Giới thiệu Van tỷ lệ thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng van tỷ lệ thủy lực, van phân phối tỷ lệ, van áp suất tỷ lệ, van lưu lượng tỷ lệ và phụ kiện sử dụng trong máy CNC, máy ép, dây chuyền tự động và hệ thống thủy lực công nghiệp.
Van tỷ lệ thủy lực là nhóm van sử dụng tín hiệu điện để thay đổi liên tục một đại lượng thủy lực như hướng dòng, lưu lượng hoặc áp suất. Khác với van điện từ ON/OFF chỉ chuyển giữa một số trạng thái cố định, van tỷ lệ cho phép đầu ra thay đổi theo mức tín hiệu điều khiển.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Van tỷ lệ.
- Van tỷ lệ điện thủy lực.
- Van điều khiển tỷ lệ.
- Van tỷ lệ công nghiệp.
- Proportional hydraulic valve.
- Hydraulic proportional valve.
- Electrohydraulic proportional valve.
- Proportional control valve.
Tùy chức năng, nhóm van tỷ lệ có thể gồm:
- Van phân phối tỷ lệ.
- Van lưu lượng tỷ lệ.
- Van áp suất tỷ lệ.
- Van tràn tỷ lệ.
- Van giảm áp tỷ lệ.
- Van tỷ lệ có phản hồi spool.
- Van tỷ lệ không phản hồi.
- Van tỷ lệ direct acting.
- Van tỷ lệ pilot operated.
Do đó “van tỷ lệ thủy lực” là tên của cả một nhóm sản phẩm, không phải chỉ một kiểu van cụ thể.

Van tỷ lệ thủy lực là gì?
Van tỷ lệ thủy lực biến tín hiệu điện thành sự thay đổi tương ứng của cơ cấu van.
Chuỗi hoạt động cơ bản:
Tín hiệu điện → Driver hoặc electronics → Proportional solenoid → Spool hoặc poppet → Dòng dầu thay đổi.
Tùy loại van, sự thay đổi này có thể làm:
- Flow tăng hoặc giảm.
- Pressure tăng hoặc giảm.
- Dòng dầu đổi hướng.
- Tốc độ xi lanh thay đổi.
- Tốc độ motor thay đổi.
- Lực xi lanh thay đổi gián tiếp.
Ví dụ với van phân phối tỷ lệ:
Tín hiệu nhỏ → Spool mở ít → Lưu lượng thấp.
Tín hiệu lớn → Spool mở nhiều → Lưu lượng tăng.
Với van áp suất tỷ lệ:
Tín hiệu thay đổi → Giá trị pressure setpoint thay đổi.
Đây là ưu điểm lớn trong các máy cần thay đổi thông số tự động theo chương trình.
Vì sao gọi là Van tỷ lệ?
Tên “tỷ lệ” xuất phát từ việc đầu ra của van thay đổi theo mức tín hiệu đầu vào trong một đặc tuyến xác định.
Tuy nhiên không nên hiểu đơn giản:
50% tín hiệu = chính xác 50% lưu lượng hoặc 50% áp suất.
Đầu ra thực tế còn phụ thuộc:
- Đặc tuyến van.
- Pressure drop.
- Tải.
- Hysteresis.
- Deadband.
- Nhiệt độ dầu.
- Độ nhớt.
- Electronics.
Vì vậy khi cần độ chính xác cao, hệ thống thường phải:
- Calibration.
- Hoặc dùng feedback.
Van tỷ lệ khác Van điện từ thông thường thế nào?
Van điện từ ON/OFF thường có:
- Coil có điện.
- Coil mất điện.
Spool chuyển giữa các vị trí xác định.
Van tỷ lệ sử dụng proportional solenoid để tạo lực thay đổi theo tín hiệu.
Nhờ đó spool có thể:
- Dịch chuyển nhiều mức.
- Không chỉ đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn.
Điều này cho phép điều khiển:
- Chuyển động mượt hơn.
- Nhiều mức tốc độ.
- Ramp tăng giảm.
- Áp suất biến đổi theo chương trình.
Van tỷ lệ điều khiển những đại lượng nào?
Tùy nhóm van, có thể điều khiển trực tiếp:
- Hướng.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
Từ đó hệ thống có thể kiểm soát:
- Tốc độ.
- Vị trí.
- Lực.
- Mô-men.
