Giới thiệu Van phân phối 4/3
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng van phân phối 4/3, van đảo chiều, van điện từ thủy lực và phụ kiện sử dụng trong bộ nguồn, máy ép, máy CNC và hệ thống thủy lực công nghiệp.
Van phân phối 4/3 là loại van điều hướng có 4 cửa dầu và 3 vị trí làm việc. Van có nhiệm vụ thay đổi đường đi của dầu để điều khiển chiều chuyển động của xi lanh, chiều quay của motor thủy lực và trạng thái dừng của cơ cấu.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Van phân phối thủy lực 4/3.
- Van đảo chiều 4/3.
- Van điều hướng 4/3.
- Van thủy lực 4 cửa 3 vị trí.
- Van điện từ 4/3.
- 4/3 directional control valve.
- 4 way 3 position hydraulic valve.
- 4/3 hydraulic directional valve.
Van 4/3 đặc biệt phổ biến trong các hệ cần ba trạng thái:
- Tiến.
- Dừng.
- Lùi.
Tuy nhiên điểm quan trọng nhất không chỉ là “4/3” mà còn là cấu hình trung tâm của spool.
Hai van đều 4 cửa 3 vị trí nhưng có kiểu trung tâm khác nhau có thể khiến hệ thống hoạt động hoàn toàn khác nhau.

Van phân phối 4/3 là gì?
Ký hiệu 4/3 được hiểu:
- Số 4: bốn cửa dầu chính.
- Số 3: ba vị trí làm việc của spool.
Bốn cửa phổ biến gồm:
- P: Pressure – dầu áp suất từ bơm.
- T: Tank – dầu hồi về thùng.
- A: Work port A.
- B: Work port B.
Ba vị trí thường gồm:
- Vị trí trái.
- Vị trí trung tâm.
- Vị trí phải.
Với xi lanh hai chiều, hai vị trí ngoài thường dùng để:
- Xi lanh tiến.
- Xi lanh lùi.
Vị trí giữa quyết định trạng thái của:
- Bơm.
- Xi lanh.
- Motor.
khi van không nhận lệnh điều khiển.
Van phân phối 4/3 dùng để làm gì?
Van được sử dụng để điều khiển hướng dầu trong hệ thống.
Các chức năng điển hình:
- Cho xi lanh tiến.
- Cho xi lanh lùi.
- Dừng xi lanh.
- Đảo chiều motor.
- Dừng motor.
- Xả tải bơm tùy spool.
- Cho cơ cấu trôi tự do tùy trung tâm.
- Kết hợp PLC để tự động hóa.
Ứng dụng thường gặp:
- Máy ép.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Máy nhựa.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy công trình.
- Máy nông nghiệp.
- Máy nâng.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền tự động.
Cấu tạo Van phân phối 4/3
Tùy kiểu điều khiển, van thường gồm:
- Thân van.
- Spool.
- Lò xo định tâm.
- Cơ cấu điều khiển.
- Các cổng P, T, A, B.
- Gioăng.
- Nút override nếu có.
- Solenoid nếu điều khiển điện.
- Pilot stage nếu là van pilot.
Thân van
Thân chứa:
- Các khoang dầu.
- Đường P.
- Đường T.
- Đường A.
- Đường B.
- Khoang spool.
Thân cần đáp ứng:
- Working pressure.
- Flow rating.
- Kiểu lắp.
- Loại dầu.
Không nên lựa chọn van chỉ dựa trên kích thước thân.
Hai van có ngoại hình gần giống vẫn có thể khác:
- Flow.
- Pressure.
- Spool code.
- Mặt lắp.
Spool
Spool là chi tiết quyết định đường dầu.
Trên spool có các rãnh và vai van.
Khi spool dịch chuyển:
- Một số đường được nối.
- Một số đường bị chặn.
Vị trí spool quyết định:
- P nối A hay B.
- A hoặc B nối T.
