Giới thiệu Van tay gạt thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng van tay gạt thủy lực, van phân phối, van đảo chiều và phụ kiện sử dụng trong bộ nguồn, máy công trình, máy nông nghiệp và hệ thống thủy lực công nghiệp.
Van tay gạt thủy lực là loại van sử dụng cần gạt bằng tay để dịch chuyển spool bên trong thân van, từ đó thay đổi đường đi của dầu thủy lực. Van thường được sử dụng để điều khiển xi lanh tiến – lùi, nâng – hạ hoặc thay đổi chiều quay của motor thủy lực mà không cần coil điện từ.
Sản phẩm còn được gọi với các tên:
- Van gạt tay thủy lực.
- Van tay thủy lực.
- Van phân phối tay gạt.
- Van đảo chiều tay gạt.
- Van phân phối thủy lực bằng tay.
- Manual hydraulic valve.
- Manual directional control valve.
- Hydraulic hand lever valve.
- Manual spool valve.
Tùy thiết kế, van có thể có:
- 2 cửa.
- 3 cửa.
- 4 cửa.
- 2 vị trí.
- 3 vị trí.
- Một tay gạt.
- Nhiều tay gạt.
- Một spool.
- Nhiều spool.
Van tay gạt đặc biệt phổ biến trong các hệ cần:
- Điều khiển trực tiếp.
- Không cần PLC.
- Không cần nguồn điện cho van.
- Người vận hành kiểm soát chuyển động bằng tay.
Van tay gạt thủy lực là gì?
Van tay gạt thủy lực thuộc nhóm van phân phối hoặc van điều hướng.
Cần gạt được nối cơ khí với:
- Spool.
- Cơ cấu cam.
- Cơ cấu liên kết.
Khi người vận hành di chuyển tay gạt:
- Spool thay đổi vị trí.
- Các cửa dầu được nối hoặc đóng theo sơ đồ.
- Dòng dầu đổi hướng.
- Cơ cấu thủy lực chuyển động.
Ví dụ với xi lanh hai chiều:
Vị trí 1:
P → A
B → T
Xi lanh di chuyển theo một hướng.
Vị trí 2:
P → B
A → T
Xi lanh di chuyển theo hướng ngược lại.
Nếu van có vị trí trung tâm:
- Spool có thể dừng ở giữa.
- Trạng thái P, T, A, B phụ thuộc spool center.
Van tay gạt dùng để làm gì?
Van thường được sử dụng để:
- Điều khiển xi lanh tiến.
- Điều khiển xi lanh lùi.
- Nâng tải.
- Hạ tải.
- Kẹp và nhả.
- Điều khiển motor quay thuận.
- Điều khiển motor quay ngược.
- Điều khiển cơ cấu gập.
- Điều khiển cơ cấu nghiêng.
- Phân phối dầu tới nhiều cơ cấu.
Ứng dụng thường gặp:
- Máy công trình.
- Máy nông nghiệp.
- Máy ép.
- Xe nâng.
- Xe ben.
- Máy xúc.
- Máy khai thác.
- Bàn nâng.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Thiết bị cơ khí.
Van tay gạt có phải Van phân phối không?
Trong nhiều ứng dụng, có.
“Van phân phối” mô tả chức năng:
- Phân phối và thay đổi đường dầu.
“Tay gạt” mô tả phương thức điều khiển:
- Người vận hành tác động bằng tay.
Do đó một sản phẩm có thể đồng thời là:
- Van phân phối.
- Van đảo chiều.
- Van tay gạt.
Không nên coi đây là ba loại hoàn toàn tách biệt nếu cùng mô tả một directional control valve.
Cấu tạo Van tay gạt thủy lực
Tùy loại, sản phẩm thường gồm:
- Thân van.
- Spool.
- Tay gạt.
- Cơ cấu liên kết.
- Lò xo hồi.
- Detent nếu có.
- Các cổng dầu.
- Gioăng.
- Van tràn tích hợp ở một số dòng.
- Check valve ở một số dòng.
Thân van
Thân van chứa:
- Spool.
- Các khoang dầu.
- Đường P.
- Đường T.
- Đường A.
- Đường B.
Với van nhiều tay, thân còn có thể có:
- Nhiều section.
- Nhiều work port.
Thân cần đáp ứng:
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng.
- Loại dầu.
- Điều kiện môi trường.
Spool
Spool là bộ phận quyết định hướng dầu.
Trên spool có các:
- Rãnh.
- Vai.
- Bề mặt điều khiển.