- Gia tốc.
Ví dụ:
Van lưu lượng tỷ lệ → Điều chỉnh tốc độ.
Van áp suất tỷ lệ → Điều chỉnh pressure và lực.
Van phân phối tỷ lệ → Điều chỉnh hướng và flow.
Khi kết hợp sensor và controller, hệ có thể tạo vòng điều khiển:
- Position.
- Velocity.
- Force.
- Pressure.
Cấu tạo Van tỷ lệ thủy lực
Tùy loại, sản phẩm thường gồm:
- Thân van.
- Spool hoặc poppet.
- Proportional solenoid.
- Lò xo.
- Lõi từ.
- Driver.
- Electronics tích hợp nếu có.
- LVDT nếu có.
- Các cổng dầu.
- Connector.
- Pilot stage ở một số dòng.
Thân van
Thân chứa:
- Đường dầu.
- Khoang spool.
- Các cửa P, T, A, B hoặc các cổng chức năng khác.
Thân cần đáp ứng:
- Working pressure.
- Flow.
- Kiểu lắp.
- Điều kiện nhiệt độ.
Không nên chọn van chỉ vì:
- Kích thước giống nhau.
Hai model cùng kích thước có thể khác:
- Spool.
- Dải áp.
- Flow.
- Electronics.
- Tín hiệu.
Spool
Spool điều khiển tiết diện dòng.
Khi spool di chuyển:
- Các cửa dầu mở hoặc đóng dần.
- Lưu lượng thay đổi.
Độ chính xác spool ảnh hưởng tới:
- Hysteresis.
- Deadband.
- Leakage.
- Linearity.
Poppet
Ở một số van áp suất hoặc van lưu lượng, phần tử chính có thể là:
- Poppet.
Poppet phù hợp với các chức năng:
- Điều khiển áp.
- Đóng mở dòng.
Cấu tạo cụ thể tùy model.
Proportional Solenoid
Đây là phần tử điện từ tỷ lệ.
Nó tạo lực thay đổi theo:
- Dòng điều khiển.
Khác coil ON/OFF, proportional solenoid được thiết kế để:
- Làm việc ở nhiều mức lực.
- Điều khiển vị trí cơ cấu van.
Không nên thay bằng coil thường chỉ vì:
- Cùng điện áp.
Lò xo
Lò xo có thể:
- Định tâm spool.
- Tạo lực cân bằng.
- Đưa cơ cấu về vị trí ban đầu.
Lực điện từ và lực lò xo phối hợp để xác định:
- Vị trí spool.
ở một số thiết kế open-loop.
Driver
Driver điều khiển dòng điện tới coil.
Có thể thực hiện:
- Current control.
- Ramp.
- Dither.
- Current limit.
- Zero adjustment.
Driver phải tương thích với:
- Coil.
- Tín hiệu điều khiển.
LVDT
Một số van có cảm biến LVDT để đo:
- Vị trí spool.
Electronics so sánh:
Command ↔ Spool feedback.
Sau đó tự điều chỉnh dòng coil.
Loại này cho:
- Độ lặp lại tốt hơn.
- Hysteresis thấp hơn.
- Điều khiển chính xác hơn.
Thông số kỹ thuật Van tỷ lệ thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van tỷ lệ thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Hydraulic Proportional Valve |
| Điều khiển | Điện tỷ lệ |
| Chức năng | Hướng, lưu lượng hoặc áp suất |
| Tín hiệu | Theo electronics |
| Feedback | Có hoặc không |
| Điều khiển spool | Open-loop hoặc closed-loop |
| Lưu lượng | Theo model |
| Áp suất làm việc | Theo series |
| Kiểu tác động | Direct hoặc pilot |
| Kiểu lắp | Đế, manifold, cartridge |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | CNC, máy ép, tự động hóa |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Khi lựa chọn phải đối chiếu đúng catalogue của model cụ thể.
Các loại Van tỷ lệ thủy lực phổ biến
Van phân phối tỷ lệ
Dùng để điều khiển:
- Hướng.
- Lưu lượng.
Ứng dụng:
- Xi lanh.
- Motor.
- Máy tự động.
Đây là nhóm rất phổ biến.
Van lưu lượng tỷ lệ
Dùng để thay đổi flow theo tín hiệu.
Ứng dụng:
- Điều chỉnh tốc độ xi lanh.