- Trạng thái trung tâm.
Đây là bộ phận quan trọng nhất của van 4/3.
Lò xo định tâm
Ở nhiều van 4/3, lò xo hai đầu giúp đưa spool trở về:
- Vị trí trung tâm.
khi không còn tín hiệu điều khiển.
Cấu hình này thường được gọi:
- Spring centered.
Không nên mặc định mọi van 4/3 đều tự về giữa. Một số thiết kế có:
- Detent.
- Pilot giữ vị trí.
- Cơ cấu khác.
Cơ cấu điều khiển
Van 4/3 có thể được điều khiển bằng:
- Điện từ.
- Tay gạt.
- Cơ khí.
- Thủy lực pilot.
- Khí nén pilot.
Trong công nghiệp hiện đại, loại điện từ rất phổ biến vì dễ kết hợp:
- PLC.
- Relay.
- Cảm biến.
Nguyên lý hoạt động của Van phân phối 4/3
Một sơ đồ phổ biến có thể hoạt động như sau.
Vị trí thứ nhất
Spool dịch chuyển sang một phía.
Có thể tạo kết nối:
P → A
B → T
Dầu từ bơm đi vào A.
Dầu từ B hồi về thùng.
Nếu nối với xi lanh hai chiều:
- Xi lanh tiến hoặc lùi tùy cách đấu A/B.
Vị trí thứ hai
Đây là vị trí trung tâm.
Trạng thái các cổng phụ thuộc vào:
- Kiểu spool center.
Có thể:
- Tất cả đóng.
- P thông T.
- A và B thông T.
- Tất cả thông nhau.
- Một số cổng đóng, một số cổng mở.
Vị trí thứ ba
Spool dịch chuyển sang phía còn lại.
Có thể tạo:
P → B
A → T
Xi lanh đổi chiều.
Thông số kỹ thuật Van phân phối 4/3
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van phân phối 4/3 |
| Tên tiếng Anh | 4/3 Directional Control Valve |
| Số cửa | 4 |
| Số vị trí | 3 |
| Cổng chính | P, T, A, B |
| Chức năng | Đảo hướng dầu |
| Kiểu spool | Theo model |
| Trung tâm | Theo spool code |
| Điều khiển | Điện, tay, pilot |
| Số coil | 2 phổ biến với loại điện |
| Điện áp coil | Theo model |
| Lưu lượng | Theo size |
| Áp suất làm việc | Theo series |
| Kiểu lắp | Đế, manifold, block |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Xi lanh, motor |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Khi lựa chọn cần đối chiếu chính xác catalogue và model.
4 cửa của Van gồm những cửa nào?
Cổng P
P là cổng áp suất.
Dầu từ:
- Bơm.
đi vào van qua P.
Không nên nối nhầm P với T.
Cổng T
T là đường hồi về thùng.
Dầu sau khi qua cơ cấu thường trở về:
- Tank.
Áp suất cho phép tại T có thể thấp hơn P ở một số model.
Do đó không nên mặc định:
P và T chịu cùng pressure.
Cổng A
A là một cổng làm việc.
Có thể nối với:
- Một khoang xi lanh.
- Một cửa motor.
Cổng B
B là cổng làm việc còn lại.
A và B cùng tham gia:
- Đảo chiều cơ cấu.
Không nên mặc định:
- A luôn là tiến.
- B luôn là lùi.
Điều này phụ thuộc cách nối hose.
Ba vị trí của Van 4/3
Ba vị trí thường được biểu diễn bằng ba ô trong ký hiệu thủy lực.
Mỗi ô cho biết:
- Cổng nào nối với cổng nào.
- Cổng nào bị khóa.
Khi lựa chọn cần nhìn cả ba ô chứ không chỉ đọc:
“4/3”.
Đặc biệt quan trọng là ô giữa.
Trung tâm kín
Closed center thường có đặc điểm:
- P đóng.
- T đóng.
- A đóng.
