Giới thiệu Ống thủy lực 4 lớp thép
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng ống mềm thủy lực, đầu bấm và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Ống thủy lực 4 lớp thép là loại ống mềm có bốn lớp dây thép gia cường, thường sử dụng kết cấu dây thép xoắn để đáp ứng các hệ thống làm việc ở áp suất cao và điều kiện tải nặng.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Ống thủy lực 4 bố thép.
- Ống cao áp 4 lớp thép.
- Ống thủy lực 4 wire.
- Ống thủy lực 4SP.
- Ống thủy lực 4SH.
- Four wire spiral hydraulic hose.
Ống thường được sử dụng trên máy công trình, máy ép công suất lớn, thiết bị khai thác, hệ thống nâng hạ và những vị trí có áp suất làm việc vượt khả năng của các dòng ống một hoặc hai lớp thép tương ứng.
Một số tiêu chuẩn thường gặp trong nhóm ống bốn lớp thép gồm EN 856 4SP, EN 856 4SH và một số dòng ống theo SAE có kết cấu nhiều lớp dây thép xoắn. Tuy nhiên cần đọc đúng ký hiệu trên thân ống vì không phải mọi ống bốn lớp đều có thông số giống nhau.

Cấu tạo Ống thủy lực 4 lớp thép
Ống thường gồm lớp ống trong, bốn lớp dây thép gia cường và lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.
Lớp ống trong
Lớp trong tiếp xúc trực tiếp với dầu thủy lực và có nhiệm vụ dẫn môi chất.
Bộ phận này cần đáp ứng:
- Tương thích với dầu.
- Hạn chế thấm dầu.
- Duy trì độ kín.
- Chịu nhiệt độ làm việc.
- Phù hợp với điều kiện vận hành.
Vật liệu cụ thể phụ thuộc từng dòng ống và nhà sản xuất.
Không nên sử dụng ống với hóa chất hoặc môi chất khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.
Bốn lớp dây thép gia cường
Đây là phần quan trọng của ống.
Các lớp dây thép thường được bố trí theo dạng xoắn với hướng phù hợp để tăng khả năng chịu áp và ổn định kết cấu.
Lớp gia cường giúp:
- Chịu áp suất cao.
- Hạn chế giãn nở thành ống.
- Tăng độ bền cơ học.
- Chịu xung áp.
- Duy trì hình dạng khi làm việc.
- Phù hợp các hệ thống tải nặng.
Khả năng chịu áp không chỉ phụ thuộc vào việc có bốn lớp thép mà còn phụ thuộc vào size, tiêu chuẩn và thiết kế của từng sản phẩm.
Lớp vỏ ngoài
Lớp vỏ giúp bảo vệ dây thép và cấu trúc bên trong khỏi các tác động từ môi trường.
Tùy dòng ống, lớp vỏ có thể hỗ trợ chống:
- Dầu.
- Bụi bẩn.
- Mài mòn.
- Va chạm.
- Thời tiết.
- Tác động cơ học.
Trong quá trình sử dụng vẫn cần tránh cạnh sắc, nhiệt độ quá cao và các vị trí cọ xát liên tục.
Nguyên lý làm việc của Ống thủy lực 4 lớp thép
Ống có nhiệm vụ truyền dầu áp suất cao giữa các thiết bị trong hệ thống thủy lực.
Bơm tạo lưu lượng và đưa dầu vào đường ống.
Khi dầu gặp tải, áp suất trong hệ thống tăng lên và tác động lên thành ống.
Bốn lớp dây thép gia cường chịu phần lớn lực phát sinh từ áp suất, giúp hạn chế thành ống giãn nở và duy trì kết cấu.
Dầu sau đó được truyền tới:
- Van thủy lực.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
- Manifold.
- Block điều khiển.
- Các thiết bị khác.
Một cấu hình thường gặp:
Bơm → Ống 4 lớp thép → Van → Ống → Xi lanh.
Ống phải được lựa chọn đúng size và áp suất để đảm bảo khả năng làm việc của toàn bộ hệ thống.