- Điều chỉnh tốc độ motor.
Van có thể có:
- Pressure compensation.
tùy thiết kế.
Van áp suất tỷ lệ
Dùng để điều chỉnh áp suất theo tín hiệu điện.
Có thể sử dụng để:
- Điều chỉnh lực xi lanh.
- Điều chỉnh áp suất nhánh.
- Thay đổi mức lực theo chu trình.
Van tràn tỷ lệ
Proportional relief valve dùng để thay đổi mức pressure giới hạn.
Ví dụ máy ép có thể cần:
- 50 bar.
- 100 bar.
- 180 bar.
theo từng giai đoạn.
Thay vì chỉnh vít bằng tay, controller thay đổi setpoint bằng tín hiệu.
Van giảm áp tỷ lệ
Dùng tạo:
- Secondary pressure thấp hơn nguồn.
và thay đổi mức này theo command.
Ứng dụng:
- Kẹp.
- Ép.
- Cơ cấu phụ.
- Điều chỉnh lực.
Van tỷ lệ Direct Acting
Solenoid tác động trực tiếp lên:
- Spool.
- Poppet.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản hơn.
- Response tốt ở nhiều size.
Thường phù hợp với flow nhỏ hoặc trung bình tùy series.
Van tỷ lệ Pilot Operated
Pilot proportional stage điều khiển:
- Main stage.
Phù hợp khi cần:
- Flow lớn hơn.
Cần chú ý:
- Pilot pressure.
- Drain.
- Độ sạch dầu.
Van tỷ lệ có Phản hồi và Không phản hồi
Không phản hồi Spool
Spool di chuyển dựa trên cân bằng:
- Lực điện từ.
- Lò xo.
- Lực thủy lực.
Ưu điểm:
- Electronics đơn giản hơn.
- Chi phí thấp hơn.
Hạn chế:
- Hysteresis lớn hơn.
- Vị trí spool bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi tải và ma sát.
Có phản hồi Spool
LVDT đo vị trí spool.
Electronics tự hiệu chỉnh spool tới:
- Vị trí yêu cầu.
Ưu điểm:
- Độ lặp lại cao hơn.
- Chính xác hơn.
- Response ổn định hơn.
- Hysteresis thấp hơn ở nhiều model.
Van tỷ lệ và Van Servo khác nhau thế nào?
Hai nhóm có nhiều điểm tương đồng.
Theo cách phân loại truyền thống:
| Tiêu chí | Van tỷ lệ | Van servo |
|---|---|---|
| Điều khiển liên tục | Có | Có |
| Độ chính xác | Cao | Thường rất cao |
| Response | Cao | Thường cao hơn |
| Hysteresis | Theo model | Thường thấp |
| Dầu sạch | Cao | Rất cao |
| Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Công nghiệp | Motion, test |
Tuy nhiên các dòng proportional cao cấp hiện nay có thể đạt performance rất cao.
Do đó cần so sánh:
- Flow.
- Response.
- Hysteresis.
- Feedback.
- Electronics.
cụ thể.
Van tỷ lệ và Van điện từ ON/OFF
| Tiêu chí | Tỷ lệ | Điện từ |
|---|---|---|
| Command | Nhiều mức | ON/OFF |
| Flow | Điều chỉnh | Chủ yếu mở/đóng |
| Pressure | Có thể điều chỉnh theo loại | Không |
| Ramp | Dễ thực hiện | Hạn chế |
| PLC | Phù hợp | Phù hợp |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu máy chỉ cần:
- Tiến.
- Dừng.
- Lùi.
van ON/OFF có thể đủ.
Tín hiệu điều khiển Van tỷ lệ
Tùy model có thể sử dụng:
- Tín hiệu điện áp.
- Tín hiệu dòng.
- Digital interface.
- Fieldbus.
Một số chuẩn thường gặp trong công nghiệp:
- 0–10 V.
- ±10 V.
- 4–20 mA.
Nhưng không nên mặc định mọi van hỗ trợ các tín hiệu này.
Cần kiểm tra:
- Pinout.
- Datasheet.
- Driver.
Nguồn cấp Van tỷ lệ
Nguồn electronics có thể:
- 12VDC.
- 24VDC.
- Hoặc mức khác.
Tùy series.
Không nên nhầm:
- Nguồn cấp electronics.
với:
- Tín hiệu command.