- B đóng.
Ở vị trí trung tâm:
- Dòng dầu bị chặn.
Ưu điểm:
- Có thể hạn chế chuyển động cơ cấu.
Nhưng với bơm lưu lượng cố định:
- P bị khóa.
- Bơm có thể phải xả qua van tràn.
Nếu giữ trạng thái này lâu:
- Sinh nhiệt.
- Tốn công suất.
Ngoài ra spool vẫn có internal leakage nên không nên coi trung tâm kín là khóa tải tuyệt đối.
Trung tâm Tandem
Một cấu hình tandem center thường có:
- P thông T.
- A và B đóng.
Ưu điểm:
- Bơm có thể unload về thùng.
- Xi lanh được cô lập tương đối.
Thường phù hợp với:
- Bơm fixed displacement.
- Hệ cần giảm tải bơm ở trung tâm.
Tuy nhiên phải xem đúng ký hiệu spool của từng hãng.
Trung tâm Float
Một dạng float center thường có:
- P đóng.
- A thông T.
- B thông T.
Cơ cấu có thể:
- Di chuyển hoặc trôi tự do hơn.
Ứng dụng có thể gặp khi cần:
- Motor freewheel.
- Xi lanh không bị giữ cứng.
Không phù hợp nếu mục tiêu là khóa tải.
Trung tâm Open
Ở một số cấu hình open center:
- Các đường có thể thông với nhau theo thiết kế.
Mục tiêu thường là:
- Giảm tải bơm.
- Cho dầu hồi dễ dàng.
Tuy nhiên cách định nghĩa từng spool phải dựa trên ký hiệu thực tế.
Không nên chọn chỉ dựa vào tên “open center”.
Vì sao Spool trung tâm quan trọng?
Ví dụ cùng là van 4/3.
Van thứ nhất:
- P, A, B, T đều khóa ở giữa.
Van thứ hai:
- P thông T.
- A/B khóa.
Van thứ ba:
- A/B thông T.
Ba van này sẽ tạo ba trạng thái hoàn toàn khác nhau khi không cấp điện.
Nếu chọn sai spool:
- Bơm nóng.
- Xi lanh trôi.
- Motor quay tự do.
- Cơ cấu không giữ được vị trí.
Van phân phối 4/3 điều khiển điện
Đây là dòng phổ biến.
Thông thường sử dụng:
- Hai coil.
- Hai lò xo hồi tâm.
Khi Coil A có điện:
- Spool dịch sang một phía.
Khi Coil B có điện:
- Spool dịch sang phía còn lại.
Khi hai coil mất điện:
- Spool trở về trung tâm.
Điều kiện này đúng với loại spring-centered thông dụng, nhưng vẫn cần kiểm tra model cụ thể.
Van phân phối 4/3 tay gạt
Thay vì coil, spool được điều khiển bằng:
- Tay gạt.
Ưu điểm:
- Không cần điện.
- Dễ thao tác.
- Phù hợp máy đơn giản.
- Phù hợp hệ thủ công.
Có thể sử dụng cho:
- Bộ nguồn.
- Máy công trình.
- Máy thử.
- Hệ bảo trì.
Van phân phối 4/3 điều khiển Pilot
Ở hệ lưu lượng lớn, van có thể dùng pilot để điều khiển spool chính.
Ưu điểm:
- Có thể điều khiển spool lớn với lực điều khiển nhỏ hơn.
- Phù hợp flow lớn.
Van pilot có thể cần:
- Minimum pilot pressure.
- Drain phù hợp.
Nếu thiếu pilot pressure, van có thể:
- Không chuyển vị trí dù van pilot đã nhận lệnh.
Van 4/3 Direct Acting
Direct acting nghĩa là cơ cấu điều khiển tác động trực tiếp lên spool chính.
Ví dụ solenoid:
- Kéo trực tiếp spool.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản hơn.
- Phản ứng nhanh ở nhiều ứng dụng.
