Giới thiệu Ống đo áp thủy lực
Thủy Lực AZ cung cấp các dòng ống thủy lực, phụ kiện kiểm tra áp suất và thiết bị sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Ống đo áp thủy lực là loại ống mềm có đường kính nhỏ, dùng để kết nối điểm kiểm tra áp suất trên hệ thống với đồng hồ đo, cảm biến hoặc thiết bị chẩn đoán.
Sản phẩm còn được gọi bằng một số tên như:
- Ống test áp thủy lực.
- Ống kiểm tra áp suất.
- Ống đo áp suất.
- Micro hose thủy lực.
- Pressure test hose.
- Ống nối đồng hồ áp suất.
Khác với ống mềm thủy lực chính dùng để truyền lưu lượng dầu tới xi lanh hoặc motor, ống đo áp chủ yếu phục vụ đo lường và kiểm tra. Lưu lượng đi qua đường đo tương đối nhỏ nên kích thước ống thường nhỏ hơn đáng kể so với đường ống công suất chính.
Ống được sử dụng phổ biến khi cần kiểm tra:
- Áp suất đầu ra của bơm.
- Áp suất trước và sau van.
- Áp suất tại xi lanh.
- Áp suất pilot.
- Áp suất tại từng nhánh.
- Áp suất cài đặt van tràn.
- Áp suất cài đặt van giảm áp.
- Áp suất hệ thống khi có tải.
Việc sử dụng ống đo áp cùng điểm test giúp kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống mà không cần tháo trực tiếp đường ống công suất để lắp đồng hồ.

Cấu tạo Ống đo áp thủy lực
Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào từng nhà sản xuất và model. Một bộ ống đo áp thông thường gồm lõi ống, lớp gia cường, lớp vỏ ngoài và hai đầu kết nối.
Lõi ống
Lõi bên trong tiếp xúc trực tiếp với dầu thủy lực và có nhiệm vụ truyền áp suất từ điểm test tới thiết bị đo.
Vật liệu lõi cần phù hợp với:
- Dầu thủy lực.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ.
- Điều kiện vận hành.
- Môi trường sử dụng.
Đường kính trong của ống đo thường nhỏ vì mục đích chính là truyền áp suất chứ không phải cung cấp lưu lượng lớn.
Lớp gia cường
Lớp gia cường giúp ống chịu được áp suất của hệ thống và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Kết cấu lớp gia cường thay đổi theo từng loại ống.
Không nên xác định khả năng chịu áp chỉ dựa vào đường kính hoặc độ dày bên ngoài. Cần kiểm tra thông số áp suất của đúng model.
Lớp vỏ ngoài
Lớp vỏ có nhiệm vụ bảo vệ cấu trúc bên trong khỏi:
- Ma sát.
- Bụi bẩn.
- Dầu.
- Tác động môi trường.
- Va chạm nhẹ.
- Mài mòn trong quá trình sử dụng.
Khi bố trí ống vẫn cần tránh cạnh sắc, bề mặt nóng hoặc khu vực có nguy cơ làm mòn và cắt lớp vỏ.
Đầu nối
Hai đầu ống được lắp đầu nối phù hợp với thiết bị cần kết nối.
Một đầu thường dùng để kết nối với:
- Điểm test áp suất.
- Test coupling.
- Cổng kiểm tra áp.
- Adapter đo áp.
Đầu còn lại có thể kết nối với:
- Đồng hồ áp suất.
- Cảm biến áp suất.
- Thiết bị đo điện tử.
- Bộ test thủy lực.
- Adapter chuyển đổi.
Hai đầu ống không bắt buộc phải có cùng kiểu kết nối.
Bộ phận làm kín
Tùy đầu nối, phương pháp làm kín có thể sử dụng:
- O-ring.
- Mặt côn.
- Mặt kim loại.
- Gioăng.
- Cấu tạo làm kín riêng của từng hệ thống test.
Không nên chỉ kiểm tra việc ren có vặn vừa hay không. Kiểu làm kín cũng phải tương thích để tránh rò dầu.
Nguyên lý hoạt động của Ống đo áp thủy lực
Ống đo áp không tạo ra áp suất mà chỉ truyền áp suất từ hệ thống tới thiết bị đo.
Một hệ thống kiểm tra cơ bản có thể bố trí theo thứ tự:
Điểm test → Ống đo áp → Đồng hồ áp suất.
Khi đầu ống được kết nối với điểm test, cơ cấu tại điểm đo được mở theo thiết kế.