Ví dụ van có thể dùng nguồn 24VDC nhưng nhận command:
- ±10V.
Van tỷ lệ có cần Driver không?
Tùy loại.
Van không tích hợp Electronics
Cần amplifier rời.
PLC gửi command tới amplifier.
Amplifier cấp dòng điều khiển coil.
Van có Electronics tích hợp
Van có driver ngay trên thân.
Controller gửi command trực tiếp tới:
- Van.
Cần đúng:
- Nguồn.
- Signal.
- Connector.
- Enable.
Ramp là gì?
Ramp làm tín hiệu thay đổi dần.
Ví dụ:
0 → 20% → 40% → 60%.
thay vì:
0 → 60% ngay lập tức.
Lợi ích:
- Giảm sốc.
- Chuyển động êm.
- Giảm va đập.
- Giảm xung áp.
Rất hữu ích cho:
- Máy ép.
- Xi lanh tốc độ lớn.
- Cơ cấu tải nặng.
Dither là gì?
Dither là dao động điện nhỏ tác động lên coil.
Mục đích:
- Giảm ma sát tĩnh.
- Giảm stick-slip.
- Cải thiện response ở vùng nhỏ.
Không nên tự tăng dither tùy ý.
Thông số sai có thể gây:
- Rung.
- Nóng coil.
- Điều khiển kém ổn định.
Deadband là gì?
Deadband là vùng command nhỏ mà output chưa thay đổi đáng kể.
Ví dụ:
Command thay đổi quanh zero nhưng:
- Spool chưa mở flow.
Deadband lớn làm khó:
- Điều khiển tốc độ thấp.
- Đảo chiều mượt.
Van có feedback spool thường có thể giảm ảnh hưởng này.
Hysteresis là gì?
Hysteresis là sai khác khi command:
- Đi lên.
- Đi xuống.
tại cùng một giá trị.
Ví dụ:
50% command khi tăng có thể tạo output hơi khác 50% command khi giảm.
Hysteresis thấp giúp:
- Lặp lại tốt hơn.
- Điều khiển chính xác hơn.
Linearity là gì?
Linearity thể hiện mức độ gần tuyến tính giữa:
- Input.
- Output.
Không nên hiểu proportional nghĩa là:
100% tuyến tính tuyệt đối.
Đặc tuyến vẫn có:
- Sai số.
- Hysteresis.
- Deadband.
Flow của Van tỷ lệ phụ thuộc gì?
Flow phụ thuộc:
- Vị trí spool.
- Pressure drop.
- Supply pressure.
- Load pressure.
- Dầu.
- Nhiệt độ.
Do đó cùng một command nhưng tải khác nhau có thể cho:
- Flow khác nhau.
nếu van không có:
- Pressure compensation.
- Closed-loop speed control.
Pressure Compensator
Pressure compensator giúp giữ chênh áp qua metering edge tương đối ổn định.
Nhờ đó:
- Flow ổn định hơn khi tải thay đổi.
Không phải tất cả van tỷ lệ đều tích hợp compensator.
Cần kiểm tra model cụ thể.
Van tỷ lệ dùng cho Xi lanh
Có thể điều khiển:
- Hướng.
- Tốc độ.
- Vị trí.
Ví dụ với proportional directional valve:
Command lớn → Flow cao → Xi lanh nhanh.
Command nhỏ → Flow thấp → Xi lanh chậm.
Nếu dùng feedback vị trí:
- Có thể điều khiển piston theo setpoint.
Van tỷ lệ dùng cho Motor thủy lực
Có thể điều khiển:
- Chiều quay.
- Tốc độ.
Nếu có feedback encoder:
- Hệ có thể tự bù khi tải thay đổi.
Cần chú ý:
- Back pressure.
- Case drain.
- Quán tính motor.
Van tỷ lệ dùng cho Máy CNC
Ứng dụng có thể gồm:
- Kẹp.
- Bàn máy.
- Cơ cấu phụ.
- Chuyển động cần thay đổi tốc độ.
Ưu điểm:
- PLC thay đổi command theo chương trình.
- Chuyển động êm hơn.
- Nhiều mức tốc độ.
Van tỷ lệ dùng cho Máy ép
Một chu kỳ có thể cần:
- Tiếp cận nhanh.
- Giảm tốc.
- Ép chậm.
- Giữ.
- Hồi nhanh.
