Giới thiệu Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng xi lanh thủy lực một chiều, xi lanh rỗng tâm, kích thủy lực và phụ kiện phục vụ sửa chữa, lắp đặt và công nghiệp.
Xi lanh 1 chiều rỗng tâm là loại xi lanh thủy lực có lỗ xuyên qua tâm piston hoặc plunger, cho phép thanh ren, bulông, cáp hoặc trục đi xuyên qua xi lanh. Dầu thủy lực tạo lực chủ động theo một chiều, còn piston hồi bằng lò xo, tải hoặc cơ cấu khác tùy model.
Sản phẩm còn được gọi với các tên như:
- Xi lanh thủy lực rỗng tâm.
- Xi lanh rỗng tâm 1 chiều.
- Kích thủy lực rỗng tâm.
- Xi lanh lỗ tâm.
- Hollow plunger cylinder.
- Single acting hollow cylinder.
- Hollow ram hydraulic cylinder.
Điểm khác biệt lớn nhất so với xi lanh piston đặc là phần lỗ xuyên tâm.
Nhờ cấu tạo này, xi lanh có thể phối hợp với:
- Thanh ren.
- Bulông dài.
- Cáp.
- Thanh kéo.
- Trục.
- Đồ gá chuyên dụng.
để thực hiện các công việc kéo, ép, căng hoặc tháo lắp chi tiết.

Xi lanh 1 chiều rỗng tâm là gì?
Xi lanh rỗng tâm có một đường lỗ chạy dọc theo trục chính của piston hoặc plunger.
Thay vì phần piston hoàn toàn đặc, người sử dụng có thể đưa một thanh hoặc chi tiết xuyên qua tâm xi lanh.
Ví dụ:
Thanh ren → xuyên qua xi lanh → liên kết với chi tiết cần kéo.
Khi xi lanh tạo lực, hệ thống đồ gá biến chuyển động của piston thành lực:
- Kéo.
- Căng.
- Ép.
- Tháo.
- Lắp.
tùy cách bố trí.
Đây là lý do xi lanh rỗng tâm được sử dụng nhiều trong công tác:
- Bảo trì.
- Lắp đặt.
- Tháo vòng bi.
- Kéo trục.
- Căng bulông.
- Căn chỉnh kết cấu.
Xi lanh rỗng tâm 1 chiều hoạt động thế nào?
Xi lanh một chiều chỉ sử dụng áp suất dầu để tạo lực chủ động theo một hướng.
Ở cấu hình phổ biến:
Bơm cấp dầu → Piston tiến → Tạo lực.
Khi xả dầu:
- Lò xo đưa piston về.
- Hoặc tải đưa piston về.
- Hoặc cơ cấu ngoài hỗ trợ hồi.
Không nên mặc định tất cả xi lanh rỗng tâm một chiều đều hồi bằng lò xo.
Cần kiểm tra chính xác kiểu hồi của từng model.
Lỗ rỗng tâm dùng để làm gì?
Lỗ xuyên tâm giúp đưa một chi tiết dài đi xuyên qua thân xi lanh.
Có thể sử dụng cho:
- Thanh ren kéo.
- Bulông.
- Cáp.
- Trục nhỏ hơn đường kính lỗ.
- Đồ gá kéo chuyên dụng.
Đường kính lỗ tâm là thông số rất quan trọng.
Một xi lanh có đủ lực nhưng lỗ tâm quá nhỏ vẫn không sử dụng được với thanh ren hoặc trục thực tế.
Cấu tạo Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Tùy model, xi lanh thường gồm:
- Thân xi lanh.
- Piston hoặc plunger rỗng.
- Lỗ xuyên tâm.
- Gioăng piston.
- Gioăng ty.
- Vòng dẫn hướng.
- Vòng chắn bụi.
- Cổng dầu.
- Lò xo hồi nếu có.
- Đế xi lanh.
- Bề mặt chịu tải.
Thân Xi lanh
Thân xi lanh chứa khoang dầu chịu áp và dẫn hướng cho piston.
Thân cần có:
- Độ bền phù hợp.