- Không phụ thuộc pilot pressure như một số loại pilot-operated.
Thường gặp ở các size nhỏ và vừa.
Van 4/3 Pilot Operated
Van gồm:
- Tầng điều khiển.
- Tầng spool chính.
Thường được dùng khi cần:
- Lưu lượng lớn.
- Kích thước spool lớn.
Cần đặc biệt kiểm tra:
- Pilot supply.
- Pilot drain.
- Pressure T.
Van phân phối 4/3 NG6
NG6 là một kích thước mặt lắp phổ biến.
Các cách gọi thường gặp:
- NG6.
- Size 6.
- CETOP 3.
- D03.
Dòng này thường được dùng trong:
- Máy CNC.
- Máy ép nhỏ và vừa.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy tự động.
Tuy nhiên cùng NG6 vẫn có nhiều:
- Spool code.
- Coil.
- Flow.
- Pressure.
Van phân phối 4/3 NG10
NG10 lớn hơn NG6 và thường được dùng khi:
- Flow yêu cầu cao hơn.
Tên gọi có thể gặp:
- NG10.
- Size 10.
- CETOP 5.
- D05.
Không nên mặc định:
NG10 luôn có cùng lưu lượng giữa các hãng.
Phải kiểm tra catalogue.
Van phân phối 4/3 điều khiển Xi lanh 2 chiều
Đây là ứng dụng điển hình.
Khi P → A và B → T:
- Xi lanh di chuyển theo một hướng.
Khi P → B và A → T:
- Xi lanh đổi chiều.
Khi spool về giữa:
- Trạng thái xi lanh phụ thuộc center configuration.
Van 4/3 phù hợp khi máy cần:
- Tiến.
- Dừng.
- Lùi.
Van phân phối 4/3 điều khiển Motor
Van có thể điều khiển:
- Quay thuận.
- Dừng.
- Quay ngược.
Tuy nhiên cần chú ý:
- Motor có tải quán tính.
- Back pressure.
- Case drain.
- Trạng thái trung tâm.
Nếu cần motor freewheel thì center spool khác với hệ cần:
- Giữ motor đứng yên.
Van 4/3 dùng cho Máy ép
Van có thể điều khiển:
- Xi lanh ép.
- Xi lanh kẹp.
- Xi lanh đẩy.
- Xi lanh phụ.
Máy ép có thể yêu cầu:
- Tiếp cận nhanh.
- Ép chậm.
- Giữ.
- Hồi nhanh.
Van 4/3 thường là van đảo hướng chính, còn tốc độ và áp suất có thể được điều khiển thêm bằng:
- Van lưu lượng.
- Van áp suất.
- Van tỷ lệ.
Van 4/3 dùng cho Máy CNC
Van được sử dụng trong:
- Cơ cấu kẹp.
- Mâm cặp.
- Thay dao.
- Bàn máy.
- Xi lanh phụ.
Điều khiển điện giúp dễ tích hợp:
- PLC.
- Relay.
- Cảm biến.
Van 4/3 dùng cho Bộ nguồn thủy lực
Một bộ nguồn có thể gồm:
- Bơm.
- Motor điện.
- Van tràn.
- Van 4/3.
- Van modular.
- Manifold.
- Thùng dầu.
Van 4/3 đảm nhiệm việc:
- Phân phối dòng dầu tới cơ cấu.
Van 4/3 và Van 4/2 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Van 4/3 | Van 4/2 |
|---|---|---|
| Số cửa | 4 | 4 |
| Số vị trí | 3 | 2 |
| Vị trí trung tâm | Có | Không |
| Tiến/lùi | Có | Có |
| Dừng trung gian | Có thể | Hạn chế |
| Kiểu spool | Đa dạng | Đơn giản hơn |
| Ứng dụng | Máy tự động | Mạch đảo chiều cơ bản |
Nếu hệ chỉ cần:
- Tiến.
- Lùi.
