Giới thiệu Đế van thủy lực đôi
Thủy Lực AZ cung cấp các loại đế van, block van và thiết bị sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Đế van thủy lực đôi là loại đế được thiết kế để lắp hai van thủy lực trên cùng một cụm. Sản phẩm thường được sử dụng khi hệ thống cần điều khiển hai cơ cấu chấp hành nhưng muốn bố trí cụm van gọn và giảm số lượng đường ống kết nối.
Với thiết kế manifold hai trạm phổ biến, hai vị trí van có thể sử dụng chung đường cấp dầu P và đường hồi T, trong khi các đường làm việc A và B được tách riêng cho từng trạm.
Ví dụ:
- Trạm 1 sử dụng A1 và B1.
- Trạm 2 sử dụng A2 và B2.
- Đường P có thể cấp dầu chung cho hai van.
- Đường T có thể được sử dụng làm đường hồi chung.
Cấu hình thực tế phụ thuộc vào thiết kế của từng đế. Vì vậy không nên mặc định mọi đế van đôi đều có sơ đồ đường dầu giống nhau.
Đế van thủy lực đôi được sử dụng phổ biến trong bộ nguồn, máy ép, máy CNC, máy công cụ, dây chuyền tự động hóa và những hệ thống cần điều khiển từ hai nhánh thủy lực.

Cấu tạo Đế van thủy lực đôi
Đế van thủy lực đôi thường gồm thân đế, hai vị trí lắp van, hệ thống đường dầu bên trong, các cổng kết nối và vị trí làm kín.
Thân đế
Thân đế là phần chính của sản phẩm và thường được gia công từ:
- Nhôm.
- Thép.
- Gang.
Vật liệu được lựa chọn dựa trên thiết kế, áp suất làm việc, kích thước đường dầu và điều kiện sử dụng.
Không nên xác định áp suất của đế chỉ dựa vào vật liệu. Khả năng chịu áp còn phụ thuộc vào kết cấu thân, khoảng cách giữa các đường dầu, kiểu ren và thiết kế của từng model.
Hai vị trí lắp van
Điểm đặc trưng của đế van đôi là có hai vị trí để lắp hai van trên cùng một thân.
Mỗi vị trí thường được gia công:
- Các cửa dầu.
- Lỗ bắt bulông.
- Vị trí O-ring.
- Bề mặt làm kín.
Hai van cần có mặt lắp phù hợp với từng vị trí trên đế.
Đế có thể được thiết kế cho NG6, NG10 hoặc các kích thước khác tùy từng sản phẩm. Không nên mua chỉ dựa vào số lượng hai trạm mà bỏ qua kích thước mặt lắp.
Đường cấp dầu P
Ở loại đế hai trạm dùng đường cấp chung, dầu từ bơm được đưa vào cổng P rồi phân phối tới hai vị trí van.
Từ đây, từng van sẽ điều khiển dòng dầu tới cơ cấu chấp hành tương ứng.
Cấu hình đường P cần được thiết kế phù hợp với tổng lưu lượng của hệ thống.
Đường hồi T
Dầu hồi từ các van có thể được tập trung về đường T chung trước khi trở lại thùng dầu.
Việc sử dụng chung đường P và T giúp giảm số lượng đường ống bên ngoài và làm cụm van gọn hơn.
Tuy nhiên khả năng sử dụng chung và lưu lượng cho phép phải căn cứ vào thiết kế cụ thể của đế.
Các đường A và B
Hai vị trí van thường có các cổng làm việc riêng.
Ví dụ:
- Van số 1: A1 và B1.
- Van số 2: A2 và B2.
Các cổng này được kết nối tới hai xi lanh, hai motor hoặc các cơ cấu chấp hành khác nhau.
O-ring làm kín
O-ring được bố trí giữa mặt van và mặt đế tại các cửa dầu.
Khi lắp đặt cần kiểm tra:
- Đúng kích thước.
- Đúng vị trí.
- Không bị xoắn.
- Không bị rách.
- Không bị chai cứng.
- Mặt đế sạch và không bị xước.
O-ring lắp sai có thể gây rò dầu hoặc thông chéo giữa các đường dầu.
Nguyên lý hoạt động của Đế van thủy lực đôi
Đế van đôi không trực tiếp thực hiện chức năng đảo chiều hay điều chỉnh dòng dầu. Nhiệm vụ chính là tạo các đường kết nối giữa hai van và hệ thống thủy lực.
Ở cấu hình hai trạm dùng chung P và T, dầu từ bơm đi vào cổng P của đế rồi được phân phối tới hai vị trí van.
Van thứ nhất có thể điều khiển dầu tới A1 hoặc B1.