- Khả năng chịu áp.
- Độ chính xác cao.
- Khả năng chống biến dạng.
Không nên sử dụng nếu thân có:
- Nứt.
- Phồng.
- Móp.
- Biến dạng.
- Ăn mòn nghiêm trọng.
Piston rỗng tâm
Piston có lỗ xuyên qua tâm thay vì cấu tạo đặc hoàn toàn.
Đây là bộ phận tạo nên đặc tính của sản phẩm.
Piston vừa phải:
- Chịu lực.
- Chịu áp suất.
- Duy trì độ cứng.
đồng thời vẫn có lỗ đủ lớn cho thanh hoặc chi tiết xuyên qua.
Lỗ xuyên tâm
Đây là thông số cần kiểm tra khi lựa chọn.
Cần biết:
- Đường kính lỗ.
- Thanh ren sử dụng.
- Đường kính trục.
- Khoảng hở cần thiết.
Không nên chọn lỗ tâm có đường kính sát hoàn toàn với thanh xuyên qua vì sai số, bụi hoặc độ lệch có thể gây kẹt.
Gioăng làm kín
Seal giúp:
- Giữ áp suất.
- Hạn chế rò dầu.
- Duy trì lực xi lanh.
Gioăng cần phù hợp với:
- Dầu.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Tần suất làm việc.
Vòng dẫn hướng
Vòng dẫn hướng giúp piston di chuyển đúng trục.
Đối với xi lanh rỗng tâm, việc bố trí thanh kéo lệch tâm có thể tạo tải ngang.
Tải ngang quá lớn có thể gây:
- Mòn dẫn hướng.
- Kẹt piston.
- Hỏng seal.
- Biến dạng thanh kéo.
Vòng chắn bụi
Vòng chắn bụi hạn chế bụi và mạt kim loại đi vào vùng làm kín.
Cần giữ các bề mặt chuyển động sạch, đặc biệt khi sử dụng tại:
- Công trường.
- Nhà máy cơ khí.
- Khu vực tháo lắp thiết bị.
Cổng dầu
Xi lanh một chiều thường có một cổng dầu làm việc chính.
Có thể sử dụng:
- BSP.
- NPT.
- Metric.
- Cổng riêng theo hãng.
- Khớp nối nhanh.
Cần xác định đúng chuẩn trước khi lắp hose.
Lò xo hồi
Nhiều model sử dụng lò xo để hồi piston sau khi xả áp.
Lò xo giúp:
- Thu piston.
- Chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
Nếu lò xo yếu hoặc hỏng, piston có thể:
- Hồi chậm.
- Không hồi hết.
- Kẹt ở vị trí mở.
Nguyên lý hoạt động của Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Khi cấp dầu
Bơm đưa dầu vào khoang làm việc.
Áp suất tác dụng lên diện tích hữu hiệu của piston.
Piston dịch chuyển và tạo lực.
Tùy cách bố trí đồ gá, lực này có thể được sử dụng để:
- Đẩy.
- Ép.
- Kéo thông qua thanh ren.
- Căng chi tiết.
Khi thực hiện thao tác kéo
Một thanh ren hoặc thanh kéo có thể đi xuyên qua lỗ tâm.
Thanh được liên kết với chi tiết cần kéo.
Khi xi lanh hoạt động, lực được truyền qua:
- Piston.
- Đai ốc.
- Thanh ren.
- Đồ gá.
để kéo chi tiết theo hướng yêu cầu.
Không nên sử dụng thanh ren thông thường không rõ cấp bền cho công việc tải lớn.
Khi hồi piston
Khi xả áp:
- Dầu trở về bơm hoặc thùng.
- Lò xo hoặc tải hồi piston.
Tốc độ hồi phụ thuộc:
- Cơ cấu hồi.
- Độ nhớt dầu.
- Hose.
- Coupling.
- Tình trạng xi lanh.
