Giới thiệu Khớp nối mặt phẳng áp cao
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng khớp nối nhanh mặt phẳng, khớp Flat Face, đầu đực, đầu cái và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Khớp nối mặt phẳng áp cao là loại khớp nối nhanh có bề mặt tiếp xúc gần phẳng giữa đầu đực và đầu cái, được thiết kế cho các hệ thống thủy lực có áp suất làm việc cao theo giới hạn của từng model.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Khớp nhanh mặt phẳng áp cao.
- Khớp Flat Face áp cao.
- Khớp nối thủy lực áp cao.
- High pressure flat face coupling.
- Flat face hydraulic coupling.
- High pressure quick coupling.
Nhiều dòng khớp mặt phẳng được sản xuất theo giao diện ISO 16028, tuy nhiên không nên mặc định tất cả sản phẩm Flat Face áp cao đều đạt ISO 16028.
Một bộ khớp hoàn chỉnh thường gồm:
Đầu đực → Đầu cái.
Khi kết nối đúng, cơ cấu khóa giữ hai nửa với nhau, các van bên trong mở và tạo đường dầu liên tục.
Khi tháo, các van đóng lại giúp:
- Hạn chế dầu tràn.
- Giảm không khí lọt vào đường dầu.
- Hạn chế bụi bẩn xâm nhập.
- Giữ khu vực làm việc sạch hơn.
Dòng áp cao thường được sử dụng trên máy công trình, bộ công tác thủy lực, máy xúc, máy khoan, thiết bị nâng hạ và các hệ thống có áp suất lớn.

Khớp nối mặt phẳng là gì?
Khớp nối mặt phẳng hay Flat Face có phần mặt trước của đầu đực và đầu cái được thiết kế tương đối phẳng.
So với nhiều coupling sử dụng van poppet truyền thống, thiết kế này giúp:
- Bề mặt dễ lau sạch.
- Ít hốc giữ bụi.
- Hạn chế lượng dầu đọng.
- Giảm dầu chảy khi tháo.
- Giảm nguy cơ chất bẩn bị đẩy vào mạch.
Đây là một ưu điểm quan trọng khi coupling làm việc ngoài trời hoặc phải tháo lắp nhiều lần.
Thế nào là Khớp nối mặt phẳng áp cao?
“Áp cao” mô tả khả năng làm việc của một model cụ thể, không phải một profile kết nối riêng.
Hai coupling đều có thể là Flat Face nhưng có:
- Working pressure khác nhau.
- Body size khác nhau.
- Vật liệu khác nhau.
- Cấu tạo van khác nhau.
- Flow rating khác nhau.
Do đó không có một con số áp suất duy nhất áp dụng cho toàn bộ khớp mặt phẳng áp cao.
Khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Working pressure.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Body size.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
Khớp mặt phẳng áp cao và ISO 16028
ISO 16028 là tiêu chuẩn giao diện phổ biến đối với khớp nối nhanh thủy lực kiểu Flat Face.
Nếu sản phẩm đạt ISO 16028 và đúng body size, khả năng tương thích giữa đầu đực và đầu cái theo cùng giao diện được cải thiện.
Tuy nhiên ISO 16028 không quy định một mức working pressure duy nhất.
Hai sản phẩm cùng ISO 16028 vẫn có thể khác:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Seal.
- Vật liệu.
- Cấu tạo khóa.
- Khả năng kết nối dưới áp.
Vì vậy nếu khách cần “Flat Face áp cao ISO 16028”, cần kiểm tra đồng thời cả tiêu chuẩn và pressure rating.
Cấu tạo Khớp nối mặt phẳng áp cao
Một bộ coupling thường gồm:
- Đầu cái.
- Đầu đực.
- Sleeve khóa.
- Cơ cấu khóa.
- Van mặt phẳng.
- Lò xo.
- Gioăng.
- Cổng kết nối phía sau.
Thân coupling
Thân là bộ phận chịu áp chính.
Vật liệu thường gặp:
- Thép.
- Inox.
- Vật liệu khác theo model.