Thông số kỹ thuật Ống thủy lực 4 lớp thép
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thủy lực 4 lớp thép |
| Tên tiếng Anh | Four Wire Spiral Hydraulic Hose |
| Gia cường | 4 lớp dây thép |
| Kiểu gia cường | Thường dạng thép xoắn |
| Tiêu chuẩn thường gặp | EN 856 4SP, 4SH hoặc theo model |
| Kích thước | Theo từng size |
| Áp suất làm việc | Theo từng size |
| Áp suất phá hủy | Theo nhà sản xuất |
| Bán kính uốn | Theo từng kích thước |
| Nhiệt độ làm việc | Theo từng dòng ống |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Kiểu đầu nối | Theo bộ đầu bấm |
| Ứng dụng | Máy công trình, máy tải nặng |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Không nên áp một mức áp suất chung cho toàn bộ ống bốn lớp thép vì áp suất làm việc thay đổi theo tiêu chuẩn, size và model.
Các loại Ống thủy lực 4 lớp thép phổ biến
Ống thủy lực EN 856 4SP
4SP là một trong những nhóm ống bốn lớp dây thép xoắn thường gặp.
Ống được sử dụng trong nhiều hệ thống áp suất cao như:
- Máy công trình.
- Máy ép.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy khai thác.
- Máy công nghiệp tải nặng.
Khi lựa chọn cần kiểm tra đúng size và áp suất làm việc.
Ống thủy lực EN 856 4SH
4SH cũng sử dụng kết cấu nhiều lớp dây thép xoắn và thuộc nhóm ống cao áp.
4SP và 4SH không nên được xem là hai loại hoàn toàn giống nhau.
Giữa chúng có thể khác về:
- Kích thước.
- Áp suất.
- Đường kính ngoài.
- Bán kính uốn.
- Hệ đầu bấm.
Vì vậy khi thay thế phải đối chiếu đúng thông số.
Ống 4 lớp thép bấm sẵn
Ống có thể được gia công thành bộ hoàn chỉnh theo chiều dài yêu cầu.
Một bộ thường gồm:
Ống → Vỏ bóp → Đầu bấm → Đầu kết nối.
Hai đầu có thể sử dụng các chuẩn khác nhau tùy thiết bị.
Ống 4 lớp thép theo chiều dài yêu cầu
Chiều dài có thể được gia công theo vị trí lắp thực tế.
Khi xác định chiều dài cần tính tới:
- Khoảng cách hai điểm nối.
- Hướng uốn.
- Bán kính uốn.
- Hành trình của cơ cấu.
- Không gian lắp đặt.
- Vị trí đầu fitting.
Ống không nên bị kéo căng khi máy chuyển động.
Ưu điểm của Ống thủy lực 4 lớp thép
Ống bốn lớp thép có nhiều ưu điểm:
- Khả năng chịu áp cao.
- Phù hợp hệ thống tải nặng.
- Có khả năng chịu xung áp.
- Kết cấu gia cường chắc chắn.
- Có nhiều size.
- Phù hợp máy công trình.
- Phù hợp máy ép công suất lớn.
- Có thể bấm theo chiều dài yêu cầu.
- Sử dụng được với nhiều chuẩn đầu nối.
- Phù hợp hệ thống xi lanh lớn.
- Sử dụng được cho motor thủy lực.
- Phù hợp môi trường công nghiệp.
Nhược điểm của Ống thủy lực 4 lớp thép
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Trọng lượng lớn hơn ống một hoặc hai lớp.
- Kích thước ngoài lớn hơn.
- Độ linh hoạt thường thấp hơn.
- Bán kính uốn cần được kiểm soát.
- Giá thành thường cao hơn.
- Cần đúng loại đầu bấm.
- Cần thiết bị bấm phù hợp.
- Bấm sai có thể gây nguy hiểm.
- Khó bố trí hơn trong không gian hẹp.
- Không nên lựa chọn chỉ dựa vào số lớp thép.