4/2 có thể đủ.
Nếu cần thêm:
- Trạng thái trung tâm.
4/3 thường phù hợp hơn.
Van 4/3 và Van 3/2
Van 3/2 có:
- 3 cửa.
- 2 vị trí.
Thường dùng cho:
- Xi lanh một chiều.
- Pilot circuit.
Van 4/3 phù hợp hơn với:
- Xi lanh hai chiều.
- Motor đảo chiều.
Hai loại không thay thế trực tiếp cho nhau.
Van 4/3 và Van tỷ lệ
Van 4/3 on/off:
- Spool chuyển giữa các vị trí xác định.
Van tỷ lệ:
- Vị trí spool có thể thay đổi theo tín hiệu điện.
Van tỷ lệ có thể điều khiển:
- Hướng.
- Tốc độ.
- Mức flow.
mềm hơn.
Nếu chỉ cần đảo hướng đơn giản thì van 4/3 on/off thường:
- Kinh tế hơn.
- Dễ sử dụng hơn.
Van 4/3 có Điều chỉnh tốc độ không?
Bản thân van phân phối thông thường chủ yếu có chức năng:
- Điều hướng dòng.
Muốn điều chỉnh tốc độ chính xác hơn cần sử dụng:
- Van tiết lưu.
- Van lưu lượng.
- Van modular tiết lưu.
- Van tỷ lệ.
Không nên dùng cách chọn van 4/3 nhỏ hơn để cố điều chỉnh tốc độ vì sẽ:
- Tăng pressure drop.
- Tạo nhiệt.
Van 4/3 có Điều chỉnh lực không?
Không phải chức năng chính.
Lực xi lanh phụ thuộc chủ yếu vào:
- Áp suất.
- Diện tích piston.
Muốn giới hạn lực cần dùng:
- Van tràn.
- Van giảm áp.
- Van áp suất phù hợp.
Van 4/3 có Giữ tải được không?
Không nên coi spool valve là van khóa tải tuyệt đối.
Ngay cả với closed center:
- Spool vẫn có internal leakage.
Xi lanh có thể:
- Từ từ trôi.
Nếu tải cần giữ tốt hơn có thể cần:
- Pilot operated check.
- Counterbalance valve.
- Khóa cơ khí.
tùy ứng dụng.
Lưu lượng của Van 4/3
Van phải được chọn theo:
- Flow bơm.
- Flow thực tế qua van.
- Tốc độ cơ cấu.
Van quá nhỏ gây:
- Pressure drop.
- Dầu nóng.
- Xi lanh chậm.
- Motor giảm tốc.
Không nên chọn chỉ theo:
- NG6.
- NG10.
Pressure drop qua Van
Dầu phải đi qua:
- Spool.
- Các cửa van.
- Đường dầu nội bộ.
Do đó luôn tồn tại:
- Tổn thất áp suất.
Pressure drop tăng khi:
- Flow tăng.
- Van nhỏ.
- Dầu lạnh.
Nếu hệ yêu cầu hiệu suất cao cần kiểm tra:
- Đường đặc tính ΔP-Q.
Áp suất làm việc
Van phải phù hợp với:
- Pressure tại P.
- Pressure tại A/B.
- Pressure tại T.
Không nên mặc định:
- T chịu được bằng P.
Ở một số van, pressure allowable tại T thấp hơn đáng kể.
Vì sao Pressure tại T quan trọng?
Back pressure trên T có thể ảnh hưởng:
- Spool.
- Pilot circuit.
- Seal.
- Tốc độ cơ cấu.
Đường hồi quá nhỏ hoặc filter tắc có thể làm:
- Pressure T tăng.
Kết quả:
- Cơ cấu chậm.
- Dầu nóng.
- Van hoạt động không đúng.
Chọn Van theo Spool Code
Đây là bước bắt buộc khi thay van.
Cần xác định:
- Sơ đồ tại vị trí trái.
