Giới thiệu Ống inox thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng ống inox thủy lực sử dụng cho bộ nguồn, máy công nghiệp, hệ thống điều khiển, thiết bị ngoài trời và các tuyến dẫn dầu yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.
Ống inox thủy lực là loại ống kim loại không gỉ được sử dụng để dẫn dầu hoặc môi chất phù hợp trong hệ thống thủy lực. Sản phẩm thường được lựa chọn cho những vị trí cần đồng thời:
- Chịu áp suất.
- Chống ăn mòn.
- Duy trì kích thước ổn định.
- Tương thích fitting thủy lực.
- Làm việc lâu dài trong môi trường ẩm hoặc có tác nhân ăn mòn.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Ống inox dẫn dầu thủy lực.
- Ống inox chịu áp thủy lực.
- Ống cứng inox thủy lực.
- Ống inox chính xác.
- Stainless hydraulic tube.
- Stainless steel hydraulic tube.
- Stainless pressure tube.
- Hydraulic stainless tubing.
Ống thường được sử dụng để kết nối:
- Bơm.
- Van.
- Manifold.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
- Bộ lọc.
- Accumulator.
- Thiết bị đo.
- Các cụm điều khiển.
Không nên lựa chọn ống chỉ vì có vật liệu inox.
Khả năng làm việc của một tuyến ống còn phụ thuộc:
- Mác inox.
- Đường kính ngoài.
- Chiều dày.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Fitting.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Chất lượng lắp đặt.
Ống inox thủy lực là gì?
Ống inox thủy lực là tube bằng thép không gỉ được lựa chọn và gia công để sử dụng trong các đường dẫn của hệ thống thủy lực.
Ống thường được xác định bằng:
OD × Wall thickness.
Trong đó:
- OD là đường kính ngoài.
- Wall thickness là chiều dày thành.
Ví dụ:
12 × 1.5 mm.
được hiểu là:
- OD: 12 mm.
- Thành ống: 1.5 mm.
Đường kính trong gần bằng:
ID = OD – 2 × Wall thickness.
Trong ví dụ trên:
ID ≈ 9 mm.
Đây chỉ là ví dụ cách đọc kích thước, không phải size mặc định cho mọi hệ thống.
Vì sao sử dụng Inox cho Đường ống thủy lực?
So với thép carbon thông thường, inox có ưu thế lớn về:
- Khả năng chống ăn mòn.
Điều này hữu ích trong các môi trường:
- Ngoài trời.
- Độ ẩm cao.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy hóa chất phù hợp.
- Khu vực thường xuyên rửa nước.
- Thiết bị hàng hải.
- Môi trường công nghiệp ăn mòn.
Inox cũng giúp giảm nhu cầu:
- Sơn phủ.
- Mạ bảo vệ.
ở nhiều ứng dụng.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng:
- Inox không bao giờ bị ăn mòn.
Khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc:
- Grade inox.
- Chloride.
- Nhiệt độ.
- Hóa chất.
- Chất lượng bề mặt.
Ống inox 304 thủy lực
Inox 304 là vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Đặc điểm:
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Dễ gia công.
- Có khả năng tạo hình.
- Có nhiều nguồn cung.
- Phù hợp nhiều loại fitting.
Có thể sử dụng trong:
- Nhà máy.
- Thiết bị công nghiệp.
- Khu vực ẩm.
- Hệ thống cần hạn chế gỉ.
Tuy nhiên trong môi trường có chloride cao hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá xem:
- 316 hoặc vật liệu khác.
có phù hợp hơn hay không.
Ống inox 316 thủy lực
Inox 316 được sử dụng nhiều trong các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Ứng dụng có thể gặp:
- Ngoài trời.
- Công nghiệp hóa chất phù hợp.
- Hàng hải.
- Môi trường ẩm.
- Thiết bị chế biến.
- Hệ thống đặc thù.
Tuy nhiên không nên mặc định:
- 316 luôn chịu áp cao hơn 304.
Khả năng chịu pressure còn phụ thuộc:
- Cơ tính.
- OD.
- Wall thickness.
- Tiêu chuẩn.
- Nhiệt độ.
Inox 316 và 316L khác nhau thế nào?
316L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn của 316.
Đặc tính này thường hữu ích trong các ứng dụng:
- Hàn.
- Yêu cầu hạn chế ảnh hưởng liên quan tới vùng hàn.
Tuy nhiên không nên tự ghi:
- 316L.
nếu vật liệu thực tế chỉ được xác nhận là:
Khi dự án yêu cầu vật liệu cụ thể cần kiểm tra:
- Marking.
- MTC.
- Chứng chỉ vật liệu.
Không phải mọi Ống inox đều phù hợp Thủy lực
Một ống inox có thể được sản xuất cho:
- Trang trí.
- Kết cấu.
- Thực phẩm.
- Trao đổi nhiệt.
- Dẫn khí.
- Instrumentation.
- Pressure service.
Nhìn bên ngoài có thể tương tự nhưng đặc tính:
- Chiều dày.
- Dung sai.
- Cơ tính.
- Pressure rating.
có thể hoàn toàn khác nhau.