So sánh Ống thủy lực 4 lớp và 2 lớp thép
| Tiêu chí | Ống 4 lớp thép | Ống 2 lớp thép |
|---|---|---|
| Gia cường | 4 lớp thép | 2 lớp thép |
| Kết cấu | Thường thép xoắn | Thường thép bện |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Kích thước | Lớn hơn | Gọn hơn |
| Độ linh hoạt | Thường thấp hơn | Thường tốt hơn |
| Áp suất | Phù hợp mức cao hơn | Theo từng dòng R2/2SN |
| Ứng dụng | Máy tải nặng | Máy công nghiệp thông dụng |
Không nên sử dụng ống bốn lớp chỉ vì cho rằng nhiều lớp thép luôn tốt hơn.
Nếu ống hai lớp đã đáp ứng đầy đủ áp suất và điều kiện vận hành thì loại bốn lớp có thể làm tăng trọng lượng và giảm độ linh hoạt không cần thiết.
Ngược lại, không được thay ống bốn lớp bằng loại hai lớp nếu áp suất hệ thống vượt khả năng của ống thay thế.
So sánh Ống 4SP và 4SH
| Tiêu chí | 4SP | 4SH |
|---|---|---|
| Gia cường | 4 lớp thép xoắn | 4 lớp thép xoắn |
| Tiêu chuẩn | EN 856 4SP | EN 856 4SH |
| Áp suất | Theo từng size | Theo từng size |
| Kích thước | Theo tiêu chuẩn | Theo tiêu chuẩn |
| Đầu bấm | Cần loại tương thích | Cần loại tương thích |
| Thay thế | Phải kiểm tra thông số | Phải kiểm tra thông số |
Không nên mặc định 4SP và 4SH có thể thay trực tiếp cho nhau.
Cần kiểm tra thông số kỹ thuật của đúng size trước khi thay.
Ứng dụng của Ống thủy lực 4 lớp thép
Ống được sử dụng trong:
- Máy xúc.
- Máy ủi.
- Máy đào.
- Cẩu thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy khai thác.
- Máy khoan.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy nông nghiệp tải nặng.
- Máy sản xuất thép.
- Máy công trình.
- Xi lanh thủy lực lớn.
- Motor thủy lực.
- Bộ nguồn công suất lớn.
- Thiết bị công nghiệp tải nặng.
Các vị trí thường gặp gồm:
- Đường áp từ bơm.
- Đường cấp xi lanh.
- Đường cấp motor.
- Đường A và B.
- Các nhánh áp suất cao.
Việc sử dụng phải căn cứ vào áp suất và lưu lượng của từng đường.
Cách chọn size Ống thủy lực 4 lớp thép
Size ống cần phù hợp với lưu lượng của hệ thống.
Ống quá nhỏ có thể gây:
- Tốc độ dầu cao.
- Tổn thất áp suất.
- Tăng nhiệt độ.
- Giảm hiệu suất.
- Tăng tiếng ồn.
Ống quá lớn có thể:
- Tăng trọng lượng.
- Chiếm nhiều không gian.
- Tăng chi phí.
- Khó bố trí.
Khi thay ống cũ nên ưu tiên đọc ký hiệu size trên thân sản phẩm.
Không nên xác định size chỉ bằng đường kính ngoài.
Lựa chọn áp suất làm việc
Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với ống bốn lớp thép.
Cần xác định:
- Áp suất làm việc bình thường.
- Áp suất tối đa.
- Xung áp.
- Điều kiện tải.
- Size.
- Áp suất định mức của ống.
Ống phải đáp ứng áp suất làm việc của hệ thống.
Không được lấy áp suất phá hủy làm mức vận hành.
Áp suất phá hủy là thông số phục vụ thử nghiệm và đánh giá an toàn, không phải áp suất làm việc liên tục.
Đầu bấm cho Ống thủy lực 4 lớp thép
Ống bốn lớp thép cần sử dụng đầu bấm và vỏ bóp tương thích.