Áp suất dầu truyền vào bên trong ống và tác động tới đồng hồ hoặc cảm biến ở đầu còn lại.
Thiết bị đo hiển thị giá trị để người vận hành kiểm tra tình trạng của hệ thống.
Sau khi hoàn thành việc đo, ống có thể được tháo khỏi điểm test theo đúng quy trình sử dụng.
Ưu điểm của cách đo này là không cần tạo một đường dầu có lưu lượng lớn chỉ để đưa áp suất tới đồng hồ.
Thông số kỹ thuật Ống đo áp thủy lực
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống đo áp thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Hydraulic Pressure Test Hose |
| Chức năng | Truyền áp suất tới thiết bị đo |
| Kết nối đầu vào | Điểm test, test coupling |
| Kết nối đầu ra | Đồng hồ, cảm biến, thiết bị đo |
| Kiểu ren | Metric, BSP, UNF hoặc theo model |
| Đường kính ống | Theo từng loại |
| Chiều dài | Theo từng cấu hình |
| Áp suất làm việc | Theo model |
| Áp suất thử | Theo nhà sản xuất |
| Môi chất | Dầu thủy lực phù hợp |
| Kiểu đầu nối | Theo hệ thống test |
| Ứng dụng | Kiểm tra và chẩn đoán áp suất |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Khi lựa chọn cần xác định chính xác kiểu đầu nối, chiều dài, áp suất và thiết bị đo đang sử dụng.
Các loại Ống đo áp thủy lực phổ biến
Ống nối điểm test với đồng hồ
Đây là cấu hình thường gặp khi cần đo nhanh áp suất trên máy.
Một đầu nối với điểm test được lắp sẵn trên hệ thống.
Đầu còn lại kết nối với đồng hồ áp suất.
Cách bố trí này giúp đưa đồng hồ tới vị trí dễ quan sát hơn thay vì phải lắp trực tiếp đồng hồ trên block hoặc đường ống.
Ống nối điểm test với cảm biến
Đầu ra của ống được kết nối với cảm biến hoặc transducer thay cho đồng hồ cơ.
Cấu hình này có thể sử dụng khi cần:
- Ghi dữ liệu áp suất.
- Theo dõi áp suất theo thời gian.
- Kết nối thiết bị đo điện tử.
- Phân tích biến động áp suất.
- Chẩn đoán hệ thống.
Cảm biến và ống phải có dải áp phù hợp với hệ thống.
Ống đo áp hai đầu test
Hai đầu ống sử dụng các kết nối phục vụ hệ thống test.
Loại này có thể dùng để:
- Nối thiết bị kiểm tra.
- Mở rộng vị trí đo.
- Kết nối các phụ kiện test.
- Đưa điểm kiểm tra tới vị trí thuận tiện.
Kiểu đầu nối cụ thể cần được xác định theo hệ thống đang sử dụng.
Ống đo áp có đầu chuyển đổi
Trong một số hệ thống, điểm test và đồng hồ sử dụng các chuẩn kết nối khác nhau.
Ống hoặc bộ kết nối có thể sử dụng adapter để chuyển giữa các kiểu ren phù hợp.
Tuy nhiên không nên sử dụng quá nhiều adapter nối tiếp nếu có thể lựa chọn đúng cấu hình đầu ống ngay từ đầu.
Càng nhiều điểm kết nối thì càng có thêm vị trí cần kiểm tra độ kín.
Ống đo áp theo chiều dài yêu cầu
Ống có thể được lựa chọn với nhiều chiều dài khác nhau tùy khoảng cách từ điểm test tới vị trí đặt đồng hồ.
Chiều dài cần tính đến:
- Khoảng cách thực tế.
- Vị trí người kiểm tra.
- Không gian máy.
- Khả năng tiếp cận.
- Bán kính uốn của ống.
- Vị trí thiết bị đo.
Không nên sử dụng ống quá ngắn khiến đầu nối bị kéo căng trong quá trình thao tác.
Điểm test áp suất thủy lực là gì?
Điểm test là đầu kết nối được bố trí trên hệ thống để gắn ống đo hoặc thiết bị kiểm tra khi cần.
Điểm test có thể được lắp tại:
- Đường ra bơm.
- Block van.
- Manifold.
- Đường A.
- Đường B.
- Đường pilot.
- Bộ lọc.
- Các nhánh cần theo dõi áp suất.
Khi chưa kết nối thiết bị đo, điểm test thường có cơ cấu giúp hạn chế dầu thoát ra theo thiết kế.
Khi đầu test tương thích được kết nối, áp suất được truyền vào ống và tới đồng hồ.