Van tỷ lệ cho phép:
- Thay đổi tốc độ theo từng giai đoạn.
Nếu cần thay đổi lực:
- Có thể kết hợp van áp suất tỷ lệ.
Van tỷ lệ dùng cho Máy nhựa
Máy nhựa thường cần:
- Nhiều cấp tốc độ.
- Nhiều mức áp.
- Chu kỳ tự động.
Van tỷ lệ phù hợp để:
- Chuyển đổi các mức bằng PLC.
thay vì chỉnh cơ khí thủ công.
Van tỷ lệ dùng cho Máy công cụ
Có thể được sử dụng trong:
- Bàn trượt.
- Cơ cấu cấp liệu.
- Xi lanh kẹp.
- Cơ cấu phụ.
Ưu điểm:
- Chuyển động mượt.
- Hạn chế va đập.
- Dễ điều chỉnh tốc độ.
Van tỷ lệ dùng cho Thiết bị nâng
Van có thể điều chỉnh:
- Nâng nhanh.
- Nâng chậm.
- Hạ nhanh.
- Hạ chậm.
Nhưng van tỷ lệ không nên được xem là:
- Van chống tụt tải.
Hệ nâng có thể cần thêm:
- Counterbalance.
- Pilot check.
- Van chống tụt.
tùy mạch.
Van tỷ lệ dùng cho Máy tự động
PLC có thể lưu nhiều recipe.
Ví dụ:
Sản phẩm A:
- Tốc độ 30%.
Sản phẩm B:
- Tốc độ 60%.
Sản phẩm C:
- Tốc độ 80%.
Không cần kỹ thuật viên chỉnh van cơ mỗi lần đổi sản phẩm.
Open-Loop Control
Ở open-loop:
Command → Van → Cơ cấu.
Không có sensor phản hồi đại lượng đầu ra.
Ưu điểm:
- Đơn giản.
- Dễ triển khai.
Hạn chế:
- Tải thay đổi có thể làm tốc độ thay đổi.
Closed-Loop Control
Ở closed-loop:
Setpoint → Controller → Van → Cơ cấu → Sensor → Controller.
Sensor có thể đo:
- Vị trí.
- Tốc độ.
- Lực.
- Pressure.
Controller tự điều chỉnh command để giảm sai lệch.
Đây là giải pháp khi yêu cầu:
- Độ chính xác cao hơn.
Van tỷ lệ có giữ tải được không?
Không nên coi spool proportional valve là:
- Van khóa tải tuyệt đối.
Ở vị trí center vẫn có thể có:
- Internal leakage.
Nếu tải cần giữ lâu hoặc liên quan an toàn có thể cần:
- Pilot check.
- Counterbalance.
- Khóa cơ khí.
Van tỷ lệ có thay Van tràn được không?
Chỉ van thuộc nhóm:
- Proportional relief valve.
mới có chức năng tràn tỷ lệ.
Một proportional directional valve không thay được:
- Main relief valve.
Hệ vẫn cần bảo vệ quá áp phù hợp.
Van tỷ lệ có thay Van giảm áp được không?
Chỉ khi model là:
- Proportional pressure reducing valve.
Không nên dùng van phân phối tỷ lệ để thay chức năng giảm áp chuyên dụng.
Độ sạch Dầu
Van tỷ lệ có:
- Spool chính xác.
- Orifice nhỏ.
- Pilot passage.
Dầu bẩn có thể gây:
- Kẹt spool.
- Response chậm.
- Hysteresis tăng.
- Deadband thay đổi.
- Mài mòn.
Cần sử dụng:
- Bộ lọc phù hợp.
- Dầu sạch.
- Bảo trì định kỳ.
Nhiệt độ dầu ảnh hưởng thế nào?
Nhiệt độ ảnh hưởng:
- Độ nhớt.
- Leakage.
- Ma sát.
- Response.
- Flow.
Dầu quá lạnh:
- Van có thể phản ứng chậm.
- Pressure drop tăng.
Dầu quá nóng:
- Leakage tăng.
- Seal nhanh lão hóa.
Nhiễu điện ảnh hưởng Van tỷ lệ
Tín hiệu analog có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Motor.
- Biến tần.
- Contactor.
- Dây công suất.
Nhiễu có thể làm:
- Spool dao động.
- Tốc độ không ổn định.
Cần thực hiện:
- Ground.
- Shield.