Các chuẩn đầu kết nối có thể gồm:
- BSP.
- JIC.
- ORFS.
- Metric.
- SAE.
- Mặt bích.
- Các loại khác.
Với ống nhiều lớp thép, không nên sử dụng fitting chỉ vì phần đuôi có thể đưa vào trong ống.
Đầu bấm, vỏ bóp và thông số bấm phải phù hợp với đúng loại ống.
Lưu ý khi bấm Ống thủy lực 4 lớp thép
Quá trình bấm đầu cần được thực hiện chính xác.
Cần chú ý:
- Dùng đúng đầu bấm.
- Dùng đúng vỏ bóp.
- Cắt đầu ống vuông.
- Chuẩn bị đầu ống đúng yêu cầu.
- Làm sạch trước khi bấm.
- Đưa fitting đủ chiều sâu.
- Xác định đúng đường kính bấm.
- Bấm theo thông số phù hợp.
- Kiểm tra sau khi bấm.
- Kiểm tra độ kín trước khi sử dụng.
Một số hệ ống nhiều lớp thép có yêu cầu xử lý lớp vỏ hoặc cấu trúc đầu ống riêng trước khi bấm. Việc này cần theo đúng hệ fitting và hướng dẫn của nhà sản xuất, không nên tự áp dụng một quy trình cho mọi loại ống.
Lưu ý khi lắp đặt Ống thủy lực 4 lớp thép
Trong quá trình lắp cần:
- Không xoắn ống.
- Không gập ống.
- Không kéo căng.
- Không uốn dưới bán kính cho phép.
- Tránh cạnh sắc.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh ma sát liên tục.
- Chừa chiều dài cho chuyển động.
- Dùng kẹp giữ khi cần.
- Kiểm tra fitting.
- Kiểm tra rò dầu sau khi chạy thử.
Do ống bốn lớp thường cứng hơn nên việc bố trí bán kính uốn cần được chú ý ngay từ khi thiết kế đường ống.
Khi nào cần thay Ống thủy lực 4 lớp thép?
Cần kiểm tra hoặc thay ống khi xuất hiện:
- Rò dầu.
- Nứt vỏ.
- Phồng ống.
- Lộ lớp thép.
- Dây thép bị gỉ.
- Ống bị dập.
- Ống bị gập.
- Vỏ bị mài mòn mạnh.
- Đầu bấm lỏng.
- Rò tại vỏ bóp.
- Hư hỏng do nhiệt.
- Biến dạng bất thường.
Không nên vá tạm ống cao áp bằng băng keo hoặc các phương pháp không được thiết kế cho ống thủy lực.
Tia dầu áp suất cao thoát qua khe nhỏ có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.
Lưu ý khi lựa chọn Ống thủy lực 4 lớp thép
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Size ống.
- Tiêu chuẩn.
- 4SP, 4SH hoặc loại khác.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất tối đa.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Loại dầu.
- Bán kính uốn.
- Chiều dài.
- Loại đầu bấm.
- Kiểu ren.
- Môi trường sử dụng.
Không nên chọn chỉ dựa vào việc sản phẩm có bốn lớp thép.
Hai loại ống bốn lớp có thể khác đáng kể về áp suất, kích thước và hệ fitting.
Tư vấn lựa chọn Ống thủy lực 4 lớp thép
Khi thay Ống thủy lực 4 lớp thép, nên cung cấp:
- Hình ảnh thân ống.
- Ký hiệu in trên ống.
- Tiêu chuẩn.
- Size.
- Áp suất làm việc.
- Chiều dài.
- Hình ảnh hai đầu fitting.
- Kiểu ren.
- Loại máy.
- Môi chất.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu trên thân còn đọc được 4SP, 4SH hoặc mã sản phẩm của nhà sản xuất, nên chụp rõ để đối chiếu.
Chỉ biết đường kính ngoài hoặc số lớp thép thường chưa đủ để lựa chọn chính xác sản phẩm thay thế.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Ống mềm thủy lực.