Giới thiệu Khớp nối ISO B bằng đồng
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng khớp nối nhanh ISO B, đầu đực, đầu cái và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Khớp nối ISO B bằng đồng là loại khớp nối nhanh có giao diện kết nối theo ISO 7241 Series B, thân được chế tạo từ đồng hoặc hợp kim đồng phù hợp với từng model. Sản phẩm cho phép kết nối và tháo đường ống nhanh hơn so với việc tháo lắp fitting ren thông thường.
Một bộ khớp thường gồm:
- Đầu đực.
- Đầu cái.
Khi hai nửa được ghép đúng Series B và đúng body size, cơ cấu khóa giữ chúng với nhau, đồng thời van bên trong được mở để môi chất lưu thông.
Sản phẩm còn được gọi với một số tên như:
- Khớp nối nhanh ISO B bằng đồng.
- Khớp ISO 7241-B đồng.
- Khớp nhanh đồng Series B.
- Brass ISO B quick coupling.
- ISO 7241-B brass coupling.
- Brass hydraulic quick coupling.
Trong cách gọi thương mại, “bằng đồng” thường dùng để chỉ brass hoặc hợp kim đồng chứ không nhất thiết là đồng nguyên chất. Khi khách hàng yêu cầu chính xác vật liệu cần kiểm tra thông số của từng model.
Khớp đồng có thể được sử dụng với dầu thủy lực và một số môi chất khác khi thân, gioăng và toàn bộ cấu tạo sản phẩm tương thích.
Không nên mặc định khớp bằng đồng phù hợp với mọi loại dầu, khí, nước hoặc hóa chất.

ISO 7241 Series B là gì?
ISO 7241 Series B là một dạng giao diện khớp nối nhanh được sử dụng trong nhiều hệ thống thủy lực và thiết bị công nghiệp.
Một bộ hoàn chỉnh gồm:
Đầu đực → Đầu cái.
Để hai nửa ghép đúng cần phù hợp về:
- Series B.
- Body size.
- Profile kết nối.
- Kiểu cơ cấu khóa.
Việc sử dụng giao diện tiêu chuẩn giúp thuận tiện hơn khi:
- Thay khớp.
- Bảo trì thiết bị.
- Kết nối hose.
- Kết nối bộ nguồn.
- Tháo lắp máy.
- Chuẩn hóa các vị trí kết nối.
Tuy nhiên cùng ISO B không có nghĩa tất cả sản phẩm đều có cùng:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Vật liệu.
- Gioăng.
- Nhiệt độ.
- Cấu tạo van.
Cần đối chiếu thông số của đúng model.
Cấu tạo Khớp nối ISO B bằng đồng
Một bộ coupling thường có hai phần chính:
- Đầu cái.
- Đầu đực.
Bên trong có thể gồm van, lò xo, gioăng và cơ cấu khóa.
Thân khớp bằng đồng
Thân coupling có thể được chế tạo từ brass hoặc hợp kim đồng theo từng sản phẩm.
Vật liệu này có một số đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp như:
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
- Gia công tốt.
- Phù hợp nhiều hệ thống chất lỏng.
- Có thể sử dụng trong các hệ yêu cầu vật liệu không phải thép carbon.
Tuy nhiên khả năng chịu áp của khớp đồng không nên suy luận chỉ từ vật liệu.
Cần kiểm tra:
- Body size.
- Độ dày thân.
- Thiết kế coupling.
- Working pressure.
- Nhiệt độ.
Đầu cái ISO B
Đầu cái là phần tiếp nhận đầu đực.
Một đầu cái thường có thể gồm:
- Thân coupling.
- Sleeve.
- Bi khóa.
- Van.
- Lò xo.
- Gioăng.
Sleeve và bi khóa có nhiệm vụ giữ đầu đực chắc sau khi kết nối.
Đầu đực ISO B
Đầu đực được đưa vào đầu cái tương thích.
Trên thân thường có:
- Profile Series B.
- Rãnh khóa.
- Van.
- Phần kết nối phía sau.
Rãnh khóa cần còn nguyên để cơ cấu đầu cái hoạt động đúng.
Sleeve khóa
Sleeve nằm trên đầu cái.
Tùy cấu tạo, thao tác có thể gồm:
- Kéo sleeve.