- Routing cable.
theo hướng dẫn kỹ thuật.
Coil Van tỷ lệ có nóng không?
Coil có thể sinh nhiệt khi làm việc.
Nhiệt phụ thuộc:
- Dòng điện.
- Duty cycle.
- Nhiệt độ môi trường.
- Nhiệt độ dầu.
Nếu coil quá nóng bất thường cần kiểm tra:
- Driver.
- Current limit.
- Điện áp.
- Model coil.
Pressure drop qua Van tỷ lệ
Van điều khiển flow bằng cách tạo:
- Metering restriction.
Do đó luôn tồn tại pressure drop.
Nếu flow lớn và spool chỉ mở một phần:
- Tổn thất tăng.
- Dầu nóng.
Van cần được chọn đủ lớn để tránh vận hành liên tục ở vùng quá hạn chế.
Van tỷ lệ có tiết kiệm năng lượng không?
Không phải lúc nào.
Nếu hệ sử dụng bơm fixed displacement và liên tục:
- Tạo flow lớn.
- Sau đó bóp flow qua van tỷ lệ.
thì năng lượng vẫn bị mất thành nhiệt.
Muốn tối ưu hiệu suất có thể phải phối hợp:
- Bơm biến thiên.
- Load sensing.
- Điều khiển bơm.
tùy hệ thống.
Ưu điểm của Van tỷ lệ thủy lực
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Điều khiển liên tục.
- Điều khiển bằng điện.
- Dễ kết hợp PLC.
- Điều chỉnh tốc độ.
- Điều chỉnh pressure theo loại van.
- Chuyển động êm.
- Tăng giảm tốc.
- Có thể lập trình.
- Có loại feedback.
- Có electronics tích hợp.
- Phù hợp tự động hóa.
- Phù hợp nhiều máy công nghiệp.
Nhược điểm của Van tỷ lệ thủy lực
Một số hạn chế gồm:
- Giá cao hơn van cơ.
- Giá cao hơn van ON/OFF.
- Cần electronics.
- Yêu cầu dầu sạch hơn.
- Wiring phức tạp.
- Nhạy với nhiễu điện.
- Có hysteresis.
- Có internal leakage.
- Tạo tổn thất khi tiết lưu.
- Chẩn đoán cần hiểu cả điện và thủy lực.
Dấu hiệu Van tỷ lệ bị lỗi
Một số dấu hiệu gồm:
- Không phản ứng command.
- Không điều chỉnh được tốc độ.
- Không điều chỉnh được pressure.
- Spool kẹt.
- Cơ cấu chạy giật.
- Một chiều yếu.
- Zero bị lệch.
- Coil quá nóng.
- Electronics báo lỗi.
- Feedback spool bất thường.
Vì sao Van không phản ứng với Tín hiệu?
Có thể do:
- Không có nguồn.
- Command mất.
- Enable chưa bật.
- Driver lỗi.
- Coil hỏng.
- Spool kẹt.
- Wiring sai.
Cần kiểm tra:
- Input.
- Output driver.
- Pressure supply.
Vì sao Tốc độ không thay đổi theo Command?
Có thể do:
- Van quá lớn.
- Spool kẹt.
- Command chưa đủ.
- Driver giới hạn dòng.
- Có bypass.
- Load làm flow thay đổi.
Không nên kết luận ngay:
- PLC lỗi.
Vì sao Van chạy Giật?
Một số nguyên nhân:
- Dầu bẩn.
- Deadband.
- Dither chưa phù hợp.
- Stick-slip.
- Command nhiễu.
- Flow quá thấp.
- Air trong dầu.
Cần kiểm tra cả:
- Driver.
- Cơ cấu chấp hành.
Vì sao Tốc độ thay đổi khi Tải đổi?
Với hệ open-loop không bù áp:
- Load pressure thay đổi.
- ΔP qua van thay đổi.
- Flow thay đổi.
Đây có thể là đặc tính bình thường.
Nếu cần tốc độ ổn định hơn nên dùng:
- Compensator.
- Closed-loop control.
Vì sao Spool không về Zero?
Có thể do:
- Spool bẩn.
- Lò xo lỗi.
- Coil còn dòng.
- Zero offset.
- LVDT lỗi.
- Electronics lỗi.
Không nên tự điều chỉnh zero trước khi xác định nguyên nhân.
Vì sao Coil bị nóng?