Do đó không nên lấy một loại ống inox bất kỳ để thay cho hydraulic tube áp suất cao.
Ống Tube và Pipe khác nhau thế nào?
Trong ngành thủy lực, tube thường được xác định chủ yếu bằng:
- OD.
- Wall thickness.
Trong khi pipe thường được xác định theo:
- Nominal size.
- Schedule.
Nhiều fitting thủy lực dạng:
- Cutting ring.
- Compression fitting.
được thiết kế theo chính xác:
- OD của tube.
Vì vậy khi khách yêu cầu “ống inox phi 12” cần xác định:
- Tube OD 12 mm.
hay một loại pipe có kích thước danh nghĩa khác.
Ống inox liền mạch
Seamless stainless tube không có đường hàn dọc thân.
Đây là cấu hình thường được lựa chọn cho nhiều hệ:
- Áp suất.
- Instrumentation.
- Thủy lực.
Ưu điểm có thể gồm:
- Kết cấu đồng đều.
- Phù hợp nhiều ứng dụng chịu áp.
- Thuận lợi cho fitting chính xác.
Tuy nhiên “seamless” không tự động có nghĩa:
- Chịu áp cao hơn mọi ống hàn.
Pressure rating vẫn phải dựa trên thông số thực tế.
Ống inox hàn
Ống inox hàn được sản xuất bằng cách:
- Tạo hình dải vật liệu.
- Hàn đường dọc.
- Xử lý theo quy trình sản xuất.
Một số loại welded stainless tube có thể sử dụng cho:
- Pressure service.
nếu được sản xuất và chứng nhận phù hợp.
Không nên áp dụng quy tắc:
- Ống hàn không dùng được cho thủy lực.
Cũng không nên dùng loại ống hàn không rõ tiêu chuẩn cho:
- Hệ áp suất cao.
Ống inox chính xác
Precision stainless tube được kiểm soát chặt các thông số như:
- OD.
- Wall thickness.
- Ovality.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng:
- Cutting ring fitting.
- Compression fitting.
- Tube forming system.
OD không ổn định có thể làm fitting:
- Khó lắp.
- Không cắt đều.
- Không kín.
Thông số kỹ thuật Ống inox thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống inox thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Stainless Steel Hydraulic Tube |
| Vật liệu | Inox 304, 316 hoặc theo yêu cầu |
| Kết cấu | Liền mạch hoặc hàn phù hợp |
| Kích thước | OD × chiều dày |
| Đường kính trong | Theo OD và chiều dày |
| Pressure làm việc | Theo kích thước, vật liệu |
| Bề mặt | Theo sản phẩm |
| Kiểu kết nối | Cutting ring, flare, forming |
| Kiểu lắp | Tuyến cố định |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Hệ thủy lực công nghiệp |
Thông số cụ thể phải được xác nhận theo từng loại ống.
Không nên dùng một mức pressure chung cho tất cả kích thước.
Đường kính ngoài OD
OD là thông số đặc biệt quan trọng khi lựa chọn ống inox thủy lực.
Nó quyết định khả năng tương thích với:
- Nut.
- Cutting ring.
- Fitting body.
- Clamp.
- Tube bender.
Các size metric có thể rất đa dạng tùy hệ thống.
Không nên chọn fitting dựa trên:
- Đường kính trong.
nếu fitting được thiết kế theo OD.
Chiều dày thành Ống
Wall thickness ảnh hưởng trực tiếp tới:
- Khả năng chịu áp.
- Đường kính trong.
- Độ cứng.
- Khả năng uốn.
- Trọng lượng.
Hai tube cùng OD nhưng khác wall thickness sẽ có:
- ID khác nhau.
- Pressure capability khác nhau.
Vì vậy thông tin:
“Ống inox 12 mm”
chưa đủ.
Cần biết thêm:
- 12 × bao nhiêu mm.
OD và Wall Thickness phải đi cùng nhau
Ví dụ hai ống đều OD 12 mm:
Ống A:
- 12 × 1 mm.
Ống B:
- 12 × 2 mm.
Hai ống:
- Dùng fitting ngoài có thể cùng OD.
nhưng:
- ID khác.
- Khả năng chịu áp khác.
- Khả năng uốn khác.
Một số fitting còn yêu cầu kiểm tra chiều dày tối thiểu hoặc sử dụng:
- Support sleeve.
tùy thiết kế.
Pressure làm việc của Ống inox
Working pressure phụ thuộc vào:
- Grade vật liệu.
- Cơ tính.
- OD.
- Wall thickness.
- Nhiệt độ.
- Tiêu chuẩn.
- Hệ số thiết kế.
Không có câu trả lời chung như:
“Ống inox thủy lực chịu 400 bar.”
Nếu chưa xác định:
- Size.
- Thành ống.
- Vật liệu.
thì con số đó không có đủ cơ sở.
Công thức liên quan Khả năng chịu áp
Về nguyên lý kỹ thuật, khả năng chịu pressure của tube liên quan tới:
- Đường kính.
- Chiều dày.
- Allowable stress.
Tuy nhiên thực tế lựa chọn không nên chỉ lấy một công thức đơn giản rồi tự xác định pressure làm việc.