- Đưa đầu đực vào.
- Đẩy đủ hành trình.
- Thả sleeve.
- Kiểm tra khóa.
Nếu sleeve bị kẹt hoặc biến dạng, không nên cố ép coupling bằng lực lớn.
Bi khóa
Bi khóa nằm trong đầu cái và bám vào rãnh trên đầu đực.
Khi kết nối đúng:
- Bi đi vào rãnh.
- Sleeve giữ bi.
- Hai nửa coupling không tự tách.
Nếu bi hoặc rãnh bị mòn, khả năng giữ có thể giảm.
Van bên trong
Nhiều loại ISO B sử dụng van tự đóng ở hai nửa.
Khi chưa kết nối:
- Van đóng.
- Môi chất được hạn chế thoát ra.
Khi kết nối:
- Hai van tác động vào nhau.
- Van mở.
- Dòng lưu chất đi qua coupling.
Không nên mặc định tất cả khớp ISO B đều có lượng dầu rò khi tháo giống nhau.
Lò xo
Lò xo giúp van trở về trạng thái đóng sau khi hai nửa được tách.
Nếu lò xo bị:
- Gãy.
- Yếu.
- Kẹt.
van có thể đóng hoặc mở không đúng.
Gioăng làm kín
Gioăng là chi tiết rất quan trọng.
Vật liệu gioăng cần phù hợp với:
- Dầu thủy lực.
- Nước nếu sử dụng.
- Khí.
- Hóa chất nếu có.
- Nhiệt độ.
Thân đồng phù hợp với môi chất chưa có nghĩa seal cũng phù hợp.
Nguyên lý hoạt động của Khớp nối ISO B bằng đồng
Khi chưa kết nối
Đầu đực và đầu cái tách rời.
Ở nhiều cấu hình:
- Van đầu đực đóng.
- Van đầu cái đóng.
- Môi chất được giữ trong đường ống.
Khi kết nối
Quá trình cơ bản:
- Làm sạch hai đầu.
- Căn đầu đực với đầu cái.
- Thao tác sleeve nếu cần.
- Đẩy đầu đực đủ sâu.
- Cơ cấu bi khóa giữ đầu đực.
- Hai van tác động vào nhau.
- Van mở.
- Môi chất lưu thông.
Sau khi cắm nên kéo nhẹ kiểm tra coupling đã khóa chắc.
Khi tháo
Nên:
- Dừng thiết bị.
- Xả áp nếu cần.
- Giữ hose không chịu lực kéo.
- Thao tác sleeve.
- Rút đầu đực.
- Van hai phía đóng lại.
Không nên tháo dưới áp nếu model không được thiết kế cho chức năng đó.
Thông số kỹ thuật Khớp nối ISO B bằng đồng
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối ISO B bằng đồng |
| Tên tiếng Anh | Brass ISO B Quick Coupling |
| Giao diện | ISO 7241 Series B |
| Bộ khớp | Đầu đực + đầu cái |
| Vật liệu | Đồng, brass hoặc hợp kim đồng |
| Body size | Theo từng size |
| Ren phía sau | BSP, NPT hoặc theo model |
| Cơ cấu khóa | Sleeve, bi |
| Van | Theo từng sản phẩm |
| Gioăng | Theo model |
| Áp suất làm việc | Theo size và model |
| Lưu lượng | Theo size và model |
| Nhiệt độ | Theo vật liệu và seal |
| Môi chất | Theo khả năng tương thích |
| Ứng dụng | Thủy lực và công nghiệp |
Các thông số trên mang tính tham khảo.
Không nên áp dụng một mức áp suất chung cho toàn bộ khớp nối ISO B bằng đồng.
Các loại Khớp nối ISO B bằng đồng phổ biến
Bộ Khớp nối ISO B bằng đồng
Bộ hoàn chỉnh gồm:
- Đầu cái.
- Đầu đực.
Hai phần cần cùng:
- Series B.
- Body size.
- Profile tương thích.
Loại này phù hợp khi cần thay mới toàn bộ vị trí coupling.
Đầu cái ISO B bằng đồng
Đầu cái có cơ cấu sleeve và khóa để nhận đầu đực.
Phần phía sau có thể dùng:
- BSP.
- NPT.
- Ren trong.
- Ren ngoài.