- Sơ đồ trung tâm.
- Sơ đồ vị trí phải.
Không nên chỉ nói:
“Van 4/3 NG6 24V.”
Thông tin này chưa đủ.
Chọn theo Điện áp Coil
Với loại điện từ có thể gặp:
- 12VDC.
- 24VDC.
- 110VAC.
- 220VAC.
- Các điện áp khác.
Phải đọc tem coil.
Không được cấp thử sai điện áp.
Chọn theo Một Coil hay Hai Coil
Van 4/3 điện từ thường sử dụng:
- Hai coil.
Nhưng không nên mặc định mọi cấu hình đều giống nhau.
Cần kiểm tra:
- Sơ đồ van.
- Cơ chế hồi tâm.
- Logic điều khiển.
Chọn theo Trạng thái khi Mất điện
Đây là yếu tố rất quan trọng.
Khi mất điện cần xác định máy nên:
- Giữ cơ cấu.
- Xả bơm.
- Cho motor tự do.
- Cho xi lanh float.
Điều này quyết định:
- Spool center phù hợp.
Chọn theo Lưu lượng
Cần xác định:
- Flow tối đa.
- Flow làm việc.
Không nên chọn van sát giới hạn nếu hệ thường chạy:
- Flow lớn.
- Chu kỳ cao.
Cần xem cả:
- Pressure drop.
Chọn theo Áp suất
Cần biết:
- Working pressure.
- Relief setting.
- Peak pressure.
Pressure rating của van phải phù hợp với vị trí sử dụng.
Chọn theo Kiểu điều khiển
Có thể lựa chọn:
- Solenoid.
- Tay gạt.
- Pilot.
- Cơ khí.
Van điện phù hợp tự động hóa.
Van tay phù hợp hệ thủ công.
Van pilot phù hợp một số hệ flow lớn.
Chọn theo Kiểu lắp
Các dạng thường gặp:
- Lắp đế.
- Manifold.
- Block.
- Monoblock tùy thiết kế.
Nếu thay van đế cần đo hoặc kiểm tra:
- Port pattern.
- Lỗ bulông.
- Size NG.
Chọn Direct hay Pilot Operated
Direct acting phù hợp với nhiều hệ flow nhỏ và vừa.
Pilot-operated phù hợp hơn ở một số hệ:
- Flow lớn.
Nhưng cần:
- Pressure pilot đủ.
- Drain phù hợp.
Không nên thay direct bằng pilot nếu chưa kiểm tra mạch.
Dầu sạch quan trọng thế nào?
Spool có khe hở gia công nhỏ.
Dầu bẩn có thể:
- Kẹt spool.
- Xước spool.
- Nghẹt pilot.
- Tăng leakage.
Hệ cần có:
- Filter phù hợp.
- Dầu sạch.
- Bảo dưỡng định kỳ.
Nhiệt độ Dầu ảnh hưởng Van 4/3
Nhiệt độ ảnh hưởng:
- Độ nhớt.
- Ma sát.
- Leakage.
- Response.
Dầu quá lạnh:
- Spool có thể chuyển chậm hơn.
Dầu quá nóng:
- Internal leakage tăng.
- Seal nhanh lão hóa.
Ưu điểm của Van phân phối 4/3
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Điều khiển ba trạng thái.
- Đảo hướng xi lanh.
- Đảo chiều motor.
- Có nhiều spool center.
- Có nhiều kiểu điều khiển.
- Có loại điện từ.
- Có loại tay gạt.
- Có loại pilot.
- Dễ kết hợp PLC.
- Có nhiều size.
- Phù hợp máy công nghiệp.
- Dễ tích hợp manifold.
Nhược điểm của Van phân phối 4/3
Một số hạn chế gồm:
- Spool code dễ chọn nhầm.
- Có internal leakage.
- Van nhỏ gây pressure drop.
- Dầu bẩn có thể kẹt spool.
- Loại điện phụ thuộc coil.