Khi spool dịch chuyển:
- Một số cổng được nối.
- Một số cổng bị chặn.
Đây là lý do hai van cùng kích thước nhưng khác spool có thể:
- Không thay thế được cho nhau.
Tay gạt
Tay gạt truyền chuyển động của người vận hành tới spool.
Tùy thiết kế, tay gạt có thể:
- Gạt trước – sau.
- Gạt trái – phải.
- Giữ bằng tay.
- Tự hồi về trung tâm.
- Có detent giữ vị trí.
Chiều dài cần gạt và cơ cấu liên kết ảnh hưởng tới:
- Lực thao tác.
- Cảm giác điều khiển.
Lò xo hồi
Một số van sử dụng lò xo để đưa spool về:
- Trung tâm.
- Hoặc vị trí ban đầu.
Khi người vận hành thả tay:
- Spool tự trở về.
Đây là cấu hình spring return.
Không nên mặc định mọi van tay đều tự hồi vì nhiều loại sử dụng:
- Detent.
- Cơ cấu giữ vị trí.
Detent
Detent giữ spool tại một vị trí mà không cần người vận hành giữ tay gạt liên tục.
Có thể dùng trong:
- Motor chạy liên tục.
- Một số chức năng máy công trình.
Không nên dùng detent tùy ý trong cơ cấu cần:
- Trở về trung tâm ngay khi thả tay.
Các cổng dầu
Các cổng thường gặp:
- P: Pressure.
- T: Tank.
- A: Work port.
- B: Work port.
Van nhiều spool có thể có:
- A1/B1.
- A2/B2.
- A3/B3.
cho từng cơ cấu.
Một số van còn có:
- Carry-over.
- Power beyond.
- N.
- PB.
tùy thiết kế.
Nguyên lý hoạt động của Van tay gạt thủy lực
Người vận hành di chuyển tay gạt.
Chuyển động cơ khí làm:
- Spool trượt trong thân.
- Thay đổi kết nối giữa các cổng.
Gạt sang một phía
Ví dụ:
P → A
B → T
Dầu áp suất đi tới A.
Dầu từ B hồi về T.
Xi lanh chuyển động.
Gạt sang phía còn lại
Kết nối đổi thành:
P → B
A → T
Xi lanh chuyển động theo hướng ngược lại.
Thả tay gạt
Nếu van có spring center:
- Spool trở về giữa.
Trạng thái trung tâm phụ thuộc vào:
- Thiết kế spool.
Không nên mặc định trung tâm luôn khóa toàn bộ đường dầu.
Thông số kỹ thuật Van tay gạt thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van tay gạt thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Manual Directional Control Valve |
| Nhóm van | Van phân phối |
| Điều khiển | Cần gạt tay |
| Số cửa | Theo cấu hình |
| Số vị trí | 2 hoặc 3 phổ biến |
| Số spool | 1 hoặc nhiều spool |
| Lưu lượng | Theo kích thước van |
| Áp suất làm việc | Theo series |
| Kiểu hồi | Lò xo, detent hoặc theo model |
| Kiểu lắp | Ren, đế, monoblock, sectional |
| Cổng dầu | P, T, A, B |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Xi lanh, motor, máy công trình |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng:
- Sơ đồ spool.
- Flow.
- Pressure.
- Kiểu center.
- Kiểu ren.
- Số tay gạt.
Các loại Van tay gạt thủy lực phổ biến
Van tay gạt 2/2
Van có:
- 2 cửa.
- 2 vị trí.
Chức năng chủ yếu:
- Mở dòng.
- Đóng dòng.
Không phù hợp để đảo chiều một xi lanh hai chiều nếu dùng đơn độc.
Van tay gạt 3/2
Van có:
- 3 cửa.
- 2 vị trí.
Thường sử dụng cho:
- Xi lanh một chiều.
- Mạch pilot.
- Cơ cấu cấp – xả đơn giản.
Một trạng thái có thể:
P → A.
Trạng thái còn lại:
A → T.
Cần đọc đúng ký hiệu của model.
Van tay gạt 4/2
Van có:
- 4 cửa.
- 2 vị trí.
Thường dùng cho:
- Xi lanh hai chiều.
- Motor đảo chiều.
Một vị trí:
P → A
B → T
Vị trí còn lại:
P → B
A → T.
Van tay gạt 4/3
Van có:
- 4 cửa.
- 3 vị trí.
Phù hợp với cơ cấu cần:
- Tiến.
- Dừng.