- Kiểu khác theo model.
Không nên hiểu “đầu cái” của quick coupling là bắt buộc phải có ren trong phía sau.
Đầu đực ISO B bằng đồng
Đầu đực có profile và rãnh khóa tương thích với đầu cái Series B.
Phía sau cũng có thể sử dụng nhiều loại ren khác nhau.
Khi thay riêng đầu đực cần đối chiếu đầu cái đang có.
Khớp nối ISO B bằng đồng ren BSP
BSP là chuẩn kết nối thường gặp.
Có thể gặp:
- BSPP.
- BSPT.
BSPP là ren song song.
BSPT là ren côn.
Cần xác định đúng loại trước khi lắp.
Không nên mặc định hai dạng có phương pháp làm kín giống nhau.
Khớp nối ISO B bằng đồng ren NPT
NPT sử dụng ren côn.
Loại này thường được sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp.
Không nên nhầm NPT với BSPT dù cả hai có thể nhìn giống nhau.
Hai chuẩn có khác biệt về:
- Biên dạng ren.
- Góc ren.
- Bước ren ở nhiều kích thước.
Không nên cố siết hai chuẩn khác nhau vào nhau.
Body size của Khớp nối ISO B
Body size mô tả kích thước danh nghĩa của phần quick coupling.
Có thể gặp các size như:
- 1/4″.
- 3/8″.
- 1/2″.
- 3/4″.
- 1″.
- Các size khác.
Các kích thước trên chỉ mang tính minh họa.
Body size ảnh hưởng tới:
- Profile.
- Lưu lượng.
- Đường kính dòng chảy.
- Pressure drop.
- Kích thước đầu đực và đầu cái.
Body size và size ren có giống nhau không?
Không nhất thiết.
Một coupling có thể có:
- Body size 1/2″.
- Ren phía sau 3/8″.
hoặc cấu hình khác.
Do đó không nên chỉ đặt:
“Khớp ISO B đồng 1/2”.
Cần xác định 1/2″ là body size hay ren.
Khớp nối ISO B bằng đồng chịu áp bao nhiêu?
Áp suất làm việc phụ thuộc vào từng sản phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Body size.
- Loại hợp kim đồng.
- Độ dày thân.
- Cấu tạo van.
- Ren.
- Nhiệt độ.
- Nhà sản xuất.
Không nên lấy thông số của size nhỏ áp cho size lớn.
Không nên giả định rằng mọi khớp ISO B bằng đồng đều là khớp áp suất cao.
Working pressure và Burst pressure
Working pressure là áp suất làm việc được quy định cho sản phẩm trong điều kiện cụ thể.
Burst pressure liên quan đến giới hạn phá hủy theo phương pháp thử.
Không được sử dụng burst pressure làm áp suất vận hành.
Khi lựa chọn cần dựa trên:
- Working pressure.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ tải.
Khớp ISO B bằng đồng có dùng cho dầu thủy lực không?
Có thể sử dụng nếu model được thiết kế cho dầu thủy lực và các vật liệu bên trong tương thích.
Cần kiểm tra:
- Thân khớp.
- Gioăng.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Loại dầu.
Không nên chỉ dựa vào vật liệu đồng để xác định khả năng tương thích.
Khớp ISO B bằng đồng có dùng cho khí nén không?
Một số model có thể phù hợp với khí hoặc các ứng dụng công nghiệp khác.
Tuy nhiên cần xem thông số của đúng coupling.
Không nên dùng một khớp được thiết kế cho dầu thủy lực sang khí nén chỉ vì hai hệ có cùng ren.
Cần kiểm tra:
- Pressure rating.
- Seal.
- Lưu lượng.
- Tiêu chuẩn ứng dụng.
Khớp ISO B bằng đồng có dùng cho nước không?
Một số hợp kim đồng có thể phù hợp với nước trong điều kiện nhất định.
Tuy nhiên cần kiểm tra:
- Loại đồng.
- Gioăng.
- Nhiệt độ.
- Chất lượng nước.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Áp suất.
Không nên quảng cáo toàn bộ dòng ISO B đồng là dùng được cho mọi hệ nước.
Khớp ISO B bằng đồng có dùng cho hóa chất không?
Không nên mặc định.
Tính tương thích hóa chất cần đánh giá cả:
- Hợp kim đồng.