Thông số kỹ thuật Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xi lanh 1 chiều rỗng tâm |
| Tên tiếng Anh | Single Acting Hollow Plunger Cylinder |
| Kiểu hoạt động | Một chiều |
| Kết cấu piston | Rỗng tâm |
| Lực danh nghĩa | Theo từng model |
| Hành trình | Theo từng model |
| Đường kính lỗ tâm | Theo model |
| Đường kính piston | Theo model |
| Kiểu hồi | Lò xo, tải hoặc theo thiết kế |
| Áp suất làm việc | Theo model |
| Áp suất tối đa | Theo nhà sản xuất |
| Cổng dầu | BSP, NPT, Metric hoặc theo model |
| Kiểu lắp | Theo thiết kế |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Ứng dụng | Kéo, ép, căng, tháo lắp |
Không nên sử dụng một thông số áp suất, lực hoặc đường kính lỗ chung cho toàn bộ xi lanh rỗng tâm.
Các loại Xi lanh 1 chiều rỗng tâm phổ biến
Xi lanh rỗng tâm hồi lò xo
Đây là cấu hình phổ biến.
Khi bơm dầu:
- Piston tiến.
- Lò xo bị nén.
Khi xả dầu:
- Lò xo hồi piston.
Loại này thuận tiện cho:
- Bảo trì.
- Tháo lắp.
- Công việc hiện trường.
- Bộ dụng cụ thủy lực di động.
Xi lanh rỗng tâm hành trình ngắn
Loại này có chiều cao tương đối gọn.
Phù hợp khi:
- Không gian hạn chế.
- Chỉ cần dịch chuyển nhỏ.
- Cần lực lớn nhưng stroke ngắn.
Xi lanh rỗng tâm hành trình dài
Phù hợp khi cần khoảng dịch chuyển lớn hơn.
Tuy nhiên hành trình dài làm tăng yêu cầu về:
- Độ ổn định.
- Căn tâm.
- Dẫn hướng.
- Không gian lắp.
Không nên để thanh xuyên tâm bị nghiêng trong quá trình piston di chuyển.
Xi lanh rỗng tâm lực lớn
Có nhiều cấp lực khác nhau tùy hãng và model.
Việc lựa chọn cần dựa vào:
- Lực thực tế.
- Hệ số an toàn.
- Đường kính lỗ tâm.
- Hành trình.
- Áp suất hệ thống.
Không nên chọn chỉ theo lực danh nghĩa.
Lực của Xi lanh rỗng tâm được tính thế nào?
Về nguyên lý:
F = P × A
Trong đó:
- F là lực.
- P là áp suất.
- A là diện tích tác dụng hữu hiệu.
Với piston rỗng, diện tích tác dụng cần xét theo thiết kế thực tế của piston.
Do đó không nên lấy đường kính ngoài piston rồi tự tính lực nếu chưa biết chính xác cấu tạo và diện tích hữu hiệu.
Thông số lực nên lấy từ:
- Catalog.
- Model.
- Nhà sản xuất.
Xi lanh rỗng tâm có thể vừa kéo vừa đẩy không?
Về ứng dụng cơ khí, xi lanh rỗng tâm có thể được bố trí để thực hiện nhiều công việc kéo hoặc đẩy nhờ đồ gá phù hợp.
Tuy nhiên với xi lanh một chiều:
- Áp suất dầu chỉ chủ động tạo lực theo một hướng.
- Chiều còn lại thường là hồi lò xo hoặc hồi tải.
Không nên hiểu “kéo và đẩy” đồng nghĩa xi lanh một chiều có khả năng điều khiển thủy lực chủ động cả hai hướng.
Nếu cần lực thủy lực chủ động cả tiến và lùi, nên xem xét xi lanh rỗng tâm hai chiều.
Xi lanh rỗng tâm dùng để căng Bulông
Đây là một ứng dụng phổ biến về nguyên lý.
Thanh hoặc bulông đi xuyên qua tâm xi lanh.
Xi lanh tạo lực kéo dọc trục để:
- Căng bulông.
- Tạo lực kéo trước.
- Hỗ trợ lắp ráp.
Tuy nhiên với các ứng dụng siết căng bulông chính xác, cần sử dụng:
- Thiết bị phù hợp.
- Quy trình lực căng.
