Giới thiệu Ống thủy lực SAE 100R2
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng ống mềm thủy lực, đầu bấm và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Ống thủy lực SAE 100R2 là loại ống mềm được gia cường bằng hai lớp dây thép bện, dùng để dẫn dầu trong các hệ thống có áp suất phù hợp với thông số của từng kích thước ống.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Ống thủy lực R2.
- Ống SAE 100R2.
- Ống thủy lực 2 lớp thép.
- Ống thủy lực 2 bố thép.
- Two wire hydraulic hose.
- SAE 100R2 hydraulic hose.
So với nhóm SAE 100R1 có một lớp thép bện, SAE 100R2 sử dụng hai lớp dây thép gia cường và thường đáp ứng mức áp suất làm việc cao hơn ở nhóm kích thước tương ứng.
Ống được sử dụng để kết nối giữa:
- Bơm thủy lực.
- Van thủy lực.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
- Manifold.
- Block van.
- Các thiết bị khác trong mạch.
Áp suất làm việc của SAE 100R2 thay đổi theo size và từng sản phẩm. Không nên sử dụng một mức áp suất chung cho toàn bộ dòng ống.

Cấu tạo Ống thủy lực SAE 100R2
Ống SAE 100R2 thường gồm lớp ống trong, hai lớp dây thép bện gia cường và lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.
Lớp ống trong
Lớp trong tiếp xúc trực tiếp với dầu thủy lực và có nhiệm vụ dẫn môi chất trong hệ thống.
Lớp này cần đáp ứng:
- Tương thích với dầu.
- Hạn chế thấm môi chất.
- Duy trì độ kín.
- Chịu nhiệt độ làm việc.
- Có độ linh hoạt phù hợp.
Vật liệu cụ thể phụ thuộc vào từng nhà sản xuất và dòng ống.
Không nên sử dụng ống với môi chất khác khi chưa kiểm tra khả năng tương thích.
Hai lớp thép bện
Đây là phần gia cường chính của ống SAE 100R2.
Hai lớp dây thép được bố trí quanh lõi ống nhằm:
- Tăng khả năng chịu áp.
- Hạn chế giãn nở thành ống.
- Tăng độ bền cơ học.
- Giúp ống giữ kết cấu khi tăng áp.
- Đáp ứng các hệ thống có yêu cầu áp suất cao hơn R1.
Khả năng chịu áp không chỉ phụ thuộc vào số lớp thép mà còn liên quan tới:
- Size ống.
- Chất lượng dây thép.
- Kết cấu bện.
- Tiêu chuẩn.
- Thiết kế của nhà sản xuất.
Vì vậy hai loại ống cùng có hai lớp thép chưa chắc có thông số làm việc giống nhau.
Lớp vỏ ngoài
Lớp vỏ ngoài bảo vệ phần gia cường khỏi các tác động từ môi trường.
Tùy từng dòng sản phẩm, lớp vỏ có thể hỗ trợ chống:
- Dầu.
- Bụi bẩn.
- Ma sát.
- Mài mòn.
- Va chạm.
- Điều kiện môi trường thông thường.
Trong quá trình lắp đặt vẫn cần tránh cạnh sắc, nguồn nhiệt cao và các vị trí cọ xát liên tục.
Nguyên lý làm việc của Ống thủy lực SAE 100R2
Ống SAE 100R2 có nhiệm vụ truyền dầu và năng lượng thủy lực giữa các thiết bị.
Bơm tạo lưu lượng và đưa dầu vào hệ thống.
Khi dầu gặp tải, áp suất tăng và tác động lên thành ống.
Hai lớp dây thép bện giúp chịu lực do áp suất tạo ra và hạn chế thành ống biến dạng quá mức.
Dầu tiếp tục được dẫn tới:
- Van phân phối.
- Xi lanh.
- Motor.
- Manifold.
- Block điều khiển.
- Các thiết bị khác.
Một cấu hình thường gặp là:
Bơm → Ống SAE 100R2 → Van phân phối → Ống → Xi lanh.
Ống cần được lựa chọn phù hợp về size, áp suất, lưu lượng và điều kiện chuyển động của hệ thống.