Van thứ hai có thể điều khiển dầu tới A2 hoặc B2.
Dầu hồi từ hai nhánh được đưa về đường T và trở lại thùng chứa.
Ví dụ hệ thống sử dụng hai xi lanh:
Van thứ nhất điều khiển xi lanh số 1 thông qua A1 và B1.
Van thứ hai điều khiển xi lanh số 2 thông qua A2 và B2.
Tùy thiết kế mạch, hai van có thể hoạt động ở những thời điểm khác nhau hoặc đồng thời. Khi có yêu cầu hoạt động đồng thời, cần kiểm tra tổng lưu lượng bơm, kích thước đường P, T và khả năng làm việc của đế.
Thông số kỹ thuật Đế van thủy lực đôi
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đế van thủy lực đôi |
| Tên tiếng Anh | 2-Station Hydraulic Valve Manifold |
| Số trạm | 2 |
| Vật liệu | Nhôm, thép, gang |
| Đường cấp | P |
| Đường hồi | T |
| Cổng làm việc | A1, B1, A2, B2 |
| Kiểu ren | BSPP, NPT, SAE hoặc theo model |
| Kích thước mặt lắp | NG6, NG10 hoặc theo thiết kế |
| Kiểu van | Van đế, van điện từ, van modular |
| Áp suất làm việc | Theo từng model |
| Lưu lượng | Theo thiết kế đường dầu |
| Môi chất | Dầu thủy lực |
| Ứng dụng | Bộ nguồn, máy ép, máy công nghiệp |
Thông số trên mang tính tham khảo. Cấu hình cổng, đường dầu và mặt lắp cần được kiểm tra theo từng model cụ thể.
Các loại Đế van thủy lực đôi phổ biến
Đế van đôi NG6
Đế van đôi NG6 được thiết kế để lắp hai van có mặt lắp NG6.
NG6 thường được gọi tương ứng với Size 6, CETOP 03 hoặc D03 trong nhiều dòng sản phẩm.
Đây là kích thước thường gặp trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy công nghiệp nhỏ và vừa.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống tự động hóa.
Khi lựa chọn vẫn cần kiểm tra bản vẽ mặt lắp và kích thước cổng của từng sản phẩm.
Đế van đôi NG10
Đế van đôi NG10 được sử dụng với hai van có mặt lắp NG10.
NG10 thường tương ứng với Size 10, CETOP 05 hoặc D05 trong nhiều tài liệu sản phẩm.
Kích thước cụm thường lớn hơn NG6 và được sử dụng trong những hệ thống cần van và đường dầu có kích thước lớn hơn.
Đế van đôi cổng bên
Các cổng kết nối được bố trí ở cạnh thân đế.
Thiết kế này thuận tiện khi:
- Đi đường ống ngang.
- Cần dễ tiếp cận đầu nối.
- Không gian phía dưới đế bị hạn chế.
Đế van đôi cổng đáy
Các cổng dầu được bố trí phía dưới thân đế.
Kiểu này có thể giúp hệ thống gọn hơn nhưng cần bố trí đường ống và mặt gá phù hợp.
Đế van đôi theo yêu cầu
Một số hệ thống cần đế được gia công riêng theo:
- Sơ đồ thủy lực.
- Kích thước van.
- Kiểu ren.
- Vị trí cổng.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Không gian lắp đặt.
Với loại này cần có bản vẽ hoặc thông tin kỹ thuật đầy đủ trước khi gia công.
Ưu điểm của Đế van thủy lực đôi
Đế van đôi có một số ưu điểm:
- Lắp được hai van trên cùng một cụm.
- Giúp hệ thống gọn hơn.
- Giảm số lượng đường ống bên ngoài.
- Có thể sử dụng chung đường P và T theo thiết kế.
- Giảm số lượng đầu nối.
- Thuận tiện khi lắp đặt.
- Dễ tháo và thay từng van.
- Phù hợp với bộ nguồn thủy lực.
- Dễ bố trí hai mạch điều khiển cạnh nhau.
- Hạn chế đường ống chồng chéo.
- Thuận tiện bảo dưỡng.
- Phù hợp với nhiều loại máy công nghiệp.
Nhược điểm của Đế van thủy lực đôi
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Phải chọn đúng kích thước mặt lắp.
- Cần kiểm tra sơ đồ đường dầu.
- Khả năng chịu áp phụ thuộc từng model.
- Kiểu ren giữa các sản phẩm có thể khác nhau.
- Cần tính tổng lưu lượng khi hai van hoạt động.
- Sai vị trí đường dầu có thể làm hệ thống hoạt động không đúng.
- Đế lớn hơn loại một trạm.
- Không phải mọi đế hai trạm đều có đường P và T giống nhau.