- Loại pilot cần áp điều khiển.
- Closed center có thể làm bơm nóng nếu mạch không phù hợp.
- Không phải van khóa tải tuyệt đối.
- Không trực tiếp điều chỉnh áp suất.
- Không trực tiếp điều chỉnh tốc độ chính xác.
Dấu hiệu Van phân phối 4/3 bị lỗi
Một số dấu hiệu gồm:
- Van không đảo chiều.
- Xi lanh chỉ chạy một hướng.
- Xi lanh tự trôi.
- Spool không về giữa.
- Cơ cấu chạy chậm.
- Van bị nóng.
- Van rò dầu.
- Coil có điện nhưng van không chạy.
- Van phát tiếng kêu.
- Hệ hoạt động sai ở vị trí trung tâm.
Vì sao Van không đảo chiều?
Có thể do:
- Coil hỏng.
- Tay điều khiển hỏng.
- Pilot pressure thiếu.
- Spool kẹt.
- Dầu bẩn.
- Đường T bị chặn.
- Cơ cấu tải bị kẹt.
Không nên thay van ngay trước khi kiểm tra:
- Điện.
- Áp suất.
- Dầu.
Vì sao Xi lanh chỉ chạy Một chiều?
Một số nguyên nhân:
- Một coil không hoạt động.
- Một phía spool bị kẹt.
- Hose bị nghẹt.
- Pilot check không mở.
- Van modular phía dưới bị lỗi.
- PLC không xuất tín hiệu.
Cần kiểm tra cả phần:
- Điện.
- Thủy lực.
Vì sao Spool không về Trung tâm?
Có thể do:
- Lò xo hỏng.
- Spool kẹt.
- Dầu bẩn.
- Thân van biến dạng.
- Cơ cấu solenoid chưa nhả.
Nếu van lắp đế bị siết quá mức, trong một số trường hợp thân có thể biến dạng và ảnh hưởng chuyển động spool.
Vì sao Xi lanh vẫn trôi khi Trung tâm kín?
Closed center spool không đồng nghĩa:
- Zero leakage.
Dầu vẫn có thể rò qua khe giữa:
- Spool.
- Thân van.
Ngoài ra xi lanh cũng có thể:
- Rò nội bộ qua seal piston.
Nếu cần giữ tải lâu phải đánh giá cả hệ thống.
Vì sao Van làm Dầu nóng?
Một số nguyên nhân:
- Van quá nhỏ.
- Flow cao.
- Pressure drop lớn.
- Closed center làm bơm xả liên tục qua relief.
- Đường T bị nghẹt.
Cần xem cả sơ đồ trung tâm chứ không chỉ kiểm tra thân van.
Vì sao Van bị Kẹt?
Có thể do:
- Dầu bẩn.
- Mạt kim loại.
- Spool xước.
- Cặn.
- Thân biến dạng.
- Dầu không phù hợp.
Không nên dùng lực lớn để cưỡng ép spool.
Vì sao Van phát tiếng Kêu?
Có thể do:
- Coil AC rung.
- Spool rung.
- Cavitation.
- Flow cao.
- Pressure dao động.
- Pilot không ổn định.
Cần xác định nguồn tiếng kêu trước khi thay van.
Vì sao Cơ cấu chạy Ngược lệnh?
Có thể do:
- A/B nối ngược.
- Coil đấu ngược.
- PLC logic ngược.
- Spool code khác model cũ.
Không nên đổi hose ngẫu nhiên trước khi đọc sơ đồ.
Vì sao Van bị Rò dầu?
Một số nguyên nhân:
- O-ring hỏng.
- Seal hỏng.
- Mặt lắp xước.
- Bulông lỏng.
- Pressure vượt rating.
- Thân nứt.
Cần xử lý nguyên nhân thay vì chỉ siết bulông mạnh hơn.
Khi nào cần sửa hoặc thay Van?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Spool bị kẹt.