Thân khớp phải phù hợp với:
- Working pressure.
- Xung áp.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Điều kiện môi trường.
Không nên suy luận khả năng chịu áp chỉ từ độ dày hoặc vật liệu của thân.
Đầu cái Flat Face
Đầu cái là phía nhận đầu đực.
Cấu tạo thường có:
- Sleeve.
- Cơ cấu khóa.
- Van.
- Lò xo.
- Seal.
Phía sau đầu cái có thể sử dụng:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Ren trong.
- Ren ngoài.
- Các kiểu khác theo model.
“Đầu cái” của quick coupling không có nghĩa phía ren sau bắt buộc là ren trong.
Đầu đực Flat Face
Đầu đực có mặt trước gần phẳng và profile tương thích với đầu cái.
Thân có thể gồm:
- Mặt van.
- Rãnh khóa.
- Đường dẫn dầu.
- Phần ren phía sau.
Nếu đầu đực bị móp hoặc rãnh khóa mòn thì khả năng khóa có thể giảm.
Van mặt phẳng
Khi coupling tách rời:
- Van đầu đực đóng.
- Van đầu cái đóng.
Khi hai nửa kết nối:
- Hai mặt van tiếp xúc.
- Van được đẩy mở.
- Dầu lưu thông.
Thiết kế mặt phẳng làm giảm khoảng rỗng giữa hai van, qua đó hạn chế lượng dầu bị giữ lại và chảy ra khi tháo.
Sleeve khóa
Sleeve nằm trên đầu cái và điều khiển cơ cấu khóa.
Tùy model, thao tác có thể là:
- Kéo sleeve.
- Đưa đầu đực vào.
- Thả sleeve.
- Kiểm tra trạng thái khóa.
Một số dòng sử dụng kiểu push-to-connect.
Không nên mặc định tất cả khớp Flat Face có cùng cơ chế thao tác.
Cơ cấu khóa
Cơ cấu khóa có thể sử dụng:
- Bi.
- Vòng khóa.
- Hệ thống cơ khí riêng.
Nhiệm vụ là giữ chắc hai nửa coupling khi đường dầu chịu áp.
Nếu cơ cấu bị mòn hoặc không khóa hoàn toàn, không nên tiếp tục vận hành ở áp suất cao.
Gioăng làm kín
Seal là bộ phận quan trọng để đảm bảo độ kín.
Vật liệu gioăng phải phù hợp với:
- Dầu thủy lực.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Môi chất đặc biệt.
Nếu môi chất thay đổi, cần kiểm tra seal chứ không chỉ kiểm tra vật liệu thân coupling.
Nguyên lý hoạt động của Khớp nối mặt phẳng áp cao
Khi chưa kết nối
Hai nửa coupling được tách riêng.
Thông thường:
- Van hai phía đóng.
- Dầu được giữ trong hose.
- Mặt đầu tương đối phẳng.
- Bề mặt có thể dễ dàng lau sạch.
Khi kết nối
Quy trình cơ bản:
- Làm sạch đầu đực.
- Làm sạch đầu cái.
- Căn hai nửa đúng trục.
- Thao tác sleeve nếu cần.
- Đẩy đầu đực đủ sâu.
- Cơ cấu khóa giữ hai nửa.
- Hai van mở.
- Dầu lưu thông.
Sau khi kết nối nên kiểm tra coupling đã khóa chắc trước khi tăng áp.
Khi tháo
Nên:
- Dừng thiết bị.
- Giải phóng áp suất nếu cần.
- Không để hose kéo căng coupling.
- Mở cơ cấu khóa.
- Tách hai nửa.
- Hai van đóng lại.
Không nên tháo dưới áp nếu model không được thiết kế cho chức năng đó.
