Giới thiệu Ống thủy lực 2 lớp thép
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng ống mềm thủy lực, đầu bấm và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Ống thủy lực 2 lớp thép là loại ống mềm được gia cường bằng hai lớp dây thép bện, dùng để dẫn dầu trong các hệ thống có yêu cầu chịu áp cao hơn nhiều dòng ống một lớp thép cùng nhóm kích thước.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Ống thủy lực 2 bố thép.
- Ống cao áp 2 lớp thép.
- Ống dầu 2 lớp thép.
- Ống thủy lực 2 wire.
- Two wire hydraulic hose.
- Ống cao áp bố thép.
Các tiêu chuẩn thường gặp trong nhóm này có SAE 100R2, SAE 100R2AT hoặc EN 853 2SN. Tuy nhiên không nên mặc định mọi ống hai lớp thép đều thuộc các tiêu chuẩn trên.
Khi lựa chọn cần đọc đúng ký hiệu trên thân ống và đối chiếu size, áp suất, nhiệt độ, bán kính uốn cùng hệ đầu bấm tương thích.
Ống thường được sử dụng để kết nối giữa:
- Bơm thủy lực.
- Van thủy lực.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
- Manifold.
- Block van.
- Các thiết bị khác trong mạch.
Cấu tạo Ống thủy lực 2 lớp thép
Ống hai lớp thép thường gồm lớp ống trong, hai lớp dây thép bện gia cường và lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.
Lớp ống trong
Lớp trong tiếp xúc trực tiếp với dầu và có nhiệm vụ dẫn môi chất.
Bộ phận này cần đáp ứng:
- Tương thích với dầu thủy lực.
- Hạn chế thấm môi chất.
- Duy trì độ kín.
- Chịu nhiệt độ làm việc.
- Có độ linh hoạt phù hợp.
Vật liệu cụ thể phụ thuộc từng nhà sản xuất và từng dòng ống.
Không nên sử dụng ống cho hóa chất hoặc môi chất khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.
Hai lớp dây thép bện
Hai lớp dây thép là phần gia cường chính của ống.
Các lớp thép được bố trí quanh lõi nhằm:
- Tăng khả năng chịu áp.
- Hạn chế thành ống giãn nở.
- Tăng độ bền cơ học.
- Giúp ống duy trì hình dạng.
- Hỗ trợ chịu xung áp trong phạm vi thiết kế.
So với ống một lớp thép cùng nhóm, kết cấu hai lớp thường đáp ứng mức áp suất cao hơn.
Tuy nhiên số lớp thép không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng chịu áp. Thông số còn phụ thuộc vào size, tiêu chuẩn, kết cấu bện và thiết kế của nhà sản xuất.
Lớp vỏ ngoài
Lớp vỏ giúp bảo vệ phần gia cường và lớp ống trong khỏi các tác động bên ngoài.
Tùy sản phẩm, vỏ ống có thể hỗ trợ chống:
- Dầu.
- Mài mòn.
- Bụi bẩn.
- Va chạm.
- Thời tiết.
- Tác động cơ học thông thường.
Trong quá trình sử dụng vẫn cần tránh cạnh sắc, nguồn nhiệt cao và các vị trí cọ xát liên tục.
Nguyên lý làm việc của Ống thủy lực 2 lớp thép
Ống có nhiệm vụ truyền dầu và năng lượng thủy lực giữa các thiết bị.
Bơm tạo lưu lượng và đưa dầu vào hệ thống.
Khi dầu gặp tải, áp suất trong đường ống tăng lên và tạo lực tác động lên thành ống.
Hai lớp dây thép bện giúp chịu lực này, hạn chế biến dạng và giữ kết cấu của ống trong phạm vi làm việc cho phép.
Dầu sau đó được dẫn tới:
- Van phân phối.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
- Manifold.
- Block điều khiển.
- Các cơ cấu khác.
Một cấu hình thường gặp:
Bơm → Ống 2 lớp thép → Van phân phối → Ống → Xi lanh.