Có thể do:
- Dòng quá cao.
- Driver sai.
- Coil sai model.
- Nhiệt dầu cao.
- Nhiệt môi trường cao.
Không nên thay coil liên tục nếu chưa kiểm tra amplifier.
Vì sao Van làm Dầu nóng?
Một số nguyên nhân:
- Flow cao.
- Pressure drop lớn.
- Van quá nhỏ.
- Tiết lưu trong thời gian dài.
Nếu hệ nóng liên tục cần đánh giá:
- Size van.
- Kiểu bơm.
- Mạch thủy lực.
Vì sao Van bị Kẹt?
Có thể do:
- Dầu bẩn.
- Mạt kim loại.
- Varnish.
- Spool xước.
- Thân bị biến dạng.
Không nên dùng giấy nhám hoặc dụng cụ thô để xử lý spool chính xác.
Vì sao Cơ cấu tự Trôi?
Có thể do:
- Internal leakage.
- Spool zero lệch.
- Xi lanh rò.
- Tải ngoài.
- Van không ở center đúng.
Nếu cần giữ tải:
- Không nên chỉ tăng zero compensation.
Cần kiểm tra toàn mạch.
Khi nào cần sửa hoặc thay Van?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Spool kẹt.
- Coil cháy.
- LVDT lỗi.
- Electronics hỏng.
- Van không phản ứng.
- Hysteresis tăng rõ.
- Leakage tăng.
- Connector hỏng.
- Mặt lắp hư.
Trước khi thay cần kiểm tra:
- PLC.
- Driver.
- Sensor.
- Wiring.
- Bơm.
- Dầu.
Kiểm tra trước khi Lắp Van
Nên kiểm tra:
- Model.
- Chức năng.
- Flow.
- Pressure.
- Signal.
- Driver.
- Điện áp nguồn.
- Feedback.
- Mặt lắp.
- O-ring.
- Độ sạch dầu.
Không nên lắp chỉ vì:
- Hình dáng giống van cũ.
Kiểm tra Mặt lắp
Mặt manifold cần:
- Sạch.
- Phẳng.
- Không có phoi.
O-ring cần:
- Đúng size.
- Đúng vị trí.
- Không rách.
Không nên dùng silicone hoặc vật liệu làm kín không đúng thiết kế tại mặt đế.
Xả khí sau khi Lắp
Air trong hệ có thể gây:
- Xi lanh chạy giật.
- Response không ổn định.
- Tiếng ồn.
Sau bảo trì cần xả khí theo:
- Quy trình của hệ thống.
Khởi động Van mới
Nên bắt đầu với:
- Command thấp.
- Tốc độ thấp.
- Pressure phù hợp.
Kiểm tra:
- Hướng chuyển động.
- Polarity.
- Zero.
- Nhiệt.
- Leakage.
Sau đó mới tăng dần tải.
Không chạy Full Signal ngay Lần đầu
Nếu:
- A/B nối ngược.
- Signal polarity sai.
full command có thể khiến cơ cấu:
- Chạy nhanh tới cuối hành trình.
Điều này đặc biệt nguy hiểm với:
- Xi lanh hành trình lớn.
- Máy ép.
Không tự thay đổi Driver Setting
Các thông số:
- Gain.
- Ramp.
- Dither.
- Zero.
- Current limit.
phải phù hợp với model.
Cài đặt sai có thể gây:
- Rung.
- Thiếu flow.
- Coil nóng.
- Spool không ổn định.
Không dùng Van tỷ lệ làm Thiết bị an toàn duy nhất
Van điện tử có thể:
- Mất điện.
- Lỗi electronics.
- Kẹt spool.
Hệ có nguy cơ cao vẫn cần:
- Van tràn.
- Load holding.
- Emergency function.
- Khóa cơ khí.
phù hợp.
Chọn Van tỷ lệ theo Chức năng
Trước tiên phải xác định cần:
- Điều khiển hướng.
- Điều chỉnh flow.
- Điều chỉnh pressure.
Không nên chỉ đặt:
“Van tỷ lệ.”
Thông tin này chưa đủ.
Chọn theo Lưu lượng
Cần xác định:
- Flow làm việc.
- Flow cực đại.
Nếu điều khiển xi lanh:
Q ≈ v × A
Cần tính theo:
- Bore.
- Rod.
- Tốc độ.