- Không thể lựa chọn chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.
So sánh Đế van đôi và Đế van đơn
| Tiêu chí | Đế van thủy lực đôi | Đế van thủy lực đơn |
|---|---|---|
| Số vị trí van | 2 | 1 |
| Số mạch điều khiển | Có thể phục vụ 2 nhánh | Thường 1 nhánh |
| Đường P, T | Có thể dùng chung | Riêng cho một van |
| Kích thước | Lớn hơn | Gọn hơn |
| Số đường ống | Có thể giảm | Nhiều hơn nếu dùng nhiều đế |
| Lắp đặt | Tập trung hai van | Van bố trí độc lập |
| Bảo trì | Tháo từng van | Đơn giản |
| Ứng dụng | Hệ thống cần 2 trạm | Hệ thống một trạm |
Nếu hệ thống chỉ có một van, đế đơn thường đơn giản và tiết kiệm không gian hơn.
Khi cần hai van nằm gần nhau, đế đôi giúp tập trung đường dầu và hạn chế việc phải sử dụng hai đế riêng biệt.
Ứng dụng của Đế van thủy lực đôi
Đế van đôi được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy chấn.
- Máy cắt.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Máy ép nhựa.
- Máy đóng gói.
- Máy chế biến gỗ.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy nông nghiệp.
- Máy công trình.
- Hệ thống kẹp thủy lực.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Hệ thống điều khiển hai xi lanh.
- Hệ thống điều khiển nhiều cơ cấu chấp hành.
- Máy sản xuất công nghiệp.
Một ứng dụng thường gặp là bộ nguồn cần hai van phân phối để điều khiển hai xi lanh độc lập. Đế đôi cho phép bố trí hai van trên cùng cụm thay vì phải lắp hai đế riêng.
Lưu ý khi lựa chọn Đế van thủy lực đôi
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Số lượng van cần lắp.
- Model từng van.
- Kích thước mặt lắp.
- NG6, NG10 hoặc size khác.
- Sơ đồ đường dầu.
- Vị trí P và T.
- Vị trí A1, B1, A2, B2.
- Kiểu ren.
- Kích thước cổng.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng của từng nhánh.
- Tổng lưu lượng hệ thống.
- Vật liệu đế.
- Kiểu cổng bên hoặc cổng đáy.
- Kích thước tổng thể.
Đặc biệt cần chú ý lưu lượng khi hai van có khả năng hoạt động đồng thời.
Nếu đường P hoặc T của đế không đáp ứng lưu lượng tổng, tổn thất áp suất có thể tăng và ảnh hưởng tới khả năng vận hành của hệ thống.
Không nên mua đế chỉ dựa vào việc sản phẩm có hai vị trí lắp van. Model van và bản vẽ mặt lắp vẫn cần được kiểm tra trước.
Lưu ý khi lắp đặt Đế van thủy lực đôi
Trong quá trình lắp đặt cần chú ý:
- Làm sạch toàn bộ đế.
- Làm sạch mặt van.
- Kiểm tra O-ring của cả hai vị trí.
- Đặt O-ring đúng vị trí.
- Xác định chính xác P và T.
- Xác định đúng A1, B1, A2, B2.
- Kiểm tra kiểu ren.
- Sử dụng bulông phù hợp.
- Siết bulông đều.
- Không siết quá lực.
- Không để bụi hoặc phoi kim loại vào đường dầu.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp.
- Chạy thử từng trạm.
- Kiểm tra hoạt động đồng thời nếu hệ thống yêu cầu.
- Không vận hành vượt áp suất hoặc lưu lượng thiết kế.
Việc đấu nhầm các cổng A và B giữa hai trạm có thể làm cơ cấu chấp hành hoạt động không đúng theo thiết kế.
Tư vấn lựa chọn Đế van thủy lực đôi
Khi lựa chọn Đế van thủy lực đôi, cần xác định trước hai loại van sẽ được lắp trên đế và sơ đồ hoạt động của hệ thống.
Đối với đế thay thế nên chuẩn bị:
- Hình ảnh đế cũ.
- Hình ảnh hai van.
- Hình ảnh tem van.
- Model van.
- Kích thước mặt lắp.
- Kiểu ren.
- Kích thước cổng.
- Sơ đồ thủy lực nếu có.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng từng nhánh.
Nếu thiết kế hệ thống mới, cần xác định hai van có hoạt động đồng thời hay không để lựa chọn kích thước đường P, T và lưu lượng của đế phù hợp.
Kiểm tra đầy đủ mặt lắp, sơ đồ đường dầu và cổng kết nối giúp hạn chế trường hợp đế lắp vừa van nhưng không phù hợp với mạch thực tế.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Đế van & block van.