Thông số kỹ thuật Khớp nối mặt phẳng áp cao
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mặt phẳng áp cao |
| Tên tiếng Anh | High Pressure Flat Face Quick Coupling |
| Kiểu mặt nối | Flat Face |
| Tiêu chuẩn | ISO 16028 hoặc theo model |
| Bộ khớp | Đầu đực + đầu cái |
| Body size | Theo từng size |
| Ren phía sau | BSP, NPT, Metric hoặc theo model |
| Vật liệu | Thép, inox hoặc theo model |
| Van | Mặt phẳng |
| Cơ cấu khóa | Theo từng sản phẩm |
| Gioăng | Theo model |
| Áp suất làm việc | Theo size và model |
| Lưu lượng | Theo size và model |
| Nhiệt độ | Theo vật liệu và seal |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Hệ thủy lực áp cao |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Cần sử dụng working pressure của đúng model và đúng body size.
Working pressure là gì?
Working pressure là mức áp suất làm việc mà coupling được thiết kế để vận hành trong các điều kiện quy định.
Đây là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn khớp áp cao.
Cần xem xét:
- Áp suất làm việc bình thường.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
- Nhiệt độ.
Không nên chỉ lấy áp suất danh nghĩa của bơm để chọn coupling.
Burst pressure là gì?
Burst pressure là thông số liên quan đến giới hạn phá hủy của coupling trong phép thử.
Không được dùng burst pressure làm áp suất vận hành bình thường.
Nếu catalog ghi:
- Working pressure.
- Proof pressure.
- Burst pressure.
thì việc lựa chọn vận hành phải dựa chủ yếu vào working pressure và điều kiện được nhà sản xuất quy định.
Vì sao Xung áp quan trọng với Khớp áp cao?
Hệ thống thủy lực có thể xuất hiện áp suất đỉnh trong thời gian ngắn khi:
- Van đảo chiều nhanh.
- Xi lanh tới cuối hành trình.
- Motor dừng đột ngột.
- Bộ công tác va tải.
- Tải thay đổi nhanh.
- Đường dầu bị khóa.
Xung áp lặp lại có thể ảnh hưởng tới:
- Thân coupling.
- Van.
- Seal.
- Cơ cấu khóa.
- Tuổi thọ mỏi.
Do đó pressure rating cần được đánh giá theo điều kiện thực tế chứ không chỉ áp suất trung bình.
Các loại Khớp nối mặt phẳng áp cao phổ biến
Bộ Khớp nối mặt phẳng áp cao
Một bộ gồm:
- Đầu đực.
- Đầu cái.
Hai nửa phải tương thích về:
- Profile.
- Body size.
- Tiêu chuẩn.
- Working pressure.
Nếu thay toàn bộ một vị trí coupling, sử dụng bộ đồng bộ giúp giảm nguy cơ nhầm profile.
Đầu cái mặt phẳng áp cao
Đầu cái có:
- Sleeve.
- Cơ cấu khóa.
- Van.
- Seal.
Khi thay riêng đầu cái cần đối chiếu đầu đực đang sử dụng.
Đầu đực mặt phẳng áp cao
Đầu đực có profile và rãnh khóa tương thích với đầu cái.
Cần kiểm tra:
- Body size.
- Profile.
- Rãnh khóa.
- Ren phía sau.
- Pressure rating.
Khớp mặt phẳng áp cao bằng thép
Thép được sử dụng rộng trong hệ thống máy công trình.
Ưu điểm:
- Kết cấu chắc.
- Có nhiều size.
- Có nhiều pressure rating.
- Phù hợp nhiều ứng dụng dầu thủy lực.
Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vật liệu và lớp xử lý bề mặt.
Khớp mặt phẳng áp cao inox
Inox phù hợp với những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Có thể gặp:
- Inox 304.
- Inox 316.
- Inox 316L.
Không nên mặc định inox chịu áp cao hơn thép.
Pressure rating phải lấy theo model cụ thể.
Body size của Khớp mặt phẳng áp cao
Body size là kích thước của phần quick coupling.
Tùy hệ sản phẩm có thể có:
- 1/4″.
- 3/8″.
- 1/2″.
- 5/8″.
- 3/4″.
- 1″.
- Size khác.
Body size ảnh hưởng đến:
- Profile.
- Lưu lượng.
- Pressure drop.
- Kích thước van.
- Khả năng ghép đầu đực và đầu cái.
Body size và size ren có giống nhau không?