Cần tính tới:
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Joint.
- Nhiệt độ.
- Fatigue.
- Safety factor.
Ưu tiên pressure rating đã được xác nhận theo:
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn thiết kế.
Working pressure và Test pressure
Test pressure là pressure được sử dụng trong:
- Kiểm tra.
- Thử nghiệm.
Nó không nhất thiết là mức pressure được phép vận hành liên tục.
Không được dùng:
- Test pressure.
làm:
- Working pressure.
Burst pressure
Burst pressure liên quan tới mức áp suất gây:
- Phá hủy tube.
Không được sử dụng burst pressure làm pressure vận hành.
Hệ phải làm việc dưới:
- Working pressure cho phép.
với safety factor phù hợp.
Hệ thống bị giới hạn bởi Chi tiết yếu nhất
Một tuyến có thể gồm:
Ống → Cutting ring → Fitting → Adapter → Valve.
Nếu tube chịu pressure cao nhưng fitting thấp hơn:
- Working pressure của cụm bị giới hạn bởi fitting.
Tương tự nếu:
- Hose.
- Quick coupling.
- Gauge.
có rating thấp hơn.
Không nên chỉ kiểm tra pressure của riêng tube.
Xung áp trong Hệ thủy lực
Pressure thực tế không phải lúc nào cũng ổn định.
Pressure spike có thể xuất hiện khi:
- Đóng van nhanh.
- Xi lanh chạm cuối hành trình.
- Tải thay đổi đột ngột.
- Motor đảo chiều.
- Accumulator tác động.
Xung pressure lặp lại có thể gây:
- Fatigue.
cho tube và fitting.
Do đó hệ áp cao hoặc chu kỳ lớn cần đánh giá:
- Dynamic pressure.
không chỉ pressure tĩnh.
Nhiệt độ ảnh hưởng Pressure rating
Ở nhiệt độ cao, khả năng chịu lực cho phép của vật liệu có thể thay đổi.
Ngoài ra:
- Seal.
- O-ring.
- Dầu.
cũng chịu ảnh hưởng.
Nếu hệ làm việc nhiệt độ cao cần kiểm tra:
- Temperature derating.
theo vật liệu và tiêu chuẩn.
Tiêu chuẩn của Ống inox thủy lực
Tùy nguồn hàng và ứng dụng có thể gặp các tiêu chuẩn khác nhau dành cho stainless tube.
Không nên coi một tiêu chuẩn duy nhất là bắt buộc cho toàn bộ nhóm sản phẩm.
Khi dự án quy định tiêu chuẩn cần kiểm tra:
- Tên tiêu chuẩn.
- Grade.
- Kích thước.
- Condition.
- Pressure requirement.
- MTC.
Một ống đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu chưa chắc tự động có:
- Pressure rating phù hợp với hệ.
Chứng chỉ vật liệu MTC
Với các dự án yêu cầu truy xuất vật liệu, MTC có thể cung cấp thông tin như:
- Grade.
- Heat number.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
tùy loại chứng chỉ.
Đây là cơ sở tốt hơn so với chỉ nhìn:
- Màu sắc.
- Ngoại hình.
để xác định vật liệu inox.
Không xác định Inox 304 hay 316 bằng Mắt thường
304 và 316 có thể rất giống nhau về ngoại hình.
Không nên kết luận bằng:
- Màu.
- Độ bóng.
- Nam châm đơn giản.
Nếu dự án cần xác nhận vật liệu nên dựa vào:
- Marking.
- Chứng chỉ.
- Phương pháp kiểm tra vật liệu phù hợp.
Chống ăn mòn của Ống inox
Lớp thụ động trên bề mặt inox giúp:
- Hạn chế ăn mòn trong nhiều môi trường.
Nhưng lớp này có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Chloride.
- Nhiệt.
- Tạp chất.
- Contamination sắt.
- Hóa chất mạnh.
Do đó inox vẫn có thể xuất hiện:
- Pitting.
- Crevice corrosion.
- Surface staining.
trong điều kiện không phù hợp.
Ăn mòn rỗ
Pitting corrosion có thể xuất hiện dưới dạng:
- Các lỗ nhỏ cục bộ.
Dù diện tích nhỏ, ăn mòn rỗ có thể:
- Giảm chiều dày tại một điểm.
- Làm tăng nguy cơ rò.
Môi trường chloride cần được đánh giá đặc biệt cẩn thận.
Ăn mòn tại Clamp
Nước hoặc chất bẩn có thể tích tụ tại:
- Điểm kẹp.
Nếu không kiểm tra định kỳ, có thể xảy ra:
- Ăn mòn khe.
- Ăn mòn cục bộ.
Đặc biệt ở môi trường:
- Ngoài trời.
- Biển.
- Rửa thường xuyên.
Nhiễm sắt trên Bề mặt Inox
Trong quá trình gia công, nếu inox tiếp xúc với:
- Bàn thép carbon.
- Bàn chải thép thường.
- Mạt sắt.
bề mặt có thể bị contamination.
Sau đó xuất hiện:
- Vết gỉ bề mặt.
Điều này không nhất thiết có nghĩa toàn bộ tube là:
- Inox kém chất lượng.