Việc bố trí điểm test mang lại nhiều lợi ích:
- Đo áp nhanh.
- Hạn chế tháo đường ống chính.
- Giảm thao tác bảo trì.
- Dễ kiểm tra nhiều vị trí.
- Thuận tiện so sánh áp suất giữa các nhánh.
- Hỗ trợ chẩn đoán lỗi hệ thống.
Ưu điểm của Ống đo áp thủy lực
Ống đo áp có nhiều ưu điểm trong công việc kiểm tra và bảo trì:
- Kích thước nhỏ gọn.
- Dễ mang theo.
- Kết nối đồng hồ nhanh.
- Không cần tháo đường ống chính.
- Thuận tiện kiểm tra nhiều điểm.
- Có thể đưa đồng hồ ra vị trí dễ đọc.
- Giảm thời gian thao tác.
- Phù hợp cho bảo trì định kỳ.
- Có thể kết nối cảm biến.
- Có nhiều chiều dài.
- Có nhiều cấu hình đầu nối.
- Phù hợp với bộ test lưu động.
- Hỗ trợ chẩn đoán hệ thống thủy lực.
Nhược điểm của Ống đo áp thủy lực
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Không dùng thay ống công suất nếu không được thiết kế cho mục đích đó.
- Phải chọn đúng áp suất làm việc.
- Phải chọn đúng đầu nối.
- Các kiểu ren tương tự có thể không tương thích.
- Ống quá dài có thể gây vướng khi thao tác.
- Ống quá ngắn gây khó kết nối.
- Lớp vỏ có thể bị mài mòn.
- Đầu nối bẩn có thể làm tạp chất đi vào hệ thống.
- Gioăng hỏng có thể gây rò dầu.
- Không nên sử dụng ống đã nứt, phồng hoặc hư hỏng.
- Cần bảo quản đầu nối sạch sau khi sử dụng.
So sánh Ống đo áp và Ống mềm thủy lực
| Tiêu chí | Ống đo áp thủy lực | Ống mềm thủy lực |
|---|---|---|
| Chức năng | Truyền áp tới thiết bị đo | Truyền dầu công suất |
| Lưu lượng | Rất nhỏ | Lớn hơn |
| Đường kính | Thường nhỏ | Theo lưu lượng hệ thống |
| Kết nối | Điểm test, đồng hồ | Bơm, van, xi lanh, motor |
| Sử dụng | Đo và chẩn đoán | Truyền công suất |
| Thời gian kết nối | Có thể dùng khi kiểm tra | Thường lắp cố định |
| Thay thế cho nhau | Không nên | Không nên |
Cả hai đều có thể là ống mềm chịu áp nhưng mục đích thiết kế khác nhau.
Ống đo áp không nên được dùng để cấp lưu lượng cho xi lanh hoặc motor nếu sản phẩm không được thiết kế cho chức năng đó.
So sánh Ống đo áp và lắp đồng hồ trực tiếp
| Tiêu chí | Dùng Ống đo áp | Lắp đồng hồ trực tiếp |
|---|---|---|
| Vị trí đọc | Linh hoạt hơn | Cố định |
| Đo nhiều điểm | Thuận tiện | Khó hơn |
| Tháo lắp | Nhanh khi có điểm test | Phải xử lý cổng lắp |
| Bảo trì | Phù hợp | Phù hợp đo cố định |
| Rung động | Có thể tách đồng hồ khỏi vị trí rung | Đồng hồ chịu rung tại điểm lắp |
| Mục đích | Kiểm tra, chẩn đoán | Theo dõi thường xuyên |
Nếu hệ thống chỉ cần kiểm tra định kỳ, sử dụng điểm test và ống đo thường thuận tiện hơn.
Nếu cần quan sát áp suất liên tục, đồng hồ cố định có thể phù hợp hơn tùy thiết kế.
Ứng dụng của Ống đo áp thủy lực
Ống đo áp được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Máy ép nhựa.
- Máy công trình.
- Máy xúc.
- Xe nâng.
- Cẩu thủy lực.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy chế biến gỗ.
- Máy sản xuất thép.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Bàn test thủy lực.
- Hệ thống bảo trì máy.
- Hệ thống chẩn đoán áp suất.
Một ứng dụng thường gặp là kiểm tra áp suất đầu ra bơm.
Kỹ thuật viên kết nối ống với điểm test trên đường P và nối đầu còn lại vào đồng hồ. Sau đó máy được vận hành theo điều kiện kiểm tra để xác định áp suất thực tế.