Ống cần được lựa chọn đúng size, áp suất và lưu lượng để hạn chế tổn thất áp suất cũng như đảm bảo độ bền khi vận hành.
Thông số kỹ thuật Ống thủy lực 2 lớp thép
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thủy lực 2 lớp thép |
| Tên tiếng Anh | Two Wire Hydraulic Hose |
| Gia cường | 2 lớp dây thép bện |
| Tiêu chuẩn thường gặp | SAE 100R2, EN 853 2SN |
| Kích thước | Theo từng size |
| Áp suất làm việc | Theo từng size |
| Áp suất phá hủy | Theo nhà sản xuất |
| Bán kính uốn | Theo từng kích thước |
| Nhiệt độ làm việc | Theo từng dòng ống |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Đầu nối | Theo bộ đầu bấm |
| Kiểu sản phẩm | Ống cuộn hoặc bấm sẵn |
| Ứng dụng | Máy và hệ thống thủy lực |
Thông số trên mang tính tham khảo.
Áp suất làm việc không giống nhau ở mọi size. Khi lựa chọn cần kiểm tra bảng thông số của đúng loại ống và nhà sản xuất.
Các loại Ống thủy lực 2 lớp thép phổ biến
Ống thủy lực SAE 100R2
SAE 100R2 là một trong những nhóm ống hai lớp dây thép bện thường gặp.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Bộ nguồn.
- Máy ép.
- Máy công nghiệp.
- Máy công trình.
- Xi lanh.
- Motor thủy lực.
Khi lựa chọn cần kiểm tra chính xác size và áp suất của từng sản phẩm.
Ống thủy lực EN 853 2SN
EN 853 2SN cũng là nhóm ống hai lớp thép bện phổ biến.
Ống 2SN được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp có yêu cầu áp suất phù hợp với thông số của từng kích thước.
Không nên mặc định SAE 100R2 và EN 853 2SN hoàn toàn giống nhau.
Khi thay thế cần đối chiếu:
- Đường kính trong.
- Đường kính ngoài.
- Áp suất làm việc.
- Bán kính uốn.
- Nhiệt độ.
- Fitting tương thích.
Ống 2 lớp thép bấm sẵn
Ống có thể được gia công thành bộ hoàn chỉnh theo chiều dài yêu cầu.
Một bộ thường gồm:
Ống → Vỏ bóp → Đầu bấm → Đầu kết nối.
Hai đầu có thể sử dụng cùng hoặc khác chuẩn kết nối.
Ống 2 lớp thép theo chiều dài yêu cầu
Ống được cắt và bấm theo vị trí thực tế trên máy.
Khi xác định chiều dài cần tính tới:
- Khoảng cách hai đầu.
- Hướng uốn.
- Bán kính uốn.
- Chuyển động của thiết bị.
- Không gian lắp đặt.
Không nên làm ống quá ngắn khiến fitting phải chịu lực kéo khi cơ cấu chuyển động.
Ưu điểm của Ống thủy lực 2 lớp thép
Ống hai lớp thép có nhiều ưu điểm:
- Khả năng chịu áp tốt.
- Kết cấu hai lớp gia cường.
- Có độ linh hoạt phù hợp.
- Có nhiều kích thước.
- Phù hợp nhiều loại máy.
- Dễ kết hợp với đầu bấm.
- Có thể gia công theo chiều dài.
- Phù hợp bộ nguồn thủy lực.
- Sử dụng được cho xi lanh và motor.
- Phổ biến trên thị trường.
- Dễ thay thế và bảo trì.
- Phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp.
Nhược điểm của Ống thủy lực 2 lớp thép
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Nặng hơn ống một lớp thép.
- Thường kém linh hoạt hơn ống một lớp.
- Không phù hợp mọi hệ thống áp suất rất cao.
- Không nên uốn dưới bán kính cho phép.
- Ống bị xoắn có thể nhanh hư.
- Lớp vỏ có thể bị mài mòn.
- Nhiệt độ cao ảnh hưởng tuổi thọ.