Cần kiểm soát dụng cụ gia công inox riêng.
Passivation
Một số ứng dụng có thể yêu cầu xử lý bề mặt hoặc:
- Passivation.
để hỗ trợ phục hồi bề mặt thụ động sau gia công.
Yêu cầu cụ thể phụ thuộc:
- Ngành.
- Tiêu chuẩn.
- Môi trường.
Không phải mọi tube thủy lực inox đều bắt buộc phải passivation tại công trường.
Kết nối Vòng cắt cho Ống inox
Cutting ring fitting có thể được sử dụng với stainless tube nếu:
- Fitting phù hợp.
- Ring phù hợp.
- OD đúng.
- Wall thickness đúng.
- Vật liệu tube phù hợp.
Do inox có đặc tính cơ học khác thép carbon, quy trình assembly phải theo:
- Yêu cầu của hệ fitting.
Không nên lấy cách siết của một loại fitting thép rồi mặc định áp dụng cho mọi fitting inox.
Cutting Ring DIN 24°
Đây là hệ kết nối thường gặp với tube metric.
Một bộ có thể gồm:
- Body.
- Nut.
- Cutting ring.
- Tube.
Khi lắp:
- Ring bám vào tube.
- Tube được cố định.
- Bề mặt cone tạo cơ chế làm kín theo thiết kế.
Cần chọn đúng:
- OD.
- Series.
- Vật liệu.
- Pressure rating.
Fitting Inox cho Ống inox
Trong các môi trường yêu cầu chống ăn mòn, thường nên đánh giá đồng bộ vật liệu của:
- Tube.
- Fitting.
- Nut.
- Ring.
- Clamp.
Nếu tube inox nhưng fitting thép carbon:
- Fitting có thể trở thành điểm ăn mòn trước.
Việc phối hợp vật liệu cũng cần xem xét:
- Galvanic compatibility.
trong môi trường đặc biệt.
Kết nối JIC 37°
Tube inox có thể được tạo flare phù hợp với hệ:
- JIC 37°.
nếu tube và thiết bị gia công phù hợp.
Không nhầm với:
- SAE 45°.
Hai hệ có góc seat khác nhau.
Vặn ren được chưa có nghĩa:
- Làm kín đúng.
Kết nối ORFS
ORFS sử dụng O-ring tại mặt đầu.
Tube có thể được kết nối qua:
- Formed tube end.
- Adapter phù hợp.
Ưu điểm trong nhiều ứng dụng:
- Khả năng làm kín tốt.
- Phù hợp hệ rung.
Tuy nhiên cần đúng:
- Tube end.
- Sleeve.
- Nut.
- O-ring.
Kết nối Hàn
Ống inox cũng có thể sử dụng:
- Weld fitting.
ở các hệ phù hợp.
Quá trình hàn cần kiểm soát:
- Quy trình.
- Vật liệu.
- Nhiệt.
- Khí bảo vệ.
- Độ sạch bên trong.
Cặn hoặc oxide trong tube sau hàn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới:
- Van servo.
- Van tỷ lệ.
- Bơm piston.
Không trộn Chuẩn Fitting
Không nên ghép tùy ý:
- DIN 24°.
- JIC 37°.
- SAE 45°.
- ORFS.
Chúng có:
- Geometry khác.
- Cơ chế làm kín khác.
Sai chuẩn có thể dẫn tới:
- Rò.
- Hỏng seat.
- Tuột kết nối.
Không trộn Hệ Inch và Metric theo Cảm giác
Tube 12 mm và một size inch gần tương đương có thể:
- Trông rất giống.
Nhưng fitting được thiết kế theo dung sai cụ thể.
Không nên ép:
- Tube inch vào fitting metric.
- Tube metric vào fitting inch.
nếu hệ không được thiết kế cho việc đó.
Uốn Ống inox thủy lực
Inox có thể được uốn bằng:
- Tube bender phù hợp.
Nhưng lực uốn và springback có thể khác:
- Thép carbon.
Cần sử dụng tooling đúng:
- OD.
- Wall thickness.
Không nên uốn thủ công bằng cách:
- Kẹp ê-tô rồi bẻ.
đối với tuyến áp suất chính xác.
Springback khi Uốn
Sau khi bỏ lực, tube có xu hướng:
- Hồi lại một phần.
Hiện tượng này gọi là:
- Springback.
Inox có thể cần tính toán và thao tác uốn phù hợp để đạt:
- Góc cuối cùng chính xác.
Không nên liên tục uốn đi uốn lại để sửa góc vì có thể:
- Làm cứng vật liệu.
- Tăng nguy cơ nứt.
Bán kính uốn
Bend radius quá nhỏ có thể làm:
- Tube bẹt.
- Thành ngoài mỏng.
- Thành trong nhăn.
- ID giảm.
Bán kính tối thiểu phụ thuộc:
- OD.
- Wall thickness.
- Grade.
- Bender.
Không nên sử dụng một bán kính chung cho mọi size.
Kiểm tra Vùng uốn
Sau khi uốn cần kiểm tra:
- Bẹt.
- Oval.
- Nhăn.