- Lùi.
Điểm đặc biệt quan trọng là:
- Kiểu trung tâm.
Hai van đều 4/3 nhưng spool trung tâm khác nhau có thể khiến:
- Bơm chịu tải khác nhau.
- Xi lanh giữ hoặc trôi khác nhau.
Van tay gạt 1 cần
Loại này có:
- Một spool.
- Một tay gạt.
Thường điều khiển:
- Một xi lanh.
- Một motor.
- Một chức năng.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản.
- Dễ lắp.
- Dễ sử dụng.
Van tay gạt 2 cần
Có hai spool độc lập.
Mỗi cần có thể điều khiển:
- Một chức năng.
Ví dụ:
Tay 1 → Nâng hạ.
Tay 2 → Nghiêng.
Thường gặp trên:
- Máy nông nghiệp.
- Máy công trình.
- Xe chuyên dụng.
Van tay gạt 3 cần
Van có ba section điều khiển.
Có thể sử dụng cho:
- Ba xi lanh.
- Hoặc kết hợp xi lanh và motor.
Không nên mặc định mỗi cần có cùng spool.
Một section có thể:
- Spring return.
Section khác có thể:
- Detent.
tùy thiết kế.
Van tay gạt nhiều cần
Có thể gặp:
- 4 tay.
- 5 tay.
- 6 tay.
- Nhiều hơn.
Nhóm này phổ biến trên:
- Máy công trình.
- Máy nông nghiệp.
- Máy chuyên dụng.
Cần kiểm tra:
- Tổng lưu lượng.
- Pressure rating.
- Power beyond.
- Spool từng section.
Van Monoblock tay gạt
Monoblock valve có thân đúc thành một khối chứa nhiều spool.
Ưu điểm:
- Gọn.
- Ít mối nối.
- Dễ lắp đặt.
- Phù hợp máy di động.
Hạn chế:
- Khó thay riêng từng section hơn loại sectional.
Van Sectional tay gạt
Sectional valve được ghép từ nhiều section riêng.
Ưu điểm:
- Có thể cấu hình số section.
- Có thể thay section.
- Linh hoạt với hệ nhiều chức năng.
Phù hợp với:
- Máy công trình.
- Máy chuyên dụng.
- Hệ thống cần nhiều spool khác nhau.
Open Center là gì?
Ở hệ open center, khi các spool ở trung tâm:
- Dầu từ bơm có thể đi qua đường trung tâm và về tank.
Ưu điểm với fixed displacement pump:
- Giảm tải bơm khi không có thao tác.
Kiểu này rất phổ biến trên nhiều máy thủy lực di động.
Tuy nhiên cần kiểm tra chính xác sơ đồ của van.
Không nên chỉ dựa vào tên:
- Open center.
Closed Center là gì?
Ở closed center, đường nguồn có thể bị đóng khi van ở trạng thái trung tâm.
Cấu hình này phù hợp với một số hệ như:
- Bơm biến thiên.
- Hệ pressure compensated.
Nếu sử dụng fixed displacement pump với van closed center mà không có phương án phù hợp:
- Áp suất tăng.
- Van tràn có thể xả liên tục.
- Dầu nóng.
Do đó open/closed center phải phù hợp với kiểu bơm.
Tandem Center là gì?
Một dạng tandem center có thể:
- P thông T.
- A và B đóng.
Ưu điểm:
- Bơm được unload.
- Work ports được cô lập tương đối.
Cấu hình cụ thể phải đọc từ:
- Ký hiệu spool.
Không nên áp dụng tên gọi chung cho mọi hãng.
Float Center là gì?
Một dạng float center có thể:
- A và B thông T.
- P bị khóa.
Cơ cấu có thể:
- Di chuyển tự do hơn.
- Motor freewheel.
Phù hợp một số ứng dụng.
Không phù hợp nếu muốn:
- Khóa xi lanh tại trung tâm.
Power Beyond là gì?
Power beyond cho phép dầu áp suất tiếp tục đi từ một valve bank tới:
- Một van khác phía sau.
Ví dụ:
Bơm → Van tay số 1 → Power beyond → Van tay số 2.
Cổng này khác:
- Tank.
Không nên nối nhầm PB với T.
Nếu hệ cần nối nhiều van nối tiếp, cấu hình power beyond đặc biệt quan trọng.
Carry-Over là gì?
Carry-over thường được dùng để chỉ đường dầu áp suất tiếp tục tới valve downstream.
Tùy hãng có thể gọi:
- Power beyond.