- Gioăng.
- Lò xo.
- Các chi tiết kim loại bên trong.
- Nhiệt độ.
- Nồng độ.
Một môi chất có thể không ăn mòn thân nhưng lại phá hỏng seal.
Nếu dùng hóa chất cần cung cấp chính xác tên môi chất.
Ưu điểm của Khớp nối ISO B bằng đồng
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Kết nối nhanh.
- Tháo lắp thuận tiện.
- Giao diện Series B.
- Có nhiều body size.
- Có nhiều loại ren.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp nhiều môi trường.
- Không cần tháo fitting ren mỗi lần.
- Có đầu đực và đầu cái.
- Dễ bảo trì.
- Phù hợp nhiều thiết bị công nghiệp.
- Có thể sử dụng cho nhiều môi chất nếu đúng model.
- Giảm thời gian thay đường ống.
Nhược điểm của Khớp nối ISO B bằng đồng
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Không phải model nào cũng phù hợp áp cao.
- Phải đúng Series B.
- Phải đúng body size.
- Có tổn thất áp qua coupling.
- Sleeve có thể bị kẹt.
- Van có thể bám bẩn.
- Gioăng có thể lão hóa.
- Không phải môi chất nào cũng dùng được.
- Cần chọn đúng loại hợp kim đồng.
- Không nên kết nối dưới áp nếu chưa được phép.
- Có thể rò một lượng nhỏ khi tháo.
- Giá cao hơn fitting ren đơn giản.
So sánh Khớp ISO B bằng đồng và thép
| Tiêu chí | ISO B bằng đồng | ISO B bằng thép |
|---|---|---|
| Vật liệu | Đồng/hợp kim đồng | Thép |
| Profile | Series B | Series B |
| Chống ăn mòn | Theo môi trường | Theo vật liệu và lớp phủ |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Khối lượng | Theo thiết kế | Theo thiết kế |
| Môi chất | Theo khả năng tương thích | Theo khả năng tương thích |
Không nên kết luận khớp thép hay đồng luôn chịu áp cao hơn.
Cần xem đúng pressure rating của model.
So sánh Khớp ISO B bằng đồng và inox
| Tiêu chí | Đồng | Inox |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường phù hợp | Thường tốt trong nhiều môi trường |
| Hóa chất | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra |
| Giá | Theo model | Thường cao hơn ở nhiều dòng |
| Áp suất | Theo model | Theo model |
| Gioăng | Theo model | Theo model |
| Ứng dụng | Công nghiệp đa dạng | Môi trường chống ăn mòn |
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào vật liệu.
Cần xét cả môi chất, áp suất và nhiệt độ.
So sánh Khớp ISO B và ISO A
| Tiêu chí | ISO B | ISO A |
|---|---|---|
| Series | B | A |
| Profile | Theo Series B | Theo Series A |
| Đầu đực | Theo B | Theo A |
| Đầu cái | Theo B | Theo A |
| Body size | Theo Series B | Theo Series A |
| Lắp lẫn | Không mặc định | Không mặc định |
Không nên cố ghép đầu ISO B với đầu ISO A.
Hai series sử dụng profile khác nhau.
So sánh Khớp ISO B và Khớp mặt phẳng
| Tiêu chí | ISO B | Flat-face |
|---|---|---|
| Profile | Series B | Mặt phẳng |
| Mặt đầu | Theo profile B | Gần phẳng |
| Vệ sinh | Có hốc | Dễ lau hơn |
| Dầu rò khi tháo | Theo model | Thường được tối ưu thấp |
| Lưu lượng | Theo size | Theo size |
| Lắp lẫn | Không | Không |
Nếu môi trường nhiều bụi và yêu cầu hạn chế dầu tràn, khớp mặt phẳng có thể phù hợp hơn trong một số trường hợp.
So sánh Khớp ISO B bằng đồng và Khớp ren khóa
| Tiêu chí | ISO B | Ren khóa |
|---|---|---|
| Kiểu khóa | Sleeve, bi | Ren |
| Thao tác | Cắm nhanh | Vặn ren |
| Tốc độ tháo lắp | Nhanh | Chậm hơn |
| Kết nối dưới áp | Theo model | Theo model |
| Ứng dụng | Tháo lắp thường xuyên | Điều kiện đặc thù |
Loại phù hợp phụ thuộc vào thiết kế của hệ thống.