- Nứt.
- Xước.
Nếu biến dạng lớn:
- Không nên sử dụng cho đường áp cao.
Cắt Ống inox
Đầu tube cần được cắt:
- Vuông.
- Không méo.
Nên sử dụng dụng cụ phù hợp với:
- Stainless tube.
Sau khi cắt phải xử lý:
- Ba via.
theo yêu cầu của fitting.
Không dùng Đĩa cắt bẩn cho Inox
Dụng cụ đã sử dụng nhiều với thép carbon có thể mang:
- Hạt sắt.
sang bề mặt inox.
Điều này có thể làm:
- Contamination.
- Xuất hiện vết gỉ bề mặt.
Nên có dụng cụ phù hợp riêng cho gia công inox khi yêu cầu chống ăn mòn cao.
Tẩy Ba via
Ba via bên trong có thể:
- Cản flow.
- Tách ra vào dầu.
Ba via bên ngoài có thể:
- Ảnh hưởng fitting.
Sau khi deburr phải đảm bảo không để lại:
- Mạt kim loại.
trong tube.
Làm sạch bên trong Ống
Trước khi lắp phải loại bỏ:
- Mạt cắt.
- Bụi.
- Dầu gia công.
- Nước.
- Vật liệu đánh bóng.
Đặc biệt nếu hệ sử dụng:
- Van servo.
- Van tỷ lệ.
- Bơm piston.
yêu cầu này càng quan trọng.
Bịt Đầu ống sau khi Làm sạch
Sau khi tube đã sạch nên bảo vệ hai đầu bằng:
- Nắp sạch phù hợp.
Không để tube nằm hở trong:
- Nhà xưởng bụi.
- Công trường.
- Kho ẩm.
Tube sạch nhưng để hở lâu có thể:
- Nhiễm bẩn trở lại.
Flushing sau Lắp đặt
Hệ thống mới hoặc sau khi sửa chữa có thể cần:
- Flushing.
để đưa các hạt còn sót ra khỏi:
- Tube.
- Hose.
- Manifold.
Đối với servo hydraulic system, yêu cầu làm sạch có thể rất cao.
Không nên lắp servo valve nhạy bẩn trước khi:
- Hệ đạt mức sạch yêu cầu.
Clamp cho Ống inox
Tube cần được cố định bằng:
- Clamp phù hợp.
Clamp giúp:
- Hạn chế rung.
- Giữ tuyến.
- Giảm tải lên fitting.
- Hạn chế tube va vào nhau.
Clamp cũng cần phù hợp với:
- Môi trường.
- Nhiệt độ.
- Vật liệu tube.
Không để Ống cọ vào nhau
Hai tube inox cọ liên tục do rung có thể:
- Mòn bề mặt.
- Giảm chiều dày.
- Tạo điểm hỏng.
Cần bố trí:
- Khoảng cách.
- Clamp.
phù hợp.
Không để Fitting chịu Trọng lượng của Tuyến ống
Tube dài phải được đỡ.
Nếu toàn bộ khối lượng dồn vào:
- Fitting.
có thể tạo:
- Moment.
- Rung.
- Fatigue.
Sau thời gian dài, kết nối có thể:
- Rò.
- Nứt.
Rung động ảnh hưởng Ống inox
Inox chống ăn mòn tốt không có nghĩa:
- Không bị mỏi.
Rung lặp lại vẫn có thể gây:
- Fatigue crack.
Đặc biệt tại:
- Bend.
- Fitting.
- Clamp không đúng.
- Điểm chuyển tiếp.
Vị trí gần bơm hoặc động cơ rung có thể cần:
- Đoạn hose mềm phù hợp.
Ống inox và Ống mềm thủy lực
| Tiêu chí | Ống inox thủy lực | Ống mềm |
|---|---|---|
| Vật liệu chính | Inox | Cao su, polymer, reinforcement |
| Tuyến cố định | Rất phù hợp | Có |
| Chuyển động | Hạn chế | Tốt |
| Chống ăn mòn ngoài | Tốt | Tùy hose |
| Biến dạng thể tích | Thấp | Cao hơn |
| Gia công | Cắt, uốn, tạo đầu | Bấm đầu |
| Rung động | Cần bố trí đúng | Hấp thụ tốt hơn |
| Ngoại hình | Gọn, cố định | Linh hoạt |
Hai sản phẩm thường được sử dụng:
- Kết hợp.
không phải loại này luôn tốt hơn loại kia.
Khi nào nên dùng Ống inox thủy lực?
Nên cân nhắc khi hệ có:
- Đường dầu cố định.
- Môi trường ẩm.
- Yêu cầu chống gỉ.
- Thiết bị ngoài trời.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Yêu cầu vật liệu đặc biệt.
- Hệ fitting inox.
- Đường ống cần tuổi thọ cao trong môi trường ăn mòn.
Khi nào không nên dùng Ống cứng inox?
Ống cứng không phù hợp với các vị trí:
- Liên tục chuyển động.
- Bị xoắn.
- Bị gập.
- Chuyển động tương đối lớn giữa hai bộ phận.
Ở những vị trí này cần đánh giá:
- Hose thủy lực.
phù hợp hơn.