Thông số kỹ thuật Ống thủy lực SAE 100R2
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thủy lực SAE 100R2 |
| Tên tiếng Anh | SAE 100R2 Hydraulic Hose |
| Tiêu chuẩn | SAE 100R2 |
| Gia cường | 2 lớp dây thép bện |
| Lớp trong | Theo từng dòng ống |
| Lớp ngoài | Theo nhà sản xuất |
| Kích thước | Theo từng size |
| Áp suất làm việc | Theo từng size |
| Áp suất phá hủy | Theo nhà sản xuất |
| Bán kính uốn | Theo từng kích thước |
| Nhiệt độ | Theo từng dòng ống |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Đầu nối | Theo bộ đầu bấm |
| Ứng dụng | Máy và hệ thống thủy lực |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Khi lựa chọn cần kiểm tra catalog của đúng hãng và đúng size, đặc biệt là áp suất làm việc, bán kính uốn và hệ đầu bấm tương thích.
Các loại Ống thủy lực SAE 100R2 thường gặp
Ống SAE 100R2AT
SAE 100R2AT là cách ký hiệu thường gặp trên nhiều loại ống thủy lực hai lớp dây thép bện.
Ống được sử dụng cho các hệ thống có áp suất nằm trong phạm vi làm việc của từng size.
Khi thay thế cần kiểm tra:
- Size.
- Áp suất.
- Đường kính trong.
- Đường kính ngoài.
- Bán kính uốn.
- Nhiệt độ.
- Hệ đầu bấm.
Không nên chỉ nhìn ký hiệu R2 rồi mặc định toàn bộ sản phẩm có cùng thông số.
Ống nhóm EN 853 2SN
EN 853 2SN cũng là nhóm ống hai lớp dây thép bện thường gặp trong hệ thống thủy lực.
SAE 100R2 và EN 853 2SN có nhiều ứng dụng gần nhau, nhưng không nên mặc định mọi sản phẩm thuộc hai nhóm hoàn toàn tương đương.
Khi thay thế cần đối chiếu:
- Size.
- Áp suất làm việc.
- Kích thước.
- Nhiệt độ.
- Bán kính uốn.
- Loại fitting.
- Thông số của nhà sản xuất.
Ống R2 bấm sẵn hai đầu
Ống có thể được cắt và bấm thành bộ hoàn chỉnh theo yêu cầu.
Một bộ thường gồm:
Ống → Vỏ bóp → Đầu bấm → Đầu kết nối.
Hai đầu fitting có thể cùng chuẩn hoặc khác chuẩn tùy vị trí lắp trên máy.
Ống R2 theo chiều dài yêu cầu
Ống có thể được gia công theo chiều dài thực tế của hệ thống.
Khi xác định chiều dài cần tính tới:
- Khoảng cách hai điểm nối.
- Hướng uốn.
- Bán kính uốn.
- Chuyển động của cơ cấu.
- Không gian lắp đặt.
- Vị trí fitting.
Không nên làm ống quá ngắn khiến đầu bấm phải chịu lực kéo.
Ưu điểm của Ống thủy lực SAE 100R2
Ống SAE 100R2 có nhiều ưu điểm:
- Gia cường hai lớp thép.
- Khả năng chịu áp tốt.
- Phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp.
- Có khả năng uốn mềm.
- Có nhiều size.
- Dễ bố trí trên máy.
- Phù hợp nhiều loại fitting.
- Có thể bấm theo chiều dài yêu cầu.
- Phù hợp bộ nguồn thủy lực.
- Sử dụng được cho máy công trình.
- Dễ thay thế khi bảo trì.
- Phổ biến trên thị trường.
Nhược điểm của Ống thủy lực SAE 100R2
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Nặng hơn ống một lớp thép.
- Thường cứng hơn SAE 100R1.
- Không phù hợp mọi hệ thống áp suất rất cao.
- Không nên uốn dưới bán kính cho phép.
- Ống bị xoắn có thể giảm tuổi thọ.
- Lớp vỏ có thể bị mài mòn.
- Nhiệt độ cao ảnh hưởng độ bền.
- Cần sử dụng đúng fitting.
- Bấm sai có thể gây rò hoặc tuột đầu.
- Áp suất làm việc thay đổi theo từng size.
- Không nên lựa chọn chỉ dựa vào số lớp thép.