Khớp ISO B bằng đồng có ảnh hưởng lưu lượng không?
Có thể tạo tổn thất dòng chảy.
Dầu phải đi qua:
- Van đầu đực.
- Van đầu cái.
- Tiết diện bên trong.
- Các vùng chuyển tiết diện.
Nếu body size quá nhỏ có thể gây:
- Pressure drop cao.
- Giảm lưu lượng thực tế.
- Khớp nóng.
- Tăng nhiệt dầu.
- Giảm tốc độ cơ cấu.
Do đó không nên chọn chỉ theo ren phía sau.
Dấu hiệu Coupling quá nhỏ
Có thể xuất hiện:
- Cơ cấu chạy chậm.
- Sụt áp lớn.
- Khớp nóng.
- Tiếng ồn.
- Nhiệt dầu tăng.
- Chênh áp lớn qua coupling.
Khi đó cần kiểm tra:
- Body size.
- Flow rating.
- Tình trạng van.
- Độ nhớt dầu.
Khớp ISO B có kết nối khác hãng được không?
Nếu cùng giao diện ISO 7241 Series B và body size phù hợp, khả năng tương thích được cải thiện nhờ tiêu chuẩn hóa.
Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra:
- Profile.
- Khả năng khóa.
- Pressure rating.
- Gioăng.
- Lưu lượng.
Không nên chỉ kiểm tra rằng hai đầu “cắm được”.
Khớp phải vào đủ hành trình và khóa chắc.
Khớp ISO B có kết nối khi còn áp không?
Không nên mặc định.
Áp suất còn lại có thể giữ van đóng và khiến đầu đực rất khó đưa vào đầu cái.
Nếu dùng lực lớn có thể:
- Hỏng valve.
- Hỏng sleeve.
- Biến dạng đầu đực.
- Hỏng gioăng.
Chỉ kết nối dưới áp nếu đúng model được thiết kế cho mục đích đó.
Nếu không rõ, nên xả áp trước.
Có tháo Khớp ISO B khi đang có áp không?
Không nên nếu sản phẩm không được thiết kế cho thao tác này.
Việc tháo dưới áp có thể gây:
- Dầu phun.
- Khớp bật.
- Hỏng van.
- Hỏng seal.
- Nguy hiểm khi thao tác.
Cần đưa hệ thống về trạng thái an toàn trước khi tháo.
Ứng dụng của Khớp nối ISO B bằng đồng
Sản phẩm có thể được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép.
- Máy công nghiệp.
- Thiết bị thử nghiệm.
- Hệ thống hose.
- Thiết bị bảo trì.
- Máy sản xuất.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Một số hệ thống nước phù hợp.
- Một số hệ thống khí phù hợp.
- Thiết bị đo.
- Máy móc cần tháo đường ống thường xuyên.
Ứng dụng chính xác cần dựa trên pressure rating và khả năng tương thích môi chất của model.
Cách chọn size Khớp nối ISO B bằng đồng
Cần xác định riêng:
- Body size.
- Size ren.
Không nên chỉ nói:
“Khớp ISO B đồng 1/2”.
Thông tin này chưa xác định 1/2″ là:
- Body size.
- Ren.
- Hay cả hai.
Khi đặt nên ghi rõ:
- Series B.
- Body size.
- Đầu đực hay cái.
- Ren phía sau.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
Chọn Khớp ISO B theo áp suất
Cần biết:
- Áp suất làm việc.
- Áp suất cực đại.
- Xung áp.
- Chu kỳ hoạt động.
Không nên chọn dựa trên burst pressure.
Nếu áp suất hệ thống cao, cần xác nhận model đồng cụ thể có pressure rating đáp ứng hay không.
Chọn Khớp ISO B theo lưu lượng
Cần kiểm tra:
- Flow rate.
- Body size.
- Pressure drop.
- Độ nhớt.
Một coupling có thể đủ áp suất nhưng quá nhỏ về lưu lượng.
Đây là hai tiêu chí cần kiểm tra riêng.
Chọn Khớp ISO B theo môi chất
Cần xác định:
- Tên môi chất.
- Nhiệt độ.
- Nồng độ nếu là hóa chất.