- Carry-over.
- N.
Cần kiểm tra đúng plug hoặc sleeve của model.
Không nên tự bịt hoặc nối cổng nếu chưa rõ sơ đồ.
Van tay gạt dùng cho Xi lanh 1 chiều
Có thể sử dụng van phù hợp để:
- Cấp dầu nâng.
- Xả dầu hồi.
Xi lanh có thể thu bằng:
- Lò xo.
- Trọng lực.
- Tải.
Cấu hình van cần phù hợp với nguyên lý hồi của xi lanh.
Van tay gạt dùng cho Xi lanh 2 chiều
Đây là ứng dụng rất phổ biến.
Van 4/2 hoặc 4/3 có thể đảo dầu giữa:
- Khoang đáy.
- Khoang cần.
Nhờ đó xi lanh:
- Tiến.
- Lùi.
Nếu cần trạng thái giữa:
- Van 4/3 thường phù hợp hơn.
Van tay gạt dùng cho Motor thủy lực
Van có thể điều khiển:
- Quay thuận.
- Quay ngược.
- Dừng.
Cần kiểm tra:
- Flow motor.
- Pressure.
- Center spool.
- Back pressure.
- Case drain.
Nếu motor có tải quán tính, việc dừng đột ngột có thể tạo:
- Xung áp.
Mạch có thể cần thêm van bảo vệ.
Van tay gạt dùng cho Máy công trình
Đây là nhóm ứng dụng điển hình.
Có thể điều khiển:
- Cần nâng.
- Gầu.
- Xi lanh nghiêng.
- Chân chống.
- Cơ cấu phụ.
Ưu điểm:
- Người vận hành điều khiển trực tiếp.
- Không phụ thuộc điện tại van.
- Phù hợp môi trường ngoài trời.
Van tay gạt dùng cho Máy nông nghiệp
Ứng dụng thường gặp:
- Máy kéo.
- Máy cày.
- Máy thu hoạch.
- Thiết bị kéo theo.
Van có thể điều khiển:
- Nâng bộ công tác.
- Gập.
- Nghiêng.
- Xi lanh phụ.
Nên chú ý:
- Bụi.
- Nước.
- Rung động.
- Bảo vệ đầu nối.
Van tay gạt dùng cho Xe nâng
Có thể điều khiển:
- Nâng.
- Hạ.
- Nghiêng.
- Dịch càng.
- Cơ cấu phụ.
Các section khác nhau có thể cần:
- Spool khác nhau.
- Tính năng khác nhau.
Không nên thay cả valve bank chỉ dựa trên số tay gạt.
Van tay gạt dùng cho Xe ben
Van có thể được dùng trong hệ điều khiển:
- Nâng thùng.
- Hạ thùng.
Tuy nhiên hệ ben có tải tự hạ cần được thiết kế đúng về:
- Van giữ tải.
- Điều khiển tốc độ hạ.
- Áp suất.
Van tay gạt đơn thuần không thay thế mọi chức năng an toàn.
Van tay gạt dùng cho Máy ép
Có thể điều khiển:
- Tiến.
- Dừng.
- Hồi.
Phù hợp với máy:
- Thao tác thủ công.
- Chu kỳ đơn giản.
Nếu máy cần:
- Tự động.
- Chu kỳ nhanh.
- PLC.
van điện từ có thể phù hợp hơn.
Van tay gạt và Van điện từ khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Tay gạt | Điện từ |
|---|---|---|
| Điều khiển | Bằng tay | Coil điện |
| Nguồn điện van | Không cần | Cần |
| PLC | Không trực tiếp | Phù hợp |
| Tự động hóa | Hạn chế | Tốt |
| Điều khiển trực tiếp | Tốt | Qua tín hiệu |
| Máy công trình | Rất phổ biến | Có |
Van tay phù hợp với:
- Điều khiển thủ công.
Van điện từ phù hợp với:
- Máy tự động.
Van tay gạt và Van joystick
Joystick hydraulic valve có thể cho phép:
- Điều khiển nhiều chức năng bằng một tay.
- Điều khiển pilot.
- Điều khiển điện.
Van tay gạt cơ khí truyền thống thường:
- Một cần điều khiển một spool.
Không nên coi tất cả joystick là van tay gạt cơ trực tiếp.
Van tay gạt và Van tỷ lệ
Van tay gạt spool có thể cho phép người vận hành điều khiển tương đối mức mở của spool ở một số thiết kế.
Tuy nhiên nó không đồng nghĩa với:
- Van tỷ lệ điện.