So sánh Ống SAE 100R2 và SAE 100R1
| Tiêu chí | SAE 100R2 | SAE 100R1 |
|---|---|---|
| Gia cường | 2 lớp thép bện | 1 lớp thép bện |
| Kết cấu | Dày hơn | Gọn hơn |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Độ linh hoạt | Thường thấp hơn | Thường tốt hơn |
| Khả năng chịu áp | Thường cao hơn | Thấp hơn trong nhóm tương ứng |
| Ứng dụng | Hệ thống cần áp cao hơn | Hệ thống áp phù hợp R1 |
Không nên chọn R2 chỉ vì có nhiều lớp thép hơn.
Nếu R1 đã đáp ứng đầy đủ áp suất, lưu lượng và điều kiện làm việc thì sử dụng R2 có thể làm tăng kích thước, trọng lượng và giảm độ linh hoạt không cần thiết.
Ngược lại, không được thay R2 bằng R1 nếu áp suất hệ thống vượt khả năng của R1.
So sánh SAE 100R2 và EN 853 2SN
| Tiêu chí | SAE 100R2 | EN 853 2SN |
|---|---|---|
| Nhóm ống | 2 lớp thép bện | 2 lớp thép bện |
| Tiêu chuẩn | SAE | EN |
| Áp suất | Theo từng size | Theo từng size |
| Kích thước | Theo dòng sản phẩm | Theo dòng sản phẩm |
| Thay thế | Cần đối chiếu thông số | Cần đối chiếu thông số |
Hai nhóm có cấu tạo và phạm vi ứng dụng gần nhau.
Tuy nhiên khi thay thế vẫn cần kiểm tra thông số cụ thể của từng hãng thay vì chỉ dựa vào việc đều là ống hai lớp thép.
So sánh Ống SAE 100R2 và Ống 4 lớp thép
| Tiêu chí | SAE 100R2 | Ống 4 lớp thép |
|---|---|---|
| Gia cường | 2 lớp thép bện | Thường 4 lớp thép xoắn |
| Kích thước | Gọn hơn | Thường lớn hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Độ linh hoạt | Thường tốt hơn | Tùy từng dòng |
| Áp suất | Cao theo từng size | Thường dùng cho mức cao hơn |
| Ứng dụng | Công nghiệp thông dụng | Máy tải nặng, áp suất cao |
Không nên dùng SAE 100R2 thay trực tiếp cho ống bốn lớp thép khi chưa kiểm tra áp suất và tiêu chuẩn.
Ứng dụng của Ống thủy lực SAE 100R2
Ống SAE 100R2 được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy chấn.
- Máy cắt.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Máy ép nhựa.
- Máy công trình.
- Máy xúc.
- Xe nâng.
- Cẩu thủy lực.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy chế biến gỗ.
- Máy sản xuất thép.
- Xi lanh thủy lực.
- Motor thủy lực.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Máy sản xuất công nghiệp.
Ống có thể được sử dụng tại:
- Đường áp từ bơm.
- Đường tới van.
- Đường A.
- Đường B.
- Đường cấp xi lanh.
- Đường cấp motor.
Vị trí sử dụng cụ thể phải đáp ứng áp suất, lưu lượng và nhiệt độ của đúng size ống.
Cách chọn size Ống thủy lực SAE 100R2
Size ống cần được lựa chọn phù hợp với lưu lượng.
Ống quá nhỏ có thể làm:
- Tăng tốc độ dòng dầu.
- Tăng tổn thất áp suất.
- Tăng nhiệt.
- Giảm hiệu suất.
- Tăng tiếng ồn.
Ống quá lớn có thể:
- Chiếm nhiều không gian.
- Tăng trọng lượng.
- Tăng chi phí.
- Khó bố trí trên máy.
Khi thay ống cũ nên đọc size được in trên thân sản phẩm nếu còn rõ.
Không nên xác định size chỉ bằng đường kính ngoài.
Lựa chọn áp suất làm việc
Áp suất làm việc của SAE 100R2 không cố định cho mọi kích thước.
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Áp suất vận hành.
- Áp suất tối đa.
- Xung áp.
- Điều kiện tải.
- Size ống.
- Áp suất định mức của sản phẩm.
Ống phải có áp suất làm việc phù hợp với hệ thống.