- Áp suất hiệu chuẩn.
Không nên sử dụng một xi lanh rỗng tâm bất kỳ thay cho bộ tensioner chuyên dụng khi yêu cầu lực siết chính xác.
Xi lanh rỗng tâm dùng tháo Vòng bi
Xi lanh có thể kết hợp với:
- Thanh ren.
- Cảo.
- Khung kéo.
- Đồ gá.
để tạo lực tháo vòng bi.
Ưu điểm là lực thủy lực lớn giúp xử lý những chi tiết:
- Lắp chặt.
- Bị gỉ.
- Có kích thước lớn.
Đồ gá phải đủ độ bền để chịu toàn bộ lực của xi lanh.
Xi lanh rỗng tâm dùng tháo Trục
Thanh hoặc trục có thể đi xuyên qua lỗ tâm nếu kích thước phù hợp.
Xi lanh kết hợp với đồ gá có thể hỗ trợ:
- Kéo trục.
- Ép trục.
- Căn chỉnh.
Cần đảm bảo lực tác dụng gần đồng tâm.
Nếu thanh hoặc trục bị nghiêng, xi lanh có thể chịu tải ngang lớn.
Xi lanh rỗng tâm dùng Ép bạc
Sản phẩm có thể kết hợp với:
- Thanh ren.
- Tấm ép.
- Đồ gá.
để tháo hoặc lắp bạc.
Khi ép cần đảm bảo:
- Bạc đi thẳng.
- Lực đồng tâm.
- Đồ gá không biến dạng.
- Không ép quá lực yêu cầu.
Xi lanh rỗng tâm dùng cho Cáp và Thanh kéo
Lỗ tâm có thể cho phép cáp hoặc thanh đi xuyên qua xi lanh.
Ứng dụng phụ thuộc vào thiết kế thực tế.
Cần kiểm tra:
- Đường kính lỗ.
- Lực kéo.
- Loại đầu liên kết.
- Độ bền thanh kéo.
- Đồ gá.
Không nên buộc cáp hoặc thanh trực tiếp vào những vị trí không được thiết kế chịu tải.
So sánh Xi lanh rỗng tâm và Xi lanh piston đặc
| Tiêu chí | Rỗng tâm | Piston đặc |
|---|---|---|
| Lỗ xuyên tâm | Có | Không |
| Luồn thanh ren | Có | Không |
| Công việc kéo | Thuận tiện | Cần đồ gá khác |
| Nâng, ép | Có thể | Phổ biến |
| Cấu tạo | Phức tạp hơn | Đơn giản hơn |
| Giá | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Nếu chỉ cần nâng hoặc đẩy thông thường, xi lanh piston đặc có thể kinh tế hơn.
Nếu cần thanh xuyên qua xi lanh, loại rỗng tâm có lợi thế rõ rệt.
So sánh Xi lanh rỗng tâm 1 chiều và 2 chiều
| Tiêu chí | 1 chiều | 2 chiều |
|---|---|---|
| Cấp áp chủ động | Một hướng | Hai hướng |
| Hồi piston | Lò xo/tải | Áp dầu |
| Số cổng chính | Thường 1 | Thường 2 |
| Kiểm soát hồi | Hạn chế | Chủ động |
| Cấu tạo | Đơn giản hơn | Phức tạp hơn |
| Ứng dụng | Bảo trì, kéo, ép | Chu kỳ điều khiển cao |
Nếu yêu cầu piston hồi nhanh và chủ động dưới tải, loại hai chiều có thể phù hợp hơn.
So sánh Xi lanh rỗng tâm và Kích thủy lực thông thường
| Tiêu chí | Xi lanh rỗng tâm | Kích thông thường |
|---|---|---|
| Lỗ xuyên tâm | Có | Thường không |
| Thanh kéo xuyên tâm | Có thể | Không |
| Nâng tải | Có thể | Rất phổ biến |
| Kéo chi tiết | Có lợi thế | Hạn chế |
| Đồ gá | Thường cần | Theo ứng dụng |
Hai loại phục vụ những nhu cầu khác nhau.