Không nhất thiết.
Một coupling có thể có:
- Body size 1/2″.
- Ren phía sau 3/4″.
hoặc cấu hình khác.
Vì vậy không nên chỉ đặt:
“Khớp mặt phẳng áp cao 1/2”.
Cần xác định rõ:
- Body size.
- Size ren.
- Chuẩn ren.
- Đầu đực hay đầu cái.
Các loại ren phía sau
Ren BSP
Có thể gặp:
- BSPP.
- BSPT.
Hai loại không giống nhau.
BSPP là ren song song, BSPT là ren côn.
Cần kiểm tra phương pháp làm kín tương ứng.
Ren NPT
NPT là ren côn.
Không nên nhầm với BSPT.
Hai chuẩn có biên dạng và bước ren khác nhau ở nhiều size.
Ren Metric
Ren Metric cần xác định:
- Đường kính.
- Bước ren.
- Đực hay cái.
- Kiểu làm kín.
Chỉ biết M22 thường chưa đủ để lựa chọn.
Khớp mặt phẳng áp cao có hạn chế dầu tràn không?
Có.
Đây là một trong những ưu điểm chính của Flat Face.
Do khoảng chết giữa hai mặt van nhỏ nên khi tháo:
- Lượng dầu bị giữ giữa hai nửa ít hơn.
- Dầu tràn thường thấp hơn coupling poppet truyền thống.
- Khu vực máy sạch hơn.
Tuy nhiên không nên quảng cáo là hoàn toàn không rò dầu.
Khớp mặt phẳng áp cao có hạn chế bụi không?
Thiết kế mặt phẳng giúp việc lau coupling dễ hơn.
Nó giúp hạn chế:
- Cát.
- Đất.
- Mạt kim loại.
- Bụi.
bị đưa vào dầu khi kết nối.
Tuy nhiên khớp không tự làm sạch.
Người vận hành vẫn cần lau hai mặt trước khi cắm.
Khớp mặt phẳng áp cao có kết nối dưới áp được không?
Không nên mặc định.
Áp suất bị giữ sau van có thể làm đầu đực và đầu cái khó kết nối.
Một số model được thiết kế với chức năng:
- Connect under pressure.
- Residual pressure connection.
- Cơ cấu xả hoặc cân bằng áp.
Nhưng loại thông thường không nên bị cưỡng ép kết nối khi còn áp.
Nếu không có xác nhận của nhà sản xuất, nên xả áp trước.
Có tháo Khớp khi đang có áp không?
Không nên nếu coupling không được thiết kế cho chức năng đó.
Tháo khi còn áp có thể gây:
- Dầu phun.
- Coupling bật mạnh.
- Hỏng seal.
- Hỏng van.
- Nguy hiểm cho người vận hành.
Cần đưa hệ thống về trạng thái an toàn trước khi tháo.
Khớp mặt phẳng áp cao có ảnh hưởng lưu lượng không?
Có thể.
Dầu phải đi qua:
- Van đầu đực.
- Van đầu cái.
- Lỗ dẫn.
- Các vùng thay đổi tiết diện.
Do đó coupling tạo pressure drop.
Mức sụt áp phụ thuộc:
- Body size.
- Lưu lượng.
- Độ nhớt.
- Cấu tạo van.
- Hình dạng đường dẫn.
Một coupling có thể đủ áp suất nhưng vẫn không đủ về lưu lượng.
Dấu hiệu Khớp có Body size quá nhỏ
Một số biểu hiện gồm:
- Xi lanh chạy chậm.
- Motor thiếu tốc độ.
- Coupling nóng.
- Dầu nóng.
- Sụt áp cao.
- Máy mất công suất.
- Tiếng ồn tăng.
Khi đó nên kiểm tra:
- Flow rating.
- Body size.
- Pressure drop.
- Tình trạng van coupling.
Ưu điểm của Khớp nối mặt phẳng áp cao
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Làm việc với áp suất cao theo model.
- Kết nối nhanh.
- Tháo lắp nhanh.
- Hạn chế dầu tràn.