Ống inox dùng cho Bộ nguồn thủy lực
Trong hydraulic power unit, tube inox có thể kết nối:
- Pump.
- Manifold.
- Filter.
- Cooler.
- Accumulator.
- Valve.
Ưu điểm:
- Đường ống gọn.
- Dễ vệ sinh.
- Chống gỉ tốt.
- Thẩm mỹ tốt.
Đặc biệt phù hợp cho bộ nguồn đặt trong:
- Môi trường ẩm.
- Nhà máy đặc thù.
Ống inox dùng cho Máy CNC
Có thể sử dụng tại các tuyến cố định:
- Từ bộ nguồn tới manifold.
- Giữa cụm van và thiết bị.
Ưu điểm:
- Tuyến gọn.
- Dễ clamp.
- Ít biến dạng.
Không phải mọi máy CNC đều cần inox; thép carbon có thể kinh tế hơn trong môi trường bình thường.
Ống inox dùng cho Máy ép
Ứng dụng có thể gồm:
- Đường pressure.
- Return.
- Pilot.
- Pressure measuring line.
Với đường áp chính cần đặc biệt xác định:
- OD.
- Wall thickness.
- Pressure cycle.
Không chọn chỉ theo grade inox.
Ống inox dùng cho Hệ Servo
Servo system thường yêu cầu:
- Độ sạch cao.
- Đường dẫn cứng.
- Thể tích biến dạng thấp.
Tube inox có thể phù hợp nếu:
- Được gia công sạch.
- Flush đúng.
- Fitting phù hợp.
Tube inox bẩn vẫn có thể làm:
- Hỏng servo valve.
Vật liệu inox không thay thế yêu cầu:
- Cleanliness.
Ống inox dùng cho Van tỷ lệ
Van tỷ lệ cũng nhạy với:
- Mạt.
- Cặn.
Tube cần được:
- Deburr.
- Clean.
- Flush.
trước khi vận hành.
Không nên lắp van tỷ lệ vào một tuyến vừa cắt tube mà chưa loại bỏ mạt.
Ống inox dùng ngoài trời
Đây là một lợi thế đáng kể.
So với steel tube không được bảo vệ phù hợp, inox có khả năng:
- Chống gỉ tốt hơn.
Tuy nhiên cần chú ý:
- Chloride.
- Muối.
- Khe clamp.
Trong môi trường biển, grade và thiết kế chống ăn mòn phải được đánh giá kỹ hơn.
Ống inox dùng trong Môi trường thực phẩm
Inox được sử dụng rộng rãi trong nhà máy thực phẩm.
Tuy nhiên một hệ thủy lực đặt trong nhà máy thực phẩm không có nghĩa mọi tube 304/316 tự động đáp ứng:
- Tiêu chuẩn vệ sinh.
Cần xem:
- Bề mặt.
- Môi chất.
- Quy định nhà máy.
- Yêu cầu vật liệu.
Ống inox dùng trong Môi trường hóa chất
Cần kiểm tra compatibility giữa:
- Grade inox.
- Hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
Không nên sử dụng từ:
- “Chống hóa chất”.
như một đặc tính chung cho mọi loại inox.
Một hóa chất phù hợp với 316 ở nhiệt độ thấp có thể có hành vi khác khi:
- Nhiệt độ.
- Nồng độ.
thay đổi.
Tốc độ Dầu trong Ống
ID phải được lựa chọn phù hợp với:
- Flow.
Nếu ID quá nhỏ:
- Velocity tăng.
- ΔP tăng.
- Nhiệt tăng.
- Tiếng ồn tăng.
Ống đủ chịu pressure nhưng có ID quá nhỏ vẫn là:
- Lựa chọn không tốt.
Pressure Drop trong Đường ống
Pressure loss phụ thuộc:
- Flow.
- ID.
- Chiều dài.
- Bend.
- Fitting.
- Độ nhớt.
Tuyến càng dài và nhiều co:
- Tổn thất càng lớn.
Do đó nên thiết kế routing:
- Hợp lý.
- Hạn chế bend không cần thiết.
Đường Pressure
Đường áp yêu cầu kiểm soát kỹ:
- Pressure rating.
- Fatigue.
- Fitting.
- Clamp.
- Damage protection.
Nếu tube chạy qua khu vực dễ va đập cần có:
- Bảo vệ cơ khí.
Đường Return
Return line thường có pressure thấp hơn đường áp nhưng không phải:
- Luôn bằng 0 bar.
Back pressure có thể tăng do:
- Filter.
- Cooler.
- Đường ống nhỏ.
Cần tính size phù hợp.
Đường Suction
Đường hút của bơm có yêu cầu đặc biệt về:
- Pressure loss.
Ống có thể chịu pressure rất cao nhưng nếu ID nhỏ thì vẫn không phù hợp cho:
- Suction line.
Thiết kế đường hút phải hạn chế nguy cơ:
- Cavitation.
Ưu điểm của Ống inox thủy lực
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt.
- Bề mặt sạch.
- Phù hợp môi trường ẩm.
- Có nhiều grade.
- Có nhiều kích thước.
- Phù hợp fitting chính xác.