Không nên chọn rỗng tâm nếu công việc không sử dụng lợi thế của lỗ xuyên tâm.
Đường kính lỗ tâm quan trọng thế nào?
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất của sản phẩm.
Cần xác định đường kính của:
- Thanh ren.
- Bulông.
- Cáp.
- Trục.
sẽ đi xuyên qua.
Lỗ tâm phải đủ lớn để:
- Lắp được chi tiết.
- Có khoảng hở phù hợp.
- Không bị kẹt do lệch nhẹ.
Không nên chỉ chọn theo lực và hành trình rồi bỏ qua đường kính lỗ.
Hành trình của Xi lanh rỗng tâm
Hành trình là khoảng piston dịch chuyển.
Cần xác định dựa vào công việc thực tế:
- Khoảng cần kéo.
- Khoảng cần ép.
- Khoảng cần dịch chuyển chi tiết.
Hành trình quá ngắn có thể khiến phải:
- Tháo.
- Chỉnh lại đồ gá.
- Chạy thêm nhiều chu kỳ.
Hành trình quá dài lại làm tăng:
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Lượng dầu.
- Nguy cơ lệch tâm.
Xi lanh rỗng tâm cần áp suất bao nhiêu?
Không có một mức chung cho mọi model.
Áp suất cần thiết phụ thuộc:
- Lực yêu cầu.
- Diện tích piston hữu hiệu.
- Thiết kế xi lanh.
Không nên mặc định mọi xi lanh rỗng tâm đều sử dụng cùng một cấp áp suất.
Cần sử dụng working pressure của đúng model.
Có thể tăng áp để tăng lực không?
Chỉ trong phạm vi working pressure được nhà sản xuất cho phép.
Không được tăng áp vượt giới hạn để cố đạt lực lớn hơn.
Quá áp có thể gây:
- Hỏng seal.
- Nứt thân.
- Biến dạng piston.
- Hỏng hose.
- Vỡ fitting.
- Hỏng coupling.
- Tai nạn.
Nếu cần lực lớn hơn nên chọn xi lanh có lực danh nghĩa cao hơn.
Xi lanh rỗng tâm dùng Bơm tay được không?
Có thể nếu:
- Pressure rating phù hợp.
- Dung tích dầu đủ.
- Van phù hợp.
- Cổng nối tương thích.
Bơm tay thích hợp cho:
- Bảo trì.
- Lắp đặt.
- Công việc di động.
- Chu kỳ không thường xuyên.
Xi lanh rỗng tâm dùng Bơm điện được không?
Có thể nếu bộ nguồn phù hợp.
Cần kiểm tra:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Dung tích dầu.
- Van.
- Tốc độ piston.
Lưu lượng quá lớn có thể làm piston chuyển động quá nhanh so với yêu cầu thao tác.
Hose cho Xi lanh rỗng tâm
Hose cần đáp ứng:
- Working pressure.
- Nhiệt độ.
- Lưu lượng.
- Bán kính uốn.
- Điều kiện làm việc.
Không sử dụng burst pressure làm áp suất vận hành.
Không nên dùng hose có:
- Nứt.
- Phồng.
- Rò dầu.
- Lộ lớp thép.
- Đầu bấm lỏng.
Khớp nối nhanh cho Xi lanh rỗng tâm
Khớp nối nhanh giúp tháo:
- Xi lanh.
- Hose.
- Bơm.
thuận tiện hơn.
Coupling phải phù hợp với:
- Working pressure.
- Flow rating.
- Profile.
- Body size.
- Ren.
Nếu coupling chưa mở hoàn toàn, xi lanh có thể:
- Chạy chậm.
- Không hồi.
- Không đủ lực.
- Làm coupling nóng.
Thanh ren dùng với Xi lanh rỗng tâm
Thanh ren là một chi tiết quan trọng trong nhiều ứng dụng kéo.
Cần kiểm tra:
- Đường kính.
- Cấp bền.
- Ren.
- Chiều dài.
- Khả năng chịu kéo.