- Thân bị nứt.
- Mặt lắp hỏng.
- Internal leakage tăng lớn.
- Lò xo hỏng.
- Coil cháy lặp lại.
- Van không chuyển vị trí.
- Không về được trung tâm.
- Pressure drop tăng bất thường.
Trước khi thay nên kiểm tra:
- Dầu.
- Filter.
- PLC.
- Coil.
- Bơm.
- Các van khác trong mạch.
Kiểm tra trước khi Lắp Van 4/3
Nên kiểm tra:
- Model.
- Spool code.
- Size.
- Flow.
- Pressure.
- Điện áp nếu dùng điện.
- Mặt lắp.
- O-ring.
- Hướng P/T/A/B.
Không nên lắp ngay chỉ vì:
- Bốn lỗ dầu trông tương tự.
O-ring và Mặt lắp
Van lắp đế thường dùng O-ring.
Cần kiểm tra:
- Đúng size.
- Đúng vị trí.
- Không xoắn.
- Không rách.
Mặt đế phải:
- Sạch.
- Phẳng.
- Không có phoi.
Không dùng keo silicone thay cho O-ring nếu thiết kế không yêu cầu.
Không đảo P và T tùy ý
P và T có chức năng khác nhau.
Nếu đảo:
- Van có thể hoạt động sai.
- Seal có thể chịu áp không đúng.
- Pilot circuit có thể lỗi.
Không nên coi các cổng có thể đổi tùy ý.
Không cấp đồng thời Hai Coil nếu chưa kiểm tra
Với van hai coil, logic thông thường là:
- Coil A hoạt động.
- Hoặc Coil B hoạt động.
- Hoặc cả hai tắt.
Không nên cấp cả hai cùng lúc trừ khi thiết kế cho phép.
Không tháo Van khi Hệ còn áp
Mạch có thể vẫn còn pressure do:
- Bình tích áp.
- Tải xi lanh.
- Pilot check.
- Khoang dầu bị khóa.
Trước khi tháo cần:
- Dừng nguồn.
- Cô lập năng lượng.
- Xả áp.
theo quy trình của máy.
Lưu ý khi lựa chọn Van phân phối 4/3
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- 4 cửa, 3 vị trí.
- Kiểu trung tâm.
- Spool code.
- Kiểu điều khiển.
- Một hoặc hai coil nếu dùng điện.
- Điện áp.
- AC hay DC.
- Lưu lượng.
- Working pressure.
- Pressure đường T.
- Direct hay pilot.
- Kích thước NG.
- Kiểu lắp.
- Loại dầu.
- Trạng thái cần có khi mất điện.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào:
- 4/3.
- NG6.
- 24VDC.
Tư vấn lựa chọn Van phân phối 4/3
Khi lựa chọn Van phân phối 4/3, nên cung cấp:
- Dùng cho xi lanh hay motor.
- Lưu lượng bơm.
- Áp suất hệ thống.
- Kiểu trung tâm mong muốn.
- Spool code nếu biết.
- Điều khiển điện, tay hay pilot.
- Điện áp coil nếu dùng điện.
- AC hay DC.
- Kích thước NG6, NG10 hoặc size khác.
- Model đế hoặc manifold.
- Loại máy.
- Trạng thái mong muốn khi mất điện.
- Số lượng cần mua.
Nếu thay van cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh toàn bộ van.
- Hình ảnh tem model.
- Hình ảnh ký hiệu thủy lực.
- Hình ảnh coil.
- Điện áp coil.
- Hình ảnh mặt lắp.
- Model đế.
- Mã spool đầy đủ.
Với van phân phối 4/3, cùng số cửa, số vị trí và kích thước mặt lắp chưa đủ để thay thế trực tiếp. Kiểu trung tâm và spool code phải đúng, nếu không trạng thái dừng của bơm, xi lanh hoặc motor có thể thay đổi hoàn toàn.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Van phân phối thủy lực.