.
Ba giá trị này không nhất thiết phải bằng nhau.
Việc phân chia hành trình ảnh hưởng đến:
- Chiều dài thu.
- Lực.
- Tốc độ.
- Độ ổn định.
Chọn theo Chiều dài thu
Cần đo chính xác không gian lắp.
Xi lanh phải:
- Lắp vừa.
- Không va khung.
- Có đủ chỗ cho hose.
- Phù hợp khoảng cách gá.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi thay xi lanh cũ.
Chọn theo Chiều dài mở
Cần đảm bảo khi mở hoàn toàn:
- Không va cơ cấu.
- Không vượt góc làm việc.
- Không tạo tải ngang quá lớn.
- Không làm máy mất ổn định.
Chọn theo Lực từng tầng
Cần tính riêng:
- Lực tầng 1.
- Lực tầng 2.
- Lực tầng 3.
Tầng 3 đặc biệt quan trọng.
Không nên chọn xi lanh chỉ dựa trên lực lớn nhất của tầng đầu.
Chọn theo Đường kính từng tầng
Đường kính ảnh hưởng tới:
- Lực.
- Tốc độ.
- Độ cứng.
- Khả năng chống buckling.
Khi thay xi lanh cũ nên đo:
- Tầng ngoài.
- Tầng giữa.
- Tầng trong.
nếu có thể.
Chọn theo Kiểu tác động
1 chiều
Phù hợp:
- Xe ben.
- Thiết bị nâng.
- Cơ cấu hồi bằng trọng lực.
2 chiều
Phù hợp:
- Máy chuyên dụng.
- Cơ cấu nằm ngang.
- Hệ cần chủ động kéo về.
Chọn theo Áp suất
Cần xác định:
- Working pressure.
- Relief pressure.
- Peak pressure.
Không nên tăng relief để bù cho xi lanh không đủ lực.
Chọn theo Lưu lượng
Lưu lượng ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ.
Do ba tầng có diện tích khác nhau nên tốc độ ở mỗi cấp cũng có thể khác nhau.
Nếu cần kiểm soát tốc độ cụ thể phải tính theo từng tầng.
Chọn theo Kiểu gá
Các kiểu thường gặp:
- Tai.
- Clevis.
- Trunnion.
- Chốt.
- Mặt bích.
Kiểu gá ảnh hưởng:
- Góc chuyển động.
- Tải ngang.
- Khả năng chịu nén.
- Buckling.
Không nên thay đổi vị trí gá tùy ý.
Chọn theo Tư thế làm việc
Cần xác định xi lanh hoạt động:
- Đứng.
- Nằm ngang.
- Nghiêng.
- Thay đổi góc.
Tư thế ảnh hưởng tới:
- Lực hồi.
- Tải ngang.
- Dẫn hướng.
- Độ ổn định.
Lưu ý khi lựa chọn Xi lanh thủy lực 3 tầng
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Ba tầng thực tế.
- Kiểu 1 chiều hay 2 chiều.
- Tổng hành trình.
- Hành trình từng tầng.
- Chiều dài thu.
- Chiều dài mở.
- Đường kính từng tầng.
- Lực từng tầng.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Tốc độ.
- Kiểu gá.
- Cổng dầu.
- Tư thế lắp.
- Chu kỳ làm việc.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào số tầng và tổng stroke.
Tư vấn lựa chọn Xi lanh thủy lực 3 tầng
Khi lựa chọn Xi lanh thủy lực 3 tầng, nên cung cấp:
- Loại máy sử dụng.
- Kiểu một chiều hay hai chiều.
- Tổng hành trình.
- Hành trình từng tầng nếu biết.
- Chiều dài khi thu.
- Chiều dài khi mở.
- Đường kính từng tầng.
- Lực yêu cầu.
- Áp suất hệ thống.
- Lưu lượng bơm.
- Tốc độ mong muốn.
- Kiểu gá.
- Đường kính chốt.
- Chuẩn cổng dầu.
- Tư thế làm việc.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu thay xi lanh cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh toàn bộ xi lanh.
- Hình ảnh khi các tầng mở.
- Hình ảnh tem.
- Hình ảnh điểm gá.
- Hình ảnh cổng dầu.
- Tổng stroke.
- Chiều dài thu.
- Kích thước từng tầng.
- Model hoặc bản vẽ nếu có.
Với xi lanh 3 tầng, cần đặc biệt kiểm tra lực của tầng cuối cùng. Một sản phẩm có đúng tổng hành trình nhưng tầng thứ ba không đủ lực vẫn không đáp ứng được yêu cầu của máy.
Tham khảo thêm các dòng Xi lanh thủy lực 1 chiều và Xi lanh thủy lực 2 chiều.