Van proportional sử dụng tín hiệu điện để điều khiển có định lượng và tích hợp tự động hóa tốt hơn.
Van tay gạt có Điều chỉnh tốc độ được không?
Một số spool có khả năng metering khi người vận hành gạt một phần hành trình.
Do đó người vận hành có thể cảm nhận và điều khiển tốc độ ở mức nhất định.
Tuy nhiên khả năng này phụ thuộc:
- Spool geometry.
- Load.
- Pressure.
- Flow.
Nếu cần tốc độ ổn định và cài đặt chính xác hơn nên sử dụng:
- Van tiết lưu.
- Van lưu lượng.
- Van tỷ lệ.
Van tay gạt có Điều chỉnh áp suất không?
Không phải chức năng chính.
Van phân phối tay gạt chủ yếu:
- Điều hướng dầu.
Một số monoblock có van tràn tích hợp nhưng relief là:
- Một chức năng riêng.
Không nên dùng vị trí tay gạt để thay cho:
- Van tràn.
- Van giảm áp.
Van tràn tích hợp trong Van tay gạt
Nhiều monoblock valve có thể tích hợp:
- Main relief valve.
Van này giúp giới hạn pressure tại inlet theo cấu hình.
Tuy nhiên không phải tất cả sản phẩm đều có.
Nếu có relief cần xác định:
- Dải cài.
- Pressure setting.
- Flow capacity.
Không nên tăng relief để tăng lực nếu toàn hệ không đủ rating.
Van chống sốc tại Work Port
Một số valve bank có thể được bổ sung:
- Port relief.
- Anti-shock valve.
- Anti-cavitation valve.
ở A/B.
Các van này giúp bảo vệ trước:
- Xung áp.
- Thiếu dầu.
Đây là cấu hình nâng cao thường gặp ở máy di động.
Không nên mặc định monoblock cơ bản nào cũng có.
Lưu lượng của Van tay gạt
Flow rating là thông số rất quan trọng.
Van quá nhỏ có thể gây:
- Pressure drop.
- Dầu nóng.
- Xi lanh chậm.
- Motor thiếu tốc độ.
Cần biết:
- Flow bơm.
- Flow lớn nhất đi qua van.
Không nên chọn theo:
- Số cần.
- Size ren.
mà bỏ qua flow.
Van quá lớn có tốt không?
Không nhất thiết.
Van quá lớn:
- Nặng hơn.
- Chiếm chỗ.
- Giá cao hơn.
- Có thể khó điều khiển mịn ở flow nhỏ.
Nên chọn flow range phù hợp.
Pressure drop qua Van tay gạt
Dầu đi qua:
- Cổng.
- Rãnh spool.
- Đường trung tâm.
sẽ tạo tổn thất.
Pressure drop tăng khi:
- Flow tăng.
- Van nhỏ.
- Spool chưa mở hoàn toàn.
Nếu van nóng bất thường nên kiểm tra:
- Flow.
- ΔP.
Áp suất làm việc
Cần kiểm tra:
- Maximum inlet pressure.
- Work port pressure.
- Tank pressure.
- Power beyond pressure.
Không nên mặc định tất cả các cổng chịu áp như nhau.
Đường T có thể có giới hạn:
- Thấp hơn P.
Vì sao Pressure đường T quan trọng?
Back pressure tại T tăng khi:
- Hose hồi nhỏ.
- Filter tắc.
- Đường hồi dài.
Pressure T cao có thể:
- Làm tăng tổn thất.
- Ảnh hưởng seal.
- Làm cơ cấu chậm.
Cần thiết kế đường hồi đủ size.
Van tay gạt Open Center dùng với Bơm nào?
Open center thường phù hợp với nhiều hệ:
- Fixed displacement pump.
Khi các spool trung tâm:
- Flow bơm đi về tank.
Bơm không phải chạy liên tục trên relief.
Tuy nhiên phải kiểm tra toàn bộ sơ đồ.
Van Closed Center dùng với Bơm nào?
Closed center thường phù hợp hơn với một số hệ:
- Variable displacement pump.
- Pressure compensated pump.
Nếu fixed pump chạy vào closed center mà không có unloading:
- Pressure tăng.
- Relief mở.
- Dầu nóng.
Không nên đổi từ open center sang closed center chỉ vì hai van cùng size.
Van Parallel Circuit là gì?
Ở một số monoblock hoặc sectional valve:
- Các section được bố trí dạng parallel.