Không được sử dụng áp suất phá hủy làm áp suất vận hành.
Áp suất phá hủy là thông số thử nghiệm và an toàn, không phải mức làm việc liên tục.
Đầu bấm cho Ống SAE 100R2
Ống SAE 100R2 cần sử dụng đầu bấm và vỏ bóp tương thích với kết cấu hai lớp thép.
Các chuẩn đầu nối thường gặp gồm:
- BSP.
- JIC.
- ORFS.
- Metric.
- SAE.
- Mặt bích.
- Các chuẩn khác.
Phần đuôi fitting phải phù hợp với:
- Đường kính trong.
- Cấu tạo ống.
- Độ dày thành.
- Loại vỏ bóp.
Không nên lấy fitting dùng cho một loại ống khác rồi bấm vào R2 nếu chưa có thông số xác nhận.
Lưu ý khi bấm Ống SAE 100R2
Quá trình bấm đầu ảnh hưởng trực tiếp tới độ kín và độ an toàn của bộ ống.
Cần:
- Chọn đúng đầu bấm.
- Chọn đúng vỏ bóp.
- Cắt đầu ống vuông.
- Làm sạch đầu ống.
- Đưa fitting đủ chiều sâu.
- Xác định đúng đường kính bấm.
- Bấm đúng thông số.
- Kiểm tra sau khi bấm.
- Kiểm tra độ kín trước khi sử dụng.
Bấm quá lỏng có thể gây:
- Rò dầu.
- Tuột đầu.
Bấm quá chặt có thể:
- Làm hỏng lõi ống.
- Biến dạng fitting.
- Ảnh hưởng lớp gia cường.
- Giảm tuổi thọ bộ ống.
Lưu ý khi lắp đặt Ống thủy lực SAE 100R2
Trong quá trình lắp cần:
- Không xoắn ống.
- Không gập ống.
- Không kéo căng.
- Không uốn dưới bán kính cho phép.
- Tránh cạnh sắc.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh vị trí ma sát.
- Chừa chiều dài cho chuyển động.
- Sử dụng kẹp giữ khi cần.
- Kiểm tra fitting.
- Kiểm tra rò dầu sau khi chạy thử.
Nếu ống được lắp vào cơ cấu chuyển động, cần kiểm tra toàn bộ hành trình để đảm bảo ống không bị kéo căng hoặc gập.
Khi nào cần thay Ống SAE 100R2?
Nên kiểm tra hoặc thay ống khi xuất hiện:
- Rò dầu.
- Nứt lớp vỏ.
- Phồng ống.
- Lộ dây thép.
- Dây thép bị gỉ.
- Ống bị dập.
- Ống bị gập cố định.
- Vỏ bị mài mòn mạnh.
- Đầu bấm bị lỏng.
- Rò tại vỏ bóp.
- Hư hỏng do nhiệt.
- Biến dạng bất thường.
Không nên vá tạm ống chịu áp bằng băng keo hoặc các phương pháp không phù hợp.
Tia dầu áp suất cao thoát qua khe nhỏ có thể gây nguy hiểm.
Lưu ý khi lựa chọn Ống thủy lực SAE 100R2
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Size.
- Đường kính trong.
- Tiêu chuẩn.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất tối đa.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Loại dầu.
- Bán kính uốn.
- Chiều dài.
- Đầu bấm.
- Kiểu ren.
- Môi trường sử dụng.
Không nên chọn chỉ vì sản phẩm có ghi SAE 100R2.
Cùng tiêu chuẩn nhưng khác size có thể có áp suất làm việc, kích thước và bán kính uốn khác nhau.
Tư vấn lựa chọn Ống thủy lực SAE 100R2
Khi thay Ống thủy lực SAE 100R2, nên cung cấp:
- Hình ảnh thân ống.
- Ký hiệu in trên ống.
- Size.
- Áp suất làm việc.
- Chiều dài.
- Hình ảnh hai đầu fitting.
- Kiểu ren.
- Loại máy.
- Loại dầu.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu còn bộ ống cũ, nên chụp rõ toàn bộ phần chữ trên thân và cả hai đầu nối.
Chỉ biết đường kính ngoài hoặc việc ống có hai lớp thép thường chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm thay thế.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Ống mềm thủy lực.