- Dễ vệ sinh mặt khớp.
- Hạn chế bụi đi vào hệ thống.
- Có nhiều body size.
- Có nhiều chuẩn ren.
- Có đầu đực.
- Có đầu cái.
- Có loại thép.
- Có loại inox.
- Phù hợp máy công trình.
- Phù hợp bộ công tác.
- Thuận tiện bảo trì.
Nhược điểm của Khớp nối mặt phẳng áp cao
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Giá thường cao hơn coupling đơn giản.
- Cần đúng profile.
- Cần đúng body size.
- Working pressure phụ thuộc model.
- Có pressure drop.
- Gioăng có thể lão hóa.
- Sleeve có thể kẹt.
- Van có thể bị hỏng.
- Không phải loại nào cũng nối dưới áp.
- Cần vệ sinh thường xuyên.
- Không nên chọn chỉ bằng size ren.
- Cơ cấu khóa phải được kiểm tra định kỳ.
So sánh Khớp mặt phẳng áp cao và Flat Face thông thường
| Tiêu chí | Flat Face áp cao | Flat Face thông thường |
|---|---|---|
| Kiểu mặt | Phẳng | Phẳng |
| Pressure rating | Theo model áp cao | Theo model |
| Body size | Theo sản phẩm | Theo sản phẩm |
| Dầu tràn | Thường thấp | Thường thấp |
| Lưu lượng | Theo size | Theo size |
| Profile | Theo tiêu chuẩn/model | Theo tiêu chuẩn/model |
“Áp cao” không tạo ra một profile hoàn toàn khác.
Hai loại có thể cùng ISO 16028 nhưng khác pressure rating.
So sánh Khớp mặt phẳng áp cao và ISO 16028
“Khớp mặt phẳng áp cao” mô tả:
- Kiểu mặt kết nối.
- Khả năng áp suất của model.
“ISO 16028” mô tả tiêu chuẩn giao diện.
Do đó một sản phẩm có thể đồng thời là:
- Khớp mặt phẳng.
- Khớp áp cao.
- Khớp ISO 16028.
Khi lựa chọn nên kiểm tra cả ba yếu tố thay vì chỉ dựa vào một tên gọi.
So sánh Khớp mặt phẳng áp cao và ISO A
| Tiêu chí | Flat Face áp cao | ISO A |
|---|---|---|
| Mặt nối | Phẳng | Profile Series A |
| Tiêu chuẩn phổ biến | ISO 16028 | ISO 7241-A |
| Dầu tràn | Thường thấp | Theo model |
| Vệ sinh | Dễ | Có nhiều hốc hơn |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Lắp lẫn | Không | Không |
Không nên cố ghép đầu Flat Face với ISO A.
So sánh Khớp mặt phẳng áp cao và ISO B
| Tiêu chí | Flat Face áp cao | ISO B |
|---|---|---|
| Mặt nối | Phẳng | Profile Series B |
| Tiêu chuẩn phổ biến | ISO 16028 | ISO 7241-B |
| Dầu tràn | Thường thấp | Theo model |
| Bụi bẩn | Dễ vệ sinh | Cần vệ sinh profile |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Lắp lẫn | Không | Không |
Hai dòng sử dụng profile khác nhau.
So sánh Khớp mặt phẳng áp cao và Khớp ren khóa
| Tiêu chí | Flat Face áp cao | Ren khóa |
|---|---|---|
| Cách khóa | Cơ cấu nhanh | Ren |
| Tốc độ kết nối | Nhanh | Chậm hơn |
| Mặt nối | Flat Face | Theo thiết kế |
| Dầu tràn | Thường thấp | Theo model |
| Nối dưới áp | Theo model | Theo model |
| Ứng dụng | Máy công trình | Hệ áp cao chuyên dụng |
Khớp ren khóa có thể phù hợp hơn với một số hệ đặc biệt hoặc khi yêu cầu cơ cấu khóa bằng ren.
Không nên kết luận loại nào luôn tốt hơn.
Ứng dụng của Khớp nối mặt phẳng áp cao
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Máy xúc.
- Máy đào.