Khi nhiều spool hoạt động cùng lúc:
- Flow được chia giữa các cơ cấu.
Cơ cấu tải nhẹ hơn có thể:
- Nhận flow trước.
Điều này ảnh hưởng khả năng điều khiển nhiều cơ cấu đồng thời.
Van Series Circuit là gì?
Một số mạch bố trí dòng qua các section theo nguyên lý nối tiếp.
Đặc tính hoạt động khác:
- Parallel circuit.
Không nên thay một valve bank bằng loại có internal gallery khác nếu chưa kiểm tra sơ đồ.
Van tay gạt có Giữ Xi lanh đứng yên không?
Một spool ở trung tâm có thể:
- Khóa A/B.
Nhưng spool valve vẫn có:
- Internal leakage.
Do đó xi lanh có thể từ từ:
- Trôi.
Nếu cần giữ vị trí tốt hơn nên xem xét:
- Pilot operated check.
- Counterbalance valve.
- Khóa cơ khí.
tùy ứng dụng.
Van tay gạt có Giữ tải an toàn không?
Không nên coi van phân phối là cơ cấu giữ tải an toàn duy nhất.
Nếu tải có nguy cơ:
- Rơi.
- Hạ tự do.
cần van tải chuyên dụng hoặc:
- Biện pháp cơ khí.
Van phân phối có thể:
- Rò.
- Kẹt.
- Hỏng.
Van tay gạt có Điều khiển Hạ tải được không?
Có thể điều khiển hướng dầu để hạ, nhưng khả năng kiểm soát tải còn phụ thuộc:
- Loại tải.
- Spool.
- Van cân bằng.
- Van tiết lưu.
Nếu tải tự kéo cơ cấu xuống:
- Chỉ dùng spool có thể chưa đủ để kiểm soát an toàn.
Van tay gạt Spring Return
Ở loại spring return:
- Người vận hành phải giữ cần ở vị trí làm việc.
- Khi thả tay, lò xo đưa spool trở lại.
Ưu điểm:
- Cơ cấu dễ trở về trạng thái trung tâm.
Phù hợp các chức năng cần:
- Chỉ hoạt động khi người vận hành giữ tay.
Van tay gạt Detent
Detent giữ tay gạt hoặc spool ở một vị trí.
Ưu điểm:
- Không cần giữ tay liên tục.
Phù hợp một số ứng dụng:
- Motor chạy liên tục.
- Chức năng cần giữ vị trí van.
Nhưng không nên dùng detent cho mọi chức năng vì khi có sự cố:
- Van có thể vẫn giữ trạng thái.
Float Detent
Một số valve bank có vị trí:
- Float.
và có thể có detent tại vị trí này.
Ứng dụng thường liên quan tới:
- Cơ cấu cần di chuyển tự do theo mặt đất.
- Máy nông nghiệp.
- Máy công trình.
Không nên nhầm float với:
- Neutral.
Chọn Van tay gạt theo Số Spool
Cần xác định số chức năng độc lập.
Ví dụ:
1 spool → 1 cơ cấu.
2 spool → 2 cơ cấu.
3 spool → 3 cơ cấu.
Nhưng nếu một cơ cấu cần nhiều chức năng phối hợp thì số spool có thể khác.
Không nên chọn số tay chỉ bằng số xi lanh nếu chưa xem sơ đồ.
Chọn theo Số cửa và Số vị trí
Cần xác định:
- 3/2.
- 4/2.
- 4/3.
- Cấu hình khác.
Xi lanh một chiều và hai chiều có yêu cầu khác nhau.
Chọn theo Kiểu Center
Đây là thông số đặc biệt quan trọng.
Cần xác định:
- Open center.
- Closed center.
- Tandem.
- Float.
- Kiểu riêng.
Sai center có thể làm:
- Bơm nóng.
- Xi lanh trôi.
- Cơ cấu không hoạt động đúng.
Chọn theo Lưu lượng
Cần xác định:
- Flow bơm.
- Flow qua từng section.
- Flow tổng.
Van cần đủ khả năng làm việc ở lưu lượng thực tế.
Không nên dùng valve 40 lít/phút cho hệ có flow lớn hơn đáng kể mà không kiểm tra catalogue.
Chọn theo Áp suất
Cần biết:
- Working pressure.
- Relief setting.
- Peak pressure.
Ngoài P cần kiểm tra giới hạn:
- A/B.
- T.
- PB.
Chọn theo Van tràn tích hợp
Nếu hệ cần relief ngay trên monoblock cần xác định:
- Van có relief hay không.