Chọn theo Áp suất
Cần biết:
- Supply pressure.
- Working pressure.
- Return pressure.
- Peak pressure.
Không nên chỉ nhìn:
- Maximum pressure.
Chọn theo Tín hiệu điều khiển
Cần xác định:
- Voltage.
- Current.
- Analog.
- Digital.
Tín hiệu của PLC phải tương thích với:
- Driver.
- Van.
Chọn theo Driver
Nếu van không có electronics tích hợp cần:
- Amplifier đúng loại.
Cần đối chiếu:
- Coil current.
- Input signal.
- Dither.
- Ramp.
Chọn theo Feedback
Nếu cần độ chính xác cao hơn:
- Có thể chọn spool feedback.
Nếu chỉ cần open-loop:
- Loại không feedback có thể phù hợp hơn về chi phí.
Chọn Direct hay Pilot
Direct acting phù hợp với nhiều hệ:
- Flow nhỏ và trung bình.
Pilot operated có thể phù hợp:
- Flow lớn hơn.
Nhưng cần đảm bảo:
- Pilot supply.
- Drain.
Chọn theo Kiểu lắp
Có thể gặp:
- NG6.
- NG10.
- Size lớn hơn.
- Cartridge.
Cần đúng:
- Port pattern.
- Bulông.
- O-ring.
Chọn theo Response
Không phải máy nào cũng cần:
- Response cực nhanh.
Chọn van quá cao cấp có thể làm:
- Chi phí tăng.
- Yêu cầu dầu sạch tăng.
Cần phù hợp với:
- Chu kỳ thực tế.
Chọn theo Loại Cơ cấu
Cần xác định van dùng với:
- Xi lanh cần đơn.
- Xi lanh cần đôi.
- Motor.
- Máy ép.
- Thiết bị nâng.
Đặc tính tải sẽ ảnh hưởng lựa chọn.
Chọn theo Yêu cầu Độ chính xác
Nếu chỉ cần:
- Nhanh/chậm nhiều cấp.
open-loop có thể phù hợp.
Nếu cần:
- Vị trí chính xác.
- Tốc độ ổn định.
- Lực lặp lại.
có thể cần:
- Feedback.
- Controller.
Chọn theo Độ sạch dầu
Phải kiểm tra yêu cầu của model.
Dầu hiện tại phải đáp ứng:
- Cleanliness.
- Filtration.
Nếu không, tuổi thọ van có thể rất thấp.
Lưu ý khi lựa chọn Van tỷ lệ thủy lực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Loại van tỷ lệ.
- Chức năng.
- Lưu lượng.
- Working pressure.
- Return pressure.
- Tín hiệu điều khiển.
- Nguồn cấp.
- Driver.
- Có feedback hay không.
- Direct hay pilot.
- Kiểu mặt lắp.
- Response.
- Độ chính xác.
- Loại dầu.
- Độ sạch dầu.
- Nhiệt độ.
- Loại actuator.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước hoặc điện áp.
Tư vấn lựa chọn Van tỷ lệ thủy lực
Khi lựa chọn Van tỷ lệ thủy lực, nên cung cấp:
- Cần điều khiển hướng, lưu lượng hay áp suất.
- Dùng cho xi lanh hay motor.
- Lưu lượng làm việc.
- Lưu lượng cực đại.
- Áp suất nguồn.
- Áp suất hồi.
- Tốc độ mong muốn.
- Tín hiệu điều khiển.
- Nguồn cấp.
- Model driver.
- Có spool feedback hay không.
- Kiểu mặt lắp.
- Kích thước NG nếu có.
- Loại máy.
- Yêu cầu độ chính xác.
- Số lượng cần mua.
Nếu thay van cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh toàn bộ van.
- Hình ảnh tem model.
- Hình ảnh connector.
- Hình ảnh ký hiệu thủy lực.
- Hình ảnh mặt lắp.
- Model amplifier.
- Model controller.
- Sơ đồ điện nếu có.
- Sơ đồ thủy lực nếu có.
- Triệu chứng lỗi hiện tại.
Với van tỷ lệ thủy lực, cùng áp suất, lưu lượng hoặc mặt lắp chưa đủ để kết luận thay thế trực tiếp. Cần đối chiếu cả chức năng, tín hiệu điều khiển, driver, feedback và đặc tính làm việc của từng model.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Van tỷ lệ.