Không nên sử dụng thanh ren xây dựng hoặc thanh ren không rõ cấp bền chỉ vì kích thước vừa lỗ tâm.
Nếu thanh ren bị đứt dưới tải lớn, năng lượng giải phóng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.
Đai ốc và Tấm đỡ
Trong hệ kéo bằng thanh ren, lực thường được truyền qua:
- Đai ốc.
- Tấm đỡ.
- Adapter.
- Đồ gá.
Tất cả các chi tiết này phải chịu được lực của xi lanh.
Một xi lanh mạnh nhưng đồ gá yếu vẫn có thể gây hỏng hệ thống.
Ưu điểm của Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Có lỗ xuyên tâm.
- Cho phép luồn thanh ren.
- Phù hợp thao tác kéo.
- Có thể dùng cho ép.
- Có thể dùng cho căng.
- Tạo lực lớn.
- Chỉ cần một đường dầu chính.
- Có nhiều cấp lực.
- Có nhiều hành trình.
- Có loại hồi lò xo.
- Thuận tiện bảo trì.
- Phù hợp đồ gá chuyên dụng.
Nhược điểm của Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Một số hạn chế gồm:
- Giá thường cao hơn piston đặc.
- Kết cấu phức tạp hơn.
- Lỗ tâm giới hạn kích thước thanh.
- Không chủ động thủy lực hai chiều.
- Tốc độ hồi phụ thuộc cơ cấu hồi.
- Nhạy với tải lệch.
- Cần đồ gá phù hợp.
- Thanh ren phải đủ độ bền.
- Seal có thể rò.
- Cần chọn đúng lực và hành trình.
Ứng dụng của Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Kéo trục.
- Tháo vòng bi.
- Tháo bạc.
- Ép bạc.
- Lắp vòng bi.
- Căng bulông.
- Kéo thanh ren.
- Căn chỉnh kết cấu.
- Bảo trì máy.
- Lắp đặt công nghiệp.
- Công trình.
- Nhà máy.
- Đóng tàu.
- Thiết bị cơ khí nặng.
- Đồ gá thủy lực.
Không dùng Xi lanh làm thiết bị giữ tải lâu dài
Nếu xi lanh được sử dụng để nâng hoặc giữ chi tiết, không nên xem áp suất thủy lực là cơ cấu an toàn duy nhất.
Hệ thống có thể mất áp do:
- Seal rò.
- Van rò.
- Hose hỏng.
- Coupling hỏng.
Nếu có người làm việc trong vùng nguy hiểm, cần sử dụng:
- Chân kê.
- Giá đỡ.
- Khóa cơ khí.
phù hợp.
Không đứng trên hướng lực kéo
Khi sử dụng thanh ren để kéo, không nên đứng thẳng theo trục kéo.
Nếu:
- Thanh ren đứt.
- Đai ốc hỏng.
- Đồ gá vỡ.
các chi tiết có thể bắn theo hướng lực.
Nên bố trí:
- Vùng an toàn.
- Tấm chắn khi cần.
- Người vận hành lệch khỏi đường truyền lực.
Căn tâm Xi lanh và Thanh kéo
Thanh xuyên qua tâm nên càng đồng trục với xi lanh càng tốt.
Lệch tâm có thể gây:
- Ma sát với lỗ.
- Cong thanh.
- Tải ngang lên piston.
- Mòn dẫn hướng.
- Kẹt cơ cấu.
Không nên dùng lực thủy lực để cưỡng ép một hệ đồ gá đang lệch nghiêm trọng.
Không dùng Thanh ren yếu hơn yêu cầu
Lực của xi lanh có thể rất lớn.
Thanh ren, đai ốc và tấm gá phải có khả năng chịu tải tương ứng.
Cần xem:
- Cấp bền.
- Tiết diện chịu kéo.
- Tình trạng ren.
- Hệ số an toàn.
Không nên đánh giá khả năng chịu lực chỉ bằng đường kính ngoài.
Không vượt hành trình
Khi piston đã tới cuối stroke không nên tiếp tục bơm để cố dịch chuyển thêm.
Điều này có thể:
- Tăng áp đột ngột.