- Dải điều chỉnh.
- Setting hiện tại.
Không nên mặc định tất cả valve bank đều tích hợp relief.
Chọn theo Power Beyond
Nếu sau valve bank còn một van khác cần pressure:
- Có thể cần power beyond.
Nếu không cần:
- Cấu hình plug có thể khác.
Lắp sai power beyond plug có thể gây:
- Mất flow.
- Pressure cao bất thường.
- Hỏng hệ thống.
Chọn theo Spring Return hay Detent
Cần xác định mỗi section cần:
- Tự hồi.
- Hay giữ vị trí.
Ví dụ:
Xi lanh nâng → Có thể cần spring return.
Motor chạy liên tục → Có thể cần detent.
Cấu hình phải phù hợp logic vận hành.
Chọn theo Kiểu Ren
Các chuẩn có thể gặp:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- SAE.
Không nên lắp lẫn dù kích thước trông gần giống.
Chọn theo Size Cổng
Cần kiểm tra:
- P.
- T.
- A/B.
- PB.
Không phải tất cả các cổng đều nhất thiết cùng size.
Trên valve bank lưu lượng lớn:
- P và T có thể lớn hơn work port.
Chọn Monoblock hay Sectional
Monoblock phù hợp khi:
- Số chức năng cố định.
- Muốn cụm gọn.
- Chi phí hợp lý.
Sectional phù hợp khi:
- Cần cấu hình linh hoạt.
- Cần thay từng section.
- Số chức năng nhiều.
Chọn theo Loại Cơ cấu
Cần xác định van điều khiển:
- Xi lanh một chiều.
- Xi lanh hai chiều.
- Motor.
- Xi lanh nâng.
- Motor quay liên tục.
Mỗi loại có thể yêu cầu spool khác nhau.
Kiểm tra Model khi thay Van cũ
Nên ghi lại:
- Thương hiệu.
- Model.
- Số spool.
- Lưu lượng.
- Pressure.
- Center type.
- Port size.
- Power beyond.
- Relief.
- Spring/detent từng section.
Không nên chỉ nói:
“Van 3 tay giống mẫu này.”
Kiểm tra Hướng P và T
Trước khi lắp phải xác định đúng:
- Inlet P.
- Outlet T.
Đảo P/T có thể:
- Làm van hoạt động sai.
- Làm seal chịu áp không phù hợp.
- Làm relief không hoạt động đúng.
Kiểm tra A và B
Nếu A/B bị đấu ngược:
- Cơ cấu chạy ngược hướng tay gạt mong muốn.
Có thể sửa bằng:
- Đấu đúng hose.
Nhưng cần kiểm tra sơ đồ trước để tránh thay đổi không cần thiết.
Điều chỉnh Van tràn tích hợp
Nếu van có relief, nên điều chỉnh bằng:
- Đồng hồ áp suất.
Không nên vặn relief theo cảm giác.
Mức áp phải phù hợp với:
- Bơm.
- Xi lanh.
- Hose.
- Van.
- Máy.
Không tăng Relief để Cơ cấu mạnh hơn khi chưa kiểm tra
Nếu xi lanh yếu có thể do:
- Bơm mòn.
- Seal rò.
- Van rò.
- Tải quá lớn.
- Back pressure.
Tăng relief tùy ý có thể làm:
- Quá tải hệ thống.
Không dùng Tay gạt như Van tiết lưu cố định
Người vận hành có thể gạt spool một phần để giảm flow ở một số van.
Nhưng việc giữ tay tại một góc nhỏ không phải lúc nào cũng cho:
- Flow ổn định.
- Tốc độ lặp lại tốt.
Nếu cần tốc độ cố định nên sử dụng:
- Van lưu lượng.
Dầu sạch ảnh hưởng Van tay gạt
Dầu bẩn có thể:
- Làm spool kẹt.
- Xước spool.
- Mòn thân.
- Kẹt relief.
Hệ thống cần:
- Bộ lọc.
- Dầu sạch.
- Bảo dưỡng.
Vì sao Van tay gạt bị Nặng?
Một số nguyên nhân:
- Áp suất cao.
- Spool bẩn.
- Thân biến dạng.
- Cơ cấu linkage kẹt.
- Tay gạt bị cong.
- Dầu quá lạnh.
Không nên dùng ống nối dài tay gạt để tăng lực nếu van đang bị kẹt.
Vì sao Tay gạt không Tự hồi?
Có thể do:
- Lò xo hỏng.