- Áp suất.
Sau đó kiểm tra:
- Vật liệu đồng.
- Gioăng.
- Lò xo.
- Các chi tiết bên trong.
Không nên lựa chọn chỉ vì thân sản phẩm bằng đồng.
Cách nhận biết Khớp ISO B
Nếu thay coupling cũ nên kiểm tra:
- Profile đầu đực.
- Rãnh khóa.
- Hình dạng đầu cái.
- Body size.
- Ký hiệu trên thân.
- Ren phía sau.
Không nên chỉ dựa vào hình ảnh tổng thể vì nhiều loại khớp nhanh có ngoại hình tương đối giống nhau.
Vệ sinh Khớp trước khi kết nối
Đây là bước quan trọng trong hệ thống thủy lực.
Bụi bẩn có thể:
- Đi vào dầu.
- Kẹt van.
- Làm xước gioăng.
- Làm kẹt sleeve.
- Ảnh hưởng van thủy lực phía sau.
Trước khi cắm nên:
- Lau sạch đầu đực.
- Lau sạch đầu cái.
- Kiểm tra dị vật.
- Sử dụng nắp che nếu có.
Không dùng búa để ép hai nửa Khớp
Nếu coupling không vào được cần kiểm tra:
- Có đúng ISO B không.
- Có đúng body size không.
- Có còn áp không.
- Sleeve có bị kẹt không.
- Đầu đực có biến dạng không.
- Có bụi bẩn không.
Không nên dùng búa hoặc máy ép để cưỡng ép coupling.
Lưu ý khi lắp ren bằng đồng
Phần ren cần được lắp thẳng và đúng chuẩn.
Không nên:
- Lắp lệch ren.
- Siết quá mức.
- Dùng fitting để kéo đường ống.
- Dùng dụng cụ làm biến dạng thân.
Đồng và hợp kim đồng có đặc tính cơ học khác thép, vì vậy việc siết quá mức có thể làm hỏng ren hoặc thân fitting.
Dấu hiệu Khớp ISO B bằng đồng bị hỏng
Một số dấu hiệu gồm:
- Rò môi chất.
- Sleeve bị kẹt.
- Khó kết nối.
- Khó tháo.
- Rãnh đầu đực bị mòn.
- Van bị kẹt.
- Khớp không khóa chắc.
- Ren bị hỏng.
- Thân bị biến dạng.
- Ăn mòn bất thường.
Nếu cơ cấu khóa không chắc, không nên tiếp tục sử dụng.
Khi nào cần thay Khớp nối ISO B bằng đồng?
Nên kiểm tra hoặc thay khi:
- Rò dầu.
- Gioăng hỏng.
- Van bị kẹt.
- Sleeve bị mòn.
- Bi khóa hỏng.
- Rãnh đầu đực bị mòn.
- Ren bị hỏng.
- Thân coupling nứt.
- Fitting biến dạng.
- Hai nửa không còn khóa chắc.
Không nên gia công lại rãnh khóa thủ công rồi tiếp tục sử dụng trên hệ có áp suất.
Lưu ý khi lựa chọn Khớp nối ISO B bằng đồng
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- ISO 7241 Series B.
- Body size.
- Đầu đực hay đầu cái.
- Chuẩn ren.
- Size ren.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Loại hợp kim đồng.
- Gioăng.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Điều kiện môi trường.
Không nên lựa chọn chỉ bằng hình ảnh hoặc yêu cầu chung “khớp nhanh bằng đồng”.
Tư vấn lựa chọn Khớp nối ISO B bằng đồng
Khi thay Khớp nối ISO B bằng đồng, nên cung cấp:
- Hình ảnh coupling cũ.
- Hình ảnh đầu đực.
- Hình ảnh đầu cái.
- Ký hiệu trên thân nếu có.
- Body size.
- Size và chuẩn ren.
- Working pressure.
- Lưu lượng.
- Môi chất.
- Nhiệt độ nếu đặc biệt.
- Loại máy.
- Số lượng cần sử dụng.
Nếu chưa xác định được ISO B, nên chụp rõ profile đầu đực và miệng đầu cái để đối chiếu trước khi lựa chọn.
Chỉ biết “khớp nhanh đồng 1/2” thường chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Khớp nối nhanh ISO 7241-B.