- Quá tải chi tiết.
- Kích hoạt van relief.
Nếu hành trình không đủ nên thay đổi đồ gá hoặc chọn xi lanh có stroke phù hợp.
Dấu hiệu Xi lanh rỗng tâm bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Rò dầu.
- Piston chạy giật.
- Không đủ lực.
- Không hồi.
- Hồi chậm.
- Lỗ tâm bị biến dạng.
- Piston bị kẹt.
- Có vết xước bất thường.
- Gioăng rò.
- Có tiếng động lạ.
Không nên tiếp tục tăng áp khi xi lanh có dấu hiệu bất thường.
Vì sao Xi lanh rỗng tâm không đủ lực?
Nguyên nhân có thể gồm:
- Áp suất bơm thấp.
- Van relief đặt thấp.
- Seal piston rò.
- Bơm mòn.
- Hose rò.
- Coupling chưa mở hết.
- Có không khí trong hệ.
- Tải vượt khả năng.
- Đồng hồ áp sai.
Cần kiểm tra nguyên nhân trước khi điều chỉnh áp suất.
Vì sao Xi lanh không hồi?
Có thể do:
- Lò xo yếu.
- Lò xo gãy.
- Coupling bị kẹt.
- Đường dầu bị khóa.
- Piston bị lệch.
- Thanh xuyên tâm gây kẹt.
- Gioăng ma sát lớn.
Không nên dùng búa để ép piston hồi.
Vì sao Thanh ren bị cong hoặc kẹt?
Một số nguyên nhân:
- Lệch tâm.
- Đường kính thanh quá sát lỗ.
- Đồ gá không thẳng.
- Thanh không đủ độ cứng.
- Tải ngang.
- Lực vượt khả năng thanh.
Cần xử lý căn chỉnh trước khi tiếp tục tăng áp.
Khi nào cần sửa hoặc thay Xi lanh?
Nên kiểm tra chuyên sâu khi:
- Thân biến dạng.
- Lỗ tâm biến dạng.
- Piston bị kẹt.
- Seal rò nhiều.
- Xi lanh không đạt lực.
- Lò xo hỏng.
- Cổng dầu hỏng.
- Xi lanh từng bị quá áp.
Sau sửa chữa cần bảo đảm khả năng chịu áp trước khi sử dụng trở lại.
Lưu ý khi lựa chọn Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Lực yêu cầu.
- Đường kính lỗ tâm.
- Đường kính thanh xuyên qua.
- Hành trình.
- Chiều cao đóng.
- Kiểu hồi.
- Working pressure.
- Cổng dầu.
- Không gian lắp.
- Hướng tác dụng lực.
- Đồ gá sử dụng.
- Bơm đang dùng.
- Tần suất vận hành.
Không nên lựa chọn chỉ bằng tên “xi lanh rỗng tâm”.
Tư vấn lựa chọn Xi lanh 1 chiều rỗng tâm
Khi lựa chọn Xi lanh 1 chiều rỗng tâm, nên cung cấp:
- Lực cần kéo hoặc ép.
- Đường kính lỗ tâm yêu cầu.
- Đường kính thanh ren hoặc trục.
- Hành trình cần thiết.
- Chiều cao lắp tối đa.
- Kiểu hồi.
- Áp suất bộ nguồn.
- Cổng dầu.
- Loại bơm.
- Kiểu đồ gá.
- Ứng dụng thực tế.
- Số lượng cần dùng.
Nếu thay xi lanh cũ, nên cung cấp thêm:
- Hình ảnh tổng thể.
- Đường kính thân.
- Đường kính lỗ tâm.
- Hành trình.
- Chiều cao đóng.
- Cổng dầu.
- Model hoặc ký hiệu nếu có.
Với xi lanh rỗng tâm, cần đặc biệt kiểm tra đồng thời lực, hành trình và đường kính lỗ xuyên tâm. Đúng lực nhưng lỗ quá nhỏ hoặc stroke không đủ vẫn không thể sử dụng.
Tham khảo thêm các dòng khác tại danh mục Xi lanh thủy lực 1 chiều.