- Cần sử dụng đúng fitting.
- Bấm sai có thể gây rò dầu.
- Áp suất thay đổi theo từng size.
- Không nên chọn chỉ dựa vào số lớp thép.
So sánh Ống thủy lực 2 lớp và 1 lớp thép
| Tiêu chí | Ống 2 lớp thép | Ống 1 lớp thép |
|---|---|---|
| Gia cường | 2 lớp thép | 1 lớp thép |
| Kết cấu | Dày hơn | Gọn hơn |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Độ linh hoạt | Thường thấp hơn | Thường tốt hơn |
| Khả năng chịu áp | Thường cao hơn | Thấp hơn trong nhóm tương ứng |
| Ứng dụng | Hệ thống cần áp cao hơn | Hệ thống áp phù hợp |
Không nên lựa chọn ống hai lớp chỉ vì nghĩ nhiều lớp thép luôn tốt hơn.
Nếu ống một lớp đã đáp ứng áp suất, lưu lượng và điều kiện vận hành thì loại hai lớp có thể không cần thiết.
Ngược lại, không được thay ống hai lớp bằng loại một lớp nếu áp suất hệ thống vượt khả năng của sản phẩm thay thế.
So sánh Ống thủy lực 2 lớp và 4 lớp thép
| Tiêu chí | Ống 2 lớp thép | Ống 4 lớp thép |
|---|---|---|
| Gia cường | 2 lớp thép bện | Thường 4 lớp thép xoắn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Kích thước | Gọn hơn | Thường lớn hơn |
| Độ linh hoạt | Thường tốt hơn | Tùy dòng ống |
| Khả năng chịu áp | Cao theo từng size | Thường dùng cho mức cao hơn |
| Ứng dụng | Máy công nghiệp | Máy tải nặng |
Ống bốn lớp không phải lựa chọn tốt hơn trong mọi hệ thống.
Cần sử dụng loại đáp ứng đúng yêu cầu thay vì tăng số lớp thép không cần thiết.
Ứng dụng của Ống thủy lực 2 lớp thép
Ống được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy chấn.
- Máy cắt.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Máy ép nhựa.
- Máy công trình.
- Máy xúc.
- Xe nâng.
- Cẩu thủy lực.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy chế biến gỗ.
- Máy sản xuất thép.
- Xi lanh thủy lực.
- Motor thủy lực.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Máy sản xuất công nghiệp.
Các vị trí sử dụng có thể gồm:
- Đường áp từ bơm.
- Đường tới van.
- Đường A.
- Đường B.
- Đường cấp xi lanh.
- Đường cấp motor.
Việc sử dụng phải dựa trên áp suất và lưu lượng thực tế của từng đường dầu.
Cách chọn size Ống thủy lực 2 lớp thép
Size ống ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ dòng dầu và tổn thất áp suất.
Ống quá nhỏ có thể gây:
- Tốc độ dầu cao.
- Tổn thất áp suất lớn.
- Dầu nóng.
- Giảm hiệu suất.
- Tăng tiếng ồn.
Ống quá lớn có thể:
- Chiếm nhiều không gian.
- Tăng trọng lượng.
- Tăng chi phí.
- Khó bố trí.
Khi thay ống cũ nên kiểm tra ký hiệu size in trên thân ống.
Không nên xác định size chỉ bằng đường kính ngoài.
Lựa chọn áp suất làm việc
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Áp suất làm việc bình thường.
- Áp suất tối đa.
- Xung áp.
- Điều kiện tải.
- Size ống.
- Áp suất định mức của sản phẩm.
Áp suất làm việc của ống phải đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Không được sử dụng áp suất phá hủy làm áp suất vận hành.
Áp suất phá hủy là thông số phục vụ thử nghiệm và đánh giá an toàn.
Đầu bấm cho Ống thủy lực 2 lớp thép
Ống cần sử dụng đầu bấm và vỏ bóp phù hợp với kết cấu hai lớp thép.
Các chuẩn đầu nối thường gặp gồm:
- BSP.