- Spool kẹt.
- Cơ cấu linkage bị kẹt.
- Van là loại detent.
- Cặn bẩn.
Cần xác định đúng cấu hình trước khi tháo sửa.
Vì sao Van bị Rò ở Spool?
Một mức rò bên trong spool là đặc tính của nhiều directional valve.
Nếu dầu rò ra ngoài tại đầu spool có thể do:
- Seal hỏng.
- Trục xước.
- Áp suất T cao.
- Mòn cơ khí.
Vì sao Xi lanh tự Trôi khi Tay ở Trung tâm?
Có thể do:
- Spool center cho phép dòng.
- Internal leakage của spool.
- Xi lanh rò nội bộ.
- Van giữ tải không có.
Không nên kết luận ngay van tay gạt hỏng.
Vì sao Xi lanh chỉ chạy Một chiều?
Một số nguyên nhân:
- Spool kẹt.
- Một đường A/B bị nghẹt.
- Hose bị gập.
- Pilot check không mở.
- Tải bị kẹt.
Cần kiểm tra cả mạch.
Vì sao Van làm Dầu nóng?
Có thể do:
- Flow vượt rating.
- Pressure drop lớn.
- Van nhỏ.
- Closed center dùng sai với fixed pump.
- Relief mở liên tục.
- Đường T nhỏ.
Đây là lỗi hệ thống cần xử lý, không chỉ riêng van.
Vì sao Motor quay Chậm?
Có thể do:
- Flow qua van thấp.
- Van quá nhỏ.
- Spool chưa mở hết.
- Bơm thiếu lưu lượng.
- Tải motor cao.
Không nên tăng áp để xử lý thiếu tốc độ nếu nguyên nhân là thiếu flow.
Vì sao Van phát Tiếng kêu?
Có thể do:
- Flow cao.
- Cavitation.
- Relief chatter.
- Pressure dao động.
- Air trong dầu.
Tiếng kêu bất thường cần kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Vì sao Van bị Kẹt Spool?
Một số nguyên nhân:
- Dầu bẩn.
- Mạt kim loại.
- Thân bị biến dạng.
- Spool xước.
- Nhiệt độ cao.
- Cơ cấu tay gạt hỏng.
Không nên dùng lực lớn để cưỡng ép tay gạt.
Khi nào cần sửa hoặc thay Van?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Spool bị kẹt.
- Thân nứt.
- Tay gạt hỏng.
- Lò xo hỏng.
- Rò dầu nhiều.
- Relief không kiểm soát được.
- Van không đổi hướng.
- Pressure drop quá lớn.
- Cổng hoặc ren hỏng.
Trước khi thay nên kiểm tra:
- Bơm.
- Dầu.
- Bộ lọc.
- Xi lanh.
- Hose.
Lưu ý khi lựa chọn Van tay gạt thủy lực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Số spool.
- Số cửa.
- Số vị trí.
- Kiểu center.
- Lưu lượng.
- Working pressure.
- Áp suất T.
- Monoblock hay sectional.
- Open hay closed center.
- Có relief hay không.
- Có power beyond hay không.
- Spring return hay detent.
- Chuẩn ren.
- Size cổng.
- Dùng cho xi lanh hay motor.
- Loại máy.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào:
- Số tay gạt.
- Hình dáng.
- Size ren.
Tư vấn lựa chọn Van tay gạt thủy lực
Khi lựa chọn Van tay gạt thủy lực, nên cung cấp:
- Dùng cho xi lanh hay motor.
- Số cơ cấu cần điều khiển.
- Số tay gạt cần dùng.
- Lưu lượng bơm.
- Áp suất hệ thống.
- Kiểu open center hay closed center nếu biết.
- Spring return hay detent.
- Có cần power beyond không.
- Có cần relief tích hợp không.
- Chuẩn ren.
- Size P, T, A và B.
- Loại máy.
- Số lượng cần mua.
Nếu thay van cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh toàn bộ van.
- Hình ảnh tem model.
- Hình ảnh các tay gạt.
- Hình ảnh cổng P, T, A, B.
- Hình ảnh power beyond nếu có.
- Model bơm.
- Số spool.
- Sơ đồ thủy lực nếu có.
Với van tay gạt thủy lực, cùng số tay và kích thước ren chưa đủ để thay thế trực tiếp. Cần đúng lưu lượng, kiểu center, spool, áp suất, power beyond và cơ chế spring return hoặc detent của từng section.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Van phân phối thủy lực.