- Máy xúc lật.
- Skid steer.
- Máy ủi.
- Búa thủy lực.
- Khoan thủy lực.
- Kẹp thủy lực.
- Bộ nghiền.
- Kéo cắt thủy lực.
- Máy lâm nghiệp.
- Máy nông nghiệp.
- Cẩu thủy lực.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Motor thủy lực.
- Xi lanh thủy lực.
- Hệ thống hose áp cao.
- Thiết bị tháo lắp nhanh.
Khớp mặt phẳng áp cao trên Máy công trình
Máy công trình thường làm việc với:
- Áp suất cao.
- Tải thay đổi liên tục.
- Xung áp.
- Bụi.
- Bùn.
- Rung động.
Flat Face có lợi thế vì mặt đầu dễ vệ sinh và giảm lượng dầu chảy khi tháo bộ công tác.
Tuy nhiên cần chọn coupling dựa trên đúng pressure và flow của đường dầu phụ trên máy.
Khớp mặt phẳng áp cao cho Bộ công tác
Coupling thường được sử dụng để kết nối:
- Búa phá đá.
- Bộ nghiền.
- Kẹp.
- Khoan.
- Kéo cắt.
- Máy quét.
- Các attachment khác.
Khi thay bộ công tác thường xuyên, việc sử dụng coupling phù hợp giúp giảm thời gian tháo lắp.
Cách chọn Body size Khớp nối mặt phẳng áp cao
Nếu đã có một nửa coupling cũ, cần xác định body size của nửa đó.
Không nên lấy size ren phía sau để suy ra body size.
Hai sản phẩm cùng ren 1/2″ vẫn có thể:
- Khác body size.
- Khác profile.
- Khác lưu lượng.
Khi thay nên kiểm tra:
- Mặt coupling.
- Kích thước plug.
- Rãnh khóa.
- Ký hiệu trên thân.
Cách chọn theo áp suất
Cần xác định:
- Áp suất danh nghĩa.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ hoạt động.
Không nên chọn coupling có working pressure vừa sát áp suất vận hành mà chưa xem các điều kiện động.
Pressure rating phải được kiểm tra theo đúng model và body size.
Cách chọn theo lưu lượng
Cần xác định:
- Lưu lượng của bơm.
- Lưu lượng qua chính nhánh coupling.
- Pressure drop cho phép.
- Body size.
Không nên chọn một khớp nhỏ chỉ vì nó chịu đủ áp suất.
Áp suất và lưu lượng là hai tiêu chí riêng.
Chọn Khớp mặt phẳng áp cao bằng thép hay inox?
Thép
Phù hợp với nhiều hệ dầu thủy lực trên máy công trình và thiết bị công nghiệp.
Inox
Phù hợp hơn khi môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao.
Tuy nhiên cần kiểm tra:
- Môi chất.
- Pressure rating.
- Gioăng.
- Nhiệt độ.
Không nên mặc định inox luôn tốt hơn hoặc chịu áp cao hơn.
Chọn Gioăng phù hợp
Seal phải tương thích với môi chất.
Nếu hệ thống sử dụng:
- Dầu khoáng.
- Dầu sinh học.
- Water glycol.
- Môi chất đặc biệt.
cần xác định vật liệu gioăng tương ứng.
Seal không phù hợp có thể:
- Trương.
- Cứng.
- Nứt.
- Rò.
- Giảm tuổi thọ.
Vệ sinh Khớp trước khi kết nối
Ngay cả khi là Flat Face, vẫn cần vệ sinh.
Trước khi cắm nên:
- Lau đầu đực.
- Lau đầu cái.
- Kiểm tra đất cát.
- Kiểm tra mạt kim loại.
- Kiểm tra mặt van.
- Sau đó mới kết nối.
Không nên cắm coupling đang bám bùn đất trực tiếp vào hệ thống.
Sử dụng nắp bảo vệ khi không dùng
Khi hai nửa tách rời nên dùng nắp che nếu có.
Nắp giúp:
- Hạn chế bụi.
- Bảo vệ mặt van.
- Tránh va đập.