- JIC.
- ORFS.
- Metric.
- SAE.
- Mặt bích.
- Các chuẩn khác.
Phần đuôi fitting cần tương thích với:
- Đường kính trong.
- Đường kính ngoài.
- Kết cấu hai lớp thép.
- Hệ vỏ bóp sử dụng.
Không nên sử dụng một đầu bấm chỉ vì có thể đưa vừa vào trong ống.
Lưu ý khi bấm Ống thủy lực 2 lớp thép
Quá trình bấm ảnh hưởng trực tiếp tới độ kín và độ an toàn của bộ ống.
Cần chú ý:
- Chọn đúng đầu bấm.
- Chọn đúng vỏ bóp.
- Cắt đầu ống vuông.
- Làm sạch đầu ống.
- Đưa fitting đủ chiều sâu.
- Xác định đúng đường kính bấm.
- Bấm đúng thông số.
- Kiểm tra sau bấm.
- Kiểm tra độ kín trước khi sử dụng.
Bấm quá lỏng có thể gây:
- Rò dầu.
- Tuột fitting.
Bấm quá chặt có thể:
- Làm hỏng lõi.
- Biến dạng fitting.
- Ảnh hưởng lớp gia cường.
- Giảm tuổi thọ bộ ống.
Lưu ý khi lắp đặt Ống thủy lực 2 lớp thép
Trong quá trình lắp cần:
- Không xoắn ống.
- Không gập ống.
- Không kéo căng.
- Không uốn dưới bán kính cho phép.
- Tránh cạnh sắc.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh vị trí ma sát.
- Chừa chiều dài cho chuyển động.
- Sử dụng kẹp giữ khi cần.
- Kiểm tra fitting.
- Kiểm tra rò dầu sau khi chạy thử.
Nếu ống được lắp trên cơ cấu chuyển động, cần kiểm tra toàn bộ hành trình để đảm bảo ống không bị kéo căng hoặc gập khi máy hoạt động.
Khi nào cần thay Ống thủy lực 2 lớp thép?
Nên kiểm tra hoặc thay ống khi xuất hiện:
- Rò dầu.
- Nứt lớp vỏ.
- Phồng ống.
- Lộ dây thép.
- Dây thép bị gỉ.
- Ống bị dập.
- Ống bị gập cố định.
- Vỏ bị mài mòn mạnh.
- Đầu bấm bị lỏng.
- Rò tại vỏ bóp.
- Hư hỏng do nhiệt.
- Biến dạng bất thường.
Không nên vá tạm ống áp lực bằng băng keo hoặc phương pháp không phù hợp.
Dầu thủy lực áp suất cao thoát qua một khe nhỏ có thể gây nguy hiểm.
Lưu ý khi lựa chọn Ống thủy lực 2 lớp thép
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Size.
- Đường kính trong.
- Tiêu chuẩn.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất tối đa.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Loại dầu.
- Bán kính uốn.
- Chiều dài.
- Loại đầu bấm.
- Kiểu ren.
- Môi trường sử dụng.
Không nên lựa chọn chỉ vì sản phẩm có hai lớp thép.
Hai loại ống cùng kết cấu hai lớp vẫn có thể khác về tiêu chuẩn, áp suất, kích thước và hệ đầu bấm.
Tư vấn lựa chọn Ống thủy lực 2 lớp thép
Khi thay Ống thủy lực 2 lớp thép, nên cung cấp:
- Hình ảnh thân ống.
- Ký hiệu in trên ống.
- Tiêu chuẩn nếu có.
- Size.
- Áp suất làm việc.
- Chiều dài.
- Hình ảnh hai đầu fitting.
- Kiểu ren.
- Loại máy.
- Loại dầu.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu trên thân còn đọc được SAE 100R2, R2AT, EN 853 2SN hoặc mã sản phẩm của nhà sản xuất, nên chụp rõ để đối chiếu.
Chỉ biết đường kính ngoài hoặc số lớp thép thường chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm thay thế.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Ống mềm thủy lực.