Tương tự, có thể đo tại các vị trí trước và sau van để hỗ trợ xác định nguyên nhân khi cơ cấu hoạt động yếu hoặc không đạt áp suất yêu cầu.
Lựa chọn chiều dài Ống đo áp thủy lực
Chiều dài không nên chọn chỉ theo tiêu chí càng dài càng thuận tiện.
Ống cần đủ dài để đưa đồng hồ tới vị trí quan sát an toàn nhưng không nên dư quá nhiều gây vướng.
Khi lựa chọn cần xem xét:
- Vị trí điểm test.
- Vị trí đứng của người thao tác.
- Khoảng cách tới bảng điều khiển.
- Không gian xung quanh máy.
- Khả năng uốn ống.
- Vị trí các bộ phận chuyển động.
Không để ống căng khi máy rung hoặc khi người vận hành di chuyển đồng hồ.
Lưu ý khi lựa chọn Ống đo áp thủy lực
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Điểm test đang sử dụng.
- Kiểu đầu nối điểm test.
- Kiểu đầu nối đồng hồ.
- Kiểu ren.
- Phương pháp làm kín.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất lớn nhất của hệ thống.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Loại dầu.
- Đồng hồ hoặc cảm biến cần kết nối.
- Điều kiện môi trường.
- Không gian thao tác.
Áp suất là thông số quan trọng.
Ống, đầu nối, điểm test và đồng hồ đều phải phù hợp với áp suất của hệ thống. Không nên chỉ kiểm tra khả năng chịu áp của riêng ống.
Kiểu kết nối cũng phải được xác định chính xác.
Hai đầu ren nhìn gần giống nhau chưa chắc có cùng tiêu chuẩn hoặc phương pháp làm kín.
Lưu ý khi sử dụng Ống đo áp thủy lực
Trong quá trình sử dụng cần chú ý:
- Kiểm tra tình trạng ống trước khi đo.
- Không sử dụng ống bị phồng.
- Không sử dụng ống bị nứt.
- Không dùng ống bị lộ lớp gia cường.
- Kiểm tra đầu nối.
- Làm sạch điểm test.
- Không để bụi lọt vào đầu ống.
- Kết nối đúng loại fitting.
- Không uốn gập ống quá mức.
- Không để ống chạm cạnh sắc.
- Tránh bề mặt có nhiệt độ cao.
- Giữ khoảng cách với bộ phận chuyển động.
- Kiểm tra rò rỉ trước khi tăng áp.
- Không tháo kết nối tùy tiện khi đang có áp suất.
Dầu thủy lực áp suất cao có thể gây nguy hiểm nếu thoát ra qua lỗ nhỏ. Không nên dùng tay trực tiếp để kiểm tra vị trí nghi ngờ rò dầu khi hệ thống đang có áp.
Bảo quản Ống đo áp thủy lực
Sau khi sử dụng nên:
- Lau sạch dầu bám bên ngoài.
- Làm sạch đầu nối.
- Đậy nắp bảo vệ nếu có.
- Cuộn ống với bán kính phù hợp.
- Không gập ống.
- Không đặt vật nặng lên ống.
- Tránh khu vực nhiệt độ cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài.
- Kiểm tra định kỳ vỏ và đầu nối.
Ống đã có dấu hiệu hư hỏng cần được đánh giá trước khi tiếp tục sử dụng.
Không nên cố sửa tạm một đoạn ống đo áp đang làm việc ở áp suất cao nếu phương pháp sửa không được nhà sản xuất cho phép.
Tư vấn lựa chọn Ống đo áp thủy lực
Khi lựa chọn Ống đo áp thủy lực, cần xác định chính xác hệ thống điểm test và thiết bị đo đang sử dụng.
Nên cung cấp:
- Hình ảnh điểm test.
- Hình ảnh đầu ống cũ.
- Hình ảnh đồng hồ.
- Kiểu ren nếu biết.
- Kích thước kết nối.
- Áp suất làm việc.
- Áp suất lớn nhất.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Loại máy.
- Số lượng cần dùng.
Nếu thay một bộ ống cũ, nên kiểm tra cả hai đầu thay vì chỉ đo một đầu ren.
Việc xác định đúng chuẩn kết nối ngay từ đầu giúp hạn chế phải sử dụng nhiều adapter và giảm các vị trí có khả năng phát sinh rò rỉ.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Ống kiểm tra áp suất. Danh mục này hiện gồm các sản phẩm ống đo áp, ống test áp cao áp và các cấu hình ống kiểm tra áp suất khác.