- Giữ rãnh khóa sạch.
- Tăng tuổi thọ coupling.
Đây là chi tiết đặc biệt hữu ích trên máy công trình.
Không dùng lực để ép hai nửa Khớp
Nếu coupling khó kết nối cần kiểm tra:
- Có đúng profile không.
- Có đúng body size không.
- Có áp suất tồn dư không.
- Sleeve có kẹt không.
- Đầu đực có biến dạng không.
- Có bụi bẩn không.
Không nên dùng:
- Búa.
- Kìm.
- Máy ép.
để cưỡng ép hai đầu vào nhau.
Lưu ý khi lắp Hose
Hose kết nối với coupling không nên:
- Quá ngắn.
- Bị kéo căng.
- Bị xoắn.
- Uốn quá bán kính cho phép.
- Tạo tải ngang lên coupling.
- Cọ sát vào cạnh sắc.
Khớp nhanh không nên được sử dụng làm điểm chịu lực cho hose.
Dấu hiệu Khớp mặt phẳng áp cao bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Rò dầu.
- Sleeve kẹt.
- Khó kết nối.
- Khó tháo.
- Mặt van xước.
- Đầu đực móp.
- Rãnh khóa mòn.
- Khớp không khóa chắc.
- Van bị kẹt.
- Coupling nóng bất thường.
- Pressure drop tăng.
Nếu cơ cấu khóa không chắc, không nên tiếp tục vận hành áp cao.
Vì sao Coupling bị nóng?
Một số nguyên nhân có thể gồm:
- Body size quá nhỏ.
- Lưu lượng quá cao.
- Van không mở đủ.
- Coupling bị hỏng.
- Pressure drop lớn.
- Dầu có độ nhớt cao.
Nếu coupling nóng rõ rệt hơn hose xung quanh, cần kiểm tra nguyên nhân.
Khi nào cần thay Khớp nối mặt phẳng áp cao?
Nên kiểm tra hoặc thay khi:
- Gioăng rò.
- Mặt van bị hỏng.
- Van bị kẹt.
- Sleeve bị hỏng.
- Bi hoặc cơ cấu khóa bị mòn.
- Rãnh khóa bị mòn.
- Thân coupling bị nứt.
- Đầu đực bị biến dạng.
- Ren phía sau bị hỏng.
- Không còn khóa chắc.
- Pressure drop tăng bất thường.
Không nên tự mài hoặc gia công lại rãnh khóa rồi tiếp tục sử dụng trong hệ thống áp suất cao.
Lưu ý khi lựa chọn Khớp nối mặt phẳng áp cao
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Kiểu Flat Face.
- ISO 16028 nếu yêu cầu.
- Body size.
- Đầu đực hay đầu cái.
- Chuẩn ren.
- Size ren.
- Working pressure.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Lưu lượng.
- Pressure drop.
- Vật liệu.
- Gioăng.
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
- Yêu cầu kết nối dưới áp.
Không nên lựa chọn chỉ bằng hình ảnh hoặc yêu cầu chung “khớp Flat Face áp cao”.
Tư vấn lựa chọn Khớp nối mặt phẳng áp cao
Khi thay Khớp nối mặt phẳng áp cao, nên cung cấp:
- Hình ảnh đầu đực.
- Hình ảnh đầu cái.
- Hình ảnh mặt coupling.
- Ký hiệu trên thân nếu có.
- Body size.
- Chuẩn và size ren.
- Working pressure.
- Áp suất cực đại nếu biết.
- Lưu lượng.
- Loại dầu.
- Vật liệu yêu cầu.
- Model máy.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu sản phẩm dùng trên máy xúc hoặc bộ công tác, nên cung cấp thêm thông tin về lưu lượng đường phụ và áp suất làm việc của máy.
Chỉ biết “khớp mặt phẳng áp cao 1/2” thường chưa đủ vì 1/2″ có thể chỉ body size hoặc chỉ size ren.
Tham khảo thêm các dòng Flat Face, ISO 16028 và coupling khác tại danh mục Khớp nối nhanh thủy lực.