- Dễ bố trí tuyến cố định.
- Ít biến dạng thể tích.
- Phù hợp hệ áp suất khi chọn đúng.
- Có thể dùng ngoài trời.
- Thẩm mỹ tốt.
- Tuổi thọ cao trong môi trường phù hợp.
Nhược điểm của Ống inox thủy lực
Một số hạn chế gồm:
- Giá cao hơn thép carbon.
- Gia công cần dụng cụ phù hợp.
- Lực uốn có thể lớn hơn.
- Cần kiểm soát contamination sắt.
- Không phù hợp cơ cấu chuyển động liên tục.
- Cần clamp.
- Fitting inox có chi phí cao.
- Vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường không phù hợp.
- Có thể nứt mỏi nếu rung.
- Cần vệ sinh kỹ sau gia công.
Dấu hiệu cần kiểm tra Ống inox
Nên kiểm tra khi xuất hiện:
- Dầu rò.
- Vết nứt.
- Móp.
- Bẹt.
- Vết cọ sâu.
- Pitting.
- Rung mạnh.
- Fitting lỏng.
- Vết ố gỉ bất thường.
- Biến dạng tại bend.
Không nên chờ tới khi:
- Ống vỡ.
mới thay thế.
Vì sao Ống inox bị Rò tại Fitting?
Nguyên nhân có thể gồm:
- OD sai.
- Tube oval.
- Ring sai.
- Nut sai.
- Bề mặt xước.
- Lắp chưa đủ.
- Siết quá mức.
- Alignment sai.
- Rung.
Không nên xử lý mọi trường hợp bằng:
- Siết thêm lực.
Vì sao Cutting Ring không Bám?
Có thể do:
- Tube sai vật liệu.
- Surface quá cứng theo cấu hình không phù hợp.
- OD sai dung sai.
- Ring không phù hợp.
- Quy trình lắp sai.
Nên sử dụng:
- Tube.
- Ring.
- Nut.
đúng hệ được nhà sản xuất fitting quy định.
Vì sao Ống Inox vẫn bị Gỉ?
Có thể do:
- Nhiễm hạt sắt.
- Chloride.
- Nước đọng.
- Chemical attack.
- Grade không phù hợp.
Vết gỉ bề mặt không nên được xử lý bằng cách:
- Sơn che ngay.
Cần xác định nguyên nhân trước.
Vì sao Ống bị Nứt gần Fitting?
Các nguyên nhân thường cần kiểm tra:
- Rung.
- Misalignment.
- Không clamp.
- Bend quá gần fitting.
- Fatigue.
Không phải mọi vết nứt gần đầu đều do:
- Quá áp.
Vì sao Tube bị Bẹt khi Uốn?
Có thể do:
- Radius quá nhỏ.
- Tooling sai.
- Wall thickness không phù hợp.
- Thao tác uốn sai.
Tube bị bẹt có thể:
- Giảm ID.
- Tăng pressure drop.
- Làm giảm độ tin cậy.
Vì sao Đường ống bị Rung?
Có thể do:
- Pressure pulsation.
- Bơm.
- Flow velocity.
- Clamp thiếu.
- Khoảng cách clamp quá lớn.
Rung kéo dài có thể làm:
- Fitting lỏng.
- Tube fatigue.
Vì sao Dầu nóng sau khi Đổi sang Tube khác?
Tube mới có thể có:
- ID nhỏ hơn.
- Nhiều bend hơn.
- Fitting hạn chế hơn.
Kết quả:
- Pressure drop tăng.
Cần kiểm tra toàn bộ tuyến chứ không chỉ vật liệu inox.
Khi nào cần thay Ống inox?
Nên thay khi có:
- Nứt.
- Pitting sâu.
- Mài mòn.
- Bẹt nghiêm trọng.
- Biến dạng.
- Đầu tube hỏng.
- Fatigue.
- Rò trên thân.
Không nên tự hàn vá một đoạn pressure line nếu chưa có:
- Quy trình kỹ thuật phù hợp.
Chọn Ống inox theo Grade
Cần xác định:
-
-
- 316L.
- Grade khác.
Lựa chọn phụ thuộc:
- Môi trường.
- Hóa chất.
- Nhiệt độ.
- Yêu cầu dự án.
Không nên chọn 316 chỉ vì suy nghĩ:
- Số lớn hơn nên chịu pressure cao hơn.
Chọn theo OD
Cần xác định chính xác:
- Outside diameter.
OD quyết định:
- Fitting.
- Ring.
- Clamp.
- Bender.
Sai một kích thước nhỏ vẫn có thể:
- Không tương thích fitting.
Chọn theo Wall Thickness
Cần biết:
- Chiều dày thực tế.
Wall thickness ảnh hưởng:
- Pressure.
- ID.
- Khả năng uốn.
Không nên chỉ cung cấp:
- OD.
khi đặt tube chịu áp.
Chọn theo Lưu lượng
Cần xác định:
- Flow làm việc.
- Flow cực đại.
Từ đó chọn:
- ID phù hợp.
Không nên chọn tube thành quá dày đến mức:
- ID quá nhỏ.
và gây tổn thất lớn.
Chọn theo Áp suất
Cần biết:
- Working pressure.
- Relief setting.
- Peak pressure.
- Pressure cycle.
Tube phải đáp ứng áp suất cùng:
- Fitting.
Chọn theo Tiêu chuẩn
Nếu dự án quy định tiêu chuẩn cần cung cấp chính xác:
- Standard.
- Grade.
- MTC requirement.
Không nên tự thay bằng “ống inox tương đương” nếu chưa được xác nhận.
Chọn theo Kiểu Fitting
Cần xác định sử dụng:
- DIN 24°.
- JIC.
- ORFS.
- Tube forming.
- Weld fitting.
Tube phải phù hợp với:
- Quy trình đầu nối.
Chọn theo Môi trường
Cần cung cấp thông tin:
- Trong nhà.
- Ngoài trời.
- Biển.
- Ẩm.
- Hóa chất.
- Nhiệt.
Môi trường quyết định rất lớn tới:
- Grade inox.
Chọn theo Khả năng Uốn
Nếu tuyến có nhiều bend cần xem:
- OD.
- Wall thickness.
- Grade.
- Bend radius.
Không nên chọn tube chỉ theo pressure rồi mới phát hiện:
- Không gia công được tuyến yêu cầu.
Chọn theo Độ sạch
Nếu hệ sử dụng:
- Servo.
- Proportional.
- Piston pump.
yêu cầu về:
- Cleaning.
- Capping.
- Flushing.
cần được xác định ngay từ khi gia công tube.
Chọn theo Fitting cùng Vật liệu
Ở môi trường ăn mòn cao nên đánh giá toàn bộ cụm:
- Tube.
- Fitting.
- Nut.
- Ring.
- Clamp.
Không nên chỉ nâng tube lên inox nhưng để các chi tiết còn lại trở thành:
- Điểm yếu chống ăn mòn.
Kiểm tra trước khi Lắp
Nên kiểm tra:
- Grade.
- OD.
- Wall thickness.
- Marking.
- MTC nếu cần.
- Bề mặt.
- Độ thẳng.
- Vết xước.
- Móp.
- Độ sạch bên trong.
Không nên lắp tube có:
- Pitting sâu.
- Bend lỗi.
- Đầu méo.
vào đường pressure.
Không dùng Fitting để Kéo Ống vào Vị trí
Tube sau uốn nên tự nằm đúng vị trí.
Nếu phải dùng nut để kéo tube lệch vào fitting:
- Tuyến đang có preload.
Preload làm tăng:
- Ứng suất.
- Fatigue.
- Nguy cơ lỏng fitting.
Nên sửa lại:
- Bend.
- Chiều dài.
Không dùng Băng PTFE trên Bề mặt Vòng cắt
Cutting ring fitting làm kín theo:
- Cấu trúc riêng.
Không nên quấn băng lên:
- Tube.
- Cutting ring.
- Cone.
nếu nhà sản xuất không yêu cầu.
Băng thừa còn có thể:
- Đi vào dầu.
- Làm kẹt van.
Không tháo Ống khi Hệ còn Áp
Bơm dừng không có nghĩa:
- Pressure đã bằng 0.
Hệ có thể còn áp do:
- Accumulator.
- Pilot check.
- Tải xi lanh.
- Khoang bị khóa.
Trước khi tháo cần:
- Cô lập nguồn.
- Giải phóng áp suất.
theo đúng quy trình của thiết bị.
Lưu ý khi lựa chọn Ống inox thủy lực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Grade inox.
- OD.
- Wall thickness.
- ID.
- Tiêu chuẩn.
- Kết cấu seamless hoặc welded nếu có yêu cầu.
- Working pressure.
- Peak pressure.
- Lưu lượng.
- Kiểu fitting.
- Môi trường ăn mòn.
- Nhiệt độ.
- Bán kính uốn.
- Chiều dài tuyến.
- Yêu cầu chứng chỉ.
- Yêu cầu độ sạch.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tiêu chí “ống inox” hoặc kích thước đường kính ngoài.
Tư vấn lựa chọn Ống inox thủy lực
Khi lựa chọn Ống inox thủy lực, nên cung cấp:
- Inox 304, 316 hay grade yêu cầu.
- Đường kính ngoài OD.
- Chiều dày thành.
- Chiều dài.
- Lưu lượng hệ thống.
- Áp suất làm việc.
- Relief pressure.
- Kiểu fitting.
- Tiêu chuẩn nếu có.
- Môi trường sử dụng.
- Nhiệt độ.
- Yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng cần mua.
Nếu thay tube cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh toàn bộ ống.
- Hình ảnh marking.
- OD đo thực tế.
- Chiều dày thành.
- Hình ảnh fitting hai đầu.
- Hình ảnh khu vực lắp.
- Pressure hệ thống.
- Grade vật liệu nếu biết.
Với ống inox thủy lực, cùng OD và cùng mác inox chưa đủ để kết luận thay thế trực tiếp. Cần kiểm tra thêm chiều dày thành, pressure rating, tiêu chuẩn, kiểu fitting và điều kiện môi trường thực tế.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Ống cứng thủy lực.
